FCCS: Nhận biết và đánh giá bệnh nhân nặng

Post key: 2477e5ef-bde4-5d53-b903-dfdc9eadf97f
Slug: fccs-nhan-biet-va-danh-gia-benh-nhan-nang
Excerpt: Hướng dẫn FCCS: Nhận biết sớm và đánh giá bệnh nhân nặng/nguy kịch (tập trung vào dấu hiệu đe dọa tính mạng). Trình bày vai trò của việc phát hiện sớm nguy cơ, theo dõi xu hướng sinh hiệu và dấu hiệu sinh lý (đặc biệt thở nhanh và nhiễm toan chuyển hóa), tổ chức tiếp cận theo giai đoạn (khảo sát ban đầu và khảo sát thứ cấp), thu thập bệnh sử-thăm khám-thông tin thuốc, chỉ định cận lâm sàng phù hợp, đồng thời đảm bảo hồi sức ổn định sinh lý theo ABC và song song xử trí điều trị căn nguyên khi điều kiện cho phép. Nhấn mạnh giao tiếp hiệu quả, làm việc nhóm và cân nhắc chuyển bệnh nhân đến cơ sở/đơn vị phù hợp (ICU, phòng nặng). Tham khảo: FCCS (Fundamental Critical Care Support) 2018.
Recognized tags: cap-cuu, icu, nang, nguy-kich, xet-nghiem, theo-doi

GIỚI THIỆU

Mục tiêu của chủ đề này
  1. Trình bày tầm quan trọng của việc nhận diện sớm các bệnh nhân có nguy cơ bệnh nặng hoặc chấn thương đe dọa tính mạng, đồng thời làm rõ ý nghĩa của can thiệp sớm.
  2. Nhận biết các dấu hiệu và triệu chứng sớm gợi ý bệnh nặng.
  3. Thảo luận quy trình đánh giá ban đầu nhằm ổn định và triển khai điều trị sớm đối với bệnh nhân bị bệnh nặng hoặc có chấn thương.
CA LÂM SÀNG
Một phụ nữ 54 tuổi có bệnh tiểu đường được nhập viện vì một áp xe trong bụng sau phẫu thuật nội soi cắt bỏ túi mật. Bệnh nhân đã được đặt ống dẫn lưu do khoa X-quang can thiệp thực hiện. Hai giờ sau, bệnh nhân xuất hiện sốt 39.4 độ C, nhịp tim 128 nhịp/phút và huyết áp 80/40 mm Hg.
  • Bác sĩ cần nhận diện điều gì?
  • Trong thăm khám thể chất ban đầu, những khía cạnh nào cần tập trung ưu tiên?
Câu thành ngữ “Một ounce phòng ngừa đáng một pound chữa bệnh” thường được dùng trong bối cảnh chăm sóc đặc biệt. Nhận diện sớm các bệnh nhân có nguy cơ đe dọa tính mạng giúp cho việc xử trí ban đầu thuận lợi hơn và góp phần hạn chế diễn biến xấu. Nhiều vấn đề lâm sàng, nếu được nhận định sớm, có thể điều trị bằng những biện pháp tương đối đơn giản như: bổ sung Oxy, can thiệp liệu pháp hô hấp, truyền dịch tĩnh mạch hoặc giảm đau hiệu quả. Việc phát hiện sớm tình trạng bất thường cho phép bác sĩ lâm sàng xác định vấn đề sinh lý bệnh chính, nhận diện nguyên nhân căn bản và bắt đầu điều trị đặc hiệu. Thời gian từ khi phát hiện bệnh cấp tính đến khi có can thiệp phù hợp càng kéo dài thì khả năng bệnh nhân xấu đi càng cao, thậm chí có thể dẫn tới ngừng tuần hoàn hô hấp.
Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự suy giảm chức năng sinh lý có thể xảy ra trước nhiều trường hợp ngừng tuần hoàn hô hấp hàng giờ, từ đó gợi ý rằng can thiệp sớm có thể làm giảm nhu cầu hồi sức, hạn chế việc nhập viện đến ICU và các biến cố nghiêm trọng khác.
Nhiều bệnh viện hiện đang triển khai RRS (hệ thống phản ứng nhanh) nhằm nhận diện bệnh nhân có nguy cơ và khởi động điều trị sớm. Mục tiêu của chủ đề này là mô tả các nguyên tắc chung liên quan đến nhận định và đánh giá bệnh nhân cấp tính cũng như khung quản lý theo mô hình: phát hiện, can thiệp, đánh giá lại, giao tiếp hiệu quả và làm việc nhóm.
Sơ đồ tiếp cận và xử trí
Phát hiện:
Dựa vào tiền sử-bệnh sử, khám lâm sàng và các thay đổi về hành vi, hệ thống tim mạch và hô hấp; nhóm chăm sóc đặt biệt được cảnh báo khi ghi nhận tình trạng sinh lý của bệnh nhân có dấu hiệu bất thường. Các ghi nhận này sẽ giúp định hướng cho việc chỉ định các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh phù hợp nhằm thiết lập chẩn đoán sơ bộ và/hoặc theo dõi, chẩn đoán phân biệt và chẩn đoán xấu nhất có thể.
Can thiệp:
Can thiệp là quá trình điều trị và sửa chữa bệnh hoặc chấn thương. Cần ghi nhớ rằng chăm sóc đặc biệt nhằm giảm thiểu mức độ nặng của bệnh và ngăn ngừa tử vong.
Đánh giá lại:
Mục tiêu của đánh giá lại là bảo đảm điều trị phù hợp với mức độ nghiêm trọng của bệnh và/hoặc mức độ tổn thương.
Giao tiếp hiệu quả:
Nguyên nhân lớn nhất dẫn đến tổn thương và tử vong trong chăm sóc sức khỏe thường liên quan đến lỗi giao tiếp. Khi bệnh nhân càng phức tạp, từng thành viên trong nhóm càng cần truyền đạt quan điểm của mình cho cả nhóm; từ đó nhiều nhiệm vụ, đặc biệt trong các thời điểm nhạy cảm, có thể được hoàn thành một cách chuyên nghiệp và nhanh chóng.
Làm việc nhóm:
Bệnh nhân được điều trị và chăm sóc tốt nhất khi tất cả các thành viên của nhóm y tế được đào tạo theo chuyên ngành của họ và cùng phối hợp đáp ứng nhu cầu của bệnh nhân bị bệnh nặng hoặc bị tổn thương.

