U mềm lây

Post key: 4d98467d-e729-50ac-b232-ecc8f933d5ef
Slug: u-mem-lay
Excerpt: U mềm lây (molluscum contagiosum) do Molluscum Contagiosum virus (MCV) gây ra, lây qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp (dụng cụ, khăn, bể tắm...). Bệnh thường gặp ở trẻ em; thời gian ủ bệnh 2 tuần đến 6 tháng. Tổn thương đặc trưng là các sẩn chắc 2–6 mm, màu hồng nhạt/trắng đục/vàng hoặc màu da, có lõm giữa, đơn độc hoặc thành đám, có thể theo vệt (Koebner). Chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng; cận lâm sàng ít chỉ định và có thể dùng mô bệnh học/các xét nghiệm phát hiện kháng nguyên hoặc PCR. Chẩn đoán phân biệt với milia, hạt cơm phẳng, u ống tuyến mồ hôi, penicillium marneffei. Điều trị theo nguyên tắc loại bỏ tổn thương, giảm nguy cơ tái phát và điều trị bệnh kèm (khô da/viêm da cơ địa); các lựa chọn gồm nạo bằng thìa nạo (sau bôi tê EMLA 5%), bôi KOH 10%, imiquimod 5%, salicylic 2–5%, áp lạnh nitơ lỏng, hoặc các phương pháp khác như cantharidin/axit trichloroacetic/podophyllotoxin/tiêm interferon/laser màu. Hạn chế gãi, tránh chà xát, chăm sóc da và sát khuẩn; bệnh nhìn chung lành tính nhưng có thể biến chứng chàm hoá quanh tổn thương.
Recognized tags: chan-doan, dieu-tri, du-phong, bo-y-te

GIỚI THIỆU

  • U mềm lây được Batcman mô tả lần đầu vào năm 1817; đến năm 1905, Juliusberg xác định căn nguyên gây bệnh là một virút có tên khoa học Molluscum Contagiosum virus (MCV).
  • Tại Hoa Kỳ, theo ước tính có khoảng 1% dân số mắc u mềm lây ít nhất một lần trong đời. Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, song thường gặp nhất ở trẻ em.
  • Phương thức lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các dụng cụ, khăn, tắm chung bể tắm, dùng dụng cụ thể thao chung hoặc ngồi cùng ghế.

NGUYÊN NHÂN

  • Virút MCV thuộc nhóm poxvirus, kích thước lớn (200×300×100mm). Có 4 type vi rút gồm MCV 1, 2, 3 và 4. Hai type thường gặp là MCV 1 và MCV 2; trong đó type 1 là nguyên nhân chủ yếu, còn type 2 thường gây u mềm lây ở người lớn và được xếp vào nhóm các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
  • Trên lâm sàng, việc phân biệt các type gây bệnh thường rất khó, chủ yếu dựa vào các xét nghiệm PCR.
  • Nhiều yếu tố thuận lợi cho sự khởi phát được ghi nhận, đặc biệt gồm tình trạng da khô, viêm da cơ địa và điều trị bằng các kem corticoid.

CHẨN ĐOÁN

Chẩn đoán xác định

Chủ yếu dựa vào lâm sàng.

Lâm sàng

  1. Thời gian ủ bệnh: từ 2 tuần đến 6 tháng.
  2. Tổn thương cơ bản là các sẩn chắc với các đặc điểm:
    • Màu hồng nhạt, trắng đục hoặc màu vàng, đôi khi cùng màu da bình thường; kích thước 2–6mm.
    • Có lõm giữa.
    • Thường đứng riêng rẽ hoặc thành từng đám.
    • Số lượng dao động từ 1-20 cho tới hàng trăm.
    • Có thể sắp xếp thành dải, theo vệt (dấu hiệu Koebner).
    • Vị trí:
      • Ở trẻ em: tổn thương chủ yếu ở vùng da hở như mặt, cổ, nếp gấp.
      • Ở người lớn: thường ở vùng bụng dưới, phía trong đùi, xương mu và sinh dục.
      • Bệnh có thể xuất hiện ở một vài vị trí hiếm gặp như miệng, lưỡi, lòng bàn tay, bàn chân.
    • Da xung quanh tổn thương có thể đỏ và ngứa do phản ứng đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với tác nhân gây bệnh.
    • Ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (nhiễm HIV , mắc các bệnh mạn tính bẩm sinh hoặc điều trị bằng các thuốc ức chế miễn dịch), tổn thương u mềm lây thường có kích thước lớn hơn 5mm, lan tỏa toàn thân với số lượng nhiều (trên 30) và tồn tại dai dẳng.

