Giới thiệu về sốc

Post key: 1fd0aa2d-2a6d-5a89-98c8-0f2e81102629
Slug: gioi-thieu-ve-soc
Excerpt: Sốc là tình trạng thường gặp ở ICU và cần chẩn đoán–điều trị khẩn cấp. Về mặt huyết động, sốc được gợi ý khi phối hợp các tiêu chí như: huyết áp trung bình (MAP) < 60 mmHg và/hoặc huyết áp tâm thu (SBP) < 90 mmHg, kèm các biểu hiện lâm sàng (thay đổi ý thức, giảm lượng nước tiểu) và rối loạn xét nghiệm (tăng lactate máu, nhiễm toan chuyển hóa). Nguyên tắc ban đầu là phải nhanh chóng xác định nguyên nhân chính gây sốc vì chiến lược can thiệp sẽ khác nhau theo từng cơ chế sinh lý bệnh, với mục tiêu đảo ngược tình trạng giảm tưới máu mô càng sớm càng tốt để bảo tồn chức năng cơ quan. Cách tiếp cận xác định nguyên nhân chính có thể dựa trên mô hình huyết động và sơ đồ phân loại theo các nhóm: sốc tim (ví dụ NMCT, chèn ép tim cấp), sốc giảm thể tích (ví dụ xuất huyết, giảm thể tích nội mạch), sốc phân bố (ví dụ nhiễm trùng, phản vệ) và sốc tắc nghẽn (ví dụ tắc mạch phổi). Đánh giá sớm bằng siêu âm tim, đánh giá dạng sóng động mạch chủ hoặc đặt catheter tim phải giúp định hướng chẩn đoán nguyên nhân và hỗ trợ điều trị. Tài liệu tham khảo: Kollef MH. “Introduction to Shock.” Critical Care 2018.
Recognized tags: cap-cuu, icu, algorithm, xet-nghiem, hinh-anh

GIỚI THIỆU

Sốc là tình trạng thường gặp trong các đơn vị chăm sóc tích cực và đòi hỏi phải chẩn đoán cùng điều trị khẩn cấp. Về mặt huyết động, sốc thường được gợi ý khi có sự phối hợp các tiêu chí: huyết áp trung bình <60 mm Hg và/hoặc huyết áp tâm thu <90 mm Hg, kèm các biểu hiện lâm sàng như thay đổi ý thức và giảm lượng nước tiểu, đồng thời kèm các bất thường xét nghiệm gồm tăng lactate máu và nhiễm toan chuyển hóa.
Ngay từ giai đoạn đầu, cần xác định nguyên nhân chính gây sốc, vì mỗi cơ chế bệnh sinh sẽ tương ứng với chiến lược can thiệp khác nhau. Mục tiêu tổng quát của điều trị là đảo ngược tình trạng giảm tưới máu mô càng sớm càng tốt nhằm bảo tồn chức năng cơ quan.
Bảng 1.1 cùng sơ đồ 1.11.2 trình bày một cách tiếp cận nhằm nhận diện nguyên nhân chủ đạo của sốc. Điều trị đặc hiệu đối với từng nhóm trạng thái sốc sẽ được mô tả ở các chương tiếp theo. Việc đánh giá sớm bằng siêu âm tim, đánh giá dạng sóng động mạch chủ trong thực quản hoặc đặt catheter tim phải có vai trò định hướng nguyên nhân gây sốc và hỗ trợ cho quá trình điều trị.
Sốc tim (ví dụ: NMCT, chèn ép tim cấp)
Sốc giảm thể tích (ví dụ: xuất huyết, giảm thể tích nội mạch)
Sốc phân bố (ví dụ: nhiễm trùng, phản vệ)
Sốc tắc nghẽn (ví dụ: tắc mạch phổi)
Bảng 1.1 Mô hình huyết động liên quan đến từng loại sốc
Loại sốc CI SVR PVR SvO2 RAP RVP PAP PAOP
Sốc tim N
Sốc giảm thế tích N
Sốc phân bố N-↑ N N-↑ N-↓ N-↓ N-↓ N-↓
Sốc tắc nghẽn N-↑ N-↑ N-↓
CI: chỉ số tim
SVR: sức cản mạch máu toàn thân
PVR: sức cản mạch máu phổi
SvO2: độ bão hòa oxy tĩnh mạch trộn
RAP: áp lực nhĩ phải
RVP: áp lực thất phải
PAP: áp lực động mạch phổi
PAOP: áp lực động mạch phổi bít.
↑: tăng
↓: giảm
N: (normal) bình thường.
SƠ ĐỒ 1.1 Nguyên nhân chính của sốc
Sơ đồ tiếp cận nguyên nhân chính của sốc
Sốc tim Sốc giảm thể tích Sốc nhiễm trùng
Áp lực mạch
HA tâm trương ↓↓↓
Tứ chi lạnh lạnh ấm/ lạnh
Đổ đầy mao mạch chậm chậm nhanh
Áp lực tĩnh mạch cảnh
Ran phổi +++ - -
Tiếng tim ngực phi, T3, T4 +++ - -
X quang ngực Tim lớn, phù phổi Giảm kích thước tim Bình thường, trừ khi có viêm phổi
Đã xác định vị trí nhiễm trùng - - +++
Siêu âm tim Giảm co bóp và phân suất tống máu (EF) Xẹp buồng thất Chức năng tăng động

Sơ đồ 1.2 Phân loại nguyên nhân của sốc
Sơ đồ tiếp cận phân loại nguyên nhân của sốc

Tài liệu tham khảo

  1. Introduction to Shock. Marin H. Kollef. Critical Care 2018