ACLS(bản đầy đủ) - Phần 2: Phòng ngừa ngừng tim ⇨ ❶ Nhận biết dấu hiệu lâm sàng xấu đi ⇨ ❷ Hội chứng vành cấp(ACS)

Post key: 4d7dda39-87c4-5bfc-b879-88a857cee18d
Slug: aclsban-day-du-phan-2-phong-ngua-ngung-tim-❶-nhan-biet-dau-hieu-lam-sang-xau-di-❷-hoi-chung-vanh-capacs
Excerpt: ACLS AHA 2020 – Phần 2: Phòng ngừa ngừng tim. 1) Nhận biết sớm bệnh nhân xấu đi và kích hoạt hệ thống phản ứng nhanh trong bệnh viện (RRT/MET): tiêu chí cảnh báo, vai trò các đội hồi sức, lợi ích khi triển khai và các yêu cầu về đào tạo/giám sát chất lượng. 2) Hội chứng vành cấp (ACS) - Mục tiêu điều trị: phòng ngừa biến cố tim mạch nặng, giảm triệu chứng đau ngực, xử trí biến chứng đe dọa tính mạng và tái tưới máu sớm. - Phân tầng theo ECG 12 chuyển đạo: STEMI vs NSTE-ACS. - Đáp ứng với ngừng tim ngoại viện (OHCA) và các nguyên tắc đánh giá ABC tại EMS. - Chuỗi xử trí sớm STEMI/ACS: cho oxy khi SpO2 <90% (hoặc không rõ), aspirin nhai 162–325 mg nếu chưa dùng và không có chống chỉ định, nitroglycerin ngậm dưới lưỡi/xịt (và thận trọng trong nhồi máu thất phải, tụt huyết áp, dùng PDE5 gần đây), cân nhắc morphin khi đau ngực nặng không đáp ứng nitrat (thận trọng ở NSTE-ACS), ghi ECG 12 chuyển đạo và thông báo trước để kích hoạt đường đi STEMI. - Tại ED: thời gian 10 phút đầu, phân loại theo đoạn ST, chuẩn bị nhập viện/đến Cath Lab; lựa chọn chiến lược tái tưới máu sớm (PCI thì đầu vs PCI cứu vãn vs dược–can thiệp/phối hợp tiêu sợi huyết), tiêu chuẩn chọn lọc tiêu sợi huyết và các điều trị hỗ trợ. - Điều trị hỗ trợ trong STEMI: heparin (UFH/LMWH), nitroglycerin truyền tĩnh mạch (chỉ định theo tình trạng huyết động/lâm sàng và mục tiêu SBP), các thuốc ức chế P2Y12 (clopidogrel, prasugrel, ticagrelor) và các cảnh báo quan trọng (không dùng NSAIDs trừ aspirin). Tài liệu tham khảo: Part 2: Preventing Arrest. ACLS AHA 2020.
Recognized tags: cap-cuu, dieu-tri, algorithm, checklist, nguoi-lon, bo-y-te

GIỚI THIỆU

Nội dung bao gồm:
  • Nhận biết: Dấu hiệu lâm sàng xấu đi
    • Phản ứng nhanh
    • Triển khai hệ thống phản ứng nhanh
  • Hội chứng vành cấp (ACS)
    • Mục tiêu chăm sóc bệnh nhân ACS
    • Đáp ứng với ngừng tim ngoại viện (OHCA)
    • Sinh lý bệnh học của ACS
    • Quản lý ACS: Lưu đồ hội chứng mạch vành cấp
    • Các triệu chứng gợi ý thiếu máu cơ tim hoặc nhồi máu
    • Đánh giá, chăm sóc và chuẩn bị nhập viện bởi hệ thống cấp cứu (EMS)
    • Đánh giá và điều trị ban đầu tại khoa Cấp cứu
    • Phân loại bệnh nhân theo đoạn ST
    • Nhồi máu cơ tim ST chênh lên (STEMI)

NHẬN BIẾT: DẤU HIỆU LÂM SÀNG XẤU ĐI

Phản ứng nhanh

Thông thường, nhân viên y tá, bác sĩ hoặc người nhà của bệnh nhân—những người nhận thấy tình trạng của người bệnh đang xấu đi—sẽ kích hoạt hệ thống phản ứng nhanh tại bệnh viện. Một số mô hình phản ứng nhanh tiến hành đánh giá, tổng hợp và chấm điểm các tiêu chí sinh lý học cụ thể nhằm xác định thời điểm cần can thiệp. Dưới đây là ví dụ các tiêu chí cảnh báo cho bệnh nhân người lớn:

  • Tắc nghẽn đường thở
  • Tần số thở dưới 6 lần/phút hoặc trên 30 lần/phút
  • Tần số tim dưới 40 lần/phút hoặc trên 140 lần/phút
  • Huyết áp tâm thu (SBP) dưới 90 mm Hg
  • Tăng huyết áp kèm triệu chứng
  • Giảm mức độ nhận thức bất ngờ
  • Kích động không giải thích được
  • Co giật
  • Giảm đáng kể lượng nước tiểu
  • Mối lo ngại chủ quan về bệnh nhân

Sự biến thiên lớn về tỷ lệ mắc và phân bố theo khu vực của IHCA (ngừng tim nội viện) cho thấy tồn tại các lĩnh vực tiềm năng để chuẩn hóa chất lượng và ngăn ngừa một số trường hợp ngừng tim. Hơn một nửa số ca IHCA được ghi nhận liên quan đến suy hô hấp hoặc sốc giảm thể tích tuần hoàn; đồng thời, các thay đổi sinh lý như nhịp thở nhanh, nhịp tim nhanh và huyết áp thấp thường là dấu hiệu báo trước đối với phần lớn các sự kiện này. Do đó, IHCA thường phản ánh tiến triển của mất ổn định sinh lý và thất bại trong nhận diện sớm cũng như ổn định bệnh nhân một cách nhanh chóng.

Tình trạng này thường gặp hơn tại các khoa tổng quát—ngoài các đơn vị chăm sóc tích cực và các khu vực thủ thuật—nơi số lượng bệnh nhân và nhân sự y tá nhiều hơn, đồng thời việc theo dõi sát sao thường không được thực hiện chặt chẽ. Trong bối cảnh đó, việc ghi nhận các dấu hiệu sinh tồn theo phương pháp thủ công không liên tục và mức độ quan sát trực tiếp của bác sĩ hạn chế có thể làm tăng nguy cơ nhận diện muộn.

Trong suốt thập kỷ qua, một số bệnh viện tại các quốc gia đã xây dựng hệ thống phản ứng nhanh nhằm nhận diện và điều trị sớm suy giảm lâm sàng ở bệnh nhân, từ đó cải thiện kết quả thông qua chuyên môn chăm sóc đặc biệt. Hệ thống phản ứng nhanh thường bao gồm các thành phần sau:

  • Phát hiện sự kiện và kích hoạt phản ứng
  • Kế hoạch phản ứng, ví dụ RRT hoặc MET
  • Giám sát chất lượng
  • Hỗ trợ hành chính

Các đội phản ứng nhanh (RRT) và đội cấp cứu y tế (MET)

  • Các bệnh viện thành lập đội RRT hoặc MET nhằm can thiệp sớm cho những bệnh nhân có tình trạng đang xấu đi, với mục tiêu ngăn ngừa ngừng tim nội viện (IHCA). Các đội này có thể bao gồm bác sĩ, điều dưỡng và kỹ thuật viên hô hấp; những thành viên được lựa chọn có kinh nghiệm và năng lực hồi sức cấp cứu để can thiệp trong các tình huống đe dọa tính mạng.
  • Đội thường được huy động để đánh giá mọi bệnh nhân được xác định có tình trạng xấu đi, bất kể người phát hiện là nhân viên y tế, người nhà hoặc chính bệnh nhân. Đội mang theo các thiết bị theo dõi và phương tiện hồi sức để tiến hành đánh giá nhanh, đồng thời khởi động các điều trị và liệu pháp thuốc phù hợp nhằm đảo ngược sự xấu đi về mặt sinh lý và ngăn ngừa kết cục xấu; cách tiếp cận này tương tự như cách các đội cấp cứu EMS (Dịch vụ y tế khẩn cấp) can thiệp khi được gọi trong bối cảnh ngoại viện.

