GIỚI THIỆU
Phàn nàn chính:
Người bệnh sốt kèm biểu hiện hô hấp
CÁC DẤU HIỆU
| Các dấu hiệu cần ghi nhận khi tiếp cận ban đầu | |
|---|---|
| Trình tự | Mô tả |
| A (đường thở) |
Đánh giá và bảo đảm đường thở
|
| B (hô hấp) |
Tăng tần số thở, tăng công thở
|
| C (tuần hoàn) |
Huyết áp ↓ hoặc trong giới hạn bình thường, nhịp tim ↑
|
| D (khiếm khuyết thần kinh) |
Ý thức thay đổi (V,P,U,D)*
|
| E (bộc lộ khi thăm khám) |
Sốt, ho, viêm mũi, đau đầu
|
| L PC (xét nghiệm tại giường) |
PaO
2
↓ , PaCO
2
↓ , bạch cầu ↑ hoặc bình thường, test nhanh cúm (+)
|
| U PC (siêu âm tại giường) |
Đường B (B line) hai bên phổi, kiểu hình C (đông đặc phổi) (xem thêm:
siêu âm phổi BLUE protocol
); thất trái (LV)/thất phải (RV) tăng động
|
*
A
(tỉnh táo),
V
(đáp ứng với lời nói),
P
(đáp ứng với kích thích đau),
U
(bất tỉnh),
D
(mê sảng)
ĐỊNH NGHĨA
Bệnh lý hô hấp cấp tính do virus cúm A hoặc B gây ra. Bệnh tiến triển thành các đợt bùng phát và dịch trên phạm vi toàn thế giới, chủ yếu vào mùa đông.
BỆNH SỬ
Triệu chứng
- Sốt; biểu hiện nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới; ho; viêm mũi; đau họng; đau cơ; nhức đầu; suy nhược
Tình trạng thuận lợi
- Nhóm dân cư tại viện dưỡng lão và các cơ sở chăm sóc mãn tính khác,
- Người lớn ≥ 65 tuổi,
- Phụ nữ có thai và dưới hai tuần sau khi sinh,
- Người mắc bệnh mãn tính,
- Béo phì,
- Người đang điều trị bằng aspirin dài hạn,
- Trẻ em < 2 tuổi,
- Người Ấn Độ gốc Mỹ/thổ dân Alaska (ở Hoa Kỳ và Canada)
CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT
- Cần phân biệt với các tác nhân virus khác gây bệnh đường hô hấp và các nguyên nhân nhiễm khuẩn (nguyên nhân vi khuẩn)
THĂM DÒ
Xét nghiệm
- Mẫu bệnh phẩm tối ưu để xét nghiệm cúm là dịch hút mũi họng, nước rửa và phết gạ: Video hướng dẫn kỹ thuật đúng tại trang web Tạp chí Y học New England (xem phần tài liệu tham khảo )
- RT-PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất, vì vậy cần được ưu tiên
- Nhuộm kháng thể miễn dịch huỳnh quang, trực tiếp hoặc gián tiếp
- Xét nghiệm chẩn đoán cúm nhanh (dùng cho sàng lọc)
Lâm sàng
- Trong giai đoạn bùng phát cúm, bệnh cảnh hô hấp cấp tính có sốt có thể được chẩn đoán là cúm với độ chắc chắn cao dựa theo tiêu chí lâm sàng
CÁC BIỆN PHÁP CAN THIỆP
- Nên bắt đầu điều trị bằng thuốc kháng virus càng sớm càng tốt; lợi ích cao nhất khi được sử dụng trong vòng 48 giờ đầu của bệnh. Dù lợi ích của thuốc kháng virus trong bối cảnh này là không chắc chắn, nhưng vẫn được khuyến nghị như tiêu chuẩn chăm sóc hiện hành.
