GIỚI THIỆU
TỔNG QUAN
-
Giai đoạn 1 xảy ra trong vòng vài giây đến vài phút sau chấn thương. Tử vong thường do chấn thương não hoặc chấn thương tủy sống nghiêm trọng, mất đường thở hoặc vỡ tim, động mạch chủ hoặc các mạch máu lớn khác. Rất ít bệnh nhân trong nhóm này có thể được cứu sống vì mức độ nặng của tổn thương; do đó, biện pháp phòng ngừa là cách duy nhất để giảm các trường hợp tử vong liên quan đến kiểu chấn thương như vậy.
-
Giai đoạn 2 xảy ra trong vòng vài phút đến vài giờ sau chấn thương. Các tử vong thường là hậu quả của tụ máu dưới màng cứng và ngoài màng cứng, tràn máu màng phổi, vỡ tạng đặc (lách hoặc gan), gãy xương chậu hoặc các chấn thương khác liên quan đến mất máu. “Giờ vàng” sau chấn thương được đặc trưng bởi yêu cầu đánh giá và xử trí nhanh chóng những tổn thương nêu trên.
-
Giai đoạn 3 xuất hiện trong vài ngày đến vài tuần sau chấn thương ban đầu; thường gặp nhất là do nhiễm trùng huyết kèm theo suy đa cơ quan ( Hình 1 ).
Mục tiêu của chủ đề này
- Ưu tiên và khởi động việc đánh giá kịp thời bệnh nhân bị chấn thương.
- Bắt đầu điều trị các tổn thương do chấn thương đe dọa tính mạng.
- Sử dụng chụp X quang để xác định chấn thương nặng.
- Xác định và đáp ứng với các thay đổi đáng kể trong tình trạng bệnh nhân sau chấn thương.
- Bắt đầu quản lý vết bỏng sớm.
- Tìm hiểu các chỉ định để tiến hành hội chẩn phẫu thuật và/hoặc chuyển bệnh nhân lên cấp độ chăm sóc cao hơn.
Ca lâm sàng
- Mục tiêu đánh giá sơ cấp là gì?
- Những can thiệp ban đầu khẩn cấp nhất là gì?
QUẢN LÝ CHẤN THƯƠNG
- Đánh giá sơ cấp kết hợp hồi sức đồng thời – phát hiện và xử trí các tổn thương đe dọa tính mạng.
- Đánh giá thứ cấp – đánh giá và điều trị toàn diện từ đầu đến chân, đồng thời khai thác tiền sử/bệnh sử.
- Đánh giá lần ba – xác định toàn bộ tổn thương, lập danh sách và triển khai kế hoạch điều trị.
- Trước tiên phải điều trị nguyên nhân gây đe dọa tính mạng lớn nhất.
- Không nhất thiết phải có chẩn đoán xác định trước khi bắt đầu các can thiệp nhằm bảo vệ tính mạng.
- Không bắt buộc phải có tiền sử/bệnh sử chi tiết để bắt đầu chăm sóc ban đầu.
| Bảng 1. Đánh giá ban đầu chấn thương |
|---|
|
Đánh giá sơ cấp và hồi sức đồng thời
Đường thở (Airway)
Sự thông thoáng của đường thở cần được đánh giá lại thường xuyên, đặc biệt ở những bệnh nhân chấn thương đầu, sốc, gãy xương mặt, bỏng mặt và có nguy cơ tổn thương do hít phải (hít phải).
Nếu bệnh nhân chống cự và cần can thiệp để hỗ trợ thông khí, nên tiến hành đặt nội khí quản với sự hỗ trợ của thuốc.
Các vấn đề quan trọng khác trong kiểm soát đường thở liên quan đồng thời đến gãy xương mặt. Gãy xương mặt không phải là vấn đề ưu tiên ngay lập tức, trừ khi có chảy máu nhiều hoặc tiết dịch không kiểm soát được. Tương tự, gãy xương mặt thường không đòi hỏi đặt nội khí quản. Tuy nhiên, gãy xương hàm dưới có nhiều khả năng đi kèm tổn thương mô mềm có thể làm tổn thương đường thở; vì vậy, đặt nội khí quản qua đường miệng hoặc thực hiện phẫu thuật đường thở được cân nhắc nếu cần một đường thở dứt khoát.
Nếu không thể đặt ống nội khí quản qua đường miệng hoặc không thể cung cấp đủ oxy/thông khí cho bệnh nhân, thì phẫu thuật mở màng nhẫn giáp cấp cứu được chỉ định hoặc mở khí quản khi nghi ngờ tổn thương khí quản/thanh quản.
Hô hấp (Breathing)
Tuần hoàn (Circulation)
- Bệnh nhân này có bị sốc hay không?
- Mối lo ngại chính là gì?
- Liệu pháp nào được khuyến cáo?
Nếu bolus dịch ban đầu chỉ mang lại cải thiện thoáng qua hoặc không đáp ứng thì cần hội chẩn phẫu thuật ngay lập tức. Đồng thời nên bắt đầu truyền các chế phẩm máu.
Đối với bệnh nhân không có chấn thương sọ não nhưng bị xuất huyết nhiều có thể cần can thiệp phẫu thuật, thì xử trí với chiến lược hồi sức “hạ huyết áp cho phép” có thể phù hợp: hướng đến huyết áp tâm thu từ 90 đến 100 mm Hg cho đến khi kiểm soát xuất huyết bằng phẫu thuật. Can thiệp này hỗ trợ kiểm soát các mạch máu có thể còn huyết khối (cầm máu) và chưa chảy máu, nhưng vẫn có thể chảy máu lại nếu huyết áp được đưa về bình thường.
Khi giảm tưới máu và đáp ứng bù trừ mạch máu gây khó khăn cho việc thiết lập đường truyền ngoại vi, đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm (lý tưởng nhất với thiết bị đặt vào 7F, 8.5F hoặc 9F) là lựa chọn thay thế, hoặc có thể sử dụng đường vào trong xương. Các thăm dò chẩn đoán đồng thời để xác định nguồn chảy máu có thể gồm chụp X quang ngực (tràn máu màng phổi), chụp X quang vùng chậu [gãy xương chậu, chấn thương dạng mở quyển sách (open-book) hoặc cắt dọc (thẳng đứng) vùng chậu], siêu âm đánh giá có trọng điểm trong chấn thương (FAST) hoặc chọc hút phúc mạc chẩn đoán (DPA) hoặc hút dịch rửa ổ bụng (DPL) [xuất huyết trong phúc mạc].
