Nấm móng

Post key: 26b638ed-4862-5dc4-b5ac-3fcf21abf255
Slug: nam-mong
Excerpt: Nấm móng là bệnh viêm móng tiến triển âm thầm, thường mạn tính, do nhiều nhóm nấm (dermatophyte, Candida, nấm mốc không phải dermatophyte) gây ra với biểu hiện lâm sàng đa dạng. Chẩn đoán dựa trên hình ảnh lâm sàng và xác nhận bằng xét nghiệm tìm nấm (soi trực tiếp với KOH 20%, nuôi cấy Sabouraud, định loại; sinh thiết nhuộm PAS ít chỉ định). Chẩn đoán phân biệt gồm vảy nến thể móng, lichen móng, loạn dưỡng móng, viêm quanh móng do nhiễm khuẩn, hội chứng vàng móng… Điều trị: ưu tiên thuốc chống nấm tại chỗ (ciclopiroxolamin 8% bôi hằng ngày; amorolfin 5% bôi mỗi tuần 1 lần) trong trường hợp tổn thương ít; khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ ≥3 móng trở lên cần phối hợp thuốc bôi và thuốc uống. Một số lựa chọn thuốc uống: fluconazol, griseofulvin, itraconazol, terbinafin (đồng thời lưu ý chống chỉ định/không khuyến cáo ở phụ nữ có thai và cho con bú). Ở trẻ em có phác đồ theo cân nặng (fluconazol, griseofulvin, itraconazol, terbinafin) với thời gian điều trị theo loại móng. Hỗ trợ gồm bào mòn/loại bỏ móng bằng thủ thuật hoặc đắp ure 40%. Tiêu chuẩn khỏi bệnh: xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường. Phòng bệnh bằng vệ sinh móng, giày dép thoáng và điều trị đúng liều khi mắc. Tài liệu tham khảo: Da liễu – Bộ Y Tế.
Recognized tags: chan-doan, dieu-tri, du-phong, xet-nghiem, bo-y-te

GIỚI THIỆU

  • Là bệnh lý viêm của móng, tiến triển thầm lặng và thường có tính chất mạn tính.
  • Ở châu Âu, ước tính khoảng 2-6% dân số mắc nấm móng.
  • Bệnh do nhiều nhóm nấm khác nhau gây ra, vì vậy biểu hiện lâm sàng rất đa dạng.
  • Chẩn đoán dựa trên hình ảnh/biểu hiện lâm sàng và được xác nhận bằng xét nghiệm tìm nấm.

NGUYÊN NHÂN

  1. Nấm sợi (dermatophyte): chiếm trên 90% các trường hợp nấm móng. Nguyên nhân chủ yếu do một số chủng Trichophyton spp. như T. rubrum, T. violaceum, T. mentagrophyte; hiếm khi do E. floccosum.
  2. Nấm men (yeast): chủ yếu do một số chủng nấm Candida (C. albicans, C. tropicalis…). Ngoài ra còn gặp Malassezia spp. như M. furfur nhưng hiếm.
  3. Nấm mốc (non dermatophyte moulds): ít gặp, do Fusarium spp., Aspergilus spp., S. hyalium, H. toruloidea…

CHẨN ĐOÁN

Biểu hiện lâm sàng

Tùy thuộc vị trí vi nấm xâm nhập vào móng mà biểu hiện lâm sàng có thể khác nhau.

Tổn thương ở phần bên và phần xa dưới móng (DLSO: Distal and lateral subungual onychomycosis)

  • Đây là dạng lâm sàng thường gặp nhất.
  • Tổn thương thường khởi phát ở phía xa bờ bên của móng.
  • Tăng sừng hóa dưới móng tiến triển tăng dần theo trục của móng, gây phá hủy móng.
  • Móng trở nên đục, trắng và mủn.
  • Trong khi các vùng tăng sừng xen kẽ với những vùng tách móng—đây là nơi cư trú của nấm sợi.
  • Màu sắc của móng thay đổi: trắng, vàng cam.

Tổn thương ở bề mặt móng

  • Trên bề mặt móng xuất hiện các đốm hoặc khía trắng (SWO: Supperficial white onychomycosis).
  • Là thể đặc trưng của nhiễm dermatophyte do Trichophyton mentagrophytes hoặc Trichophyton rubrum.
  • Có thể gặp một số chủng nấm mốc kèm theo.
  • Tình trạng này hay gặp ở móng chân hơn so với móng tay.
  • Thể bệnh thường xuất hiện ở người suy giảm miễn dịch (ghép tạng, dùng liệu pháp corticoid toàn thân…), tổn thương có xu hướng lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương.

