Digoxin

Post key: 01dc8e63-e01d-59b7-bc96-36ac8da6d0ed
Slug: digoxin
Excerpt: DIGOXIN Viên nén: 0,125 mg; 0,25 mg. Dung dịch tiêm: 0,25 mg. LIỀU DÙNG 1) Trẻ em – Bệnh viện Nhi Đồng 1 - Trẻ sơ sinh: • Liều tấn công theo tuổi thai (PMA): - ≤ 29 tuần: TM 15 mcg/kg/ngày (chia 3 lần); uống 20 mcg/kg/ngày (chia 3 lần) - 30–36 tuần: TM 20; uống 25 - 37–48 tuần: TM 30; uống 40 - ≥ 49 tuần: TM 40; uống 50 • Liều duy trì (TM mcg/kg/liều; uống mcg/kg/liều): - ≤ 29 tuần: TM 4; uống 5 (khoảng cách liều 24 giờ) - 30–36 tuần: TM 5; uống 6 (24 giờ) - 37–48 tuần: TM 4; uống 5 (12 giờ) - ≥ 49 tuần: TM 5; uống 6 (12 giờ) - Công thức liều tấn công (liều uống theo tổng liều theo tuổi): • 2 tuần tuổi–2 tuổi: 35–50 mcg/kg • 2–5 tuổi: 30–40 mcg/kg • 5–10 tuổi: 20–35 mcg/kg • >10 tuổi: 10–15 mcg/kg → Phân chia: 1/2 tổng liều, sau đó 1/4 tổng liều mỗi 8 giờ. - Liều duy trì theo tuổi: • 2 tuần tuổi–2 tuổi: 10–15 mcg/kg/ngày • 2–5 tuổi: 8–10 mcg/kg/ngày • 5–10 tuổi: 5–10 mcg/kg/ngày • >10 tuổi: 2,5–5 mcg/kg/ngày. 2) Người lớn - (Nội dung liều dùng người lớn trong bài gốc không được cung cấp đầy đủ tại đoạn trích.) ĐƯỜNG DÙNG - Đường tĩnh mạch (TM): dùng bằng 2/3 liều uống; pha loãng với nước cất, glucose 5% hoặc NaCl 0,9% theo tỷ lệ 1:4 hoặc hơn; truyền trong 5 phút. - Đường tiêm bắp: hạn chế do gây đau và tổn thương mô.
Recognized tags: thuoc, tre-em, so-sinh

GIỚI THIỆU

  • Viên: 0,125 mg; 0,25 mg.
  • Dung dịch tiêm: 0,25 mg.

LIỀU DÙNG

Trẻ em

Bệnh viện Nhi Đồng 1

Trẻ sơ sinh:
Liều tấn công:
PMA
(tuần)
TM
(mcg/kg/ngày, chia 3lần)
Uống
(mcg/kg/ngày, chia 3lần)
≤ 291520
30-362025
37-483040
≥ 494050

Liều duy trì:
PMA
(tuần)
TM
(mcg/kg/liều)
Uống
(mcg/kg/liều)
Khoảng cách liều
≤ 294524
30-365624
37-484512
≥ 495612
Trẻ em:
Liều uống:
Tấn công:
Với tổng liều theo tuổi như sau:
  • 2 tuần tuổi - 2 tuổi: 35-50 mcg/kg.
  • 2-5 tuổi: 30-40 mcg/kg.
  • 5-10 tuổi: 20-35 mcg/kg.
  • > 10 tuổi: 10-15 mcg/kg.
Phân chia 1/2 tổng liều, sau đó 1/4 tổng liều mỗi 8 giờ.
Duy trì:
  • 2 tuần tuổi - 2 tuổi: 10-15 mcg/kg/ngày.
  • 2-5 tuổi: 8-10 mcg/kg/ngày.
  • 5-10 tuổi: 5-10 mcg/kg/ngày.
  • > 10 tuổi: 2,5-5 mcg/kg/ngày.
Đường tĩnh mạch: dùng bằng 2/3 liều uống, pha loãng với nước cất, glucose 5%, NaCl 0,9% với tỷ lệ 1:4 hoặc hơn, và truyền trong 5 phút.
Đường tiêm bắp: hạn chế vì gây đau và tổn thương mô.

Người lớn