Clostridium Difficile và nguyên nhân truyền nhiễm khác của tiêu chảy

Post key: 225e9597-01a1-5cd6-a0f8-9db87874d27e
Slug: clostridium-difficile-va-nguyen-nhan-truyen-nhiem-khac-cua-tieu-chay
Excerpt: Bài viết tổng quan tiêu chảy nhiễm trùng ở người lớn nhập viện, nhấn mạnh vai trò hàng đầu của Clostridioides (Clostridium) difficile (CDI). Trình bày cách nhận diện khi cần nghĩ đến nguyên nhân nhiễm trùng (đặc biệt ở ICU), các yếu tố nguy cơ như sử dụng kháng sinh gần đây, suy giảm miễn dịch và áp lực CDI; mô tả biểu hiện lâm sàng, nguyên tắc chẩn đoán bằng xét nghiệm phát hiện C. difficile và/hoặc độc tố (ưu tiên quy trình nuôi cấy/độc tố tùy điều kiện); và các chiến lược điều trị CDI (ban đầu và tái phát) kèm liều dùng thường gặp. Phần cuối đề cập các tác nhân khác gây tiêu chảy trong bệnh viện như Salmonella, Norovirus, Rotavirus và Cryptosporidium, bao gồm xét nghiệm chẩn đoán, điều trị hỗ trợ và biện pháp kiểm soát lây nhiễm. Tài liệu tham khảo: Clostridium Difficile and Other Infectious Causes of Diarrhea. Ian R. Ross and Erik R. Dubberke. Critical Care 2018.
Recognized tags: icu, khang-sinh, kiem-soat-nhiem-khuan, chan-doan, dieu-tri

GIỚI THIỆU

Nguyên nhân thường gặp nhất gây tiêu chảy nhiễm trùng ở người lớn nhập viện tại các quốc gia công nghiệp hóa là Clostridium dificile. Các tác nhân Salmonella, Norovirus và Rotavirus cũng là những nguyên nhân đáng kể. Ngoài ra, Cryptosporidium ít gặp hơn, chủ yếu được ghi nhận ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch.

TIÊU CHẢY NHIỄM TRÙNG KHÔNG DO CLOSTRIDIUM DIFFICILE

Tiêu chảy có tác động bất lợi lên bệnh nhân nặng bằng cách góp phần gây mất nước, rối loạn cân bằng điện giải, tình trạng huyết động không ổn định, suy dinh dưỡng và tổn thương da. Phần lớn các trường hợp tiêu chảy ở bệnh nhân nhập viện không phải do nhiễm trùng. Tuy vậy, cần thiết phải cân nhắc nguyên nhân nhiễm trùng ở bệnh nhân ICU khi bệnh nhân đi tiêu phân lỏng từ 3 lần trở lên mỗi ngày, có máu hoặc chất nhầy trong phân, nôn ói, đau bụng dữ dội và sốt. Với dữ liệu sẵn có, vi khuẩn không phải C. dificile và ký sinh trùng đường ruột được ghi nhận chỉ ở <1% bệnh nhân nhập viện > 3 ngày do tiêu chảy. Vì vậy, đã có đề xuất “quy tắc 3 ngày” được hiệu chỉnh nhằm hỗ trợ quyết định khi nào nên nuôi cấy phân để tìm các tác nhân gây bệnh đường ruột khác ngoài C. dificile. Quy tắc nêu rằng mẫu cấy phân được gửi > 72 giờ sau khi nhập viện vì tiêu chảy cần bị từ chối trừ khi có một trong các điều kiện sau: giảm bạch cầu trung tính (<0,5 × 106 tế bào/mL), nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV), nghi ngờ có biểu hiện không tiêu chảy của nhiễm trùng đường ruột (ban đỏ, viêm hạch mạc treo, viêm đa khớp hoặc sốt không rõ nguyên nhân), bệnh nhân > 65 tuổi kèm bệnh đi kèm gây tổn thương cơ quan đích, hoặc nghi ngờ bùng phát bệnh liên quan đến bệnh viện. Quy tắc này được sử dụng như mức giới hạn an toàn đồng thời tối ưu chi phí để loại bỏ mẫu phân ở người lớn.
Trong bối cảnh nghi ngờ nguyên nhân nhiễm trùng, việc xác định tác nhân gây tiêu chảy là yếu tố then chốt để có thể khởi động điều trị đặc hiệu nếu mầm bệnh sẵn có và để thực hiện các biện pháp phòng ngừa phù hợp nhằm ngăn chặn lây truyền cho bệnh nhân khác. Cần nắm rõ tiền sử của các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn, bao gồm: dùng kháng sinh gần đây, loại thực phẩm đã tiêu thụ, uống nước chưa qua xử lý, đi du lịch gần đây, tiếp xúc với động vật và thành viên gia đình bị bệnh, bị ức chế miễn dịch do HIV hoặc hóa trị, cắt lách, bệnh hồng cầu hình liềm và lưu trú ở viện dưỡng lão trong 30 ngày qua. Đồng thời, cần lưu ý rằng một số nguyên nhân tiêu chảy truyền nhiễm có tính chất theo mùa, ví dụ norovirus; do đó, các đợt bùng phát trong bệnh viện có thể trùng hợp thời điểm với các đợt bùng phát trong cộng đồng. Đường phân–miệng là phương thức lây nhiễm thường gặp và lây truyền từ người sang người là hình thức phổ biến nhất. Về mặt thực hành, cần phối hợp với nhân viên Phòng chống và Kiểm soát Bệnh Truyền nhiễm và Phòng ngừa Nhiễm trùng để triển khai các biện pháp thích hợp nhằm ngăn chặn sự lây lan của sinh vật gây bệnh sang các bệnh nhân khác và nhân viên y tế trong ICU.

