GIỚI THIỆU
Checklist
CERTAIN
nhằm hạn chế nguy cơ bỏ sót các điểm then chốt trong chẩn đoán và điều trị. Nội dung này được trình bày chi tiết tại:
Hạ Magie máu.
CÁC DẤU HIỆU
Dấu hiệu và triệu chứng
Thần kinh
- Mê sảng (còn gọi là Sảng)
- Rung giật nhãn cầu
- Các cử động múa vờn (Athetoid movements)
- Chuột rút và yếu cơ
- Giật giật và run rẩy: Dấu hiệu Chvostek và Trousseau
- Co giật
- Hôn mê
Tim mạch
-
Thay đổi điện tâm đồ (ECG)
- Đoạn ST chênh xuống
- Phức hợp QRS rộng
- Sóng T dẹt
- Khoảng PR và QT/QTc kéo dài
-
Rối loạn nhịp tim
- Ngoại tâm thu nhĩ
- Rung nhĩ
- Nhịp nhanh nhĩ đa ổ
- Ngoại tâm thu thất
- Nhịp nhanh thất và rung thất
- Xoắn đỉnh
CAN THIỆP CHẨN ĐOÁN
Xét nghiệm
- Chức năng thận
- Phốt pho
- Canxi
- Kali: Hạ magie máu có thể gây hạ kali máu và hạ canxi máu dai dẳng (kháng trị)
Theo dõi
- ECG
- Nồng độ magiê huyết thanh
CAN THIỆP ĐIỀU TRỊ
- Lý tưởng nhất, việc bổ sung magie đường tĩnh mạch (IV) cần được thực hiện dưới theo dõi tim (Cardiac Monitoring).
-
Tình trạng khẩn cấp (khi có bất thường về ECG, rối loạn nhịp tim, tiền sản giật/sản giật, magie huyết thanh < 1mg/dL)
- Dùng đường truyền tĩnh mạch: 8-16 mmol (1-2 gam) magie trong 1-2 phút, và 40 mmol magie trong 5 giờ tiếp theo
-
Bệnh nặng (magie huyết thanh < 1,5 mg/dL)
- Đường tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc tiêm bắp (IM): 40-48 mmol magie vào ngày đầu tiên, và 16-25 mmol magie vào ngày 2-5
- Trong cấp cứu, thường cần dùng đường tĩnh mạch theo kinh nghiệm trước khi biết được nồng độ Mg.
- Duy trì bằng đường uống: 15-24 mmol magie mỗi ngày.
Tóm tắt hướng dẫn điều trị
| Điều trị hạ Magie máu |
|---|
| Hướng dẫn chung về điều trị |
1. Nếu ECG thay đổi hoặc có triệu chứng, hãy bắt đầu bồi phụ bằng IV (giảm liều ở bệnh nhân suy thận):
|
2. Nếu không có triệu chứng và ECG không thay đổi:
|
| 3. Đối với tình trạng hạ magie máu mãn tính do mất quá mức qua thận, hãy cân nhắc sử dụng amiloride liều cao. |
QUẢN LÝ SAU KHI ỔN ĐỊNH
Xác định tình trạng mất Magiê ở thận và ngoài thận.
Phân suất bài tiết Mg (FeMg) = (UMg x SCr) / (0,7 x SMg x UCr)
- UMg: Mg nước tiểu, Scr: Creatinin huyết thanh, SMg: Mg huyết thanh, UCr: Creatinin nước tiểu.
- Nhân với 0,7, vì chỉ 70% Mg ở dạng không liên kết và có sẵn để lọc ở cầu thận.
- Có thể chấp nhận mẫu xét nghiệm nước tiểu tại thời điểm lấy nếu không thể thu thập được nước tiểu 24 giờ.
FeMg < 4%: Mất Mg ngoài thận
-
Suy dinh dưỡng
- Đặc biệt ở người nghiện rượu
-
Kém hấp thu ở ruột non
- Bệnh Crohn
- Phẫu thuật bắc cầu dạ dày
- Tiêu chảy cấp và mãn tính
-
Viêm tụy
- Thứ phát do xà phòng hóa (saponification)
- Phẫu thuật bắc cầu tim phổi
FeMg > 4%: Mất Mg qua thận
-
Khiếm khuyết ống thận di truyền
- Hội chứng Bartter
- Hội chứng Gitelman
- Hạ magie máu tính chất gia đình
- Sỏi thận do tăng canxi niệu
-
Rối loạn điện giải
- Tăng canxi máu
- Hạ kali máu
- Thuốc lợi tiểu
- Thuốc ức chế Cisplatin và EGFR
-
Thuốc kháng sinh
- Aminoglycoside
- Amphotericin B
- Foscarnet
-
Thuốc ức chế miễn dịch
- Tacrolimus
- Cyclosporine
Theo dõi tiếp theo
Xét nghiệm đo lường:
- Chức năng thận
- Phốt pho
- Canxi
- Kali
- Magiê
Tài liệu tham khảo
- Hypomagnesemia. CERTAIN
- Hạ Magie máu. HSCC 4.0