Siêu âm FALLS protocol: đánh giá sốc

Post key: 08cc79f5-5226-56ab-a35d-bcb5b2ef9f52
Slug: sieu-am-falls-protocol-danh-gia-soc
Excerpt: Suy tuần hoàn cấp có tỷ lệ tử vong cao. Trong bối cảnh cấp cứu/ICU, siêu âm tại giường theo FALLS protocol (Fluid Administration Limited by Lung Sonography) dùng cho bệnh nhân sốc (suy tuần hoàn) khi siêu âm phổi ban đầu là A profile (có khả năng đáp ứng truyền dịch), nhưng sau truyền dịch lâm sàng không cải thiện và xuất hiện B-lines—gợi ý giới hạn đáp ứng với truyền dịch (tương đương PAOP khoảng 18 mmHg). FALLS giúp phân loại nguyên nhân sốc theo định hướng của Weil: - Sốc tắc nghẽn: tràn dịch màng tim/ngoài tim, tràn khí màng phổi, thuyên tắc phổi (đánh giá bằng siêu âm tim cơ bản phối hợp BLUE protocol). - Sốc tim: gợi ý khi B profile; cần phân biệt nguyên nhân sốc với phù phổi không do tim (ví dụ đánh giá dIVC). Khi có A profile: cân nhắc/tiếp tục truyền dịch và đồng thời đánh giá để loại trừ sốc tắc nghẽn/sốc tim. Khi xuất hiện B profile sau truyền dịch: nghi sốc nhiễm trùng (không còn đáp ứng truyền dịch). Bài trình bày chi tiết điểm thăm dò—cách khảo sát tràn dịch màng tim, giãn thất phải trong thuyên tắc phổi (tỷ lệ RV/LV > 1, đánh giá 4 buồng mỏm), nhận diện tràn khí màng phổi qua A-lines và mất lung sliding (barcode/stratosphere, lung point), phân tích A profile và B profile (A-lines/Seashore sign và B-lines/comet-tail; các dạng “lung rockets/ septal rockets/ ground-glass rockets” theo mức độ phù phổi). Ngoài ra có hướng dẫn đánh giá IVC để củng cố chẩn đoán phù phổi không do suy tim trái hoặc suy tim trái và nguy cơ không đáp ứng bù dịch (dIVC max > 2,1 cm và/hoặc độ xẹp < 50% dự đoán kém đáp ứng). Phần cuối nhấn mạnh các hạn chế và chẩn đoán phân biệt khi B profile có nhiều nguyên nhân hoặc A profile vẫn có thể gặp sốc do nhồi máu cơ tim thất phải.
Recognized tags: cap-cuu, icu, hinh-anh, chan-doan, dieu-tri

GIỚI THIỆU

Suy tuần hoàn cấp liên quan đến tỷ lệ tử vong cao. Trong thực hành cấp cứu và hồi sức, đã có nhiều công cụ được triển khai; trong đó siêu âm là một phương thức được sử dụng rộng rãi.
FALLS protocol
FALLS protocol
Siêu âm FALLS protocol được chỉ định cho bệnh nhân sốc (suy tuần hoàn) khi đánh giá siêu âm phổi ban đầu ghi nhận A profile (được xem là còn khả năng đáp ứng với truyền dịch). Sau khi đã thực hiện liệu pháp truyền dịch nhưng tình trạng lâm sàng không cải thiện và đồng thời xuất hiện B-line, thì được xem như dấu hiệu giới hạn đáp ứng với truyền dịch (không còn khả năng đáp ứng với truyền dịch), tương đương với mức áp lực động mạch phổi bít (PAOP) 18 mmHg. Cách tiếp cận của FALLS protocol cho phép phân loại nguyên nhân gây sốc theo định hướng của Weil và đánh giá khả năng đáp ứng của bệnh nhân với liệu pháp truyền dịch.

