GIỚI THIỆU
Hội chứng chuyển hóa (HCCH) là thuật ngữ dùng để mô tả nhóm người có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch và đái tháo đường. HCCH được hình thành bởi sự hiện diện đồng thời của nhiều yếu tố nguy cơ trên cùng một cá thể, bao gồm:
- Tình trạng béo bụng.
- Rối loạn lipid máu: tình trạng rối loạn các chất béo trong máu như triglycerid máu cao, HDL-C máu thấp, LDL-C cao, góp phần hình thành mảng xơ vữa tại thành động mạch.
- Tăng huyết áp.
- Kháng insulin hoặc không dung nạp đường: tình trạng cơ thể không thể sử dụng insulin và glucose một cách hiệu quả.
- Tình trạng tiền đông máu: tăng fibrinogen và chất ức chế plasminogen hoạt hóa, trong đó PAI-1 cao trong máu.
- Tình trạng tiền viêm: CRP tăng cao trong máu.
Dịch tễ học: khoảng 20-30% dân số ở các nước phát triển mắc HCCH. Năm 2010, tại Mỹ, số người mắc bệnh được ước tính khoảng 50-70 triệu người.
NGUYÊN NHÂN VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ
Nguyên nhân
HCCH có liên quan chặt chẽ tới tình trạng đề kháng insulin. Insulin là một hormon do tụy tiết ra, có vai trò kiểm soát lượng đường trong máu. Bình thường, sau ăn, thức ăn được tiêu hóa thành glucose; glucose trong máu được vận chuyển đến các tổ chức của cơ thể, tại đây các tế bào sử dụng glucose như nguồn năng lượng. Glucose đi vào tế bào phụ thuộc vào tác dụng của insulin. Ở người có đề kháng insulin, glucose không thể vào tế bào một cách dễ dàng. Cơ thể bù trừ bằng cách sản xuất nhiều insulin hơn (thường là loại kém phẩm chất) để hỗ trợ glucose đi vào tế bào, dẫn đến nồng độ insulin trong máu tăng cao. Tình trạng này đôi khi tiến triển thành đái tháo đường khi tuyến tụy không còn khả năng tiết đủ insulin để điều chỉnh đường huyết về mức bình thường.
Ngay cả khi nồng độ glucose trong máu chưa đạt mức được coi là đái tháo đường, sự tăng nồng độ glucose vẫn có thể gây hại. Trên thực hành, bác sĩ gọi đây là “tiền đái tháo đường”. Nồng độ insulin máu tăng làm tăng triglycerid máu và các chất béo khác; toàn bộ các yếu tố đó có thể ảnh hưởng tới thận và làm huyết áp tăng lên. Những tác hại do hiện tượng kháng insulin nêu trên đều làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵ, đái tháo đường và các bệnh khác.
Các nhà nghiên cứu vẫn tiếp tục tìm nguyên nhân gây đề kháng insulin. Có thể liên quan tới yếu tố gen và các yếu tố từ môi trường, đặc biệt là thừa cân và lối sống tĩnh tại, thiếu vận động.
Không phải tất cả các chuyên gia đều thống nhất về định nghĩa HCCH hoặc thậm chí coi đây là một thực thể bệnh lý riêng biệt. Trên thế giới, hội chứng này đã được thảo luận từ nhiều năm trước với nhiều tên gọi như hội chứng X, hội chứng đề kháng insulin.
Yếu tố nguy cơ
- Tuổi: nguy cơ mắc HCCH tăng theo tuổi; tỷ lệ mắc bệnh < 10% ở lứa tuổi 20 và tăng lên đến 40% ở lứa tuổi 60. Tuy nhiên, các dấu hiệu báo trước HCCH vẫn có thể xuất hiện từ tuổi niên thiếu.
- Chủng tộc: người Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha và các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, cùng với người châu Á, có vẻ có nguy cơ mắc HCCH cao hơn so với các chủng tộc khác.
- Béo phì: chỉ số khối cơ thể (BMI) là số đo dựa trên chiều cao và cân nặng. BMI > 23, cùng với tình trạng béo bụng kiểu dáng “quả táo” (không phải “quả lê”), làm tăng nguy cơ mắc HCCH.
- Tiền sử đái tháo đường: nguy cơ mắc HCCH cao hơn ở người có tiền sử gia đình có người mắc đái tháo đường type 2 hoặc bản thân có tiền sử đái tháo đường khi mang thai.
- Các tình trạng bệnh lý khác làm tăng nguy cơ mắc HCCH, bao gồm tăng huyết áp và hội chứng buồng trứng đa nang; các tình trạng này ảnh hưởng tới hệ thống sinh sản và hormon sinh dục ở nữ.
CHẨN ĐOÁN
Theo Tổ chức y tế Thế giới (WHO), chẩn đoán được thiết lập khi người bệnh có ≥3/5 yếu tố thuộc các tiêu chuẩn sau:
- Vòng bụng: nam ≥ 90 cm, nữ ≥ 80cm.
- Triglycerid máu ≥ 150 mg/dl.
- HDL-C < 40mg/dl (nam) và <50mg/dl (nữ).
- Huyết áp ≥ 130/85 mmHg.
- Glucose máu đói ≥ 100mg/dl.
ĐIỀU TRỊ
- HCCH làm tăng nguy cơ mắc đái tháo đường nếu người bệnh không thay đổi các thói quen có hại nhằm điều chỉnh tình trạng đề kháng insulin và tình trạng đường huyết tiếp tục tăng cao.
- Cholesterol máu cao và tăng huyết áp trong HCCH góp phần tạo nên mảng xơ vữa tại thành động mạch; mảng xơ vữa làm động mạch bị cứng lên và hẹp lại, từ đó dẫn đến đột quỵ tim và não.
Điều trị và phòng bệnh
- Thực hiện thể dục đều đặn 30-60 phút mỗi ngày với cường độ vừa phải, ví dụ đi bộ.
- Giảm cân: giảm 5-10% trọng lượng cơ thể giúp giảm nồng độ insulin, giảm huyết áp và giảm nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường.
- Chế độ ăn lành mạnh: hạn chế chất béo có hại, tăng cường rau quả, cá và các loại hạt.
- Ngừng hút thuốc lá: thuốc lá làm tăng đề kháng insulin.
Khuyến cáo của hội Tim mạch Hoa kỳ về xử trí hội chứng chuyển hóa
Mục tiêu hàng đầu của xử trí lâm sàng HCCH là giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đái tháo đường type 2. Tiếp theo, điều trị hàng đầu là làm giảm các yếu tố nguy cơ tim mạch quan trọng như ngừng hút thuốc lá, giảm cholesterol máu, điều trị tăng huyết áp và điều trị đái tháo đường.
Để quản lý trước mắt và lâu dài các yếu tố nguy cơ, điều chỉnh lối sống được xem là can thiệp hàng đầu nhằm giảm các yếu tố nguy cơ mắc HCCH. Các can thiệp để điều chỉnh những thói quen có hại cho sức khỏe bao gồm:
- Giảm cân nặng để đạt được cân nặng lý tưởng (BMI 18,5 – 22,9kg/m2).
- Tăng cường hoạt động thể lực; đích cần đạt là hoạt động thể lực mức độ vừa phải ít nhất 30 phút mỗi ngày trong hầu hết các ngày trong tuần.
- Có thói quen ăn uống phù hợp sức khỏe như ăn ít chất béo bão hòa, ít cholesterol.
Tài liệu tham khảo
- Hội chứng chuyển hóa. Hội Tim Mạch Học Việt Nam