GIỚI THIỆU
TỔNG QUAN
Suy hô hấp cấp (ARF) là một nguyên nhân hàng đầu dẫn đến nhập khoa hồi sức tích cực (ICU) trên toàn thế giới. Về mặt sinh lý bệnh, ARF được đặc trưng bởi tình trạng thiếu oxy máu (hypoxemia), có thể kèm theo giảm thông khí và tăng CO2 máu (hypercapnia) do suy bơm hô hấp, hoặc giảm oxy máu cấp đơn thuần với PaCO2 bình thường hoặc thấp (còn gọi là suy hô hấp cấp giảm oxy máu đơn thuần – AHRF) trong bối cảnh tổn thương phổi trực tiếp hoặc gián tiếp. Hệ quả là tim và phổi không đủ khả năng duy trì cung cấp oxy cho các cơ quan quan trọng và loại bỏ CO2, góp phần gây mất cân bằng toan–kiềm. Mặc dù đôi khi việc bổ sung oxy có thể đủ để khắc phục các bất thường nói trên, nhu cầu thông khí tăng cao có thể buộc phải nâng cấp sang các phương thức hỗ trợ hô hấp tiên tiến hơn.
Các chiến lược hỗ trợ hô hấp không xâm lấn (NRS) có thể tạo ra đáp ứng sinh lý đủ để đáp ứng nhu cầu bệnh nhân trong giai đoạn bệnh cấp, qua đó giúp tránh đặt nội khí quản và thở máy xâm lấn (IMV). Tuy nhiên, ở nhóm bệnh nhân nặng, việc trì hoãn IMV có thể khiến bệnh nhân phải gắng sức hô hấp quá mức, dẫn tới tăng tiêu thụ oxy, làm nặng thêm tình trạng bệnh và ảnh hưởng xấu đến kết cục lâm sàng chung. Do đó, quyết định có nên áp dụng NRS, áp dụng như thế nào và trong bao lâu là các vấn đề lâm sàng then chốt.
Trong bài tổng quan này, chúng tôi trình bày tầm quan trọng và các công cụ sẵn có để theo dõi bệnh nhân người lớn trong quá trình NRS khi bị ARF. Phần trọng tâm gồm tác động sinh lý và chỉ định chính của NRS, tầm quan trọng của việc lựa chọn thiết bị và giao diện, cũng như các yếu tố quyết định và hệ quả của thất bại NRS. Cuối cùng, bài viết mô tả các công cụ hiện có để theo dõi và cách diễn giải chúng trong bối cảnh lâm sàng nhằm hướng tới điều chỉnh cài đặt máy thở và đặt nội khí quản kịp thời để tránh tổn hại.
Việc ứng dụng NRS trong tư thế nằm sấp tỉnh táo và giai đoạn sau rút nội khí quản không thuộc phạm vi của bài tổng quan này.
Tác động sinh lý của hỗ trợ hô hấp không xâm lấn
Hỗ trợ hô hấp không xâm lấn (NRS) bao gồm oxy dòng cao qua canuyn mũi (HFNO), áp lực dương liên tục (CPAP) và thông khí không xâm lấn (NIV). Để diễn giải đúng các thông số theo dõi, cần nắm được tác động sinh lý của từng phương thức.
- HFNO cung cấp khí tươi đã được làm ấm và làm ẩm ở lưu lượng cao (30–80 L/phút) qua canuyn mũi chuyên biệt, với phân suất oxy hít vào (FiO2) có thể điều chỉnh từ 21% đến 100%. Dòng khí ở lưu lượng cao giúp giảm sức cản đường thở trên trong thì hít vào và tăng sức cản trong thì thở ra. Nhờ đó, HFNO giảm lượng không khí phòng bị hút vào, duy trì FiO2 ổn định, tăng thể tích phổi cuối thì thở ra, đồng thời tạo ra mức áp lực dương cuối thì thở ra (PEEP) nhỏ (khoảng 1–7 cmH2O tùy theo cài đặt và điều kiện), từ đó phân bố thông khí đồng đều và cải thiện oxy hóa máu. Ngoài ra, việc cung cấp khí tươi liên tục còn hỗ trợ rửa trôi CO2, giảm khoảng chết giải phẫu và hạn chế tái hít CO2. Các cơ chế này góp phần giảm gắng sức hít vào và giảm tần số thở ở nhiều bệnh nhân, đặc biệt ở những người có nhu cầu thông khí cao.
- CPAP duy trì một mức PEEP hằng định trong suốt chu kỳ hô hấp. Phương thức này có thể đóng vai trò như một nẹp cơ học, giúp giữ đường thở trên luôn mở và tăng thể tích phổi cuối thì thở ra với hoặc không kèm tái huy động phế nang.
-
Khi áp dụng NIV, một mức áp lực hỗ trợ hít vào (PS) được cộng thêm phía trên mức PEEP đã cài đặt. Cả CPAP và NIV đều có khả năng giảm công thở, cải thiện cơ học hô hấp và tăng hiệu quả trao đổi khí. Các phương thức này có thể được triển khai qua nhiều loại giao diện (interfaces), ví dụ mặt nạ (facemask) hoặc mũ helmet. Mũ helmet có thể giảm rò khí và tăng mức độ thoải mái, qua đó cho phép duy trì PEEP cao hơn so với mặt nạ. Bên cạnh đó, làm ấm và làm ẩm chủ động khí hít vào có thể tăng khả năng dung nạp của bệnh nhân và nâng cao cơ hội thành công.
Chỉ định chính của hỗ trợ hô hấp không xâm lấn (NRS)
Dựa trên các nguyên lý sinh lý học và bằng chứng lâm sàng hiện có, oxy dòng cao qua canuyn mũi (HFNO) được khuyến cáo là liệu pháp hàng đầu trong điều trị suy hô hấp giảm oxy máu cấp (AHRF).
Thông khí không xâm lấn (NIV) hoặc áp lực dương liên tục (CPAP) qua mũ helmet vẫn là lựa chọn hợp lý, với bằng chứng hỗ trợ ở các bệnh nhân AHRF nặng hơn (PaO2/FiO2 từ 150–200 mmHg).
Nhiều dữ liệu ủng hộ việc sử dụng CPAP/NIV qua mặt nạ hoặc mũ trùm ở bệnh nhân phù phổi do tim (CPE), nhờ tác dụng có lợi của áp lực dương trong bối cảnh này (giảm tiền gánh và hậu gánh). Các nghiên cứu cũng ghi nhận HFNO có lợi trong điều trị CPE và có thể được xem như lựa chọn thay thế khi bệnh nhân không dung nạp hoặc không có sẵn CPAP/NIV.