Nếu bệnh nhân huyết động ổn định, có thể tiến hành chụp cắt lớp vi tính (CT) vùng bụng và xương chậu với thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch để mô tả rõ hơn tổn thương và đánh giá vùng sau phúc mạc, trừ khi có chỉ định phẫu thuật dứt khoát. Bệnh nhân huyết động không ổn định không nên di chuyển để chụp CT. Việc kiểm soát ngay lập tức xuất huyết bên ngoài phải được thực hiện đồng thời với hồi sức nhanh chóng.
Khi có chấn thương ở một chi, khuyến cáo sử dụng lực ép trực tiếp, có thể kèm băng gạc cầm máu. Nếu vẫn tiếp tục chảy máu, cần buộc dây garo ở phần chi phía trên vết thương. Tuyệt đối không kẹp kín vết thương đang chảy máu nhằm tránh nguy cơ tổn thương các cấu trúc lân cận.
Điều quan trọng là không đồng nhất “không hạ huyết áp” với “không bị sốc”. Bệnh nhân có thể mất máu đáng kể (sốc độ I hoặc độ II) mà huyết áp không thay đổi.
Việc điều trị nên được định hướng theo đáp ứng ban đầu với điều trị hơn là dựa hoàn toàn vào phân loại. Bệnh nhân thường đáp ứng với hồi sức dịch theo một trong ba nhóm.
Nhóm thứ nhất (đáp ứng nhanh): lấy lại các dấu hiệu sinh tồn bình thường với một lượng dịch nhỏ.
Nhóm thứ hai (đáp ứng thoáng qua): ban đầu có đáp ứng với hồi sức dịch, nhưng sau đó có dấu hiệu suy giảm huyết động theo thời gian hoặc suy giảm trong quá trình hồi sức dịch; nhóm này cần truyền thêm dịch và tập trung đánh giá nguyên nhân cũng như cách điều trị tổn thương. Đáp ứng thoáng qua gợi ý tình trạng xuất huyết đang diễn ra.
Nhóm thứ ba (không đáp ứng): không có dấu hiệu cải thiện sinh lý mặc dù đã hồi sức dịch; nhóm này thường cần can thiệp phẫu thuật ngay lập tức và có thể đang bị xuất huyết nặng. Nếu không có can thiệp nhanh chóng, tích cực thì tỷ lệ tử vong cao; cuối cùng có thể phải truyền máu số lượng lớn (> 10 đơn vị hồng cầu lắng [PRBC] trong 24 giờ đầu nhập viện hoặc hơn 4 đơn vị trong 1 giờ).
| Bảng 2. Phân loại xuất huyết dựa theo dấu hiệu và triệu chứng | ||||
|---|---|---|---|---|
| Thông số | Độ I | Độ II(nhẹ) | Độ III(vừa) | Độ IV(nặng) |
| Mất máu khoảng | < 15% | 15-30% | 31-40% | > 40% |
| Tần số tim | ↔ | ↔/↑ | ↑ | ↑/↑↑ |
| Huyết áp | ↔ | ↔ | ↔/↓ | ↓ |
| Áp lực mạch(PP) | ↔ | ↓ | ↓ | ↓ |
| Tần số thở | ↔ | ↔ | ↔/↑ | ↑ |
| Lượng nước tiểu | ↔ | ↔ | ↓ | ↓↓ |
| Điểm Glasgow(GCS) | ↔ | ↔ | ↓ | ↓ |
| Kiềm dư (1) | 0 đến -2 mEq/L | -2 đến -6 mEq/L | -6 đến -10 mEq/L | -10 mEq/L hoặc ít hơn |
| Nhu cầu truyền chế phẩm máu | Theo dõi | Có thể | Có | Quy trình truyền máu số lượng lớn |
Canxi ion hóa có thể cần được theo dõi và lượng citrat trong PRBC bổ sung có thể gây chelate hóa canxi, thúc đẩy rối loạn đông máu ở những bệnh nhân được truyền máu số lượng lớn.
Nhiều trung tâm chấn thương có sẵn quy trình truyền máu số lượng lớn để cho phép thu gom nhanh các chế phẩm máu nhằm sử dụng cho bệnh nhân chấn thương nặng, không ổn định, chảy máu ồ ạt. Bằng chứng ngày càng gia tăng cho thấy nên giảm thiểu việc sử dụng các dung dịch tinh thể, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân này. Nhiều dữ liệu cũng cho thấy hồi sức dựa trên tỷ lệ (hồng cầu lắng, huyết tương tươi đông lạnh và tiểu cầu gần tỷ lệ 1:1:1) có thể cải thiện kết cục và giúp giảm tác động sinh lý ở bệnh nhân nguy kịch. Hồi sức dựa trên tỷ lệ có thể mang lại lợi ích tương tự như sử dụng máu toàn phần và hữu ích trong việc giảm thiểu rối loạn đông máu có thể phát triển ở bệnh nhân chấn thương nặng. Máu toàn phần sẵn có ở một số cơ sở và là thành phần của quy trình truyền máu số lượng lớn ở bệnh nhân sốc xuất huyết.
Các nghiên cứu về lợi ích của máu toàn phần vẫn đang tiếp tục. Axit Tranexamic (TXA) cũng có thể được xem xét như một phần của hồi sức trong nhóm bệnh nhân này, mặc dù một số bằng chứng cho thấy biến chứng huyết khối có thể gia tăng. Đo độ đàn hồi huyết khối (TEG) hoặc đo đàn hồi đồ cục máu đông (ROTEM) cũng có thể được sử dụng để hướng dẫn chính xác hơn việc bổ sung các thành phần còn thiếu trong quá trình hồi sức.
Bệnh nhân mất máu lượng lớn cần được hồi sức cân bằng sớm và tích cực với hồng cầu lắng, huyết tương tươi đông lạnh và tiểu cầu, đồng thời kiểm soát xuất huyết một cách tích cực.