NHẬN BIẾT BỆNH NHÂN CÓ NGUY CƠ

Bệnh nhân hiếm khi xấu đi đột ngột. Tuy vậy, bác sĩ lâm sàng vẫn có thể nhận biết tình trạng xấu đi đột ngột khi nó xảy ra.

Nhận biết rằng một bệnh nhân đang mắc bệnh nặng hoặc nguy kịch thường không phải là thách thức lớn. Tuy nhiên, mức độ khó có thể tăng lên khi bệnh nhân ở giai đoạn rất sớm của diễn tiến. Ở người trẻ và khỏe mạnh, dấu hiệu và triệu chứng của bệnh cấp tính có thể xuất hiện chậm hơn đáng kể so với bệnh nhân lớn tuổi hoặc bệnh nhân có bệnh kèm theo và/hoặc suy chức năng tim phổi. Những bệnh nhân bị ức chế miễn dịch hoặc suy kiệt có thể không biểu hiện đáp ứng viêm mạnh mẽ và rõ ràng về mặt lâm sàng. Một số tình trạng, chẳng hạn rối loạn nhịp tim, có thể không tiến triển theo kiểu xấu dần dần và dễ nhận ra bằng biến đổi sinh lý, mà biểu hiện như một sự thay đổi trạng thái đột ngột. Trong phần lớn trường hợp, sự tồn tại của một trạng thái cân bằng phụ thuộc vào dự trữ sinh lý của bệnh nhân và mức độ nặng của bệnh cấp tính. Những bệnh nhân có dự trữ hạn chế thường dễ bị bệnh nặng hơn và suy giảm hệ cơ quan ở mức độ nặng hơn. Vì vậy, việc xác định bệnh nhân có nguy cơ suy giảm cần dựa trên đánh giá sức khỏe nền (bệnh lý nền), quá trình bệnh hiện tại và tình trạng sinh lý hiện tại.

Đánh giá mức độ nghiêm trọng

Dù dấu hiệu sinh tồn có thể vẫn trong giới hạn bình thường, chúng cũng có thể là chỉ số sớm của tình trạng xấu sắp xảy ra nếu kết quả khác với những lần đo trước đó.