NIV hai mức áp lực qua mặt nạ (bilevel facemask NIV) vẫn là liệu pháp hỗ trợ hô hấp hàng đầu cho bệnh nhân đợt cấp tăng CO2 của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), cho kết quả vượt trội so với NIV qua mũ trùm hoặc CPAP. Một số nghiên cứu cho thấy triển vọng khi sử dụng HFNO ở nhóm bệnh nhân này; tuy nhiên, HFNO chỉ nên được dùng khi bệnh nhân không dung nạp NIV trong giai đoạn cấp.
Bệnh nhân chấn thương ngực có thể được hưởng lợi chủ yếu từ NIV hoặc CPAP qua mặt nạ hoặc mũ trùm. Đáng chú ý, trong một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu, HFNO cho thấy khả năng dung nạp tốt hơn và tỷ lệ thành công tương đương NIV ở nhóm bệnh nhân này.
Các hướng dẫn lâm sàng khuyến cáo sử dụng CPAP hoặc NIV cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch bị ARF thay vì hỗ trợ oxy thông thường. Dữ liệu gần đây cho thấy mũ helmet có thể vượt trội hoặc ít nhất đạt hiệu quả tương đương so với CPAP/NIV qua mặt nạ. Ngoài ra, HFNO cũng có thể được xem là lựa chọn thay thế phù hợp trong bối cảnh này, vì một số nghiên cứu báo cáo kết quả tương đương so với NIV.
Những đối tượng có thể KHÔNG phải là ứng cử viên tốt cho hỗ trợ hô hấp không xâm lấn (NRS)
Bệnh nhân có bệnh lý toàn thân nặng ngay từ ban đầu (ví dụ: cần dùng thuốc vận mạch hoặc suy đa cơ quan) và/hoặc tổn thương phổi nặng thường ít có khả năng thu được lợi ích từ NRS, và cần được cân nhắc thở máy xâm lấn (IMV) nếu phù hợp với mục tiêu điều trị của bệnh nhân.
Các yếu tố liên quan đến nguy cơ thất bại NRS cao hơn bao gồm:
- Bệnh nhân lớn tuổi
- Điểm SAPS II cao
- Điểm SOFA không do hô hấp cao khi nhập viện
- Số lượng vùng tổn thương nhiều hơn trên X-quang ngực
- Chẩn đoán viêm phổi hoặc ARDS nặng (PaO2/FiO2 < 100 mmHg)
- Suy giảm miễn dịch đi kèm
- Điểm Glasgow thấp
- Cần sử dụng thuốc vận mạch
Một lưu ý quan trọng khi sử dụng NRS là, mặc dù phương thức này giúp giảm tải cơ hô hấp, vẫn còn tồn tại một mức tiêu hao năng lượng do hoạt động co cơ hô hấp còn lại; điều này có thể làm nặng thêm chức năng các cơ quan ở bệnh nhân nguy kịch.
Ngoài ra, trong bối cảnh tổn thương phổi nặng và viêm hệ thống lan tỏa, nguy cơ về mặt lý thuyết của tổn thương phổi do gắng sức (P-SILI) và tổn thương cơ (myotrauma) cũng tăng lên.
Nếu vì bất kỳ lý do nào mà bác sĩ quyết định dùng thử NRS ở nhóm bệnh nhân này, cần theo dõi sát sao và chuyển sang thở máy xâm lấn sớm khi không có đáp ứng thuận lợi ban đầu.
Tính phù hợp của lựa chọn giao diện (mặt nạ) và các thiết lập
Lựa chọn giao diện trong quá trình hỗ trợ hô hấp không xâm lấn (NRS) giữ vai trò quan trọng.
Đối với bệnh nhân suy hô hấp cấp giảm oxy máu (AHRF) với tỷ số PaO2/phân suất oxy hít vào (FiO2) trong khoảng 150–200 mmHg, có khả năng thu được lợi ích từ liệu pháp oxy dòng cao qua ống thông mũi (HFNO) như một phương pháp điều trị hàng đầu, dựa trên kết quả của một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) so sánh với thở máy không xâm lấn qua mặt nạ (facemask NIV) và liệu pháp oxy thông thường.
Trong bối cảnh này, sử dụng ống thông mũi bất đối xứng (một gọng mũi lớn và một gọng mũi nhỏ), chọn tỷ lệ đường kính ống/mũi phù hợp, thiết lập dòng khí ở mức cao nhất có thể dung nạp (lý tưởng 50–60 L/phút) và nhiệt độ được cá nhân hóa có thể giúp tăng cường lợi ích sinh lý và cải thiện mức độ thoải mái khi dùng HFNO.
Helmet NIV có thể xem là lựa chọn thay thế cho HFNO trong AHRF, vì tạo ra phản ứng sinh lý tương tự và đã được chứng minh là vượt trội so với facemask NIV trong một RCT khác. Ngoài ra, Helmet CPAP có ưu điểm là có thể được sử dụng mà không cần đến máy thở cơ học.
Ở một số tình huống lâm sàng khác, có thể dùng mặt nạ mũi-miệng (oronasal mask) hoặc mặt nạ che toàn bộ mặt (full-face mask) thay thế cho nhau. Full-face mask giúp phân bố áp lực đồng đều hơn lên da và không gây áp lực lên sống mũi, nhưng làm tăng khả năng gây cảm giác sợ không gian kín (claustrophobia) so với oronasal mask.
Cài đặt độ ẩm phù hợp là yếu tố quan trọng. Bộ trao đổi nhiệt - ẩm (Heat-moisture exchangers, HME) cho thấy kết cục lâm sàng tương đương với làm ẩm chủ động trong quá trình NIV, nhưng có thể làm tăng công thở và giảm hiệu quả khi xuất hiện rò khí lớn.
Các khuyến cáo cụ thể về cấu hình mạch thở và các cài đặt NRS khác được trình bày chi tiết trong các tài liệu chuyên khảo khác.
Theo dõi kỹ lưỡng độ phù hợp của giao diện và sự thoải mái của bệnh nhân là yêu cầu thiết yếu cho đến khi đạt được sự ổn định. Trong một số trường hợp, cần thay đổi giao diện (mặt nạ) kết hợp với điều chỉnh thường xuyên các cài đặt máy thở.
