GIỚI THIỆU
Dạng bào chế
-
Hoa Kỳ
-
Thông tin tá dược:
Được cung cấp khi có sẵn (giới hạn, đặc biệt đối với thuốc generic); tham khảo tờ hướng dẫn sản phẩm cụ thể.
[DSC] = Sản phẩm đã ngừng lưu hành. -
Hỗn dịch pha uống
- Augmentin: Amoxicillin 125 mg và kali clavulanate 31,25 mg trong 5 mL (75 mL, 100 mL, 150 mL) [có chứa natri saccharin; hương chuối].
- Thuốc generic: Amoxicillin 200 mg và kali clavulanate 28,5 mg trong 5 mL (50 mL, 75 mL, 100 mL); Amoxicillin 250 mg và kali clavulanate 62,5 mg trong 5 mL (75 mL, 100 mL, 150 mL); Amoxicillin 400 mg và kali clavulanate 57 mg trong 5 mL (50 mL, 75 mL, 100 mL); Amoxicillin 600 mg và kali clavulanate 42,9 mg trong 5 mL (75 mL, 125 mL, 200 mL).
-
Hỗn dịch pha uống [không chứa chất bảo quản]
- Augmentin ES-600: Amoxicillin 600 mg và kali clavulanate 42,9 mg trong 5 mL (200 mL) [có chứa aspartame; hương dâu kem].
-
Viên nén uống
- Augmentin: Amoxicillin 500 mg và kali clavulanate 125 mg [DSC] .
- Thuốc generic: Amoxicillin 250 mg và kali clavulanate 125 mg; Amoxicillin 500 mg và kali clavulanate 125 mg; Amoxicillin 875 mg và kali clavulanate 125 mg.
-
Viên nhai uống
- Thuốc generic: Amoxicillin 200 mg và kali clavulanate 28,5 mg [DSC] ; Amoxicillin 400 mg và kali clavulanate 57 mg [DSC] .
-
Viên nén phóng thích kéo dài 12 giờ, dùng đường uống
- Thuốc generic: Amoxicillin 1000 mg và kali clavulanate 62,5 mg.
-
Thông tin tá dược:
Được cung cấp khi có sẵn (giới hạn, đặc biệt đối với thuốc generic); tham khảo tờ hướng dẫn sản phẩm cụ thể.
-
Canada
-
Thông tin tá dược:
Được cung cấp khi có sẵn (giới hạn, đặc biệt đối với thuốc generic); tham khảo tờ hướng dẫn sản phẩm cụ thể.
[DSC] = Sản phẩm đã ngừng lưu hành. -
Dung dịch pha tiêm, dùng đường tĩnh mạch
- Thuốc generic: Amoxicillin 1000 mg và kali clavulanate 200 mg (1 lọ); Amoxicillin 2000 mg và kali clavulanate 200 mg (1 lọ); Amoxicillin 500 mg và kali clavulanate 100 mg (1 lọ).
-
Hỗn dịch pha uống
- Clavulin: Amoxicillin 400 mg và kali clavulanate 57 mg trong 5 mL (70 mL); Amoxicillin 200 mg và kali clavulanate 28,5 mg trong 5 mL (70 mL).
- Clavulin-125F: Amoxicillin 125 mg và kali clavulanate 31,25 mg trong 5 mL (100 mL, 150 mL).
- Clavulin-250F: Amoxicillin 250 mg và kali clavulanate 62,5 mg trong 5 mL (100 mL, 150 mL).
- Thuốc generic: Amoxicillin 200 mg và kali clavulanate 28,5 mg trong 5 mL (70 mL); Amoxicillin 250 mg và kali clavulanate 62,5 mg trong 5 mL (100 mL); Amoxicillin 400 mg và kali clavulanate 57 mg trong 5 mL (70 mL).
-
Viên nén uống
- Clavulin: Amoxicillin 875 mg và kali clavulanate 125 mg [DSC] .
- Clavulin-500F: Amoxicillin 500 mg và kali clavulanate 125 mg [DSC] .
- Thuốc generic: Amoxicillin 250 mg và kali clavulanate 125 mg; Amoxicillin 500 mg và kali clavulanate 125 mg; Amoxicillin 875 mg và kali clavulanate 125 mg.
-
Thông tin tá dược:
Được cung cấp khi có sẵn (giới hạn, đặc biệt đối với thuốc generic); tham khảo tờ hướng dẫn sản phẩm cụ thể.
LIỀU DÙNG
Trẻ sơ sinh
Hướng dẫn liều dùng:
Liều được tính dựa trên thành phần amoxicillin.
Thông tin về dạng bào chế:
- Không phải tất cả các sản phẩm đều có thể thay thế cho nhau; việc sử dụng sản phẩm có tỷ lệ amoxicillin:clavulanat không phù hợp có thể dẫn đến nồng độ clavulanat dưới mức điều trị hoặc gây tiêu chảy nặng.
- Tỷ lệ mắc tiêu chảy có xu hướng tăng khi liều clavulanat tăng; một số chuyên gia khuyến cáo không nên vượt quá 10 mg clavulanat/kg/ngày nếu có thể.
Liều dùng chung
- Đường uống: Trẻ sơ sinh: 15 mg amoxicillin/kg/liều mỗi 12 giờ.
- Công thức 5:1: Tiêm tĩnh mạch: 25 mg amoxicillin/kg/liều mỗi 12 giờ.
- Công thức 10:1: Tiêm tĩnh mạch: 50 mg amoxicillin/kg/liều mỗi 12 giờ.
Phác đồ liều cao cho điều trị chuyển sang đường uống
Ví dụ: nhiễm khuẩn huyết không xác định được vi khuẩn, nhiễm Escherichia coli nhạy cảm.
- Trẻ sơ sinh cân nặng ≥2 kg: Đường uống: 25 mg amoxicillin/kg/liều mỗi 8 giờ.
- Lưu ý: Trong nghiên cứu lâm sàng, sản phẩm được sử dụng có tỷ lệ amoxicillin:clavulanat là 4:1; tuy nhiên, điều này dẫn đến liều clavulanat hằng ngày khoảng 18,75 mg/kg/ngày. Thay đổi trong khuôn mẫu đi tiêu được ghi nhận ở 24% bệnh nhân trong cả nhóm dùng amoxicillin/clavulanat và nhóm dùng kháng sinh đường tiêm tĩnh mạch.
Trẻ em
Hướng dẫn liều dùng
- Liều cần được tính dựa trên thành phần amoxicillin; không phải mọi sản phẩm đều có thể thay thế tương đương. Việc sử dụng chế phẩm có tỷ lệ amoxicillin:clavulanat không phù hợp có thể làm nồng độ acid clavulanic thấp hơn mức điều trị hoặc gây tiêu chảy nặng.
- Tỷ lệ mắc tiêu chảy có xu hướng tăng theo liều clavulanat; một số chuyên gia khuyến cáo không nên vượt quá 10 mg clavulanat/kg/ngày hoặc 125 mg clavulanat mỗi liều.
Phác đồ “liều tiêu chuẩn” (≤45 mg/kg/ngày)
-
Dạng 2:1:
amoxicillin 250 mg/clavulanat 125 mg.
Lưu ý: Theo khuyến cáo của nhà sản xuất, viên amoxicillin 250 mg/clavulanat 125 mg chỉ nên dùng cho bệnh nhân ≥40 kg do tỷ lệ amoxicillin so với clavulanat. -
Dạng 4:1:
- amoxicillin 125 mg/clavulanat 31,25 mg
- amoxicillin 250 mg/clavulanat 62,5 mg
- amoxicillin 500 mg/clavulanat 125 mg
-
Dạng 7:1:
- amoxicillin 200 mg/clavulanat 28,5 mg
- amoxicillin 400 mg/clavulanat 57 mg
- amoxicillin 875 mg/clavulanat 125 mg
- Dạng 14:1: amoxicillin 600 mg/clavulanat 42,9 mg.
- Dạng 16:1 (giải phóng kéo dài): amoxicillin 1.000 mg/clavulanat 62,5 mg.
Dạng giải phóng tức thì
-
Trẻ nhũ nhi, trẻ em và thanh thiếu niên:
- Dạng 4:1: Đường uống: 20–40 mg amoxicillin/kg/ngày, chia mỗi 8 giờ; liều tối đa 1.500 mg/ngày.
- Dạng 7:1: Đường uống: 25–45 mg amoxicillin/kg/ngày, chia mỗi 12 giờ; liều tối đa 1.750 mg/ngày.
