Bricanyl 0,5mg/ml

Post key: 51a04d27-6c63-52f7-a7e2-fba1de49a483
Slug: bricanyl-0-5mg-ml
Excerpt: **Bricanyl 0,5 mg/ml (terbutaline) – dung dịch tiêm** - **Dạng/Quy cách:** dung dịch tiêm, hộp 5 ống x 1 ml; **hàm lượng:** terbutaline 0,5 mg/ml. - **Chỉ định:** 1) Cắt cơn co thắt phế quản cấp hoặc bán cấp. 2) Làm giãn cơ trơn tử cung trong **dọa sinh non**. - **Chống chỉ định:** quá mẫn với thành phần thuốc. - **Liều lượng – cách dùng (người lớn/ trẻ em):** - **Tiêm IV:** người lớn 0,5–1 ml; có thể lặp lại sau vài giờ, **tối đa 2 mg/24 giờ**. - **Truyền IV:** - Người lớn: 1–2 mg/24 giờ; khởi đầu 0,1 mg truyền trong 10 phút. - Trẻ em: có thể đến 25 mcg/kg/24 giờ; khởi đầu 1,5 mcg/kg truyền trong 10 phút. - **Tiêm SC:** - Người lớn: 1–2 mg/24 giờ, chia **4 lần**. - Trẻ em: có thể đến 25 mcg/kg/24 giờ, chia **ít nhất 4 lần**. - **Tương tác cần lưu ý:** các thuốc **ức chế thụ thể beta**. - **Tác dụng phụ thường gặp:** run cơ, nhức đầu, đánh trống ngực, chuột rút; đa số giảm sau 1–2 tuần điều trị. - **Theo dõi/Chú ý:** thận trọng ở người tăng nhạy cảm với amin cường giao cảm (đặc biệt khi cường giáp chưa điều trị), người **tiểu đường**, và bệnh nhân có thiếu máu cơ tim trầm trọng/phì đại cơ tim. Theo dõi **K máu** khi dùng đồng thời với dẫn xuất **xanthin**, **steroid**, thuốc lợi tiểu; hoặc khi giảm oxy trong không khí hít vào. Thận trọng ở **phụ nữ có thai và cho con bú**. - **Tài liệu tham khảo:** Bricanyl 0,5 mg/ml. Thuốc biệt dược.
Recognized tags: tong-quan, dieu-chinh-lieu, an-toan-thuoc, thuoc

GIỚI THIỆU

  • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
  • Quy cách đóng gói: Hộp 5 ống 1ml
  • Thành phần: Terbutaline
  • Hàm lượng: 0,5mg/ml
Chỉ định:
  • Cắt cơn co thắt phế quản trong các trường hợp cấp tính hoặc bán cấp; làm giãn cơ trơn tử cung trong dọa sinh non.
Liều lượng – cách dùng
- Tiêm IV:
  • Người lớn: 0,5-1 ml; có thể lặp lại sau vài giờ, tối đa 2 mg/24 giờ.
- Truyền IV:
  • Người lớn: 1-2 mg/24 giờ; khởi đầu 0,1 mg truyền trong 10 phút.
  • Trẻ em: có thể đến 25 mcg/kg/24 giờ; khởi đầu 1,5 mcg/kg; truyền trong 10 phút.
- Tiêm SC:
  • Người lớn: 1-2 mg/24 giờ, chia 4 lần.
  • Trẻ em: có thể đến 25 mcg/kg/24 giờ, chia ít nhất 4 lần.
Chống chỉ định:
  • Quá mẫn với thành phần của thuốc.
Tương tác cần lưu ý:
  • Các thuốc ức chế thụ thể beta.
Tác dụng phụ thường gặp:
  • Run cơ, nhức đầu, đánh trống ngực, chuột rút; đa số giảm sau 1–2 tuần điều trị.
Theo dõi/Chú ý:
  • Thận trọng ở người tăng nhạy cảm với amin cường giao cảm (đặc biệt khi cường giáp chưa được điều trị đúng mức).
  • Thận trọng ở người bệnh tiểu đường.
  • Thận trọng ở bệnh nhân có thiếu máu cơ tim trầm trọng hoặc phì đại cơ tim.
  • Theo dõi K máu khi dùng đồng thời với dẫn xuất xanthin, steroid, thuốc lợi tiểu; hoặc khi giảm oxy trong không khí hít vào.
  • Thận trọng ở phụ nữ có thai và cho con bú.

Tài liệu tham khảo

  1. Bricanyl 0,5mg/ml. Thuốc biệt dược