FCCS: Các nhiễm trùng đe dọa tính mạng: chẩn đoán và lựa chọn liệu pháp kháng sinh

Post key: 293ab48a-cc4a-509f-93d4-055839921062
Slug: fccs-cac-nhiem-trung-de-doa-tinh-mang-chan-doan-va-lua-chon-lieu-phap-khang-sinh
Excerpt: Bài viết hướng dẫn chẩn đoán sớm và lựa chọn điều trị kháng khuẩn cho các nhiễm trùng đe dọa tính mạng (đặc biệt nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm trùng) trong ICU: phân tầng yếu tố nguy cơ, nhận diện biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm gợi ý suy cơ quan, cách tiếp cận bệnh nhân sốt mới (đánh giá nguyên nhân ngoài nhiễm trùng, cân nhắc chỉ định cấy phù hợp trước khi dùng kháng sinh) và tầm quan trọng của dùng kháng sinh sớm đúng chỉ định, liều tối đa và đường dùng phù hợp; đồng thời nêu nguyên tắc xuống thang kháng sinh theo kết quả vi sinh/độ nhạy. Phần khuyến cáo trình bày phác đồ theo tiêu điểm nhiễm trùng (CNS, hô hấp, ổ bụng, tiết niệu, mô mềm hoại tử, C. difficile, nhiễm nấm, v.v.) và nhấn mạnh kiểm soát nguồn lây nhiễm, phối hợp can thiệp ngoại khoa khi cần; cuối cùng đề cập phòng ngừa nhiễm trùng liên quan chăm sóc y tế (HAI) và các lưu ý an toàn/điều chỉnh theo bối cảnh bệnh nhân, mô hình kháng thuốc của cơ sở. Tài liệu tham khảo gồm FCCS, Surviving Sepsis Campaign, CDC và IDSA.
Recognized tags: chan-doan, dieu-tri, khang-sinh, kiem-soat-nhiem-khuan, icu

GIỚI THIỆU

Nhiễm trùng đe dọa tính mạng đồng thời vừa là nguyên nhân, vừa là hậu quả của bệnh nặng.
Nhiễm trùng đe dọa tính mạng
Tỷ lệ nhiễm trùng hoặc nhiễm trùng huyết (sepsis) đe dọa tính mạng đang gia tăng, phản ánh số lượng bệnh nhân có nguy cơ ngày càng lớn: nhóm người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch và những cá thể mắc bệnh ác tính, bệnh mạn tính hoặc đa chấn thương.
Sốc nhiễm trùng (septic shock) – hình thái đáp ứng toàn thân nghiêm trọng nhất đối với nhiễm trùng – là nguyên nhân gây tử vong phổ biến ở cả người lớn và trẻ em mắc bệnh nặng. Việc nhận biết sớm và xử trí phù hợp các nhiễm trùng, đồng thời quản lý được di chứng của chúng, có thể góp phần giảm tỷ lệ tử vong.
Mục tiêu của chủ đề này:
  • Hiểu và vận dụng thuật ngữ chuyên biệt cho các bệnh nhiễm trùng đe dọa tính mạng.
  • Liệt kê các yếu tố nguy cơ thúc đẩy sự hình thành nhiễm trùng.
  • Xác định các biểu hiện lâm sàng toàn thân và tại chỗ đặc hiệu của các nhiễm trùng đe dọa tính mạng, đồng thời hiểu cách sử dụng chẩn đoán thông qua xét nghiệm lâm sàng.
  • Mô tả các biến số lâm sàng và dịch tễ học khác nhau được dùng để định hướng lựa chọn liệu pháp kháng sinh.
  • Lập khung liệu pháp kháng khuẩn dựa trên kinh nghiệm và điều trị các nhiễm trùng cụ thể.

CA LÂM SÀNG

Một nam giới 55 tuổi mắc đái tháo đường được chuyển đến khoa cấp cứu do rối loạn ý thức và đau vùng cánh tay phải. Theo lời người vợ, bệnh nhân đau cánh tay ngày càng tăng, kèm theo phát ban đỏ lan rộng trên cánh tay trong vòng 24 giờ qua. Khi tỉnh dậy, bệnh nhân được phát hiện có thay đổi tình trạng ý thức với biểu hiện lú lẫn và li bì.
Các dấu hiệu sinh tồn ghi nhận tại khoa cấp cứu cho thấy: huyết áp 90/60 mm Hg, nhịp tim 120 nhịp/phút, nhiệt độ 39°C (102,2°F), nhịp thở 24 nhịp/phút; độ bão hòa oxy xung mạch (SpO2) đạt 99% trong khi đang thở oxy qua cannula mũi 2-L. Cánh tay phù nề và ban đỏ lan tỏa, một số vị trí có vết bầm tím. Bạn là người chịu trách nhiệm chăm sóc và đang tiếp nhận bệnh nhân để nhập viện.
  • Bệnh nhân này có nhiễm trùng huyết (sepsis) hay không?
  • Mức độ chăm sóc cần thiết cho bệnh nhân này là gì?
  • Những can thiệp tức thời ban đầu nào cần được thực hiện?

ĐỊNH NGHĨA

Nhiễm trùng huyết (SEPSIS) được định nghĩa là tình trạng rối loạn chức năng cơ quan đe dọa tính mạng do sự rối loạn điều hòa đáp ứng của vật chủ trước nhiễm trùng. Các dấu hiệu bất thường gợi ý rối loạn chức năng cơ quan có thể bao gồm, nhưng không giới hạn: nhiễm toan lactic, thiểu niệu, rối loạn đông máu, thay đổi cấp tính trạng thái tinh thần (tình trạng ý thức) và điểm đánh giá suy cơ quan tuần tự (SOFA) tăng cao.
Sốc nhiễm trùng (SEPTIC SHOCK) là một phân nhóm của nhiễm trùng huyết kèm rối loạn chức năng tuần hoàn và rối loạn chuyển hóa/tế bào, với nguy cơ tử vong cao hơn. Trong bối cảnh lâm sàng, sốc nhiễm trùng được đặc trưng bởi hạ huyết áp cần dùng thuốc vận mạch để duy trì huyết áp động mạch trung bình (MAP) > 65 mm Hg, đồng thời lactate huyết thanh > 2 mmol/L mặc dù đã hồi sức đủ dịch.
Những bệnh nhân nghi ngờ nhiễm trùng có khả năng phải nằm ICU kéo dài hoặc tử vong trong bệnh viện có thể được nhận diện ngay tại giường bệnh bằng cách sử dụng thang điểm quickSOFA (qSOFA). Thang điểm dương tính khi bệnh nhân có hai hoặc nhiều dấu hiệu sau: thay đổi tình trạng ý thức, huyết áp tâm thu < 100 mm Hg và nhịp thở > 22 nhịp/phút.

Do biểu hiện bệnh nhân không đồng nhất, các định nghĩa chính thức không nên được coi là tiêu chí duy nhất để chẩn đoán nhiễm trùng huyết (SEPSIS) và sốc nhiễm trùng (SEPTIC SHOCK).

Các định nghĩa về nhiễm trùng huyết chủ yếu được xây dựng nhằm phục vụ cho nghiên cứu và cải thiện chất lượng. Vì vậy, việc áp dụng định nghĩa nhiễm trùng huyết cho từng bệnh nhân cụ thể có thể gặp khó khăn. Nếu cố gắng áp dụng các định nghĩa theo từng cá thể, có thể dẫn đến chẩn đoán và điều trị bị chậm trễ hoặc bỏ sót. Không thể thay thế việc đánh giá lâm sàng của bác sĩ có thẩm quyền trong quyết định chẩn đoán và bắt đầu xử trí nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm trùng.
Những cân nhắc ban đầu trong hồi sức và quản lý nhiễm trùng được mô tả trong chủ đề FCCS: theo dõi cân bằng Oxy và tình trạng toan kiềmFCCS: Chẩn đoán và xử trí sốc.

CHẨN ĐOÁN NHIỄM TRÙNG

Chẩn đoán nhiễm trùng nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng phải dựa trên đánh giá toàn diện, thận trọng bệnh sử, đồng thời nhận diện các yếu tố nguy cơ và sự hiện diện của những biểu hiện lâm sàng điển hình. Trường hợp biểu hiện không điển hình cũng có thể gặp, đặc biệt ở người cao tuổi và bệnh nhân suy giảm miễn dịch; vì vậy cần được đưa vào xem xét chẩn đoán. Các dữ liệu xét nghiệm, xét nghiệm vi sinh và chẩn đoán hình ảnh có vai trò hỗ trợ và cần được ghi nhận hoặc ít nhất là đặt trong bối cảnh chẩn đoán nhiễm trùng.

Đánh giá cơn sốt mới ở bệnh nhân hồi sức người lớn

Trong điều kiện các nguồn lực bệnh viện và bệnh nhân được giám sát chặt chẽ, mọi cơn sốt cần được đánh giá nghiêm túc vừa về mặt lâm sàng vừa về hiệu quả chi phí. Ở bệnh nhân ICU, một cơn sốt mới nên được coi là tín hiệu để tiến hành đánh giá lâm sàng chi tiết hơn, thay vì tự động thực hiện các thăm dò xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh theo quy trình.
Dù các tài liệu có thể đưa ra định nghĩa sốt khác nhau, Chiến dịch Sống còn trong Nhiễm trùng huyết (SSC, Surviving Sepsis Campaign) đã khuyến cáo dùng ngưỡng >38°C (>100,4°F). Việc phân định liệu nhiệt độ bất thường phản ánh sinh lý, tác dụng của thuốc hay ảnh hưởng từ môi trường thường rất khó. Khi tiếp cận một cơn sốt mới, trước tiên cần cố gắng loại trừ các nguyên nhân không liên quan nhiễm trùng trước khi triển khai các thăm dò.
Nhiều tình huống thường gặp trong ICU có thể gây sốt (đa số là sốt mức độ nhẹ). Các nguyên nhân có thể bao gồm: hội chứng cai rượu hoặc ma túy, phản ứng truyền máu, sốt sau phẫu thuật, suy tuyến thượng thận, viêm tụy, đột quỵ, thuyên tắc phổi và ung thư. Ngoài ra, không phải mọi bệnh nhân nhiễm trùng đều biểu hiện bằng sốt. Đánh giá cần dựa trên việc xem xét hồ sơ biểu đồ bệnh nhân, thăm khám lâm sàng và xem xét kỹ các yếu tố môi trường cũng như các thuốc bệnh nhân đã được dùng gần đây, đồng thời cân nhắc khả năng sốt sinh lý có thể xảy ra ở bệnh nhân ICU—chẳng hạn như sốt sau phẫu thuật.
Việc tăng nhiệt độ ≥ 38°C ( ≥100,4°F) mà không có nguyên nhân thay thế rõ ràng hoặc nhiệt độ ≤ 36°C (≤ 96,8°F) mà không có nguyên nhân gây hạ thân nhiệt được biết trước (ví dụ: suy giáp, chăn làm mát) là lý do hợp lý để khởi động đánh giá lâm sàng. Trên cơ sở đánh giá, chỉ định xét nghiệm bổ sung và/hoặc thăm dò chẩn đoán hình ảnh cần được dẫn dắt bởi diễn tiến và dữ liệu lâm sàng.

Chỉ sốt đơn thuần không nên là căn cứ để khởi động cấy máu thường quy.