NHIỄM TRÙNG CLOSTRIDIUM DIFFICILE

Tổng quan

C. dificile là nguyên nhân hàng đầu gây tiêu chảy nhiễm trùng trong bệnh viện. Tác nhân này cũng đã vượt qua tụ cầu vàng kháng methicillin (Methicillin-Resistant Staphylococcus Aureus - MRSA) để trở thành nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng bệnh viện. Từ năm 2001, tỷ lệ mắc và mức độ nặng của nhiễm C. dificile (CDI) đã tăng đáng kể, song song với việc nhận thức ngày càng tăng về vai trò của C. dificile trong nhiễm trùng mắc phải tại cộng đồng. Các biến thiên này một phần liên quan đến sự xuất hiện của một chủng C. dificile phổ biến mới: chủng BI/NAP1/027. Chủng này có khả năng kháng fluoroquinolone cao, tạo ra nhiều độc tố A và B trong ống nghiệm hơn các chủng điển hình gây bệnh ở người và đồng thời tạo ra độc tố thứ ba, độc tố nhị phân. Dữ liệu gần đây hơn cho thấy số lượng chẩn đoán CDI đã không còn tiếp tục tăng.
C. dificile là trực khuẩn kỵ khí hình thành bào tử, có khả năng sinh hai ngoại độc tố A và B gây bệnh lý đường ruột. Hầu hết bệnh nhân mắc phải C. dificile đều không có triệu chứng. Khi C. dificile gây nhiễm trùng có triệu chứng, trường hợp này được gọi là CDI. Phần lớn các chủng tạo ra đồng thời độc tố A và B, mặc dù một số chủng chỉ tạo độc tố B. Các chủng chỉ tạo độc tố B có thể gây ra phổ bệnh tương tự như các chủng tạo cả hai độc tố và cũng có thể liên quan đến các đợt bùng phát trong bệnh viện. Các chủng không tạo độc tố thì không gây bệnh. Sự khác biệt về năng lực tạo độc tố có ý nghĩa quan trọng trong góc độ chẩn đoán, vì một số phương pháp xét nghiệm phát hiện C. dificile dù vi khuẩn có tạo độc tố hay không. Nội dung này sẽ được trình bày chi tiết hơn ở phần dưới.
Phơi nhiễm kháng sinh là yếu tố nguy cơ thường gặp nhất và là yếu tố có thể thay đổi được đối với CDI, đặc biệt tại ICU nơi bệnh nhân thường xuyên sử dụng đồng thời nhiều nhóm kháng sinh. Về mặt lịch sử, các nhóm kháng sinh thường liên quan đến CDI gồm clindamycin, cephalosporin phổ rộng và ampicillin/amoxicillin, tuy nhiên gần như tất cả các thuốc kháng khuẩn đều có thể dẫn đến CDI. Đặc biệt, các fluoroquinolone ngày càng được ghi nhận liên quan đến CDI, một phần do chủng BI/NAP1/027 đang nổi lên với khả năng kháng fluoroquinolone cao. Bệnh nhân có thể có triệu chứng trong khi đang điều trị hoặc xuất hiện vài tuần sau khi ngừng dùng kháng sinh. Ngoài ra, các yếu tố nguy cơ khác gồm tuổi càng tăng và mức độ nặng của bệnh lý nền. Mặc dù cơ chế chưa được làm rõ, các thuốc ức chế axit dạ dày như thuốc đối kháng H2 và thuốc ức chế bơm proton cũng được ghi nhận có liên quan đến tăng nguy cơ CDI. Áp lực CDI, được hiểu là số lượng bệnh nhân mắc CDI khác trong cùng khu vực chăm sóc bệnh nhân với người có nguy cơ, được phát hiện là một trong các yếu tố liên quan chặt chẽ nhất đến CDI. Điều này cung cấp thêm bằng chứng rằng CDI được gây ra bởi việc tiếp nhận C. difficile trong môi trường bệnh viện, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của phòng ngừa lây truyền C. dificile từ bệnh nhân này sang bệnh nhân khác.

Đánh giá

Biểu hiện lâm sàng của CDI dao động từ tiêu chảy nhẹ tự giới hạn đến tình trạng viêm đại tràng đe dọa tính mạng. Viêm hồi tràng gây tử vong cũng đã được ghi nhận, tuy nhiên ít phổ biến và thường xảy ra ở những bệnh nhân đã được cắt đại tràng từ xa (qua nội soi, robot). Các triệu chứng thường gặp của CDI bao gồm tiêu chảy, buồn nôn và đau bụng hoặc quặn thắt bụng. Khoảng 30% bệnh nhân CDI có sốt và 50% có tăng bạch cầu. Số lượng bạch cầu > 20.000 có thể gợi ý nguy cơ tiến triển nhanh chóng đến viêm đại tràng kịch phát và sốc nhiễm trùng. Mặc dù tiêu chảy là dấu hiệu điển hình của CDI có triệu chứng, đau bụng dữ dội và tình trạng không tiêu chảy có thể cho thấy bệnh nhân có tắc ruột kèm phình đại tràng nhiễm độc.

Chẩn đoán

CDI là chẩn đoán lâm sàng được xác nhận bằng xét nghiệm phòng thí nghiệm. C. difficile cần được nghi ngờ ở người lớntrẻ em > 2 tuổi bị tiêu chảy nặng không rõ nguyên nhân hoặc khi có tắc ruột liên quan đến việc sử dụng kháng sinh gần đây.

Ở bệnh nhân nội soi có giả mạc, cần coi là có CDI. Tuy nhiên, phát hiện giả mạc không nhạykhông đặc hiệu: giả mạc chỉ xuất hiện ở 50% bệnh nhân mắc CDI; đồng thời viêm đại tràng thiếu máu cục bộviêm đại tràng CMV cũng có thể biểu hiện giả mạc.

Chẩn đoán CDI thường dựa trên việc phát hiện C. difficile và/hoặc độc tố của nó ở bệnh nhân đang bị tiêu chảy.

