ACLS(bản đầy đủ) - Phần 3: Nhóm hiệu suất cao ⇨ ❻ Chăm sóc sau ngừng tim

Post key: 2edec50c-c866-5b96-a8dd-25117dae1a55
Slug: aclsban-day-du-phan-3-nhom-hieu-suat-cao-❻-cham-soc-sau-ngung-tim
Excerpt: Chăm sóc sau ngừng tim ở người lớn (ACLS/ACLS 2020 – nhóm hiệu suất cao): tiếp cận đa hệ thống sau ROSC nhằm tối ưu hóa oxy hóa–thông khí, huyết động, điều trị nguyên nhân và tiên lượng thần kinh. Trong giai đoạn ổn định ban đầu, duy trì đường thở và thông khí hiệu quả (đặt ống nội khí quản sớm, dùng capnography dạng sóng định lượng để xác nhận/ theo dõi, SpO₂ mục tiêu 92–98%, PaCO₂ 35–45 mmHg, tránh thông khí quá mức), theo dõi ECG 12 chuyển đạo và xử trí hạ huyết áp (truyền dịch tinh thể; norepinephrine liều 0,1–0,5 mcg/kg/phút điều chỉnh đạt SBP ≥90 hoặc MAP ≥65 mmHg). Tìm và điều trị nguyên nhân: nhận diện STEMI/ nghi ngờ AMI và tái tưới máu mạch vành (PCI), chỉ định theo mệnh lệnh. Kiểm soát thân nhiệt mục tiêu (TTM) ở bệnh nhân hôn mê không đáp ứng mệnh lệnh: duy trì 32–36°C ít nhất 24 giờ (bắt đầu càng sớm càng tốt, dùng thiết bị làm mát có phản hồi); có thể chụp CT não và theo dõi/tiến hành EEG. Lưu ý: không có bằng chứng ủng hộ tiếp tục dùng thuốc chống loạn nhịp dự phòng sau ROSC; các can thiệp duy trì khác (glucose, kháng sinh dự phòng, thuốc bảo vệ thần kinh, steroid) cần theo mục tiêu và cân nhắc lợi ích. Tiên lượng thần kinh cần đa phương thức và trì hoãn đến khi đủ thời gian (thường ≥72 giờ sau khi đạt thân nhiệt bình thường) để giảm nhiễu do thuốc/hoàn cảnh lâm sàng.
Recognized tags: dieu-tri, theo-doi, cap-cuu, nguoi-lon, bo-y-te

GIỚI THIỆU

Nội dung trình bày:
  • Tổng quan
  • Tiếp cận đa hệ thống trong chăm sóc sau ngừng tim
  • Quản lý chăm sóc sau ngừng tim: Lưu đồ chăm sóc sau ngừng tim ở người lớn
  • Áp dụng lưu đồ chăm sóc sau ngừng tim ở người lớn
  • Chăm sóc sau hồi sức khác
  • Tiên lượng thần kinh