FALLS PROTOCOL

Sơ đồ tiếp cận

Sơ đồ tiếp cận FALLS protocol

Điểm cuối

Trước khi triển khai FALLS protocol, cần khảo sát siêu âm tim cơ bản phối hợp BLUE protocol nhằm xác định hoặc loại trừ:
  1. Sốc tắc nghẽn: tràn dịch màng ngoài tim, tràn khí màng phổi, thuyên tắc phổi.
  2. Sốc tim: gợi ý khi xuất hiện B profile (lưu ý cần đánh giá phân biệt với các nguyên nhân sốc khác không phải là phù phổi do tim, ví dụ khảo sát dIVC).
Đối với FALLS protocol: khi ghi nhận A profile, thực hiện liệu pháp truyền dịch để xác định hoặc loại trừ:
  1. Sốc giảm thể tích: đáp ứng với liệu pháp truyền dịch và cải thiện lâm sàng.
  2. Sốc nhiễm trùng: xuất hiện B profile và tình trạng suy tuần hoàn tiếp tục tồn tại sau liệu pháp truyền dịch.

Các thành phần

Tràn dịch màng tim?

Việc xác định tràn dịch màng tim có thể sử dụng một trong các vị trí thăm dò sau: dưới mũi ức hoặc trục dọc cạnh ức.
Vị trí đầu dò dưới mũi ức và hình ảnh bình thường: Tâm thất phải là buồng tim gần nhất với thành ngực. Tâm thất trái và cả hai tâm nhĩ cũng có thể nhìn thấy. Đường trắng sáng là màng ngoài tim.
Xem thêm: Siêu âm eFAST
Hình ảnh tràn dịch màng ngoài tim diện rộng: Tràn dịch màng ngoài tim tạo thành một vành đen, không đối xứng quanh tim.
Trục dọc cạnh ức trái: đặt đầu dò tại khoảng gian sườn thứ 3 bên trái xương ức. Chỉ dấu đầu dò hướng về phía vai phải của bệnh nhân. Mặt cắt này mô tả thất phải (RV), thất trái (LV), gốc động mạch chủ (Ao) và nhĩ trái (LA). Lưu ý: trong trường hợp này chỉ dấu đầu do trên màn hình máy siêu âm đảo ngược sang phải. Một phương án khác là xoay ngược đầu dò 180 độ hướng về phía bên trái bệnh nhân, trong khi vẫn để mặc định chỉ dấu đầu dò bên trái trong màn hình máy siêu âm.
Mặt cắt trục dọc cạnh ức
Tràn dịch màng tim trên mặt cắt trục dọc cạnh ức

Thuyên tắc phổi (giãn thất phải)?

Trên siêu âm tim, thuyên tắc phổi được gợi ý bởi hình ảnh giãn thất phải kèm tỷ lệ kích thước thất phải (RV)/thất trái (LV) > 1 (trong khi giá trị sinh lý thường là LV/RV > 1.3).
Mặt cắt 4 buồng tim ở mỏm
Thực hiện trên bệnh nhân nằm ngửa: đặt đầu dò tại mỏm tim (khoảng gian sườn 5 đường trung đòn trái), chỉ báo đầu dò hướng về phía vai trái người bệnh (hướng 3 giờ). Đo kích thước thất phải (RV) và kích thước thất trái (LV) để so sánh; nếu RV > LV thì gợi ý thất phải giảm giãn mức độ trung bình đến nặng.
Giãn thất phải (RV) kèm giãn nhĩ phải (RA)
Ngoài ra, theo BLUE protocol, nguy cơ thuyên tắc phổi còn được đề cập thông qua huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới (phát hiện bằng nghiệm pháp ấn), kết hợp với các biểu hiện ở phổi như đường A (A-line) và phổi trượt (Lung sliding) (+).
Xem thêm: Siêu âm phổi ở bệnh nhân nặng: BLUE Protocol

Tràn khí màng phổi?