Khiếm khuyết (Disability) (Đánh giá thần kinh)
Nếu tình trạng bệnh nhân cho phép, có thể tiến hành thăm khám chi tiết trước khi an thần và trước khi đặt nội khí quản nhằm xác định sự hiện diện của tổn thương nội sọ hoặc tủy sống cục bộ. Không nên trì hoãn việc thiết lập đường thở dứt khoát để kiểm soát đường thở và/hoặc hô hấp và thông khí nhằm phục vụ khám thần kinh chi tiết. Khi tổn thương thần kinh đã được chẩn đoán hoặc thậm chí nghi ngờ, cần chuyển bệnh nhân đến cơ sở điều trị dứt điểm trước khi thực hiện thêm chẩn đoán hình ảnh.
Bộ lộ và kiểm soát môi trường (Exposure and Environmental Control)
Bệnh nhân có thể mất nhiệt qua nhiều cơ chế bao gồm bức xạ, dẫn truyền (truyền trực tiếp), đối lưu (dòng khí) và bay hơi. Bắt buộc phải cởi bỏ quần áo ướt. Ví dụ, bệnh nhân mặc quần áo ướt sẽ mất nhiệt nhanh hơn do nước có độ dẫn nhiệt lớn hơn nhiều so với không khí. Ngoài ra, vì hạ thân nhiệt góp phần gây rối loạn đông máu, trụy tim mạch và làm xấu kết cục, do đó cần phòng tránh và điều trị tích cực.
Các chiến lược làm ấm thường dùng nhất gồm làm ấm bên ngoài thụ động và làm ấm chủ động (bên ngoài và bên trong). Các biện pháp làm ấm bên ngoài thụ động bao gồm làm ấm môi trường, cởi bỏ quần áo ướt và sử dụng vật liệu cách nhiệt (ví dụ: chăn). Các can thiệp bổ sung cho làm ấm chủ động bên ngoài bao gồm chăn làm ấm, đệm sưởi, năng lượng bức xạ và hệ thống không khí được làm nóng bắt buộc. Các phương pháp làm ấm bên trong chủ động bao gồm làm ấm dịch truyền tĩnh mạch đến khoảng 39°C (102°F) thông qua dịch ấm lưu lượng cao và làm ấm không khí (40–45°C [104°F– 113°F]) được làm ẩm qua ống nội khí quản. Các biện pháp xâm lấn hơn bao gồm rửa khoang trong hoặc làm ấm máu ngoài cơ thể.
Theo dõi
Sốc mất máu
- Chụp X quang ngực (lý tưởng nhất là bệnh nhân ở tư thế thẳng đứng hoặc Trendelenburg đảo ngược khi huyết động ổn định) là phương tiện sàng lọc đáng tin cậy để phát hiện chảy máu trong lồng ngực. Siêu âm ngực cũng có thể phát hiện tràn máu màng phổi hoặc tràn dịch màng ngoài tim một cách tin cậy.
-
Tràn máu màng phổi cần được dẫn lưu kịp thời bằng cách đặt ống ngực (chest tube), sau đó chụp X quang để xác nhận vị trí ống ngực, lượng máu thoát ra và mức độ giãn nở của phổi. Như đã nêu trước đó, mất nhanh 1.500 mL máu khi đặt ống ngực hoặc mất liên tục > 200 mL/giờ trong 2 đến 4 giờ có thể cần phẫu thuật lồng ngực. Nếu có sẵn, thiết bị truyền máu tự thân nên được gắn vào bất kỳ ống dẫn lưu ngực nào đã đặt cho trường hợp tràn máu màng phổi lượng lớn.
- Khám bụng thường bị hạn chế trong phát hiện chảy máu cấp tính, đặc biệt ở bệnh nhân chấn thương ngực dưới, gãy xương sườn, chấn thương tủy sống, nhiễm độc hoặc thay đổi mức độ ý thức. Mọi bệnh nhân bị chấn thương kín thành ngực/bụng kèm thân mình đáng kể do một cú văng trực tiếp, do giảm tốc độ, hoặc do vết thương xuyên thấu qua thân mình phải được xem là có nguy cơ tổn thương mạch máu hoặc nội tạng vùng bụng.
-
Siêu âm có trọng điểm trong chấn thương (FAST) và chọc hút phúc mạc chẩn đoán (DPA) hoặc hút dịch rửa ổ bụng (DPL) là các phương pháp phù hợp nhất để xác định xuất huyết đáng kể trong phúc mạc, mặc dù tại hầu hết cơ sở, FAST đã thay thế phần lớn việc sử dụng DPL. Khi có sẵn và được thực hiện bởi nhân sự được đào tạo, FAST có độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác tương đương với DPL trong phát hiện tràn máu phúc mạc và cần cân nhắc đánh giá phẫu thuật ngay để xác định nhu cầu can thiệp phẫu thuật. Ở bệnh nhân ổn định có kết quả FAST dương tính, chụp CT bụng và xương chậu với thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch có thể phù hợp để xác định nguồn chảy máu và xác định nhu cầu can thiệp bổ sung (ví dụ: chụp động mạch cho chấn thương kín tạng đặc). Xuất huyết trong ổ bụng thường do rách lách hoặc gan, tổn thương tạng khác hoặc tụ máu sau phúc mạc. Bệnh nhân sốc không phải ứng viên phù hợp cho chụp CT và cần phẫu thuật để kiểm soát chảy máu.
- Đánh giá độ ổn định của xương bằng khám thực thể và chụp X quang vùng chậu là quan trọng để nhận diện sớm các gãy xương chậu lớn. Bệnh nhân bị gãy xương chậu (đặc biệt khi có lực nén ép trước-sau mức độ cao hoặc cắt dọc) có nguy cơ cao bị chảy máu nặng, thường là chảy máu tĩnh mạch.