- Dạng 14:1: Đường uống: 90 mg amoxicillin/kg/ngày, chia mỗi 12 giờ; liều tối đa 4.000 mg/ngày.
- Trẻ em và thanh thiếu niên ≥40 kg: Đường uống: 2.000 mg amoxicillin mỗi 12 giờ.
Chốc lở (Impetigo)
- Trẻ nhũ nhi, trẻ em và thanh thiếu niên: Đường uống: 25 đến 45 mg amoxicillin/kg/ngày, chia liều mỗi 8 đến 12 giờ trong 7 ngày.
- Liều tối đa: Nếu chia liều mỗi 8 giờ: 500 mg amoxicillin mỗi liều; nếu chia liều mỗi 12 giờ: 875 mg amoxicillin mỗi liều.
Nhiễm khuẩn xương – khớp cấp tính (ví dụ: viêm khớp nhiễm khuẩn, viêm tủy xương)
- Điều trị chuyển sang đường uống sau giai đoạn điều trị đường tiêm (điều trị đích cho tác nhân nhạy cảm); dữ liệu còn hạn chế.
- Trẻ nhũ nhi, trẻ em và thanh thiếu niên: Đường uống: 120 mg amoxicillin/kg/ngày, chia liều mỗi 6 đến 8 giờ; liều tối đa hằng ngày: 3.000 mg amoxicillin/ngày; không vượt quá 125 mg clavulanat mỗi liều.
- Thời gian điều trị tối thiểu (bao gồm cả giai đoạn tiêm tĩnh mạch và đường uống) là 2 đến 3 tuần đối với viêm khớp nhiễm khuẩn và 3 đến 4 tuần đối với viêm tủy xương; tuy nhiên thời gian điều trị cần cá thể hóa dựa trên tác nhân gây bệnh, đáp ứng điều trị và mức độ bình thường hóa các chỉ dấu viêm.
Viêm tai giữa cấp tính (AOM)
Phác đồ liều cao:
Lưu ý:
Được ưu tiên sử dụng tại Hoa Kỳ và trong trường hợp cần hiệu quả chống lại Streptococcus pneumoniae không nhạy cảm với penicillin.
- Trẻ nhũ nhi ≥3 tháng, trẻ em và thanh thiếu niên: Dạng hỗn dịch uống (600 mg trong 5 mL; sản phẩm có tỷ lệ 14:1): Đường uống: 80 đến 90 mg amoxicillin/kg/ngày, chia liều mỗi 12 giờ. Liều tối đa cho AOM chưa được xác định; tuy nhiên, liều 4.000 mg/ngày đã được gợi ý.
- Trẻ nhũ nhi ≥3 tháng, trẻ em và thanh thiếu niên: Dạng bào chế tiêu chuẩn (tỷ lệ 4:1 hoặc 7:1): Đường uống: 40 đến 45 mg amoxicillin/kg/ngày, chia liều mỗi 8 đến 12 giờ. Liều tối đa hằng ngày: 1.750 mg/ngày.
-
Đối với bệnh nhân bị AOM nặng, tái phát, thủng màng nhĩ, hoặc <2 tuổi: điều trị trong 10 ngày.
- Đối với bệnh nhân ≥2 tuổi, bệnh nhẹ đến trung bình, không tái phát và không thủng màng nhĩ: có thể điều trị ngắn hơn, 5 đến 7 ngày là đủ.
- Trẻ nhũ nhi ≥6 tháng và trẻ em:
- ≤35 kg: Dạng hỗn dịch uống (amoxicillin 400 mg và clavulanat 57 mg trong 5 mL): Đường uống: 45 đến 60 mg amoxicillin/kg/ngày, chia liều mỗi 8 giờ.
- >35 kg: Dạng viên nén (amoxicillin 500 mg và clavulanat 125 mg mỗi viên): Đường uống: 500 mg amoxicillin mỗi 8 giờ.
-
Thời gian điều trị:
- Đối với bệnh nhân bị AOM nặng, tái phát, thủng màng nhĩ, hoặc <2 tuổi: điều trị 10 ngày.
- Đối với bệnh nhân ≥2 tuổi, bệnh nhẹ đến trung bình, không tái phát và không thủng màng nhĩ: điều trị 5 đến 7 ngày có thể đủ.
Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng
Trẻ nhũ nhi ≥3 tháng, trẻ em và thanh thiếu niên:
- Điều trị kinh nghiệm: Đường uống: 90 mg amoxicillin/kg/ngày, chia liều mỗi 12 giờ; liều tối đa hằng ngày: 4.000 mg amoxicillin/ngày.
-
Do H. influenzae chủng sinh beta-lactamase; nhiễm khuẩn nhẹ hoặc điều trị chuyển sang (xuống thang) đường uống:
- Phác đồ liều tiêu chuẩn: Đường uống: 45 mg amoxicillin/kg/ngày, chia liều mỗi 8 giờ.
- Phác đồ liều cao: Đường uống: 90 mg amoxicillin/kg/ngày, chia liều mỗi 12 giờ.
-
Thời gian điều trị:
- Đối với điều trị ngoại trú bệnh lý không biến chứng và bệnh nhân đáp ứng tốt, thời gian 5 ngày thường là đủ.
- Thời gian điều trị dài hơn (ví dụ: tổng cộng 7 đến 10 ngày) có thể cần thiết đối với bệnh nhân đáp ứng chậm hoặc có bệnh lý kèm theo (ví dụ: bệnh phổi, suy giảm miễn dịch).
Viêm mũi xoang cấp do vi khuẩn
Trẻ nhũ nhi ≥3 tháng:
Trẻ em và thanh thiếu niên:
- Đường uống: 45 mg amoxicillin/kg/ngày, chia liều mỗi 12 giờ hoặc 40 mg amoxicillin/kg/ngày, chia liều mỗi 8 giờ.
-
Phác đồ liều tiêu chuẩn:
Đường uống: 45 mg amoxicillin/kg/ngày, chia liều mỗi 12 giờ; liều tối đa: 875 mg amoxicillin mỗi liều; hoặc 40 mg amoxicillin/kg/ngày, chia liều mỗi 8 giờ; liều tối đa: 500 mg amoxicillin mỗi liều.
-
Phác đồ liều cao:
Lưu ý:
Được khuyến cáo cho các bệnh nhân sống trong khu vực có tỷ lệ cao S. pneumoniae không nhạy cảm với penicillin, nhiễm khuẩn mức độ trung bình đến nặng, đi nhà trẻ, <2 tuổi, mới nhập viện, đã dùng kháng sinh trong tháng qua, suy giảm miễn dịch, và/hoặc khi điều trị ban đầu thất bại.
- Đường uống: 80 đến 90 mg amoxicillin/kg/ngày, chia liều mỗi 8 đến 12 giờ; liều tối đa hằng ngày: 4.000 mg amoxicillin/ngày.
-
Thời gian điều trị:
- Dữ liệu hiện có còn hạn chế để xác định thời gian tối ưu; trước đây khuyến cáo 10 ngày điều trị, tuy nhiên gần đây có ý kiến cho rằng thời gian ngắn hơn, khoảng 5 ngày, có thể đủ.
- Một số bệnh nhân có thể cần điều trị kéo dài (từ 14 đến 21 ngày) tùy theo mức độ cải thiện lâm sàng.
Liên cầu nhóm A (Streptococcus nhóm A); tình trạng mang mầm bệnh mạn tính
- Lưu ý: Có dữ liệu hạn chế; đa số người mang mầm bệnh mạn tính không cần điều trị bằng kháng sinh.
- Trẻ em và thanh thiếu niên: Đường uống: 40 mg amoxicillin/kg/ngày, chia liều mỗi 8 giờ trong 10 ngày; liều tối đa hằng ngày: 2.000 mg amoxicillin/ngày.
Nhiễm trùng đường tiểu
- Trẻ nhũ nhi ≥2 tháng tuổi, trẻ em và thanh thiếu niên: Đường uống: 20 đến 50 mg amoxicillin/kg/ngày, chia liều mỗi 8 đến 12 giờ; liều tối đa hằng ngày: 1.750 mg/ngày.
- Thời gian điều trị: Cần cá thể hóa dựa trên tuổi bệnh nhân, mức độ và phạm vi nhiễm trùng, cũng như đáp ứng lâm sàng; thời gian điều trị điển hình là 7 đến 14 ngày, tuy nhiên có thể ngắn hơn (3 đến 5 ngày) đối với viêm bàng quang không biến chứng ở bệnh nhân ≥2 tuổi.