“Bệnh nhân này bệnh thế nào?” là một trong các câu hỏi quan trọng nhất mà bác sĩ lâm sàng cần phải trả lời. Bệnh cấp tính thường làm biến đổi sinh lý có thể dự đoán được theo nguyên nhân liên quan với bệnh cụ thể và các dấu hiệu lâm sàng chung. Ví dụ, đáp ứng sinh lý của bệnh nhân đối với nhiễm khuẩn có thể dẫn đến sốt, mê sảng, ớn lạnh và thở nhanh. Bước quan trọng nhất là nhận diện các dấu hiệu này và theo dõi sự khởi phát sinh lý để định hướng mức độ nghiêm trọng của diễn biến và lựa chọn hành động xử trí phù hợp. Bệnh nhân có thể biểu hiện lú lẫn, cáu gắt, suy giảm ý thức hoặc cảm giác sắp chết. Có thể ghi nhận khó thở kèm phản ứng giao cảm rõ rệt, chẳng hạn xanh xao, đổ mồ hôi hoặc chi lạnh. Triệu chứng có thể không đặc hiệu như buồn nôn, yếu (suy nhược), hoặc gợi ý liên quan đến một cơ quan cụ thể (ví dụ: đau ngực). Do đó, cần nghi ngờ một mức độ bất thường cao và thực hiện đo các dấu hiệu sinh tồn: mạch, huyết áp, tần số thở, tình trạng oxy (SpO2), nhiệt độ và nước tiểu. Việc theo dõi lâm sàng giúp định hướng mức độ nghiêm trọng của diễn tiến, theo dõi xu hướng và tốc độ xấu đi, đồng thời ưu tiên các khía cạnh sinh lý khẩn cấp nhất cần được điều trị. Trong giai đoạn đánh giá này, mục tiêu là nhận biết vấn đề đang tồn tại và duy trì ổn định sinh lý trong khi tìm nguyên nhân và bắt đầu điều trị.

Nhịp tim nhanh do đáp ứng với các bất thường sinh lý (sốt, giảm cung lượng tim) cũng có thể tăng lên bởi đau và lo âu, hoặc do ức chế ở bệnh nhân có bất thường về dẫn truyền hoặc đang dùng thuốc chẹn beta.

Hình thành chẩn đoán

Cần khuyến cáo thực hiện tiếp cận khảo sát chính (primary) và khảo sát thứ cấp (secondary) trong đánh giá bệnh nhân nặng.

Chẩn đoán chính xác ở bệnh nhân nặng thường phải được xây dựng sau giai đoạn điều trị bất thường sinh lý đe dọa tính mạng. Điều quan trọng là đặt câu hỏi: “Vấn đề sinh lý nào cần được điều chỉnh ngay bây giờ để ngăn ngừa tình trạng bệnh xấu đi thêm nữa?”. Việc khắc phục có thể đơn giản như cung cấp oxy hoặc truyền dịch tĩnh mạch. Có thể không đủ thời gian để theo đuổi một chuỗi dài chẩn đoán phân biệt ban đầu khi bệnh nhân đang ở tình trạng nặng nguy kịch và cần được ổn định. Tuy nhiên, một chẩn đoán chính xác vẫn cần thiết để tinh chỉnh các lựa chọn điều trị một khi đã đạt được ổn định về mặt sinh lý. Nguyên tắc là thu thập bệnh sử chính xác, thực hiện ngắn gọn, khám lâm sàng có định hướng, sau đó tiến hành đánh giá thứ cấp; đồng thời việc tổ chức thực hiện các kiểm tra xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh là yếu tố căn bản. Kỹ năng lâm sàng tốt và việc tuân thủ đúng quy trình là yêu cầu để hoàn thành các nhiệm vụ nêu trên.

ĐÁNH GIÁ BAN ĐẦU

Một khung đánh giá bệnh nhân cấp tính nặng/nguy kịch được trình bày trong Bảng 1-1 và được triển khai chi tiết ở các mục dưới đây.