Bảng 1. Các thuốc liên quan đến sốt
Nguyên nhân phổ biến Nguyên nhân không phổ biến Nguyên nhân hiếm gặp
Kháng sinh
  • Beta-lactams
  • Sulfonamides
Không phải kháng sinh
  • Thuốc có chứa sulfa
  • Thuốc làm mềm phân
  • Lợi tiểu
  • Thuốc ngủ
  • Thuốc chống co giật(động kinh)
  • Thuốc chống trầm cảm/thuốc an thần
  • Chống rối loạn nhịp tim
  • NSAIDs (Thuốc kháng viêm non-steroid)
  • Thuốc phiện (Opiate)
  • Bất kỳ thuốc khác
Kháng sinh
  • Aminoglycosides
  • Tetracyclines
  • Macrolides
  • Clindamycin
  • Chloramphenicol
  • Vancomycin
  • Aztreonam
  • Quinolones
  • Carbapenems
  • Tigecycline
  • Daptomycin Quinupristin/dalfopristin
  • Linezolid
Không phải kháng sinh
  • Digoxin
  • Steroid
  • Diphenhydramine
  • Aspirin
  • Vitamin
Trong ICU, nhiệt độ cơ thể cần được đo chính xác nhất bằng đặt đầu dò nhiệt trong nội mạch, qua thực quản hoặc bàng quang; sau đó là đo nhiệt độ trực tràng, miệng và màng nhĩ (tai). Không nên sử dụng nhiệt độ đo ở nách, ước tính qua động mạch thái dương (nhiệt kế hồng ngoại) và nhiệt kế chấm hóa chất chỉ thị màu (ví dụ Tempa DOT) trong ICU. Cần tránh dùng nhiệt kế trực tràng ở bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính.
Chẩn đoán sốt do thuốc thường được xác định dựa trên mối liên hệ tạm thời giữa cơn sốt với thời điểm bắt đầu và ngừng dùng thuốc. Có thể cho bệnh nhân dùng lại thuốc để xác nhận chẩn đoán, tuy nhiên điều này hiếm khi được thực hiện, trừ khi thuốc được đề cập là cần thiết và không có lựa chọn thay thế. Không nên dùng lại ở những bệnh nhân đã từng bị sốc phản vệ hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc do tiếp xúc với thuốc.
Sốt là hiện tượng thường gặp trong 48 giờ đầu sau phẫu thuật. Sốt ở giai đoạn đầu hậu phẫu thường có nguồn gốc không nhiễm trùng, dựa trên giả định rằng không xảy ra sự cố bất thường trong kỹ thuật vô trùng hoặc hít sặc vào phổi. Tuy nhiên, sau 96 giờ phẫu thuật, sốt có nhiều khả năng phản ánh nhiễm trùng.
Riêng nhiễm trùng tại vị trí phẫu thuật (vết mổ) chiếm khoảng 25% tổng chi phí liên quan đến điều trị nhiễm trùng bệnh viện. Tỷ lệ nhiễm trùng tại vị trí phẫu thuật khoảng 3%. Tỷ lệ này thay đổi tùy theo mức độ nhiễm bẩn của vết mổ, bệnh lý kèm theo của bệnh nhân (ví dụ đái tháo đường và béo phì làm tăng nguy cơ), thời gian phẫu thuật bị kéo dài hay là phẫu thuật cấp cứu, và việc có sử dụng thuốc kháng sinh dự phòng hay không, với điều kiện sử dụng đúng cách (ví dụ: phổ hẹp thích hợp, dùng ngay trước khi rạch dao và ngừng thuốc trong vòng 24 giờ [48 giờ đối với phẫu thuật tim]).

Yếu tố dịch tễ

Nhiễm trùng nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng có thể gặp trong bối cảnh cộng đồng, cơ sở chăm sóc dài hạn (ví dụ: viện dưỡng lão) hoặc bệnh viện. Các nhiễm trùng mắc phải tại cộng đồng nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng bao gồm viêm phổi do vi khuẩn, nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương (CNS) hoặc viêm màng não, nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm trùng huyết tiêu điểm trong ổ bụng do tạng bị vỡ hoặc tắc nghẽn, hoặc các nhiễm trùng hiếm gặp lẻ tẻ như viêm cân mạc hoại tử. Bệnh nhân từ cơ sở chăm sóc dài hạn có chung phổ nhiễm trùng nhưng thường bị nhiễm các mầm bệnh kháng thuốc hơn. Nhóm bệnh nhân từ cơ sở chăm sóc dài hạn cũng có nguy cơ cao hơn đối với nhiễm trùng liên quan đến thiết bị và/hoặc loét do tỳ đè bị nhiễm trùng. Cuối cùng, bệnh nhân nhập viện có nguy cơ cao do tiếp xúc với hệ vi sinh vật kháng thuốc kháng sinh, nhiều thiết bị xâm lấn, đồng thời có nhiều bệnh kèm theo và mức độ nặng cao hơn các nhóm khác, làm tăng tính dễ bị nhiễm trùng huyết.
Nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc y tế là nhiễm trùng xuất hiện khi bệnh nhân đang được điều trị các tình trạng khác trong môi trường chăm sóc sức khỏe. Chúng đặc biệt quan trọng do nguy cơ mầm bệnh kháng thuốc cao hơn. Ước tính các nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc y tế gây ra gần 100.000 ca tử vong hàng năm ở Hoa Kỳ. Nhiễm trùng có thể xuất hiện trong lần nhập viện hiện tại hoặc có liên quan đến lần nhập viện trong 60 ngày trước đó. Ngoài ra, các dạng nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc y tế còn bao gồm tình trạng phát triển nhiễm trùng ở người lưu trú tại viện dưỡng lão hoặc cơ sở chăm sóc mở rộng, và bệnh nhân được điều trị bằng kháng sinh hoặc hóa trị qua đường tĩnh mạch tại nhà, lọc máu mãn tính, và/hoặc chăm sóc vết thương tại nhà.

Tình trạng có nguy cơ

Sự hiện diện của các tình trạng có nguy cơ (tình trạng có khuynh hướng nhiễm trùng) giúp cảnh báo nhóm chăm sóc đối với các bệnh nhân có nguy cơ mắc nhiễm trùng cao hơn, bao gồm một số nhiễm trùng có thể gắn với tình trạng nguy cơ cụ thể ( Bảng 2 ). Các bộ phận nhân tạo vĩnh viễn, ví dụ van tim, mảnh ghép (graft) nội mạch hoặc thiết bị chỉnh hình, có thể bị nhiễm trùng trong giai đoạn sớm hoặc muộn của hậu phẫu. Các thủ thuật xâm lấn (ví dụ: phẫu thuật, đặt ống thông mạch máu, đặt ống thông tiểu và đặt nội khí quản) làm phá vỡ hàng rào bảo vệ niêm mạc bình thường và khiến bệnh nhân có nguy cơ nhiễm trùng. Nhân viên y tế cần ghi nhớ rằng việc không có tình trạng nguy cơ không loại trừ khả năng xuất hiện nhiễm trùng nghiêm trọng.
Bảng 2. Các tình trạng có nguy cơ nhiễm trùng
  • Tuổi tác quá cao
  • Bệnh tiểu đường
  • Người nhận ghép tạng
  • Suy gan
  • Đa chấn thương
  • Suy dinh dưỡng
  • Nghiện rượu
  • Bệnh ác tính
  • HIV
  • Sử dụng corticosteroid
  • Hóa trị/xạ trị
  • Bỏng
  • Thiếu lá Lách
  • Cấy ghép vật liệu nhân tạo
  • Thủ thuật xâm lấn
  • Giảm bạch cầu trung tính

Biểu hiện lâm sàng

Biểu hiện lâm sàng của nhiễm trùng đe dọa tính mạng rất đa dạng: có thể khó phát hiện hoặc rõ ràng, khu trú hoặc toàn thân. Nhận biết các dấu hiệu và triệu chứng liên quan đến từng nhiễm trùng cụ thể cho phép chẩn đoán sớm và nhanh chóng bắt đầu kháng sinh theo kinh nghiệm kèm theo điều trị hỗ trợ thích hợp. Tuy nhiên, đa số biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu.

Hạ thân nhiệt dự đoán kết cục xấu trong nhiễm trùng nghiêm trọng.

Các dấu hiệu và triệu chứng toàn thân

Sốt là biểu hiện toàn thân thường gặp nhất của nhiễm trùng, song ở bệnh nhân nhiễm trùng nghiêm trọng vẫn có thể thấy thân nhiệt bình thường hoặc thậm chí hạ thân nhiệt. Hạ thân nhiệt gặp nhiều hơn ở người lớn tuổi; ở những người thể trạng suy nhược/suy dinh dưỡng, nghiện rượu, và suy gan hoặc thận; và khi sử dụng thuốc hạ sốt hoặc steroid. Sốc nhiễm trùng nặng hoặc kéo dài thường có biểu hiện hạ thân nhiệt rõ rệt. Nếu có, đầu dò nhiệt độ trên ống thông tiểu là phương pháp đáng tin cậy nhất để đo nhiệt độ trung tâm (core temperature). Nhiệt độ thực tế nhất thường thu được qua đường miệng hoặc trực tràng, mặc dù cần cân nhắc hạn chế của từng phương pháp.
Các biểu hiện toàn thân khác bao gồm ớn lạnh, rét run, hạ huyết áp, thở nhanh, khó thở, nhịp tim nhanh, buồn nôn và nôn. Nhịp tim nhanh hầu như luôn xuất hiện, nhưng có thể vắng mặt khi có rối loạn dẫn truyền tim, rối loạn chức năng thần kinh tự chủ, sử dụng thuốc chẹn β hoặc thuốc chẹn kênh canxi và sốt do thuốc. Hạ huyết áp có thể do mất nước và giảm thể tích máu (giảm thể tích tuần hoàn), nhưng cũng có thể là dấu hiệu của sốc nhiễm trùng—đặc biệt khi huyết áp không cải thiện tốt sau bù dịch. Giảm tưới máu thận có thể dẫn đến thiểu niệu hoặc vô niệu. Bệnh não là biểu hiện lâm sàng phổ biến, dao động từ li bì/cáu kỉnh đến mê sảng và hôn mê. Có thể gặp đốm xuất huyết và/hoặc vết bầm tím, đặc biệt ở các chi xa.

Các dấu hiệu và triệu chứng cụ thể tại chỗ

Một số dấu hiệu và triệu chứng nhiễm trùng có thể gợi ý nguồn lây nhiễm cụ thể:
  • Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương có thể biểu hiện bằng đau đầu, co giật, viêm màng não hoặc các dấu hiệu thần kinh khu trú. Thay đổi tình trạng ý thức thường xuất hiện nhưng không đặc hiệu đối với nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương.
  • Nhiễm trùng đường hô hấp lan tỏa hoặc khu trú có thể gây khó thở, thở nhanh, ho, khạc đờm hoặc (hiếm khi) ho ra máu. Các dấu hiệu nghe tim ở ngực như ran nổ, ran ngáy hoặc tiếng thổi ống cho thấy quá trình diễn ra cục bộ hay lan tỏa. Âm thở giảm và gõ đục gợi ý tràn dịch màng phổi.
  • Nhiễm trùng trong ổ bụng có thể gây đau bụng, chướng bụng, buồn nôn và/hoặc nôn ói, tiêu chảy và chán ăn. Kích thích cơ hoành có thể biểu hiện đau ở một bên cổ và vùng gần vai hoặc gây nấc. Khi khám có thể ghi nhận đau lan tỏa hoặc đau khu trú, đau dội lại, tắc ruột hoặc máu ẩn trong phân dương tính. Nhiễm trùng vết thương kèm bằng chứng mất liên tục lớp cân mạc có thể gợi ý tình trạng nhiễm trùng trong ổ bụng bên dưới lớp cân mạc.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu có thể biểu hiện đau hông sườn hoặc đau bụng, đau khi khám, khó tiểu, tiểu ra máu và thiểu niệu. Thông thường, nhiễm trùng liên quan đến ống thông tiểu không tạo ra triệu chứng cục bộ.
  • Biểu hiện tại da có thể do nhiễm trùng nguyên phát ở da hoặc cấu trúc da (ví dụ: đau, ban đỏ và cứng do viêm mô tế bào; ban đỏ ở rìa vết thương; đau khi khám hoặc chảy mủ; tổn thương mụn nước do nhiễm herpes), hoặc là hậu quả của nhiễm trùng toàn thân lan tỏa (ví dụ: các sẩn đỏ cứng hoặc các nốt nhiễm trùng tạo mủ ở da có loét hoại tử [ecthyma gangrenosum] do nhiễm khuẩn huyết, tắc mạch nhiễm trùng do viêm nội tâm mạc nhiễm trùng, ban đỏ dát lan tỏa do hội chứng sốc nhiễm độc, ban xuất huyết tối cấp đối xứng ở xa do não mô cầu). Nhiễm trùng mô mềm hoại tử có thể biểu hiện biến đổi màu da (tiến triển từ đỏ sang tím rồi gần như đen), bọng nước có xuất huyết hoặc dịch sẫm màu và tiếng lép bép (tràng khí dưới da).

