Mang thai - Chấn thương trong thai kỳ

Post key: 1a08f886-362d-5863-a336-b4ddcb036269
Slug: mang-thai-chan-thuong-trong-thai-ky
Excerpt: TỔNG QUAN – CHẤN THƯƠNG Ở PHỤ NỮ MANG THAI Tóm tắt tiếp cận và xử trí cấp cứu ban đầu cho bệnh nhân chấn thương trong thai kỳ theo nguyên tắc ABCDE, ưu tiên hồi sức cho người mẹ. Việc đảm bảo người mẹ được quản lý phù hợp là yếu tố quyết định tiên lượng của thai nhi. 1) Các dấu hiệu khi tiếp cận ban đầu (ABCDE) - A (đường thở): Bảo vệ đường thở và cột sống cổ. - B (hô hấp): Bổ sung oxy khi cần. - C (tuần hoàn): Hạ huyết áp theo phác đồ hồi sức chấn thương. - D (khiếm khuyết thần kinh): Đánh giá ý thức theo AVPU/GCS (tỉnh táo – đáp ứng lời nói – đáp ứng đau – bất tỉnh). - E (bộ lộ – thăm khám): Khám toàn diện, lưu ý tổn thương phụ thuộc cơ chế/căn nguyên. - Xét nghiệm tại giường (PC) và đánh giá FAST khi phù hợp (máu trong góc gan/khung chậu, tràn khí màng phổi, tràn máu màng phổi, tràn máu màng ngoài tim…). 2) Đánh giá và ổn định ban đầu - Thực hiện nhanh nhưng kỹ lưỡng, xác định và xử trí các tổn thương đe dọa tính mạng. - Từ sau 20 tuần: nghiêng sang trái/di chuyển lệch tử cung sang trái (bằng tay) để tối đa hóa cung lượng tim, giảm chèn ép tĩnh mạch chủ dưới. - Ở giai đoạn muộn của thai kỳ: khám bụng lâm sàng có thể kém tin cậy do cơ quan trong ổ bụng bị dịch chuyển. - Vị trí chấn thương giúp định hướng tổn thương: chấn thương xuyên thấu vùng bụng trên thường liên quan nhiều tổn thương đường tiêu hóa; chấn thương vùng bụng dưới liên quan nhiều hơn đến tử cung và thành bụng. - Thành phần đội hồi sức/chấn thương nên có bác sĩ Sản khoa và bác sĩ Sơ sinh. 3) Quản lý thai nhi trong cấp cứu - Thai nhi thường được coi là có khả năng sống khi thai > 24 tuần và/hoặc trọng lượng ước tính > 500 g; trong cấp cứu, có thể cân nhắc dựa trên vị trí tử cung (trên rốn) như một chỉ dấu thay thế. - Cân nhắc mổ lấy thai khẩn cấp khi mẹ bị chấn thương nặng không thể sống sót hoặc khi ngừng tim ở mẹ. 4) Đánh giá thứ cấp và xử trí tiếp theo - Xác định tất cả các vết thương: từ đầu đến chân; trước/sau; các lỗ tự nhiên. - Có thể cần siêu âm và hình ảnh học (X-quang, CT, MRI) tùy chỉ định lâm sàng. - Nên khám âm đạo bởi bác sĩ Sản khoa để đánh giá tổn thương âm đạo và vỡ ối. 5) Thận trọng – các biến chứng cần cảnh giác - Chấn thương âm đạo - Nhau bong non - Vỡ tử cung - Chảy máu trong phúc mạc - Xuất huyết thai nhi–mẹ Tài liệu tham khảo: Pregnancy-Trauma in pregnancy. CERTAIN; Blunt traumatic injury during pregnancy: a descriptive analysis from a level 1 trauma center.
Recognized tags: cap-cuu, thai-phu, bo-y-te, xet-nghiem, hinh-anh

GIỚI THIỆU

Than phiền: thay đổi
Sơ đồ tiếp cận chấn thương ở phụ nữ độ tuổi sinh đẻ
Sơ đồ tiếp cận chấn thương ở phụ nữ độ tuổi sinh đẻ