Bệnh sử

Bệnh sử thường đóng vai trò lớn nhất trong việc định hướng chẩn đoán. Thông tin thường phải được thu thập từ thành viên gia đình, người chăm sóc, bạn bè hoặc nhân viên y tế khác, do bệnh nhân có thể không cung cấp được đầy đủ dữ liệu. Nguy cơ diễn tiến nặng tăng ở bệnh nhân có các đặc điểm sau:
  1. Nhập viện cấp cứu (thông tin hạn chế)
  2. Tuổi cao (giới hạn bù trừ)
  3. Bệnh mãn tính nặng kèm theo (giới hạn bù trừ, giới hạn lựa chọn cho xử trí)
  4. Bất thường sinh lý nặng (giới hạn bù trừ, kháng trị)
  5. Nhu cầu hoặc bệnh sử gần đây có phẫu thuật lớn, đặc biệt là tiến hành cấp cứu
  6. Chảy máu nghiêm trọng hoặc nhu cầu truyền máu số lượng lớn
  7. Tình trạng xấu đi hoặc không cải thiện
  8. Suy giảm miễn dịch
  9. Kết hợp với các yếu tố trên
Bảng 1-1: Khung đánh giá bệnh nhân cấp tính nặng hoặc chấn thương
Giai đoạn I
Những phút tiếp xúc đầu tiên
(Khảo sát chính)
Vấn đề sinh lý chính là gì ?
Giai đoạn II
Đánh tiếp theo
(Khảo sát thứ cấp)
Nguyên nhân căn bản là gì?
Bệnh sử Đặc điểm chính của tình huống và môi trường xung quanh
  • Nhân chứng, nhân viên y tế, người thân
  • Triệu chứng chính: đau, khó thở, thay đổi ý thức, suy yếu.
  • Chấn thương hoặc không chấn thương
  • Phẫu thuật hoặc không phẫu thuật
  • Thuốc và hoặc độc chất.
Thông tin được chi tiết hơn
  • Than phiền hiện tại
  • Tiền sử, bệnh mãn tính, quá trình phẫu thuật.
  • Quá trình bệnh sử (nếu có)
  • Sự độc lập về tâm lý và thể chất
  • Thuốc và dị ứng
  • Tiền sử gia đình
  • Các vấn đề đạo đức hoặc pháp lý, mã (code) trạng thái
  • Đánh giá lại hệ thống
T hăm khám Nhìn, nghe, cảm nhận
  • Đường thở
  • Hơi thở và oxy
  • Tuần hoàn
  • Mức độ ý thức
Thăm khám hệ thống cơ quan
  • Hệ thống hô hấp
  • Hệ thống tim mạch
  • Bụng và tiết niệu sinh dục
  • Thần kinh trung ương và hệ thống cơ xương khớp
  • Hệ thống nội tiết và huyết học
Xem lại biểu đồ và hồ sơ Sinh lý cơ bản, dấu hiệu sinh tồn
  • Tần số, nhịp tim
  • Huyết áp
  • Tần số thở và SpO2
  • Mức độ ý thức
Hồ sơ bệnh và ghi chú đang lưu giữ
  • Hồ sơ thăm khám y tế (nếu có)
  • Chẩn đoán xác định hoặc chẩn đoán phân biệt
  • Bản ghi (Document) các sự kiện hiện tại
Các kiểm tra
  • Phân tích khí máu động mạch (có thể lấy khí máu tĩnh mạch nếu không thể tiếp cận động mạch)
  • Đường máu
  • Xét nghiệm máu
  • Chẩn đoán hình ảnh
  • Điện tim
  • Vi trùng học
Điều trị Tiến hành song song
  • Đảm bảo đường thở và oxy
  • Cung cấp đường truyền tĩnh mạch ± dịch truyền
  • Đánh giá đáp ứng để hồi sức ngay lập tức
  • Gọi sự hỗ trợ từ đồng nghiệp (chuyên gia) có kinh nghiệm.
Điều chỉnh điều trị, đánh giá đáp ứng, xem xét xu hướng
  • Cung cấp hỗ trợ hệ thông cơ quan cụ thể theo yêu cầu.
  • Chọn nơi bệnh viện thích hợp nhất để chăm sóc
  • Có được sự tư vấn và hỗ trợ của chuyên gia
Một bệnh sử đầy đủ bao gồm: than phiền hiện tại, bệnh sử điều trị, quá trình từ bệnh viện đến hiện tại (nếu có), tiền sử (bệnh trong quá khứ), quy trình phẫu thuật trước đó, các thuốc hiện tại và thuốc dị ứng. Tiền sử xã hội bao gồm sử dụng rượu, thuốc lá hoặc sử dụng ma túy và tiền sử gia đình; đồng thời cần thiết và thường bị bỏ qua các thông tin về mức độ độc lập về thể chất, tình cảm (tinh thần) và tâm lý xã hội. Bệnh sử của than phiền hiện tại phải bao gồm một hệ thống đánh giá lại ngắn gọn sẽ được mở rộng trong thăm khám sau đó.

Thăm khám

Thở nhanh có thể phản ánh các bất thường tại phổi, hệ thống hoặc chuyển hóa và luôn cần được đánh giá đầy đủ.