Phương pháp nhạy cảm nhất để phát hiện C. difficile có sinh độc tố (nếu được thực hiện chính xác) là nuôi cấy độc tố. Nuôi cấy phân kỵ khí bằng các phương pháp chọn lọc được dùng để phân lập C. difficile, và việc sản xuất độc tố được xác nhận trong ống nghiệm. Mặc dù vậy, kỹ thuật này thường không phù hợp trong thực hành lâm sàng do chi phí, nhân lực và thời gian thực hiện tối thiểu từ 72 đến 96 giờ.

Xét nghiệm trung hòa độc tính tế bào trong nuôi cấy tế bào (phát hiện độc tố có hoạt tính sinh học trong phân) là xét nghiệm phát hiện độc tố nhạy nhất. Xét nghiệm này đòi hỏi cơ sở nuôi cấy mô, tốn nhiều công sức, phụ thuộc vào người thực hiện và cần ít nhất 24 đến 48 giờ để có kết quả.

Xét nghiệm miễn dịch enzyme (EIA) phát hiện độc tố A hoặc cả độc tố A và B đã thay thế phương pháp này trong thăm dò lâm sàng thường quy. Các lo ngại trước đây về độ nhạy của EIA độc tố nhìn chung đã được giải quyết. Thứ nhất, một số xét nghiệm chỉ phát hiện độc tố A có thể bỏ sót CDI do các chủng C. difficile chỉ sinh độc tố B; tuy nhiên, các xét nghiệm này không còn được bán trên thị trường ở Hoa Kỳ trong bối cảnh hiện nay. Thứ hai, các so sánh xét nghiệm C. difficile không được thiết kế nhằm phân biệt giữa xâm chiếm C. difficile không có triệu chứngCDI thực sự. EIA độc tố thiếu độ nhạy để phát hiện xâm nhập không có triệu chứng, nhưng có giá trị tiên đoán âm tính >95% đối với CDI.

Một EIA cho C. difficile glutamate dehydrogenase (GDH) được một số tác giả ủng hộ theo cách tiếp cận thuật toán như một xét nghiệm sàng lọc. Nhìn chung, EIA GDH có độ nhạy cao nhưng không đặc hiệu đối với C. difficile có độc tính. Xét nghiệm này phát hiện C. difficile không độc tố và một số chủng không phải C. difficile cũng tạo ra GDH; vì vậy, cần kết hợp với một xét nghiệm khác, thường là xét nghiệm phát hiện độc tố.

Theo cách tiếp cận thuật toán, mẫu phân gửi để xét nghiệm C. difficile được sàng lọc lần đầu bằng GDH EIA. Kết quả âm tính với GDH được báo cáo là âm tính. Các mẫu dương tính với GDH được xét nghiệm bằng xét nghiệm khẳng định, điển hình là EIA độc tố hoặc PCR. Khi xét nghiệm GDH được kết hợp với EIA độc tố, số lượng kết quả dương tính giả khi chỉ sử dụng EIA độc tố sẽ giảm. Nếu EIA độc tố âm tính thì bệnh nhân không có CDI. Nếu EIA độc tố dương tính thì bệnh nhân được coi là mắc CDI.

Các xét nghiệm dựa trên PCR hiện có đối với C. difficile thường phát hiện các gen độc tố. Xét nghiệm thực hiện nhanh chóng và có độ nhạy cao hơn so với các xét nghiệm độc tố EIA. Một mối lo ngại rõ ràng đối với các xét nghiệm dựa trên PCR là chúng có khả năng phát hiện tình trạng mang C. difficile không có triệu chứng nhiều hơn so với độc tố EIA. Do hầu hết bệnh nhân nhập viện bị tiêu chảy không mắc CDI, các xét nghiệm dựa trên PCR đã được chứng minh là có thể phát hiện tình trạng mang C. difficile không có triệu chứng ở những người bị tiêu chảy do các nguyên nhân khác. Một cách để cải thiện hiệu suất và giảm số lượng xét nghiệm dương tính giả khi dùng PCR là tối ưu lựa chọn bệnh nhân cần xét nghiệm C. difficile.

Tóm lại, do thiếu dữ liệu lâm sàng nên không thể xác định liệu xét nghiệm chẩn đoán C. difficile dương tính có phản ánh xâm nhiễm C. difficile không có triệu chứng hay CDI. Hiện chưa biết xét nghiệm nào là tốt nhất để chẩn đoán CDI. Tất cả các xét nghiệm chẩn đoán hiện có đều có ưu điểmnhược điểm, và kết quả cần được đối chiếu với bệnh cảnh lâm sàng. Bác sĩ lâm sàng cần nắm vững các xét nghiệm đang được sử dụng tại cơ sở và cách diễn giải tối ưu kết quả do các xét nghiệm đó tạo ra.

Điều trị

Trước hết, cần bảo đảm điều trị hỗ trợ bằng cách bù đủ dịch và điện giải. Đồng thời, nếu có thể, nên ngừng sử dụng các kháng sinh không cần thiết vì điều này có thể góp phần làm giảm nguy cơ tái phát CDI. Chỉ nên tiến hành điều trị theo kinh nghiệm đối với CDI khi chưa có chẩn đoán xác nhận trong bối cảnh dịch bệnh bùng phát, với các biểu hiện đặc trưng như sốc, tắc ruột hoặc phình đại tràng nhiễm độc. Các khuyến cáo trước đây của Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA) nhấn mạnh việc chọn thuốc điều trị C. difficile đặc hiệu phải dựa trên mức độ nặng của CDI và tình trạng nhiễm trùng có tái phát hay không.

