GIỚI THIỆU
Mask thanh quản (Laryngeal Mask Airway – LMA) là một phương tiện đường thở trên, được sử dụng để kiểm soát đường thở khó và/hoặc hỗ trợ thông khí trong cấp cứu cũng như gây mê trong các tình huống không thể đặt được nội khí quản hoặc thông khí qua mặt nạ mũi–miệng không hiệu quả. Về cấu trúc, LMA gồm ống đường thở nối với bóng chèn dạng elip; sau khi đưa vào vị trí, bơm cuff sẽ giúp mặt nạ nằm ở vùng hạ họng và áp sát/che phủ các cấu trúc phía trên thanh môn, qua đó duy trì đường thở và góp phần bảo vệ đường thở.
Nhờ tính thuận tiện và thao tác có thể thực hiện nhanh chóng, đồng thời có tỷ lệ đặt thành công cao, LMA thường cho hiệu quả bảo vệ và kiểm soát đường thở tốt hơn so với mặt nạ mũi miệng thông thường, và cũng dễ đạt đúng vị trí hơn trong trường hợp đặt nội khí quản khó. Do đó, LMA đã được đưa vào phác đồ kiểm soát đường thở khó, đặc biệt khi không thông khí được và không đặt được nội khí quản.
LMA được đưa ra từ năm 1981 đến nay đã trải qua nhiều cải tiến. Hiện nay, có 2 nhóm LMA thường gặp:
• LMA cổ điển không hỗ trợ đặt NKQ (ví dụ: LMA Proseal, LMA Unique,…).
• LMA cải tiến có hỗ trợ đặt NKQ (LMA Fastrach, LMA Supreme, LMA Flexible,…).
Nhờ tính thuận tiện và thao tác có thể thực hiện nhanh chóng, đồng thời có tỷ lệ đặt thành công cao, LMA thường cho hiệu quả bảo vệ và kiểm soát đường thở tốt hơn so với mặt nạ mũi miệng thông thường, và cũng dễ đạt đúng vị trí hơn trong trường hợp đặt nội khí quản khó. Do đó, LMA đã được đưa vào phác đồ kiểm soát đường thở khó, đặc biệt khi không thông khí được và không đặt được nội khí quản.
LMA được đưa ra từ năm 1981 đến nay đã trải qua nhiều cải tiến. Hiện nay, có 2 nhóm LMA thường gặp:
• LMA cổ điển không hỗ trợ đặt NKQ (ví dụ: LMA Proseal, LMA Unique,…).
• LMA cải tiến có hỗ trợ đặt NKQ (LMA Fastrach, LMA Supreme, LMA Flexible,…).
CHỈ ĐỊNH VÀ CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Chỉ định
- Phẫu thuật có thời gian ngắn đến trung bình (dưới 2 giờ).
- Là lựa chọn trong trường hợp dự kiến đặt NKQ khó, đặc biệt khi có nhiều máu và dịch tiết, hoặc bệnh nhân béo phì,…
- Trường hợp đặt NKQ thất bại.
- Trường hợp thông khí không hiệu quả với mặt nạ mũi-miệng như chấn thương hàm mặt,…
- Cấp cứu ngừng tuần hoàn.
Ưu điểm
- Cho phép thiết lập và kiểm soát đường thở nhanh chóng; duy trì kiểm soát chắc chắn đường thở trong 98,5% trường hợp, đồng thời đảm bảo cung cấp oxy tốt.
- Ít gây kích ứng và ít kích thích người bệnh.
- Ít gây tổn thương, mức độ xâm lấn thấp.
Nhược điểm
- Cần đảm bảo đủ độ mê.
- Có nguy cơ trào ngược hoặc hít sặc.
Chống chỉ định
- Có bệnh lý vùng hầu họng, hạn chế mở miệng, co cứng cơ hàm hoặc chấn thương/bệnh lý vùng hàm làm cho việc đưa lma vào miệng gặp khó khăn.
- Các phẫu thuật vùng hầu họng hoặc có bất thường giải phẫu đường thở kèm tắc nghẽn hoàn toàn đường hô hấp trên,…
- Dạ dày đầy; bệnh lý trào ngược dạ dày–thực quản; tắt ruột; loét dạ dày,…
- Các phẫu thuật cần thông khí với áp lực cao trên 20cmH2O, ví dụ NB nằm sấp, béo phì, hen, co thắt phế quản,...
- Chấn thương cột sống (cổ).
- Không đặt lma cho trẻ dưới 1 tuổi. Đối với trẻ có bệnh lý hô hấp như hen suyễn, viêm phổi, hoặc đường thở hẹp,… cần lưu ý vì khó kiểm soát thông khí áp lực dương.