Các nghiên cứu đã công bố

Mặc dù thành phần lý tưởng của đội MET hoặc RRT chưa được xác định một cách rõ ràng, nhiều nghiên cứu theo dõi trước và sau triển khai đội MET hoặc RRT đã báo cáo rằng tỷ lệ ngừng tim giảm sau khi các đội này can thiệp. Một số nghiên cứu không ghi nhận giảm tỷ lệ tử vong chung, tuy vậy vẫn có thể tồn tại các lợi ích khác, chẳng hạn như cải thiện chất lượng chăm sóc giai đoạn cuối; lý do là các đội này có thể khởi xướng các cuộc trao đổi với bệnh nhân và gia đình trước khi xảy ra ngừng tim, qua đó giúp hạn chế các can thiệp không mong muốn ở những người bệnh nặng.

Các lợi ích bổ sung của những hệ thống này được ghi nhận gồm:

  • Giảm số lần vận chuyển cấp cứu không có kế hoạch vào ICU
  • Giảm thời gian nằm ICU và tổng thời gian nằm viện
  • Giảm tỷ lệ biến chứng và tử vong sau phẫu thuật
  • Tăng tỷ lệ sống sót sau ngừng tim

Triển khai hệ thống phản ứng nhanh

  • Việc triển khai bất kỳ hệ thống phản ứng nhanh nào cũng đòi hỏi thay đổi văn hóa đáng kể ở đa số bệnh viện. Các nhà thiết kế và quản lý hệ thống cần chú ý đặc biệt tới các yếu tố có thể cản trở việc sử dụng hệ thống một cách hiệu quả. Các ví dụ bao gồm: nguồn lực không đủ, thiếu đào tạo, tâm lý e ngại khi gọi đội phản ứng, lo ngại mất quyền kiểm soát trong chăm sóc bệnh nhân, và sự chống đối từ các thành viên trong nhóm.
  • Triển khai hệ thống phản ứng nhanh cần đào tạo liên tục, thu thập và đánh giá dữ liệu chính xác, đồng thời cung cấp phản hồi. Việc xây dựng và duy trì các chương trình này đòi hỏi cam kết lâu dài về văn hóa và nguồn lực tài chính từ ban lãnh đạo bệnh viện. Nhà quản lý bệnh viện và nhân viên y tế cần điều chỉnh phương thức tiếp cận đối với các sự kiện cấp cứu y khoa và xây dựng văn hóa an toàn người bệnh, với mục tiêu trọng tâm là giảm tỷ lệ bệnh tật và tử vong.

HỘI CHỨNG VÀNH CẤP(ACS)

Lưu đồ Hội chứng vành cấp (Hình 16, xem bên dưới) được thiết kế nhằm định hướng chiến lược xử trí khi bệnh nhân biểu hiện các dấu hiệu và triệu chứng gợi ý hội chứng vành cấp (ACS), bao gồm nhồi máu cơ tim cấp (AMI). Để áp dụng lưu đồ một cách hiệu quả, cơ sở yêu cầu người thực hành nắm vững kiến thức nền tảng để đánh giá và ổn định bệnh nhân mắc ACS.
Điện tâm đồ 12 chuyển đạo ban đầu được sử dụng để phân tầng bệnh nhân vào hai nhóm ECG của nhồi máu cơ tim, với những chiến lược chăm sóc và quản lý khác nhau. Hai nhóm ECG này được trình bày trong Lưu đồ Hội chứng vành cấp:
  • Nhồi máu cơ tim có ST chênh lên (STEMI)
  • Hội chứng mạch vành cấp không có chênh lên ST (NSTE-ACS)
    • ST chênh xuống, sóng T đảo ngược, ST chênh lên thoáng qua
    • ECG không chẩn đoán được hoặc bình thường
Nội dung dưới đây tập trung vào nhóm STEMI, trong đó nhấn mạnh chiến lược tái tưới máu nhạy cảm với thời gian.
Người thực hành cần triển khai các nhiệm vụ sau:
  • Nhận diện, đánh giá và phân loại đau ngực thiếu máu cục bộ cấp
  • Cung cấp điều trị ban đầu cho ACS có thể xảy ra
  • Nhấn mạnh tái tưới máu sớm ở bệnh nhân ACS/STEMI

Mục tiêu điều trị cho bệnh nhân Hội chứng vành cấp (ACS)

Các mục tiêu chính bao gồm:
  • Phòng ngừa các biến cố tim mạch nghiêm trọng, bao gồm tử vong, nhồi máu cơ tim không tử vong và nhu cầu tái thông mạch vành khẩn sau nhồi máu.
  • Nhận diện bệnh nhân STEMI và phân loại để thực hiện can thiệp tái tưới máu sớm.
  • Giảm triệu chứng đau ngực do thiếu máu cơ tim cục bộ.
  • Xử trí các biến chứng cấp tính có thể đe dọa tính mạng trong ACS, bao gồm rung thất (VF)/nhịp nhanh thất vô mạch (pVT), nhịp chậm không ổn định, vỡ thành thất, đứt cơ nhú, sốc mất bù và các rối loạn nhịp nhanh không ổn định khác.
Tái tưới máu nhằm mở lại động mạch vành bị tắc nghẽn bằng can thiệp cơ học hoặc dùng thuốc. Can thiệp vành qua da (PCI), thực hiện tại phòng thông tim sau khi chụp mạch vành, cho phép nong bóng hoặc đặt stent — hoặc cả hai — để tái thông động mạch vành bị tắc.

Các rối loạn nhịp tim trong Hội chứng vành cấp (ACS)

Thiếu máu cơ tim cấp có thể dẫn đến đột tử tim, các dạng nhịp nhanh thất và nhịp chậm gây tụt huyết áp. Cần dự đoán trước các rối loạn nhịp này và chuẩn bị can thiệp ngay khi cần, bao gồm:
  • Sốc điện khử rung hoặc chuyển nhịp
  • Dùng thuốc hoặc tạo nhịp đối với các nhịp chậm không ổn định

Các thuốc trong Hội chứng vành cấp (ACS)

Liệu pháp thuốc và chiến lược điều trị trong ACS đang phát triển nhanh chóng. Vì vậy, người thực hành cần cập nhật thường xuyên những thay đổi quan trọng.
Trong điều trị ACS, ban đầu cần sử dụng các thuốc sau nhằm giảm khó chịu (đau) do thiếu máu cơ tim cục bộ, làm tan cục máu đông và ức chế thrombin và tiểu cầu:
  • Oxy
  • Aspirin
  • Nitroglycerin
  • Thuốc giảm đau opioid (ví dụ: morphin)
  • Điều trị tiêu sợi huyết (tổng quan)
  • Heparin (không phân đoạn hoặc trọng lượng phân tử thấp)
Các thuốc hỗ trợ bổ sung (không trình bày chi tiết trong khóa học này) gồm:
  • Chẹn β (β-blockers)
  • Bivalirudin
  • Thuốc ức chế P2Y12 (clopidogrel, prasugrel, ticagrelor)
  • Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)
  • Thuốc ức chế HMG-CoA reductase (liệu pháp statin)
  • Thuốc ức chế glycoprotein IIb/IIIa

Chuỗi Sống Còn trong STEMI

Chuỗi Sống Còn trong STEMI (Hình 14) có cấu trúc tương tự Chuỗi Sống Còn trong ngừng tim đột ngột. Các mắt xích của chuỗi này thể hiện những hành động mà bệnh nhân, người nhà và nhân viên y tế có thể thực hiện nhanh chóng nhằm tối đa hóa khả năng phục hồi sau STEMI:
  • Nhận biết và phản ứng với các dấu hiệu cảnh báo của STEMI
  • Kích hoạt hệ thống cấp cứu y tế (EMS) và vận chuyển nhanh bệnh nhân đến bệnh viện, đồng thời thông báo trước cho cơ sở tiếp nhận
  • Đánh giá và chẩn đoán tại khoa Cấp cứu (ED) hoặc phòng thông tim (Cath Lab)
  • Điều trị
Hình 14. minh họa Chuỗi Sống Còn trong STEMI.