Tổn thương ở gốc móng (PSO: Proximal subungual onychomycosis) và viêm quanh móng (perionyxis)

  • Gây viêm nếp da ở phía gốc móng, đặc biệt ở nếp gấp sau.
  • Bản móng hình thành các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song, sắp xếp dọc theo một dải nâu. Trên nền tiến triển mạn tính, xen kẽ các đợt cấp tính làm tổn thương ngày càng nặng, dẫn đến rối loạn phát triển móng và teo móng. Nguyên nhân thường gặp gồm Candida spp. và vi khuẩn (thường là gram âm).

Loạn dưỡng toàn móng (TDO: Total dystrophic onychomycosis)

  • Toàn bộ móng bị tiêu hủy do hậu quả tiến triển lâu ngày của ba dạng nhiễm nấm nêu trên.

Cận lâm sàng

Soi trực tiếp

Tất cả các trường hợp nghi ngờ nhiễm nấm móng đều cần thực hiện xét nghiệm trực tiếp tìm nấm.
  • Lấy bệnh phẩm: tùy theo từng thương tổn lâm sàng mà lựa chọn phương pháp lấy bệnh phẩm phù hợp—cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng, hoặc cạo rãnh quanh móng.
  • Hóa chất: KOH 20% và KOH 20% phối hợp với mực Parker (tỷ lệ 2:1).
  • Nhận định kết quả: sau 1-3 giờ có thể quan sát sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men.

Nuôi cấy và định loại

  • Nuôi cấy trên môi trường Sabouraud có chloramphenicol.
  • Nhiệt độ 22-25 o C.
  • Thời gian: sau 1-2 ngày đối với nấm Candida; sau 2-3 tuần đối với nấm sợi và nấm mốc.

Sinh thiết nhuộm PAS

  • Ít được chỉ định.

Chẩn đoán xác định

  • Dựa trên biểu hiện lâm sàng đa dạng.
  • Dựa trên cận lâm sàng.

Chẩn đoán phân biệt

  • Vảy nến thể móng.
  • Lichen móng.
  • Loạn dưỡng móng.
  • Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn.
  • Hội chứng vàng móng…

ĐIỀU TRỊ

Thuốc bôi tại chỗ

  1. Ciclopiroxolamin dạng dung dịch 8%: bôi hằng ngày cho đến khi khỏi.
  2. Amorolfin (loceryl) 5%: bôi 1 tuần 1 lần.
    • Nếu móng chân còn tốt, chỉ có ít thương tổn ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ ở 1-2 móng, có thể sử dụng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm.
    • Nếu tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên, cần phối hợp thuốc bôi và thuốc uống chống nấm.

Thuốc uống

  • Fluconazol: 150-200 mg/tuần × 9 tháng.
  • Griseofulvin: 1-2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường.
  • Itraconazol: 200 mg/ngày × 12 tuần hoặc 200 mg x 2 lần/ngày × 1 tuần/tháng trong 23 tháng.
  • Terbinafin: 250 mg/ngày × 12 tuần hoặc 250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần.
Các thuốc trên không nên chỉ định đối với phụ nữ có thai và cho con bú.

Đối với nấm móng trẻ em, dùng một trong các thuốc sau

  • Fluconazol: 6 mg/kg/tuần × 12-16 tuần (móng tay) hoặc 18-26 tuần (móng chân).
  • Griseofulvin: 20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường.
  • Itraconazol: 5 mg/kg/ngày (<20 kg), 100 mg/ngày (20-40 kg), 200 mg/ngày (40-50 kg), hoặc 200 mg x 2 lần/ngày (>50 kg) × 1 tuần/tháng trong 2 tháng liên tiếp (móng tay) hoặc 3 tháng liên tiếp (móng chân).
  • Terbinafin: 62,5 mg/ngày (<20 kg), 125 mg/ngày (20–40 kg) hoặc 250 mg/ngày (>40 kg) × 6 tuần (móng tay) hoặc 12 tuần (móng chân).

Điều trị hỗ trợ

  • Bào mòn móng.
  • Loại bỏ móng bằng phẫu thuật, đắp ure 40%.

Tiêu chuẩn khỏi bệnh

  • Xét nghiệm nấm âm tính.
  • Móng mọc lại bình thường.

TIẾN TRIỂN, BIẾN CHỨNG VÀ PHÒNG BỆNH

Tiến triển và biến chứng

  • Bệnh không gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng, tuy nhiên có thể làm giảm khả năng lao động, gây mất thẩm mỹ và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
  • Nấm móng thường tiến triển âm thầm, diễn biến mạn tính và không có khuynh hướng tự hồi phục; nếu không được điều trị có thể dẫn đến tình trạng mất móng.

Phòng bệnh

  • Thực hiện vệ sinh cá nhân: cắt tỉa gọn gàng móng tay và móng chân.
  • Mang giày dép và tất bảo đảm thoáng rộng.
  • Khi đã mắc bệnh, cần điều trị thuốc chống nấm đúng chỉ định và đủ liều.

Tài liệu tham khảo

  1. Da liễu - Bộ Y Tế