TỔNG QUAN

Nhân viên thực hành ACLS ngày càng nhận thấy rằng công tác chăm sóc có hệ thống sau ngừng tim ở giai đoạn hậu ROSC (sau tái lập tuần hoàn tự nhiên) có thể cải thiện khả năng sống sót của bệnh nhân đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống. Thực tiễn, các nghiên cứu đã ghi nhận mối liên quan tích cực giữa tỷ lệ sống còn và số lượng ca ngừng tim được điều trị tại một bệnh viện cụ thể.
Bên cạnh đó, các dữ liệu cũng cho thấy phần lớn các ca tử vong xảy ra trong 24 giờ đầu sau hồi sức từ ngừng tim. Vì vậy, chăm sóc sau ngừng tim có tiềm năng đáng kể trong việc giảm tử vong sớm do bất ổn huyết động, đồng thời giảm tỷ lệ bệnh tật và tử vong muộn do suy đa cơ quan và tổn thương não.
Ngày càng có nhiều nghiên cứu tập trung vào việc xác định và tối ưu hóa các biện pháp có thể cải thiện tiên lượng ở bệnh nhân đạt ROSC sau ngừng tim.
Chỉ phục hồi huyết áp và đảm bảo trao đổi khí không đủ để bảo đảm khả năng sống sót và phục hồi chức năng, bởi sau ROSC có thể xuất hiện những rối loạn chức năng tim mạch quan trọng. Các rối loạn này có thể yêu cầu hỗ trợ tích cực về lưu lượng máu và thông khí, bao gồm:
  • Bù dịch nội mạch,
  • Thuốc vận mạch và thuốc tăng co bóp tim,
  • Thiết bị xâm lấn.
Ngoài ra, kiểm soát thân nhiệt mục tiêu (TTM) cùng với điều trị nguyên nhân gây ngừng tim cũng ảnh hưởng đến khả năng sống sót và kết quả thần kinh. Các phác đồ tối ưu hóa huyết động được xem là một phần trong gói chăm sóc nhằm cải thiện kết cục chung.
Nhìn chung, bằng chứng cho thấy chủ động kiểm soát sinh lý sau ngừng tim có thể cải thiện kết quả bằng cách bảo đảm oxy hóa và tưới máu cho các cơ quan, đồng thời phòng ngừa và xử trí biến chứng.
Nội dung phần này tập trung vào quản lý và tối ưu hóa chức năng tim phổi và tưới máu các cơ quan sống còn sau ROSC.
Để bảo đảm chăm sóc sau ngừng tim hiệu quả, cần xem xét các can thiệp thích hợp trong giai đoạn ổn định ban đầu và đồng thời trong quá trình quản lý liên tục với các hoạt động cấp cứu bổ sung.
Tham khảo các bước trong Lưu đồ chăm sóc sau ngừng tim ở người lớn ( Hình 58 ) được trình bày dưới đây.
Giai đoạn ổn định ban đầu:
Hồi sức tiếp tục trong giai đoạn ngay sau ROSC (Bước 1), và nhiều hoạt động có thể diễn ra song song tùy theo nguồn lực sẵn có.
Tuy nhiên, khi cần ưu tiên, thực hiện theo trình tự (Bước 2) sau:
  • Quản lý đường thở: đặt ống nội khí quản sớm; sử dụng đo capnography dạng sóng định lượng (hoặc capnometry) để xác nhận và theo dõi vị trí ống.
  • Quản lý các thông số thông khí: bắt đầu thở 10 nhịp/phút (1 nhịp thở mỗi 6 giây); SpO₂ mục tiêu 92%–98%; PaCO₂ mục tiêu 35–45 mm Hg.
  • Quản lý thông số huyết động: truyền dịch tinh thể và/hoặc dùng thuốc vận mạch hoặc tăng co bóp tim để đạt huyết áp tâm thu > 90 mm Hg hoặc MAP > 65 mm Hg.
  • Ghi ECG 12 chuyển đạo (Bước 3).
Quản lý tiếp tục và các hoạt động cấp cứu bổ sung:
Các đánh giá nên được tiến hành đồng thời để quyết định ưu tiên cho kiểm soát nhiệt độ mục tiêu (TTM) cùng với các can thiệp tim mạch khác.
Các hoạt động quản lý chăm sóc tích cực bao gồm:
  • Theo dõi nhiệt độ trung tâm liên tục (thực quản, trực tràng, bàng quang)
  • Duy trì oxy máu, CO₂ máu và đường huyết ở mức bình thường
  • Theo dõi điện não đồ (EEG) liên tục hoặc ngắt quãng
  • Thông khí bảo vệ phổi
Cân nhắc can thiệp tim cấp cứu nếu (Bước 4):
  • Có STEMI(nhồi máu cơ tim ST chênh lênh)
  • Bệnh nhân bị sốc tim không ổn định
  • Cần hỗ trợ tuần hoàn cơ học
Bệnh nhân có đáp ứng mệnh lệnh không? (Bước 5)
  • Nếu hôn mê (Bước 6):
    • TTM: Nếu bệnh nhân không đáp ứng mệnh lệnh, bắt đầu TTM càng sớm càng tốt. Duy trì nhiệt độ từ 32°C đến 36°C trong 24 giờ, sử dụng thiết bị làm mát có phản hồi.
    • Chụp CT não.
    • Thực hiện theo dõi EEG.
    • Thực hiện các biện pháp chăm sóc tích cực khác như đã mô tả ở trên, ví dụ: liên tục theo dõi nhiệt độ trung tâm; duy trì tình trạng bình thường của oxy máu, CO₂ máu và đường huyết; theo dõi điện não đồ (EEG) liên tục hoặc ngắt quãng; và áp dụng thông khí bảo vệ phổi.
  • Nếu tỉnh (Bước 7):
    Cân nhắc các biện pháp chăm sóc tích cực khác.
  • Đánh giá và điều trị các nguyên nhân có thể đảo ngược nhanh, đồng thời mời hội chẩn chuyên khoa để tiếp tục điều trị (Bước 8).
Cân nhắc các nguyên nhân theo các chữ H và T:
  • Giảm thể tích (Hypovolemia)
  • Thiếu oxy (Hypoxia)
  • Nhiễm toan (Hydrogen ion/acidosis)
  • Hạ hoặc tăng kali máu (Hypo-/Hyperkalemia)
  • Hạ thân nhiệt (Hypothermia)
  • Tràn khí màng phổi áp lực (Tension pneumothorax)
  • Chèn ép tim (Tamponade, cardiac)
  • Ngộ độc (Toxins)
  • Huyết khối thuyên tắc phổi (Thrombosis, pulmonary)
  • Huyết khối mạch vành (Thrombosis, coronary)