Đáp ứng với ngừng tim ngoại viện (OHCA)

Một nửa số ca tử vong do ACS xảy ra trước khi bệnh nhân đến bệnh viện; trong đa số trường hợp, rung thất (VF) hoặc nhịp nhanh thất vô mạch (pVT) là nhịp khởi phát. Rung thất thường xuất hiện trong 4 giờ đầu sau khởi phát triệu chứng. Do đó, cộng đồng cần xây dựng hệ thống cấp cứu y tế (EMS) và các chương trình ngoại viện để đáp ứng nhanh với ACS.
Các chương trình này nên tập trung vào:
  • Nhận biết triệu chứng của ACS
  • Kích hoạt hệ thống EMS, bao gồm thông báo trước từ EMS cho bệnh viện tiếp nhận
  • Thực hiện hồi sinh tim phổi (CPR) sớm nếu xảy ra ngừng tim
  • Sốc điện sớm bằng AED (máy khử rung tự động) nhờ các chương trình khử rung tiếp cận công cộng và các lực lượng phản ứng đầu tiên
  • Thiết lập hệ thống chăm sóc phối hợp giữa EMS, khoa Cấp cứu (ED), phòng thông tim (Cath Lab) và chuyên gia tim mạch

Sinh lý bệnh học của ACS

Bệnh nhân có xơ vữa động mạch vành có thể phát triển nhiều hội chứng lâm sàng tương ứng với mức độ tắc nghẽn động mạch vành khác nhau. Hai hội chứng chính bao gồm NSTE-ACS và STEMI. Tử vong tim đột ngột có thể xảy ra ở bất kỳ hội chứng nào trong số này. Hình 15 minh họa sinh lý bệnh học của ACS.
Các hình cắt ngang của động mạch vành cho thấy tắc nghẽn tăng dần dẫn đến vỡ mảng xơ vữa/huyết khối và hình thành 3 hội chứng vành: NSTE-ACS, STEMI và đau thắt ngực ổn định.
Hình 15. Sinh lý bệnh của ACS.

Chú thích:
Early plaque formation: Hình thành mảng xơ vữa sớm
Significant plaque formation: Hình thành mảng xơ vữa đáng kể
Plaque rupture/thrombus: Vỡ mảng xơ vữa/hình thành huyết khối
NSTE-ACS: Hội chứng vành cấp không ST chênh lên
STEMI: Nhồi máu cơ tim ST chênh lên
Resolution/stable angina: Giải quyết/đau ngực ổn định
A: Mảng xơ vữa không ổn định
B: Vỡ mảng xơ vữa
C: Đau ngực không ổn định
D:Vi huyết khối
E: Thuyên tắc huyết khối

Quản lý ACS: Lưu đồ Hội chứng vành cấp

Lưu đồ Hội chứng vành cấp (Hình 16) mô tả các bước đánh giá và xử trí bệnh nhân có triệu chứng gợi ý thiếu máu cơ tim hoặc nhồi máu cơ tim (ACS – Bước 1). Công tác đánh giá và chuẩn bị trong hệ thống EMS cũng như tại bệnh viện nên bao gồm (Bước 2) các nội dung sau:
  • Đánh giá ABC (đường thở, hô hấp, tuần hoàn). Sẵn sàng thực hiện CPR và sốc điện khử rung nếu cần.
  • Cho dùng aspirin và cân nhắc bổ sung oxy, nitroglycerin và morphin nếu cần.
  • Ghi điện tâm đồ 12 chuyển đạo. Nếu có ST chênh lên, báo cho bệnh viện tiếp nhận bằng truyền dữ liệu hoặc gửi kết quả diễn giải; ghi nhận thời gian khởi phát triệu chứng và thời điểm tiếp cận y tế đầu tiên.
  • Thông báo trước cho bệnh viện; khi đến nơi, chuyển bệnh nhân vào khoa Cấp cứu hoặc phòng thông tim theo phác đồ.
  • Bệnh viện được thông báo nên huy động nguồn lực để ứng phó với STEMI và kích hoạt cảnh báo STEMI.
  • Nếu cân nhắc tiêu sợi huyết ngoài bệnh viện, hãy sử dụng bảng kiểm(checklist) tiêu sợi huyết.
  • Nếu nhân viên y tế ngoài bệnh viện không thể hoàn tất các bước ban đầu này trước khi bệnh nhân đến bệnh viện, bác sĩ khoa Cấp cứu sẽ phải thực hiện.
Hình 16. Lưu đồ Hội chứng vành cấp
Điều trị tiếp theo có thể được bắt đầu từ nhân viên EMS tùy theo phác đồ tại chỗ hoặc có thể bắt đầu khi bệnh nhân đến bệnh viện. Đánh giá đồng thời tại khoa Cấp cứu hoặc phòng thông tim (Bước 3) cần được thực hiện trong vòng chưa đến 10 phút và bao gồm:
  • Kích hoạt nhóm STEMI ngay khi nhận thông báo từ EMS.
  • Đánh giá ABC; cho oxy nếu cần.
  • Thiết lập đường truyền tĩnh mạch.
  • Khai thác nhanh tiền sử bệnh liên quan và khám lâm sàng có trọng điểm.
  • Xem xét và hoàn tất bảng kiểm tiêu sợi huyết; kiểm tra chống chỉ định.
  • Lấy các chỉ số dấu ấn sinh học tim ban đầu, công thức máu toàn phần và xét nghiệm đông máu.
  • Chụp X-quang ngực tại giường (trong vòng <30 phút); không trì hoãn việc chuyển vào phòng thông tim.
Điều trị khẩn cấp tại khoa Cấp cứu/phòng thông tim (Bước 3) bao gồm:
  • Nếu SpO₂ < 90%: Cho oxy 4 L/phút và điều chỉnh theo đáp ứng.
  • Aspirin 162–325 mg (nếu chưa được EMS cho trước đó).
  • Nitroglycerin đặt dưới lưỡi hoặc xịt dưới lưỡi.
  • Morphin tĩnh mạch nếu đau không giảm sau nitroglycerin.
  • Cân nhắc sử dụng thuốc ức chế P2Y12.
Khuyến cáo điều trị được phân loại theo từng nhóm:
  • STEMI
  • NSTE-ACS
    • NSTE-ACS nguy cơ cao
    • NSTE-ACS nguy cơ thấp đến trung bình
Xử trí ACS tập trung vào tái tưới máu sớm cho bệnh nhân STEMI, nhấn mạnh chăm sóc ban đầu và phân loại nhanh nhằm lựa chọn liệu pháp tái tưới máu kịp thời.

Những điểm quan trọng cần lưu ý

Lưu đồ Hội chứng vành cấp (Hình 16) cung cấp hướng dẫn chung dựa trên triệu chứng và điện tâm đồ(ECG) 12 chuyển đạo để phân loại ban đầu. Nhân viên y tế thường lấy các dấu ấn sinh học tim nhiều lần (CK-MB, troponin tim) để phục vụ phân tầng nguy cơ và chọn khuyến cáo điều trị phù hợp.
Hai điểm quan trọng đối với bệnh nhân STEMI:
  • Điện tâm đồ là công cụ then chốt trong phân tầng nguy cơ và quyết định điều trị ban đầu.
  • Đối với bệnh nhân STEMI, không cần có bằng chứng về tăng các dấu ấn sinh học tim để ra quyết định sử dụng liệu pháp tiêu sợi huyết hoặc tiến hành chụp mạch vành chẩn đoán kèm can thiệp mạch vành (nong bóng/đặt stent).

