Salbutamol

Post key: 44d92744-71e9-5d0c-b221-2bcaf7aa59ed
Slug: salbutamol
Excerpt: Salbutamol (viên 2 mg/4 mg; dung dịch khí dung 1 mg/mL hoặc 2 mg/mL; MDI 100 mcg/liều, 200 liều). Liều dùng cho trẻ em (theo phác đồ Bệnh viện Nhi Đồng 1): - MDI: 2 nhát xịt/lần mỗi 4–6 giờ; 4–8 nhát/xịt qua buồng đệm. - Uống: + < 2 tuổi: 100 mcg/kg/lần, 3–4 lần/ngày. + 2–6 tuổi: 1–2 mg/lần, 3–4 lần/ngày. + 6–12 tuổi: 2 mg/lần, 3 lần/ngày. + 12–18 tuổi: 2–4 mg/lần, 3 lần/ngày. - Khí dung: 0,15 mg/kg/lần (tối thiểu 1,5 mg; tối đa 5 mg). - Khí dung liên tục: 0,5 mg/kg/giờ. - Truyền tĩnh mạch (TTM): 10 mcg/kg/20 phút, sau đó duy trì 0,2 mcg/kg/phút; tăng liều dần, tối đa 1–3 mcg/kg/phút. Tài liệu tham khảo: Phác đồ điều trị Bệnh viện Nhi Đồng 1.
Recognized tags: tre-em, dieu-chinh-lieu, thuoc

GIỚI THIỆU

  • Viên: 2 mg, 4 mg.
  • Ống (dung dịch khí dung): 1 mg/ml, 2 mg/ml.
  • MDI: 100 mcg/liều; 200 liều.

LIỀU LƯỢNG

Trẻ em

Bệnh viện Nhi Đồng 1

  • MDI: 2 nhát xịt mỗi 4–6 giờ; 4–8 nhát/xịt qua buồng đệm.
  • Uống:
    • Trẻ < 2 tuổi: 100 mcg/kg/lần, 3–4 lần/ngày.
    • Trẻ 2–6 tuổi: 1–2 mg/lần, 3–4 lần/ngày.
    • Trẻ 6–12 tuổi: 2 mg/lần, 3–4 lần/ngày.
    • Trẻ 12–18 tuổi: 2–4 mg/lần, 3 lần/ngày.
  • Khí dung: 0,15 mg/kg/lần (tối thiểu 1,5 mg; tối đa 5 mg).
  • Khí dung liên tục: 0,5 mg/kg/giờ.
  • Truyền tĩnh mạch (TTM): 10 mcg/kg/20 phút, sau đó duy trì 0,2 mcg/kg/phút; tăng liều dần, tối đa 1–3 mcg/kg/phút.

Tài liệu tham khảo

  1. Phác đồ điều trị bệnh viện Nhi Đồng 1