Yếu tố quyết định và hệ quả của thất bại NRS
Định nghĩa: Thất bại của hỗ trợ hô hấp không xâm lấn (NRS) được định nghĩa về mặt dịch tễ học là việc cần đặt ống nội khí quản sau đó. Tuy nhiên, quyết định đặt ống nội khí quản là đánh giá lâm sàng, chịu ảnh hưởng bởi kinh nghiệm của đội ngũ nhân viên y tế, thực hành tại cơ sở và các đặc điểm cụ thể của từng bệnh nhân; vì vậy ý nghĩa lâm sàng của thất bại NRS có thể khác nhau đáng kể giữa các đơn vị hồi sức tích cực (ICU). Dữ liệu quan sát thực tế cho thấy việc đặt ống nội khí quản dựa trên ngưỡng sinh lý bệnh hiếm khi được áp dụng trong thực hành lâm sàng khi bệnh nhân đang được hỗ trợ bằng NIV qua mặt nạ.
Mối liên hệ sinh lý bệnh: Mối liên quan giữa thất bại NRS, việc đặt ống muộn và kết cục lâm sàng xấu chưa được làm rõ hoàn toàn. Có ít nhất ba cơ chế tiềm tàng cần được xem xét như các yếu tố trung gian có thể góp phần vào mối quan hệ nhân quả này:
- Tổn thương trực tiếp phổi và cơ hô hấp do nỗ lực hô hấp quá mức trong bối cảnh bệnh cấp tính (ví dụ: tổn thương phổi tự gây bởi bệnh nhân – P-SILI và tổn thương cơ – myotrauma).
- Tiến triển của bệnh nền khi cơ hô hấp không được giảm tải đủ, dẫn đến giảm cung cấp oxy đến các cơ quan thiết yếu.
- Biến chứng liên quan đến đặt ống nội khí quản và thở máy xâm lấn (IMV), bao gồm nhu cầu an thần, bất động kéo dài, teo cơ hoành do không sử dụng, rối loạn giấc ngủ và tổn thương phổi do máy thở. Cần lưu ý rằng cơ chế này chỉ có ý nghĩa trong mối quan hệ giữa thất bại NRS, nhu cầu IMV và kết cục xấu, chứ không nhất thiết liên quan đến thời điểm đặt ống, vì các biến chứng của IMV có thể xảy ra cả khi đặt ống sớm hoặc muộn.
Ý nghĩa lâm sàng: Như vậy, để giảm thiểu nguy cơ tổn thương phổi, cơ hoành và giảm cung cấp oxy đến các cơ quan quan trọng, cần:
- Theo dõi kỹ các đặc điểm nền của bệnh nhân nhằm lựa chọn ứng cử viên phù hợp cho NRS.
- Đánh giá và giám sát mức độ gắng sức hô hấp.
- Theo dõi diễn tiến mức độ nặng của bệnh trong quá trình NRS để kịp thời quyết định chuyển sang thở máy xâm lấn khi không có đáp ứng thuận lợi.
CÁCH THEO DÕI ĐÁP ỨNG VỚI NRS
Nhằm giảm thiểu nguy cơ thất bại khi sử dụng hỗ trợ hô hấp không xâm lấn (NRS) cho người bệnh suy hô hấp cấp do thiếu oxy (AHRF), một cách tiếp cận thực tiễn dựa trên theo dõi trước và trong quá trình NRS đã được đề xuất như một hướng dẫn (Hình 1). Lưu đồ này nhằm hỗ trợ quyết định lâm sàng ở các bệnh nhân có bệnh lý viêm dẫn đến AHRF hoặc hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS). Tuy nhiên, lưu đồ không hoàn toàn áp dụng cho các trường hợp phù phổi do tim (CPE) hoặc sau phẫu thuật, nơi cần phối hợp thêm các yếu tố khác trong quá trình đánh giá lâm sàng.
Tích hợp các đặc điểm cơ bản và công cụ theo dõi trong quá trình hỗ trợ hô hấp không xâm lấn
Một lưu đồ đơn giản được xây dựng dựa trên các đặc điểm cơ bản (ví dụ: tình trạng oxy hóa máu và mức độ nặng lâm sàng) để xác định mức độ phù hợp của việc thử hỗ trợ hô hấp không xâm lấn. Đồng thời, các công cụ sẵn có để theo dõi đáp ứng điều trị cũng được tóm tắt.
Thời lượng thử ngắn hoặc thử trung gian phụ thuộc vào đáp ứng cá thể; các tác giả khuyến nghị 1–2 giờ cho thử ngắn và 3–6 giờ cho thử trung gian.
Chú thích viết tắt:
- PaO₂/FiO₂: Tỷ số giữa áp lực riêng phần oxy trong máu động mạch và phân suất oxy hít vào
- IMV: Thông khí cơ học xâm lấn (Invasive mechanical ventilation)
- CPAP: Áp lực đường thở dương liên tục (Continuous positive airway pressure)
- NIV: Thông khí không xâm lấn (Non-invasive ventilation)
- HFNO: Liệu pháp oxy dòng cao qua mũi (High-flow nasal oxygen)
- Vt/PBW: Tỷ số giữa thể tích khí lưu thông và trọng lượng cơ thể dự đoán (ratio of tidal volume to predicted body weight)
- SpO₂/FiO₂: Tỷ số giữa độ bão hòa oxy máu ngoại vi và phân suất oxy hít vào
- PaCO₂: Áp lực riêng phần carbon dioxide trong máu động mạch
- ΔPes: Biên độ dao động áp lực thực quản (esophageal pressure swing)
- ΔPnose: Biên độ dao động áp lực mũi (swing in nasal pressure)
- ΔCVP: Biên độ dao động áp lực tĩnh mạch trung tâm (swing in central venous pressure)
- EIT: Chụp kháng trở điện (Electrical impedance tomography)
- CoV: Trung tâm thông khí (Center of ventilation)
- GI index: Chỉ số không đồng nhất toàn cục (Inhomogeneity index)
- TFdi: Phân suất dày lên của cơ hoành (Thickening fraction of the diaphragm)
Mục tiêu của theo dõi hô hấp trong quá trình NRS bao gồm:
- Đánh giá đáp ứng điều trị.
- Hướng dẫn điều chỉnh các thông số máy thở để đảm bảo phù hợp với nhu cầu thông khí và kiểu thở của người bệnh (ví dụ: tăng/giảm mức hỗ trợ, điều chỉnh tình trạng bất đồng bộ giữa bệnh nhân và máy thở).
- Nhận định sớm những bệnh nhân có khả năng hưởng lợi từ thở máy xâm lấn (IMV).