Áp dụng Lưu đồ Hội chứng vành cấp

Các bước trong lưu đồ được triển khai như sau:
  • Bước 1: Nhận diện các triệu chứng gợi ý thiếu máu cơ tim hoặc nhồi máu, bao gồm đau ngực, đau vai, khó thở hoặc buồn nôn.
  • Bước 2: EMS đánh giá bệnh nhân, cung cấp chăm sóc, vận chuyển và thông báo trước cho bệnh viện. Việc ghi và đánh giá điện tâm đồ (ECG) trước nhập viện là rất quan trọng.
  • Bước 3: Khoa Cấp cứu hoặc phòng thông tim đánh giá và xử trí bệnh nhân ngay lập tức trong vòng chưa đến 10 phút, sau đó cung cấp điều trị chung ban đầu bao gồm thở oxy và sử dụng thuốc.
  • Sau khi phân tích ECG ở Bước 4, sử dụng Bước 5 đến Bước 9 để phân loại dựa trên phân tích đoạn ST.
  • Nếu ECG cho thấy STEMI, áp dụng Bước 5 đến Bước 8 để điều trị.

Các triệu chứng gợi ý thiếu máu cơ tim cục bộ hoặc nhồi máu

Người thực hành cần biết cách nhận diện các triệu chứng gợi ý thiếu máu cơ tim (Bước 1). Cần nhanh chóng thực hiện đánh giá có trọng tâm đối với mọi bệnh nhân có triệu chứng ban đầu gợi ý khả năng mắc ACS.
Triệu chứng phổ biến nhất của thiếu máu cơ tim cục bộ và nhồi máu cơ tim là cảm giác khó chịu sau xương ức. Bệnh nhân có thể mô tả cảm giác này như đè nặng hoặc bóp chặt hơn là đau thực sự.
Khó chịu ở ngực là triệu chứng chính ở đa số bệnh nhân (cả nam và nữ) mắc ACS. Tuy nhiên, bệnh nhân có thể phủ nhận hoặc hiểu sai triệu chứng này và các biểu hiện khác. Ở người cao tuổi, phụ nữ, bệnh nhân đái tháo đường và người tăng huyết áp, xu hướng trì hoãn đi khám cao hơn, một phần do thường có triệu chứng không điển hình. Việc quyết định gọi xe cấp cứu có thể giúp giảm thời gian trì hoãn trong chăm sóc. Các yếu tố khác ảnh hưởng thời gian từ khi khởi phát triệu chứng đến khi nhập viện gồm thời điểm trong ngày, vị trí xảy ra (như ở nhà hay nơi làm việc) và sự hiện diện của người thân.
Các triệu chứng gợi ý ACS có thể bao gồm:
  • Cảm giác đè nặng, đầy tức, bóp chặt hoặc đau ở giữa ngực kéo dài nhiều phút (thường > vài phút)
  • Khó chịu ở ngực lan ra vai, cổ, một hoặc hai cánh tay, hoặc hàm
  • Khó chịu ở ngực lan ra lưng hoặc vùng giữa hai xương bả vai
  • Choáng váng(nhẹ đầu), chóng mặt, ngất, vã mồ hôi, buồn nôn hoặc nôn
  • Khó thở đột ngột không rõ nguyên nhân, có thể xảy ra kèm hoặc không kèm đau ngực
  • Ít gặp hơn: khó chịu vùng thượng vị, được mô tả như chứng khó tiêu
Các triệu chứng nêu trên cũng có thể gợi ý các tình trạng nguy kịch khác, bao gồm bóc tách động mạch chủ, thuyên tắc phổi cấp, tràn dịch màng tim cấp có chèn ép tim và tràn khí màng phổi áp lực.

Bắt đầu với việc điều phối

  • Tất cả nhân viên điều phối và nhân viên y tế cấp cứu (EMS) cần được đào tạo để nhận diện triệu chứng của ACS cùng các biến chứng có thể xảy ra.
  • Khi được sự cho phép của kiểm soát y tế (bác sĩ điều phối) hoặc theo phác đồ, nhân viên điều phối nên hướng dẫn bệnh nhân không có tiền sử dị ứng với aspirin hoặc dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa (GI) cấp hoặc gần đây nhai aspirin (162 đến 325 mg) trong khi chờ nhân viên EMS đến.

Đánh giá, chăm sóc và chuẩn bị nhập viện bởi hệ thống cấp cứu (EMS)

Bước 2 của lưu đồ trình bày việc đánh giá, chăm sóc của EMS và công tác chuẩn bị nhập viện. Nhân viên cấp cứu EMS có thể thực hiện các đánh giá và can thiệp sau trong quá trình ổn định, phân loại và vận chuyển bệnh nhân đến cơ sở phù hợp:
  • Đánh giá ABC (đường thở, hô hấp, tuần hoàn). Sẵn sàng thực hiện CPR và sốc điện khử rung nếu cần.
  • Cho bệnh nhân dùng aspirin và cân nhắc sử dụng oxy, nitroglycerin và morphin nếu cần thiết.
  • Ghi điện tâm đồ 12 chuyển đạo. Nếu có đoạn ST chênh lên, hãy thông báo cho bệnh viện tiếp nhận kèm theo bản truyền dữ liệu hoặc bản đọc kết quả; ghi lại thời điểm khởi phát triệu chứng và thời điểm tiếp cận y tế đầu tiên.
  • Cung cấp thông báo trước trước khi vào viện; khi đến nơi, chuyển bệnh nhân đến khoa cấp cứu hoặc phòng thông tim theo quy trình.
  • Bệnh viện đã được thông báo nên huy động nguồn lực để đáp ứng trường hợp STEMI và kích hoạt báo động STEMI.
  • Nếu cân nhắc tiêu sợi huyết trước viện, hãy sử dụng bảng kiểm tiêu sợi huyết.

Đánh giá ABC

Đánh giá ABC bao gồm:
  • Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn và loại nhịp tim
  • Sẵn sàng thực hiện hồi sinh tim phổi (CPR)
  • Sử dụng máy sốc điện khử rung nếu cần

Cho Oxy và thuốc

  • Cần nắm rõ tác dụng, chỉ định, thận trọng và cách xử trí các tác dụng phụ của các thuốc/biện pháp được sử dụng.

Oxy

  • Nhân viên cấp cứu EMS nên cho bệnh nhân thở oxy nếu bệnh nhân có khó thở hoặc thiếu oxy, có dấu hiệu rõ ràng của suy tim, hoặc có độ bão hòa oxy động mạch dưới 90% hoặc không rõ. Nhân viên y tế nên điều chỉnh liệu pháp oxy sao cho độ bão hòa oxy hemoglobin đo không xâm lấn(SpO2) đạt từ 90% trở lên.
  • Hiệu quả của liệu pháp oxy bổ sung vẫn chưa được xác lập ở bệnh nhân nghi ngờ hoặc xác định ACS nhưng không thiếu oxy; vì vậy có thể cân nhắc không sử dụng oxy cho những bệnh nhân này.

Aspirin (Acetylsalicylic Acid)

  • Liều 162 đến 325 mg aspirin không có bao tan ruột hoặc nhai trực tiếp gây ức chế tức thì và gần như hoàn toàn quá trình sản xuất thromboxan A2 bằng cách ức chế enzym cyclooxygenase tiểu cầu (COX-1). Tiểu cầu là một trong những thành phần chính và xuất hiện sớm nhất trong quá trình hình thành huyết khối. Ức chế nhanh chóng này còn giúp giảm tái tắc động mạch vành và các biến cố tái phát khác, cả độc lập lẫn sau điều trị tiêu sợi huyết.
  • Nếu bệnh nhân chưa dùng aspirin và không có tiền sử dị ứng aspirin thật sự, đồng thời không có dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa gần đây, hãy cho bệnh nhân nhai aspirin (162 đến 325 mg). Trong những giờ đầu của ACS, aspirin được hấp thu tốt hơn khi nhai so với nuốt, đặc biệt nếu bệnh nhân đã được dùng morphin. Có thể sử dụng viên đạn aspirin đặt hậu môn (300 mg) đối với bệnh nhân buồn nôn, nôn, loét dạ dày tá tràng đang hoạt động hoặc mắc các bệnh lý khác của đường tiêu hóa trên. Aspirin có liên quan đến giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân ACS.