Các nhịp trong chăm sóc sau ngừng tim

Cần nhận biết các kiểu nhịp sau:
  • Tần số – quá nhanh hoặc quá chậm
  • Độ rộng của các phức bộ QRS – rộng so với hẹp

Thuốc dùng trong chăm sóc sau ngừng tim

Các thuốc được sử dụng trong chăm sóc sau ngừng tim bao gồm:
  • Epinephrine
  • Dopamine
  • Truyền Norepinephrine

CÁCH TIẾP CẬN ĐA HỆ THỐNG TRONG CHĂM SÓC SAU NGỪNG TIM

Để điều trị người bệnh sau ngừng tim, cần tổ chức một hệ thống chăm sóc thống nhất, toàn diện, có cấu trúc và được triển khai theo hướng đa chuyên khoa/đa ngành (multidisciplinary). Các chương trình chăm sóc này nên bao gồm quản lý đường thở, tối ưu các thông số hô hấp và huyết động, quản lý nhiệt độ mục tiêu (TTM), tái tưới máu mạch vành ngay khi có chỉ định nhằm khôi phục dòng chảy mạch vành bằng can thiệp mạch vành qua da (PCI), chẩn đoán thần kinh, quản lý hồi sức tích cực và chiến lược tiên lượng.
Trong giai đoạn sau đã tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC), cần điều trị nguyên nhân gây ngừng tim và thực hiện hoặc yêu cầu các thăm dò nhằm nhận diện cũng như điều trị các nguyên nhân thuộc nhóm tim mạch, điện giải, nhiễm độc, hô hấp và thần kinh đã gây ra ngừng tim.
Sau ROSC, phải bảo đảm đường thở đầy đủ và hỗ trợ hô hấp kịp thời, vì bệnh nhân bất tỉnh thường cần đặt đường thở nâng cao để hỗ trợ thông khí cơ học. Nếu bệnh nhân dung nạp được, nâng đầu giường lên 30° để giảm nguy cơ phù não, hít sặc và viêm phổi liên quan đến thở máy. Theo dõi vị trí ống nội khí quản, đặc biệt trong quá trình vận chuyển, bằng capnography dạng sóng như mô tả trong Cập nhật Hướng dẫn CPR và ECC năm 2015 và Hướng dẫn CPR và ECC năm 2020 của AHA; đồng thời theo dõi liên tục độ bão hòa oxy bằng máy đo oxy xung mạch (SpO₂).
Mặc dù trong hồi sức ban đầu có thể đã sử dụng oxy 100%, cần điều chỉnh nồng độ oxy hít vào xuống mức thấp nhất có thể đạt được độ bão hòa oxy động mạch từ 92% đến 98% nhằm hạn chế độc tính oxy. Tránh thông khí quá mức, tình trạng thường gặp trong pha hồi sức, vì có thể làm tăng áp lực trong lồng ngực, giảm tiền tải và giảm cung lượng tim. Việc giảm PaCO₂ do tăng thông khí cũng có thể làm giảm trực tiếp lưu lượng máu não. Bắt đầu thông khí với tần số 10 lần/phút và điều chỉnh để đạt PaCO₂ từ 35 đến 45 mm Hg.
Đánh giá lại thường xuyên các dấu hiệu sinh tồn và theo dõi nhịp tim bằng điện tâm đồ (ECG) liên tục để phát hiện các loạn nhịp tim tái phát. Nếu bệnh nhân có hạ huyết áp (huyết áp tâm thu dưới 90 mm Hg hoặc huyết áp động mạch trung bình dưới 65 mm Hg), có thể truyền dịch nhanh. Khi thể tích tuần hoàn đã đủ, sử dụng thuốc vận mạch và chỉnh liều để đạt huyết áp tâm thu ≥90 mm Hg hoặc huyết áp động mạch trung bình ≥65 mm Hg. Một số chuyên gia khuyến cáo mục tiêu huyết áp động mạch trung bình cao hơn để tăng cường tưới máu não.