Cách tiếp cận đa phương thức cần đồng thời xem xét đặc điểm lâm sàng ban đầu và diễn tiến của bệnh, tập trung vào:
- Mức độ nặng của bệnh;
- Các chỉ số gắng sức hô hấp;
- Trao đổi khí;
- Các yếu tố khác bao gồm hình ảnh phổi (Hình 1, Bảng 1).
| Bảng 1. Các biến số được theo dõi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phân nhóm | Biến số | Độ phức tạp | Thiết bị hỗ trợ hô hấp không xâm lấn (NRS) được đánh giá | Ngưỡng thất bại của hỗ trợ hô hấp không xâm lấn (NRS) | Nhận xét | Lưu ý |
| Các biến số thông thường | Thể tích khí lưu thông(Vt) | + | NIV với mặt nạ(facemask) | > 9-9.5 mL/kg PBW sau 1 giờ | Ước lượng gián tiếp về nỗ lực(effort) và sức căng(stress) hô hấp | Bị ảnh hưởng bởi rò khí, cơ học hô hấp và các thông số cài đặt. Không khả thi khi sử dụng mũ Helmet, HFNO hoặc các hệ thống mạch(circuits) thở một nhánh. |
| Tần số thở(RR) | + | NIV - HFNO với mặt nạ | > 25 nhịp/phút hoặc không cải thiện | Được sử dụng rộng rãi | Là thước đo kém chính xác của công hô hấp; bị ảnh hưởng bởi lo lắng, đau, hoặc khó chịu. Nhạy với tình trạng không đáp ứng với liệu pháp HFNO.
|
|
| Thông khí phút | + | NIV với mặt nạ | > 11 L/phút | Tổng hợp của Vt và RR | Tương tự như Vt và RR | |
| Nổ lực hô hấp | Độ dao động áp lực thực quản (ΔPes) | +++ | NIV - HFNO | > 10 cmH 2 O sau 2 giờ | Tiêu chuẩn vàng để đánh giá nỗ lực hít vào | Cần có chuyên môn và thời gian để đặt ống thông; việc hiệu chuẩn trong quá trình hỗ trợ hô hấp không xâm lấn khá phức tạp. |
| Dao động áp lực tĩnh mạch trung tâm (ΔCVP) | +++ | NIV với mũ Helmet - CPAP với mặt nạ | Chưa rõ | Lựa chọn thay thế cho ΔPes trong trường hợp nỗ lực hô hấp cao | Yêu cầu có ống thông đo áp lực tĩnh mạch trung tâm và không có rối loạn nhịp tim. Chưa được kiểm chứng lâm sàng. | |
| Dao động áp lực mũi (ΔPnose) | ++ | HFNO | > 5 cmH42O sau 2 giờ | Xâm lấn tối thiểu và có tương quan với ΔPes | Thiết bị chế tạo riêng được nối với cảm biến đo áp lực (pressure transducer) | |
| Khó thở | + | NIV | ≥ 4 điểm trên thang VAS | Liên quan đến mức độ nỗ lực hô hấp và kết cục lâm sàng | Áp dụng cho người bệnh còn khả năng giao tiếp | |
| Trao đổi khí | PaO₂/FiO₂ | ++ | NIV qua mặt nạ | < 200 mmHg sau 1 giờ và/hoặc diễn tiến xấu hơn | Chỉ dấu tổng quát về mức độ nặng và đáp ứng điều trị | Bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoài phổi (huyết động, thuốc, v.v.) |
| SpO₂/FiO₂ | + | HFNO | < 113–115 trong 12 giờ đầu hoặc diễn tiến xấu hơn | Chỉ dấu tổng quát về mức độ nặng và đáp ứng điều trị | Giá trị SpO₂ có độ tin cậy khi SpO₂ < 97%; bị ảnh hưởng bởi màu da, tưới máu và nhiệt độ cơ thể. | |
| Carbon dioxide (CO₂) | ++ | NIV qua mặt nạ | < 32 mmHg trước khi bắt đầu NIV | Giảm CO₂ máu (hypocapnia) có thể phản ánh nỗ lực hô hấp cao | Giảm CO₂ máu có thể không xuất hiện trong trường hợp khoảng chết lớn hoặc shunt trong phổi | |
| Điểm tổng hợp | HACOR (tần số tim, toan máu, tri giác, oxy hóa, tần số thở) | ++ | NIV qua mặt nạ – HFNO | > 5 điểm sau 1 giờ | - | Yêu cầu đo khí máu động mạch |
| ROX (tỷ số SpO₂/FiO₂ trên tần số thở [RR]) | + | CPAP qua mặt nạ – HFNO | < 4,88 sau 6–12 giờ (HFNO); < 6,64 sau 24 giờ (CPAP) | - | Tương tự như SpO₂/FiO₂ và RR | |
| BREF (Base excess, tần số thở [RR], PaO₂/FiO₂) | ++ | HFNO, mũ Helmet, và CPAP/NIV qua mặt nạ | Chưa rõ | Dùng để ước lượng ΔPes > 10 cmH₂O ở người bệnh không đặt nội khí quản đang được hỗ trợ hô hấp không xâm lấn (NRS) | Yêu cầu đo khí máu động mạch | |
| Phương pháp khác | Siêu âm | ++ | NIV qua mặt nạ và mũ Helmet – HFNO | Điểm LUS ≥ 12; vùng LUS ≥ 5 điểm; phân suất dày lên của cơ hoành < 36,3% | Đánh giá mức độ khí hóa phổi và chức năng cơ hoành | Phụ thuộc vào người thực hiện |
| Chụp trở kháng điện (Electrical Impedance Tomography – EIT) | +++ | HFNO | Chưa rõ | Đánh giá thông khí và tưới máu theo vùng phổi | Chưa được phổ biến rộng rãi, chi phí cao; cần chuyên môn và phân tích bổ sung ngoại tuyến. | |
Tổng hợp các công cụ và thông số theo dõi quan trọng nhất có thể sử dụng trong quá trình NRS được trình bày chi tiết trong các bảng tóm tắt (Bảng 1 và 2), bao gồm: đặc điểm kỹ thuật, cách diễn giải lâm sàng, các lưu ý và gợi ý điều chỉnh dựa trên kết quả theo dõi.
