SESAME protocol và POCUS-CA siêu âm tại chỗ trong ngừng tim

Post key: 4963479a-a41c-567a-8ad7-3317d6e30dbc
Slug: sesame-protocol-va-pocus-ca-sieu-am-tai-cho-trong-ngung-tim
Excerpt: Trong ngừng tuần hoàn, đặc biệt theo “5H–5T/ACLS”, có thể nhanh chóng tìm 4 nguyên nhân có thể hồi phục nhờ siêu âm tại giường: tràn khí màng phổi áp lực, thuyên tắc phổi do huyết khối, giảm thể tích tuần hoàn và chèn ép tim cấp. Bài viết giới thiệu quy trình SESAME protocol và tiếp cận POCUS-CA: thứ tự khảo sát, các dấu hiệu siêu âm then chốt (ví dụ lung sliding/A-lines–barcode sign/lung point cho tràn khí; dấu hiệu giãn thất phải để gợi ý thuyên tắc phổi; đánh giá dIVC–KISS–FAST/eFAST và giới hạn đáp ứng truyền dịch theo FALLS; phân biệt tràn dịch màng tim với tràn dịch màng phổi), đồng thời nêu cách tích hợp siêu âm vào các ngắt đoạn CPR để hạn chế trễ ép tim trong hồi sức. Tài liệu tham khảo gồm các bài viết và thuật toán đánh giá–xử trí ngừng tim có siêu âm.
Recognized tags: cap-cuu, hinh-anh, algorithm, dieu-tri

GIỚI THIỆU

Trong ngừng tuần hoàn, đặc biệt trong bối cảnh “5H–5T/ACLS”, có thể nhận diện nhanh 4 nguyên nhân có khả năng đảo ngược nhờ siêu âm tại giường (POCUS-CA), gồm: tràn khí màng phổi áp lực (Tension Pneumothorax), thuyên tắc phổi do huyết khối (Thrombosis PE), giảm thể tích tuần hoàn (Hypovolemia) và chèn ép tim cấp (Tamponade cardiac).
POCUS-CA siêu âm tại chỗ trong ngừng tim
POCUS-CA siêu âm tại chỗ trong ngừng tim
Một chiến lược tiếp cận có hệ thống là áp dụng SESAME protocol hoặc POCUS-CA nhằm nhanh chóng xác định hoặc loại trừ 4 nguyên nhân trọng yếu nêu trên. Đồng thời, SESAME protocol còn cho phép đánh giá đáp ứng với truyền dịch trong ngừng tuần hoàn và khảo sát các nguyên nhân khác liên quan đến tim gây ngừng tim.

SESAME PROTOCOL

Sơ đồ

Sơ đồ tiếp cận SESAME protocol
Trong đó:
  1. Trước hết thực hiện siêu âm phổi để phát hiện tràn khí màng phổi (Lung sliding [-], A-lines, Barcode sign [+], Lung point [+]).
  2. Thứ hai, xác định một phần thuyên tắc phổi theo phác đồ BLUE protocol (A profile ở bước 1 và huyết khối tĩnh mạch sâu [+]). Để củng cố chẩn đoán, tiến hành bước 5 nhằm đánh giá sự giãn thất phải (RV).
  3. Thứ ba, đánh giá giảm thể tích tuần hoàn (tìm dịch tự do trong ổ bụng [siêu âm FAST], bóc tách động mạch chủ, IVC xẹp) và theo dõi liệu pháp truyền dịch theo FALL protocol (bắt đầu là A profile; giới hạn của truyền dịch khi xuất hiện B profile).
  4. Thứ tư, tìm tràn dịch màng ngoài tim gây chèn ép tim cấp.
  5. Cuối cùng, siêu âm tim qua lồng ngực để tìm các nguyên nhân khác có thể gây ngừng tim.