Tổn thương não và mất ổn định huyết động là hai yếu tố quyết định quan trọng đến khả năng sống còn sau ngừng tim. Vì TTM hiện là biện pháp duy nhất được chứng minh giúp cải thiện phục hồi thần kinh, nên cân nhắc chỉ định TTM cho bất kỳ bệnh nhân hôn mê nào và không đáp ứng với lệnh sau ROSC. Thực hiện chụp CT não, theo dõi điện não đồ (EEG) và áp dụng các biện pháp chăm sóc hồi sức tích cực khác. Chuyển người bệnh đến cơ sở có khả năng thực hiện TTM đồng thời với can thiệp tái tưới máu vành (như PCI) và các can thiệp chăm sóc sau ngừng tim khác theo mục tiêu.
Điều trị nguyên nhân gây ngừng tim sau ROSC và tiến hành hoặc yêu cầu các thăm dò để tiếp tục đánh giá. Cần xác định và điều trị bất kỳ nguyên nhân nào trong các nhóm tim mạch, điện giải, nhiễm độc, hô hấp và thần kinh gây ngừng tim. Nhìn chung, nguyên nhân phổ biến nhất là bệnh tim mạch, thường liên quan đến thiếu máu cơ tim cục bộ do mạch vành. Do đó, cần ghi ECG 12 chuyển đạo càng sớm càng tốt để phát hiện ST chênh lên hoặc block nhánh trái mới (LBBB). Đối với bệnh nhân ngừng tim ngoài viện (OHCA) nghi ngờ nguyên nhân tim mạch và có ST chênh lên trên ECG, cần chụp mạch vành ngay lập tức (không trì hoãn hoặc không thực hiện).
Khi nghi ngờ cao nhồi máu cơ tim cấp (AMI), cần kích hoạt các phác đồ điều trị và tái tưới máu mạch vành tại chỗ (tại cơ sở y tế). Chụp mạch vành, nếu có chỉ định, có thể mang lại lợi ích cho bệnh nhân sau ngừng tim bất kể người bệnh còn tỉnh hay đã hôn mê. Hiện chưa rõ liệu chụp mạch vành cấp cứu có đem lại lợi ích cho bệnh nhân sau ngừng tim không có ST chênh lên hay không. Trong bối cảnh chưa có bằng chứng rõ ràng về thời điểm tối ưu để chụp mạch vành và PCI ở các bệnh nhân sau ngừng tim nghi ngờ hội chứng mạch vành cấp (ACS) nhưng không có ST chênh lên, cần tham khảo ý kiến bác sĩ tim mạch can thiệp để quyết định thời điểm can thiệp theo phác đồ tại chỗ. PCI và TTM có thể tiến hành đồng thời một cách an toàn; một số bệnh nhân hôn mê sau PCI đã ghi nhận kết quả tốt.
Các cơ sở hồi sức tích cực điều trị người bệnh sau ngừng tim cần áp dụng kế hoạch chăm sóc toàn diện, bao gồm can thiệp tim mạch cấp, sử dụng TTM, các liệu pháp y khoa tiêu chuẩn theo mục tiêu và theo dõi, đồng thời điều trị thần kinh nâng cao. Việc xác định tiên lượng thần kinh trong 72 giờ đầu sau hồi sức là không chính xác đối với những bệnh nhân không được điều trị bằng TTM. Đối với người bệnh đã được điều trị TTM, nên chờ ít nhất 72 giờ sau khi bệnh nhân trở về thân nhiệt bình thường để đánh giá tiên lượng. Tiên lượng dựa trên khám lâm sàng có thể bị gây nhiễu bởi thuốc an thần hoặc thuốc giãn cơ; vì vậy cần cân nhắc kỹ các yếu tố này trước khi đưa ra quyết định ngừng điều trị duy trì sự sống dựa trên tiên lượng thần kinh. Nhiều bệnh nhân hôn mê ban đầu sau ngừng tim vẫn có khả năng hồi phục hoàn toàn; do đó, việc chuyển người bệnh đến khoa hồi sức tích cực nơi có chuyên gia thần kinh đánh giá và thực hiện các thăm dò phù hợp là cần thiết nhằm hỗ trợ tiên lượng kịp thời.