- Xử trí ban đầu gồm bổ sung thể tích máu tích cực và có thể ép theo chu vi đồng thời chèn ép cơ học bằng một số dạng đai cố định vùng chậu (băng quấn vùng chậu). Cố định xương bên ngoài có thể hữu ích nếu giải phẫu gãy xương phù hợp và nên được tham vấn sớm bởi bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình trong quá trình điều trị. Ở bệnh nhân có chảy máu động mạch liên quan đến chấn thương vùng chậu, CT có thể cho thấy sự tích tụ thuốc cản quang. Chụp động mạch vùng chậu để gây thuyên tắc nên được cân nhắc ở bệnh nhân hạ huyết áp vì làm tăng khả năng chảy máu động mạch. Chụp động mạch có thể cần thiết ở khoảng 10% bệnh nhân bị gãy xương chậu. Gần đây, chụp động mạch đã trở thành phương thức điều trị được lựa chọn để kiểm soát chảy máu do gãy xương chậu và khối tụ máu, kể cả ở bệnh nhân không ổn định.
- Bệnh nhân bị gãy xương có thể kèm xuất huyết ở các mô xung quanh. Ước tính lượng máu mất do gãy xương thay đổi theo vị trí: xương sườn 125 mL; xương quay hoặc xương trụ 250–500 mL; xương cánh tay 500–750 mL; xương chày hoặc xương mác 500–1.000 mL; xương đùi 1.000–2.000 mL; xương chậu 1.000 mL đến mất máu lượng lớn. Bệnh nhân đa chấn thương có thể bị mất máu nghiêm trọng do tổn thương cơ xương, cần được nhận biết sớm và hồi sức thích hợp ngay lập tức. Ở bệnh nhân gãy xương dài, khám thực thể lặp đi lặp lại để phát hiện sưng tấy mô mềm và sự phát triển của hội chứng khoang là bắt buộc.
- Chảy máu bên ngoài có thể rất nghiêm trọng, ví dụ khi động mạch hoặc tĩnh mạch lớn bị rách khiến ép trực tiếp bằng áp lực làm giảm lượng máu mất. Một số tình huống khác, như vết rách da đầu, có thể không được nhận biết là nguồn gây mất máu đáng kể.
- Ép trực tiếp nhanh chóng (có hoặc không có gạc cầm máu), khâu tạm thời vết thương hoặc đặt garô ở chi đang chảy máu có thể bảo vệ tính mạng. Nếu không có garô bán trên thị trường, có thể thay thế bằng vòng đo huyết áp được bơm căng đến áp suất cao hơn huyết áp tâm thu của bệnh nhân. Sau khi sử dụng garô cần hội chẩn phẫu thuật vì garô làm tăng nguy cơ tổn thương do thiếu máu cục bộ ở chi. Thời gian đặt garô phải được ghi trên garô và thông báo cho cơ sở tiếp nhận khi bệnh nhân được chuyển đi.
- Trong một số tình huống, bao gồm xung đột quân sự và các sự kiện gây thương vong hàng loạt có chủ ý, việc kiểm soát sớm chảy máu kết hợp với sử dụng rộng rãi garô có thể giúp bảo vệ tính mạng và có thể được ưu tiên trong đánh giá/quản lý ban đầu.
Sốc không do mất máu
- Tràn khí màng phổi áp lực gây rối loạn huyết động và rối loạn chức năng phổi do nhu mô phổi bị đè ép cấp tính và trung thất bị đẩy lệch ra khỏi một bên lồng ngực khi áp lực tăng. Không được trì hoãn chẩn đoán bằng chụp X quang ngực. Dấu hiệu thường không có âm thở, lồng ngực nâng lên không đồng bộ và bệnh nhân có thể suy hô hấp, suy giảm độ bão hòa oxy cấp tính, nhịp tim chậm và đôi khi tĩnh mạch cổ bị nổi căng. Tĩnh mạch nổi kinh điển có thể không xuất hiện trong các ca tràn khí màng phổi phức tạp do giảm thể tích. Tất cả ngoại trừ thay đổi tổng thể về âm thở có thể khó nhận ra trong phòng hồi sức. Dịch chuyển khí quản là dấu hiệu muộn và có thể không hiện diện sớm. Ở người lớn, giải áp lồng ngực được thực hiện bằng cách chọc kim ở khoang liên sườn thứ hai trên đường trung đòn hoặc phẫu thuật mở ngực có thăm dò bằng ngón tay tại khoang liên sườn thứ năm đường nách trước; đây là can thiệp bảo vệ tính mạng theo sau bằng đặt ống dẫn lưu ngực.
- Các dấu hiệu kinh điển của chèn ép tim gồm hạ huyết áp, tiếng tim xa xăm, tĩnh mạch cảnh nổi căng và mạch nghịch thường (giảm độ mạnh của mạch trong thì hít vào khi thở tự nhiên) có thể bị che lấp bởi tiếng ồn và giảm thể tích máu (làm giảm mức căng của tĩnh mạch cảnh). Siêu âm (FAST) là thăm dò nhạy để phát hiện dịch trong màng ngoài tim. Nên thực hiện cửa sổ màng ngoài tim ở bệnh nhân sốc kháng trị, tăng áp tĩnh mạch trung tâm (CVP) dai dẳng và có vết thương xuyên thấu nguy cơ cao (giữa núm vú, trên bờ sườn, dưới xương đòn). Khi không có sẵn nhân sự chuyên môn phẫu thuật, chọc dịch màng ngoài tim bằng kim (needle)/catheter có thể thực hiện như can thiệp tạm thời. Đôi khi, chấn thương ngực kín nặng có thể làm vỡ bề mặt tim; phần lớn các trường hợp liên quan đến rách tâm nhĩ và có thể khỏi nếu được chẩn đoán sớm.
- Chẩn đoán chấn thương tim kín cần được nghi ngờ ở bệnh nhân có tai nạn va chạm trực diện tốc độ cao, kèm hạ huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim không giải thích được, hoặc ít gặp hơn là sốc tim. Các thay đổi trên điện tâm đồ (ECG) thường không đặc hiệu và có thể bao gồm ngoại tâm thu thất (co tâm thất sớm), block nhánh, rung nhĩ, nhịp nhanh xoang không giải thích được và thay đổi đoạn ST. Nếu có khả năng xảy ra chấn thương tim kín, cần thực hiện sàng lọc ECG tại khoa cấp cứu. Ở bệnh nhân có bất thường mới, cần nhập viện để theo dõi ECG liên tục. Đối với bệnh nhân có bất thường từ trước, cần đối chiếu với ECG trước đó. Những bệnh nhân huyết động ổn định, không có bất thường ECG và troponin tim âm tính thì không cần đánh giá hoặc theo dõi thêm về tim. Siêu âm tim được chỉ định ở bệnh nhân hạ huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim không giải thích được nhằm đánh giá chức năng tim và tổn thương cấu trúc. Điều trị gồm điều chỉnh tình trạng nhiễm toan, giảm oxy máu và rối loạn điện giải; quản lý dịch phù hợp; và điều trị bằng thuốc cho các rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng.