Liều tiêm tĩnh mạch (theo nhãn Canada; không có tại Hoa Kỳ)
Lưu ý:
Việc lựa chọn dạng bào chế phụ thuộc vào liều mong muốn của amoxicillin và clavulanate; đối với các liều amoxicillin cao hơn (ví dụ khi cần bao phủ kinh nghiệm đối với Streptococcus pneumoniae), nên ưu tiên sử dụng dạng bào chế có tỷ lệ 10:1 để tránh phơi nhiễm clavulanate không cần thiết ở mức cao.
-
Dạng bào chế 5:1:
- Trẻ nhũ nhi <3 tháng tuổi hoặc cân nặng <4 kg: Tiêm tĩnh mạch (IV): 25 mg amoxicillin/kg/liều mỗi 12 giờ.
- Trẻ nhũ nhi ≥3 tháng tuổi có cân nặng ≥4 kg, trẻ em và thanh thiếu niên: IV: 25 mg amoxicillin/kg/liều mỗi 8 giờ; liều tối đa: 1.000 mg amoxicillin/liều.
-
Dạng bào chế 10:1:
- Trẻ nhũ nhi <3 tháng tuổi hoặc cân nặng <4 kg: IV: 50 mg amoxicillin/kg/liều mỗi 12 giờ.
- Trẻ nhũ nhi ≥3 tháng tuổi, trẻ em và thanh thiếu niên có cân nặng từ 4 đến <40 kg: IV: 50 mg amoxicillin/kg/liều mỗi 8 giờ; liều tối đa: 2.000 mg amoxicillin/liều.
- Trẻ em và thanh thiếu niên có cân nặng ≥40 kg: 2.000 mg amoxicillin mỗi 8 đến 12 giờ.
Điều chỉnh liều khi điều trị phối hợp
- Có các tương tác thuốc đáng kể, do đó cần điều chỉnh liều hoặc tần suất dùng thuốc , hoặc trong một số trường hợp tránh phối hợp.
- Tham khảo cơ sở dữ liệu tương tác thuốc để biết thêm thông tin chi tiết.
Điều chỉnh liều: Suy thận (Trẻ em)
- Đường uống:
- Trẻ nhũ nhi, trẻ em và thanh thiếu niên: Không có khuyến cáo điều chỉnh liều trong hướng dẫn của nhà sản xuất; tuy nhiên, một số bác sĩ lâm sàng đã sử dụng các phác đồ sau. Nhà sản xuất khuyến cáo tránh dùng viên nén phóng thích tức thời 875 mg và viên nén phóng thích kéo dài nếu GFR < 30 mL/phút.
-
Phác đồ liều chuẩn (20 đến 40 mg amoxicillin/kg/ngày chia mỗi 8 giờ hoặc 25 đến 45 mg amoxicillin/kg/ngày chia mỗi 12 giờ):
- GFR ≥30 mL/phút/1,73 m²: Không cần điều chỉnh liều.
- GFR 10–29 mL/phút/1,73 m²: Uống 8–20 mg amoxicillin/kg/lần mỗi 12 giờ.
- GFR <10 mL/phút/1,73 m²: Uống 8–20 mg amoxicillin/kg/lần mỗi 24 giờ.
- Thẩm tách máu: Uống 8–20 mg amoxicillin/kg/lần mỗi 24 giờ; dùng sau khi kết thúc buổi thẩm tách.
- Thẩm phân phúc mạc: Uống 8–20 mg amoxicillin/kg/lần mỗi 24 giờ.
-
Phác đồ liều cao (80 đến 90 mg amoxicillin/kg/ngày chia mỗi 12 giờ):
- CrCl >30 mL/phút/1,73 m²: Không cần điều chỉnh liều.
- CrCl 10–29 mL/phút/1,73 m²: Uống 20 mg amoxicillin/kg/lần mỗi 12 giờ.
- CrCl <10 mL/phút/1,73 m²: Uống 20 mg amoxicillin/kg/lần mỗi 24 giờ.
- Thẩm tách máu: Uống 20 mg amoxicillin/kg/lần mỗi 24 giờ; dùng sau khi kết thúc buổi thẩm tách.
- Thẩm phân phúc mạc: Uống 20 mg amoxicillin/kg/lần mỗi 24 giờ.
- Đường tiêm tĩnh mạch (Sản phẩm tại Canada):
-
Dạng 5:1:
-
Trẻ nhũ nhi, trẻ em và thanh thiếu niên <40 kg:
- CrCl >30 mL/phút: Không cần điều chỉnh liều.
- CrCl 10–30 mL/phút: Tiêm IV 25 mg amoxicillin/kg mỗi 12 giờ.
- CrCl <10 mL/phút: Tiêm IV 25 mg amoxicillin/kg mỗi 24 giờ.
- Thẩm tách máu: Tiêm IV 25 mg amoxicillin/kg mỗi 24 giờ; bổ sung thêm liều 12,5 mg amoxicillin/kg vào cuối mỗi buổi thẩm tách.
-
Trẻ em và thanh thiếu niên ≥40 kg:
- CrCl >30 mL/phút: Không cần điều chỉnh liều.
- CrCl 10–30 mL/phút: Tiêm IV 1.000 mg amoxicillin, sau đó 500 mg amoxicillin mỗi 12 giờ.
- CrCl <10 mL/phút: Tiêm IV 1.000 mg amoxicillin, sau đó 500 mg amoxicillin mỗi 24 giờ.
- Thẩm tách máu: Tiêm IV 1.000 mg amoxicillin, sau đó 500 mg amoxicillin mỗi 24 giờ; bổ sung thêm 500 mg sau mỗi buổi thẩm tách.
-
Trẻ nhũ nhi, trẻ em và thanh thiếu niên <40 kg:
-
Dạng 10:1:
-
Trẻ nhũ nhi, trẻ em và thanh thiếu niên:
- CrCl >30 mL/phút: Không cần điều chỉnh liều.
- CrCl <30 mL/phút: Không khuyến cáo sử dụng do thiếu dữ liệu; dạng 5:1 được ưu tiên dùng trong trường hợp suy thận mức độ này.
-
Trẻ nhũ nhi, trẻ em và thanh thiếu niên:
Điều chỉnh liều: Suy gan (Trẻ em)
- Không có khuyến cáo điều chỉnh liều cụ thể trong hướng dẫn của nhà sản xuất; cần thận trọng khi sử dụng.
- Chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử rối loạn chức năng gan liên quan đến việc sử dụng amoxicillin và clavulanate.
Người lớn
Hướng dẫn liều dùng:
- Liều dùng: Dựa trên hàm lượng amoxicillin.
- Thông tin về dạng bào chế: Liều lượng và tần suất dùng phụ thuộc vào từng sản phẩm; không phải tất cả các chế phẩm đều có thể thay thế lẫn nhau. Đối với người lớn gặp khó khăn khi nuốt viên nén, có thể dùng hỗn dịch uống với liều tương đương.
-
Đường uống:
- Dạng phóng thích tức thì: 500 mg mỗi 8 đến 12 giờ hoặc 875 mg mỗi 12 giờ.
- Dạng phóng thích kéo dài: 2 g mỗi 12 giờ. -
Đường tiêm tĩnh mạch (sản phẩm tại Canada):
- 1 g mỗi 8 giờ hoặc 2 g mỗi 8 đến 12 giờ.
Dự phòng phẫu thuật: 1 đến 2 g tại thời điểm khởi mê đối với các thủ thuật <1 giờ; nếu thủ thuật kéo dài >1 giờ, có thể dùng thêm tối đa 2 liều trong vòng 24 giờ, với tổng liều không vượt quá 3 g trong 24 giờ.
Nhiễm trùng vết cắn, dự phòng hoặc điều trị (vết cắn do động vật hoặc người) (sử dụng ngoài chỉ định được phê duyệt)
-
Dạng phóng thích tức thì:
Đường uống:
875 mg mỗi 12 giờ.
Thời gian điều trị:- Điều trị dự phòng: 3 đến 5 ngày.
- Điều trị nhiễm trùng đã hình thành: thông thường 5 đến 14 ngày, tùy thuộc vào đáp ứng lâm sàng và các yếu tố đặc thù của từng bệnh nhân.
