Ho ra máu

Post key: 21d16726-ac38-5d7c-9205-d32e4d153c98
Slug: ho-ra-mau-2
Excerpt: **Ho ra máu (Hemoptysis) – tiếp cận chẩn đoán và can thiệp cấp cứu** **Than phiền thường gặp:** ho, đau ngực, sốt, khó thở. **Các dấu hiệu khi tiếp cận ban đầu (ABCDE):** - **A (đường thở):** đánh giá và bảo vệ đường thở; cân nhắc đặt nội khí quản chọn lọc khi cần. - **B (hô hấp):** tần số thở tăng/không; có thở rít và/hoặc ho. - **C (tuần hoàn):** nhịp tim tăng/ổn định; huyết áp có thể giảm; mạch yếu. - **D (thần kinh):** thay đổi ý thức (tỉnh táo/đáp ứng lời nói/kích thích đau/bất tỉnh). - **E (bộc lộ):** phát ban/sốt, xanh xao tím tái, hoặc dấu chấn thương ngực. - **Theo dõi/điểm tại giường:** công thức máu (Hb, tiểu cầu), khí máu động mạch, đông máu; theo dõi SpO₂, huyết áp, đường thở. **Định nghĩa mức độ nặng:** - **Ho ra máu ồ ạt**: chảy máu **> 500 mL/24 giờ** hoặc **> 100 mL/giờ**. **Chẩn đoán phân biệt:** - **Nguyên nhân từ phổi:** nhiễm trùng, u; nhồi máu và dị tật động–tĩnh mạch; giãn phế quản; lao/nấm; bệnh tự miễn (SLE, viêm mạch, Goodpasture); thuyên tắc phổi. - **Nguyên nhân từ tim:** suy tim; vỡ phình động mạch chủ. - **Yếu tố gợi ý:** chấn thương, thủ thuật gần đây (đặc biệt nội soi phế quản), tiền sử rối loạn chảy máu, đang dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu/chống đông, suy giảm miễn dịch, hút thuốc. **Thăm dò:** - **Xét nghiệm:** CBC, chức năng thận, ECG, D-dimer, đông máu, ABG, xét nghiệm nước tiểu; cấy máu/cấy đờm/nhuộm Gram, nhuộm AFB; RF, ANCA, Anti-GBM khi nghi bệnh tự miễn. - **Hình ảnh:** X-quang ngực; **CT độ phân giải cao** khi cần (giãn phế quản, AVM…) nếu bệnh nhân ổn định; **nội soi phế quản** (chẩn đoán và can thiệp); cân nhắc **V/Q** hoặc chụp mạch/biện pháp phù hợp để xác định nguồn chảy. **Các biện pháp can thiệp:** - **Bước đầu:** xác định bên/nguồn chảy (nghe tim phổi, X-quang/CT), **cho bệnh nhân nằm nghiêng bên phổi chảy máu ở vị trí thấp**; bảo vệ đường thở; xử trí tắc nghẽn/ngạt là ưu tiên hàng đầu. - **Hỗ trợ:** tăng PEEP khi nghi chảy máu từ tuần hoàn phổi; cân nhắc **TXA tại chỗ/khí dung**; truyền hồng cầu khi cần (mục tiêu Hb >7 mg/dL tùy tình trạng); cân nhắc truyền tiểu cầu/FFP khi rối loạn đông máu hoặc dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu. - **Thủ thuật:** **nội soi phế quản** (hút/rửa, chèn bóng, tiêm thuốc co mạch tại chỗ, laser/đốt); **chụp động mạch** và nút mạch khi ho ra máu ồ ạt. - **Hội chẩn:** nội soi/can thiệp phổi, chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật lồng ngực. **Thận trọng:** biến chứng gây tử vong thường do **ngạt thở** hơn là do mất máu không kiểm soát.
Recognized tags: cap-cuu, chan-doan, dieu-tri, thu-thuat, xet-nghiem, hinh-anh