- Thuốc tăng co bóp cơ tim (Inotrope) có thể được chỉ định để hỗ trợ chức năng huyết động. Điều quan trọng là phải bảo đảm rằng tình trạng hạ huyết áp dai dẳng không phải do mất máu đang diễn ra. Bệnh nhân có thể bị nhồi máu cơ tim cấp thứ phát sau chấn thương tim, hoặc nhồi máu cơ tim cấp có thể là nguyên nhân dẫn đến chấn thương (ví dụ: rơi ngã, tai nạn xe cơ giới). Đôi khi, các bệnh nhân này cần hội chẩn cấp cứu tim mạch để đặt ống thông tim.
- Sốc thần kinh, là một trạng thái sốc sinh lý, xảy ra khi tổn thương tủy sống cổ hoặc tổn thương mức cao của ngực (trên mức T6) gây cắt hạch giao cảm. Mất trương lực vận mạch dẫn đến giãn mạch các mạch máu nội tạng và ngoại biên. Đặc trưng bởi hạ huyết áp, thường kèm nhịp tim chậm tương đối hoặc tuyệt đối. Liệt mềm, mất phản xạ chi và cương đau dương vật (priapism – cương dương vật kéo dài) có thể là một số dấu hiệu thần kinh liên quan ban đầu; sau đó thường theo sau bởi co cứng (spasticity – liệt cứng). Những dấu hiệu thần kinh này phản ánh sốc cột sống. Điều trị hạ huyết áp bao gồm hồi sức thể tích và dùng thuốc vận mạch (phenylephrine hoặc norepinephrine) nếu truyền dịch không đảo ngược được tình trạng hạ huyết áp. Atropine hoặc dopamine có thể được cân nhắc khi có nhịp tim chậm liên quan với huyết động không ổn định.
Đánh giá thứ cấp: Chẩn đoán và điều trị tổn thương khác
Quá trình bệnh lý (tiền sử/bệnh sử)
Khám thực thể
- Bệnh nhân cần được thăm khám toàn thân từ đầu đến chân.
- Hộp sọ được kiểm tra cẩn thận để nhận diện các tổn thương tiềm ẩn. Dấu hiệu gãy xương sọ gồm chảy máu màng nhĩ, chảy nước mũi hoặc chảy nước tai; Dấu hiệu Battle (bầm tím ở da trên xương chũm – gợi ý nứt ở đáy hộp sọ); và đôi mắt gấu trúc. Sờ nắn xương mặt, hàm dưới và cổ để phát hiện đau và tiếng lạo xạo. Điểm GCS và khám thần kinh đã bị hạn chế trong đánh giá ban đầu được sử dụng để đánh giá chấn thương đầu (xem: FCCS hỗ trợ thần kinh ). Kiểm tra vận động mắt ra ngoài nhãn cầu để loại trừ mắc kẹt cơ hoặc dây thần kinh. Quan sát hai lỗ mũi để phát hiện máu và tụ máu vách ngăn.
- Cổ được đánh giá tình trạng giãn(nổi căng) tĩnh mạch cổ, vị trí khí quản và tràn khí dưới da. Đau cổ hoặc đau khi ấn vùng cột sống cổ cần chụp X quang bổ sung (xem phần sau), CT hoặc chụp cộng hưởng từ.
- Nghe (bằng ống nghe) và sờ ngực để phát hiện đau và tiếng lạo xạo.
- Phối hợp xoay lật người bệnh (Log roll Technique) bộc lộ phần lưng để sờ nắn cột sống ngực và thắt lưng nhằm tìm điểm đau và có thể phát hiện thêm tổn thương khác.
- Trong chấn thương xuyên thấu, cần loại trừ các vết thương vào/ra tiềm ẩn ở vùng nách, cổ hoặc bẹn. Điều này có thể yêu cầu lật người bệnh đầy đủ (Full log roll) lần 2 sang phía đối diện hoặc thực hiện quarter roll.
- Khám bụng cũng được thực hiện tương tự: nghe (bằng ống nghe) và sờ nắn.
- Xương chậu cần đánh giá độ ổn định bằng lực ép phía bên, lực ép trước-sau và chuyển động tịnh tiến nhẹ nhàng. Ở bệnh nhân tỉnh táo, nếu không có đau khi cử động mà không kèm vấn đề về đau khi dùng lực ép thì thường đủ để loại trừ gãy xương chậu đáng kể. Không nên thăm khám kiểm tra quá nhiều lần nhằm xác định độ ổn định vùng chậu vì có thể làm tổn thương thêm.
- Trực tràng được đánh giá về trương lực và sự hiện diện/không có máu để đảm bảo tuyến tiền liệt không bị di lệch hoặc khó sờ thấy. Tụ máu tầng sinh môn (đáy chậu)/bìu và máu ở lỗ niệu đạo gợi ý khả năng tổn thương tiết niệu sinh dục, làm tăng nguy cơ khi đặt ống thông tiểu.
- Các chi được khám, sờ nắn và đánh giá giới hạn vận động cũng như tính toàn vẹn của mạch máu – thần kinh.
Thăm dò xét nghiệm
- Xét nghiệm tối thiểu bao gồm công thức máu, điện giải đồ, đường huyết, nồng độ cồn (alcohol) trong máu và sàng lọc độc chất.
- Đo khí máu động mạch (ABG) cần được phân tích ở những bệnh nhân được chọn để xác nhận thông khí và tưới máu đầy đủ (có hiện tượng nhiễm toan).