Giãn phế quản, đợt cấp
- Dạng phóng thích tức thì: Đường uống: 500 mg mỗi 8 giờ hoặc 875 mg mỗi 12 giờ, trong tối đa 14 ngày.
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), đợt cấp
-
Lưu ý:
Một số chuyên gia chỉ khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tiên lượng xấu (ví dụ: ≥65 tuổi, FEV₁ <50% giá trị dự đoán, có các đợt cấp thường xuyên, bệnh kèm theo nặng), nhưng có nguy cơ thấp nhiễm Pseudomonas.
Dạng phóng thích tức thì: Đường uống: 500 mg mỗi 8 giờ hoặc 875 mg mỗi 12 giờ trong 5 đến 7 ngày.
Nhiễm trùng bàn chân do đái tháo đường (sử dụng ngoài chỉ định được phê duyệt)
-
Lưu ý:
Có thể dùng đơn trị trong các trường hợp nhiễm trùng nhẹ, hoặc sử dụng sau khi đã có đáp ứng lâm sàng với điều trị đường tiêm ở những bệnh nhân không có yếu tố nguy cơ hoặc nghi ngờ nhiễm Pseudomonas aeruginosa.
Dạng phóng thích tức thì: Đường uống: 875 mg mỗi 12 giờ.
Thời gian điều trị: Phụ thuộc vào mức độ nặng và đáp ứng lâm sàng; đa số bệnh nhân có nhiễm trùng khu trú ở da và mô mềm đáp ứng với liệu trình điều trị từ 1 đến 2 tuần.
Nhiễm trùng trong ổ bụng mức độ nhẹ đến trung bình, mắc phải tại cộng đồng ở bệnh nhân không có yếu tố nguy cơ kháng thuốc hoặc thất bại điều trị (sử dụng ngoài chỉ định được phê duyệt)
-
Lưu ý:
Phác đồ đường uống theo kinh nghiệm có thể phù hợp cho bệnh nhân có nhiễm trùng không biến chứng, đủ điều kiện điều trị ngoại trú, hoặc được sử dụng như liệu pháp chuyển tiếp sau khi cải thiện lâm sàng với điều trị đường tiêm và có khả năng dung nạp thuốc đường uống.
Đối với viêm túi thừa cấp, một số chuyên gia khuyến cáo có thể trì hoãn sử dụng kháng sinh ở những bệnh nhân khỏe mạnh, có miễn dịch bình thường và bệnh mức độ nhẹ.
Dạng phóng thích tức thì: Đường uống: 875 mg mỗi 8 đến 12 giờ; đối với viêm túi thừa, ưu tiên dùng 875 mg mỗi 8 giờ.
Thời gian điều trị: Tổng thời gian điều trị là 4 đến 5 ngày sau khi đã kiểm soát được ổ nhiễm trùng.
Đối với viêm túi thừa hoặc viêm ruột thừa không biến chứng được điều trị bảo tồn (không can thiệp phẫu thuật), thời gian điều trị thay đổi từ 4 đến 14 ngày tùy theo mức độ bệnh, đáp ứng lâm sàng và tình trạng miễn dịch.
Đối với viêm ruột thừa thủng được xử trí bằng phẫu thuật cắt ruột thừa nội soi, thời gian 2 đến 4 ngày có thể đủ.
Sốt giảm bạch cầu trung tính ở bệnh nhân ung thư nguy cơ thấp (điều trị theo kinh nghiệm) (sử dụng ngoài chỉ định được phê duyệt)
-
Dạng phóng thích tức thì:
Đường uống:
500 mg mỗi 8 giờ hoặc 875 mg mỗi 12 giờ.
Kết hợp một trong hai liều này với ciprofloxacin đường uống; tiếp tục điều trị cho đến khi hết sốt và tình trạng giảm bạch cầu trung tính được hồi phục.
Lưu ý: Tránh sử dụng ở bệnh nhân đã được dự phòng bằng fluoroquinolone.
Liều đầu tiên nên được dùng tại cơ sở y tế (sau khi đã lấy mẫu cấy máu); theo dõi bệnh nhân ít nhất 4 giờ trước khi cho xuất viện.
Nhiễm trùng răng nguồn gốc (sử dụng ngoài chỉ định được phê duyệt)
-
Viêm nướu cấp đơn giản do mảng bám:
Lưu ý:
Chỉ sử dụng kháng sinh toàn thân cho bệnh nhân có bệnh tiến triển nhanh, đau nặng, hoặc có tình trạng suy giảm miễn dịch.
Dạng phóng thích tức thì: Đường uống: 875 mg mỗi 12 giờ hoặc 500 mg mỗi 8 giờ trong 5 đến 7 ngày. -
Viêm nha chu nặng do mảng bám:
Dạng phóng thích tức thì:
Đường uống:
875 mg mỗi 12 giờ hoặc 500 mg mỗi 8 giờ trong 14 ngày hoặc cho đến khi hết triệu chứng lâm sàng (tùy thời điểm nào lâu hơn);
dùng kết hợp với thủ thuật làm sạch vùng nha chu. -
Nhiễm trùng mô mềm quanh răng sinh mủ (điều trị ban đầu cho nhiễm nhẹ hoặc điều trị nối tiếp sau khi dùng thuốc đường tiêm):
Dạng phóng thích tức thì: Đường uống: 875 mg mỗi 12 giờ; tiếp tục cho đến khi hết triệu chứng lâm sàng, thường trong 7 đến 14 ngày.
Dùng kết hợp với can thiệp ngoại khoa phù hợp (ví dụ: dẫn lưu và/hoặc nhổ răng).
Viêm tai giữa cấp tính
- Dạng phóng thích tức thì: Đường uống: 875 mg hai lần mỗi ngày hoặc 500 mg mỗi 8 giờ.
- Dạng phóng thích kéo dài (sử dụng ngoài chỉ định được phê duyệt): Đường uống: 2 g hai lần mỗi ngày; một số chuyên gia ưu tiên sử dụng dạng phóng thích kéo dài cho những bệnh nhân có nguy cơ cao bị nhiễm trùng nặng hoặc nhiễm S. pneumoniae kháng thuốc, hoặc trong trường hợp nhiễm trùng dai dẳng.
- Thời gian điều trị: 5 đến 7 ngày đối với nhiễm trùng nhẹ đến trung bình và 10 ngày đối với nhiễm trùng nặng hoặc dai dẳng.
Viêm phổi
Viêm phổi hít (mắc phải tại cộng đồng, mức độ nhẹ):
Viêm phổi cộng đồng:
Lưu ý:
Dùng cho điều trị kinh nghiệm ở bệnh nhân ngoại trú có bệnh đi kèm hoặc điều trị đường uống sau khi đã điều trị đường tiêm trong giai đoạn đầu ở bệnh nhân nhập viện.
- Dạng phóng thích tức thì: Đường uống: 875 mg hai lần mỗi ngày trong khoảng 5 ngày.
- Dạng phóng thích tức thì: Đường uống: 500 mg ba lần mỗi ngày hoặc 875 mg hai lần mỗi ngày, dùng như một phần của phác đồ phối hợp thích hợp.
- Dạng phóng thích kéo dài: Đường uống: 2 g hai lần mỗi ngày, dùng như một phần của phác đồ phối hợp thích hợp.
- Thời gian điều trị: Tối thiểu 5 ngày; bệnh nhân cần đạt tình trạng ổn định lâm sàng với các dấu hiệu sinh tồn bình thường trước khi ngừng điều trị.
Viêm mũi xoang cấp do vi khuẩn
Lưu ý:
Trong viêm mũi xoang cấp do vi khuẩn không biến chứng, việc theo dõi và điều trị triệu chứng mà không dùng kháng sinh là phù hợp cho đa số bệnh nhân.
Chỉ nên dùng kháng sinh cho bệnh nhân khó theo dõi, có yếu tố nguy cơ nhiễm trùng nặng (ví dụ: tình trạng suy giảm miễn dịch), hoặc không cải thiện sau giai đoạn theo dõi.
- Liều tiêu chuẩn: Dạng phóng thích tức thì: Đường uống: 500 mg mỗi 8 giờ hoặc 875 mg mỗi 12 giờ, trong 5 đến 7 ngày.
- Liều cao: Dạng phóng thích kéo dài: Đường uống: 2 g mỗi 12 giờ, trong 5 đến 7 ngày. Lưu ý: Liều cao được khuyến cáo cho bệnh nhân có nguy cơ kết cục xấu hoặc kháng pneumococcus cao, bao gồm: ≥65 tuổi, mới nhập viện hoặc sử dụng kháng sinh gần đây, có nhiều bệnh lý đi kèm, hoặc sống trong vùng có tỷ lệ kháng cao.