NGUYÊN TẮC
Khi đặt Laryngeal Mask Airway (LMA), cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn và kỹ thuật nhằm đảm bảo hiệu quả thông khí và bảo vệ đường thở. Các điểm cốt lõi như sau:
- Đánh giá tình trạng người bệnh đầy đủ trước khi quyết định đặt LMA.
- Chọn đúng kích cỡ LMA theo thể trạng/người bệnh.
- Đặt LMA đúng kỹ thuật, thao tác nhẹ nhàng và chính xác.
- Bơm phồng bóng chèn với lượng khí phù hợp (theo hướng dẫn của nhà sản xuất), tránh bơm quá căng gây chèn ép hoặc bơm không đủ làm rò rỉ khí.
- Kiểm tra thông khí bằng cách kết nối LMA với túi bóp bóng hoặc máy thở; đồng thời quan sát, theo dõi và điều chỉnh phù hợp với người bệnh.
- Theo dõi sát người bệnh sau đặt để phát hiện sớm biến chứng và xử trí kịp thời.
- Rút LMA đúng cách: Trước khi rút, cần xì hơi bóng chèn hoàn toàn để hạn chế nguy cơ tổn thương thanh quản hoặc mô mềm. Cần đảm bảo người bệnh đã hồi tỉnh và có khả năng tự thở tốt, hoặc có đường thở thay thế trước khi rút LMA, nhằm tránh nguy cơ người bệnh kích thích phản xạ hoặc suy hô hấp.
| Bảng tham khảo chỉ số Mask thanh quản | |||
|---|---|---|---|
| Độ tuổi | Cân nặng(kg) | Kích cỡ LMA | Thể tích bớm Cuff(mL) |
| Trẻ sơ sinh | < 5 Kg | Size 1 | 4 – 5 mL |
| Trẻ nhũ nhi | 5 – 10 Kg | Size 1,5 | 7 mL |
| Trẻ nhỏ | 10 – 20 Kg | Size 2 | 10 mL |
| Trẻ lớn | 20 – 30 Kg | Size 2,5 | 14 mL |
| Thanh thiếu niên | 30 – 50 Kg | Size 3 | 20 mL |
| Người lớn trung bình | 50 – 70 Kg | Size 4 | 30 mL |
| Người lớn có kích thước lớn | 70 – 100 Kg | Size 5 | 40 mL |
CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH
| Nội dung | Các bước thực hiện | Yêu cầu |
|---|---|---|
| TRƯỚC KHI THỰC HIỆN | ||
| 1. Chuẩn bị dụng cụ. |
|
|
| 2. Chuẩn bị NB. |
|
|
| TRONG KHI THỰC HIỆN | ||
| 1. Sát khuẩn tay, mang phương tiện phòng hộ. |
|
|
| 2. Các bước tiến hành đặt Mask thanh quản. |
|
|
| SAU KHI THỰC HIỆN | ||
| 1. Đánh giá lại NB. |
|
|
| 2. Thu dọn dụng cụ và phân loại rác thải. |
|
|
| 3. Ghi chép hồ sơ. |
|
|
THEO DÕI VÀ BIẾN CHỨNG
Theo dõi
- Đảm bảo thông khí hiệu quả, hạn chế/loại trừ rò rỉ đường thở.
- Theo dõi tình trạng ý thức, tri giác và các dấu hiệu hồi tỉnh.
- Theo dõi dấu hiệu sinh tồn và khí máu.
- Phát hiện sớm các biến chứng nếu có, bao gồm hít sặc; dấu hiệu sưng vùng họng-thanh quản hoặc chảy máu; tăng tiết dịch; hút dịch khi cần,…
Biến chứng và xử trí
| Nguyên nhân | Biến chứng | Xử trí |
|---|---|---|
| 1. Đặt LMA không đúng kỹ thuật. |
|
|
| 2. Lựa chọn kích cỡ LMA không phù hợp. |
|
|
| 3. Áp lực cuff quá cao hoặc quá thấp gây chèn ép. |
|
|
| 4. Tắc nghẽn đường thở, tăng tiết dịch, hít phải dịch dạ dày. |
|
|
| 5. Co thắt thanh quản (Laryngospasm) |
|
|
| 6. Chấn thương mô mềm (miệng, họng) |
|
|
| 7. Di chuyển hoặc tụt LMA |
|
|
| 8. Đặt NB không đúng tư thế. |
|
|
| 9. Không tuân thủ nguyên tắc vô khuẩn. |
|
|
Tài liệu tham khảo
- Bộ Y Tế, Điều dưỡng Hồi sức cấp cứu, 2019. (Đặt mặt nạ thanh quản).
- Extraglottic devices for emergency airway management in adults. Topic 106475 Version 17.0. Uptodate 2024
- Supraglottic airway devices in children with difficult airways. Topic 15860 Version 20.0. Uptodate 2024