GIỚI THIỆU
- Bệnh da do nấm sợi (dermatophytosis) là bệnh lý da liễu rất thường gặp, đặc biệt ở các vùng/đất nước có khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, nơi các chủng nấm phát triển thuận lợi.
- Mặc dù bệnh thường không đe dọa đến tính mạng, nhưng người bệnh hay có triệu chứng cơ năng ngứa nhiều; nếu không điều trị hoặc điều trị không đúng cách thì thương tổn do nấm có thể lan tỏa, gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
NGUYÊN NHÂN VÀ ĐIỀU KIỆN THUẬN LỢI
Nguyên nhân
- Có 3 loài nấm sợi thường gặp có khả năng gây bệnh ở người: Trichophyton, Epidermophyton, Microsporum.
- Các chủng nấm sợi có thể lây nhiễm từ đất (geophilic organisms), từ động vật (zoophilic) hoặc từ người bệnh (anthropophilic).
-
Các loại nấm này cần có keratin để phát triển, vì vậy chúng không thể gây bệnh ở niêm mạc.
Điều kiện thuận lợi
- Điều kiện sinh hoạt thiếu thốn, sống tập thể, ngủ chung và sử dụng chung quần áo.
- Khí hậu nóng ẩm, ra nhiều mồ hôi làm thay đổi pH của da.
- Da bị xây sát, da khô, rối loạn cấu trúc lớp sừng.
- Rối loạn nội tiết, suy giảm miễn dịch, dùng kháng sinh kéo dài, hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch.
CHẨN ĐOÁN
Lâm sàng
Nấm ở bàn chân
- Nấm ở bàn chân thường gặp ở những người đi giầy nhiều, đặc biệt là các vận động viên điều kinh; do đó bệnh còn được gọi là “bàn chân vận động viên điều kinh” (Athlete's foot).
- Nguyên nhân thường do Trichophyton rubrum và Trichophyton mentagrophytes; một số trường hợp có thể do Epidermophyton floccosum.
- Về lâm sàng, nấm ở bàn chân có 3 hình thái:
- Hình thái bong vảy: lòng bàn chân đỏ, bong vảy nhiều, có thể bong vảy thành từng đám nhỏ hoặc lan tràn toàn bộ lòng bàn chân. Thường tổn thương khởi phát một bên sau đó lan sang hai bên; ngứa thường ít.
- Hình thái viêm kẽ: thường ở kẽ ngón 3-4 bàn chân. Bệnh hay gặp ở các vận động viên điền kinh do đi giày nhiều. Tổn thương đỏ, nứt, trên có nhiều bợ trắng, chảy nước. Người bệnh có thể đau và ngứa nhiều.
- Hình thái tổ đỉa: mụn nước nằm sâu dưới da, khó vỡ; khi các mụn nước vỡ thì để lại bề mặt lỗ chỗ. Biểu hiện ngứa nhiều và đau.
- Hình thái viêm móng: móng xuất hiện các đám trắng và các đường trắng từ bờ tự do hoặc bờ bên; sau đó móng dày lên dần, màu vàng bẩn và dễ mủn.
Nấm bẹn
- Thường do Epidermophyton inguinale và Trichophyton rubrum gây nên.
- Cần chẩn đoán phân biệt nấm bẹn với:
- Lâm sàng:
- Tổn thương gồm các chấm đỏ kèm vảy nhỏ, dần dần lan ra thành mảng hình tròn hoặc bầu dục. Bề mặt mảng đỏ, bờ hơi gồ cao; trên bờ có nhiều mụn nước và vảy da. Các mảng liên kết với nhau tạo thành mảng lớn hình cung, ở giữa nhạt màu.
- Ngứa.
- Erythrasma: nhiễm khuẩn khu trú ở vùng bẹn, biểu hiện là các dát đỏ hoặc nâu, bờ rõ nhưng không có mụn nước và vảy. Dưới ánh sáng đèn Wood, thương tổn có màu đỏ gạch.
- Viêm kẽ do Candida: dát đỏ, bờ rõ; ở ngoài bờ có bong vảy rất mỏng như lột vỏ khoai tây. Bề mặt đỏ tươi và láng bóng, kèm theo các thương tổn vệ tinh.
Nấm vùng mặt
- Do T. rubrum, T. mentagrophytes và M. canis gây nên.
- Lâm sàng thường gặp là dát đỏ, kích thước 1-5 cm; bờ hơi nổi cao đôi khi không rõ; có bong vảy và ngứa.
Nấm thân mình
- Dịch tễ: bệnh có thể lây nhiễm từ bất kỳ nguồn nào.
- Căn nguyên: bất kỳ loại nấm sợi nào cũng có thể gây bệnh ở thân mình. Các tác nhân hay gặp nhất gồm T. rubrum, T. mentagrophytes, M. canis và T. tonsurans.