Nitroglycerin (Glyceryl Trinitrate)

Nitroglycerin giúp giảm hiệu quả cảm giác khó chịu ở ngực do thiếu máu cơ tim và có các tác dụng huyết động có lợi. Tác dụng sinh lý của nitrat làm giảm tiền gánh thất trái (LV) và thất phải (RV) thông qua giãn mạch ngoại vi (động mạch và tĩnh mạch).
Cho bệnh nhân dùng 1 viên nitroglycerin ngậm dưới lưỡi (hoặc xịt dưới lưỡi) mỗi 3 đến 5 phút nếu triệu chứng vẫn còn, với điều kiện được phép từ cấp cứu y khoa và không có chống chỉ định. Có thể lặp lại tối đa 2 lần (tổng cộng 3 liều). Chỉ sử dụng nitroglycerin khi huyết động ổn định: huyết áp tâm thu (SBP) lớn hơn 90 mm Hg hoặc không thấp hơn 30 mm Hg so với mức nền (nếu biết), và nhịp tim nằm trong khoảng 50 đến 100 lần/phút.
Nitroglycerin là thuốc giãn tĩnh mạch, do đó cần thận trọng hoặc tránh dùng nếu tiền gánh thất không đủ. Các tình huống bao gồm:
  • Nhồi máu cơ tim thành dưới và nhồi máu thất phải (RV): Nhồi máu thất phải có thể đi kèm nhồi máu thành dưới. Bệnh nhân nhồi máu RV cấp phụ thuộc vào áp lực đổ đầy thất phải để duy trì cung lượng tim và huyết áp. Nếu không thể loại trừ nhồi máu RV, cần thận trọng đặc biệt khi dùng nitrat cho bệnh nhân STEMI thành dưới. Nếu xác nhận nhồi máu RV bằng chuyển đạo thành ngực phải hoặc bởi người có kinh nghiệm lâm sàng, thì nitroglycerin, các thuốc giãn mạch khác (morphin) hoặc thuốc làm giảm thể tích tuần hoàn (thuốc lợi tiểu) đều bị chống chỉ định.
  • Hạ huyết áp, nhịp tim chậm hoặc nhanh: Tránh dùng nitroglycerin cho bệnh nhân có huyết áp tâm thu dưới 90 mm Hg, nhịp tim chậm rõ (dưới 50 lần/phút) hoặc nhịp tim nhanh rõ.
  • Dùng thuốc ức chế phosphodiesterase gần đây: Tránh sử dụng nitroglycerin nếu nghi ngờ hoặc biết bệnh nhân đã dùng sildenafil hoặc vardenafil trong vòng 24 giờ trước đó, hoặc tadalafil trong vòng 48 giờ. Các thuốc này thường dùng để điều trị rối loạn cương dương hoặc tăng áp động mạch phổi; phối hợp với nitrat có thể gây tụt huyết áp nghiêm trọng, không đáp ứng với thuốc vận mạch.
Hiện không có mối liên quan rõ ràng giữa điều trị bằng nitroglycerin và tỷ lệ sống sót ở bệnh nhân ACS.

Opiates (ví dụ, Morphine)

Cân nhắc dùng morphin cho bệnh nhân có khó chịu ở ngực nghiêm trọng không đáp ứng nitroglycerin ngậm dưới lưỡi hoặc xịt dưới lưỡi, nếu được phép bởi hướng dẫn xử trí hoặc bác sĩ điều hành y khoa. Morphin được chỉ định trong STEMI khi khó chịu ở ngực không đáp ứng với nitrat. Tuy nhiên, cần thận trọng khi dùng morphin ở bệnh nhân NSTE-ACS do có liên quan với tăng tỷ lệ tử vong. Morphin cũng có thể che lấp triệu chứng thiếu máu cơ tim cục bộ và làm giảm hấp thu các thuốc quan trọng đường uống, bao gồm thuốc kháng tiểu cầu ức chế P2Y12.
Hiện không có bằng chứng cho thấy morphin mang lại lợi ích sống còn ở bệnh nhân mắc ACS.
Morphin có thể được sử dụng trong ACS vì các lý do sau:
  • Gây giảm đau trung ương, từ đó giảm các tác động bất lợi của hoạt hóa thần kinh - nội tiết, giải phóng catecholamine và giảm nhu cầu oxy cơ tim tăng cao
  • Giảm khó thở
  • Gây giãn tĩnh mạch, giúp giảm tiền gánh thất trái và nhu cầu oxy
  • Giảm sức cản mạch hệ thống(SVR), giúp giảm hậu gánh thất trái
  • Hỗ trợ phân phối lại thể tích máu ở bệnh nhân phù phổi cấp
Lưu ý morphin là thuốc gây giãn tĩnh mạch. Tương tự nitroglycerin, cần dùng liều thấp và theo dõi đáp ứng sinh lý cẩn thận trước khi cho liều tiếp theo ở bệnh nhân phụ thuộc tiền gánh. Nếu xuất hiện tụt huyết áp, truyền dịch tĩnh mạch nên được xem là biện pháp điều trị ban đầu.
Khái niệm quan trọng: Giảm đau với Nitroglycerin
Giảm đau với nitroglycerin không có giá trị trong việc xác định nguyên nhân triệu chứng ở bệnh nhân cấp cứu đau ngực hoặc khó chịu ở ngực. Các nguyên nhân đau ngực do vấn đề dạ dày-tá tràng và các nguyên nhân khác có thể cải thiện khi dùng nitroglycerin; vì vậy phản ứng với liệu pháp nitrat không phải là dấu hiệu chẩn đoán ACS.
Cảnh báo: Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
Không sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (ngoại trừ aspirin), bao gồm cả thuốc không chọn lọc và thuốc chọn lọc COX-2, trong thời gian điều trị nội trú cho bệnh nhân STEMI do tăng nguy cơ tử vong, tái nhồi máu cơ tim, tăng huyết áp, suy tim và vỡ cơ tim liên quan đến việc sử dụng các thuốc này.

Ghi ECG 12 chuyển đạo

AHA khuyến cáo các chương trình chẩn đoán ECG 12 chuyển đạo ngoài bệnh viện (ngoại viện) trong tất cả các hệ thống EMS; đồng thời mọi hệ thống EMS nên thực hiện các hành động nêu trong Bảng 4.
Các hành động EMS theo khuyến cáo AHA
Hành động của EMS Khuyến cáo
Lấy điện tâm đồ 12 chuyển đạo nếu có thể. AHA khuyến nghị sử dụng điện tâm đồ 12 chuyển đạo ngoại viện thường xuyên cho bệnh nhân có dấu hiệu và triệu chứng của ACS.
Cung cấp thông báo trước khi đến bệnh viện. Thông báo trước khi đến khoa Cấp cứu(ED) giúp rút ngắn thời gian điều trị (trong các nghiên cứu lâm sàng, thời gian này đã được rút ngắn từ 10 đến 60 phút) và thúc đẩy điều trị tái tưới máu bằng tiêu sợi huyết, can thiệp mạch vành qua da (PCI) hoặc cả hai; các biện pháp này có thể giảm tỷ lệ tử vong và giảm thiểu tổn thương cơ tim.
Hoàn thành bảng kiểm tiêu sợi huyết nếu phù hợp. Nếu STEMI được xác định qua ECG 12 chuyển đạo, hãy hoàn thành bảng kiểm tiêu sợi huyết nếu phù hợp. Cân nhắc tiêu sợi huyết ngoại viện theo giao thức địa phương.

