ACLS: Nhịp tim chậm có mạch ở người lớn

Post key: 32e1408d-18d2-52ac-99c8-40eca353b91c
Slug: acls-nhip-tim-cham-co-mach-o-nguoi-lon
Excerpt: NHỊP TIM CHẬM CÓ MẠCH Ở NGƯỜI LỚN (ACLS) - Nhịp tim bình thường: 60–100 lần/phút. - Nhịp chậm: <60 lần/phút; nhịp chậm nặng: <50 lần/phút. **XỬ TRÍ BAN ĐẦU (ổn định người bệnh)** 1) Đảm bảo thông khí và cung cấp oxy. 2) Đánh giá nhịp trên ECG. 3) Thiết lập đường truyền IV và tìm nguyên nhân có thể: thiếu máu/nhồi máu cơ tim; thuốc/độc chất (đặc biệt: chẹn beta, chẹn kênh calci, digoxin); hạ oxy máu; rối loạn điện giải (ví dụ tăng kali máu). **ĐÁNH GIÁ TÌNH TRẠNG KHÔNG ỔN ĐỊNH → CAN THIỆP NGAY** Nếu có ≥1 dấu hiệu của không ổn định: hạ huyết áp, suy giảm ý thức, dấu hiệu sốc, đau ngực do thiếu máu cơ tim cục bộ hoặc suy tim cấp thì tiến hành điều trị ngay. - Nếu dùng thuốc không hiệu quả: tạo nhịp tim tạm thời ngoài lồng ngực. - Nếu vẫn không kiểm soát được: cân nhắc tạo nhịp qua đường nội mạch. **ĐIỀU TRỊ BẰNG THUỐC (khi có chỉ định)** - **Atropine**: 0,25 mg/ống IV. Khởi đầu 1 mg/lần, nhắc lại sau 3–5 phút. Tối đa 3 mg. Nếu đã đạt liều tối đa → chuyển sang **adrenaline** hoặc **dopamine**. - **Adrenaline (epinephrine)**: truyền IV liên tục 2–10 mcg/phút, chuẩn liều theo đáp ứng. - **Dopamine**: truyền IV liên tục 5–20 mcg/kg/phút. **TẠO NHỊP TIM NGOÀI LỒNG NGỰC TẠM THỜI** Chỉ định trong block AV độ II Mobitz type 2 hoặc block AV độ III, hoặc nhịp chậm không ổn định/không đáp ứng với điều trị thuốc. **QUY TRÌNH THỰC HIỆN (tóm tắt từng bước)** 1) Giảm đau/an thần nếu cần. 2) Gắn điện cực theo dõi ECG; nếu không thấy ECG trên màn hình thì nhấn nút “II”. 3) Gắn điện cực đúng vị trí theo hướng dẫn in trên miếng pad; lưu ý vệ sinh da nơi gắn (lau khô, cạo lông nếu cần). 4) Nối miếng pad với máy tạo nhịp. 5) Chọn chế độ tạo nhịp: **Demand** (đồng bộ với nhịp bệnh nhân) hoặc **Fixed** (máy kiểm soát hoàn toàn nhịp). 6) Chọn tần số thường 60–70 lần/phút (có thể cao hơn tùy mục tiêu). 7) Đặt mức năng lượng mặc định 0 mA. 8) Nhấn **START/STOP** để bắt đầu. 9) Tăng dần mức mA theo đáp ứng trên ECG (thường khoảng 10 mA) để đạt kiểm soát nhịp.
Recognized tags: dieu-tri, thu-thuat, cap-cuu, nguoi-lon