Quan sát (nhìn), nghe và cảm nhận (sờ). Bệnh nhân cần được bộc lộ đầy đủ để khám toàn diện. Khám ban đầu phải ngắn gọn, có định hướng và tập trung vào các yếu tố cơ bản của đường thở, nhịp thở, tuần hoàn và mức độ ý thức. Trong quá trình điều trị, nên tiến hành một đánh giá thứ cấp (Secondary survey) chi tiết hơn để hiệu chỉnh chẩn đoán sơ bộ và đánh giá đáp ứng điều trị ban đầu. Một thăm khám đầy đủ được thực hiện tại một số thời điểm và được hướng dẫn bởi bệnh sử và các phát hiện khác. Nếu có diễn biến xấu đi hoặc xuất hiện các triệu chứng mới, cho phép lặp lại đánh giá sơ cấp (primary survey) sau đó là đánh giá thứ cấp (secondary survey) chi tiết.
Cần ghi nhớ dấu hiệu ABC của hồi sức: (Airway) đường thở, (Breathing) nhịp thở, và (Circulation) tuần hoàn. Đường thở và hệ thống hô hấp nên được đánh giá trước và được tóm tắt trong Bảng 1-2. Quan sát miệng, ngực và bụng của bệnh nhân. Có thể gặp các dấu hiệu gợi ý tắc nghẽn đường thở rõ ràng như nôn ói, máu hoặc dị vật.
Tần số thở, kiểu thở và việc sử dụng các cơ hô hấp phụ giúp xác nhận và đánh giá mức độ nghiêm trọng của suy hô hấp hoặc tắc nghẽn đường thở. Thở nhanh là chỉ số đơn độc quan trọng nhất của bệnh nặng; do đó, tần số thở phải được đo và ghi lại chính xác. Mặc dù thở nhanh có thể do đau hoặc lo lắng, nó cũng có thể là biểu hiện của bệnh phổi, bất thường chuyển hóa nghiêm trọng hoặc nhiễm trùng.
Tìm dấu hiệu tím tái, thở nghịch thường, thở đều và sâu, sử dụng cơ hô hấp phụ và co kéo khí quản. Sự tăng lên trong thở sâu (kiểu thở Kussmaul) có thể cho thấy nhiễm toan chuyển hóa nghiêm trọng. Chu kỳ thở với ngưng thở và thở chậm (kiểu thở Cheyne-Stokes) thường gợi ý tổn thương thân não hoặc rối loạn chức năng tim nghiêm trọng. Thở không đều (kiểu thở Biot) cho thấy tổn thương tế bào thần kinh nghiêm trọng, liên quan với tiên lượng xấu.
Kích động hoặc lú lẫn có thể do giảm oxy máu, trong khi tăng CO2 máu thường làm giảm mức độ ý thức. Độ bão hòa oxy thấp có thể được phát hiện bằng đo oxy xung mạch, nhưng đánh giá này có thể không đáng tin cậy nếu bệnh nhân giảm thể tích, hạ huyết áp hoặc hạ thân nhiệt. Thở ồn ào (ví dụ: âm gắt, tiếng thở stridor [rít thì hít vào, âm to], tiếng wheezing [rít thì thở ra], cò cử) có thể cho thấy tắc nghẽn đường thở một phần; tắc nghẽn hoàn toàn sẽ dẫn đến im lặng.
Bảng 1-2: Đánh giá đường thở và nhịp thở
Đường thở
Nguyên nhân tắt nghẽn Chấn thương trực tiếp, máu, chất nôn, dị vật, suy giảm thần kinh trung ương (với mô mềm hoặc lưỡi chặn đường thở), nhiễm trùng, viêm, co thắt thanh quản.
Tìm kiếm Tím tái, thay đổi kiểu thở và tần số thở, sử dụng cơ hô hấp phụ, co kéo khí quản, thở nghịch thường, thay đổi mức độ ý thức.
Lắng nghe Thở ồn ào (âm gắt, tiếng thở stridor [rít thì hít vào, âm to], tiếng wheezing [rít thì thở ra], cò cử), im lặng cho thấy tắt nghẽn hoàn toàn.
Cảm nhận Giảm hoặc mất dòng khí
Nhịp thở
Nguyên nhân của nhịp thở (thông khí) và oxy không đủ.
Điều khiển hô hấp suy giảm Hệ thống thần kinh trung ương
Nổ lực hô hấp giảm Yếu cơ, tổn thương thần kinh/ tủy sống, bất thường thành ngực, đau.
Rối loạn tại phổi Tràn khí màng phổi, tràn máu màng phổi, viêm phổi do hít, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính(COPD), hen, thuyên tắc phổi, dập phổi, tổn thương phổi cấp (ALI), hội chứng suy hô hấp cấp tính (ARDS), phù phổi, gãy xương sườn, mảng sườn di động
Tìm kiếm Tím tái, thay đổi tri giác, co kéo khí quản, sử dụng cơ hô hấp phụ, thay đổi kiểu thở, thay đổi tần số thở, thở đều và sâu, độ bão hòa oxy.
Lắng nghe Khó thở, không thể nói chuyện, thở ồn ào, gõ đục, nghe phổi (bằng ống nghe)
Cảm nhận Tính cân đối và mức độ di động lồng ngực, vị trí của khí quản, ran nổ, chướng bụng