| Bảng 2. Cơ sở sinh lý học cho các can thiệp được đề xuất dựa trên theo dõi | ||
|---|---|---|
| Biến số | Cơ chế sinh lý học tiềm ẩn | Cân nhắc can thiệp |
| Tăng tần số thở (RR) | Công hô hấp cao | ↑ PS, ↑ PEEP, ↑ tốc độ dòng (HFNO), ↑ FiO₂ để đạt mục tiêu SpO 2 98% |
| Khi kèm theo thể tích khí lưu thông (Vte) thấp và giảm khí hóa phổi | ↑ PEEP, ↑ PS, ↑ tốc độ dòng (HFNO), tối ưu hóa tư thế người bệnh | |
| Mất phối hợp thần kinh – cơ do PEEP quá cao | ↓ PEEP | |
| Lo lắng, khó chịu, kích động | Thử thay đổi loại giao diện(interface) thở, áp dụng an thần còn ý thức*, và giảm đau. | |
| Giảm tần số thở (RR) | Công hô hấp đủ, đáp ứng tốt với hỗ trợ hô hấp không xâm lấn (NRS) | Đánh giá khả năng giảm dần mức hỗ trợ của PS/PEEP, tốc độ dòng(flow rate). |
| Khi nỗ lực hô hấp không hiệu quả, do hỗ trợ quá mức | Giảm mức hỗ trợ áp lực (PS), điều chỉnh FiO₂ để đạt mục tiêu SpO₂ thấp hơn (90–95%). | |
| Dùng quá liều opioid hoặc thuốc an thần | Giảm liều thuốc | |
| Kèm theo các dấu hiệu khác của mệt cơ, sắp ngừng hô hấp | Đặt nội khí quản ngay lập tức | |
| Thể tích khí lưu thông thở ra (Vte) cao | Nỗ lực hô hấp cao | ↑ PEEP, ↑ tốc độ dòng(flow rate) đến mức tối đa có thể dung nạp (lý tưởng khoảng 60 L/phút – HFNO), ↑ FiO₂ để đạt mục tiêu SpO₂ khoảng 98%, cân nhắc sử dụng mũ Helmet NIV hoặc chuyển sang thông khí cơ học xâm lấn (IMV). |
| Khi kèm theo tần số thở thấp (RR giảm), nghi ngộ độc opioid | Cân nhắc giảm liều opioid. | |
| Hỗ trợ áp lực(PS) quá mức | ↓ PS | |
| Thể tích khí lưu thông thở ra (Vte) thấp | Nỗ lực hô hấp đủ, đáp ứng tốt với NIV | Cân nhắc cai máy. |
| Nỗ lực hô hấp thấp, do dùng thuốc an thần quá liều | Giảm liều thuốc an thần. | |
| Giảm độ giãn nở phổi do mất khí hóa phổi | ↑ PEEP, tối ưu hóa tư thế người bệnh. | |
| PaO₂/FiO₂ cao hoặc tăng dần | Tái nở phổi hiệu quả (lung recruitment) | Giảm dần mức hỗ trợ hô hấp – cân nhắc cai máy. |
| Giảm tỷ lệ vùng phổi có thông khí/tưới máu thấp (V/Q thấp) - shunt giảm (↓ mức độ nặng) | Cân nhắc cai máy. | |
| PaO₂/FiO₂ thấp hoặc giảm dần | Tăng tỷ lệ vùng phổi có thông khí/tưới máu thấp (V/Q thấp) - shunt tăng (↑ mức độ nặng) | ↑ PEEP, tối ưu hóa tư thế người bệnh, cân nhắc sử dụng mũ Helmet |
| PaCO₂ cao | Tăng tỷ lệ vùng phổi có thông khí/tưới máu cao (V/Q cao) – tăng khoảng chết (↑ mức độ nặng) | ↑ mức hỗ trợ áp lực (PS), đánh giá lại mức PEEP. |
| Giảm hiệu suất cơ hô hấp (yếu cơ, PEEP quá cao) | ↑ mức hỗ trợ áp lực (PS), xem xét lại mức PEEP. | |
| PaCO₂ thấp | Nỗ lực hô hấp cao | Tăng cường mức hỗ trợ hô hấp không xâm lấn (chuyển sang mũ Helmet), ↑ PS, xem xét lại mức PEEP, và cân nhắc thông khí cơ học xâm lấn (IMV). |
| Giảm tỷ lệ vùng phổi có thông khí/tưới máu cao (V/Q cao) – khoảng chết giảm (↓ mức độ nặng) | Cân nhắc cai máy. | |
Khó thở và sự thoải mái
- Khó thở và mức độ không thoải mái cần được đánh giá định kỳ trong quá trình hỗ trợ hô hấp không xâm nhập (NRS).
- Trước hết, khó thở thường xuất hiện trong bối cảnh nhu cầu hô hấp cao và có liên quan chặt chẽ đến tình trạng này. Hơn nữa, mức độ nặng của khó thở có liên quan độc lập đến nguy cơ đặt nội khí quản và tử vong cao hơn ở những bệnh nhân tự thở bị suy hô hấp cấp (ARF). Do đó, những người bệnh này cần được theo dõi sát hơn.
- Cuối cùng, tình trạng không dung nạp và khó chịu (không thỏa mái - discomfort) do giao diện (mặt nạ - interface) của thông khí không xâm nhập (NIV) có mối liên hệ mật thiết với thất bại NIV, làm nổi bật tầm quan trọng của lựa chọn và điều chỉnh giao diện phù hợp.
- Nhìn chung, mức độ thoải mái được báo cáo là tốt hơn khi sử dụng HFNO (oxy lưu lượng cao qua mũi) và NIV qua mũ Helmet so với NIV bằng mặt nạ(facemask). Đáng chú ý, khi sử dụng giao diện mặt nạ(facemask interface), việc cần điều chỉnh thường xuyên và cho bệnh nhân nghỉ xen kẽ là điều phổ biến, đòi hỏi thay đổi luân phiên sang thiết bị hoặc giao diện khác (ví dụ: HFNO).
- Phương pháp ưu tiên để đánh giá khó thở ở bệnh nhân tỉnh táo và có khả năng giao tiếp là thang đo tương ứng trực quan (VAS – Visual Analog Scale), trong đó khó thở được lượng hóa như một biến liên tục. Bệnh nhân đặt ngón tay/quan sát và chỉ vào vị trí trên một đường nằm ngang dài 100 mm, biểu thị mức độ khó thở (từ 0 – không khó thở đến 100 – khó thở tối đa).
- Một lựa chọn đơn giản hơn là thang điểm số (NRS – Numeric Rating Scale), với thang điểm từ 0 đến 10, sử dụng con số hoặc hình minh họa biểu trưng.
- Cả VAS và NRS đều có thể được sử dụng để đánh giá mức độ thoải mái của bệnh nhân trong quá trình NRS.