Biểu hiện về xét nghiệm

Các xét nghiệm thường quy không đặc hiệu trong chẩn đoán nhiễm trùng đe dọa tính mạng nhưng có thể mang tính gợi ý và giúp đánh giá chức năng cơ quan. Số lượng bạch cầu (WBC) thường tăng cao khi bạch cầu trung tính chuyển sang dạng chưa trưởng thành hơn (gọi là dịch chuyển trái—tỷ lệ bạch cầu non trong máu ngoại vi tăng). Sự tạo hạt độc hại (Toxic granulation) và thể Dohle thường quan sát thấy ở các bạch cầu trung tính như vậy trong bối cảnh nhiễm trùng nặng, đặc biệt khi có sốc nhiễm trùng. Tăng bạch cầu cũng gặp trong các tình huống không do nhiễm trùng, chẳng hạn giai đoạn đầu sau phẫu thuật, điều trị bằng corticosteroid, truyền máu lượng lớn và đa chấn thương. Ngược lại, số lượng bạch cầu bình thường vẫn có thể gặp dù nhiễm trùng đang hoạt động, đặc biệt ở người già và bệnh nhân cường lách hoặc rối loạn ức chế tủy mãn tính. Giảm bạch cầu trung tính (NEU) có thể do nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc nấm quá mức kèm sốc nhiễm trùng (đặc biệt ở bệnh nhân thiếu hụt dinh dưỡng, nghiện rượu và AIDS), nhiễm virus nặng, sốt thương hàn, nhiễm brucellosis (brucella) và các nhiễm trùng khác.
Tương tự như các biến đổi của WBC, procalcitonin (PCT) và protein phản ứng C (CRP) khi tăng cao thường gợi ý tình trạng viêm/nhiễm trùng đang diễn ra.
Một trong những bất thường đông máu thường gặp trong nhiễm trùng huyết là giảm tiểu cầu (PLT) đơn độc. Sự giảm tiểu cầu ở mức độ khiêm tốn có thể là dấu hiệu tinh tế nhưng sớm cho thấy khả năng tồn tại nhiễm trùng. Thường quan sát thấy tiểu cầu giảm thấp nhất trong vòng 4–7 ngày kể từ khi bắt đầu sốc nhiễm trùng. Thời gian protrombin (Pt, Prothrombin time) thường tăng khi nhập viện do nhiễm trùng nặng, bao gồm sốc nhiễm trùng. Đông máu nội mạch lan tỏa (DIC) rõ ràng là dấu hiệu ít gặp hơn nhưng là chỉ điểm tiên lượng xấu (Xem thêm: Đông máu rải rác trong lòng mạch [DIC]). DIC được đặc trưng bởi sự tăng thời gian protrombin, thời gian tromplastin một phần (PTT), sự hiện diện các sản phẩm phân cắt fibrin, và/hoặc D-dimer, kèm giảm fibrinogen.

Biểu hiện suy cơ quan

Nhiễm trùng huyết thường đi kèm rối loạn chức năng cơ quan ngay khi vào viện. Ngoài trụy tim mạch trong sốc nhiễm trùng, suy chức năng cơ quan rõ ràng có thể biểu hiện ở não, thận, gan và các cơ quan khác. Trụy tim mạch dẫn đến tăng lactate huyết thanh do hậu quả của cung cấp oxy đến các mô bị suy giảm. Nhịp tim nhanh nhằm tăng cung lượng tim là một trong các cơ chế bù trừ sớm được ghi nhận khi khám lâm sàng. Trong giai đoạn đầu của sốc nhiễm trùng, da thường ấm và đỏ bừng nhưng có thể tiến triển sang lạnh/ẩm nếu không kiểm soát được nguồn lây nhiễm. Giãn mạch, ngoài rò rỉ mao mạch (thoát mạch) do đáp ứng miễn dịch, còn góp phần làm giảm thể tích nội mạch, từ đó thúc đẩy giảm tưới máu liên quan đến sốc nhiễm trùng.
Giảm tưới máu thận gây tăng creatinine và urê huyết thanh kèm lượng nước tiểu giảm. Nếu không phục hồi tưới máu kịp thời, bệnh nhân có thể tiến triển hoại tử ống thận cấp tính và cần điều trị thay thế thận (RRT). Cần hoàn thành việc đo lượng nước tiểu nghiêm ngặt với mục tiêu 0,5 mL/kg/giờ cùng với theo dõi xu hướng nồng độ urê/creatinine huyết thanh.
Tổn thương gan sớm liên quan đến giảm tưới máu trong nhiễm trùng huyết thường biểu hiện bằng tăng nhẹ transaminase. Tuy nhiên, sốc nặng thường kèm tăng transaminase rõ rệt và hoại tử gan do sốc gan hoặc viêm gan thiếu máu cục bộ. Đối với gan, tình trạng nhiễm trùng huyết kéo dài có thể dẫn đến ứ mật với bilirubin tăng cao, có hoặc không kèm tăng nhẹ transaminase vào tuần thứ hai.
Phân tích khí máu động mạch ban đầu thường phản ánh nhiễm kiềm hô hấp do thở nhanh liên quan căng thẳng (stress) nhằm bù trừ cho nhiễm toan chuyển hóa do nồng độ lactate trong mô tăng cao. Nhiễm trùng huyết dai dẳng cuối cùng có thể tiến triển đến hội chứng suy hô hấp cấp tính (ARDS) ở người trưởng thành.
Một biểu hiện ban đầu tương đối bị đánh giá thấp trong nhiễm trùng huyết là tăng đường huyết do tình trạng kháng insulin gây bởi cytokine viêm. Ngược lại, sốc nhiễm trùng nặng kéo dài có thể biểu hiện hạ đường huyết do dự trữ glycogen ở gan bị cạn kiệt.

Xét nghiệm vi sinh

Xét nghiệm vi sinh được chia thành các nhóm có kết quả ngay lập tức (vài phút đến vài giờ) và các xét nghiệm cần thời gian ủ bệnh hoặc xác định trong phòng thí nghiệm. Trong nhóm cho kết quả nhanh, nhuộm Gram dịch cơ thể là một ví dụ. Các xét nghiệm đặc biệt (ví dụ: nhuộm nấm và axit-nhanh), xét nghiệm miễn dịch (ví dụ: kháng nguyên Legionella trong nước tiểu và độc tố Clostridioides difficile) cũng như các mẫu điện di miễn dịch cần có thời gian xử lý.
Về lý tưởng, cần lấy tất cả các mẫu cấy vi sinh trước khi bắt đầu hoặc trước khi thay đổi liệu pháp kháng sinh; tuy nhiên, điều này có thể không khả thi ở bệnh nhân diễn tiến xấu nhanh. Vị trí lấy mẫu (các) cho nuôi cấy cần được lựa chọn dựa trên biểu hiện lâm sàng. Lấy mẫu tùy tiện từ nhiều vị trí không chỉ có thể tạo kết quả sai lệch do nhiễm bẩn hoặc chiếm đóng (colonization) mà còn kém hiệu quả về chi phí và có thể làm tăng thêm nguy cơ cho bệnh nhân. Nuôi cấy vi sinh lặp lại có thể phù hợp nhằm đánh giá thay đổi về loại vi sinh vật hoặc dạng kháng thuốc.
Liệu pháp kháng sinh theo kinh nghiệm đối với bệnh nhân có nhiễm trùng được xem là đe dọa tính mạng phải được khởi đầu dựa trên các manh mối lâm sàng và dịch tễ học.
Cần lấy ít nhất hai bộ mẫu cấy máu ngoại vi (chai hiếu khí và kỵ khí) từ ít nhất hai, tốt nhất là ba vị trí giải phẫu khác nhau. Thể tích máu từ 10 đến 15 mL cho mỗi bộ mẫu cấy là tối ưu ở người lớn. Thể tích máu, số lượng mẫu cấy và kỹ thuật lấy mẫu quan trọng hơn thời gian thu thập mẫu cấy trong việc phát hiện du khuẩn huyết (bacteremia—có vi khuẩn trong máu). Sốt tại thời điểm lấy mẫu cấy không nhạy cảm cũng như không đặc hiệu cho sự hiện diện của du khuẩn huyết.
Lấy máu cấy từ ống thông ngoại vi hoặc nội mạch trung tâm có thể tạo dương tính giả do cổng trung tâm (Hub) của ống thông bị nhiễm bẩn vi khuẩn. Cấy máu phân lập có thể cải thiện kết quả chẩn đoán đối với một số tác nhân (ví dụ Candida, Mycobacteria) hoặc ở bệnh nhân đã được điều trị bằng kháng sinh; tuy nhiên, hiệu quả chi phí chưa rõ ràng.
Nuôi cấy sinh sinh đường hô hấp đòi hỏi phải lấy đờm khạc ra ở bệnh nhân không đặt nội khí quản và hút dịch khí quản hoặc lấy mẫu qua nội soi phế quản ở bệnh nhân đặt nội khí quản. Nhiều phòng xét nghiệm vi sinh tiến hành sàng lọc mẫu bệnh phẩm dựa trên số lượng tế bào biểu mô và bạch cầu trung tính để đánh giá mức độ phù hợp cho nuôi cấy. Mẫu đờm khạc ra có thể không đáng tin cậy cho việc xác định nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc nấm, bởi đôi khi đó không phải là mẫu bệnh phẩm chất lượng. Cấy định lượng dịch tiết đường hô hấp dưới thu được bằng nội soi phế quản có thể giúp phân biệt giữa vi khuẩn chiếm đóng (colonizing) và vi khuẩn gây bệnh.
Trong trường hợp không đặt ống thông, cấy nước tiểu cần lấy nước tiểu sạch. Ở bệnh nhân có đặt ống thông tiểu, mẫu bệnh phẩm nên được hút từ ống thông. Nếu ống thông đã được lưu trong vài ngày, nên thay thế và lấy mẫu cấy từ ống thông mới. Ngưỡng ý nghĩa đối với nước tiểu lấy sạch (>105 sinh vật/mL) và nước tiểu lấy qua ống thông (>103 sinh vật/mL) là khác nhau. Phân tích nước tiểu để tìm mủ niệu hỗ trợ phân biệt vi khuẩn niệu với viêm bàng quang hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu trên. Không được gửi đầu ống nội khí quản hoặc đầu ống thông Foley để nuôi cấy.