Nhịp thở nghịch thường là một dấu hiệu của suy chức năng hô hấp nghiêm trọng


Tuần hoàn không đủ có thể do bất thường chính của hệ thống tim mạch hoặc bất thường thứ cấp của rối loạn chuyển hóa, nhiễm trùng huyết, giảm oxy máu hoặc do thuốc (xem bảng 1-3). Giảm huyết áp có thể là một dấu hiệu muộn của rối loạn tim mạch, báo hiệu sự thất bại của cơ chế đáp ứng bù trừ. Mạch trung tâm và ngoại vi cần được đánh giá về tần số, tính đều đặn, độ nảy và tính đối xứng. Kiểm tra phản hồi mao mạch hoặc giường móng có thể giúp phát hiện giảm thể tích nếu phản hồi chậm (thời gian đổ đầy mao mạo chậm).
Bảng 1-3: Đánh giá tuần hoàn
Nguyên nhân của tuần hoàn không đủ
Cơ bản - liên quan trực tiếp đến tim Thiếu máu cục bộ, rối loạn nhịp tim, rối loạn van tim, bệnh cơ tim, chèn ép màng ngoài tim.
Thứ cấp - Bệnh bắt nguồn từ nơi khác Thuốc, thiếu oxy, rối loạn điện giải, mất nước, nhiễm trùng huyết, mất máu cấp, bệnh thiếu máu
Tìm kiếm Giảm tưới máu ngoại vi (xanh xao) và chậm đổ đầy mao mạch, xuất huyết (rõ ràng hoặc ẩn giấu), thay đổi mức độ ý thức, khó thở, giảm lượng nước tiểu, tĩnh mạch cổ nổi
Lắng nghe Thêm (T3) hoặc thay đổi tiếng tim, tiếng thổi động mạch cảnh
Cảm nhận Xung động ở mỏm tim, mạch trung tâm và ngoại vi (đánh giá tốc độ, độ nảy, tính đều đặn, đối xứng), lạnh chi
Bệnh nhân bị giảm thể tích hoặc giảm cung lượng tim (CO) sẽ có mạch ngoại vi yếu và nảy kém. Mạch nảy mạnh gợi ý tuần hoàn tăng động, và nhịp không đều thường là dấu hiệu của rung nhĩ. Một nhịp thất sớm thường ngay sau đó là khoảng nghĩ bù, và nhịp đến sau thường có một thể tích mạch lớn hơn. Mạch nghịch lý được xem là sự giảm hơn 10 mmHg của huyết áp tâm thu khi hít sâu vào. Nó có thể xảy ra với giảm thể tích tuần hoàn nặng, viêm màng ngoài tim co thắt, chèn ép tim, hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD).
Vị trí và đặc điểm của xung động thất trái (xung động ở mỏm tim) có thể gợi ý phì đại thất trái, suy tim sung huyết, tim to, hở van hai lá nghiêm trọng, hoặc hở van động mạch chủ nghiêm trọng. Dòng máu hỗn loạn qua van tim hẹp hoặc khiếm khuyết vách ngăn có thể tạo ra rung tim (rung miu) khi sờ.