- Xét nghiệm đo độ đàn hồi cục máu Viscoelastic [TEG(đàn hồi cục máu đồ) hoặc ROTEM(động học cục máu đông)], nếu sẵn có, có thể mô tả rõ hơn rối loạn đông máu do chấn thương và cung cấp hướng dẫn về quy trình truyền máu số lượng lớn.
- Ở bất kỳ bệnh nhân nào có bằng chứng giảm thể tích máu, cần làm nhóm máu và xét nghiệm đông máu.
- Nồng độ amylase huyết thanh tăng cao có thể là dấu hiệu tổn thương tụy hoặc ruột ở bệnh nhân chấn thương bụng kín, mặc dù thường tăng sau vài giờ so với chấn thương ban đầu.
- Cần kiểm tra và theo dõi creatinine phosphokinase (CK) nếu nghi ngờ tiêu cơ vân hoặc hội chứng khoang.
- Hematocrit (HCT) có thể không phản ánh tình trạng thể tích cấp tính; sự cân bằng hồi sức đang diễn ra do dịch chuyển dịch xuyên mao mạch có thể cần hàng giờ mới phản ánh bằng giảm hematocrit. Nhìn chung, giảm hematocrit 3% tương đương với 1 đơn vị máu mất đi.
- Đo nồng độ lactate huyết thanh và theo dõi để giám sát độ thanh thải có thể hỗ trợ quản lý và tiên lượng.
Đánh giá lại kết quả xét nghiệm sau hồi sức ban đầu. Giá trị tuyệt đối có thể không quan trọng bằng xu hướng.
Thăm dò chẩn đoán hình ảnh
- Những bệnh nhân tỉnh táo, hợp tác, không có thay đổi tình trạng thần kinh hoặc đau cổ có thể xem như có cột sống cổ ổn định và không cần chụp X quang; đồng thời cần thận trọng trước các chấn thương đánh lạc hướng làm sai lệch đánh giá nguy cơ chấn thương cột sống cổ.
- Chụp CT sớm có thể tạo điều kiện thuận lợi cho đánh giá cột sống cổ ở bất kỳ bệnh nhân nào chấn thương đầu hoặc đã đặt nội khí quản; do đó, thêm đánh giá CT của cột sống cổ vào lần chụp CT đầu ban đầu là chiến lược phù hợp sau chấn thương.
- Sự hiện diện của liệt hai chân hoặc liệt tứ chi là dấu hiệu gợi ý mất ổn định cột sống.
- Bệnh nhân có tổn thương thần kinh nghi ngờ là hệ quả của chấn thương cột sống cổ cần được hội chẩn phẫu thuật cột sống.
- Loại trừ tổn thương xương không đồng nghĩa loại trừ tổn thương dây chằng; MRI có thể giúp loại bỏ tổn thương dây chằng nếu thăm khám không đáng tin cậy.
Các vấn đề khác
Hãy nhớ hội chẩn sớm các chuyên khoa để họ có thể cung cấp khuyến nghị đầu vào cho quyết định điều trị.
| Bảng 3. Hướng dẫn dự phòng uốn ván trong quản lý vết thương thường quy (a) | ||||
|---|---|---|---|---|
| Tiền sử tiêm phòng uốn ván |
Vết thương nhỏ sạch
(Không dễ bị nhiễm Uốn ván (b) ) |
Tất cả các vết thương khác
(b)
(Dễ bị nhiễm Uốn ván (c) ) |
||
| Tdap hoặc Td (b) | TIG (d) | Tdap hoặc Td (b) | TIG (d) | |
| Không biết hoặc < 3 liều | Có | Không | Có | Có |
| ≥ 3 liều (e) | Không (f) | Không | Không (g) | Không |
- Tdap: giải độc tố uốn ván, giảm giải độc tố bạch hầu, vắc xin ho gà vô bào.
- Td: giải độc tố uốn ván và giảm giải độc tố bạch hầu - dành cho người lớn (liều = 0,5 mL);
- TIG: globulin miễn dịch uốn ván (huyết thanh kháng uốn ván) - người (liều 250 IU).
- (a) Những bệnh nhân đã hoàn thành đợt tiêm chủng cơ bản 3 liều vắc xin uốn ván và đã nhận vắc xin chứa giải độc uốn ván <5 năm trước khi bị thương không cần tiêm vắc xin chứa giải độc tố uốn ván để quản lý vết thương.
- (b) Trẻ em <7 tuổi – khuyến cáo Tdap; nếu vắc xin ho gà bị chống chỉ định thì tiêm Td. Trẻ em 7-9 tuổi hoặc người lớn >65 tuổi = Td được khuyến cáo. Trẻ em và người lớn 10-64 tuổi = Tdap được ưu tiên hơn Td nếu bệnh nhân chưa bao giờ tiêm Tdap và không có chống chỉ định với vắc xin ho gà. Đối với bệnh nhân > 7 tuổi, nếu Tdap không có sẵn hoặc không được chỉ định do tuổi tác, Td được ưu tiên hơn để giải độc uốn ván.
- (c) Chẳng hạn như (nhưng không giới hạn) những vết thương bị nhiễm bẩn, phân, đất và nước bọt; vết thương đâm thủng; rách rời; và các vết thương do vật thể bay với vận tốc cao gây xuyên thủng (ví dụ: đạn), bỏng nát và tê cóng
- (d) Nên sử dụng thuốc kháng độc tố uốn ván từ ngựa (Ví dụ: SAT) khi không có sẵn TIG.
- (e) Nếu chỉ nhận được ba liều chất giải độc dạng dịch lỏng, thì nên tiêm liều thứ tư = tốt nhất là giải độc hấp phụ. Mặc dù đã được cấp phép nhưng giải độc uốn ván dạng dịch lỏng hiếm khi được sử dụng.
- (f) Có, nếu ≥10 năm kể từ liều chứa giải độc tố uốn ván cuối cùng.
- (g) Có, nếu ≥5 năm kể từ liều chứa giải độc tố uốn ván cuối cùng; không cần dùng thuốc tăng cường thường xuyên hơn và có thể làm tăng thêm các tác dụng phụ.