Các biến số cơ bản
- Thể tích khí lưu thông thở ra (Vte) có thể được theo dõi trong quá trình NIV/CPAP. Vì Vte phản ánh kết quả của nỗ lực hô hấp và là yếu tố quyết định mức độ căng của phổi, nên thường được xem là chỉ số gián tiếp để ước tính các biến số liên quan.
- Vte cao (≥ 9,5 mL/kg trọng lượng cơ thể dự đoán – PBW) có liên quan nhất quán đến thất bại và tiên lượng xấu hơn trong quá trình NIV bằng mặt nạ ở bệnh nhân suy hô hấp cấp giảm oxy máu(AHRF) trung bình đến nặng.
-
Tuy nhiên, việc diễn giải lâm sàng Vte cao trong NIV/CPAP cần xem xét
bối cảnh sinh lý học:
- Các yếu tố khác ngoài nỗ lực hô hấp cũng có thể làm thay đổi Vte được theo dõi, ví dụ: áp lực hỗ trợ (PS) cao kết hợp với độ giãn nở của hệ hô hấp cao có thể dẫn đến Vte cao. Tuy vậy, nếu Vte tăng mà không thay đổi cài đặt máy thở và giả định cơ học hô hấp ổn định trong thời gian ngắn, điều này thường biểu thị sự gia tăng nỗ lực hô hấp(respiratory effort) do tăng công hô hấp(respiratory drive) hoặc cải thiện dẫn truyền thần kinh - cơ.
- Việc cài đặt PS nhằm đạt Vte cao (10–15 mL/kg PBW) gần đây được ghi nhận có thể giảm số bệnh nhân đợt cấp COPD tăng CO₂ cần đặt nội khí quản. Điều này gợi ý rằng PS cao với Vt cao có thể có hiệu quả trong giảm khó thở và nỗ lực hô hấp mà không làm tăng nguy cơ tổn thương phổi do thở máy (VILI) ở một nhóm bệnh nhân nhất định, tuy nhiên vẫn cần theo dõi sát. Đặc biệt, các nỗ lực không hiệu quả thường gặp trong bối cảnh hỗ trợ quá mức ở bệnh nhân có auto-PEEP; do đó cần quan sát kỹ các sóng đồ của máy thở.
- Rò khí, thường đi kèm các bất đồng bộ và tình trạng không dung nạp, xảy ra phổ biến với mức hỗ trợ cao hơn và cần tránh.
-
Một số yếu tố kỹ thuật cần lưu ý khi theo dõi Vte trong NRS:
- Với mũ Helmet CPAP/NIV, đo chính xác Vte không khả thi do một phần thể tích khí được sử dụng để làm căng giao diện(interface).
- Các máy thở NIV chuyên dụng với cấu hình một nhánh và có rò khí chủ ý không đo trực tiếp mà tính toán Vte dựa trên thuật toán đã được cài đặt sẵn, do đó độ chính xác kém hơn so với máy thở ICU hai nhánh.
- Trong mọi trường hợp, khi theo dõi Vte, cần giảm thiểu rò khí.
- Trong HFNO (oxy lưu lượng cao qua mũi), theo dõi Vt chưa phổ biến trong lâm sàng; các thay đổi động về trở kháng phổi được đo bằng chụp trở kháng điện (EIT) có thể được sử dụng để theo dõi theo thời gian, tuy nhiên hiện chưa được xác nhận.
- Tần số thở (RR) vẫn là một trong những biến số được theo dõi nhiều nhất trong NRS. Bác sĩ lâm sàng thường xem RR cao là dấu hiệu của tăng công và nỗ lực hô hấp; tuy nhiên, đây thường là dấu hiệu muộn của tình trạng tăng công hô hấp.
- RR cao rất phổ biến ở bệnh nhân nặng và có thể phản ánh các yếu tố khác như viêm toàn thân, lo âu, đau, khó chịu hoặc bất thường cơ học hô hấp.
- Ngoài ra, nỗ lực hô hấp không hiệu quả có thể che giấu RR thực của bệnh nhân khi có auto-PEEP và các cơ hô hấp không đủ mạnh để kích hoạt(trigger) máy thở.
- Dù có các hạn chế trên, RR vẫn là một chỉ số quan trọng cần xem xét, đặc biệt trong HFNO vì tác dụng sinh lý mong đợi là làm giảm RR rất rõ rệt. Không giảm RR nền thường biểu thị thiếu đáp ứng lâm sàng, đặc biệt trong HFNO.
- Trên thực tế, RR cao và không giảm sớm trong NRS đã được chứng minh có thể dự đoán thất bại khi sử dụng mặt nạ, mũ Helmet CPAP/NIV và HFNO. Tuy nhiên, do sinh lý điều hòa RR phức tạp, không nên ra quyết định điều trị chỉ dựa trên RR.
- Như dự đoán, thông khí phút (minute ventilation) — sản phẩm của Vt và RR — cũng được ghi nhận là có liên quan đến thất bại NIV ở bệnh nhân AHRF và ARDS nhẹ.
Trao đổi khí (Gas exchange)
- Thay đổi trong quá trình oxy hóa là yếu tố quan trọng quyết định thành công hay thất bại của NRS ở bệnh nhân suy hô hấp cấp (ARF). Một phần vì các thay đổi này phản ánh mức độ nặng và đáp ứng điều trị, đồng thời thường được sử dụng như tiêu chí ảnh hưởng đến quyết định đặt nội khí quản. Tuy vậy, việc phân tách tầm quan trọng tương đối của từng yếu tố là một thách thức.
- Tất cả chiến lược NRS, đặc biệt các chiến lược làm tăng áp lực đường thở, đều có thể cải thiện oxy hóa thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Trên thực tế, bệnh nhân ARF thường có cải thiện tạm thời về oxy hóa trong quá trình NIV/CPAP, nhưng có thể quay trở lại mức ban đầu sau khi ngừng thiết bị.
- Điều quan trọng là sự cải thiện oxy hóa tạm thời nhưng không có xu hướng cải thiện lâm sàng rõ ràng có thể tạo ra cảm giác an toàn giả và dẫn đến kết cục xấu hơn ở những bệnh nhân cuối cùng vẫn thất bại NRS và được đặt nội khí quản muộn.
- Oxy hóa có thể được theo dõi liên tục bằng đo SpO₂ qua xung mạch và theo dõi ngắt quãng bằng khí máu động mạch nhằm xác định chính xác tỷ số PaO₂/FiO₂ trước khi bắt đầu NRS và sau 2–6 giờ điều trị đầu tiên.