Nhiễm Streptococcus nhóm A, tình trạng mang mầm bệnh mạn tính (sử dụng ngoài chỉ định)
-
Dạng phóng thích tức thì:
Đường uống:
40 mg amoxicillin/kg/ngày chia làm nhiều lần (ví dụ: 875 mg mỗi 12 giờ);
liều tối đa:
2 g/ngày, dùng trong 10 ngày.
Lưu ý: Hầu hết các trường hợp mang mầm bệnh mạn tính không cần điều trị bằng kháng sinh.
Nhiễm Streptococcus nhóm A, tình trạng mang mầm bệnh mạn tính (sử dụng ngoài chỉ định)
-
Dạng phóng thích tức thì:
Đường uống:
40 mg amoxicillin/kg/ngày chia làm nhiều lần (ví dụ: 875 mg mỗi 12 giờ);
liều tối đa:
2 g/ngày, dùng trong 10 ngày.
Lưu ý: Hầu hết các trường hợp mang mầm bệnh mạn tính không cần điều trị bằng kháng sinh.
Nhiễm trùng đường tiết niệu (thuốc thay thế)
- Lưu ý: Chỉ sử dụng khi không thể dùng các thuốc hàng đầu được khuyến cáo; có bằng chứng hạn chế cho thấy hiệu quả của các thuốc beta-lactam đường uống kém hơn.
-
Vi khuẩn niệu không triệu chứng (≥105 CFU/mL) ở phụ nữ mang thai (ví dụ: Streptococcus nhóm B):
Dạng phóng thích tức thì: Đường uống: 500 mg mỗi 8 giờ hoặc 875 mg mỗi 12 giờ trong 5 đến 7 ngày. -
Viêm bàng quang cấp không biến chứng hoặc viêm bàng quang đơn thuần cấp (nhiễm khuẩn khu trú ở bàng quang, không có dấu hiệu/triệu chứng của nhiễm khuẩn đường tiết niệu trên, tuyến tiền liệt hoặc nhiễm khuẩn toàn thân):
Dạng phóng thích tức thì: Đường uống: 500 mg hai lần mỗi ngày trong 5 đến 7 ngày; ở phụ nữ mang thai, dùng 500 mg mỗi 8 giờ hoặc 875 mg mỗi 12 giờ trong 5 đến 7 ngày. -
Nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp (bao gồm viêm bể thận):
Dạng phóng thích tức thì: Đường uống: 875 mg hai lần mỗi ngày trong 10 đến 14 ngày; đối với bệnh nhân có cải thiện triệu chứng trong 48 đến 72 giờ đầu điều trị, một số chuyên gia khuyến cáo liệu trình ngắn hơn, 7 đến 10 ngày. Lưu ý: Liệu pháp beta-lactam đường uống nên được sử dụng sau khi đã điều trị bằng thuốc tiêm tĩnh mạch thích hợp.
Điều chỉnh liều khi dùng đồng thời với thuốc khác
- Có nhiều tương tác thuốc đáng kể, có thể cần phải điều chỉnh liều hoặc tần suất dùng thuốc, hoặc tránh phối hợp. Tham khảo cơ sở dữ liệu về tương tác thuốc để biết thêm thông tin chi tiết.
Điều chỉnh liều: Suy thận ở người lớn
- Đường uống:
- Lưu ý: Các khuyến cáo điều chỉnh liều dựa trên thành phần amoxicillin trong viên amoxicillin 250 mg/clavulanate 125 mg và amoxicillin 500 mg/clavulanate 125 mg. Tránh sử dụng viên IR(dạng giải phóng tức thời) 875 mg hoặc viên ER(dạng giải phóng kéo dài) ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinin (CrCl) <30 mL/phút. Mặc dù hướng dẫn của nhà sản xuất cho một số chế phẩm dùng thuật ngữ GFR để xác định ngưỡng điều chỉnh liều, các nghiên cứu dược động học được thực hiện dựa trên giá trị CrCl.
- CrCl ≥30 mL/phút: Không cần điều chỉnh liều.
- CrCl 10 đến <30 mL/phút: 250 đến 500 mg mỗi 12 giờ.
- CrCl <10 mL/phút: 250 đến 500 mg mỗi 12 đến 24 giờ.
- Đường tiêm tĩnh mạch (sản phẩm Canada):
- Lưu ý: Liều tính theo thành phần amoxicillin.
- CrCl ≥30 mL/phút: Không cần điều chỉnh liều.
- CrCl 10 đến 30 mL/phút: Liều khởi đầu 1 g, sau đó 500 mg mỗi 12 giờ.
- CrCl <10 mL/phút: Liều khởi đầu 1 g, sau đó 500 mg mỗi 12 đến 24 giờ.
- Bệnh nhân chạy thận nhân tạo (3 lần/tuần):
- Đường uống: Liều khuyến cáo dựa trên thành phần amoxicillin của viên amoxicillin 250 mg/clavulanate 125 mg hoặc 500 mg/clavulanate 125 mg. Tránh viên IR 875 mg hoặc viên ER nếu CrCl <30 mL/phút.
- Tỷ lệ loại bỏ qua lọc máu: 30%–47% (amoxicillin), 34% (clavulanic acid) với màng lọc low-flux.
- Liều: 250 đến 500 mg mỗi 12 đến 24 giờ. Nếu dùng khoảng cách 24 giờ, dùng liều sau lọc máu hoặc bổ sung thêm 1 liều sau lọc máu vào ngày lọc.
- Đường tiêm tĩnh mạch (sản phẩm Canada): Liều tính theo thành phần amoxicillin. Liều khởi đầu 1 g, sau đó 500 mg mỗi 12 đến 24 giờ. Nếu dùng khoảng cách 24 giờ, tiêm liều sau lọc máu hoặc bổ sung thêm 500 mg sau mỗi lần lọc máu.
- Thẩm phân phúc mạc:
- Đường uống: Liều dựa trên thành phần amoxicillin của viên amoxicillin 250 mg/clavulanate 125 mg hoặc 500 mg/clavulanate 125 mg. Tránh viên IR 875 mg hoặc viên ER ở bệnh nhân có CrCl <30 mL/phút.
- Liều: 250 đến 500 mg mỗi 12 giờ.
- Đường tiêm tĩnh mạch (sản phẩm Canada): Liều khởi đầu 1 g, sau đó 500 mg mỗi 12 giờ.
Điều chỉnh liều: Suy gan ở người lớn
Lưu ý:
Amoxicillin được chuyển hóa rất ít, trong khi acid clavulanic chủ yếu được chuyển hóa tại gan. Cả hai thành phần đều được thải trừ qua thận. Ở bệnh nhân xơ gan có cổ trướng, phối hợp amoxicillin/clavulanic acid phân bố rộng vào dịch cổ trướng, gắn protein ở mức tối thiểu và có thời gian bán thải kéo dài.
Suy gan có sẵn trước khi bắt đầu điều trị: Lưu ý: Amoxicillin/clavulanic acid chống chỉ định ở bệnh nhân từng bị tổn thương gan (ví dụ: ứ mật) do dùng phối hợp kháng sinh này trước đó.
Độc tính gan cấp tính trong khi điều trị (ví dụ: cần nhập viện):
Suy gan có sẵn trước khi bắt đầu điều trị: Lưu ý: Amoxicillin/clavulanic acid chống chỉ định ở bệnh nhân từng bị tổn thương gan (ví dụ: ứ mật) do dùng phối hợp kháng sinh này trước đó.
- Phân loại Child-Turcotte-Pugh A đến C: Không cần điều chỉnh liều.
Độc tính gan cấp tính trong khi điều trị (ví dụ: cần nhập viện):
-
Trường hợp tiến triển từ mức nền đến Child-Turcotte-Pugh loại A đến C:
Không cần điều chỉnh liều.
-
Ngừng sử dụng nếu nghi ngờ tổn thương gan do amoxicillin/clavulanic acid gây ra.
Điều chỉnh liều: Khi xảy ra độc tính ở người lớn
- Hội chứng viêm ruột do thuốc (Drug-induced enterocolitis syndrome): Ngừng sử dụng amoxicillin/clavulanate và khởi đầu điều trị thích hợp.
