Phenytonin

Post key: 0858f1fc-8c22-5285-ba6c-2d26a3ca9f0e
Slug: phenytonin
Excerpt: PHENYTONIN (phenytoin) *Dạng thuốc*: Viên 15 mg, 50 mg; dung dịch tiêm 50 mg/ml. ## LIỀU LƯỢNG – TRẺ EM (tham khảo Phác đồ bệnh viện Nhi Đồng 1) ### 1) Động kinh - **Uống**: 4–7 mg/kg/ngày, chia mỗi 12–24 giờ. - **Co giật liên tục (đường tĩnh mạch)**: - **Liều khởi đầu**: 20 mg/kg (TM). - Sau đó: 5–10 mg/kg mỗi lần, **cách khoảng 30 phút**. - **Tối đa**: 30 mg/kg. **Lưu ý cách pha – truyền TM**: - Pha thuốc trong **NaCl 0.9%**; nồng độ thuốc sau pha **< 6 mg/ml**. - Truyền TM qua **bơm tiêm điện** với tốc độ **không quá 1 mg/kg/phút**. ### 2) Rối loạn nhịp - **TM**: 1,25 mg/kg mỗi 5 phút; có thể lặp lại đến **tối đa 15 mg/kg**. - **Uống**: 5–10 mg/kg/ngày, chia mỗi **12 giờ**. **Tài liệu tham khảo**: Phác đồ điều trị bệnh viện Nhi Đồng 1.
Recognized tags: tre-em, dieu-tri, dieu-chinh-lieu

GIỚI THIỆU

  • Viên: 15 mg, 50 mg
  • Dung dịch tiêm: 50 mg/ml

LIỀU LƯỢNG

Trẻ em

LIỀU LƯỢNG – TRẺ EM

  • Động kinh:
    • Uống: 4 - 7 mg/kg/ngày, mỗi 12 -24 giờ.
    • Co giật liên tục (đường tĩnh mạch): khởi đầu 20 mg/kg (TM); sau đó 5 - 10 mg/kg mỗi lần, cách khoảng 30 phút; tối đa 30 mg/kg.

Thuốc phải được pha trong dung dịch NaCl 0.9% (nồng độ thuốc pha < 6 mg/ml) và truyền tĩnh mạch qua bơm tiêm điện với tốc độ không quá 1 mg/kg/phút.

  • Rối loạn nhịp:
    • Truyền tĩnh mạch: 1,25 mg/kg mỗi 5 phút; có thể lặp lại đến tối đa 15 mg/kg.
    • Uống: 5 - 10 mg/kg/ngày, mỗi 12 giờ.

Tài liệu tham khảo

  1. Phác đồ điều trị bệnh viện Nhi Đồng 1