Hướng dẫn điều trị dựa trên mức độ nghiêm trọng trên lâm sàng và số lần tái phát
Biểu hiện Hướng dẫn IDSA/SHEA 2010 Ý kiến chuyên gia dựa trên dữ liệu gần đây hơn
Nhiễm trùng ban đầu với nhiễm trùng nhẹ đến trung bình Metronidazole 500 mg uống mỗi 8 giờ một lần, trong 10–14 ngày; nhiều đợt điều trị kéo dài có thể gây ra bệnh lý thần kinh ngoại biên không hồi phục Vancomycin 125 mg uống mỗi 6 giờ một lần, trong 10–14 ngày
HOẶC
Fidaxomicin 200 mg uống mỗi 12 giờ một lần, trong 10 ngày
Lựa chọn hàng thứ hai:
Metronidazole 500 mg uống mỗi 8 giờ một lần, trong 10–14 ngày
Nhiễm trùng nặng không có biến chứng Vancomycin 125 mg uống mỗi 6 giờ một lần, trong 10–14 ngày Vancomycin 125 mg uống mỗi 6 giờ một lần, trong 10–14 ngày
HOẶC
Fidaxomicin 200 mg uống mỗi 12 giờ một lần, trong 10 ngày
Nhiễm trùng nặng có biến chứng Vancomycin 500 mg mỗi 6 giờ một lần uống hoặc qua ống thông mũi dạ dày kết hợp với metronidazole 500 mg tĩnh mạch(IV) mỗi 8 giờ
Vancomycin 250 mg mỗi 6giờ một lần thụt giữ trong trực tràng trong tắc ruột
Tư vấn phẫu thuật đối với khả năng cắt bỏ toàn bộ phần đại tràng
Không thay đổi
Lần tái phát lần đầu tiên Giống như nhiễm trùng ban đầu dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh Fidaxomicin 200 mg uống mỗi 12 giờ một lần, trong 10 ngày
HOẶC
Vancomycin 125 mg uống mỗi 6 giờ một lần, trong 10–14 ngày sau đó giảm dần
Sau lần tái phát thứ hai trong vòng 30–90 ngày hoặc nếu tình trạng bệnh nặng hơn đáng kể sau khi ngừng điều trị Vancomycin liều giảm dần hoặc liều cao.
Giảm dần:
Tuần 1: 125 mg uống mỗi 6 giờ một lần; tuần 2: 125 mg mỗi 12 giờ một lần; tuần 3: 125 mg mỗi ngày; tuần 4: 125 mg cách ngày; tuần 5–6: 125 mg mỗi 3 ngày.
Liều cao: lên tới 125–500 mg uống mỗi 2–3 ngày trong 3 tuần
Vancomycin 125 mg uống mỗi 6 giờ một lần, trong 10–14 ngày sau đó giảm dần
HOẶC
Fidaxomicin 200 mg uống mỗi 12h một lần, trong 10 ngày sau đó giảm dần
HOẶC
Cấy ghép vi sinh vật trong phân (FMT)

Metronidazole ở mức 500 mg 3 lần một ngày qua đường uống được sử dụng cho CDI nhẹ hoặc trung bình và vancomycin đường uống ở mức 125 mg 4 lần một ngày được khuyến cáo cho CDI tái phát nặng hoặc tái phát nhiều lần. Tuy nhiên, các khuyến nghị về điều trị CDI tối ưu có thể tiếp tục được cập nhật theo dữ liệu mới đối với các thuốc đã được chứng minh và việc bổ sung một thuốc mới được FDA Hoa Kỳ phê duyệt, fidaxomicin. Một số thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên, mù đôi đã ghi nhận tính ưu việt của vancomycin đường uống so với metronidazole đường uống trong đáp ứng điều trị ban đầu. Tỷ lệ đáp ứng của metronidazole dao động 72% đến 84%, trong khi khoảng 81% đến 97% với vancomycin. Dược động học của hai thuốc có thể giải thích khác biệt về kết cục lâm sàng: khi dùng metronidazole đường uống, thuốc được hấp thu nhanh chóng và chỉ có 6% đến 15% lượng thuốc được bài tiết qua phân khi đại tràng bị viêm. Khi tình trạng viêm được cải thiện, lượng phân đo được sẽ giảm do độ đặc thay đổi từ dạng lỏng sang dạng đóng khuôn. Vancomycin đường uống được hấp thu kém và nồng độ trong phân ở liều điều trị khuyến cáo rất cao. Nồng độ phân này được duy trì trong suốt quá trình điều trị, dù độ đặc của phân có thay đổi. Không ghi nhận sự khác biệt về nguy cơ CDI tái phát giữa metronidazole và vancomycin đường uống.