- Phản ứng quá mẫn: Ngừng sử dụng amoxicillin/clavulanate và khởi đầu điều trị thích hợp.
Liều dùng: Người cao tuổi
- Tham khảo liều dùng dành cho người lớn.
CÁCH DÙNG
Trẻ em
Lưu ý:
Các khuyến cáo dưới đây có thể không phản ánh đầy đủ sự khác biệt về tá dược, độ thẩm thấu (osmolality) hoặc các đặc tính công thức khác có thể thay đổi giữa các sản phẩm của các nhà sản xuất khác nhau.
- Lắc kỹ hỗn dịch trước mỗi lần sử dụng. Dùng dụng cụ đong liều chính xác (ống tiêm uống có vạch chia hoặc cốc đo lường); không sử dụng muỗng ăn trong gia đình để đong liều vì có thể gây quá liều.
- Để giảm nguy cơ tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, nên dùng tất cả các dạng hỗn dịch uống vào đầu bữa ăn.
- Ống dạ dày (ví dụ: ống mũi - dạ dày, ống dạ dày) hoặc ống sau môn vị (ví dụ: ống hỗng tràng): Lắc kỹ hỗn dịch trước khi hút liều để pha loãng. Pha loãng liều với ít nhất một thể tích tương đương nước tinh khiết ngay trước khi sử dụng để giảm độ thẩm thấu và độ nhớt. Hút hỗn dịch đã pha loãng vào bơm tiêm định liều đường ruột và tiêm qua ống cho ăn.
- Một loại hỗn dịch uống thương mại có độ thẩm thấu khoảng 1.130 mOsm/kg; các hỗn dịch có độ thẩm thấu >600 mOsm/kg có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên đường tiêu hóa (ví dụ: tiêu chảy, co thắt, chướng bụng, làm chậm rỗng dạ dày), đặc biệt khi đưa sau môn vị, pha loãng không đủ và/hoặc dùng ở bệnh nhân có nguy cơ cao (ví dụ: trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi, bệnh nhân có hội chứng ruột ngắn).
- Tạm ngưng nuôi ăn qua đường ruột trong khi dùng amoxicillin và clavulanate.
-
Xả ống cho ăn bằng thể tích nhỏ nhất cần thiết của nước tinh khiết để làm sạch ống trước khi dùng thuốc, tùy theo kích thước bệnh nhân và/hoặc ống cho ăn:
- Trẻ sơ sinh: 1-3 ml
- Trẻ nhũ nhi và trẻ em: 2-5 ml
- Thanh thiếu niên: 15 ml
- Sau khi dùng thuốc, súc rửa dụng cụ pha thuốc bằng nước tinh khiết, hút dung dịch rửa và cho qua ống để đảm bảo toàn bộ liều được đưa vào.
- Xả ống cho ăn bằng thể tích thích hợp của nước tinh khiết và khởi động lại việc nuôi ăn qua đường ruột.
- Có thể sử dụng mà không cần quan tâm đến bữa ăn; tuy nhiên, nên dùng vào đầu bữa ăn để giảm tần suất hoặc mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và cải thiện hấp thu.
- Lưu ý: Việc dùng viên nhai amoxicillin và clavulanate qua ống nuôi ăn không được khuyến khích; đặc tính của viên nhai có thể gây tắc ống. Khi không có lựa chọn thay thế và cần thiết phải dùng viên nhai cho đường ống nuôi ăn, một số cơ sở đã sử dụng thành công sau khi chuẩn bị đúng cách; cần cân nhắc lợi ích so với nguy cơ và đảm bảo viên thuốc được phân tán đủ kỹ trước khi dùng, đồng thời xả ống đầy đủ sau khi dùng thuốc.
- Ống dạ dày (ví dụ: ống mũi - dạ dày, ống dạ dày) hoặc ống sau môn vị (ví dụ: ống hỗng tràng): Nghiền viên thành bột mịn và hòa tan trong ≥10 ml nước tinh khiết ngay trước khi sử dụng; hút hỗn hợp vào bơm tiêm định liều và tiêm qua ống nuôi ăn.
- Tạm ngưng nuôi ăn qua đường ruột trong khi dùng amoxicillin và clavulanate.
-
Xả ống cho ăn bằng thể tích nhỏ nhất cần thiết của nước tinh khiết để làm sạch ống trước khi dùng thuốc, tùy theo kích thước bệnh nhân và/hoặc ống nuôi ăn:
- Trẻ sơ sinh: 1-3 ml
- Trẻ nhũ nhi và trẻ em: 2-5 ml
- Thanh thiếu niên: 15 ml
- Sau khi dùng thuốc, súc rửa dụng cụ pha thuốc bằng nước tinh khiết, hút dung dịch rửa và cho qua ống để đảm bảo toàn bộ liều được đưa vào.
- Xả ống cho ăn bằng thể tích thích hợp của nước tinh khiết và khởi động lại việc nuôi ăn qua đường ruột.
- Có thể dùng mà không cần quan tâm đến bữa ăn; tuy nhiên, nên dùng vào đầu bữa ăn để giảm tần suất hoặc mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và cải thiện hấp thu.
- Lưu ý: Việc dùng viên nén amoxicillin và clavulanate dạng giải phóng tức thì qua ống nuôi ăn không được khuyến khích; một số viên giải phóng tức thì có thể không tan tốt. Khi hỗn dịch không phù hợp hoặc không có sẵn, một số cơ sở y tế đã dùng thành công viên giải phóng tức thì sau khi được chuẩn bị đúng cách để dùng qua ống nuôi ăn.
- Ống dạ dày (ví dụ: ống mũi - dạ dày, ống dạ dày) hoặc ống sau môn vị (ví dụ: ống hỗng tràng): Nghiền viên thuốc thành bột mịn và hòa tan trong ≥20 ml nước tinh khiết ngay trước khi sử dụng; hút hỗn hợp vào bơm tiêm định liều và tiêm qua ống nuôi ăn.
- Một số dạng có thể được bao phim; việc dùng viên nén amoxicillin và clavulanate bao phim qua ống nuôi ăn có thể làm tăng nguy cơ tắc ống. Nếu cần sử dụng, phải đảm bảo viên thuốc được phân tán hoàn toàn với lượng nước tinh khiết đủ trước khi dùng.
- Tạm ngưng nuôi ăn qua đường ruột trong khi dùng amoxicillin và clavulanate.
-
Xả ống cho ăn bằng thể tích nhỏ nhất cần thiết của nước tinh khiết để làm sạch ống trước khi dùng thuốc, tùy theo kích thước bệnh nhân và/hoặc ống nuôi ăn:
- Trẻ sơ sinh: 1-3 ml
- Trẻ nhũ nhi và trẻ em: 2-5 ml
- Thanh thiếu niên: 15 ml
- Sau khi dùng thuốc, súc rửa dụng cụ pha thuốc bằng nước tinh khiết, hút dung dịch rửa và cho qua ống để đảm bảo toàn bộ liều được đưa vào.
- Xả ống cho ăn bằng thể tích thích hợp của nước tinh khiết và khởi động lại việc nuôi ăn qua đường ruột.
- Cách dùng: Uống thuốc vào lúc bắt đầu bữa ăn để tăng hấp thu và giảm thiểu khả năng gây khó chịu đường tiêu hóa.
- Đường dùng qua ống nuôi ăn: Không khuyến cáo: Nghiền các dạng bào chế giải phóng biến đổi (ví dụ: viên nén giải phóng kéo dài) có thể dẫn đến giải phóng liều thuốc quá mức, nồng độ thuốc trong huyết thanh thay đổi và nguy cơ xảy ra các tác dụng bất lợi nghiêm trọng.
- Cách dùng: Tiêm truyền tĩnh mạch trong 30 đến 40 phút.
- Ở trẻ nhũ nhi ≥3 tháng tuổi, trẻ em và thanh thiếu niên, các dạng bào chế tỷ lệ 5:1 (500/100 mg và 1.000/200 mg) cũng có thể được tiêm tĩnh mạch chậm trong 3 đến 4 phút.
Người lớn
Tiêm tĩnh mạch (sản phẩm tại Canada):
Tiêm tĩnh mạch chậm trong 3 đến 4 phút (chỉ áp dụng cho liều 500 mg hoặc 1 g) hoặc truyền tĩnh mạch trong 30 đến 40 phút.