CÁC DẤU HIỆU

Các dấu hiệu khi tiếp cận ban đầu
Thứ tự Mô tả
A (đường thở) Bảo vệ đường thở và cột sống cổ
B (hô hấp) Bổ sung Oxy khi cần
C (tuần hoàn) Hạ huyết áp
D (khiếm khuyết thần kinh) Ý thức thay đổi (V,P,U,D)*
E (bộ lộ thăm khám) Thay đổi phụ thuộc căn nguyên
LPC (xét nghiệm tại giường) Thay đổi phụ thuộc căn nguyên (thiếu máu do mất máu, rối loạn điện giải trong bỏng,.v.v)
UPC (siêu âm tại giường) Thăm khám FAST: các dấu hiệu thay đổi (máu trong góc gan hoặc khung chậu, tràn khí màng phổi, tràn máu màng phổi, tràn máu màng ngoài tim,..v.v)
* A (tỉnh táo), V (đáp ứng với lời nói), P (đáp ứng với kích thích đau), U (bất tỉnh), D (mê sảng)

ĐÁNH GIÁ VÀ ỔN ĐỊNH BAN ĐẦU

Quản lý bệnh nhân chấn thương ở mẹ cần tuân thủ cách tiếp cận thông thường đối với nạn nhân chấn thương, đồng thời lưu ý rằng đánh giá và hồi sức ban đầu phải ưu tiên cho người mẹ. Thai nhi thường ít/không có cơ hội sống còn nếu người mẹ không được quản lý phù hợp.

Các vấn đề bổ sung

  • Sau 20 tuần tuổi thai, trong quá trình đánh giá và xử lý ban đầu cần nghiêng sang trái hoặc dịch chuyển lệch tử cung sang trái (bằng tay) để tối đa hóa cung lượng tim và giúp tránh đè ép lên tĩnh mạch chủ dưới.
  • Ở giai đoạn sau của thai kỳ, dấu hiệu lâm sàng khi khám bụng có thể không đáng tin cậy do các cơ quan trong ổ bụng bị dịch chuyển bởi tử cung phát triển.
  • Chấn thương xuyên thấu vùng bụng trên có nhiều khả năng gây ra nhiều tổn thương đường tiêu hóa; trong khi chấn thương vùng bụng dưới thường liên quan chủ yếu đến tử cung và thành bụng.
  • Cần đánh giá nhanh nhưng kỹ lưỡng nhằm xác định và xử trí ban đầu các chấn thương cấp tính đe dọa tính mạng; nên tuân theo cách tiếp cận ABCDE. (Xem thêm: Checklist Trauma )
  • Đội (TEAM) hồi sức/chấn thương nên bao gồm bác sĩ Sản khoa và bác sĩ Sơ sinh.

Quản lý thai nhi

  • Thai nhi thường được xem là có khả năng sống khi thai > 24 tuần và/hoặc trọng lượng thai ước tính > 500 g. Trong bối cảnh cấp cứu, việc đánh giá có thể gặp khó khăn; một phương án cân nhắc thay thế là căn cứ vào vị trí tử cung—nếu tử cung ở trên rốn thì thai nhi có thể có khả năng sống.
  • Cần cân nhắc mổ lấy thai khẩn cấp trong trường hợp mẹ bị chấn thương nặng không thể sống sót hoặc khi mẹ ngừng tim.

ĐÁNH GIÁ THỨ CẤP VÀ QUẢN LÝ

  • Xác định đầy đủ tất cả các vết thương, bao gồm: từ đầu đến chân; phía trước và phía sau; các lỗ tự nhiên trên bề mặt.
  • Có thể cần đến siêu âm và các phương tiện hình ảnh học như X quang, CT, MRI (mri).
  • Khuyến cáo nên khám âm đạo bởi bác sĩ Sản khoa nhằm đánh giá tổn thương âm đạo và vỡ ối.

THẬN TRỌNG

Các biến chứng

  • Chấn thương âm đạo
  • Nhau bong non
  • Vỡ tử cung
  • Chảy máu trong phúc mạc
  • Xuất huyết thai nhi–mẹ
Xem thêm: CATC - Chấn thương ở phụ nữ mang thai

Tài liệu tham khảo

  1. Pregnancy-Trauma in pregnancy. CERTAIN
  2. Blunt traumatic injury during pregnancy: a descriptive analysis from a level 1 trauma center