Không gửi đầu ống nội khí quản hoặc đầu ống thông Foley để nuôi cấy.

Nếu có nghi ngờ nhiễm trùng liên quan ống thông (catheter) nội mạch, cần rút ống thông theo quy trình vô trùng (bôi chlorhexidine lên vùng da xung quanh và phần bên ngoài của ống thông gần với lối ra của da). Không phải lúc nào cũng chỉ định thường quy việc gửi đầu ống thông đi nuôi cấy. Cần có mối tương quan lâm sàng giữa (các) mẫu cấy máu và biểu hiện bên ngoài tại vị trí thoát ra của ống thông để phân biệt giữa du(vãng) khuẩn huyết liên quan đến ống thông và nhiễm trùng tại chỗ liên quan đến ống thông. Phương pháp đáng tin cậy nhất để chẩn đoán nhiễm trùng dòng máu (bloodstream) liên quan đến ống thông nội mạch là xét nghiệm định lượng các mẫu cấy bắt cặp từ mẫu máu ngoại vi và mẫu từ ống thông. Rất ít cơ sở y tế thực hiện thường quy do yêu cầu nguồn lực. Một cách tiếp cận khác là kiểm tra sự khác biệt về thời gian dẫn đến kết quả nuôi cấy dương tính giữa các cặp nuôi cấy; thông thường mẫu lấy từ ống thông bị nhiễm trùng cho kết quả dương tính nhanh hơn.

LIỆU PHÁP KHÁNG SINH

Ca lâm sàng

Một người đàn ông 65 tuổi nhập viện do tình trạng thay đổi ý thức. Bệnh nhân được vợ phát hiện tại nhà. Ngày hôm trước, ông vẫn ở trong tình trạng sức khỏe bình thường. Khám thực thể ghi nhận có sốt, gáy cứng và sợ ánh sáng. Chọc dò tủy sống được thực hiện và các xét nghiệm xác nhận chẩn đoán viêm màng não.

  • Nguồn lây nhiễm có thể xảy ra ở bệnh nhân này là gì?
  • Những yếu tố nào sẽ chi phối việc lựa chọn thuốc kháng sinh của bạn?

Tổng quan về liệu pháp kháng sinh

Đánh giá ban đầu nhanh chóng, có định hướng mục tiêu, hồi sức ngay lập tức và bắt đầu sớm liệu pháp kháng sinh theo kinh nghiệm là những ưu tiên hàng đầu trong xử trí bệnh nhân có tình trạng huyết động không ổn định do nhiễm trùng nặng, đe dọa tính mạng. Việc tối ưu hóa phác đồ có thể tiến hành sau khi đánh giá chi tiết hơn dựa trên tiền sử/bệnh sử, khám thực thể và các kết quả xét nghiệm hỗ trợ (thăm dò xét nghiệm và hình ảnh học [chẩn đoán hình ảnh]).

Kiểm soát nguồn lây nhiễm sớm (nguồn lây nhiễm nghi ngờ) là yếu tố tối quan trọng để đạt kết cục thuận lợi và là biện pháp hỗ trợ thiết yếu cho việc sử dụng kháng sinh đầy đủ. Ví dụ về kiểm soát nguồn lây nhiễm bao gồm cắt lọc vết thương, dẫn lưu qua da hoặc phẫu thuật đối với nhiễm trùng trong khoang kín, loại bỏ dị vật và phẫu thuật. Các khuyến cáo về liệu pháp kháng sinh trong chủ đề này đóng vai trò hướng dẫn chung; đối với từng bối cảnh lâm sàng, lựa chọn kháng sinh cần được cá thể hóa để phù hợp với biểu hiện lâm sàng, tiền sử sử dụng kháng sinh trước đó, ổ nhiễm trùng và vi sinh vật/độ nhạy cảm, đồng thời dựa trên thông tin dịch tễ học và vi sinh học sẵn có, bao gồm mô hình tỷ lệ lưu hành và kháng thuốc của vi sinh vật tại cơ sở y tế hoặc trong cộng đồng địa phương.

Việc sử dụng sớm liệu pháp kháng sinh theo kinh nghiệm thích hợp có thể làm giảm tỷ lệ tử vong liên quan đến nhiễm trùng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn kháng sinh phù hợp

Việc lựa chọn liệu pháp kháng sinh (antimicrobial - thuốc chống vi sinh vật) thích hợp phụ thuộc vào các yếu tố sau:


1. (Các) mầm bệnh vi sinh vật nghi ngờ và tiêu điểm nhiễm trùng:

Những tiêu điểm phổ biến nhất gây nhiễm trùng đe dọa tính mạng ở bệnh nhân người lớn gồm đường hô hấp dưới, các khoang trong ổ bụng và dòng máu (bloodstream). Nhiễm trùng mô mềm tiến triển nhanh cũng như nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương (CNS) cần được cân nhắc và thường có biểu hiện lâm sàng rõ ràng. Ngoài ra, khả năng thấm của kháng sinh vào tiêu điểm nhiễm trùng cũng cần được xem xét. Hệ thần kinh trung ương và phổi là hai tiêu điểm cho phép một số loại kháng sinh thấm hạn chế; vì vậy, cần hiểu đặc điểm dược động học của thuốc được chọn để bảo đảm hoạt tính kháng sinh tối đa tại các vị trí này.


2. Kết quả nhuộm Gram của các mẫu thu được từ tiêu điểm nghi ngờ:

Việc nhận diện kết quả nhuộm Gram sớm có thể định hướng cho bác sĩ lâm sàng về độ rộng các nhóm sinh vật cần được bao phủ (bởi kháng sinh). Các ví dụ bao gồm:

  • Cầu khuẩn [cocci] gram dương [gram-positive] sắp xếp thành cụm (staphylococci - tụ cầu) hoặc theo cặp và chuỗi (enterococci - cầu khuẩn đường ruột, streptococci - liên cầu), song cầu hình mũi mác (pneumococcus - phế cầu khuẩn),
  • Trực khuẩn [bacilli] gram dương (Corynebacteria - vi khuẩn Coryne, Nocardia),
  • Trực khuẩn gram âm [gram-negative] (Enterobacteriaceae - họ vi khuẩn đường ruột, Escherichia coli, Klebsiella, Pseudomonas - trực khuẩn mủ xanh),
  • Trực khuẩn gram âm đa hình thái nhỏ [small pleomorphic] (Bacteroides spp),
  • Cầu trực khuẩn [coccobacilli] gram âm (Haemophilus spp, Moraxella, Acinetobacter) và
  • Nấm men [yeast] (Candida).

Tuy nhiên, bác sĩ lâm sàng nên chờ kết quả nuôi cấy và kháng sinh đồ cuối cùng trước khi xuống thang (de-escalating) về liệu pháp kháng sinh phổ hẹp.

Nếu nguồn lây nhiễm không rõ ràng trong thăm khám ban đầu, cần đánh giá lại khả năng phổi hoặc bụng là nguồn lây.


3. Đánh giá khả năng kháng kháng sinh:

Các yếu tố dự đoán rằng một mầm bệnh vi khuẩn cụ thể có thể kháng với nhiều loại kháng sinh hơn bao gồm:

  • Phân lập trước đó các chủng kháng thuốc từ cùng một bệnh nhân
  • Điều trị bằng kháng sinh trước đó (liệu pháp kháng sinh phổ rộng như kháng trực khuẩn mủ xanh [antipseudomonal] phối hợp penicillin/ức chế β-lactamase, cephalosporin thế hệ thứ 3 và thứ 4, các fluoroquinolone, các carbapenem, vancomycin)
  • Thời gian nằm viện hoặc ICU kéo dài
  • Tỷ lệ vi khuẩn đa kháng thuốc lưu hành cao trong cơ sở y tế hoặc ICU (ví dụ: tụ cầu vàng kháng methicillin [Methicillin-Resistant Staphylococcus aureus - MRSA]; Enterococcus kháng vancomycin; Pseudomonas, Stenotrophomonas đa kháng thuốc; Họ vi khuẩn đường ruột [Enterobacteriae] kháng carbapenem [CRE]; Họ vi khuẩn đường ruột [Enterobacteriae] sinh β-lactamase phổ rộng [ESBL])
  • Dịch bệnh đang bùng phát trong bệnh viện hoặc ICU
  • Lọc máu dài hạn (thận nhân tạo định kỳ)
  • Lưu trú tại viện dưỡng lão (Nursing Home) hoặc cơ sở chăm sóc mở rộng
  • Các bệnh hoặc liệu pháp gây ức chế miễn dịch

Một số vi sinh vật phổ biến ngày càng có xu hướng kháng với các thuốc kháng sinh từng cho hiệu quả trước đây. Bao gồm: Streptococcus pneumoniae (viêm phổi do liên cầu) kháng penicillin và ceftriaxone ở mức độ trung bình và cao; các chủng Enterococcus faecium kháng ampicillin và vancomycin; S.aureus (tụ cầu vàng) kháng oxacillin/methicillin (S.aureus kháng methicillin [MRSA]); trực khuẩn gram âm (E coli, Klebsiella pneumoniae) sinh β-lactamase phổ rộng hoặc β-lactamase qua trung gian nhiễm sắc thể ở các chủng Pseudomonas aeruginosa (trực khuẩn mủ xanh); Enterobacteriaceae sản xuất carbapenemase hoặc các cơ chế đa đề kháng khác đối với liệu pháp kháng khuẩn phổ rộng. Điều quan trọng là phải biết và cập nhật mô hình kháng thuốc của các mầm bệnh vi khuẩn khác nhau tại từng cơ sở y tế và từng ICU. Hầu hết các cơ sở y tế sẽ có một kháng sinh đồ phản ánh mô hình kháng thuốc trong chính cơ sở đó.


4. Các bệnh lý đi kèm:

Thuốc kháng sinh ít gây độc cho thận có thể được ưu tiên ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận hoặc có nguy cơ suy thận, trừ khi lợi ích của việc sử dụng vượt trội hơn nguy cơ gây rối loạn chức năng thận. Các bệnh lý đi kèm khác cần cân nhắc gồm ức chế tủy xương, suy gan mãn tính hoặc cấp tính, suy giảm thính lực trước đó, mang thai và tiền sử quá mẫn nặng hoặc phản ứng bất lợi mạnh khác đối với một thuốc kháng sinh cụ thể.


KHUYẾN CÁO VỀ LIỆU PHÁP KHÁNG SINH

Liệu pháp kháng sinh được coi là “khôn ngoan” khi bảo đảm khởi trị sớm và đồng thời thực hiện xuống thang (de-escalation) một cách phù hợp.

Các liệu pháp kháng sinh được khuyến cáo trong phần này dựa trên giả định nhiễm trùng theo tiêu điểm nghi ngờ ở thời điểm chưa có kết quả nuôi cấy. Bác sĩ điều trị cần luôn cân nhắc liều dùng, chỉnh liều, các tương tác dược lý có thể xảy ra và nguy cơ tác dụng phụ của các thuốc được chọn.

Kháng sinh nên được sử dụng ở liều điều trị thích hợp tối đa. Thời gian bắt đầu dùng kháng sinh phù hợp sau khi có chẩn đoán lâm sàng đã được chứng minh là yếu tố quyết định quan trọng đến kết cục trong nhiều nhiễm trùng nặng, bao gồm viêm màng não, viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (CAP) và sốc nhiễm trùng.