Các thành phần trong SESAME protocol

Tràn khí màng phổi

Siêu âm có thể phát hiện tràn khí màng phổi đã được mô tả đồng thời trong eFAST, BLUE protocol và FALLS protocol. Biểu hiện siêu âm điển hình cần lưu ý gồm các dấu hiệu gợi ý: A lines; mất dấu phổi trượt [Lung sliding (-)], tương đương với dấu hiệu mã vạch (Barcode sign) hay còn gọi là dấu hiệu tầng bình lưu (Stratosphere sign); không có B-lines; không có mạch phổi (Lung pulse). Điểm phổi (Lung point) là tiêu chuẩn để khẳng định tràn khí màng phổi, thể hiện qua sự giao nhau giữa vùng có tràn khí và vùng phổi không bị tràn khí (dấu hiệu bờ biển Seashore sign). Ngược lại, sự hiện diện của B-lines hoặc Lung sliding (+) tương đương dấu hiệu bờ biển (Seashore sign) trên M-mode, hoặc Lung pulse (+) trên M-mode giúp loại trừ tốt tràn khí màng phổi.
Vị trí đặt đầu dò và hình ảnh siêu âm
Dấu hiệu mã vạch [Barcode] hay tầng bình lưu [Stratophere]
Dấu hiệu điểm phổi (Lung point) trên M-Mode: cho thấy khu vực có tầng bình lưu (Stratosphere) hay dấu hiệu mã vạch (Barcode) của tràn khí nối tiếp với dấu hiệu bờ biển (Seashore) bình thường. Chỉ báo này hỗ trợ chẩn đoán tràn khí màng phổi.

Thuyên tắc phổi

Trong BLUE protocol, với dạng A profile gồm Lung sliding (+) và A-lines, siêu âm qua một thăm dò vùng tĩnh mạch để phát hiện huyết khối tĩnh mạch sâu (dưới dạng dấu hiệu [+]) bằng khảo sát tại tĩnh mạch chủ dưới sẽ giúp định hướng một phần nguyên nhân gây thuyên tắc phổi do huyết khối. Để củng cố chẩn đoán, cần thực hiện siêu âm tim cơ bản nhằm phát hiện sự giãn thất phải (RV) ≥ thất trái (LV) trên mặt cắt 4 buồng ở mỏm. Việc quan sát thất phải (RV) hình chữ D và/hoặc vận động vách liên thất nghịch thường trên mặt cắt trục ngắn cạnh ức cũng gợi ý giãn thất phải.
  • Nâng cao đầu giường 45 độ, co gối, xoay ngoài.
  • Đặt đầu dò Linear: tĩnh mạch đùi (bẹn, háng), tĩnh mạch kheo (mặt sau gối).
Xác định bằng nghiệm pháp ấn: huyết khối lấp đầy lòng tĩnh mạch, đè không xẹp hoặc chỉ xẹp một phần, và/ hoặc khuyết màu; phổ Doppler không thay đổi theo nhịp hô hấp.
Siêu âm tĩnh mạch sâu chi dưới
Thuyên tắc phổi với biểu hiện trên siêu âm tim là sự giãn thất phải với tỷ lệ kích thước thất phải (RV)/thất trái (LV) ≥ 1 (trong khi sinh lý tỷ lệ LV/RV > 1.3).
Mặt cắt 4 buồng tim ở mỏm
Đặt bệnh nhân tư thế nằm ngửa, đầu dò đặt tại mỏm tim (khoảng gian sườn 4-5 đường trung đòn trái), trục hướng của đầu dò từ mỏm tim hướng về phía vai phải, ngược chiều 180 độ. Chỉ báo đầu dò hướng về phía vai trái của người bệnh (hướng 3 giờ). Đo kích thước thất phải (RV) và kích thước thất trái (LV), so sánh: nếu RV ≥ LV thì chứng tỏ thất phải giãn trung bình đến nặng.
Giãn thất phải (RV) trên mặt cắt 4 buồng ở mỏm tim
Dấu hiệu chữ D của giãn thất phải (RV) trên mặt cắt trục ngắn cạnh ức