- Tổn thương: là các mụn nước, các thành phần có thể tập hợp thành hình tròn hoặc hình nhiều cung. Tổn thương có xu hướng lành ở trung tâm và lan ra xung quanh; biểu hiện ngứa nhiều. Nhiễm nấm có thể khu trú hoặc lan tỏa toàn thân tùy thuộc vào đặc điểm vi nấm hoặc vật chủ.
Nấm vùng râu
- Ít gặp; thường gặp ở nông dân có tiếp xúc với súc vật.
- Lâm sàng có 2 hình thái:
- Hình thái nông: do Violaceum và T. rubrum gây nên. Sợi râu gãy và bong vảy hoặc có tồn tại nhưng khô, không bong; khi nhổ lên thì chân vẫn bình thường.
- Hình thái sâu: do T. mentagrophytes gây nên. Bệnh tiến triển chậm; các u nhỏ liên kết với nhau tạo thành mảng thâm nhiễm và ăn sâu xuống, hình thành các áp xe. Da trên bề mặt viêm tấy; sợi râu rụng hoặc không có; có mủ chảy ra qua lỗ chân râu.
Xét nghiệm cận lâm sàng
- Soi tươi tìm sợi nấm: giúp phát hiện các sợi nấm chia đốt trên nền tế bào sừng.
- Nuôi cấy trên các môi trường để định loại chủng nấm dựa vào đặc điểm khuẩn lạc của từng loại nấm.
Chẩn đoán xác định
- Dựa vào các triệu chứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm.
ĐIỀU TRỊ
Nguyên tắc điều trị
- Xác định và loại bỏ các yếu tố thuận lợi cho nấm phát triển.
- Sử dụng thuốc chống nấm tại chỗ hoặc thuốc chống nấm toàn thân.
Điều trị cụ thể
- Vệ sinh cá nhân và tránh mặc quần áo ẩm ướt.
- Giặt quần áo thường xuyên hoặc phơi quần áo dưới ánh nắng mặt trời, nhất là quần áo lót.
- Tránh tiếp xúc với các nguồn lây như chó, mèo.
- Không dùng chung quần áo, chăn màn với người mắc bệnh.
- Tránh tắm xà phòng.
- Dùng các thuốc chống nấm bôi tại chỗ đơn thuần hoặc phối hợp thuốc bôi với thuốc uống đường toàn thân tùy thuộc vào mức độ thương tổn.
Thuốc bôi tại chỗ
Các loại kem chống nấm:
- Ciclopiroxolamin 1%
- Ketoconazol 2%
- Terbinafin 1%
- Clotrimazol 1%
Thuốc kháng nấm toàn thân
- Chỉ định khi thương tổn lan rộng hoặc dai dẳng, bôi lâu không khỏi.
- Nên kiểm tra chức năng gan trước và trong quá trình điều trị.
- Liều lượng và thời gian uống thuốc tùy thuộc từng bệnh.
- Các thuốc kháng nấm toàn thân thông dụng:
- Griseofulvin viên 500mg: trẻ em dùng liều 10- 20mg/kg/ngày. Người lớn 1-2 viên/ngày, thời gian điều trị 4-6 tuần.
- Hoặc terbinafin 250mg/viên/ngày x 10-14 ngày, uống trước bữa ăn. Chống chỉ định với phụ nữ có thai hoặc cho con bú, trẻ dưới 16 tháng, bệnh nhân suy gan, suy thận nặng.
- Hoặc itraconazol 100mg/viên x 2 viên/ngày x 3-4 tuần, uống sau bữa ăn.
TIẾN TRIỂN, BIẾN CHỨNG VÀ PHÒNG BỆNH
Tiến triển
- Bệnh thường có diễn tiến lành tính; có thể khỏi hoàn toàn khi áp dụng đúng các biện pháp điều trị.
- Các trường hợp tái phát thường liên quan đến điều trị không triệt để.
- Trong một số tình huống, tổn thương có thể lan rộng toàn thân do sử dụng các thuốc corticoid tại chỗ hoặc toàn thân, hoặc gặp ở người bệnh có suy giảm miễn dịch.
Biến chứng
- Biến chứng chủ yếu của nấm da là bội nhiễm và chàm hoá do người bệnh gãi nhiều và vệ sinh không tốt.
Phòng bệnh
- Thực hiện vệ sinh cá nhân, tránh mặc quần áo ẩm ướt và không dùng chung quần áo.
- Hạn chế tiếp xúc với các vật nuôi trong nhà như chó, mèo khi chúng có bệnh.
- Điều trị sớm ngay khi mắc bệnh.
Tài liệu tham khảo
- Da liễu - Bộ Y Tế