Đánh giá và điều trị ban đầu tại khoa Cấp cứu(ED)

Đánh giá tại phòng cấp cứu (ED) và phòng thông tim (cath lab) cần được thực hiện đồng thời trong vòng 10 phút đầu. Nhóm hiệu suất cao(high-performance team) nên nhanh chóng đánh giá bệnh nhân có khả năng mắc ACS khi bệnh nhân đến, thực hiện ECG 12 chuyển đạo (nếu chưa được thực hiện trước khi đến) và tiến hành đánh giá.
ECG 12 chuyển đạo (ví dụ trong Hình 17) giữ vai trò trung tâm trong quá trình ra quyết định xử lý khó chịu ngực do thiếu máu cục bộ và là cách duy nhất để xác định STEMI.
ECG 12 chuyển đạo cho thấy mẫu STEMI thành trước.
Hình 17. STEMI thành trước tim trên ECG 12 chuyển đạo.
Thực hiện đánh giá ABCs, cung cấp oxy (nếu cần) và thiết lập đường truyền tĩnh mạch (IV). Thực hiện khai thác tiền sử/bệnh sử và khám lâm sàng ngắn gọn, tập trung vào khó chịu ở ngực, các dấu hiệu và triệu chứng của suy tim, tiền sử tim mạch, yếu tố nguy cơ ACS và các đặc điểm lịch sử có thể cản trở việc sử dụng tiêu sợi huyết. Xem xét và hoàn thành bảng kiểm tiêu sợi huyết, đồng thời kiểm tra chống chỉ định. Lấy các mức marker(dấu ấn sinh học) tim ban đầu và các xét nghiệm tổng phân tích máu và đông máu. Thực hiện chụp X-quang ngực di động trong vòng 30 phút (không trì hoãn vận chuyển đến phòng thông tim). Đối với bệnh nhân STEMI, mục tiêu của tái thông mạch là:
  • PCI nên bắt đầu trong vòng 90 phút từ lần tiếp cận y tế đầu tiên đến bơm bóng thông mạch.
  • Tiêu sợi huyết nên được bắt đầu trong vòng 30 phút kể từ khi bệnh nhân đến phòng cấp cứu.
Hình 18 minh họa cách đo độ lệch đoạn ST.
Hình 18A. Cách đo độ lệch đoạn ST. Nhồi máu cơ tim dưới. Đoạn ST không có điểm thấp (nó bị che phủ hoặc lõm).
Hình 18A. Cách đo độ lệch đoạn ST. Nhồi máu cơ tim dưới. Đoạn ST không có điểm thấp (nó bị che phủ hoặc lõm).
Hình 18B. Hình 18B. Nhồi máu cơ tim trước.
Hình 18B. Hình 18B. Nhồi máu cơ tim trước.

10 phút đầu tiên

Đánh giá đồng thời tại phòng cấp cứu (ED) và phòng thông tim (cath lab) trong 10 phút đầu tiên bao gồm:
  • Kích hoạt nhóm STEMI ngay khi nhận thông báo từ EMS.
  • Đánh giá ABC; cung cấp oxy nếu cần.
  • Thiết lập đường truyền tĩnh mạch (IV).
  • Thực hiện khai thác tiền sử/bệnh sử và khám lâm sàng ngắn gọn, tập trung.
  • Xem xét và hoàn thành bảng kiểm tiêu sợi huyết; kiểm tra chống chỉ định.
  • Lấy marker tim ban đầu và thực hiện xét nghiệm tổng phân tích máu và đông máu.
  • Thực hiện chụp X-quang ngực di động (trong vòng 30 phút); không trì hoãn vận chuyển đến phòng thông tim. Kết quả marker tim, X-quang ngực và xét nghiệm phòng thí nghiệm không nên làm trì hoãn liệu pháp tái thông mạch, trừ khi có chỉ định lâm sàng cần thiết, ví dụ nghi ngờ phình động mạch chủ hoặc rối loạn đông máu.

Điều trị chung tại phòng Cấp cứu(ED) và phòng Thông tim(Cath Lab) ngay lập tức

Trừ khi có dị ứng hoặc chống chỉ định, hãy cân nhắc 4 nhóm thuốc sau cho bệnh nhân có khó chịu ngực kiểu thiếu máu cục bộ:
  • Nếu độ bão hòa oxy dưới 90%: bắt đầu cung cấp oxy 4 L/phút và điều chỉnh liều.
  • Aspirin 162 đến 325 mg (nếu chưa được EMS cho).
  • Nitroglycerin ngậm dưới lưỡi hoặc xịt dưới lưỡi.
  • Morphine tiêm tĩnh mạch nếu khó chịu không giảm sau khi dùng nitroglycerin.
Cân nhắc sử dụng ức chế P2Y12. Vì nhân viên cấp cứu ngoài viện có thể đã sử dụng các thuốc này, hãy cho liều ban đầu hoặc bổ sung theo chỉ định (xem phần thảo luận về các thuốc này trong Đánh Giá EMS, Chăm Sóc và Chuẩn bị nhập viện).
Các Khái Niệm Quan Trọng: Oxy, Aspirin, Nitrat, và Opiat
  • Trừ khi có chống chỉ định, liệu pháp ban đầu với aspirin, nitrat và, nếu cần, oxy được khuyến cáo cho tất cả bệnh nhân nghi ngờ đau ngực do thiếu máu nghiêm trọng. Nếu cơn đau không được kiểm soát, cân nhắc morphine nhằm giảm đau và giảm giải phóng catecholamine liên quan. Tuy nhiên, morphine có thể làm giảm hấp thu thuốc chống kết tập tiểu cầu đường uống.
  • Chống chỉ định chính đối với nitroglycerin và morphine gồm hạ huyết áp, bao gồm hạ huyết áp do nhồi máu cơ tim phải. Chống chỉ định chính đối với aspirin là dị ứng aspirin thật sự và xuất huyết tiêu hóa cấp hoặc gần đây.