- Giá trị PaO₂/FiO₂ thấp ban đầu và thiếu cải thiện theo thời gian là những yếu tố tiên lượng độc lập cho thất bại NIV/CPAP.
- Tương tự, tỷ số SpO₂/FiO₂ thấp liên quan đến thất bại HFNO ở nhiều thời điểm khác nhau trong 24 giờ đầu.
- Tuy nhiên cần cân nhắc các sai số kỹ thuật khi đo SpO₂ như màu da, nhiệt độ, huyết động và tưới máu, thiếu máu hoặc tình trạng thừa oxy (hyperoxia - tăng oxy máu).
-
Diễn giải áp suất riêng phần của CO₂ trong máu động mạch (PaCO₂) trong bối cảnh suy hô hấp cấp giảm oxy máu (AHRF) khá phức tạp:
- PaCO₂ thấp tương đối có thể gợi ý tổn thương phổi ít nặng hơn (tức là tỷ lệ khoảng chết/tỷ lệ shunt thấp) và chưa có mệt cơ hô hấp.
- Tuy nhiên PaCO₂ rất thấp kèm theo tăng công và nỗ lực hô hấp có thể phản ánh phản ứng thông khí quá mức do kích thích mạnh mẽ vượt kiểm soát hô hấp của bệnh nhân.
- Trong một nghiên cứu gần đây tại một trung tâm, PaCO₂ < 32 mmHg liên quan chặt chẽ với thất bại NIV. Ngoài ra, phân tích thứ cấp của một thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy bệnh nhân có giảm CO₂ rõ rệt (< 35 mmHg) hưởng lợi hơn từ mũ helmet NIV so với HFNO, có thể do mức PEEP và PS cao hơn của mũ Helmet giúp giảm công và nỗ lực hô hấp hiệu quả hơn.
- Không giảm CO₂ (hypocapnia) không loại trừ công và nỗ lực hô hấp cao, vì thông khí phút cao đôi khi vẫn không đủ để loại bỏ CO₂ ở bệnh nhân có tăng khoảng chết/tỷ lệ shunt hoặc mệt cơ hô hấp.
- Tăng PaCO₂ trong những ngày đầu của NIV liên quan độc lập với thất bại NIV trong ARDS, có thể phản ánh suy giảm chức năng phổi (ví dụ: VILI, P-SILI) và/hoặc suy giảm hiệu suất cơ hô hấp (ví dụ: mỏi cơ hoành, tổn thương cơ).
- Theo dõi PaCO₂ để đảm bảo xu hướng giảm dần là rất quan trọng trong suy hô hấp cấp tăng CO₂ máu (hypercapnic).
- Mặc dù thường cần lấy mẫu máu, song theo dõi qua da (transcutaneous monitoring)—dù chưa phổ biến—vẫn là phương pháp thay thế hữu ích, có tương quan chặt chẽ với PaCO₂ và chỉ có sai lệch nhỏ trong bối cảnh suy hô hấp cấp.
Nổ lực hô hấp (Respiratory effort)
- Theo dõi trực tiếp nỗ lực hô hấp thông qua áp lực thực quản (Pes) cung cấp thông tin vô giá về nhu cầu thông khí nền và là thước đo trực tiếp đáp ứng sinh lý đối với NRS, bao gồm mức độ giảm tải cơ hô hấp và nguy cơ tổn thương phổi do chính bệnh nhân gây ra (P-SILI). Tuy nhiên, việc triển khai kỹ thuật này trong giai đoạn cấp cứu gặp nhiều khó khăn.
-
Tiêu chuẩn vàng để định lượng nỗ lực hít vào dựa trên Pes gồm:
- Áp lực cơ (muscular pressure) – biểu hiện nỗ lực tức thời,
- Tích áp lực–thời gian (pressure–time product) của cơ hô hấp – phản ánh tổng nỗ lực trong suốt thì hít vào.
- Biên độ dao động của áp lực thực quản (ΔPes) là một ước lượng tốt của nỗ lực hít vào và có thể thực hiện dễ dàng tại giường bệnh. Nguy cơ P-SILI có thể được ước tính bằng cách tính chênh lệch áp lực xuyên phổi (tức là hiệu số giữa áp lực đường thở và áp lực thực quản), từ đó giúp định lượng áp lực làm căng phổi động. Các thông số kỹ thuật chi tiết về cách thực hiện phép đo và tính toán Pes được mô tả ở các tài liệu khác.
- Trong một nghiên cứu quan sát tiến cứu, giảm ΔPes > 10 cmH₂O sau 2 giờ NIV qua mặt nạ được xác định là yếu tố dự đoán tốt nhất cho thành công của NIV ở bệnh nhân AHRF mức độ trung bình đến nặng.
- Hơn nữa, sự giảm ΔPes có mối tương quan thuận với cải thiện hình ảnh X-quang trong 24 giờ và tỷ lệ tử vong trong 30 ngày. Những kết quả này củng cố giả thuyết P-SILI được điều hòa bởi cường độ nỗ lực hô hấp trong NIV, đồng thời chứng minh mối liên hệ giữa suy giảm chức năng phổi do nỗ lực hô hấp cao và kết cục lâm sàng xấu.
- Tương tự, ở bệnh nhân được hỗ trợ bằng mũ Helmet NIV, giảm ΔPes xuống dưới 10 cmH₂O và giảm áp lực căng phổi động xuống dưới 20 cmH₂O liên quan đến giảm nhu cầu đặt nội khí quản về sau.
-
Các thách thức kỹ thuật liên quan đến theo dõi Pes trong NRS bao gồm việc
đặt catheter thực quản ở bệnh nhân chưa đặt nội khí quản đang khó thở cấp
và đảm bảo vị trí đúng bằng thử nghiệm bít đường thở (occlusion test) để đo tỷ lệ ΔPes/ΔPaw.
Các lựa chọn thay thế gồm:
-
Đặt catheter ở độ sâu cố định khoảng 40 cm từ lỗ mũi:
- Đầu tiên, đưa catheter thực quản vào khoảng 60 cm, bơm bóng theo thể tích khuyến cáo của nhà sản xuất.
- Dạng sóng ban đầu nên tương tự áp lực dạ dày (dao động dương trong thì hít vào thư giãn).
- Sau đó, rút catheter ra khoảng 20 cm, khi đó dạng sóng sẽ tương tự áp lực thực quản (dao động âm trong thì hít vào, có dao động tim).