QUẢN LÝ CHĂM SÓC SAU NGỪNG TIM: LƯU ĐỒ CHĂM SÓC SAU NGỪNG TIM Ở NGƯỜI LỚN

Lưu đồ chăm sóc sau ngừng tim ở người lớn (Hình 58) mô tả các bước đánh giá và xử trí ngay lập tức đối với bệnh nhân sau ngừng tim đã tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC). Trong bối cảnh này, các thành viên nhóm tiếp tục duy trì thông khí và oxy hóa hiệu quả bằng thiết bị bóp bóng-mặt nạ (bag-mask) hoặc đường thở nâng cao. Đồng thời, sử dụng các chữ H và T để gợi nhớ các nhóm tình trạng có thể đã góp phần gây ra ngừng tim. Trong toàn bộ phần thảo luận về tình huống theo lưu đồ chăm sóc sau ngừng tim ở người lớn, các Bước 1 đến 8 tương ứng với các số được gán cho từng bước trong lưu đồ.
Hình 58. Lưu đồ chăm sóc sau ngừng tim ở người lớn.
Hình 58. Lưu đồ chăm sóc sau ngừng tim ở người lớn.

ÁP DỤNG LƯU ĐỒ CHĂM SÓC SAU NGỪNG TIM Ở NGƯỜI LỚN

Nhân viên ACLS đánh giá và xử trí một bệnh nhân sau ngừng tim đã được hồi sức bằng cách kết hợp các bước đánh giá BLS, đánh giá sơ cấp và đánh giá thứ cấp. Trong giai đoạn đánh giá sơ cấp, khi kiểm tra nhịp tim, nhịp tim đã trở nên có tổ chức và có mạch (Hình 58). Trưởng nhóm điều phối toàn bộ nỗ lực của nhóm chăm sóc sau ngừng tim hiệu suất cao khi tiến hành các bước theo Lưu đồ Chăm sóc Sau Ngừng Tim ở Người lớn.

Tối ưu hóa Thông khí và Oxy hóa

Bước 2 nhằm bảo đảm đường thở thông thoáng và hỗ trợ hô hấp ngay sau ROSC. Ở người bất tỉnh/không đáp ứng, cần đường thở nâng cao để hỗ trợ hô hấp bằng cơ học.
  • Sử dụng capnography dạng sóng định lượng liên tục để xác nhận và theo dõi vị trí chính xác của ống nội khí quản (xem Hình 59 và 60).
  • Duy trì nồng độ oxy hít vào thấp nhất có thể nhưng vẫn bảo đảm độ bão hòa oxyhemoglobin động mạch trong khoảng 92% đến 98%. Khi không thể điều chỉnh nồng độ oxy hít vào (ví dụ: trong bối cảnh ngoài bệnh viện), có thể sử dụng oxy 100% cho đến khi chuyển bệnh nhân đến khoa cấp cứu.
  • Tránh thông khí quá mức (không thở quá nhanh hoặc quá sâu). Có thể bắt đầu thông khí ở 10 nhịp/phút và hiệu chỉnh để đạt PaCO₂ trong khoảng 35 đến 45 mm Hg.
Hình 59A. Capnography dạng sóng. A, Khoảng giá trị bình thường từ 35 đến 45 mm Hg.
Hình 59B. 20 mm Hg.
Hình 59C. 0 mm Hg.
Hình 60. Capnography dạng sóng với ống nội khí quản cho thấy mẫu hình thông khí bình thường (đủ): PETCO₂ từ 30 đến 45 mm Hg.

Để hạn chế thiếu oxy ở người lớn sau ROSC, có thể dùng nồng độ oxy cao nhất sẵn có cho đến khi đo được độ bão hòa oxyhemoglobin động mạch hoặc áp lực riêng phần oxy trong máu động mạch (nếu có thiết bị phù hợp). Giảm FiO₂ khi độ bão hòa oxyhemoglobin đạt 100%, nếu có thể duy trì độ bão hòa trong khoảng 92% đến 98%.
Vì độ bão hòa oxy từ 99% trở lên có thể tương ứng với PaO₂ khoảng 145 đến 500 mm Hg, về nguyên tắc cần giảm dần FiO₂ khi độ bão hòa đạt từ 98% trở lên nhằm tránh thừa oxy, miễn là bệnh nhân duy trì được độ bão hòa oxyhemoglobin trong khoảng 92% đến 98%.
Khái niệm quan trọng: Capnography dạng sóng định lượng
Ngoài việc theo dõi vị trí ống nội khí quản, capnography dạng sóng định lượng còn cho phép nhân viên y tế theo dõi chất lượng CPR, tối ưu hóa ép tim và phát hiện tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC) trong khi đang ép tim hoặc khi đánh giá nhịp cho thấy nhịp có tổ chức.
Cảnh báo: Những điều cần tránh trong quá trình thông khí
  • Khi cố định đường thở nâng cao, tránh sử dụng dây buộc vòng quanh cổ vì có thể cản trở hồi lưu tĩnh mạch từ não.
  • Tránh thông khí quá mức, vì có thể gây tác động huyết động bất lợi khi áp lực trong lồng ngực tăng và làm giảm lưu lượng máu não khi PaCO₂ giảm.

Capnography dạng sóng định lượng

ETCO₂ là nồng độ carbon dioxide trong khí thở ra ở cuối thì thở ra, thường được biểu thị dưới dạng áp suất riêng phần tính bằng milimét thủy ngân (PETCO₂). Có 2 loại thiết bị capnography: loại chính (mainstream) và loại dẫn dòng (sidestream). Thiết bị capnography chính đo trực tiếp CO₂ tại đường thở và truyền tín hiệu về thiết bị để hiển thị. Thiết bị dẫn dòng hút mẫu khí từ đường thở và đo CO₂ bên trong thiết bị.
Do CO₂ là khí vi lượng trong khí quyển, nên CO₂ mà capnography phát hiện trong khí thở ra phản ánh sản phẩm được tạo ra trong cơ thể và được vận chuyển đến phổi thông qua tuần hoàn máu.
Cung lượng tim là yếu tố quyết định chính cho sự vận chuyển CO₂ đến phổi. Nếu thông khí được giữ tương đối ổn định, PETCO₂ sẽ tương quan tốt với cung lượng tim trong quá trình CPR.
Quan sát sóng capnography liên tục trong lúc thông khí để xác nhận và theo dõi vị trí của ống nội khí quản tại hiện trường, trên phương tiện vận chuyển, khi đến bệnh viện và sau mọi lần chuyển bệnh nhân, nhằm giảm nguy cơ bỏ sót hoặc phát hiện chậm tình trạng sai lệch/di lệch vị trí ống.
Mặc dù hiện chưa có nghiên cứu xác nhận việc sử dụng capnography để kiểm tra và theo dõi vị trí đúng của các thiết bị đường thở trên thanh môn (ví dụ: mặt nạ thanh quản, ống thanh quản hoặc ống thực quản-khí quản), nhưng thông khí hiệu quả qua thiết bị đường thở trên thanh môn sẽ tạo ra sóng capnography trong quá trình CPR và sau khi ROSC.