Ngoài các dấu hiệu ABC, một thăm khám nhanh bên ngoài nên tìm xanh xao, tím tái, vã mồ hôi, vàng da, ban đỏ, hoặc đỏ ửng. Da có thể ẩm hoặc khô, biểu hiện mỏng, phù nề hoặc bầm tím, hoặc biểu hiện phát ban (tức là chấm xuất huyết, nổi mề đay). Ngón tay dùi trống hoặc xuất huyết dưới móng dạng mảnh vỡ. Đôi mắt có thể tiết lộ bất thường đồng tử hoặc vàng da. Kết mạc mắt có thể nhợt nhạt, chứng tỏ thiếu máu. Bệnh nhân có thể tỉnh táo, kích động, lơ mơ, buồn ngủ, hoặc ngủ mê.
Sờ bụng là một phần thăm khám thiết yếu bệnh nhân nặng. Khu vực bụng ấn đau (đề kháng) hoặc sờ thấy các khối phải được xác định. Kích thước của gan và lách phải được lưu ý cũng như bất kỳ tình trạng đau nào liên quan. Điều quan trọng là đánh giá bụng để tìm bụng cứng, chướng căng, sóng dịch (dấu hiệu vỗ sóng) hoặc phản ứng dội (blumberg). Nghe bụng có thể tiết lộ tiếng thổi bụng hoặc không có âm ruột. Thai trong hoặc ngoài tử cung có thể được xem xét ở tất cả phụ nữ ở độ tuổi sinh đẻ. Hai bên sườn và lưng nên được khám nếu có thể.
Thang điểm Glasgow nên được ghi chép trong khi đánh giá ban đầu về chức năng hệ thống thần kinh trung ương và vận động tay chân. Kích thước và phản xạ đồng tử nên được ghi lại, và đánh giá chi tiết hơn về chức năng cảm giác và vận động ở trung ương và ngoại vi cần được thực hiện khi thời gian cho phép.

Khó khăn trong việc lấy dạng sóm mạch bằng đo oxy xung mạch (SpO2) có thể là dấu hiệu của tình trạng co mạch

Xem lại biểu đồ và hồ sơ

Những bệnh nhân nặng có sinh lý bất thường cần được lập hồ sơ và theo dõi. Theo dõi sinh lý cung cấp các thông số chỉ hữu ích khi các số liệu đó chính xác và được giải thích bởi nhân viên đã được đào tạo. Các giá trị và xu hướng của dữ liệu này cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá tình trạng bệnh nhân và định hướng điều trị. Dữ liệu phải được lập biểu đồ thường xuyên và chính xác để đảm bảo chăm sóc bệnh nhân tốt. Cần đặc biệt chú ý đến độ chính xác và độ tin cậy của dữ liệu. Ví dụ: một phép đo áp lực tĩnh mạch trung tâm đúng và lặp lại phụ thuộc vào vị trí bệnh nhân, hiệu chuẩn thiết bị và Zero thích hợp của các thiết bị, cũng như nhịp tim và chức năng van tim. Nguồn của dữ liệu cũng cần được lưu ý: nhiệt độ ghi được là đo trực tràng hay đo ở miệng? Huyết áp được đo bằng vòng bít bằng tay hay bằng bộ chuyển đổi áp suất trong đường động mạch? Hồ sơ thuốc là một nguồn thông tin vô giá về các thuốc được kê đơn và được sử dụng.

Đo chính xác lượng nước tiểu, thường sử dụng ống thông tiểu, là điều cần thiết ở những bệnh nhân bị bệnh nặng


Theo dõi và lập biểu đồ định kỳ nên bao gồm nhịp tim, nhịp tim, nhịp hô hấp, huyết áp, nhiệt độ, cân bằng dịch và thang điểm Glasgow Coma Scale. Sự cân bằng dịch nên bao gồm sự mất mát từ tất cả các ống dẫn lưu và chất thải. Nồng độ oxy hít vào nên được ghi lại đối với bất kỳ bệnh nhân nào nhận oxy, và độ bão hòa oxy (SpO2) phải được lập biểu đồ nếu được đo bằng phép đo oxy xung mạch. Bệnh nhân trong ICU có thể được đặt catheter tĩnh mạch trung tâm (CVC) hoặc catheter đo cung lượng tim liên tục. Các catheter này có thể đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP), các áp lực tim khác nhau, sự thay đổi thể tích nhát bóp (SV), cung lượng tim (CO) và độ bão hòa tĩnh mạch hỗn hợp (ScvO2). Những thiết bị theo dõi phức tạp này yêu cầu chuyên môn vận hành cụ thể. Tương tự như vậy, dữ liệu phải được diễn giải bởi những người có kinh nghiệm và chuyên môn lâm sàng về hồi sức tích cực.