GIỚI THIỆU

Nhịp tim bình thường dao động trong khoảng 60 - 100 nhịp/phút. Khi ghi nhận nhịp tim < 60 nhịp/phút thì xác định là nhịp chậm; nhịp chậm nặng khi < 50 nhịp/phút. Trong giai đoạn ổn định ban đầu, cần bảo đảm thông khí và cung cấp oxy, theo dõi đo ECG, thiết lập đường truyền IV và tìm nguyên nhân có thể gặp. Đánh giá tình trạng không ổn định: nếu có một hoặc nhiều dấu hiệu trong các dấu hiệu sau — hạ huyết áp, suy giảm tình trạng ý thức, có dấu hiệu sốc, đau ngực do thiếu máu cơ tim cục bộ hoặc suy tim cấp — thì cần can thiệp ngay bằng điều trị thuốc. Nếu điều trị bằng thuốc không hiệu quả, tiến hành tạo nhịp tim tạm thời ngoài lồng ngực; nếu vẫn không kiểm soát được nhịp, thực hiện tạo nhịp tim bằng đường nội mạch.

ĐẶC ĐIỂM

Nguyên nhân

  • Thiếu máu hoặc nhồi máu cơ tim.
  • Thuốc hoặc độc chất (ví dụ: chẹn calci, chẹn beta, digoxin).
  • Hạ oxy máu.
  • Bất thường điện giải (ví dụ: tăng Kali máu).

Điện tim (ECG)

Nhịp xoang chậm
Nhịp xoang chậm là nhịp xoang với tần số < 60 lần/phút.
Block AV độ I
Khoảng PR > 0.20s (5mm), hằng định.
Block AV độ II - Mobitz 1
Khoảng PR kéo dài dần cho đến khi xuất hiện 1 nhịp có sóng P nhưng không có phức bộ QRS theo sau (không dẫn) — chu kỳ kiểu Wenckebach.
Block AV độ II - Mobitz 2
Khoảng PR hằng định, đến 1 nhịp có sóng P nhưng không có phức bộ QRS theo sau (không dẫn).
Block AV độ III
Sóng P không liên quan gì đến QRS; luôn luôn có sóng P nhiều hơn phức bộ QRS.
Tần số (QRS)/mạch thường < 40 lần/phút.

ĐIỀU TRỊ

Sơ đồ nhịp chậm có mạch

Thuốc

Atropine

Atropin 0.25mg/ống IV.
Khởi đầu: 1 mg/lần, nhắc lại sau 3-5 phút.
Tối đa: 3 mg.
Khi đã sử dụng đến liều tối đa của Atropine, chuyển sang Adrenalin hoặc Dopamin.

Adrenaline

Adrenalin (Epinephrine) 1mg/ml: truyền IV liên tục 2-10 mcg/phút. Chuẩn liều theo đáp ứng.

Dopamine

Dopamin 200mg/ống: truyền IV liên tục 5-20 mcg/kg/phút.

Tạo nhịp

Tạo nhịp tim ngoài lồng ngực tạm thời

Dùng trong Block AV độ II Mobizt 2 hoặc Block AV độ III.
  • Chỉ định trong nhịp chậm không ổn định, không đáp ứng với điều trị thuốc. Cung cấp nhịp tạm thời qua da trong tình huống khẩn cấp.
Các bước tiến hành
  • Giảm đau/an thần nếu cần tùy tình trạng bệnh.
  • Gắn điện cực theo dõi ECG (nhấn nút II nếu không thấy ECG trên màn hình).
  • Gắn điện cực theo hướng dẫn in trên miếng Pad (lưu ý vệ sinh da nơi gắn điện cực: lau khô, cạo lông,..).
  • Miếng Pad kết nối với máy sốc điện (cáp thay thế cho sốc điện thủ công bằng tay).
  • Bật vòng xoay sang chế độ tạo nhịp: Demand là đồng bộ với nhịp bệnh nhân, Fixed là kiểm soát hoàn toàn nhịp theo máy.
  • Chọn tần số: 60-70 (thông thường), có thể cao hơn (80,..) tùy mục đích.
  • Để mặc định mức năng lượng là 0 mA.
  • Nhấn nút START/STOP để bắt đầu.
  • Chỉnh mức năng lượng (mA) tăng dần đến khi kiểm soát nhịp (thường là 10mA), theo dõi đáp ứng bằng ECG trên máy.

Tài liệu tham khảo

  1. ACLS 2015 - 2020. AHA.