Điều trị hạ huyết áp (HA tâm thu dưới 90 mm Hg)

Bước 2 hướng dẫn xử trí hạ huyết áp khi huyết áp tâm thu (SBP) dưới 90 mm Hg. Thiết lập đường truyền tĩnh mạch nếu chưa có và kiểm tra để bảo đảm các đường truyền IV đang thông suốt. Tiếp tục theo dõi ECG sau ROSC, trong suốt quá trình vận chuyển và trong chăm sóc tại ICU cho đến khi không còn cần thiết về mặt lâm sàng. Ở giai đoạn này, cần cân nhắc điều trị mọi nguyên nhân có thể đảo ngược dẫn đến ngừng tim và vẫn còn tồn tại sau ROSC.
Điều trị hạ huyết áp được thực hiện như sau:
  • Truyền tĩnh mạch nhanh (IV Bolus): 1 đến 2 lít dung dịch natri clorid 0,9% hoặc dung dịch Ringer lactat.
  • Norepinephrine: 0,1 đến 0,5 mcg/kg/phút (đối với người lớn 70 kg: 7 đến 35 mcg/phút) truyền tĩnh mạch, điều chỉnh để đạt HA tâm thu tối thiểu trên 90 mm Hg hoặc MAP trên 65 mm Hg.
    – Norepinephrine (levarterenol), một thuốc vận mạch và tăng co bóp tim mạnh có nguồn gốc tự nhiên, có thể hiệu quả trong xử trí bệnh nhân hạ huyết áp nặng (ví dụ: SBP dưới 70 mm Hg) và có sức cản ngoại vi toàn thân thấp, những người không đáp ứng với các thuốc adrenergic yếu hơn như dopamine, phenylephrine hoặc methoxamine.
  • Epinephrine: 2 đến 10 mcg/phút truyền tĩnh mạch, điều chỉnh để đạt HA tâm thu tối thiểu trên 90 mm Hg hoặc MAP trên 65 mm Hg.
    – Epinephrine có thể được sử dụng ở bệnh nhân không trong tình trạng ngừng tim nhưng cần hỗ trợ co bóp tim hoặc thuốc vận mạch.
  • Dopamine: 5 đến 20 mcg/kg/phút truyền tĩnh mạch, điều chỉnh để đạt HA tâm thu tối thiểu trên 90 mm Hg hoặc MAP trên 65 mm Hg.
    – Dopamine hydroclorid là một tác nhân giống catecholamine và là tiền chất hóa học của norepinephrine, kích thích tim thông qua cả thụ thể α và β-adrenergic.

Có STEMI hoặc nghi ngờ cao nhồi máu cơ tim cấp (AMI)

Cả nhân viên y tế trong bệnh viện và ngoài bệnh viện đều cần thực hiện điện tâm đồ 12 chuyển đạo càng sớm càng tốt sau ROSC để xác định các bệnh nhân có ST chênh lên (STEMI) hoặc nghi ngờ cao nhồi máu cơ tim cấp (AMI).
Nhân viên cấp cứu ngoài bệnh viện (EMS) cần chuyển bệnh nhân này đến cơ sở có khả năng cung cấp điều trị một cách đáng tin cậy (Bước 4).

Tái tưới máu mạch vành

Bắt đầu điều trị tích cực, bao gồm tái tưới máu mạch vành bằng can thiệp mạch vành qua da (PCI), khi phát hiện STEMI sau ROSC, bất kể bệnh nhân đang hôn mê hay đang được kiểm soát thân nhiệt mục tiêu (TTM).
Trong các trường hợp STEMI xảy ra ngoài bệnh viện, cần thông báo trước cho cơ sở tiếp nhận.

Thực hiện theo mệnh lệnh

Bước 5 hướng dẫn kiểm tra khả năng của bệnh nhân trong việc làm theo các mệnh lệnh bằng lời nói. Nếu bệnh nhân không làm theo mệnh lệnh, nhóm hiệu suất cao cần cân nhắc tiến hành TTM, chụp CT não, theo dõi điện não đồ (EEG) và áp dụng các biện pháp chăm sóc tích cực khác (Bước 6). Nếu bệnh nhân có thể làm theo các mệnh lệnh bằng lời nói, chuyển sang Bước 7.