Sự hiện diện của đường A (A-lines) và sự vắng mặt của phổi trượt (Lung sliding) trên siêu âm phổi 2D tương đương với dấu hiệu mã vạch (Barcode sign) hoặc dấu hiệu tầng bình lưu (Stratosphere sign) trên M-mode là tiêu chuẩn gợi ý tràn khí màng phổi. Khi kết hợp với dấu hiệu điểm phổi (Lung point) trên siêu âm phổi 2D (tương đương với sự nối tiếp xem kẽ của dấu hiệu bờ biển [Seashore sign] và dấu hiệu mã vạch [Barcode] hoặc dấu hiệu tầng bình lưu [Stratosphere sign]) sẽ giúp chẩn đoán xác định tràn khí màng phổi.
Dấu hiệu điểm phổi (Lung point) trên M-Mode: cho thấy khu vực có dấu hiệu tầng bình lưu (Stratosphere sign) hoặc dấu hiệu mã vạch (Barcode sign) của tràn khí nối tiếp với dấu hiệu bờ biển (Seashore sign) bình thường, qua đó giúp chẩn đoán tràn khí màng phổi.
Xem thêm: Siêu âm phổi ở bệnh nhân nặng: BLUE Protocol

A profile (Lung sliding [+], A lines)

A profile trong BLUE protocol được cấu thành bởi 2 tiêu chí: có phổi trượt (Lung sliding) và có đường A (A-lines).
Phổi trượt (Lung sliding) hay trượt màng phổi trên siêu âm 2D với đầu dò Linear
Lung sliding được hình thành do sự di chuyển của lá tạng màng phổi trên lá thành của màng phổi thành. Trong lung sliding có sự hiện diện của đường A (A-lines) bên dưới đường màng phổi (đây là một trong các tiêu chuẩn giúp tránh nhầm lẫn với đường B [B-Lines]). Sự có mặt của lung sliding cho phép loại trừ tràn khí màng phổi.
Dấu hiệu bờ biển (Seashore sign)
Dấu hiệu bờ biển (Seashore sign) là dấu hiệu tương đương với lung sliding trên M-Mode: phần vận động bên dưới biểu hiện như vùng bãi cát (bờ biển), trong khi phần phía trên là thành ngực (tĩnh) như hình mặt biển.
Đường A (A-line)
Đường A (A-lines) hình thành khi sóng siêu âm gặp khí trong phổi ngay dưới màng phổi, tạo ảnh giả (Artifact) soi gương với sự lặp lại chuỗi cấu trúc từ màng phổi ngược trở lại phía thành ngực; các hình ảnh liên tục lặp lại làm cho đường màng phổi (Pleural line) cũng lặp lại. Đường màng phổi lặp lại này được gọi là A-lines.

B profile (Lung sliding [+], B-lines)

Tương tự như A profile trong BLUE-protocol , B profile cũng bao gồm 2 dấu hiệu: phổi trượt (Lung sliding) như mô tả ở phần trước và đường B (B-lines).
Đường B (B-lines) với đuôi sao chổi (comet-tail artifact) và tên lửa ở phổi (Lung rockets) ở 2 dạng phù phổi kẻ và tràn dịch phế nang
Đường B (B-lines) luôn là một ảnh giả dạng đuôi sao chổi (Comet-tail artifact), xuất phát từ đường màng phổi và luôn di chuyển đồng pha với trượt màng phổi (Lung sliding). Phần lớn B-lines thường dài, dễ nhận định, như tia laser, tăng âm (tăng sáng), đồng thời làm xóa A-lines. B-lines xuất hiện khi không khí và dịch trong phổi cùng bị chùm tia siêu âm tác động chậm đồng thời. B-lines phản ánh tình trạng phổi bị quá tải dịch hoặc viêm. Có ≥ 3 B-line nằm giữa 2 khoang liên sườn được gọi là tên lửa phổi (Lung rockets). Từ 3 đến 4 B-lines (hoặc khoảng cách giữa các B-lines # 7mm) tương ứng với Kerley B-lines trong phù phổi kẽ (Interstitial Lung Edema - thường gặp trong phù phổi huyết động, ở giai đoạn sớm chưa có tràn dịch phế nang). Nhiều gấp đôi số B-lines này (hoặc khoảng cách giữa các B-lines # 3mm) được gọi là tên lửa mặt đất (Ground-glass rockets), gặp trong tràn dịch phế nang (Alveolar Flooding - thường gặp trong ARDS mức độ trung bình đến nặng). B-Lines cũng có thể được đánh giá phối hợp với Lung sliding để phân biệt phù phổi huyết động cấp với các viêm phổi (ARDS) như trong phát đồ BLUE-protocol .
Lưu ý: Có đường A (A-lines, hoặc còn được gọi là Z-lines khi hình ảnh nghi ngờ B-lines) cho phép loại trừ B-lines.