Phân loại bệnh nhân theo độ lệch đoạn ST

Xem xét ECG 12 chuyển đạo ban đầu (Bước 4) và phân loại bệnh nhân vào một trong hai nhóm lâm sàng chính sau đây (Bước 5 và Bước 9):
- STEMI được nhận diện khi có ST chênh lên trong 2 chuyển đạo liền kề hoặc có blốc nhánh trái mới (LBBB). Các ngưỡng cho ST chênh lên phù hợp STEMI là nâng điểm J lớn hơn 2 mm (0,2 mV) ở các chuyển đạo V2 và V3 (2,5 mm ở nam giới dưới 40 tuổi; 1,5 mm ở tất cả phụ nữ) và 1 mm hoặc lớn hơn ở tất cả các chuyển đạo khác hoặc LBBB mới hoặc có thể mới.
- NSTE-ACS (Bước 9):
  • NSTE-ACS nguy cơ cao (Bước 10) được đặc trưng bởi ST chênh xuống do thiếu máu 0,5 mm (0,05 mV) hoặc lớn hơn hoặc đảo ngược sóng T kèm cơn đau hoặc khó chịu. ST chênh lên không bền vững hoặc thoáng qua 0,5 mm hoặc lớn hơn trong vòng dưới 20 phút cũng được đưa vào nhóm này. Nếu troponin tăng hoặc nếu đây là bệnh nhân nguy cơ cao, hãy xem xét chiến lược can thiệp sớm nếu (Bước 11):
    • Khó chịu ở ngực do thiếu máu cục bộ kháng trị
    • Sự lệch ST tái phát/dai dẳng
    • Nhịp nhanh thất
    • Mất ổn định huyết động
    • Dấu hiệu suy tim
    Bắt đầu các liệu pháp bổ sung (ví dụ, nitroglycerin, heparin) khi cần thiết. Tham khảo “Hướng dẫn AHA/ACC về Quản lý Bệnh nhân Có Hội Chứng Vành Cấp Không ST chênh lên: Báo cáo của Ủy ban Thực hành Hướng dẫn AHA/ACC” để biết thêm thông tin.
  • NSTE-ACS nguy cơ thấp đến trung bình (Bước 12) được đặc trưng bởi thay đổi bình thường hoặc không đặc hiệu trong đoạn ST hoặc sóng T mà không kết luận rõ ràng và cần phân tầng nguy cơ thêm. Phân loại này bao gồm bệnh nhân có ECG bình thường và những bệnh nhân có lệch ST về một phía dưới 0,5 mm (0,05 mV) hoặc đảo ngược sóng T 2 mm (0,2 mV) hoặc ít hơn. Các nghiên cứu tim mạch liên tục và kiểm tra chức năng phù hợp. Lưu ý rằng thông tin bổ sung (troponin) có thể đưa bệnh nhân vào nhóm nguy cơ cao hơn sau phân loại ban đầu. Cân nhắc nhập viện vào đơn vị đau ngực cấp cứu hoặc giường thích hợp để theo dõi thêm và có thể can thiệp (Bước 13).
Phân loại ECG của các hội chứng thiếu máu cục bộ không loại trừ lẫn nhau—ví dụ, một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân có ECG bình thường vẫn có thể bị nhồi máu cơ tim. Nếu ECG ban đầu không chẩn đoán được và hoàn cảnh lâm sàng cho thấy (ví dụ, khó chịu ở ngực tiếp diễn), hãy lặp lại ECG. Việc dùng một ECG đơn lẻ để phân loại bệnh nhân nghi ngờ ACS không đủ. Đánh giá men tim và ECG liên tục ở bệnh nhân có triệu chứng tiếp diễn là cần thiết để hoàn tất đánh giá cấp tính đối với bệnh nhân nghi ngờ tình trạng này.

Nhồi máu cơ tim ST chênh lên (STEMI)

Bệnh nhân STEMI thường bị tắc hoàn toàn một nhánh động mạch vành lớn trên bề mặt tim.
Điều trị STEMI bằng tái tưới máu sớm thông qua can thiệp mạch vành qua da (PCI) ban đầu hoặc dùng thuốc tiêu sợi huyết.
Liệu pháp tái tưới máu cho STEMI được xem là một trong những tiến bộ quan trọng nhất trong điều trị bệnh tim mạch những năm gần đây. Tiêu sợi huyết sớm hoặc tái tưới máu qua ống thông đã trở thành tiêu chuẩn điều trị cho bệnh nhân STEMI đến trong vòng 12 giờ sau khởi phát triệu chứng và không có chống chỉ định. Tái tưới máu giúp giảm tỷ lệ tử vong và cứu cơ tim; thời gian đến tái tưới máu càng ngắn thì lợi ích càng lớn. Trên thực tế, nếu sử dụng tiêu sợi huyết trong vòng 1 giờ đầu sau khởi phát triệu chứng, có thể giảm tử vong đến 47%. Khái niệm quan trọng: Trì hoãn điều trị
  • Không trì hoãn chẩn đoán và điều trị nhằm chờ hội chẩn với bác sĩ tim mạch hoặc bác sĩ khác, trừ những trường hợp không rõ ràng hoặc nghi ngờ, bởi các trì hoãn này liên quan đến tăng tỷ lệ tử vong trong bệnh viện.
  • Trì hoãn trong quá trình đánh giá nội viện có thể xảy ra ở các giai đoạn sau:
    • Từ lúc vào viện[D oor] đến khi có dữ liệu (ECG)
    • Từ dữ liệu[D ata] đến quyết định[D ecision] điều trị
    • Từ quyết định đến khi dùng thuốc[D rug] (hoặc can thiệp PCI)
    Bốn điểm chính trong quá trình điều trị nội viện này thường được gọi là “4 chữ D” (4 D’s).
  • Tất cả nhân viên y tế cần tập trung giảm thiểu thời gian trì hoãn tại từng điểm nói trên.

Liệu pháp tái tưới máu sớm

Xác định nhanh bệnh nhân STEMI và sử dụng bảng kiểm thuốc tiêu sợi huyết để sàng lọc chỉ định/chống chỉ định điều trị tiêu sợi huyết (nếu phù hợp).
Bác sĩ đủ năng lực đầu tiên tiếp cận bệnh nhân STEMI cần phân tích/xác nhận ECG 12 chuyển đạo, đánh giá lợi ích-nguy cơ của liệu pháp tái tưới máu, đồng thời chỉ định dùng thuốc tiêu sợi huyết hoặc kích hoạt đội PCI. Kích hoạt PCI sớm có thể triển khai theo phác đồ thiết lập sẵn. Cần áp dụng các khung thời gian mục tiêu:
  • PCI: Thời gian từ tiếp cận y tế đầu tiên đến bơm bóng (FMC-to-balloon) ≤ 90 phút. Với bệnh nhân đang nằm trong bệnh viện không đủ khả năng PCI, thời gian từ tiếp cận y tế đến can thiệp (FMC-to-device) nên < 120 phút nếu chọn PCI thì đầu, đồng thời cần nỗ lực rút ngắn tối đa.
  • Tiêu sợi huyết: Thời gian từ nhập viện Cấp Cứu(ED) đến tiêm thuốc (door-to-needle - bắt đầu truyền thuốc) tối đa 30 phút, tuy nhiên cần đạt mức ngắn nhất có thể.
  • Bệnh nhân không đủ điều kiện tiêu sợi huyết: Cân nhắc chuyển đến cơ sở PCI bất kể thời gian trì hoãn, nhưng cần chuẩn bị để đạt thời gian từ nhập viện đến khởi hành/rời bệnh viện (door-to-departure) ≤ 30 phút.
Các điều trị hỗ trợ khác cũng có thể được chỉ định.

Chọn can thiệp PCI thì đầu

Hình thức PCI thường gặp là nong mạch vành kèm đặt stent, và PCI thì đầu được ưu tiên hơn so với sử dụng thuốc tiêu sợi huyết. Nhiều nghiên cứu cho thấy PCI vượt trội tiêu sợi huyết trong các tiêu chí gộp như tử vong, đột quỵ và nhồi máu cơ tim tái phát ở bệnh nhân đến trong khoảng 3 đến 12 giờ sau khởi phát triệu chứng.
Các chiến lược can thiệp trong xử trí STEMI bao gồm:
  1. PCI thì đầu: Bệnh nhân được chuyển ngay đến phòng thông tim để thực hiện PCI sau khi đến bệnh viện.
  2. PCI cứu vãn: Bệnh nhân ban đầu được điều trị bằng thuốc tiêu sợi huyết, nhưng không có dấu hiệu tái tưới máu (không giảm ≥50% đoạn ST sau 1 giờ kể từ khi dùng tiêu sợi huyết), do đó được chuyển sang PCI cứu vãn.
  3. Chiến lược dược – can thiệp (pharmacoinvasive): Bệnh nhân được điều trị ban đầu bằng thuốc tiêu sợi huyết, sau đó được chụp mạch vành và thực hiện PCI nếu phù hợp.
Cần cân nhắc khi sử dụng PCI thì đầu dựa trên các nguyên tắc sau:
  • PCI là lựa chọn ưu tiên trong STEMI khi có thể được thực hiện hiệu quả bởi ê-kíp có kỹ năng, tại cơ sở có năng lực PCI, trong vòng 90 phút kể từ khi tiếp cận y tế đầu tiên đến bơm bóng.
  • PCI thì đầu cũng có thể được thực hiện ở bệnh nhân đến cơ sở không có khả năng PCI, nếu có thể khởi động PCI trong vòng 120 phút sau khi tiếp cận y tế lần đầu tiên.
  • Với bệnh nhân nhập viện tại cơ sở không có PCI, việc chuyển tuyến để PCI so với dùng tiêu sợi huyết tại chỗ có thể đem lại lợi ích về giảm nhồi máu cơ tim tái phát, đột quỵ và có xu hướng giảm tử vong nếu PCI được thực hiện trong vòng 120 phút sau tiếp cận y tế đầu tiên.
  • PCI cũng được ưu tiên ở bệnh nhân chống chỉ định tiêu sợi huyết và được chỉ định rõ ràng ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao, suy tim do nhồi máu cơ tim(MI) hoặc sốc tim.