Kiểm soát thân nhiệt mục tiêu (TTM)

TTM là biện pháp can thiệp duy nhất được chứng minh giúp cải thiện hồi phục thần kinh sau ngừng tim. Thời gian tối ưu của TTM là ít nhất 24 giờ. Mặc dù chưa có nghiên cứu so sánh thời lượng TTM ở người lớn, hạ thân nhiệt trong tối đa 72 giờ đã được sử dụng một cách an toàn ở trẻ sơ sinh (newborns).

Trong quá trình TTM, theo dõi nhiệt độ trung tâm bằng nhiệt kế thực quản; ở bệnh nhân không vô niệu có thể dùng ống thông bàng quang; hoặc sử dụng ống thông động mạch phổi nếu đã được đặt vì lý do khác. Nhiệt độ đo ở nách, miệng hoặc trực tràng không phản ánh chính xác sự thay đổi nhiệt độ trung tâm.
TTM không nên ảnh hưởng đến quyết định thực hiện PCI, vì việc tiến hành đồng thời PCI và hạ thân nhiệt được báo cáo là khả thi và an toàn.
Để bảo vệ não và các cơ quan khác, nhóm hiệu suất cao nên khởi động TTM ở những bệnh nhân vẫn còn hôn mê dù đã tái lập tuần hoàn tự nhiên sau ngừng tim.
Đối với TTM, nhân viên y tế chọn và duy trì một nhiệt độ mục tiêu cố định trong khoảng 32°C đến 36°C trong ít nhất 24 giờ. Dù chưa xác định được phương pháp tối ưu để đạt nhiệt độ mục tiêu, nhưng mọi phối hợp giữa truyền nhanh dịch lạnh, đẳng trương không chứa glucose (30 mL/kg), ống thông nội mạch, thiết bị làm lạnh bề mặt hoặc các biện pháp làm lạnh đơn giản (ví dụ: túi đá) đều được xem là an toàn và hiệu quả.
Một số đặc điểm riêng của bệnh nhân có thể khiến cần chọn nhiệt độ mục tiêu này thay cho nhiệt độ khác trong TTM. Nhiệt độ cao hơn có thể phù hợp hơn với bệnh nhân có nguy cơ cao khi thân nhiệt thấp (ví dụ: chảy máu). Ngược lại, nhiệt độ thấp hơn có thể phù hợp hơn với bệnh nhân có diễn tiến lâm sàng xấu đi khi nhiệt độ cao (ví dụ: co giật, phù não). Lưu ý rằng kiểm soát nhiệt độ trong khoảng 32°C đến 36°C không bị chống chỉ định ở bất kỳ bệnh nhân nào, do đó mọi bệnh nhân cần chăm sóc tích cực đều đủ điều kiện thực hiện TTM.
Trong môi trường ngoài bệnh viện, không nên làm lạnh bệnh nhân sau khi ROSC bằng truyền nhanh dịch lạnh qua đường tĩnh mạch một cách thường quy. Bằng chứng hiện có cho thấy không có lợi ích rõ ràng về kết cục từ các can thiệp này, và truyền dịch tĩnh mạch trong bối cảnh ngoài bệnh viện có thể làm tăng phù phổi và gây ngừng tim tái phát. Hiện vẫn chưa biết liệu các phương pháp hoặc thiết bị kiểm soát nhiệt độ khác nhau ngoài bệnh viện có mang lại lợi ích hay không.

Chăm sóc Hồi sức Nâng cao

Sau các can thiệp tái thông mạch vành, hoặc nếu bệnh nhân sau ngừng tim không có dấu hiệu trên ECG hoặc nghi ngờ nhồi máu cơ tim, nhóm hiệu suất cao nên chuyển bệnh nhân đến Khoa Hồi sức Cấp cứu (ICU).

Điều trị Duy trì Sau Ngừng Tim

Không có bằng chứng ủng hộ việc tiếp tục dùng thuốc chống loạn nhịp một cách dự phòng sau khi bệnh nhân đã đạt ROSC.