Ở bệnh nhân nặng, đường tĩnh mạch được ưu tiên hơn đường tiêm bắp hoặc đường uống. Liều đường uống có tương đương sinh học như nhau (ví dụ các fluoroquinolone) và khả năng hấp thu đầy đủ qua đường tiêu hóa có thể cho phép chuyển đổi sau khi bệnh nhân ổn định, khi đó có thể dùng đường uống hoặc qua ống thông nuôi ăn. Liều cần điều chỉnh cho người già, trẻ sơ sinh, trẻ em và bệnh nhân rối loạn chức năng thận hoặc gan.

Xuống thang kháng sinh nên được thực hiện trong những tình huống lâm sàng thích hợp khi kết quả nuôi cấy âm tính hoặc đã xác định được một vi sinh vật cụ thể cùng với độ nhạy kháng sinh.

Trong điều trị nhiễm trùng, kháng sinh phải được sử dụng hợp lý và có trách nhiệm.

Danh sách các tiêu điểm nhiễm trùng kèm liệu pháp theo kinh nghiệm được lựa chọn trình bày trong Bảng 3.

Kiểm soát nguồn lây nhiễm là một thành tố quan trọng trong điều trị nhiều nhiễm trùng nặng tại ICU, bao gồm viêm mủ màng phổi, nhiễm trùng huyết tiêu điểm ở bụng (ví dụ: thiếu máu cục bộ ruột, thủng ruột, xoắn ruột, viêm đường mật ngược dòng và viêm túi mật), viêm bể thận liên quan đến tắc nghẽn niệu quản, nhiễm trùng da và mô mềm hoại tử, nhiễm trùng vết thương, loét do tỳ đè và nhiễm trùng dòng máu liên quan đến đường truyền tĩnh mạch trung tâm (CLABSI).



Bảng 3. Tiêu điểm nhiễm trùng và liệu pháp kháng sinh theo kinh nghiệm
Tiêu điểm nhiễm trùng nghi ngờ Vi sinh vật có khả năng Kháng sinh bắt đầu theo kinh nghiệm Liều
Nhiễm trùng nặng trong ổ bụng (không phải đường mật)
  • Pseudomonas,
  • Enterobacteriaceae sinh β-lactamase phổ rộng,
  • Acinetobacter,
  • GNB đa kháng thuốc,
  • Các chủng Bacteroides
  • Imipenem-cilastatin,
  • Meropenem, hoặc
  • Piperacillin - tazobactam, hoặc
  • Kết hợp cefepime và metronidazole
  • Imipenem-cilastatin, 500 mg IV mỗi 6 giờ
  • Meropenem, 1 g IV mỗi 8 giờ
  • Piperacillin - tazobactam, 4,5 g IV mỗi 6 giờ
  • Cefepime, 2 g IV mỗi 12 giờ
  • Metronidazole, 500 mg IV mỗi 8 giờ
Nhiễm trùng tiết niệu
  • Escherichia coli,
  • Pseudomonas aeruginosa và
  • GNB khác
  • Ceftriaxone hoặc
  • Piperacillin - tazobactam
  • Ceftriaxone, 1 g IV hàng ngày
  • Piperacillin - tazobactam, 4,5 g IV mỗi 6 giờ
Nhiễm trùng đường hô hấp dưới
  • Pseudomonas aeruginosa,
  • E coli,
  • Klebsiella pneumoniae,
  • Acinetobacter, và
  • Các chủng GNB khác, GPC như MRSA
  • Cefepim hoặc
  • Carbapenem;
  • Vancomycin được thêm vào bất cứ khi nào MRSA được cân nhắc
  • Cefepime, 2 g IV mỗi 12 giờ
  • Meropenem, 1 g IV mỗi 8 giờ
  • Vancomycin, 1 g IV mỗi 12 giờ
Nhiễm trùng mô mềm hoại tử
  • Thường là đa vi sinh vật,
  • GPC,
  • GNB và
  • Vi khuẩn kỵ khí
  • Vancomycin cộng với
  • Cefepime hoặc
  • Carbapenem và
  • Clindamycin
  • Cefepime, 2 g IV mỗi 12 giờ
  • Meropenem, 1 g IV mỗi 8 giờ
  • Clindamycin, 600 mg IV mỗi 8 giờ
  • Vancomycin, 1 g IV mỗi 12 giờ
Đường tiêu hóa
  • Clostridium difficile
  • Metronidazole PO hoặc IV, và
  • Vancomycin PO hoặc đặt trực tràng (nếu tắc ruột)
  • Cefepime, 2 g IV mỗi 12 giờ
  • Meropenem, 1 g IV mỗi 8 giờ
  • Clindamycin, 600 mg IV mỗi 8 giờ
  • Vancomycin, 1 g IV mỗi 12 giờ
  • Vancomycin, 125 mg uống mỗi 6 giờ
  • Fidaxomicin, 200 mg uống hai lần một ngày
Viêm màng não, nhiễm khuẩn
  • Streptococcus pneumoniae,
  • Neisseria meningitidis,
  • Listeria,
  • Staphylococcus aureus, và
  • GNB theo sau các thủ thuật (ví dụ: đặt shunt - dẫn lưu não thất)
  • Ceftriaxone cho Streptococcus pneumoniae,
  • Mmpicillin cho Listeria,
  • Cefepime và vancomycin cho các loại khác
  • Ceftriaxone, 1 g IV hàng ngày
  • Ampicillin, 2 g IV mỗi 4 giờ
  • Cefepime, 2 g IV mỗi 8 giờ
  • Vancomycin, 1 g IV mỗi 12 giờ
GNB (gram-negative bacilli): trực khuẩn gram âm; GPC(gram-positive cocci) : cầu khuẩn gram dương; MRSA(methicillin-resistant S aureus): tụ cầu vàng kháng Methicillin. PO(by mouth): đường miệng; IV(Intravenous): đường tĩnh mạch.

Hệ thần kinh trung ương (CNS)

Viêm màng não (Meningitis)

Viêm màng não do vi khuẩn là một trong các tình huống cấp cứu quan trọng. Khi nghi ngờ về mặt lâm sàng, cần khởi trị kháng sinh ngay lập tức, trong vòng 60 phút, không trì hoãn để chờ kết quả chọc dò tủy sống.
Viêm màng não cấp do vi khuẩn mắc phải tại cộng đồng ở người lớn thường do Phế cầu (Streptococcus pneumoniae) hoặc Neisseria meningitidis gây ra. Điều trị theo kinh nghiệm ban đầu bằng cephalosporin thế hệ thứ 3 (ceftriaxone hoặc cefotaxime) cung cấp phạm vi bao phủ đầy đủ theo kinh nghiệm, và vancomycin được bổ sung khi nghi ngờ hoặc xác nhận phế cầu (S pneumoniae) kháng penicillin.
Nếu S pneumoniae được phân lập, tiếp tục cephalosporin thế hệ thứ ba cho đến khi xác nhận được độ nhạy của penicillin; sau đó chuyển sang dùng penicillin G liều cao.
N meningitidis trong dịch não tủy (CSF) hoặc cấy máu cần được điều trị bằng penicillin G đường tiêm truyền liều cao.
Nếu N meningitidis được phân lập, nhân viên y tế có phơi nhiễm đáng kể cần được điều trị dự phòng bằng kháng sinh.
Ngoài kháng sinh, bổ sung dexamethasone được khuyến cáo (0,15 mg/kg tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ trong 2-4 ngày) nhằm giảm nguy cơ bệnh tật và tử vong, đặc biệt trong viêm màng não do phế cầu khuẩn.
Các tình huống đặc biệt đòi hỏi lựa chọn bao phủ kháng sinh theo kinh nghiệm khác nhau. Listeria monocytogenes có thể gây viêm màng não do vi khuẩn ở những người quá lớn hoặc quá nhỏ tuổi (trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người già) và ở bệnh nhân có khiếm khuyết tế bào lympho T, thường liên quan đến đái tháo đường, sử dụng corticosteroid và liệu pháp ức chế miễn dịch (ví dụ người nhận tạng ghép và bệnh nhân mắc bệnh tự miễn). Với bệnh nhân nghi ngờ viêm màng não do Listeria, khởi trị bằng ampicillin (trimethoprim-sulfamethoxazole ở bệnh nhân dị ứng với penicillin).
Ở những bệnh nhân gần đây đã trải qua các thủ thuật phẫu thuật thần kinh hoặc đặt ống dẫn lưu dịch não tuỷ (CSF) có nguy cơ cao nhiễm vi khuẩn tụ cầu vàng (S aureus), tụ cầu không có men coagulase (coagulase-negative staphylococci) và trực khuẩn gram âm (Pseudomonas, Klebsiella). Do đó, các bệnh nhân này cần được bao phủ kháng sinh theo kinh nghiệm ban đầu bằng vancomycin liều cao và cephalosporin thế hệ thứ 3 hoặc thứ 4.
Nếu xác nhận nhiễm tụ cầu vàng nhạy cảm với methicillin (MSSA), nafcillin là lựa chọn.
Viêm màng não biểu hiện dưới dạng bán cấp trong vài tuần hoặc lâu hơn, với ưu thế là tế bào lympho dịch não tủy, có nhiều khả năng xảy ra ở người suy giảm miễn dịch. Trong bối cảnh này cần cân nhắc các tác nhân như Mycobacteria tuberculosis (Lao), Toxoplasma gondii (trùng cong - ký sinh trùng) và Cryptococcus neoformans (nấm).

Viêm não (Encephalitis) hoặc Viêm não màng não (Meningoencephalitis)

Nhiều tác nhân virus có thể gây viêm não hoặc viêm não màng não, nhưng chỉ có viêm não do herpes simplex (HSV) và cytomegalovirus (CMV) là có thể điều trị được. Viêm não do herpes simplex thường xảy ra ở những người có hệ miễn dịch bình thường mắc bệnh từ cộng đồng; đây được xem là tình huống cấp cứu. Sốt, li bì, lú lẫn và co giật là các dấu hiệu và triệu chứng thường gặp nhất.
Xuất huyết trong dịch não tủy và tổn thương thùy thái dương trên chẩn đoán hình ảnh (chụp cắt lớp vi tính [CT] hoặc chụp cộng hưởng từ [MRI]) hoặc điện não đồ (EEG) gợi ý viêm não HSV. Xét nghiệm phản ứng chuỗi polymerase (PCR test) của CSF có độ nhạy cao để chẩn đoán nhiễm trùng này.
Nếu nghi ngờ hoặc xác nhận viêm não HSV, cần bắt đầu điều trị acyclovir đường tiêm từ 14 đến 21 ngày ngay lập tức, trong khi chờ các thăm dò sâu hơn.
Viêm não do CMV thường xảy ra ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (bệnh nhân HIV và bệnh nhân ghép tạng). Biểu hiện lâm sàng có thể tương tự viêm não do HSV. PCR test của CSF đối với CMV có độ nhạy cao và điều trị bao gồm ganciclovir hoặc foscarnet.