Fidaxomicin là kháng sinh nhóm macrolide mới được FDA Hoa Kỳ phê duyệt vào tháng 5 năm 2011 để điều trị CDI. Thuốc được hấp thu tối thiểu và bài tiết cao qua phân. Fidaxomicin có phổ tác động hẹp, có thể ít làm rối loạn hệ vi sinh vật bình thường hơn và ít có khả năng thúc đẩy tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn. Trong hai thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, fidaxomicin đường uống cho tỷ lệ khỏi tiêu chảy tương tự so với vancomycin đường uống (tương ứng 88% so với 86%; RR: 1,0; 95% CI: 0,98 đến 1,1). Trong phân tích tổng hợp tiếp theo, hai nghiên cứu này đánh giá tiêu chí tổng hợp gồm tiêu chảy dai dẳng hoặc tái phát CDI hoặc tử vong trong vòng 40 ngày ở bệnh nhân được dùng fidaxomicin hoặc vancomycin. Fidaxomicin làm giảm tỷ lệ mắc các kết cục chính khoảng 40% so với vancomycin (95% CI: 26% đến 51%, p <0,001). Trên cơ sở các kết quả đó, fidaxomicin cần được xem xét cho điều trị ban đầu CDI, đặc biệt ở bệnh nhân có chống chỉ định với các phương pháp điều trị khác và khi tái phát CDI lần đầu. Các bệnh nhân có nhiều hơn một lần tái phát CDI đã bị loại khỏi các thử nghiệm pha 3.
Một số lựa chọn điều trị khác hiện có cho CDI nhưng chưa được FDA Hoa Kỳ phê duyệt. Kháng thể kháng độc tố hiện diện trong globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG) và do đó có tính hấp dẫn về mặt lý thuyết để điều trị bổ sung CDI, một nhiễm trùng qua trung gian độc tố. IVIG đã được sử dụng như liệu pháp cứu cánh trong các nghiên cứu hồi cứu nhỏ và báo cáo ca bệnh đối với CDI nặng hoặc tái phát. Tỷ lệ điều trị thành công thay đổi giữa các nghiên cứu, bị giới hạn bởi cỡ mẫu nhỏ, các phác đồ điều trị khác nhau và các yếu tố gây nhiễu tiềm ẩn. Tigecycline, một kháng sinh thuộc nhóm glycylcycline, cho thấy hoạt tính trong ống nghiệm(in vitro) chống lại C. dificile và đã được sử dụng đường tiêm tĩnh mạch, được xem là một lợi thế ở bệnh nhân có giảm nhu động ruột. Tuy nhiên, bằng chứng về hiệu quả lâm sàng hiện chỉ giới hạn ở các báo cáo ca bệnh và loạt ca bệnh, thiếu các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên.
Actoxumab và bezlotoxumab là các kháng thể đơn dòng hoàn toàn của con người, lần lượt liên kết với độc tố C. dificile A và B. Hai nghiên cứu giai đoạn 3, MODIFY I và MODIFY II, đã hoàn thành gần đây và chứng minh hiệu quả của bezlotoxumab trong ngăn ngừa bệnh tái phát sau lần điều trị ban đầu. MODIFY I và MODIFY II lần lượt tuyển chọn 1412 và 1168 bệnh nhân trưởng thành đang điều trị CDI. Các bệnh nhân được điều trị bằng kháng sinh theo tiêu chuẩn chăm sóc, sau đó được phân ngẫu nhiên để truyền một lần cả hai kháng thể đơn dòng, actoxumab đơn thuần, bezlotoxumab đơn thuần hoặc giả dược. Sau 12 tuần theo dõi, bệnh nhân được điều trị bằng bezlotoxumab ít có khả năng tái phát CDI hơn đáng kể so với nhóm giả dược (17,4% so với 27,6%, p = 0,0003 đối với MODIFY I; 15,7% so với 25,7%, p = 0,0003 đối với MODIFY I; 15,7% so với 25,7%, p = 0,0003 đối với MODIFY II). Đáng chú ý, sự kết hợp giữa actoxumab và bezlotoxumab không mang lại lợi ích bổ sung so với bezlotoxumab đơn thuần và actoxumab không hiệu quả hơn giả dược. Tác dụng phụ nhìn chung nhỏ và xuất hiện với tỷ lệ tương tự giữa nhóm bezlotoxumab và nhóm giả dược. Bezlotoxumab được FDA phê duyệt vào tháng 10 năm 2016 để ngăn ngừa tái phát CDI ở bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên.
Cần sử dụng đồng thời metronidazole tiêm tĩnh mạch và liều vancomycin đường uống cao hơn ở những bệnh nhân mắc CDI có huyết động không ổn định hoặc CDI tối cấp. Không có dữ liệu cho thấy việc phối hợp metronidazole và vancomycin đem lại lợi ích, cũng như chưa có dữ liệu chứng minh liều vancomycin cao hơn sẽ tốt hơn liều 125 mg tiêu chuẩn (đạt mức vancomycin gấp 500 đến 1000 lần MIC90 của C. difficile trong phân). Lý do của khuyến cáo này là nỗ lực đưa kháng sinh điều trị vào đại tràng nhanh nhất có thể ở những bệnh nhân diễn tiến cấp tính. Có thể cân nhắc dung dịch thụt giữ duy trì vancomycin 250 mg trong 250 ml nước muối sinh lý 4 lần mỗi ngày nếu bệnh nhân bị tắc ruột. Đồng thời, nên tư vấn phẫu thuật cho nhóm bệnh nhân này vì có thể cần phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ đại tràng; đây là phương pháp điều trị đã được thiết lập cho bệnh nhân có sốc nhiễm trùng, suy cơ quan, phình đại tràng hoặc thủng tạng. Can thiệp phẫu thuật có thể mang lại lợi ích cho một số bệnh nhân được chọn, có thể được gợi ý qua số lượng bạch cầu tăng (>25.000) hoặc tăng lactate (>5 mmol/L). Bằng chứng gần đây cho thấy phẫu thuật mở thông qua hồi tràng chuyển hướng và rửa đại tràng bằng vancomycin có thể là lựa chọn phẫu thuật ít xâm lấn hơn. Trong một nghiên cứu trên 84 bệnh nhân mắc CDI nặng, tỷ lệ tử vong thấp hơn ở nhóm được điều trị bằng phẫu thuật cắt bỏ hồi tràng so với các biện pháp kiểm soát trước đây (cắt bỏ đại tràng) (8/42 (19%) ở nhóm cắt bỏ hồi tràng so với 21/42 (50%) ở nhóm cắt bỏ đại tràng, p = 0,006). Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để chứng minh lợi ích nhất quán về tỷ lệ tử vong, tuy nhiên thủ thuật này đã cho thấy lợi ích trong bảo tồn đại tràng vì 79% số ca cắt hồi tràng được hồi phục sau 6 tháng.

Tái phát

Nhìn chung, khoảng 20% người bệnh mắc CDI đợt đầu sẽ tái phát. Tỷ lệ người bệnh tái phát một lần tiếp tục tái phát lần nữa là 45%, và ở nhóm có ít nhất hai lần tái phát thì hơn 60% vẫn có nguy cơ tái phát thêm.