CHĂM SÓC SAU HỒI SỨC KHÁC

  • Quản lý Glucose: Lợi ích của việc áp dụng một phạm vi mục tiêu đường huyết cụ thể cho người trưởng thành có ROSC sau ngừng tim hiện chưa được xác định. Việc điều chỉnh mức glucose ở nhóm bệnh nhân sau ngừng tim có thể thực hiện theo cách tương tự như đối với bệnh nhân nguy kịch nói chung; ví dụ dùng insulin khi cần thiết để duy trì đường huyết trong khoảng từ 150 đến 180 mg/dL.
  • Kháng sinh dự phòng: Hiện chưa được chứng minh rõ ràng về lợi ích khi sử dụng kháng sinh dự phòng thường quy cho bệnh nhân sau ngừng tim.
  • Thuốc bảo vệ thần kinh: Hiệu quả của các thuốc bảo vệ thần kinh nhằm giảm thiểu tổn thương thần kinh ở bệnh nhân vẫn đang hôn mê sau ROSC chưa được xác định. Không ghi nhận khác biệt về kết cục lâm sàng khi sử dụng các thuốc bảo vệ thần kinh đã được nghiên cứu.
  • Sử dụng steroid thường quy: Giá trị của việc sử dụng steroid thường quy cho bệnh nhân bị sốc sau ROSC chưa được chứng minh rõ ràng. Không có bằng chứng chắc chắn về lợi ích của steroid sau ROSC.

TIÊN LƯỢNG THẦN KINH

Tổn thương não do thiếu oxy và thiếu máu cục bộ là nguyên nhân chính gây tàn tật và tử vong ở người sống sót sau ngừng tim ngoài bệnh viện (OHCA), đồng thời cũng chiếm một phần nhỏ nhưng có ý nghĩa trong các kết cục xấu sau hồi sức từ ngừng tim trong bệnh viện (IHCA). Phần lớn trường hợp tử vong liên quan đến tổn thương não sau hồi sức là do rút lui điều trị duy trì sự sống dựa trên dự đoán về kết cục thần kinh kém. Vì vậy, tiên lượng thần kinh chính xác có vai trò quan trọng: (1) tránh rút lui điều trị không phù hợp ở những bệnh nhân có khả năng hồi phục thần kinh có ý nghĩa; và (2) tránh điều trị không hiệu quả khi kết cục xấu là không thể tránh khỏi.
Tiên lượng thần kinh được xây dựng dựa trên việc diễn giải kết quả các xét nghiệm chẩn đoán và liên kết các kết quả đó với kết cục cuối cùng ( Hình 61 ). Do một xét nghiệm dương tính giả đối với kết cục thần kinh kém có thể dẫn đến việc rút lui hỗ trợ sự sống không hợp lý ở bệnh nhân có thể đã hồi phục thần kinh, đặc điểm quan trọng nhất của xét nghiệm là tính đặc hiệu. Nhiều xét nghiệm có thể sai lệch do ảnh hưởng của thuốc, suy chức năng cơ quan và nhiệt độ. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu có hạn chế về phương pháp, bao gồm: cỡ mẫu nhỏ, thiết kế nghiên cứu một trung tâm, thiếu mù đôi, khả năng tự hoàn thành tiên lượng và sử dụng kết cục ở thời điểm xuất viện bệnh viện thay vì một mốc thời gian liên quan đến phục hồi tối đa (thường là 3-6 tháng sau ngừng tim).
Hình 61. Tổng quan sơ đồ về phương pháp đa phương thức trong tiên lượng thần kinh.
Hình 61. Tổng quan sơ đồ về phương pháp đa phương thức trong tiên lượng thần kinh.
Do bất kỳ phương pháp tiên lượng thần kinh nào cũng có tỷ lệ sai sót nội tại và có thể bị tác động bởi các yếu tố gây nhiễu, nên cần sử dụng đồng thời nhiều phương thức nhằm nâng cao độ chính xác trong quá trình ra quyết định.

Các cân nhắc chung về tiên lượng thần kinh

  • Ở những bệnh nhân vẫn hôn mê sau ngừng tim, tiên lượng thần kinh nên được thực hiện theo tiếp cận đa phương thức và không chỉ dựa trên một dấu hiệu đơn lẻ.
  • Ở những bệnh nhân vẫn hôn mê sau ngừng tim, cần trì hoãn việc tiên lượng cho đến khi đủ thời gian nhằm tránh các yếu tố gây nhiễu như tác dụng của thuốc hoặc tình trạng khám thần kinh kém tạm thời trong giai đoạn sớm sau tổn thương.
  • Các nhóm chăm sóc bệnh nhân hôn mê sống sót sau ngừng tim cần tổ chức thảo luận đa chuyên khoa thường xuyên và minh bạch với người đại diện hợp pháp của bệnh nhân về tiến trình dự kiến cũng như các bất định liên quan đến tiên lượng thần kinh.
  • Đối với bệnh nhân vẫn hôn mê sau ngừng tim, hợp lý khi tiến hành tiên lượng thần kinh đa phương thức ít nhất sau 72 giờ kể từ khi đạt được thân nhiệt bình thường, dù các xét nghiệm tiên lượng riêng lẻ vẫn có thể được thực hiện sớm hơn mốc thời gian này.

Tài liệu tham khảo

  1. Cardiac Arrest: Selected Special Situations. Part 3: High-Performance Teams. ACLS 2020