Giảm thể tích tuần hoàn và đánh giá đáp ứng với liệu pháp truyền dịch

Cần tìm nguyên nhân dẫn đến giảm thể tích tuần hoàn, bao gồm dịch tự do trong ổ bụng (ví dụ xuất huyết do chấn thương) được mô tả trong siêu âm eFAST (vị trí khảo sát 1/4 trên phải, 1/4 trên trái và hạ vị), cũng như bóc tách động mạch chủ. Đồng thời, đánh giá giảm thể tích có thể dựa trên độ xẹp đường kính tĩnh mạch chủ dưới dIVC (dIVC < 2 cm, độ xẹp IVC > 50% trong thì hít vào, tương đương với CVP < 10 cm H2O), kích thước các buồng tim nhỏ trong cả thì tâm thu và tâm trương, và dấu hiệu nụ hôn [KISS] trên mặt cắt trục ngắn cạnh ức (tạo bởi sự chụn lại của các thành thất và cơ nhú trong mỗi nhịp tim do thiếu thể tích trong buồng tim). Ngoài ra, trong quá trình truyền dịch, giai đoạn ban đầu có thể thấy siêu âm phổi dạng A-lines, sau đó chuyển sang dạng B-lines (phù phổi) được xem là giới hạn của liệu pháp truyền dịch (không còn đáp ứng với truyền dịch) và được mô tả trong FALLS protocol.
Dịch tự do ở ngách gan thận ở mặt cắt 1/4 trên phải trên eFAST
Để khảo sát bóc tách động mạch chủ, đặt đầu dò ở vị trí dưới mũi ức (thượng vị), thực hiện quét động mạch chủ theo chiều ngang và chiều dọc. Có thể nhận thấy hình ảnh một vách (hay vạt - flap) nằm ngay bên trong lòng động mạch chủ, đây là hình ảnh điển hình của bóc tách động mạch chủ trên siêu âm. Ở người bình thường, đường kính động mạch chủ khoảng 2 cm; khi > 3 cm gợi ý phình động mạch chủ.
Bóc tách động mạch chủ trên mặt cắt ngang vị trí dưới mũi ức
Bóc tách động mạch chủ trên mặt cắt dọc vị trí dưới mũi ức
dIVC xẹp
Dấu hiệu nụ hôn [KISS] trên mặt cắt trục ngắn cạnh ức, phía trên là chức năng thất trái bình thường (Normal LV function) và bên dưới là thất trái tăng động (Hyperdynamic LV) kèm theo sự hôn nhau của các cơ nhú (Kissing papilary muscles)

Tràn dịch màng tim

Tràn dịch màng tim cũng được mô tả trong siêu âm eFAST và FALLS protocol. Việc xác định tràn dịch màng tim có thể sử dụng một trong hai vị trí đặt đầu dò: dưới mũi ức hoặc trục dọc cạnh ức (trong trường hợp khó khăn khi thực hiện ở vị trí dưới mũi ức).
Vị trí đầu dò dưới mũi ức và hình ảnh bình thường: Tâm thất phải là buồng tim gần nhất với thành ngực. Tâm thất trái và cả hai tâm nhĩ cũng có thể nhìn thấy. Đường trắng sáng là màng ngoài tim.
Hình ảnh tràn dịch màng ngoài tim: Tràn dịch màng ngoài tim tạo thành một vành đen, không đối xứng quanh tim.
Trục dọc cạnh ức trái: đặt đầu dò tại khoảng gian sườn thứ 3 bên trái xương ức. Chỉ dấu đầu dò hướng về phía vai phải của bệnh nhân. Mặt cắt này mô tả thất phải (RV), thất trái (LV), gốc động mạch chủ (Ao) và nhĩ trái (LA). Lưu ý: trong tình huống này, chỉ dấu đầu dò trên màn hình máy siêu âm bị đảo ngược sang phải. Một cách thay thế là xoay ngược đầu dò 180 độ hướng về phía bên trái bệnh nhân trong khi vẫn giữ nguyên chỉ dấu đầu dò bên trái mặc định trên màn hình máy siêu âm.
Mặt cắt trục dọc cạnh ức
Tràn dịch màng tim trên mặt cắt trục dọc cạnh ức
Ở mặt cắt trục dọc cạnh ức cần phân biệt tràn dịch màng tim (Pericardical effusion) với tràn dịch màng phổi (Pleural effusion), lấy động mạch chủ xuống (Descending aorta) làm mốc. Tràn dịch nằm phía trên động mạch chủ là tràn dịch màng tim và ngược lại, tràn dịch nằm phía dưới động mạch chủ xuống là tràn dịch màng phổi. Siêu vùng 1/4 trên trái và phải phát hiện tràn dịch màng phổi cũng cố cho chẩn đoán tràn dịch màng phổi.
Phân biệt tràn dịch màng tim và tràn dịch màng phổi
Phân loại mức độ tràn dịch màng tim:
  • Lượng ít: bề dày tràn dịch < 1 cm và không bao quanh tim.
  • Lượng vừa: bề dày tràn dịch < 1 cm và bao quanh tim.
  • Lượng nhiều: bề dày tràn dịch > 1 cm và bao quanh tim.

Tìm các nguyên nhân khác

Ngoài các nguyên nhân đã nêu, siêu âm tim qua lồng ngực còn có thể phát hiện các nguyên nhân khác gây ngừng tim, bao gồm: rối loạn vận động vùng (một biến chứng của nhồi máu cơ tim), bệnh lý van tim, thủng vách liên thất,…. Các tình huống này có thể đòi hỏi mức độ hiểu biết chuyên sâu hơn về siêu âm tim. Do đó, cần cân nhắc sự hỗ trợ của bác sĩ chuyên về siêu âm tim (ví dụ: bác sĩ tim mạch).