Lưu ý: Việc dùng viên nén amoxicillin và clavulanate dạng giải phóng tức thì (IR) qua ống nuôi ăn không được khuyến khích (ý kiến chuyên gia); một số viên IR có thể không tan tốt. Khi hỗn dịch không phù hợp hoặc không sẵn có, một số cơ sở đã thực hiện thành công việc dùng viên IR được chuẩn bị đúng cách qua ống nuôi ăn.
- Phẫu thuật béo phì: Viên nén giải phóng kéo dài: một số cơ sở có thể có phác đồ riêng khác với các khuyến cáo này; cần tham khảo phác đồ của cơ sở trước khi thực hiện. Không được cắt, nghiền hoặc nhai viên thuốc. Chuyển sang dạng giải phóng tức thì (IR) nếu cần.
- Thông tin về dạng bào chế: Một công thức đã được báo cáo có độ thẩm thấu khoảng 1.130 mOsm/kg; các hỗn dịch có độ thẩm thấu >600 mOsm/kg có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên đường tiêu hóa (ví dụ: tiêu chảy, đau quặn bụng, chướng bụng, làm chậm làm rỗng dạ dày), đặc biệt nếu được đưa sau môn vị, pha loãng không đủ và/hoặc sử dụng ở bệnh nhân có nguy cơ cao (ví dụ: trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi, bệnh nhân hội chứng ruột ngắn).
- Hướng dẫn chung: Tạm ngưng dinh dưỡng qua đường ruột (EN) trong thời gian dùng amoxicillin và clavulanate. Tráng ống nuôi ăn bằng một lượng nước tinh khiết thích hợp (ví dụ: 15 ml) trước khi dùng thuốc. Sau khi dùng, tráng dụng cụ pha bằng nước tinh khiết, hút phần nước tráng và bơm vào ống để đảm bảo bệnh nhân nhận đủ liều thuốc. Sau đó, tráng ống nuôi ăn bằng lượng nước tinh khiết thích hợp (ví dụ: 15 ml) và khởi động lại EN.
Lưu ý: Việc dùng viên nén amoxicillin và clavulanate dạng giải phóng tức thì (IR) qua ống nuôi ăn không được khuyến khích (ý kiến chuyên gia); một số viên IR có thể không tan tốt. Khi hỗn dịch không phù hợp hoặc không sẵn có, một số cơ sở đã thực hiện thành công việc dùng viên IR được chuẩn bị đúng cách qua ống nuôi ăn.
Ống dạ dày (ví dụ: ống NG, ống G) hoặc ống sau môn vị (ví dụ: ống J):
Nghiền viên thành bột mịn và hòa tan trong ≥20 ml nước tinh khiết ngay trước khi dùng; hút hỗn hợp vào bơm tiêm đường ruột và bơm qua ống nuôi ăn.
Viên nén uống, giải phóng kéo dài:
- Thông tin về dạng bào chế: Một số công thức có thể được bao phim; việc dùng viên amoxicillin và clavulanate bao phim qua ống nuôi ăn có thể làm tăng nguy cơ tắc ống. Nếu sử dụng, cần đảm bảo viên thuốc được hòa tan đầy đủ trong lượng nước tinh khiết thích hợp trước khi dùng.
- Hướng dẫn chung: Tạm ngưng dinh dưỡng qua đường ruột (EN) trong thời gian dùng amoxicillin và clavulanate. Tráng ống nuôi ăn bằng một lượng nước tinh khiết thích hợp (ví dụ: 15 ml) trước khi dùng thuốc. Sau khi dùng, tráng dụng cụ pha bằng nước tinh khiết, hút phần nước tráng và bơm vào ống để đảm bảo bệnh nhân nhận đủ liều thuốc. Sau đó, tráng ống nuôi ăn bằng lượng nước tinh khiết thích hợp (ví dụ: 15 ml) và khởi động lại EN.
- Việc sử dụng viên nén amoxicillin và clavulanate dạng giải phóng kéo dài (ER) qua ống nuôi ăn không được khuyến cáo. Nghiền các dạng bào chế có kiểm soát phóng thích (ví dụ: viên ER) có thể dẫn đến giải phóng liều quá mức, nồng độ thuốc trong huyết thanh dao động, và nguy cơ xảy ra tác dụng phụ nghiêm trọng.
- Lưu ý: Các khuyến cáo này có thể không bao gồm sự khác biệt về tá dược, độ thẩm thấu (osmolality), hoặc các đặc tính công thức khác có thể thay đổi giữa các sản phẩm của những nhà sản xuất khác nhau.
CHỈ ĐỊNH VÀ CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Chỉ định
Chỉ định được phê duyệt
- Đường uống:
- Viên nén phóng thích kéo dài (ER):
Điều trị cho người lớn và trẻ em ≥40 kg (có khả năng nuốt viên) bị viêm phổi cộng đồng (CAP) do các tác nhân sinh beta-lactamase đã xác định hoặc nghi ngờ (như H. influenzae, M. catarrhalis, Haemophilus parainfluenzae, Klebsiella pneumoniae, và Staphylococcus aureus nhạy cảm với methicillin) và Streptococcus pneumoniae có độ nhạy giảm với penicillin (MIC penicillin = 2 mcg/mL).
Giới hạn sử dụng: Augmentin XR không được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn do S. pneumoniae có MIC penicillin ≥4 mcg/mL (dữ liệu hạn chế). - Viên nén phóng thích tức thì (IR), viên nhai, hỗn dịch uống (chỉ các dạng 400/57 mg per 5 mL, 250/62.5 mg per 5 mL, 200/28.5 mg per 5 mL và 125/31.25 mg per 5 mL):
Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới do các chủng sinh beta-lactamase của H. influenzae và M. catarrhalis.
- Viên nén phóng thích kéo dài (ER):
- Viêm tai giữa cấp:
- Viên nén IR, viên nhai, hỗn dịch uống (chỉ các dạng 400/57 mg per 5 mL, 250/62.5 mg per 5 mL, 200/28.5 mg per 5 mL và 125/31.25 mg per 5 mL):
Điều trị viêm tai giữa cấp do các chủng sinh beta-lactamase của Haemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis. - Hỗn dịch uống (chỉ dạng 600/42.9 mg per 5 mL):
Điều trị cho trẻ từ 3 tháng đến 12 tuổi, ≤40 kg bị viêm tai giữa cấp tái phát hoặc dai dẳng do Streptococcus pneumoniae (MIC penicillin ≤2 mcg/mL), H. influenzae (bao gồm chủng sinh beta-lactamase), và M. catarrhalis (bao gồm chủng sinh beta-lactamase), đặc biệt ở trẻ ≤2 tuổi hoặc có đi nhà trẻ và có tiền sử dùng kháng sinh điều trị viêm tai giữa cấp trong 3 tháng trước đó. - Giới hạn sử dụng: Augmentin ES-600 không được chỉ định điều trị viêm tai giữa cấp do S. pneumoniae có MIC penicillin ≥4 mcg/mL.
- Viên nén IR, viên nhai, hỗn dịch uống (chỉ các dạng 400/57 mg per 5 mL, 250/62.5 mg per 5 mL, 200/28.5 mg per 5 mL và 125/31.25 mg per 5 mL):
- Viêm xoang cấp do vi khuẩn:
- Viên nén phóng thích kéo dài (ER):
Điều trị cho người lớn và trẻ em ≥40 kg (có khả năng nuốt viên) bị viêm xoang cấp do vi khuẩn bởi các tác nhân sinh beta-lactamase đã xác định hoặc nghi ngờ (như H. influenzae, M. catarrhalis, H. parainfluenzae, K. pneumoniae, và S. aureus nhạy cảm với methicillin) và S. pneumoniae có độ nhạy giảm với penicillin (MIC penicillin = 2 mcg/mL).
Giới hạn sử dụng: Augmentin XR không được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn do S. pneumoniae có MIC penicillin ≥4 mcg/mL (dữ liệu hạn chế). - Viên nén IR, viên nhai, hỗn dịch uống (chỉ các dạng 400/57 mg per 5 mL, 250/62.5 mg per 5 mL, 200/28.5 mg per 5 mL và 125/31.25 mg per 5 mL):
Điều trị viêm xoang do các chủng sinh beta-lactamase của H. influenzae và M. catarrhalis.
- Viên nén phóng thích kéo dài (ER):
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm:
- Viên nén IR, viên nhai, hỗn dịch uống (chỉ các dạng 400/57 mg per 5 mL, 250/62.5 mg per 5 mL, 200/28.5 mg per 5 mL và 125/31.25 mg per 5 mL):
Điều trị nhiễm khuẩn da và cấu trúc da do các chủng sinh beta-lactamase của S. aureus, Escherichia coli và Klebsіella spp.
