GIỚI THIỆU
Sắt là yếu tố cần thiết cho sinh tổng hợp nhiều protein, bao gồm myoglobin và một số enzym; đặc biệt, sắt tham gia trực tiếp vào tổng hợp Hemoglobin (liên quan đến vai trò vận chuyển Oxy) của hồng cầu. Sắt được hấp thu từ đường tiêu hóa và phân bố khắp cơ thể chủ yếu nhờ transferrin, là một protein do gan sản xuất.
Để khảo sát rối loạn chuyển hóa sắt (thiếu hụt hoặc quá tải), các xét nghiệm thường được sử dụng gồm:
Yêu cầu về điều kiện xét nghiệm: cần nhịn đói ít nhất 12 giờ trước khi lấy máu để thực hiện các xét nghiệm này.
Ngoài ra, một số xét nghiệm khác có thể được dùng để đánh giá bổ sung rối loạn chuyển hóa sắt, bao gồm:
- Sắt huyết thanh: phản ánh nồng độ sắt trong tuần hoàn máu.
- Ferritin huyết thanh: phản ánh dự trữ sắt trong cơ thể.
- TIBC (Total Iron Binding Capacity) – khả năng gắn sắt toàn phần: đo toàn bộ các protein trong huyết tương có khả năng gắn với sắt (bao gồm transferrin). Ở người khỏe mạnh, 1/3 số vị trí gắn trên transeferrin được sử dụng để vận chuyển sắt.
- UIBC (Unsaturated Iron Binding Capacity) – khả năng gắn sắt không bão hòa: đo phần transferrin chưa bão hòa với sắt, thể hiện khả năng dự phòng của transeferrin dưới dạng phần chưa được bão hòa; UIBC cũng phản ánh mức độ transferrin. Trong đó, UIBC = TIBC - sắt huyết thanh.
- Độ bão hòa transferrin %: tỷ lệ phần trăm của transferrin đã bão hòa với sắt.
- Thụ thể transferrin (TfR): bao gồm các protein vận chuyển trnasferrin như TfR 1 và TfR 2, có bản chất là các gluycoprotein xuyên màng, tham gia vận chuyển sắt vào trong tế bào. TfR tăng khi có thiếu máu do thiếu sắt, giúp phân biệt với thiếu máu do bệnh mãn tính và do viêm.
- Công thức máu: Hb và HCT thấp gợi ý thiếu máu; MCV và MCH thấp gợi ý tình trạng thiếu hụt Hemoglobin (thiếu sắt).
- RET (hồng cầu lưới, còn gọi là hồng cầu non): giảm trong thiếu sắt.
- ZPP (kẽm-protoporphyrin): Protoporphyrin là tiền chất của Hemoglobin (hem) có chứa sắt. Khi thiếu sắt, kẽm sẽ gắn vào protoporphyrin thay cho sắt. ZPP tăng phản ánh thiếu sắt, đặc biệt ở trẻ em.
- Gen HFE: bệnh di truyền chủ yếu ở người da trắng, gây tăng hấp thu sắt. Đột biến thường gặp nhất là đột biến điểm C282Y.
Ý NGHĨA XÉT NGHIỆM
Sắt huyết thanh
| Tên chỉ số | Bình thường | Đơn vị |
|---|---|---|
| Sắt |
Nam: 12.5 - 32.2
Nữ: 10.7 - 32.2 |
Umol/L |
Giảm trong:
|
||
Ferritin
Việc xét nghiệm nhằm định lượng lượng sắt ở dạng dự trữ. Ferritin là một protein dự trữ sắt chính trong tế bào.
| Tên chỉ số | Bình thường | Đơn vị |
|---|---|---|
| Ferritin |
Nam trưởng thành: 20 - 250
Nữ trưởng thành: 10 - 120 Nữ > 40 tuổi: 12 - 263 Trẻ mới sinh: 25 - 200 Trẻ < 1 tháng tuổi: 200 - 600 Trẻ từ 2 - 5 tháng tuổi: 50 - 200 Trẻ từ 6 tháng - 15 tuổi: 7 - 140 |
ng/mL |
Giảm trong:
|
||
Ngưỡng bình thường của các chỉ số có thể thay đổi tùy thuộc vào phòng xét nghiệm và nguồn tài liệu tham khảo.
Kết hợp các chỉ số trong một số bệnh lý phổ biến
| Bệnh | Sắt huyết thanh | Frerrin | TIBC | UIBC | Độ bão hòa transferrin % | TfR |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thiếu máu thiếu sắt | ↓ | ↓ | ↑ | ↑ | ↓ | ↑ |
| Quá tải sắt (nhiễm sắc tố sắt tố mô) | ↑ | ↑ | ↓ | ↓ | ↑ | ↓↔ |
| Thiếu máu trong bệnh mãn tính | ↓ | ↔↑ | ↓ | ↓↔ | ↓ | ↓↔ |
| Thiếu máu tán huyết | ↑ | ↑ | ↔↓ | ↔↓ | ↑ | ↑ |
| Thiếu máu nguyên hồng cầu | ↑↔ | ↑ | ↔↓ | ↔↓ | ↑ | ↑↔ |
| Thiếu máu hồng cầu khổng lồ | ↑ | ↑ | ↓ | ↓ | ↑ | ↑ |
| Rối loạn Porphyrin | ↑ | ↑ | ↓ | ↓ | ↑ | ↔ |
| Thalasseima | ↑ | ↑ | ↓ | ↓ | ↑ | ↑ |
| Ngộ độc sắt | ↑ | ↔ | ↔ | ↓ | ↑ | ↓↔ |
↓: giảm
↑: tăng
↔: bình thường
Tài liệu tham khảo
- Kết quả xét nghiệm ferritin tăng cao cho biết điều gì?. Vinmec.com
- Ý nghĩa xét nghiệm Ferritin - con đường tắt thăm dò sắt trong máu
- Xét nghiệm máu Ferritin. Bệnh viện nguyễn tri phương
- Các xét nghiệm đánh giá rối loạn chuyển hóa sắt