Bệnh nhân nữ trong độ tuổi sinh đẻ nên được hỏi về khả năng mang thai hoặc được kiểm tra bằng xét nghiệm β-HCG trước khi thực hiện đánh giá X quang mở rộng trừ khi có sự mất ổn định đáng kể về huyết động. Ưu tiên hàng đầu với bệnh nhân mang thai không ổn định luôn là hồi sức và ổn định cho mẹ. Bất kỳ phụ nữ nào trong tam cá nguyệt thứ hai hoặc thứ ba nên được đặt một cái nêm (gối, chăn gấp) dưới lưng để nâng cao bên phải, tránh đè ép tĩnh mạch chủ dưới. Điều này chỉ được thực hiện sau khi thăm khám kiểm tra cột sống và xương chậu không phát hiện bất kỳ cảm giác đau hoặc đau khi ấn nào – dấu hiệu có thể gợi ý gãy xương. Hãy nhớ rằng chăm sóc tối ưu cho người mẹ sẽ mang lại chăm sóc tối ưu cho thai nhi. Cân nhắc hội chẩn sản khoa ( FCCS: chăm sóc đặc biệt trong thai kỳ ).
Đánh giá lần ba: Đánh giá liên tục
- Nguyên nhân có thể gây chảy máu là gì?
- Bước đầu tiên trong hồi sức nên làm gì là thích hợp nhất?
Khi có thay đổi tiêu cực, cần quay lại đánh giá sơ cấp và thứ cấp để tạo khung tư duy giúp tổ chức quá trình xử trí tích cực.
Việc sử dụng atropine hoặc dopamine, cũng như các thuốc giãn đồng tử, có thể làm giãn đồng tử và dẫn đến chẩn đoán sai về một chấn thương đầu nghiêm trọng hơn.
Chấn thương đầu
Chấn thương phổi
Chấn thương tim
Chấn thương bụng
Chấn thương cơ xương khớp
Trong hội chứng khoang, cần cắt cân mạc khẩn cấp; mất mạch là dấu hiệu rất muộn.
Các xem xét khác
Một số bệnh nhân có thể hưởng lợi khi trải qua các thủ thuật giúp ổn định như rửa sạch, cắt lọc và đặt cố định ngoài đối với các gãy hở, sau đó thực hiện sửa chữa dứt điểm được trì hoãn.
TỔN THƯƠNG DO BỎNG: ĐÁNH GIÁ VÀ ỔN ĐỊNH BAN ĐẦU
- Nguyên tắc ưu tiên đánh giá ban đầu là gì?
- Yếu tố nguy cơ nguy hiểm nhất đối với bệnh nhân này là gì?
Tổng quan
Đường thở (Airway)/ hô hấp (Breathing)
Trong điều kiện thở khí phòng, thời gian bán hủy của carbon monoxide(CO) khi gắn với hemoglobin là 3 đến 4 giờ; khi thở 100% oxy, thời gian bán thải giảm còn 30 đến 90 phút.
- Tình trạng giảm oxy máu cấp tính kèm ngạt thở thường xuất hiện tại hiện trường vụ cháy.
- Phù đường hô hấp trên và phổi có thể tiến triển trong vài giờ đầu đến vài ngày sau chấn thương.
- Các biến chứng nhiễm trùng liên quan đến tiếp xúc nhiệt và chất kích thích hóa học có thể xuất hiện muộn hơn (ví dụ: viêm phổi).
Tuần hoàn (Circulation)
Đánh giá tổn thương
Độ sâu của bỏng
- Bề mặt (độ I): ban đỏ, đau đớn
-
Độ dày một phần (độ II)
- Bề mặt: đau, hồng, phù nề và phồng rộp
- Sâu: đỏ hoặc lốm đốm đỏ và trắng, cảm giác kim châm được coi là áp lực thay vì đau, kèm hoặc không kèm mụn nước
- Độ dày toàn bộ (độ III): trắng, như da, không đau
- Độ IV: tổn thương toàn bộ các lớp da, mỡ, cơ và xương
Diện tích bỏng (Quy tắc số 9)
| Tính diện tích bỏng theo quy tắc số 9 | ||
|---|---|---|
| Bỏng chiếm hết 1 khu vực | Diện tích bỏng (%) | |
| Đầu và cổ | Toàn bộ | 9 |
| 1 mặt trước hoặc sau đầu cổ | 4.5 | |
| Riêng 1 mặt trước hoặc sau cổ | 1 | |
| Tay | Toàn bộ 1 tay | 9 |
| 1 mặt trước hoặc sau 1 tay | 4.5 | |
| Thân mình | Toàn bộ | 36 |
| 1 mặt trước hoặc sau(gồm cả mông) | 18 | |
| Chân | Toàn bộ 1 chân | 18 |
| 1 mặt trước hoặc sau 1 chân | 9 | |
| Đáy chậu (bộ phận sinh dục và quanh hậu môn) | 1 | |
Ở trẻ em, tỷ lệ kích thước đầu lớn hơn, do đó diện tích các phần cơ thể khác giảm tương đối. Ngoài ra, lòng bàn tay của bệnh nhân, tương ứng khoảng 1% TBSA, có thể được dùng để ước tính kích thước của vết bỏng nhỏ hoặc có hình dạng không đều. Một công cụ thường được sử dụng để ước tính TBSA ở trẻ dưới 15 tuổi là Biểu đồ Lund-Browder ( Hình 3 ).
| Tính diện tích bỏng theo biểu đồ Lund-Browder | |
|---|---|
|
Khu vực
(không phụ thuộc tuổi) |
Diện tích
(%) |
| Cổ | 1 |
| Mặt trước hoặc sau 1 cánh tay | 2 |
| Mặt trước hoặc sau 1 cẳng tay | 1.5 |
| Mặt trước hoặc sau 1 bàn tay | 1.5 |
| Mặt trước hoặc sau thân mình(không gồm mông) | 13 |
| 1 mông | 2.5 |
| Mặt trước(mu) hoặc sau (lòng và gót) chân | 1.75 |
| Vùng đáy chậu (bộ phận sinh dục và quanh hậu môn) | 1 |
| Tỷ lệ % tương đối diện tích bề mặt cơ thể bị ảnh hưởng bởi độ tuổi | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| < 1 | 1 | 5 | 10 | 15 | Người lớn |
| A đầu (1 mặt trước hoặc sau) | |||||
| 9.5 | 8.5 | 6.5 | 5.5 | 4.5 | 3.5 |
| B đùi (1 mặt trước hoặc sau) | |||||
| 2.75 | 3.25 | 4 | 4.25 | 4.5 | 4.75 |
| C cẳng chân (1 mặt trước hoặc sau) | |||||
| 2.5 | 2.5 | 2.75 | 3 | 3.25 | 3.5 |
Hồi sức
Dù các công thức hồi sức thể tích có thể ước tính tốt nhu cầu thể tích ban đầu để hồi sức ở bệnh nhân bỏng nặng, chỉ số quan trọng nhất của hồi sức đầy đủ vẫn là lượng nước tiểu đầy đủ.