Đối với CDI tái phát nhiều lần (được định nghĩa là có ít nhất đợt CDI thứ ba), khuyến nghị chiến lược là giảm liều vancomycin đường uống. Phác đồ khởi đầu gồm vancomycin uống 4 lần mỗi ngày trong 10 đến 14 ngày, sau đó thực hiện giảm liều mỗi tuần 1 lần cho đến khi người bệnh dùng được 1 liều mỗi 2 đến 3 ngày.

Cơ sở của chế độ điều trị này là khi các liều được phân bố đồng đều, hệ vi sinh vật đại tràng có thể có thêm thời gian để tái sinh. Fidaxomicin, như đã mô tả ở các phần trước, cũng có thể được sử dụng cho lần tái phát đầu tiên và có thể giúp giảm tỷ lệ tái phát về sau. Men vi sinh (probiotic) không có hiệu quả trong việc ngăn ngừa tái phát CDI.

Cần thận trọng khi cân nhắc sử dụng men vi sinh cho người bệnh có đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm và người bệnh suy giảm miễn dịch, do các đối tượng này có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn bởi các sinh vật từ chế phẩm men vi sinh.

Đối với những bệnh nhân bị CDI tái phát mặc dù đã cố gắng điều trị nhiều lần, cấy ghép hệ vi sinh vật trong phân (fecal microbiota transplantation – FMT) đã được xem như một lựa chọn có tính khả thi và hiệu quả. FMT có thể giúp khôi phục hệ vi sinh vật bình thường ở những người bệnh có tổn hại đáng kể đến hệ vi khuẩn bình thường do nhiều đợt điều trị kháng sinh và các đợt CDI tái diễn.

Hiện đã có số lượng lớn báo cáo ca bệnh và loạt ca ghi nhận sự thành công của FMT. Cho đến nay, có một thử nghiệm lâm sàng không làm mù so sánh FMT với liệu trình kéo dài 2 tuần vancomycin đường uống và vancomycin kèm rửa ruột. Nhóm FMT nhận một đợt điều trị vancomycin đường uống kéo dài 4 ngày, sau đó tiến hành rửa ruột.

Tại thời điểm 10 tuần sau khi hoàn thành điều trị, 81% nhóm FMT hết tiêu chảy kéo dài so với 27% ở nhóm vancomycin (p <0,001).

FMT nên được cân nhắc ở bất kỳ người bệnh nào bị CDI tái phát nhiều lần, với điều kiện việc thực hiện phải do một trung tâm điều trị có kinh nghiệm.

Phòng ngừa và kiểm soát nhiễm trùng

Các biện pháp phòng ngừa CDI trong bệnh viện tập trung vào hai mục tiêu: (1) giảm nguy cơ nhiễm trùng khi có phơi nhiễm với C. difficile và (2) ngăn chặn lây truyền C. difficile từ người bệnh sang người bệnh khác. Tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại CDI là duy trì hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh, trong đó quản lý thuốc kháng sinh là nền tảng quan trọng nhằm giảm CDI.

Việc giảm số lượng người bệnh phải sử dụng kháng sinh và/hoặc giảm mức độ phơi nhiễm với các kháng sinh nguy cơ cao sẽ làm giảm số người bệnh có nguy cơ mắc CDI. Có tới 25% lượng sử dụng kháng sinh là không cần thiết, và điều này vẫn đúng ngay cả trong môi trường ICU.

Một số nghiên cứu cho thấy probiotic (men vi sinh) có thể có hiệu quả trong phòng ngừa CDI ban đầu; một số phân tích tổng hợp cũng gợi ý có thể tồn tại lợi ích trong việc giảm tỷ lệ mắc CDI. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu trong các phân tích tổng hợp có tỷ lệ mắc CDI cao hơn đáng kể so với dự kiến dựa trên nhóm bệnh nhân của nghiên cứu giả dược, vì vậy có thể làm sai lệch kết quả. Như đã lưu ý trước đó, cần thận trọng khi sử dụng probiotic cho người bệnh có đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm và người bệnh suy giảm miễn dịch do tỷ lệ nhiễm trùng dòng máu (bloodstream infection) tăng.

C. difficile lây truyền qua đường phân–miệng. Người bệnh bị nhiễm có thể bài tiết một lượng lớn bào tử qua phân. Các bào tử kháng thuốc làm nhiễm bẩn bàn tay của nhân viên y tế, giường ngủ, thiết bị y tế và các cấu trúc khác trong phòng cũng như khu vực chăm sóc của người bệnh. Nhiễm bẩn bàn tay có thể xảy ra ngay cả khi người bệnh không trực tiếp chạm vào.

Các chiến lược nhằm ngăn chặn lây truyền bao gồm sử dụng phòng ngừa tiếp xúc (contact precautions), biển báo và vệ sinh môi trường. Chất tẩy rửa bậc bốn dùng để vệ sinh phòng bệnh nhân không có tính diệt bào tử; do đó, tại các điểm/bối cảnh bùng phát dịch, cần sử dụng chất khử trùng gốc hypochlorite có tính diệt bào tử trên bề mặt với nồng độ từ 1000 đến 5000ppm.

Việc sử dụng thường quy các chất diệt bào tử để làm sạch môi trường không được khuyến cáo đối với các vùng không bùng phát dịch, vì dường như không liên quan đến việc giảm CDI.