-
Liệu pháp kháng virus hiện được khuyến cáo
-
Người lớn
- Oseltamivir: 75mg uống dạng viên nang, 2 lần mỗi ngày trong 5 ngày
- Zanamivir: 10 mg hít 2 lần mỗi ngày trong 5 ngày (áp dụng cho người lớn và trẻ em trên 7 tuổi)
- Peramivir: 600 mg IV 1 lần (chỉ được chấp thuận cho người lớn)
-
Trẻ em
- Oseltamivir (trẻ từ 1 tuổi trở xuống): 3 mg/kg, 2 lần mỗi ngày
-
Oseltamivir (liều cho trẻ >1):
- 15 kg trở xuống: 30 mg, 2 lần mỗi ngày
- 15 kg-23 kg: 45 mg, 2 lần mỗi ngày
- 23 kg- 50 kg: 60 mg, 2 lần mỗi ngày
- >40 kg: dùng liều của người lớn
-
Người lớn
- Acetaminophen (paracetamol) hoặc thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có thể được sử dụng để điều trị sốt, nhức đầu và đau cơ liên quan đến cúm
-
Viêm phổi do vi khuẩn thứ phát là biến chứng quan trọng của cúm, góp phần đáng kể vào tỷ lệ mắc bệnh và tử vong, đặc biệt ở những người ≥ 65 tuổi:
- Về phác đồ kháng sinh, xem thêm: Viêm phổi
- Việc sử dụng corticosteroid còn gây tranh cãi
-
Để kiểm soát các biến chứng khác, gồm ARDS, nhiễm trùng huyết và sốc, cần xem các chuyên đề liên quan phù hợp:
- Nếu ARDS: thường là tình trạng thiếu oxy rất nghiêm trọng; đôi khi cần điều trị bằng các biện pháp can thiệp bổ sung, bao gồm tư thế nằm sấp và ECMO.
- Hỗ trợ hô hấp, bao gồm oxy qua ống thông mũi lưu lượng cao (HFNC), thông khí không xâm lấn (NIV) và thông khí xâm lấn
ĐIỀU TRỊ TIẾP THEO
Kiểm soát và phòng ngừa nhiễm trùng
- Tiêm vắc xin, khẩu trang, rửa tay, các biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn và phòng ngừa giọt bắn khi chăm sóc bệnh nhân
-
Với một số bệnh nhân chọn lọc, cân nhắc điều trị dự phòng bằng cả oseltamivir và zanamivir; các biện pháp này đã được chứng minh có hiệu quả trong việc giảm nguy cơ phát triển bệnh cúm sau phơi nhiễm
- Các đối tượng bao gồm: người có nguy cơ cao (xem ở trên) đã phơi nhiễm nhưng chưa được tiêm chủng; và nhân viên y tế chưa được tiêm chủng có phơi nhiễm nhưng sử dụng không đầy đủ các biện pháp phòng ngừa cách ly
-
Dự phòng bằng Oseltamavir
- Trẻ em (< 3 tháng): không khuyến cáo
- Trẻ em (3-11 tháng tuổi): 3 mg/kg, dùng liều một lần mỗi ngày trong 7 ngày
-
Trẻ em từ 1 tuổi trở lên
- 15 kg trở xuống: 30 mg mỗi ngày
- 15 kg-23 kg: 45 mg mỗi ngày
- 23 kg-50 kg: 60 mg mỗi ngày
- >40 kg: dùng liều của người lớn
- Liều cho người lớn: 75 mg uống mỗi ngày trong 7 ngày
-
Dự phòng bằng Zanamavir
- Trẻ em từ 5 tuổi trở lên và người lớn: 10 mg hít một lần mỗi ngày trong 7 ngày
THẬN TRỌNG
- Vai trò của steroid hiện không chắc chắn: có lẽ tốt nhất nên tránh sử dụng, trừ khi bệnh nhân bị sốc nhiễm trùng kháng trị hoặc viêm phổi nặng
Tài liệu tham khảo
- H1N1 Influenza A Disease — Information for Health Professionals
- Influenza (Flu). CDC
- Influenza (seasonal and epidemic [H1N1]). CERTAIN