Áp xe não

Áp xe não là bệnh nhiễm trùng không phổ biến, nhưng cần nghi ngờ ở bệnh nhân có nhiễm trùng mạn tính các cấu trúc quanh màng não, viêm nội tâm mạc xảy ra ở tim bên trái hoặc bệnh tim xanh tím bẩm sinh. Áp xe não cũng liên quan đến ức chế miễn dịch, như ở bệnh nhân AIDS, người lạm dụng thuốc qua đường tĩnh mạch hoặc người được ghép tạng.
Tác nhân thường là nhiều loại vi sinh vật: liên cầu khuẩn hiếu khí và kỵ khí, tụ cầu khuẩn, trực khuẩn gram âm và vi khuẩn kỵ khí. Liệu pháp kháng sinh ban đầu nên gồm vancomycin, metronidazole liều cao và cephalosporin thế hệ thứ 3 (ceftriaxone).
Ở những bệnh nhân có nguy cơ cao mắc toxoplasmosis (ví dụ người bệnh AIDS, người được ghép tim), pyrimethamine/sulfadiazine nên là một phần của phác đồ kháng sinh ban đầu.
Các nguyên nhân ít gặp hơn của áp xe não bao gồm bệnh Lao, nocardiosis, giang mai, amip và các ký sinh trùng khác.
Hiệu quả chẩn đoán của nuôi cấy CSF trong áp xe não là cực kỳ thấp; do đó, có thể cần sinh thiết não ở những bệnh nhân không đáp ứng với liệu pháp theo kinh nghiệm.

Đường Hô Hấp

Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (CAP) nặng (Miễn dịch bình thường)

Vi sinh vật phổ biến nhất dẫn đến nhập viện vì viêm phổi mắc phải tại cộng đồng là phế cầu (S pneumoniae). Các tác nhân khác bao gồm Legionella, Mycoplasma và Chlamydia. Haemophilus influenzae là tác nhân ít phổ biến ở Hoa Kỳ do vắc xin phòng H influenzae type B ở trẻ em.
Ở bệnh nhân nhập ICU, khuyến cáo β-lactam (ceftriaxone, cefotaxime, ampicillin-sulbactam) kết hợp macrolide (azithromycin) hoặc fluoroquinolone hô hấp (moxifloxacin, gemifloxacin hoặc levofloxacin).
Điểm CURB-65 có thể được dùng để xác định nhu cầu nhập viện và quyết định nhập ICU. Nếu bệnh nhân dị ứng với penicillin, khuyến cáo dùng fluoroquinolone hô hấp và aztreonam.
Nếu nghi ngờ viêm phổi do hít (bệnh nhân nghiện rượu, răng kém), cần bổ sung clindamycin trừ khi sử dụng dạng thuốc kết hợp β-lactam/ức chế β-lactamase.
Khi cân nhắc Pseudomonas, nên dùng β-lactam kháng pseudomonas (piperacillin-tazobactam, cefepime, imipenem hoặc meropenem). Vancomycin hoặc linezolid có thể được thêm vào khi nghi ngờ MRSA mắc phải tại cộng đồng.

Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (CAP) nặng (Suy giảm miễn dịch)

Bệnh nhân suy giảm miễn dịch có thể có cùng mầm bệnh như bệnh nhân có miễn dịch bình thường nhưng biểu hiện nhiễm trùng nặng hơn. Bằng chứng viêm phổi kẽ trên chẩn đoán hình ảnh bằng X-quang (Xquang/CT) hoặc hình ảnh bình thường ở bệnh nhân có triệu chứng hô hấp nổi bật, đặc biệt ở người thiếu hụt tế bào T (AIDS, sử dụng steroid mãn tính), cần bổ sung trimethoprim-sulfamethoxazole với liều phù hợp để điều trị Pneumocystis jirovecii (trước đây là carinii).
Cân nhắc bổ sung steroid trong bệnh viêm phổi do P jirovecii liên quan tình trạng thiếu oxy máu đáng kể.
Tổn thương khu trú (ví dụ áp xe, nốt sần) gợi ý nhiễm nấm, M tuberculosis (Lao) hoặc Nocardia; bao phủ theo kinh nghiệm bằng thuốc chống nấm, thuốc kháng Lao và trimethoprim-sulfamethoxazole có thể được bảo đảm trong các trường hợp này.
Bệnh nhân nghi ngờ nhiễm M tuberculosis (Lao) cần được cách ly hô hấp. CMV hoặc các virus khác cũng cần được xem xét để phân biệt với viêm phổi kẽ.

Viêm phổi bệnh viện và viêm phổi liên quan đến máy thở (VAP)

Các vi khuẩn gram âm và tụ cầu vàng (S aureus) là các nguyên nhân thường gặp gây viêm phổi ở bệnh nhân nhập viện hoặc những người cần thở máy. Các vi khuẩn bệnh viện có xu hướng đề kháng cao hơn và có nhiều khả năng xuất hiện ở bệnh nhân nằm viện kéo dài, đã điều trị bằng kháng sinh trước đó và có bệnh lý kèm theo.
Nếu có thể, nên lấy mẫu bệnh phẩm đường hô hấp dưới để đánh giá định lượng vi sinh ở bệnh nhân thở máy.
Bao phủ kháng sinh đầy đủ thường đạt được bằng phối hợp cephalosporin thế hệ thứ 3 hoặc thứ 4, βlactam/ức chế β-lactamase, hoặc carbapenem, cộng với fluoroquinolone kháng pseudomonal (ciprofloxacin, moxifloxacin hoặc levofloxacin) hoặc aminoglycoside.
Nếu Pseudomonas được cân nhắc, nên sử dụng β-lactam kháng pseudomonas (piperacillin-tazobactam, cefepime, imipenem hoặc meropenem).
Nên bổ sung thêm trimethoprim-sulfamethoxazole khi nghi ngờ hoặc xác nhận có khả năng Stenotrophomonas maltophilia.
Vancomycin nên được xem xét khi tụ cầu vàng (S.aureus) kháng methicillin (MRSA) có thể là mầm bệnh. Viêm phổi do các chủng S.aureus nhạy cảm với methicillin được điều trị bằng penicillin kháng tụ cầu vì các thuốc này ưu việt hơn vancomycin.
Bệnh nhân nhiễm tụ cầu vàng kháng methicillin không dung nạp vancomycin hoặc không đáp ứng với vancomycin có thể điều trị bằng linezolid.
Nếu sử dụng vancomycin, nồng độ đáy trong huyết thanh phải được duy trì không thấp hơn 15 đến 20 μg/mL vì sự xâm nhập vào phổi bị hạn chế.
Các đợt điều trị ngắn hơn (8 ngày) có thể phù hợp miễn là các sinh vật lên men không phải lactose không được phân lập. Có thể cân nhắc ngừng điều trị kháng sinh nếu kết quả cấy đường hô hấp dưới âm tính.

Sử dụng liệu pháp kháng sinh ngắn hạn khi thích hợp.

Tim

Nhiễm trùng tim thường nặng và đe dọa tính mạng, cần phối hợp chăm sóc y tế với bác sĩ tim mạch và đôi khi với bác sĩ phẫu thuật tim mạch. Các thăm dò vi sinh và siêu âm tim (qua thành ngực hoặc qua thực quản) là nền tảng để chẩn đoán và quản lý bất kỳ nhiễm trùng nào ở tim.
Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng, hoặc nhiễm trùng bề mặt nội tâm mạc của tim, chủ yếu liên quan đến van tim. Lạm dụng thuốc qua đường tĩnh mạch, van tim nhân tạo, xơ cứng các van tự nhiên do tuổi tác, nhiễm trùng bệnh viện và các mầm bệnh mới được xác định (Bartonella spp, Coxiella burnetii, Tropheryma Whipplei, nấm) là các yếu tố nguy cơ chính.
Minh chứng nhiễm trùng dòng máu và bằng chứng siêu âm tim dương tính về các mảng van tim là chìa khóa để chẩn đoán, dù tắc mạch ngoại biên và các dấu hiệu khác mang tính gợi ý mạnh mẽ.
Cầu khuẩn gram dương, chủ yếu là Staphylococcus (tụ cầu) và Streptococcus (liên cầu), nhưng cũng có Enterococcus (cầu khuẩn đường ruột), là các vi sinh vật phổ biến nhất được phân lập trong viêm nội tâm mạc nhiễm trùng trong dân số nói chung và trong các nhóm nguy cơ cụ thể (người lạm dụng thuốc qua đường tĩnh mạch và viêm nội tâm mạc với van tim nhân tạo).
Tuy nhiên, vi khuẩn gram âm, đa vi khuẩn, nấm và các trường hợp viêm nội tâm mạc âm tính với nuôi cấy vi sinh đang trở nên phổ biến hơn.
Điều trị dựa trên liệu pháp kháng khuẩn diệt khuẩn (ví dụ penicillin/cephalosporin thế hệ thứ 3, daptomycin có hoặc không có aminoglycoside, glycopeptide, linezolid), sử dụng nồng độ thuốc cao, kiến thức về mô hình kháng thuốc của vi sinh vật và liệu pháp kéo dài.

Ống thông (Catheter) nội mạch

Do tỷ lệ vi khuẩn kháng vancomycin ngày càng tăng, cần hạn chế sử dụng vancomycin một cách bừa bãi.

Ở bệnh nhân đã được xác nhận hoặc nghi ngờ nhiễm trùng ống thông nội mạch kèm rối loạn chức năng cơ quan, tắc mạch hệ thống hoặc tình trạng tim mạch không ổn định, cần rút ống thông nội mạch ngay lập tức.
Ngoài ra, mọi thay đổi cục bộ tại vị trí đặt ống thông (mủ, ban đỏ) đều bắt buộc phải loại bỏ ống thông.
Tụ cầu coagulase âm tính và tụ cầu vàng (S. aureus) là các mầm bệnh phổ biến nhất trong nhiễm trùng dòng máu liên quan đến ống thông. Ở bệnh nhân hệ miễn dịch bình thường bị nhiễm tụ cầu coagulase âm tính nhưng không có triệu chứng toàn thân, việc loại bỏ ống thông bị nhiễm trùng có thể là đủ.
Vancomycin được khuyến cáo ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch bị nhiễm khuẩn tụ cầu coagulase âm tính, ở bệnh nhân có biểu hiện toàn thân, hoặc ở người có thiết bị nhân tạo (bộ phận giả) nguy cơ nhiễm trùng thứ phát.
Nếu S.aureus là vi sinh vật gây bệnh, khuyến cáo sử dụng nafcillin; tuy nhiên, nếu tỷ lệ MRSA cao trong bệnh viện hoặc MRSA đã được xác nhận, nên dùng vancomycin.
Daptomycin cũng có thể được sử dụng; linezolid ít có khả năng hữu ích hơn nhưng đôi khi được dùng như một phần của liệu pháp phối hợp hoặc liệu pháp cứu cánh.
Nên bổ sung cephalosporin thế hệ thứ 3 hoặc thứ 4, hoặc fluoroquinolone nếu nghi ngờ có vi khuẩn gram âm bệnh viện.
Candida đôi khi được phân lập từ ống thông và làm tăng sự nghi ngờ về khả năng Candida máu tiềm ẩn đã xuất hiện gần đây. Lựa chọn điều trị là fluconazol; nếu có khả năng nhiễm Candida kháng thuốc, ví dụ Candida glabrata hoặc Candida krusei, nên dùng Echinocandin (caspofungin/ micafungin/ anidulafungin).
Khi xác định vi sinh vật là nấm trong nhiễm dòng trùng máu liên quan đến ống thông nội mạch, luôn phải loại bỏ ống thông không có đường hầm; việc loại bỏ ống thông có đường hầm cần dựa vào khả năng mắc bệnh Candida máu liên quan đến ống thông hơn là bệnh Candida máu do nhiễm nấm từ nguồn khác. Ống thông tẩm kháng sinh dường như có tỷ lệ nhiễm trùng dòng máu thấp hơn, nhưng tuổi thọ tối đa của các ống thông này hiện vẫn đang được nghiên cứu.