GIỚI THIỆU

Than phiền thường gặp:
Ho, đau, sốt, khó thở
Tài liệu chi tiết của chuyên đề này được trình bày tại: Ho ra máu

CÁC DẤU HIỆU

Các dấu hiệu khi tiếp cận ban đầu
Thứ tự Mô tả
A (đường thở) Đánh giá và kiểm tra đường thở
B (hô hấp) Tần số thở tăng hoặc bình thường; có thở rít và/hoặc ho
C (tuần hoàn) Nhịp tim tăng hoặc bình thường; huyết áp giảm hoặc bình thường; mạch yếu hoặc bình thường
D (khiếm khuyết thần kinh) Thay đổi ý thức (V,P,U,D)*
E (bộ lộ thăm khám) Phát ban; sốt ±; xanh xao; tím tái; đụng giập/biến dạng (chấn thương ngực)
L PC (xét nghiệm tại giường) Giảm Hb; công thức máu (tiểu cầu); khí máu động mạch (pH giảm hoặc tăng hoặc bình thường, PaO 2 giảm hoặc tăng, PaCO2 giảm hoặc tăng; PT tăng; APTT tăng; INR tăng)
U PC (siêu âm tại giường) Siêu âm: khí, dịch, đông đặc, khoang màng phổi, đường Kerley B; siêu âm FAST - tổn thương phổi
* A (tỉnh táo), V (đáp ứng với lời nói), P (đáp ứng với kích thích đau), U (bất tỉnh), D (mê sảng)

ĐỊNH NGHĨA

  • Ho ra máu ồ ạt (lượng lớn) được định nghĩa là tình trạng chảy máu > 500 mL/24 giờ hoặc > 100 mL/giờ.

BỆNH SỬ KHÁC

Tiền sử/ bệnh sử

  • Chấn thương gần đây
  • Thủ thuật gần đây như nội soi phế quản
  • Nhiễm trùng đường hô hấp trên hoặc dưới
  • Tiền sử gia đình hoặc cá nhân về rối loạn chảy máu
  • Tiếp xúc với bệnh lao
  • Di cư từ quốc gia lưu hành bệnh
  • Bệnh tim hoặc van tim
  • Hút thuốc lá
  • Ung thư
  • Suy giảm miễn dịch

Các triệu chứng

  • Hồi hộp; khó thở kịch phát về đêm (PND); sụt cân; chán ăn; khó thở; khó thở khi nằm

Các dấu hiệu

  • Các biểu hiện trên mặt: xanh phồng (blue bloaters - viêm phế quản mạn) hoặc hồng thổi (pink puffers - khí phế thủng)
  • Lồng ngực hình thùng
  • Co rút liên sườn
  • Dấu hiệu suy hô hấp
  • Sử dụng cơ hô hấp phụ
  • Phập phồng cánh mũi
  • Tiếng thổi ở tim
  • Đốm xuất huyết, ban xuất huyết, phát ban trên da (bệnh mô liên kết)
  • Tiếng thổi (dị tật động tĩnh mạch phổi hoặc bệnh van tim)

Tình trạng thuận lợi

  • Đợt cấp của viêm phế quản mãn tính
  • Giãn phế quản
  • Nhiễm trùng (lao, nấm)
  • Ung thư phế quản
  • Dị dạng động tĩnh mạch
  • Bệnh tự miễn (Lupus ban đỏ hệ thống[SLE], viêm mạch máu, hội chứng Goodpasture)
  • Tăng huyết áp động mạch phổi (ví dụ bệnh van tim)
  • Thuyên tắc phổi [PE]
  • Sỏi phế quản (Broncholithiasis)

CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT

Nguyên nhân từ phổi

  • Nhiễm trùng, khối u, nhồi máu và dị tật động tĩnh mạch

Nguyên nhân từ tim

  • Suy tim, vỡ phình động mạch chủ

THĂM DÒ

Xét nghiệm

  • Cần thực hiện công thức máu (CBC), BUN/Creatine, ECG, D-Dimer, đông máu; khí máu động mạch (ABG); phân tích nước tiểu. Đồng thời xem xét cấy máu, cấy đờm và nhuộm gram đối với vi khuẩn, nấm; nhuộm AFB. Khi nghi ngờ bệnh tự miễn, cân nhắc các yếu tố thấp khớp (RF), ANCA, Anti-GBM.