Cắt bỏ mảng mô chết đóng vảy (Escharotomy)
Tiếp xúc với khí Carbon monoxide (CO)
Vết thương do bỏng
Các cân nhắc khác
Các cân nhắc đặc biệt
Bỏng do hóa chất
Bỏng axit hydrofluoric (HF) có thể gây tổn thương đặc biệt nặng: làm đông tụ da khi tiếp xúc do các ion florua xâm nhập vào da và kết hợp với canxi và magie của tế bào; vì vậy cần cắt bỏ vết thương khẩn cấp. Axit HF thường xuất hiện trong bảng mạch, dung môi tẩy rửa và chất tẩy sơn.
Bỏng điện
- Tổn thương vào và ra; thường khu trú, sâu, tại các điểm tiếp xúc với nguồn điện hoặc mặt đất(thường là tay và chân).
- Bỏng da do tổn thương hồ quang(vòng cung) từ vị trí chính tác động lên bệnh nhân; vết thương do tia lửa hoặc do ngọn lửa thực tế nếu quần áo bắt lửa.
- Tổn thương mô mềm sâu liên quan đến cơ, dây thần kinh hoặc giường mạch máu khi dòng điện đi qua các mô.
NHỮNG XEM XÉT VỀ GIỚI THIỆU VÀ VẬN CHUYỂN BỆNH NHÂN
- Vết bỏng dày một phần (partial thickness) trên 10% TBSA
- Bỏng ở mặt, tay, chân, cơ quan sinh dục, đáy chậu và các khớp lớn
- Bỏng độ III ở mọi lứa tuổi
- Bỏng do điện, bao gồm tổn thương do sét đánh
- Bỏng do hóa chất
- Tổn thương do hít phải
- Tổn thương đáng kể ở bệnh nhân có độ tuổi quá cao hoặc kèm theo bệnh lý nền đáng kể
- Bệnh nhân bị chấn thương kết hợp và có tổn thương do bỏng đã được chăm sóc bỏng nhưng được đánh giá là đã qua chăm sóc chấn thương*
- Trẻ em tại bệnh viện mà không có nhân viên y tế hoặc thiết bị đạt tiêu chuẩn để chăm sóc bệnh nhân bỏng nhi khoa
- Tổn thương do bỏng ở những bệnh nhân cần can thiệp đặc biệt về xã hội, cảm xúc hoặc phục hồi chức năng
| Bảng 4. Chỉ định phân loại tại hiện trường và vận chuyển liên cơ sở y tế (1) |
|---|
| Tiêu chí sinh lý |
|
| Kích hoạt theo giải phẫu/tổn thương |
|
| Kích hoạt theo cơ chế chấn thương |
|
| Kích hoạt theo bệnh nhân |
|
NHỮNG ĐIỂM CHÍNH
Cơ bản về hỗ trợ chấn thương và bỏng
- Nguyên tắc hàng đầu trong quản lý chấn thương là nhận diện và xử trí ngay lập tức các tổn thương đe dọa tính mạng theo trình tự ưu tiên của ABCDE.
- Sau chấn thương kín, cần tiến hành kiểm soát đường thở theo cách tiếp cận coi như luôn tồn tại chấn thương cột sống cổ không ổn định.
- Chẩn đoán tràn khí màng phổi áp lực cần dựa trên tiêu chuẩn lâm sàng, không dựa vào X quang ngực.
- Xuất huyết là nguyên nhân thường gặp nhất gây sốc sau chấn thương; điều trị giai đoạn đầu theo kinh nghiệm bao gồm truyền dịch tinh thể để đưa huyết áp về mức bình thường, đảo ngược nhịp tim nhanh và duy trì tưới máu cơ quan đầy đủ.
- Nhìn chung, cần bổ sung máu để hồi sức sớm khi đáp ứng không đạt yêu cầu hoặc khi nghi ngờ xuất huyết tiếp tục diễn ra. Máu cùng loại (isotype/cùng nhóm), không tạo phản ứng chéo, có thể sử dụng an toàn.
- Đánh giá thứ cấp bao gồm thăm khám toàn thân từ đầu đến chân nhằm phát hiện và điều trị các tổn thương có khả năng đe dọa tính mạng.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT) là cần thiết để đánh giá ban đầu ở bệnh nhân chấn thương đầu khi mức độ ý thức bị suy giảm.
- Hồi sức bỏng có tương quan tỷ lệ thuận với diện tích bỏng độ II và độ III, và được điều chỉnh dựa trên các dấu hiệu tưới máu. Lượng nước tiểu đủ là một trong những chỉ số quan trọng của hồi sức hiệu quả.
- Tổn thương do hít phải khói trong không gian kín làm bệnh nhân có nguy cơ cao bị tổn thương đường hô hấp trên và tổn thương do hít, tình trạng này có thể chưa rõ ràng ngay trong lần khám đầu tiên.
- Cần bảo đảm sự tham gia của chuyên khoa phẫu thuật sớm và cân nhắc chuyển viện đối với bệnh nhân cần mức độ chăm sóc cao hơn.
- Không nên trì hoãn chuyển đến cơ sở chăm sóc chuyên khoa chỉ để thực hiện các thăm dò chẩn đoán hình ảnh bằng tia X (X quang/CT) bổ sung, trừ khi bác sĩ tiếp nhận yêu cầu.
Tài liệu tham khảo
- Basic Trauma and Burn Support. FCCS 2020