POCUS-CA

Point-of-care ultrasound in cardiorespiratory arrest (POCUS-CA) là siêu âm tại chỗ (điểm chăm sóc) trong ngừng tuần hoàn hô hấp.

Phương pháp tiếp cận thực tế sử dụng POCUS-CA

Bên cạnh cách tiếp cận theo SESAME protocol, một hướng tiếp cận khác là POCUS-CA. Cách này vẫn bao gồm các thành phần cần khảo sát như đã nêu, tuy nhiên khác ở thứ tự ưu tiên các vị trí cần đánh giá. Quy trình thực hành POCUS-CA trong bối cảnh nội viện, ưu tiên tại khoa cấp cứu và ICU, được trình bày trong sơ đồ.
* Siêu âm còn hỗ trợ thực hiện các thủ thuật chọc hút dịch màng tim hoặc mở/dẫn lưu màng phổi. PEA: hoạt động điện vô mạch. CPR: hồi sinh tim phổi.
Khi bệnh nhân rơi vào ngừng tim, chu kỳ đầu tiên của CPR nên được tiến hành và cần xác định nhịp có thể khử rung hay không thể khử rung. Trong giai đoạn này, bác sĩ phụ trách triển khai POCUS-CA chuẩn bị đầy đủ trang thiết bị. Khi nhịp được xác định là không thể khử rung, việc bắt đầu POCUS-CA được khuyến cáo nhằm đánh giá qua cửa sổ dưới mũi ức (4 buồng tim dưới mũi ức) và thu nhận hình ảnh.
Việc xem/diễn giải hình ảnh không thực hiện trong lúc quan sát trực tiếp, vì có thể làm chậm trễ việc khởi động lại ép tim. Do đó, quá trình ghi nhận được thực hiện trong 10 giây như mô tả trong ACLS (thời gian gián đoạn ép tim không quá 10 giây). Khi ép tim được bắt đầu lại, bác sĩ lâm sàng đánh giá hình ảnh thu được để nhận định các phát hiện chẩn đoán, thông báo kết quả và cùng Team CPR đưa ra quyết định chung.
Cửa sổ (mặt cắt) để đánh giá bệnh nhân trong quá trình hồi sức: ưu tiên số 1 là cửa sổ dưới mũi ức, lựa chọn thứ hai là cửa sổ 4 buồng ở mỏm (số 2), vì các cửa sổ này không bị ảnh hưởng bởi ép tim.
Vị trí đặt cửa sổ siêu âm POCUS-CA
Trong thời gian tạm ngừng ép tim để bắt mạch và đánh giá nhịp tim, các cửa sổ khác có thể được sẵn sàng cho chẩn đoán, trong giới hạn 10 giây: cửa sổ phổi (số 3) trong đánh giá lướt qua màng phổi; cửa sổ 4 buồng tim ở mỏm (số 2); trục ngắn cạnh ức; và lựa chọn cuối cùng là trục dài cạnh ức. Cửa sổ (số 4) có thể được sử dụng để đánh giá tràn dịch màng phổi, tràn máu màng phổi, và dịch tự do trong ổ bụng, được mô tả trong siêu âm eFAST; cửa sổ này không cần đồng bộ với CPR, đồng thời cung cấp thêm thông tin chẩn đoán cho bệnh nhân.
POCUS-CA cho phép xác định các nguyên nhân có thể hồi phục được (đảo ngược) trong ngừng tim và cần được tích hợp vào các nhóm đánh giá theo 5H5T của ACLS, gồm: giảm thể tích tuần hoàn, chèn ép tim, tràn khí màng phổi và thuyên tắc phổi.

Tài liệu tham khảo

  1. An Algorithm for the Evaluation and Management of Cardiac Arrest with Ultrasonography - grepmed.com
  2. The SESAME Protocol. CEURF School
  3. Critical care ultrasound in cardiac arrest. Technological requirements for performing the SESAME-protocol--a holistic approach. Daniel Lichtenstein, Manu L N G Malbrain
  4. SESAME protocol and advanced cardiac arrest resuscitation
  5. Ultrasound of Aortic Dissection
  6. Aortic Dissection Diagnosed by Ultrasound
  7. Point-of-care ultrasound in cardiorespiratory arrest (POCUS-CA): narrative review article
  8. Cardiac ultrasound: An Anatomical and Clinical Review