Mặc dù thực tế cho thấy cồn không tiêu diệt C. difficile và các sản phẩm vệ sinh tay chứa cồn kém hiệu quả hơn rửa tay trong việc loại bỏ bào tử khỏi tay của tình nguyện viên, vẫn không khuyến cáo ưu tiên rửa tay bằng xà phòng và nước so với bọt/gel chứa cồn sau khi chăm sóc người bệnh mắc CDI ở nơi không bùng phát dịch. Nhiều nghiên cứu không chứng minh được việc tăng CDI khi sử dụng các sản phẩm vệ sinh tay chứa cồn. Một lời giải thích tiềm năng cho các phát hiện này là mức độ tuân thủ vệ sinh tay khi dùng xà phòng và nước (phương pháp được ưu tiên) còn rất kém, trong khi hiệu quả của găng tay trong việc ngăn ngừa nhiễm bẩn tay và khả năng nhiễm bẩn tay sau khi tháo găng có thể bị ảnh hưởng nếu bồn rửa dùng để rửa tay là cùng một bồn rửa mà người bệnh sử dụng.

CÁC TÁC NHÂN NHIỄM TRÙNG KHÁC

Nhiều vi khuẩn, virus và ký sinh trùng có thể gây biểu hiện lâm sàng tương tự nhau. Trong các quốc gia đã công nghiệp hóa, các tác nhân vi khuẩn thường gặp là Salmonella sp, đồng thời còn có norovirus, rotavirus và Cryptosporidium.
Các nguyên nhân phổ biến khác gây tiêu chảy do vi khuẩn, virus và ký sinh trùng được ghi nhận trong bệnh viện
Vi sinh vật Phương thức lây truyền Thời gian ủ bệnh Thời gian xuất hiện triệu chứng Xét nghiệm chẩn đoán Điều trị Biện pháp kiểm soát
Salmonella spp Tiếp xúc với thức ăn, nước uống và phân 6 - 48 giờ 3 - 7 ngày Nuôi cấy Không typhi: điều trị hỗ trợ; ciprofloxacin 500 mg uống mỗi ngày 5–7 ngày; trong trường hợp nhiễm khuẩn huyết: ciprofloxacin 400 mg IV mỗi 12 giờ × 14 ngày (chuyển sang liều 750 mg hai lần mỗi ngày khi có thể) hoặc ceftriaxone 2 g IV mỗi 24 giờ × 14 ngày (chuyển sang ciprofloxacin uống) Xem xét xử lý thực phẩm; áp dụng biện pháp phòng ngừa tiếp xúc
Norovirus Tiếp xúc với phân, chất nôn, khí dung? 24 giờ 2 - 3 ngày PCR Điều trị hỗ trợ Áp dụng phòng ngừa tiếp xúc; tăng cường vệ sinh và khử trùng môi trường; dùng hypochlorite nếu tình trạng lây truyền vẫn tiếp diễn; xem xét việc gom nhóm các bệnh nhân bị ảnh hưởng để tách biệt các không gian và khu vực nhà vệ sinh
Rotavirus Tiếp xúc với phân 24 - 72 giờ 1 - 4 ngày PCR, EIA, EM Điều trị hỗ trợ Phòng ngừa tiếp xúc; quán triệt vệ sinh môi trường, khử trùng, thay tã thường xuyên
Cryptosporidium Tiếp xúc với phân, thức ăn hoặc nước uống 1 - 30 ngày 5 - 10 ngày hoặc mãn tính Phết tế bào, EIA, PCR Điều trị hỗ trợ; nếu hệ miễn dịch bình thường - không có HIV: nitazoxanide 500 mg uống 2 lần × 3 ngày; nếu nhiễm HIV: thuốc kháng virus có hiệu quả; nitazoxanide không được cấp phép cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch Phòng ngừa tiếp xúc
Xét nghiệm chẩn đoán: EIA là xét nghiệm miễn dịch enzyme; PCR là phản ứng chuỗi polymerase.
Ngoại trừ C. difficile, bốn sinh vật này được báo cáo có tỷ lệ nhiễm trùng cao hơn trong môi trường chăm sóc y tế so với các mầm bệnh do vi khuẩn, vi rút hoặc ký sinh trùng khác. Chúng có thể xuất hiện đồng thời với các đợt bùng phát trong cộng đồng hoặc trong tổ chức. Trong các đợt bùng phát lớn tại tổ chức, các sinh vật này đã gây ra tổn thất kinh tế đáng kể do nhu cầu khử trùng trên diện rộng, đóng cửa các đơn vị và cho nhân viên nghỉ việc tạm thời hoặc tập hợp nhân viên.
Việc nhận biết sự bùng phát do Salmonella có thể khó khăn do thời gian ủ bệnh dài hơn và vì sinh vật này có thể gây nhiễm trùng ngoài đường ruột. Thuốc kháng sinh thường không được sử dụng do viêm dạ dày ruột thường tự thuyên giảm và thuốc kháng sinh có thể kéo dài thời gian thải phân sau khi triệu chứng đã cải thiện. Các trường hợp ngoại lệ gồm bệnh mức độ vừa hoặc nặng, nhiễm khuẩn huyết, bệnh hồng cầu hình liềm hoặc có ghép vật liệu nhân tạo, bệnh ngoài đường ruột và bệnh ở người suy giảm miễn dịch. Cấy phân là cơ sở chính để chẩn đoán; cấy máu được chỉ định nếu sốt dai dẳng hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng huyết. Salmonella là một bệnh cần phải báo cáo và phải tuân thủ các yêu cầu báo cáo của địa phương. Thường liên quan đến thực phẩm bị ô nhiễm và mỗi ca cần được đánh giá để xác định liệu có liên quan đến chăm sóc sức khỏe hay không. Vì ca bệnh/bùng phát dịch trong bệnh viện có thể là một phần của dịch bệnh lớn hơn, việc ICU hợp tác chặt chẽ với chuyên gia về bệnh truyền nhiễm, nhân viên phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn cũng như các cơ quan y tế công cộng là có ý nghĩa quan trọng. Các chất khử trùng tiêu chuẩn và các sản phẩm vệ sinh tay chứa cồn có hiệu quả chống lại Salmonella sp. Phòng ngừa tiếp xúc được áp dụng riêng cho bệnh nhân không tự chủ hoặc mặc tã nhằm kiểm soát sự lây lan trong cơ sở y tế.