Sử dụng liệu pháp tiêu sợi huyết

Tiến hành tiêu sợi huyết ở bệnh nhân có đoạn ST chênh lên >2 mm (0,2 mV) ở các chuyển đạo V2 và V3 và ≥1 mm ở các chuyển đạo còn lại, hoặc có block nhánh trái mới hoặc nghi ngờ mới (ví dụ: chuyển đạo III, aVF; V3, V4; I và aVL) và không có chống chỉ định. Thuốc tiêu sợi huyết đặc hiệu cho fibrin đạt lưu thông máu bình thường ở khoảng 50% bệnh nhân được dùng. Ví dụ thuốc đặc hiệu cho fibrin gồm: alteplase, reteplase và tenecteplase. Streptokinase là thuốc tiêu sợi huyết ban đầu được sử dụng rộng rãi nhưng không đặc hiệu fibrin.
Những yếu tố cần cân nhắc khi sử dụng tiêu sợi huyết:
  • Khi không có chống chỉ định và tỉ lệ lợi ích-nguy cơ thuận lợi, tiêu sợi huyết là lựa chọn tái tưới máu ở bệnh nhân STEMI có khởi phát triệu chứng trong vòng 12 giờ và ECG đáp ứng tiêu chuẩn; trong trường hợp PCI thì đầu không khả dụng trong vòng 90 phút kể từ khi tiếp cận y tế đầu tiên.
  • Khi không có chống chỉ định, tiêu sợi huyết cũng hợp lý ở bệnh nhân có triệu chứng khởi phát trong vòng 12 giờ và ECG gợi ý nhồi máu sau thật sự. Bác sĩ có kinh nghiệm nhận biết tình trạng này qua đoạn ST chênh xuống ở các chuyển đạo trước ngực sớm, tương đương với đoạn ST chênh lên ở vùng thành sau. Khi những thay đổi này đi kèm các bất thường ECG khác, chúng gợi ý một tình trạng “STEMI” ở thành sau tim.
  • Thông thường không khuyến cáo tiêu sợi huyết cho bệnh nhân đến viện sau hơn 12 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng; tuy nhiên có thể cân nhắc nếu bệnh nhân còn đau ngực do thiếu máu cục bộ kéo dài kèm theo đoạn ST vẫn chênh lên.
  • Không nên dùng tiêu sợi huyết trong các trường hợp sau:
    • Bệnh nhân đến viện sau hơn 24 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng
    • Bệnh nhân có đoạn ST chênh xuống, trừ khi nghi ngờ nhồi máu cơ tim thành sau thật sự

Các điều trị hỗ trợ

Một số thuốc khác cũng có ích khi được chỉ định, ngoài các thuốc cơ bản như oxy, nitroglycerin ngậm dưới lưỡi hoặc xịt dưới lưỡi, aspirin, morphin và tiêu sợi huyết. Các thuốc bao gồm:
  • Heparin không phân đoạn(UFH) hoặc heparin trọng lượng phân tử thấp(LMWH)
  • Bivalirudin
  • Các thuốc ức chế P2Y12 (clopidogrel, prasugrel và ticagrelor)
    • Clopidogrel và prasugrel là các thienopyridine, cần chuyển hóa qua gan thành dạng hoạt động.
    • Ticagrelor không cần chuyển hóa qua gan và là chất ức chế P2Y12 có thể đảo ngược.
    • Thời điểm sử dụng thuốc ức chế P2Y12 nên quyết định dựa trên thực hành của từng cơ sở.
  • Nitroglycerin truyền tĩnh mạch
  • Thuốc chẹn beta (β-blockers)
  • Thuốc ức chế glycoprotein IIb/IIIa
Heparin và nitroglycerin truyền tĩnh mạch thường được dùng trong giai đoạn đầu xử trí STEMI. Trong phần này chỉ đề cập ngắn đến heparin và nitroglycerin truyền tĩnh mạch. Các thuốc khác như bivalirudin, ức chế P2Y12, thuốc chẹn beta và ức chế glycoprotein IIb/IIIa đòi hỏi năng lực phân tầng nguy cơ nâng cao hơn và kiến thức chuyên sâu về phạm vi ACS; đồng thời trong một số trường hợp cần cập nhật thường xuyên kết quả từ các thử nghiệm lâm sàng.

Heparin (Không phân đoạn[UFH] hoặc trọng lượng phân tử thấp[LMWH])

  • Heparin là thuốc hỗ trợ thường quy trong can thiệp mạch vành qua da (PCI) và trong liệu pháp tiêu sợi huyết bằng các thuốc đặc hiệu với fibrin (alteplase, reteplase, tenecteplase). Nếu sử dụng các thuốc này, cần nắm rõ phác đồ liều phù hợp với từng chiến lược điều trị lâm sàng cụ thể.
  • Dùng liều và theo dõi không phù hợp khi sử dụng heparin đã gây biến chứng chảy máu nội sọ và xuất huyết nặng ở bệnh nhân STEMI. Người kê đơn heparin cần hiểu rõ chỉ định, liều dùng và cách sử dụng heparin theo từng nhóm ACS cụ thể.
  • Liều dùng, cách sử dụng và thời gian điều trị dựa trên dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng. Một số bệnh nhân có thể cần điều chỉnh liều. Vui lòng tham khảo Sổ tay ECC để biết hướng dẫn về liều theo cân nặng, khoảng cách liều và cách điều chỉnh liều heparin trọng lượng phân tử thấp theo chức năng thận. Đồng thời tham khảo hướng dẫn của Hội Tim mạch Hoa Kỳ (ACC/AHA) để thảo luận chi tiết hơn trong từng phân nhóm bệnh cụ thể.

Nitroglycerin truyền tĩnh mạch(IV)

Việc sử dụng thường quy nitroglycerin IV không được chỉ định và chưa chứng minh khả năng giảm tử vong đáng kể ở bệnh nhân STEMI. Tuy nhiên, nitroglycerin IV được chỉ định và sử dụng rộng rãi trong các hội chứng thiếu máu cục bộ, đồng thời được ưu tiên hơn các dạng bôi ngoài da hoặc dài tác dụng vì có thể chỉnh liều phù hợp với tình trạng huyết động và lâm sàng không ổn định. Các chỉ định khởi đầu nitroglycerin IV trong STEMI gồm:
  • Khó chịu ở ngực tái phát hoặc tiếp tục không đáp ứng nitroglycerin ngậm dưới lưỡi hoặc xịt dưới lưỡi
  • Phù phổi kèm theo STEMI
  • Tăng huyết áp kèm theo STEMI
Mục tiêu điều trị khi sử dụng nitroglycerin IV như sau:
1/ Giảm khó chịu ở ngực do thiếu máu cục bộ:
  • Điều chỉnh theo tác dụng
  • Giữ SBP lớn hơn 90 mm Hg
  • Hạn chế giảm SBP dưới 30 mm Hg so với mức huyết áp cơ bản ở bệnh nhân tăng huyết áp
2/ Cải thiện phù phổi và tăng huyết áp:

  • Điều chỉnh theo tác dụng
  • Hạn chế giảm SBP dưới 10% so với mức huyết áp cơ bản ở bệnh nhân huyết áp bình thường
  • Hạn chế giảm SBP dưới 30 mm Hg so với mức huyết áp cơ bản ở bệnh nhân tăng huyết áp

Tài liệu tham khảo

  1. Part 2: Preventing Arrest. ACLS AHA 2020