Bụng

Khi nghi ngờ nhiễm trùng trong ổ bụng, phẫu thuật viên phải tham gia vào đánh giá bệnh nhân. Kiểm soát nguồn lây nhiễm trong ổ bụng triệt để có thể cần can thiệp phẫu thuật hoặc dẫn lưu bằng chẩn đoán hình ảnh can thiệp.
Cả hệ vi sinh vật lây nhiễm và liệu pháp kháng sinh đều phụ thuộc vào việc nhiễm trùng có mắc phải trong bối cảnh tại cộng đồng hay chăm sóc y tế. Đối với nhiễm trùng mắc phải tại cộng đồng, vị trí thủng giúp định hướng nhóm vi khuẩn thường gặp: vi khuẩn gram dương, kỵ khí tùy ý (facultative), và gram âm hiếu khí (aerobic) ở đoạn ngoài gần ruột non; còn vi khuẩn kỵ khí (anaerobes) ở đoạn ngoài gần hồi tràng.
Các liệu pháp được khuyến cáo bao gồm β-lactam kết hợp ức chế β-lactamase và carbapenem dưới dạng đơn trị liệu hoặc cephalosporin/fluoroquinolones phối hợp với metronidazole.
Nên tiếp tục điều trị kháng sinh cho đến khi thuyên giảm về mặt lâm sàng, thường xảy ra trong 5 đến 7 ngày. Cần thăm dò chẩn đoán sâu hơn ở những bệnh nhân có triệu chứng dai dẳng hoặc tái phát.
Hệ vi sinh vật phân lập từ các nhiễm trùng trong ổ bụng liên quan đến chăm sóc y tế tương tự như hệ của các nhiễm trùng bệnh viện khác. Liệu pháp kháng sinh nên dựa trên hiểu biết hệ vi sinh vật và độ nhạy kháng sinh tại cơ sở.
Liệu pháp kháng cầu khuẩn đường ruột chỉ được chỉ định khi enterococci (cầu khuẩn đường ruột) được phân lập ở bệnh nhân bị nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc y tế.
Liệu pháp kháng nấm chỉ được chỉ định ở những người đã có bằng chứng nấm phân lập kèm các tình trạng bệnh kèm theo, chẳng hạn như liệu pháp ức chế miễn dịch gần đây đối với khối u ác tính, ghép tạng và bệnh viêm nhiễm, hoặc bệnh nhân nhiễm trùng sau phẫu thuật hoặc tái phát.
Xem thêm: Kháng sinh trong nhiễm trùng ổ bụng.

Đường tiết niệu

Tác nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng đường tiết niệu là vi khuẩn đường ruột gram âm. Những bệnh nhân nhập viện đặt ống thông tiểu thường có vi khuẩn niệu nhưng không biểu hiện mủ niệu (tiểu mủ) hoặc triệu chứng tại chỗ; tình trạng này được phân loại là vi khuẩn niệu không triệu chứng (ASB).
Những bệnh nhân không có tắc nghẽn đường tiết niệu như vậy hiếm khi bị nhiễm trùng huyết hoặc du (vãng) khuẩn huyết xuất phát từ đường tiết niệu, và việc loại bỏ ống thông có thể giúp loại trừ vi khuẩn niệu.
Vì lý do này, ở bệnh nhân đặt ống thông niệu đạo trong thời gian ngắn (dưới 30 ngày), khuyến cáo tránh sàng lọc hoặc điều trị ASB.
Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA) hiện chỉ khuyến cáo sàng lọc và điều trị ASB ở phụ nữ mang thai và bệnh nhân trải qua các thủ thuật tiết niệu xâm lấn.
Bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiết niệu luôn cần được điều trị bằng kháng sinh. Các biến chứng nghiêm trọng hơn có thể gặp ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch, bao gồm viêm bể thận sinh khí (emphysematous pyelonephritis), hoại tử nhú hoặc áp xe quanh thận, có thể cần can thiệp phẫu thuật.
Các lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm đối với nhiễm trùng đường tiết niệu do vi khuẩn gram âm phụ thuộc xét nghiệm độ nhạy, và gồm:
  • Cephalosporin thế hệ thứ 3
  • Aminoglycoside
  • Piperacillin-tazobactam
  • Trimethoprim-sulfamethoxazole
Cần nghi ngờ nhiễm cầu khuẩn đường ruột ở bệnh nhân hệ tiết niệu đã đặt ống thông tiểu trong thời gian dài hoặc gần đây đã có can thiệp (ví dụ thủ thuật) lên đường tiết niệu. Điều trị nên bao gồm ampicillin, piperacillin hoặc vancomycin. Việc thu hẹp liệu pháp kháng sinh được quyết định bằng xét nghiệm độ nhạy với kháng sinh.
Candida niệu không phải là hiếm, thường xảy ra ở bệnh nhân đặt ống thông tiểu trong thời gian dài và đang dùng kháng sinh phổ rộng hoặc bệnh nhân có đường trong nước tiểu (tiểu đường). Đối với nhiễm nấm candida niệu không triệu chứng, điều trị thường không được chỉ định trừ khi bệnh nhân có nguy cơ cao (ví dụ trẻ sơ sinh, người lớn không ổn định hoặc giảm bạch cầu trung tính) hoặc đang trải qua các thủ thuật tiết niệu. Các lựa chọn điều trị bao gồm liệu trình ngắn fluconazole (không hiệu quả đối với Candida glabrata hoặc Candida krusei) hoặc rửa bàng quang bằng amphotericin liên tục; tuy nhiên, tỷ lệ tái phát đáng kể với cả hai phương pháp. Nếu candida niệu được điều trị ở bệnh nhân có ống thông tiểu, cần thay đổi hoặc loại bỏ ống thông trong quá trình điều trị.

Nhiễm trùng da

Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) hoặc group A β-hemolytic streptococci (liên cầu khuẩn tan máu β nhóm A) là các vi sinh vật có khả năng gây viêm mô tế bào hoặc áp xe da nhất. Haemophilus influenzae (H influenzae) cũng cần được xem xét trong viêm mô tế bào ở mặt hoặc hốc mắt.
Nhiễm trùng vết thương sau phẫu thuật thường xuất hiện từ 5 đến 7 ngày sau mổ. Tuy nhiên, nếu nhiễm trùng vết thương tiến triển nhanh trong vòng 24 đến 48 giờ sau phẫu thuật, cần cân nhắc Clostridium perfringens hoặc liên cầu khuẩn tan máu β nhóm A (Streptococcus pyogenes). Dạng nhiễm trùng này yêu cầu phẫu thuật cắt lọc và điều trị kháng sinh kịp thời dựa trên kết quả nhuộm Gram và nuôi cấy.
  • Cefazolin hoặc nafcillin nếu nhiễm S.aureus kháng methicillin (MRSA - tụ cầu vàng kháng methicillin) là không có khả năng
  • Vancomycin hoặc linezolid nếu có khả năng nhiễm MRSA
  • Daptomycin do đặc tính diệt khuẩn của nó
  • Penicillin G phối hợp với Clindamycin hoặc không, đối với nhiễm trùng vết thương phát triển trong vòng 48 giờ sau phẫu thuật để bao phủ Clostridium perfringens và liên cầu tan máu β
Hội chứng sốc nhiễm độc vết thương là tình trạng hiếm gặp có thể xảy ra trong vòng 48 giờ của vết thương hoặc vết mổ. Nguyên nhân là vi khuẩn tụ cầu vàng hoặc liên cầu khuẩn tan máu β sinh độc tố. Thông thường, vết thương không có biểu hiện nhiễm trùng rõ do phản ứng viêm giảm.
Chẩn đoán dựa trên triệu chứng như sốt, tiêu chảy, nôn ói, hạ huyết áp và tăng urê máu. Ban đỏ và bong vảy là các dấu hiệu đặc trưng nhưng có thể xuất hiện muộn sau vài ngày. Điều trị bao gồm cắt lọc, dẫn lưu và khởi trị nhanh liệu pháp kháng sinh đặc hiệu.

Nhiễm trùng mô mềm hoại tử (NSTI - Necrotizing Soft-Tissue Infection)

Nhiễm trùng mô dưới da, cân cơ (fascia) và cơ có thể xảy ra ở bất kỳ bệnh nhân nào, nhưng thường gặp hơn ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch, đặc biệt là bệnh nhân đái tháo đường. Nếu phát hiện khí trong mô, thấy hoại tử da hoặc bọng nước, hoặc nhiễm trùng tiến triển nhanh chóng, cần nghĩ đến nhiễm trùng mô mềm hoại tử (NSTI).
Tình trạng này đòi hỏi phẫu thuật cắt lọc ngay lập tức bên cạnh liệu pháp kháng sinh phổ rộng.
Các nhiễm trùng này thường do đa vi khuẩn, bao gồm vi khuẩn gram dương và gram âm hiếu khí và kỵ khí.

Kháng sinh là liệu pháp hỗ trợ cho việc cắt lọc sớm và lặp đi lặp lại trong NSTI.

Liệu pháp theo kinh nghiệm thích hợp nên bao gồm vancomycin và β-lactam/ kết hợp ức chế βlactamase, carbapenem và fluoroquinolone, hoặc aminoglycoside và clindamycin (clindamycin nhằm giảm lượng độc tố). Kháng sinh nên được duy trì cho đến khi không cần cắt lọc thêm và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân được cải thiện. Việc dùng kháng sinh kéo dài có thể làm tăng nguy cơ xâm nhập các vi sinh vật kháng thuốc vào vết thương.
Xem thêm: LRINEC scoreFCCS: phẫu thuật trong hồi sức tích cực - nhiễm trùng mô mềm hoại tử (NSTI).

Bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch hoặc giảm bạch cầu trung tính

Khi không có nguồn lây nhiễm cụ thể, đang chờ kết quả nuôi cấy, liệu pháp kháng khuẩn phổ rộng được chỉ định ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc giảm bạch cầu trung tính kèm sốt. Khuyến cáo bắt đầu đơn trị liệu bằng kháng sinh beta-lactam kháng pseudomonal, chẳng hạn như cefepime, carbapenem hoặc piperacillin-tazobactam. Các thuốc bổ sung như aminoglycoside, fluoroquinolones và/hoặc vancomycin có thể được thêm vào ở những bệnh nhân có biểu hiện phức tạp. Liệu pháp kháng sinh ban đầu nên dựa trên sự xâm nhập hoặc nhiễm trùng trước đó với vi khuẩn đa kháng thuốc, tiêu điểm nhiễm trùng, mô hình nhạy cảm với kháng sinh tại chỗ, sự hiện diện của rối loạn chức năng cơ quan và điều trị bằng kháng sinh trước đó.
Việc sử dụng các yếu tố tăng trưởng bạch cầu (tức là yếu tố kích thích tạo cụm bạch cầu hạt, yếu tố kích thích tạo cụm bạch cầu hạt-đại thực bào) có thể cải thiện kết cục bằng cách rút ngắn thời gian giảm bạch cầu trung tính. Các chất kích thích tế bào tiền thân này nên được nhắm mục tiêu cho bệnh nhân có thời gian giảm bạch cầu trung tính dự đoán từ 5 đến 7 ngày và có nguy cơ cao nhiễm trùng nghiêm trọng.