Norovirus lây truyền qua phân và/hoặc chất nôn nhiễm trùng. Chẩn đoán đặc hiệu cần có xác nhận từ phòng xét nghiệm vì dấu hiệu và triệu chứng của norovirus không đặc hiệu. Hiện nay đã có phương pháp chẩn đoán dựa trên PCR cho norovirus. Norovirus có thể liên quan đến các đợt bùng phát giả của C. dificile do xét nghiệm C. dificile thường xuyên hơn và phát hiện sự xâm nhập của C. dificile không có triệu chứng ở bệnh nhân đang tiêu chảy do norovirus. Điều trị mang tính chất hỗ trợ. Nhận biết sớm norovirus có vai trò quan trọng vì thời gian ủ bệnh ngắn 24 giờ và khả năng lây lan nhanh trong bệnh viện, dẫn đến thiệt hại lớn về kinh tế và tỷ lệ mắc bệnh. Các bệnh nhân không tự chủ hoặc phải quấn tã cần duy trì biện pháp phòng ngừa tiếp xúc trong suốt thời gian bị bệnh. Cần đặc biệt chú ý việc làm sạch môi trường ngay cả khi bề mặt không có vẻ bẩn. Trong thời gian dịch bùng phát có thể cần dùng thuốc tẩy (có sẵn clo 500 ppm) để làm sạch môi trường. Có khả năng lây truyền qua khí dung; do đó, những người tham gia làm sạch các khu vực bị nhiễm bệnh nặng nên đeo khẩu trang. Mặc dù norovirus tương đối kháng với cồn, hiện không có bằng chứng cho thấy các sản phẩm vệ sinh tay chứa cồn không có hiệu quả trong khử trùng tay.
Rotavirus lây qua đường phân-miệng. Nhiễm trùng thường gặp hơn ở trẻ em; tuy nhiên tỷ lệ mắc đã giảm khi vắc-xin được sử dụng rộng rãi. Tiêu chảy nhiều nước kèm mất nước và rối loạn điện giải thường nghiêm trọng hơn ở trẻ nhỏ và trẻ em so với tiêu chảy do các tác nhân đường ruột thông thường khác. Ở trẻ em suy giảm miễn dịch, rotavirus có thể gây tiêu chảy mãn tính, thải phân kéo dài và nhiễm trùng ngoài đường ruột. Việc xác nhận rotavirus đặc biệt quan trọng trong các trường hợp phức tạp, ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch và phục vụ mục tiêu kiểm soát nhiễm trùng dịch tễ học. Rotavirus có thể được phát hiện bằng EIA nhờ protein vi rút VP2 và VP6 trong phân, nhưng PCR hiện là xét nghiệm chẩn đoán chính. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ. Tất cả bệnh nhân nhiễm rotavirus cần áp dụng biện pháp phòng ngừa tiếp xúc trong suốt thời gian bị bệnh. Rotavirus nhìn chung là loại virus bền và có khả năng chống lại bất hoạt bởi clo trong nước thải và nước uống. Rotavirus có thể bị bất hoạt bởi các chất khử trùng có >40% cồn, clo tự do >20.000 ppm và các hợp chất gốc phenol.
Cryptosporidium là một ký sinh trùng đơn bào, lây truyền qua phân có chứa nang trứng (oocyst). Biểu hiện lâm sàng dao động từ mức độ nhẹ, tự giới hạn đến cực kỳ nghiêm trọng. Tình trạng tái phát có thể xảy ra sau giai đoạn không tiêu chảy kéo dài từ vài ngày đến vài tuần. Cryptosporidium cũng có thể gây tiêu chảy mãn tính, đặc biệt ở bệnh nhân HIV có số lượng CD4 thấp và điều trị bằng thuốc kháng vi-rút (ART) không đầy đủ. Tiêu chảy mãn tính được đặc trưng bởi phân nhày có mùi hôi thường xuyên, kèm kém hấp thu hoặc đôi khi ít gặp hơn là tiêu chảy nhiều nước. Ở bệnh nhân HIV-AIDS, Cryptosporidium có thể đồng thời gây nhiễm trùng ngoài đường ruột. Đối với chẩn đoán trong phòng xét nghiệm, độ nhạy và độ đặc hiệu của nhuộm nhanh axit cho nang trứng thấp; xét nghiệm kháng nguyên EIA có độ nhạy và độ đặc hiệu thay đổi. PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu tốt nhất để phát hiện sinh vật trong phân. Điều trị ở bệnh nhân hệ miễn dịch bình thường chủ yếu là hỗ trợ. Đối với bệnh nhân HIV, ART là lựa chọn tốt nhất và nitazoxanide có kết quả điều trị khác nhau. Các đợt bùng phát lớn trong cộng đồng đã xảy ra do ô nhiễm nguồn nước mặt. Nhiễm trùng liên quan đến bệnh viện ít phổ biến và sinh vật này được chứng minh có khả năng lây truyền nhiễm trùng thấp trong môi trường bệnh viện. Các bệnh nhân không tự chủ trong đại tiện hoặc đang mặc tã cần áp dụng phòng ngừa tiếp xúc trong suốt thời gian bị bệnh. Nang trứng có khả năng kháng tương đối với nhiều loại chất tẩy rửa môi trường; tuy nhiên, khả năng lây nhiễm giảm 1000 lần khi tiếp xúc trong 4 phút với nồng độ hydrogen peroxide 6% đến 7%. Mặc dù nang trứng Cryptosporidium đề kháng với nhiều tác nhân, các chất khử trùng tiêu chuẩn của bệnh viện vẫn có thể được sử dụng khi không có đợt bùng phát dịch tại cơ sở.

Tài liệu tham khảo

  1. Clostridium Difficile and Other Infectious Causes of Diarrhea. Ian R. Ross and Erik R. Dubberke. Critical Care 2018