Cận lâm sàng

Ít được chỉ định.
  1. Mô bệnh học: thượng bì quá sản mạnh; gồm nhiều tiểu thể mềm bắt màu ưa axít, sắp xếp sát cạnh nhau, nén chặt thành từng thuỳ hình quả lê; trung tâm có miệng dạng núi lửa. Các thuỳ xâm lấn xuống trung bì nông. Trung bì: xâm nhập ít bạch cầu đơn nhân xung quanh các huyết quản ở trung bì nông.
  2. Các xét nghiệm khác
    • Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virút u mềm lây trong huyết thanh.
    • Xét nghiệm tế bào bằng kỹ thuật nhuộm giêm-sa hay gram nhằm phát hiện các tế bào sừng có kích thước lớn, trong chứa nhiều thể vùi.
    • Xét nghiệm phát hiện kháng nguyên MCV bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang.

Chẩn đoán phân biệt

  1. Milia: do sự tắc nghẽn của các tuyến mồ hôi; tổn thương cơ bản là các sẩn kích thước từ 1-2 mm, nổi cao trên mặt da, chứa nhân màu trắng, không ngứa, không đau; vị trí thường ở mặt, ngực và thân mình.
  2. Hạt cơm phẳng: tổn thương cơ bản là sẩn hơi nổi cao trên mặt da; bề mặt hơi sần sùi; kích thước từ 1 đến 5mm; hình tròn hay hình đa giác, màu da hay thẫm màu; ranh giới rõ, đứng riêng lẽ hoặc thành đám, đôi khi thành dải (dấu hiệu Koebner).
  3. U ống tuyến mồ hôi
    • Tổn thương là các sẩn nhỏ kích thước 1-5mm, màu như màu da hoặc màu vàng nhạt, nâu nhạt, trắng; sẩn tương đối cứng chắc, trơn nhẵn và thường có tính phân bố đối xứng.
    • Vị trí: thường ở vùng quanh mắt, nhất là mi dưới, gò má, trán, mặt, cổ, nách, ngực, bụng, đùi, sinh dục, cẳng chân.
  4. Penicillium marneffei: Penicillium marneffei thường gặp ở người bệnh nhiễm HIV/AIDS. Tổn thương là các sẩn chắc kích thước từ 2-3mm, nổi cao trên mặt da, màu da bình thường, có lõm giữa; đứng riêng lẻ hoặc thành chùm ở bất kỳ vị trí nào của cơ thể. Xét nghiệm nấm dương tính.

ĐIỀU TRỊ

Nguyên tắc điều trị

  • Loại bỏ tổn thương.
  • Phòng tránh tái phát.
  • Điều trị các bệnh kèm theo: viêm da cơ địa, khô da.

Điều trị cụ thể

Nạo bỏ tổn thương bằng thìa nạo

  • Sau khi bôi kem tê (EMLA 5%), dùng thìa nạo vô khuẩn nạo bỏ nhân tổn thương.

Điều trị bằng các thuốc bôi

  • Dung dịch KOH 10%: bôi dung dịch lên đúng tổn thương, ngày bôi hai lần (sáng, tối) cho đến khi hết tổn thương.
  • Imiquimod 5%: bôi thuốc vào buổi tối, rửa sạch sau 8-10 giờ. Một tuần bôi ba ngày liên tiếp, nghỉ 4 ngày, tuần tiếp theo điều trị với liệu trình tương tự. Thời gian bôi tối đa có thể tới 16 tuần.
  • Salicylic 2-5%: bôi ngày 2-3 lần cho đến khi hết tổn thương.
  • Nitơ lỏng (-196oC): xịt nitơ lỏng lên đúng tổn thương để gây đông vón tổn thương. Cần lưu ý tránh làm tổn thương vùng da lành xung quanh, nhất là các tổn thương quanh mắt.

Một số phương pháp điều trị khác

  • Bôi Cantharidin, axít trichoroacetic, podophyllotoxin hoặc tiêm interferon trong tổn thương. Một số tác giả sử dụng laser màu (pulsed dye laser) với bước sóng 585 nm.

Điều trị kết hợp

  • Tránh chà xát, tránh gãi.
  • Kem giữ ẩm da.
  • Sát khuẩn.
  • Hạn chế sử dụng thuốc bôi có chứa corticoid vì có thể tạo điều kiện cho virút lây truyền.

TIẾN TRIỂN, BIẾN CHỨNG VÀ PHÒNG BỆNH

Tiến triển và biến chứng

  • Bệnh có tính chất lành tính và có thể tự khỏi sau một thời gian tiến triển.
  • Một số trường hợp có biến chứng chàm hoá xung quanh tổn thương do người bệnh gãi nhiều và do đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với tác nhân gây bệnh.

Phòng bệnh

  • Vệ sinh cá nhân.
  • Tránh tiếp xúc với nguồn lây bệnh, đặc biệt ở nơi có nhiều virút như bể bơi, nhà tắm công cộng.
  • Theo dõi và điều trị sớm ở những người có nguy cơ mắc bệnh cao như trẻ em bị viêm da cơ địa, khô da.

Tài liệu tham khảo

  1. Da liễu - Bộ Y Tế