- Viên nén IR, viên nhai, hỗn dịch uống (chỉ các dạng 400/57 mg per 5 mL, 250/62.5 mg per 5 mL, 200/28.5 mg per 5 mL và 125/31.25 mg per 5 mL):
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu:
- Viên nén IR, viên nhai, hỗn dịch uống (chỉ các dạng 400/57 mg per 5 mL, 250/62.5 mg per 5 mL, 200/28.5 mg per 5 mL và 125/31.25 mg per 5 mL):
Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu do các chủng sinh beta-lactamase của E. coli, Klebsіella spp và Enterobacter spp.
- Viên nén IR, viên nhai, hỗn dịch uống (chỉ các dạng 400/57 mg per 5 mL, 250/62.5 mg per 5 mL, 200/28.5 mg per 5 mL và 125/31.25 mg per 5 mL):
- Đường tiêm tĩnh mạch (Sản phẩm tại Canada):
- Điều trị các nhiễm khuẩn nặng đường hô hấp trên, viêm phế quản mạn (đợt cấp), viêm phổi cộng đồng, viêm bàng quang, viêm thận – bể thận, nhiễm khuẩn da và mô mềm, viêm xương tủy, nhiễm khuẩn trong ổ bụng và nhiễm khuẩn đường sinh dục nữ do các vi sinh vật nhạy cảm ở người lớn và trẻ em.
- Dự phòng phẫu thuật trong các thủ thuật liên quan đến đường tiêu hóa, khoang chậu, vùng đầu và cổ, hoặc đường mật ở người lớn.
Sử dụng ngoài chỉ định được phê duyệt (Off-label use): Người lớn
- Nhiễm khuẩn vết cắn (do động vật hoặc người): phòng ngừa hoặc điều trị.
- Nhiễm khuẩn bàn chân do đái tháo đường.
- Nhiễm khuẩn trong ổ bụng mức độ nhẹ đến trung bình, mắc phải tại cộng đồng ở bệnh nhân không có yếu tố nguy cơ kháng thuốc hoặc thất bại điều trị.
- Sốt giảm bạch cầu trung tính ở bệnh nhân ung thư nguy cơ thấp (điều trị theo kinh nghiệm).
- Nhiễm khuẩn răng – hàm mặt (nguồn gốc răng).
- Liên cầu nhóm A: người mang mạn tính.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với amoxicillin, acid clavulanic, các thuốc kháng khuẩn nhóm beta-lactam khác (ví dụ: penicillin, cephalosporin) hoặc với bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
- Tiền sử vàng da ứ mật hoặc rối loạn chức năng gan liên quan đến điều trị bằng amoxicillin/clavulanate kali.
Đối với Augmentin XR: chống chỉ định bổ sung:
- Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30 mL/phút).
- Bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo.
Theo nhãn Canada: chống chỉ định bổ sung (không có trong nhãn Hoa Kỳ):
- Nghi ngờ hoặc xác định mắc bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (mononucleosis).
PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ
Phụ nữ có thai
- Amoxicillin và acid clavulanic đều có khả năng qua nhau thai (Muller 2009; Weber 1984).
- Nhóm kháng sinh penicillin được sử dụng rộng rãi ở phụ nữ mang thai. Dựa trên dữ liệu hiện có, nhóm kháng sinh này nhìn chung được xem là tương thích và an toàn khi sử dụng trong thai kỳ (Ailes 2016; Bookstaver 2015; Crider 2009; Damkier 2019; Daniel 2019; Lamont 2014; Muanda 2017a; Muanda 2017b).
- Nguy cơ tăng viêm ruột hoại tử (necrotizing enterocolitis) ở trẻ sơ sinh hoặc rối loạn tiêu hóa ở trẻ nhỏ có thể liên quan đến việc phơi nhiễm amoxicillin/clavulanate gần thời điểm sinh (Kenyon 2001).
- Các kháng sinh đường uống thuộc nhóm ampicillin hấp thu kém trong quá trình chuyển dạ. Acid clavulanic dường như không ảnh hưởng đến dược động học của amoxicillin ở mẹ khi tiêm tĩnh mạch amoxicillin/clavulanate trước khi sinh (Muller 2009).
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không điều trị trong thai kỳ có liên quan đến các hậu quả bất lợi như sinh non và trẻ nhẹ cân. Việc điều trị bằng kháng sinh phù hợp được khuyến cáo khi phát hiện vi khuẩn niệu không triệu chứng hoặc viêm bàng quang cấp để giảm biến chứng và ngăn ngừa viêm thận–bể thận. Amoxicillin/clavulanate là lựa chọn được khuyến cáo khi xác định được độ nhạy cảm của vi khuẩn, do tỷ lệ Escherichia coli kháng thuốc cao (ACOG 2023).
- Kháng sinh thường được dùng trong xử trí tình trạng vỡ ối sớm trước chuyển dạ (PROM) nhằm kéo dài thai kỳ và giảm nguy cơ nhiễm trùng. Tuy nhiên, do nguy cơ tăng viêm ruột hoại tử, không khuyến cáo sử dụng amoxicillin/clavulanate cho chỉ định này (ACOG 217 2020).
- Amoxicillin/clavulanate được xem là an toàn khi điều trị bệnh lý đường hô hấp ở phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, nên tránh dùng ở bệnh nhân có nguy cơ sinh non do mối liên quan với viêm ruột hoại tử (ERS/TSANZ [Middleton 2020]).
- Không khuyến cáo sử dụng thường quy kháng sinh trước sinh trong các ca sinh dụng cụ (hút hoặc kẹp forceps). Tuy nhiên, dùng amoxicillin/clavulanate đường tĩnh mạch sau sinh dụng cụ có thể giảm nguy cơ nhiễm trùng hậu sản trong 6 tuần sau sinh. Có thể xem xét dùng một liều duy nhất trong các trường hợp phù hợp (Knight 2019; Liabsuetrakul 2020).
Phụ nữ đang cho con bú
- Amoxicillin có mặt trong sữa mẹ sau khi người mẹ dùng amoxicillin/clavulanate (Weber 1984).
- Dữ liệu về sự có mặt của amoxicillin/clavulanate trong sữa mẹ còn hạn chế. Trong một nghiên cứu trên 3 bệnh nhân dùng đường uống amoxicillin/clavulanate 250 mg/125 mg, mẫu sữa mẹ được lấy mỗi giờ từ 1 đến 6 giờ sau khi dùng thuốc. Kết quả cho thấy clavulanate không được phát hiện trong sữa mẹ, còn nồng độ amoxicillin dao động từ dấu vết đến 0,12 mcg/mL (Takase 1982).
- Với nồng độ sữa mẹ 0,12 mcg/mL, liều ước tính trẻ bú nhận được là khoảng 0,018 mg/kg/ngày, tương đương với liều tương đối (RID) 0,02% đến 0,07% so với liều điều trị ở trẻ em (25–90 mg/kg/ngày). Nhìn chung, cho con bú được xem là an toàn khi RID <10% (Anderson 2016; Ito 2000).
- Một nhóm 14 bà mẹ cho con bú dùng amoxicillin/clavulanate được hướng dẫn theo dõi tác dụng phụ có thể xảy ra ở trẻ trong vòng 15 ngày sau sinh. Các trẻ này được so sánh với 45 trẻ bú mẹ khác có mẹ không dùng kháng sinh. Không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm (Campbell 1991).
- Các tác dụng phụ được báo cáo ở trẻ bú mẹ phơi nhiễm với amoxicillin/clavulanate bao gồm: – Táo bón, tiêu chảy, kích thích hoặc bứt rứt, phát ban; – Một trường hợp ghi nhận tăng men gan (AST, ALT) hồi phục (Benyamini 2005). Vì vậy, cần theo dõi trẻ bú mẹ có mẹ dùng amoxicillin/clavulanate để phát hiện sớm các phản ứng bất lợi.
- Theo khuyến cáo của nhà sản xuất, quyết định tiếp tục cho bú khi đang điều trị cần dựa trên nguy cơ phơi nhiễm của trẻ, lợi ích của việc cho bú đối với trẻ và lợi ích điều trị đối với người mẹ.
Tài liệu tham khảo
- Amoxicillin and clavulanate: Drug information. Uptodate 10.2025