- Sử dụng ngậm miệng (mouthpiece) và pneumotachograph kết nối với thiết bị độc lập để đo đồng thời áp lực đường thở (Paw), dòng khí và Pes, sau đó thực hiện thử nghiệm bít đường thở thông thường.
- Sử dụng mặt nạ kín với mạch đôi kết nối với máy thở và thực hiện thử nghiệm bít đường thở như trên.
-
Đặt catheter ở độ sâu cố định khoảng 40 cm từ lỗ mũi:
- Khi tiến hành thử nghiệm bít đường thở, cần tránh rò khí. Đặc biệt, thao tác bít đường thở đúng kỹ thuật là thiết yếu để đảm bảo ước lượng chính xác áp lực màng phổi thông qua đo Pes.
- Hình A: cho thấy vị trí ban đầu của ống thông trong dạ dày (khoảng 60 cm tính từ lỗ mũi). Áp lực dạ dày (P ga) được nhận biết qua sóng dương đặc trưng của áp lực phụ trợ (P aux) trong thì hít vào thư giãn, do cơ hoành dịch chuyển về phía đuôi.
- Hình B: cho thấy vị trí của ống thông trong 1/3 dưới của thực quản (khoảng 40 cm tính từ lỗ mũi). P aux trở nên âm trong thì hít vào, và dao động tim trở nên rõ ràng hơn.
- P aw: Áp lực đường thở
- P aux: Áp lực phụ trợ
- P ga: Áp lực dạ dày
- P es: Áp lực thực quản
- P L: Áp lực xuyên phổi
Điểm tổng hợp (Composite scores)
- Đối với HFNO trong AHRF, giá trị <4,88 được xem là liên quan đến tăng nguy cơ thất bại khi được đo tại các thời điểm khác nhau trong 12–24 giờ đầu.
- Ở bệnh nhân COVID-19 AHRF sử dụng CPAP, chỉ số ROX <6 có thể dự đoán thất bại NRS, nhưng độ chính xác chấp nhận được chỉ đạt sau 24 giờ kể từ khi khởi đầu CPAP.
- Ở bệnh nhân sử dụng NIV mặt nạ, nguy cơ thất bại tăng dần khi giá trị ROX giảm: lần lượt là 23%, 34,1%, 64,3% và 100% tương ứng với các mức ROX >10, 6–10, 2–6 và <2 sau 1–2 giờ NIV.
Các công cụ bổ trợ (Additional tools)
- Đánh giá mức độ thông khí và đáp ứng của phổi với NRS,
- Cung cấp phép đo gián tiếp, không xâm lấn của thể tích khí lưu thông (Vt),
- Và theo dõi sự phân bố thông khí theo vùng phổi.
KHI NÀO NÊN XÁC ĐỊNH THẤT BẠI DỰA TRÊN THEO DÕI TẠI GIƯỜNG
- Lượng đờm nhiều
- Giảm mức độ tri giác ( thang điểm Glasgow < 10 )
- Không đạt được độ kín thích hợp của mặt nạ dù đã điều chỉnh và thử nhiều loại giao diện khác nhau trong quá trình điều trị bằng NRS
- “Đặt nội khí quản trì hoãn - delayed intubation” được hiểu là sự chậm trễ giữa thời điểm bệnh nhân thỏa tiêu chuẩn đặt nội khí quản (tức là thất bại NRS) và thời điểm thực sự tiến hành đặt nội khí quản.
- “Đặt nội khí quản muộn - late intubation” mô tả tình huống đặt nội khí quản ở giai đoạn muộn của quá trình điều trị, nhưng không nhất thiết là có sự trì hoãn.
ĐỊNH HƯỚNG TRONG TƯƠNG LAI
KẾT LUẬN
GHI CHÚ
| Các chữ viết tắt | |
|---|---|
| Viết tắt tiếng Anh | Nghĩa |
| AHRF | Suy hô hấp cấp giảm oxy máu |
| ARDS | Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển hay còn gọi Hội chứng nguy kịch hô hấp cấp tính |
| ARF | Suy hô hấp cấp |
| AUROC | Diện tích dưới đường cong ROC |
| Bpm | Nhịp thở/phút |
| BREF | Độ dư base, tần số thở, PaO₂/FiO₂ |
| COPD | Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính |
| CoV | Trung tâm phân bố thông khí |
| CPAP | Áp lực dương liên tục |
| CPE | Phù phổi do tim |
| ΔCVP | Độ dao động áp lực tĩnh mạch trung tâm |
| ΔPes | Độ dao động áp lực thực quản |
| ΔPL | Áp lực xuyên phổi dẫn động |
| ΔPnose | Độ dao động áp lực mũi |
| ΔPocc | Độ thay đổi áp lực do bít đường thở |
| EIT | Chụp trở kháng điện |
| FiO 2 | Phân suất oxy hít vào |
| GI index | Chỉ số không đồng nhất toàn cục |
| HACOR | Tần số tim, toan máu, tri giác, oxy hóa, tần số thở |
| HFNO | Oxy dòng cao qua canuyn mũi |
| ICU | Khoa hồi sức tích cực - Đơn vị chăm sóc đặc biệt |
| IMV | Thở máy xâm lấn |
| LUS | Siêu âm phổi |
| NIV | Thông khí không xâm lấn hai mức áp lực |
| NRS | Hỗ trợ hô hấp không xâm lấn |
| P0.1 | Áp lực tắc nghẽn đường thở ở 100 ms |
| PaCO 2 | Áp suất riêng phần carbon dioxide động mạch |
| PaO 2 | Áp suất riêng phần oxy động mạch |
| Paux | Áp lực phụ trợ |
| PEEP | Áp lực dương cuối thì thở ra |
| Pes | Áp lực thực quản |
| Pga | Áp lực dạ dày |
| PL | Áp lực xuyên phổi |
| PS | Áp lực hỗ trợ |
| P-SILI | Tổn thương phổi do bệnh nhân tự gây |
| ROX | Tỷ số SpO₂/FiO₂ chia cho tần số thở |
| RR | Tần số thở |
| SpO 2 | Độ bão hòa oxy bằng phương pháp đo qua xung mạch |
| TFdi | Phân suất dày lên cơ hoành |
| VAS | Thang đo tương ứng trực quan |
| VILI | Tổn thương phổi do máy thở |
| Vt/PBW | Thể tích khí lưu thông trên trọng lượng cơ thể dự đoán |
Tài liệu tham khảo
- Monitoring patients with acute respiratory failure during non-invasive respiratory support to minimize harm and identify treatment failure. Joaquín Perez, Luciano Brandan & Irene Telias. 2025