Theo dõi

  • Theo dõi đường thở, huyết áp và SpO 2

Hình ảnh học

  • Chụp X-quang ngực
  • Nếu X-quang ngực bất thường, >40 tuổi, tiền sử hút thuốc, hoặc ho ra máu >1 tuần:
    • CT độ phân giải cao (giãn phế quản, AVM [dị dạng động tĩnh mạch]) nếu đủ ổn định để rời khỏi cơ sở chăm sóc cấp tính
    • Nội soi phế quản (khối u, viêm phế quản mãn tính)
  • Cân nhắc chụp thông khí tưới máu V/Q (xạ hình phổi) (thuyên tắc phổi), chụp động mạch (vị trí chảy máu) và nội soi phế quản (chẩn đoán và điều trị)

CÁC BIỆN PHÁP CAN THIỆP

Các bước ban đầu

  • Đầu tiên cần xác định bên đang chảy máu thông qua nghe tim phổi và X-quang/CT ngực.
  • Tư thế: đặt phổi bên có máu chảy ở vị trí thấp (nếu nghi ngờ chảy máu một bên).
  • Giữ thông thoáng đường thở: nếu vấn đề oxy hóa là quan trọng, ưu tiên bảo vệ đường thở bằng ống nội khí quản(ET) cỡ[nòng] lớn; đồng thời cân nhắc nội soi phế quản cấp cứu để hút +/- đặt nội khí quản chọn lọc cho phổi không chảy máu hoặc đặt chặn phế quản/bóng. Tắc nghẽn đường thở/ngạt là vấn đề cấp thiết hơn sốc do xuất huyết. Nếu bệnh nhân ho đủ hiệu quả, có thể hợp lý khi trì hoãn đặt nội khí quản, vì việc thông thoáng đường thở qua ống nội khí quản có thể kém hiệu quả hơn so với việc ho.
  • Tăng PEEP khi nghi ngờ nguồn chảy xuất phát từ tuần hoàn phổi (tức liên quan đến catheter động mạch phổi, tăng áp phổi).
  • Xem xét sử dụng TXA tại chỗ hoặc khí dung (axit tranexamic).

Chế phẩm máu

  • Truyền hồng cầu để điều trị sốc hoặc nhằm duy trì Hb >7 mg/dL.
  • Có thể cần truyền tiểu cầu hoặc huyết tương tươi đông lạnh(FFP) ở bệnh nhân đang dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc khi có rối loạn đông máu.

Thủ thuật

  • Nội soi phế quản: xác định vị trí tổn thương và tiến hành các can thiệp gồm hút, rửa bằng nước muối, chèn bóng, tiêm thuốc co mạch tại chỗ, cũng như điều trị bằng laser hoặc đốt điện.
  • Chụp động mạch: cân nhắc thuyên tắc động mạch sớm trong trường hợp ho ra máu ồ ạt(số lượng lớn).

Hội chẩn

  • Tổ chức hội chẩn với chuyên khoa nội soi/can thiệp phổi, các chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh(chụp mạch) để thực hiện can thiệp, và/hoặc phẫu thuật lồng ngực khi cần.

THẬN TRỌNG

Biến chứng

  • Tử vong chủ yếu do ngạt thở hơn là do mất máu khi tình trạng chảy máu không kiểm soát được.

Tài liệu tham khảo

  1. Hemoptysis. CERTAI