GIỚI THIỆU
Nhịp tim bình thường dao động trong khoảng 60 - 100 nhịp/phút. Khi ghi nhận nhịp tim < 60 nhịp/phút thì xác định là nhịp chậm; nhịp chậm nặng khi < 50 nhịp/phút. Trong giai đoạn ổn định ban đầu, cần bảo đảm thông khí và cung cấp oxy, theo dõi đo ECG, thiết lập đường truyền IV và tìm nguyên nhân có thể gặp.
Đánh giá tình trạng không ổn định: nếu có một hoặc nhiều dấu hiệu trong các dấu hiệu sau — hạ huyết áp, suy giảm tình trạng ý thức, có dấu hiệu sốc, đau ngực do thiếu máu cơ tim cục bộ hoặc suy tim cấp — thì cần can thiệp ngay bằng điều trị thuốc.
Nếu điều trị bằng thuốc không hiệu quả, tiến hành tạo nhịp tim tạm thời ngoài lồng ngực; nếu vẫn không kiểm soát được nhịp, thực hiện tạo nhịp tim bằng đường nội mạch.
ĐẶC ĐIỂM
Nguyên nhân
- Thiếu máu hoặc nhồi máu cơ tim.
- Thuốc hoặc độc chất (ví dụ: chẹn calci, chẹn beta, digoxin).
- Hạ oxy máu.
- Bất thường điện giải (ví dụ: tăng Kali máu).
Điện tim (ECG)
Nhịp xoang chậm
Nhịp xoang chậm là nhịp xoang với tần số < 60 lần/phút.
Block AV độ I
Khoảng PR > 0.20s (5mm), hằng định.
Block AV độ II - Mobitz 1
Khoảng PR kéo dài dần cho đến khi xuất hiện 1 nhịp có sóng P nhưng không có phức bộ QRS theo sau (không dẫn) — chu kỳ kiểu Wenckebach.
Block AV độ II - Mobitz 2
Khoảng PR hằng định, đến 1 nhịp có sóng P nhưng không có phức bộ QRS theo sau (không dẫn).
Block AV độ III
Sóng P không liên quan gì đến QRS; luôn luôn có sóng P nhiều hơn phức bộ QRS.
Tần số (QRS)/mạch thường < 40 lần/phút.
ĐIỀU TRỊ
Thuốc
Atropine
Atropin 0.25mg/ống IV.
Khởi đầu: 1 mg/lần, nhắc lại sau 3-5 phút.
Tối đa: 3 mg.
Khi đã sử dụng đến liều tối đa của Atropine, chuyển sang Adrenalin hoặc Dopamin.
Adrenaline
Adrenalin (Epinephrine) 1mg/ml: truyền IV liên tục 2-10 mcg/phút. Chuẩn liều theo đáp ứng.
Dopamine
Dopamin 200mg/ống: truyền IV liên tục 5-20 mcg/kg/phút.
Tạo nhịp
Tạo nhịp tim ngoài lồng ngực tạm thời
Dùng trong Block AV độ II Mobizt 2 hoặc Block AV độ III.
- Chỉ định trong nhịp chậm không ổn định, không đáp ứng với điều trị thuốc. Cung cấp nhịp tạm thời qua da trong tình huống khẩn cấp.
Các bước tiến hành
- Giảm đau/an thần nếu cần tùy tình trạng bệnh.
- Gắn điện cực theo dõi ECG (nhấn nút II nếu không thấy ECG trên màn hình).
- Gắn điện cực theo hướng dẫn in trên miếng Pad (lưu ý vệ sinh da nơi gắn điện cực: lau khô, cạo lông,..).
- Miếng Pad kết nối với máy sốc điện (cáp thay thế cho sốc điện thủ công bằng tay).
- Bật vòng xoay sang chế độ tạo nhịp: Demand là đồng bộ với nhịp bệnh nhân, Fixed là kiểm soát hoàn toàn nhịp theo máy.
- Chọn tần số: 60-70 (thông thường), có thể cao hơn (80,..) tùy mục đích.
- Để mặc định mức năng lượng là 0 mA.
- Nhấn nút START/STOP để bắt đầu.
- Chỉnh mức năng lượng (mA) tăng dần đến khi kiểm soát nhịp (thường là 10mA), theo dõi đáp ứng bằng ECG trên máy.
Tài liệu tham khảo
- ACLS 2015 - 2020. AHA.