Nhiễm Clostridium Difficile (C diff)

Tiêu chảy và viêm đại tràng liên quan kháng sinh do nhiễm Clostridioides (trước đây là Clostridium) difficile có thể làm phức tạp điều trị ở nhiều bệnh nhân. Các kháng sinh liên quan phổ biến nhất gồm clindamycin, penicillin, cephalosporin và fluoroquinolones; tuy nhiên, C difficile đã được mô tả có liên quan đến hầu hết tất cả các loại kháng sinh. Bệnh nhân không cần dùng kháng sinh vẫn có thể phát triển tình trạng này.
C difficile cũng được xem là tác nhân quan trọng trong bệnh viện, có khả năng lây truyền chéo sang các bệnh nhân ở các khu vực lân cận. Chẩn đoán thường dựa trên việc xác định độc tố C difficile và phát hiện hoạt tính gây độc tế bào trong nuôi cấy mô. Xét nghiệm độc tố có thể bị hạn chế do thiếu độ nhạy; ngược lại, xét nghiệm PCR tỏ ra nhanh chóng, có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, và cuối cùng giúp giải quyết lỗi xét nghiệm. Không khuyến cáo lặp lại xét nghiệm trong vòng 7 ngày trong cùng một đợt tiêu chảy. Ở bệnh nhân đã được điều trị C difficile gần đây, xét nghiệm có thể vẫn dương tính ngay cả khi triệu chứng đã được giải quyết.
Điều trị cần bắt đầu bằng ngừng kháng sinh liên quan (nếu có thể) và khởi trị kháng sinh đặc hiệu chống lại C difficile khi các triệu chứng ở mức độ trung bình, nặng hoặc dai dẳng. Phác đồ ưu tiên là vancomycin đường uống 125 mg 4 lần mỗi ngày trong 10 đến 14 ngày hoặc fidaxomicin trong giai đoạn đầu. Metronidazole có thể được sử dụng trong giai đoạn đầu cho bệnh không nghiêm trọng nếu khả năng tiếp cận cả vancomycin và fidaxomicin bị hạn chế hoặc bệnh nhân không dung nạp các lựa chọn đầu tay này.
Đối với bệnh nhân không thể dùng thuốc đường uống, khuyến cáo dùng vancomycin đường tĩnh mạch với có hoặc không có metronidazole đường tĩnh mạch. Fidaxomicin là kháng sinh vòng lớn phổ hẹp hàng đầu, hoạt động bằng cách diệt trừ C difficile với sự phá vỡ tối thiểu hệ vi sinh vật đường ruột bình thường. Chi phí cao là yếu tố hạn chế, do đó trên thực tế fidaxomicin được sử dụng cho các nhiễm trùng C difficile tái phát hoặc làm cầu nối cho việc cấy ghép hệ vi sinh vật trong phân (FMT).
Nên thử điều trị bằng vancomycin hoặc fidaxomicin trước khi theo đuổi FMT. Fidaxomicin được khuyến cáo cùng với vancomycin đường uống như lựa chọn đầu tay để điều trị đợt C difficile ban đầu.
Nhiễm C difficile tối cấp xuất hiện nếu bệnh nhân có bất kỳ dấu hiệu nào sau đây: hạ huyết áp, tắc ruột hoặc sốc. Khi đó khuyến cáo bổ sung thêm metronidazole đường tĩnh mạch và tăng liều vancomycin lên 500 mg, 4 lần mỗi ngày. Viêm đại tràng tối cấp không đáp ứng với các biện pháp nêu trên hoặc tiến triển thành phình đại tràng nhiễm độc có thể cần cắt bỏ toàn bộ đại tràng.

Kiểm soát nhiễm trùng đúng cách rất quan trọng trong quản lý C difficile, bao gồm sử dụng xà phòng và nước để rửa tay thay vì chất khử trùng tay chứa cồn.

Bệnh nấm

Các nhiễm trùng đe dọa tính mạng do nấm có thể cực kỳ khó chẩn đoán bằng khám thực thể thường quy hoặc nuôi cấy thường quy. Candida albicans là vi sinh vật gây bệnh phổ biến nhất ở bệnh nhân nặng. Các loài Candida không phải albicans và các loại nấm khác đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.
Nhiễm nấm cần được xem xét ở một số khu vực địa lý nhất định và khi có các yếu tố nguy cơ, chẳng hạn như HIV, bệnh ác tính, giảm bạch cầu trung tính, sử dụng steroid kéo dài, liệu pháp kháng sinh phổ rộng, dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa (đường tĩnh mạch), bỏng nặng, ghép tạng hoặc ống thông (catheter) tĩnh mạch trung tâm.
Các polyene (amphotericin B và các chế phẩm lipid của amphotericin B) là các thuốc chống nấm được sử dụng phổ biến nhất để điều trị nhiễm trùng nặng. Các thuốc mới hơn (echinocandins, voriconazole) cho thấy kết cục lâm sàng tương đương hoặc vượt trội so với polyene và có ít độc tính hơn nhiều so với amphotericin B thông thường. Tất cả các công thức lipid ít gây độc thận hơn và hiệu quả đối với Candida tương đương với amphotericin B thông thường.
Fluconazole vẫn có hoạt tính chống lại hầu hết các loài CandidaCryptococcus, và itraconazole có thể được sử dụng điều trị một số nhiễm nấm mốc (mold). Cả hai thuốc đều có vai trò quan trọng trong điều trị dự phòng tiên phát hoặc thứ phát. Các thuốc mới hơn như voriconazole, posaconazole và echinocandin có hoạt tính chống lại các chủng Candida kháng thuốc và một số nhiễm nấm mốc kháng các chế độ điều trị khác. Voriconazole là thuốc lựa chọn điều trị nhiễm Aspergillus.

Xem thêm: Nhiễm nấm xâm lấn trong ICU.

Các liệu pháp khác

Ngoài liệu pháp kháng sinh, cần xem xét can thiệp phẫu thuật ở bệnh nhân có nhiễm trùng đe dọa tính mạng. Mọi áp xe phải được dẫn lưu, và các cơ quan bị tổn thương hoặc thiếu máu cục bộ cần được xử trí hoặc cắt bỏ. Ống thông mạch máu có thể là nguồn lây nhiễm nên được loại bỏ.
Nên hội chẩn phẫu thuật sớm khi ổ bụng có khả năng là nguồn nhiễm trùng ở bệnh nhân nặng. Hướng dẫn điều trị dự phòng uốn ván được trình bày ở FCCS: cơ bản về hỗ trợ chấn thương và bỏng. Việc xử trí tiếp theo cho bệnh nhân bị sốc nhiễm trùng sẽ được thảo luận ở FCCS: chẩn đoán và xử trí sốc.

Kiểm soát nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc y tế (Healthcare-associated infection)

Bệnh nhân có thể mắc các nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc y tế (HAI) trong quá trình điều trị các tình trạng khác tại môi trường chăm sóc y tế. Ví dụ, bệnh viêm phổi sẽ đáp ứng tiêu chí liên quan đến chăm sóc y tế khi bệnh nhân nhập viện ít nhất 2 trong số 90 ngày trước đó, sống trong viện dưỡng lão hoặc cơ sở chăm sóc mở rộng, đã được điều trị bằng đường tĩnh mạch (kháng sinh hoặc hóa trị) tại nhà, hoặc được lọc máu mãn tính hoặc chăm sóc vết thương tại nhà (hoặc cả hai) trong 30 ngày trước đó.

Dữ liệu gần đây ước tính rằng cứ 25 bệnh nhân nhập viện thì có một người bị HAI mỗi năm. Viêm phổi và nhiễm trùng vị trí phẫu thuật (vết mổ) từ bất kỳ phẫu thuật bệnh nhân nội trú nào là các HAI phổ biến nhất. Nhiều nghiên cứu cho thấy HAI làm tăng thời gian nằm viện cũng như tỷ lệ bệnh tật và tử vong. Các chiến lược đã được đề xuất để ngăn ngừa HAI. Thành tố quan trọng nhất là vệ sinh tay đúng cách và sử dụng thiết bị phòng hộ cá nhân (PPE). Thông tin chi tiết có sẵn trên các trang web được liệt kê ở phần cuối của chủ đề này. Các hướng dẫn không phải lúc nào cũng mô tả đầy đủ sự khác biệt giữa các nhóm bệnh nhân và không nhằm mục đích thay thế đánh giá của bác sĩ đối với từng bệnh nhân hoặc các tình huống lâm sàng đặc biệt.

NHỮNG ĐIỂM CHÍNH

Life-Threatening Infections

  • Sốt là biểu hiện toàn thân thường gặp nhất, làm tăng mức độ nghi ngờ nhiễm trùng.
  • Về mặt lý tưởng, cần lấy các mẫu cấy thích hợp trước khi bắt đầu dùng kháng sinh ở những bệnh nhân có nghi ngờ nhiễm trùng.
  • Lựa chọn phác đồ kháng sinh theo kinh nghiệm nên dựa trên (các) mầm bệnh nghi ngờ và tiêu điểm (vị trí) nhiễm trùng, kết quả nhuộm Gram của các mẫu bệnh phẩm sẵn có từ tiêu điểm nghi ngờ, đồng thời xem xét tình trạng kháng kháng sinh và các bệnh lý kèm theo.
  • Việc sử dụng nhanh chóng các kháng sinh thích hợp đã được chứng minh là yếu tố quyết định quan trọng đến kết cục của nhiều nhiễm trùng nặng, bao gồm viêm màng não, viêm phổi mắc phải tại cộng đồng và sốc nhiễm trùng.
  • Khi nghi ngờ viêm màng não do vi khuẩn trên lâm sàng, cần tiến hành điều trị kháng sinh ngay lập tức, không chờ kết quả chọc dò tủy sống.
  • Trong trường hợp nghi ngờ sốc nhiễm trùng, bằng chứng hiện có cho thấy khuyến cáo sử dụng kháng sinh thích hợp trong vòng một giờ có liên quan đến việc cải thiện khả năng sống còn.
  • Sinh vật thường gặp nhất gây viêm phổi mắc phải tại cộng đồng đe dọa tính mạng là Phế cầu (Streptococcus pneumoniae).
  • Các vi khuẩn gram âm kháng thuốc và tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) là những nguyên nhân thường gặp của viêm phổi ở bệnh nhân nhập viện hoặc ở người bệnh cần thở máy.
  • Liệu pháp kháng sinh diệt khuẩn, nồng độ cao của thuốc kháng sinh, mô hình đề kháng của tác nhân gây bệnh và điều trị kéo dài là nền tảng của điều trị viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
  • Khi kiểm soát nguồn lây nhiễm có thể thực hiện như một chiến lược quản lý nhiễm trùng, cần tiến hành sớm, đặc biệt trong sốc nhiễm trùng.
  • Nghi ngờ nhiễm trùng trong ổ bụng đòi hỏi sự can thiệp kịp thời của bác sĩ phẫu thuật.
  • Nhiễm trùng mô mềm hoại tử cần được phẫu thuật cắt lọc ngay lập tức, đồng thời phối hợp với liệu pháp kháng sinh phổ rộng.
  • Trong trường hợp không xác định được nguồn lây nhiễm cụ thể và đang chờ kết quả nuôi cấy, chỉ định kháng sinh phổ rộng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc giảm bạch cầu trung tính kèm theo sốt.
  • Nhiễm nấm cần được cân nhắc khi có các yếu tố nguy cơ, bao gồm bệnh ác tính, giảm bạch cầu trung tính, điều trị kháng sinh phổ rộng, dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch, bỏng nặng hoặc ghép tạng, hoặc khi đặt ống thông mạch máu tĩnh mạch trung tâm.

Tài liệu tham khảo

  1. Life-threatening infections: diagnosis and antimicrobial therapy selection
  2. Society of Critical Care Medicine
  3. Surviving Sepsis Campaign
  4. Centers for Disease Control
  5. Infectious Diseases Society of America