Chỉ định cận lâm sàng bổ sung

Các xét nghiệm kiểm tra bổ sung phải dựa trên bệnh sử và khám lâm sàng của bệnh nhân, cũng như các kết quả xét nghiệm trước đó. Các xét nghiệm hóa sinh, huyết học, vi sinh và X quang tiêu chuẩn cần được thực hiện theo chỉ định.
Tình trạng nhiễm toan chuyển hóa là một trong những dấu hiệu quan trọng nhất của bệnh nặng. Khi đánh giá kết quả điện giải, giảm tổng lượng carbon dioxide (CO2) trong huyết thanh và / hoặc tăng khoảng trống anion là bằng chứng của nhiễm toan chuyển hóa. Phân tích khí máu động mạch là một trong những xét nghiệm hữu ích nhất ở bệnh nhân bị bệnh cấp tính nặng, cung cấp thông tin về độ pH trong máu, áp lực oxy động mạch (PaO2) và áp lực carbon dioxide (PaCO2) trong động mạch. Các xét nghiệm bổ sung, chẳng hạn như lactate, đường huyết, điện giải huyết thanh và chức năng thận, thường có thể được nhận từ cùng một mẫu máu. Sự hiện diện của nhiễm toan lactic sau khi hồi sức tim mạch có thể là một dấu hiệu đáng ngại cần được theo dõi chặt chẽ.

CHUYỂN THÔNG TIN THÀNH HÀNH ĐỘNG HIỆU QUẢ

Bảng 1-1 mô tả một quy trình hành động theo trình tự ưu tiên: trước tiên bảo đảm ổn định sinh lý, sau đó triển khai điều trị nguyên nhân cơ bản. Các nguyên tắc cốt lõi được hệ thống hóa theo các ABC trong hồi sức bệnh nhân nặng: A — khai thông đường thở; B — cung cấp oxy bổ sung và bảo đảm thông khí đầy đủ; C — khôi phục thể tích tuần hoàn. Các can thiệp sớm này phải được tiến hành trong mọi tình huống. Tuy nhiên, bối cảnh lâm sàng của bệnh cảnh (ví dụ chấn thương, tình trạng hậu phẫu, bệnh mãn tính kèm theo, tuổi cao) cần được xem xét để định hướng chẩn đoán phân biệt và lựa chọn các phương pháp điều trị tiềm năng. Bệnh sử, thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm giúp làm rõ chẩn đoán, đồng thời xác định mức độ bù trừ sinh lý của bệnh nhân. Đặc điểm lâm sàng điển hình của bệnh nặng có thể bị che lấp hiệu quả hơn ở người trẻ tuổi và trước đó khỏe mạnh so với người cao tuổi hoặc có bệnh mãn tính. Do đó, diễn tiến xấu đi cấp tính có thể khởi phát đột ngột hơn ở những người trẻ tuổi. Vì vậy, việc đánh giá xu hướng các dấu hiệu sinh tồn và các thông số sinh lý trong suốt quá trình điều trị là đặc biệt quan trọng. Các xu hướng này hỗ trợ đánh giá đáp ứng của bệnh nhân và giúp làm rõ chẩn đoán.

Cần có sự hỗ trợ của chuyên gia khi tình trạng bệnh nhân xấu đi và có sự không chắc chắn về chẩn đoán hoặc chiến lược điều trị. Việc chuyển bệnh nhân đến cơ sở phù hợp nhất phụ thuộc vào nguồn lực hiện có tại chỗ, nhưng cần cân nhắc chuyển đến khu vực phòng bệnh nặng hoặc ICU.

NHỮNG ĐIỂM CHÍNH

Nhận biết và đánh giá bệnh nhân nặng

  1. Việc nhận diện sớm bệnh nhân có nguy cơ là bước then chốt nhằm ngăn ngừa hoặc giảm thiểu khả năng tiến triển thành bệnh nguy kịch.
  2. Biểu hiện lâm sàng của bệnh nặng đang tiến triển thường không đặc hiệu. Thở nhanh và nhiễm toan chuyển hóa là hai yếu tố dự báo nguy cơ quan trọng nhất; các dấu hiệu này chỉ ra sự cần thiết phải theo dõi sát hơn và tiến hành kiểm tra chi tiết.
  3. Hồi sức và ổn định sinh lý thường được thực hiện trước khi đạt được chẩn đoán xác định và điều trị nguyên nhân chính.
  4. Khai thác bệnh sử chi tiết là yêu cầu thiết yếu để chẩn đoán chính xác, đánh giá mức độ bù trừ sinh lý của bệnh nhân và xác lập thứ tự ưu tiên trong điều trị.
  5. Theo dõi lâm sàng và thực hiện xét nghiệm lặp lại nhằm đánh giá đáp ứng của bệnh nhân với điều trị là cần thiết.

Tài liệu tham khảo

  1. FCCS (Fundamental Critical Care Support) 2018