Đánh giá IVC

Trong tình huống phù phổi (với B profile) nhưng nghi ngờ không phải do suy tim trái, việc đánh giá IVC giúp củng cố chẩn đoán loại trừ suy tim trái. Suy tim trái đặc trưng bởi cung lượng tim (CO) giảm và áp lực động mạch phổi bít (PAOP) cao. Khi PAOP cao thường đi kèm tăng áp lực nhĩ phải (RA), biểu hiện gián tiếp bằng gia tăng đường kính tĩnh mạch chủ dưới (dIVC). Đánh giá đáp ứng bù dịch bằng IVC ở bệnh nhân thở tự nhiên: khi dIVC max > 2.1 cm và/hoặc độ xẹp < 50% dự đoán phù hợp với trường hợp có nhiều khả năng không đáp ứng với bù dịch. Vì vậy, dIVC thấp kèm độ xẹp > 50% giúp củng cố loại trừ khả năng phù phổi do suy tim và cần tiếp tục các thăm dò, chẩn đoán khác.
Vị trí đầu dò và hình ảnh IVC bình thường: Hướng chỉ dấu đánh dấu đầu đò siêu âm hướng về phía đầu của người bệnh. Quan sát tĩnh mạch chủ dưới tại vị trí cách nhĩ phải 3 cm.
dIVC xẹp
Một dIVC xẹp giúp nghi ngờ một chẩn đoán phù phổi khác không phải do tim.
dIVC giãn
Một dIVC giãn phù hợp với chẩn đoán phù phổi do tim. Kỹ thuật và cách đánh giá IVC được trình bày chi tiết tại IVC (Inferior Vena Cava)

NHỮNG HẠN CHẾ, CẦN CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT

  1. Bệnh nhân có biểu hiện phù phổi theo B-profile có nhiều chẩn đoán phân biệt so với sốc tim, bao gồm xơ phổi, suy tim tâm trương, viêm phổi,... Do đó, việc cần tiến hành thêm các thăm dò trước khi xác định sốc tim là cần thiết.
  2. A profile không có biểu hiện phù phổi nhưng vẫn có thể gặp tình trạng sốc tim, ví dụ nhồi máu cơ tim thất phải. Các dữ liệu về lâm sàng và xét nghiệm giúp củng cố chẩn đoán nhồi máu cơ tim thất phải gồm: đau ngực, ECG ST chênh lên V3-V4, tăng men tim troponin T hs, rối loạn nhịp tim chậm,... Do đó, cần tránh bỏ sót tình trạng sốc do tim khi ghi nhận một A profile.

Tài liệu tham khảo

  1. Lung Ultrasound for the Diagnosis and Management of an Acute Circulatory Failure: The FALLS-Protocol (Fluid Administration Limited by Lung Sonography) – One Main Extension of the BLUE-Protocol
  2. FALLS protocol. WkEM
  3. Lung ultrasound in the critically ill. Daniel A Lichtenstein. Published: 09 January 2014
  4. Cardiac ultrasound: An Anatomical and Clinical Review
  5. Right Ventricular Dilatation on Bedside Echocardiography Performed by Emergency Physicians Aids in the Diagnosis of Pulmonary Embolism
  6. Echocardiographic evaluation of the right heart. Wien Klin Wochenschr. 2018; 130(13): 413–420.