Levothyroxine

Post key: 5f640d06-f69f-57f1-bb47-9266f562e02a
Slug: levothyroxine
Excerpt: VIET: Levothyroxine (thông tin liều dùng) Dạng bào chế - Viên: 12,5 mcg; 25 mcg; 50 mcg; 100 mcg - Dung dịch tiêm: 20 mcg/mL; 40 mcg/mL; 100 mcg/mL Liều dùng 1) Trẻ sơ sinh - Liều thường dùng: 10–15 mcg/kg, uống 1 lần/ngày. - Trẻ đủ tháng: 50 mcg/1 lần/ngày. - Trẻ có suy tim: bắt đầu liều thấp hơn, < 25 mcg/ngày. - Trường hợp suy giáp nặng (FT4 < 5 mcg/dL): bắt đầu liều cao; mục tiêu sau 2 tuần điều trị FT4 > 10 mcg/dL. 2) Trẻ em - Khởi đầu: 10–15 mcg/kg/ngày (uống). - Đường TM/TB: dùng khoảng 75% liều của đường uống. 3) Người lớn - Liều dùng tham chiếu theo phác đồ điều trị Bệnh viện Nhi Đồng 1–2. Tài liệu tham khảo: Phác đồ điều trị BV Nhi Đông 1–2.
Recognized tags: dieu-chinh-lieu, tre-em, so-sinh, nguoi-lon

GIỚI THIỆU

  • Viên nén: 12.5 mcg, 25 mcg, 50 mcg, 100 mcg.
  • Dung dịch tiêm: 20 mcg/ml, 40 mcg/ml, 100 mcg/ml.

LIỀU DÙNG

Trẻ sơ sinh

Bệnh viện Nhi Đồng 2

  • Trẻ sơ sinh: 10-15 mcg/kg, uống 1 lần mỗi ngày.
  • Trẻ đủ tháng: 50 mcg/1 lần/ngày; trẻ có suy tim: bắt đầu liều thấp hơn, < 25 mcg/ngày.
  • Suy giáp nặng (FT4 < 5 mcg/dL): bắt đầu liều cao; mục tiêu sau 2 tuần điều trị là FT4 > 10 mcg/dL.

Trẻ em

Bệnh viện Nhi Đồng 1

  • Trẻ em: đường uống khởi đầu 10-15 mcg/kg/ngày.
  • Đường TM/TB: sử dụng khoảng 75% liều so với đường uống.

Người lớn

Tài liệu tham khảo

  1. Phác đồ điều trị BV Nhi Đông 1-2