Hướng dẫn kiểm soát đường huyết ở trẻ em trong hồi sức tích cực 2024

Post key: 6642ec05-2b90-5730-a8d4-bd177c5d96ef
Slug: huong-dan-kiem-soat-duong-huyet-o-tre-em-trong-hoi-suc-tich-cuc-2024
Excerpt: Hướng dẫn kiểm soát đường huyết ở trẻ em trong hồi sức tích cực (ICU) năm 2024 nhấn mạnh việc cân bằng nồng độ glucose máu nhằm giảm nguy cơ biến cố và tối ưu kết cục. Khuyến cáo khởi động phác đồ/phương thức kiểm soát khi tăng đường huyết dai dẳng ở trẻ trong ICU (≥ 10 mmol/L; 180 mg/dL) và điều trị hạ đường huyết ngay, không trì hoãn. Không khuyến cáo kiểm soát glucose máu tích cực (4,4–7,7 mmol/L; 80–139 mg/dL) so với kiểm soát thông thường (7,8–11,1 mmol/L; 140–200 mg/dL) ở trẻ ICU (tuổi thai điều chỉnh ≥ 42 tuần). Tài liệu cũng đề cập việc không đưa ra khuyến cáo về truyền tĩnh mạch liên tục insulin thay cho tiêm dưới da ngắt quãng trong xử trí cấp tăng đường huyết, cũng như khuyến nghị sử dụng công cụ hỗ trợ ra quyết định rõ ràng khi chuẩn độ truyền insulin qua đường tĩnh mạch.
Recognized tags: dieu-tri, tre-em, icu, bo-y-te

GIỚI THIỆU

Việc duy trì kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đang điều trị hồi sức tích cực có thể tác động đến kết cục lâm sàng, bao gồm khả năng sống sót, nguy cơ nhiễm trùng và mức độ phục hồi thần kinh cơ. Vì vậy, cần bảo đảm sự cân bằng giữa nồng độ mục tiêu trong máu, tần suất theo dõi và phương thức can thiệp phù hợp.

HƯỚNG DẪN

Mức độ khuyến cáo và chất lượng bằng chứng

Mức độ khuyến cáo
Ký hiệuMô tả
C (Conditional)Có điều kiện
S (Strong)Mạnh
BP (Best Practice)Thực hành tốt
S (Research)Nghiên cứu
IOP (In Our Practice)Trong thực hành của chúng tôi
Chất lượng bằng chứng
Ký hiệuMô tả
H (High)Cao
M (Moderate)Trung bình
L (Low)Thấp
VL (Very Low)Rất thấp
N (No evidence)Không ghi nhận bằng chứng

Các thuật ngữ

Các thuật ngữ dịch thuật được sử dụng:
  • Recommendation: khuyến cáo
  • Suggest: đề nghị, hoặc gợi ý
  • Critically ill: trong hồi sức tích cực, hoặc bị bệnh nặng
  • Against: không nên
  • The pediatric panel: hội đồng nhi khoa
Trẻ em được định nghĩa theo hội đồng nhi khoa: là ≥ 42 tuần tuổi
  • Tuần tuổi điều chỉnh của trẻ = tuần tuổi tính từ lúc được sinh ra - tuần tuổi sinh non(sớm hơn bao nhiêu tuần)

KHUYẾN CÁO

Khuyến cáo về quản lý đường huyết ở trẻ em

Các bác sĩ lâm sàng cần khởi động các phác đồ và quy trình quản lý đường huyết nhằm điều trị tình trạng tăng đường huyết dai dẳng, với ngưỡng ≥ 10 mmol/L (180 mg/dL) ở trẻ em trong hồi sức tích cực.
BP
N
Thực hành tốt(Best Practice), không ghi nhận bằng chứng(No evidence)
Chuyển đổi đơn vị: Glucose (mg/dL) = glucose (mmol/L) x 18
Các bác sĩ lâm sàng nên áp dụng các phác đồ và quy trình quản lý đường huyết đã được chứng minh có nguy cơ hạ đường huyết thấp ở trẻ em trong hồi sức tích cực; đồng thời cần điều trị hạ đường huyết ngay lập tức mà không trì hoãn.
BP
N
Thực hành tốt(Best Practice), không ghi nhận bằng chứng(No evidence)
Chúng tôi khuyến cáo không nên kiểm soát glucose máu tích cực (INT): 4,4-7,7 mmol/L (80-139 mg/dL) so với kiểm soát đường máu thông thường (CONV): 7,8-11,1 mmol/L (140-200 mg/dL) ở trẻ em (được xác định bởi hội đồng nhi khoa là tuổi thai điều chỉnh ≥ 42 tuần) trong hồi sức tích cực.
C
M
Khuyến cáo có điều kiện(Conditional), chất lượng bằng chứng trung bình(Moderate)
Chúng tôi không đưa ra khuyến cáo nào về việc sử dụng truyền tĩnh mạch liên tục cho liệu pháp insulin thay vì tiêm insulin dưới da ngắt quãng trong xử trí cấp tình trạng tăng đường huyết ở bệnh nhân nhi trong hồi sức tích cực được chỉ định liệu pháp insulin. Tuy nhiên, trong thực hành của chúng tôi, các thành viên hội đồng chuyên gia nhi khoa sử dụng truyền IV liên tục thay vì tiêm insulin dưới da ngắt quãng ở những bệnh nhi trong hồi sức tích cực có tăng đường huyết.
IOP
N
Trong thực hành của chúng tôi (In Our Practice), không ghi nhận bằng chứng(No evidence)
Chúng tôi không đưa ra khuyến cáo nào về tần suất theo dõi đường huyết thường xuyên (cách nhau ≤ 1 giờ, liên tục hoặc gần liên tục) hoặc ít thường xuyên hơn (> 1 giờ) ở bệnh nhân nhi trong hồi sức tích cực đang điều trị bằng truyền insulin. Tuy nhiên, trong thực hành của chúng tôi, hầu như luôn sử dụng hệ thống theo dõi thường xuyên (cách nhau ≤ 1 giờ) hoặc liên tục hoặc gần liên tục (nếu sẵn có) ở trẻ em được điều trị bằng liệu pháp truyền insulin.
IOP
N
Trong thực hành của chúng tôi (In Our Practice), không ghi nhận bằng chứng(No evidence)
Chúng tôi đề nghị sử dụng các công cụ hỗ trợ ra quyết định rõ ràng thay vì không sử dụng các công cụ như vậy ở bệnh nhân nhi trong hồi sức tích cực được truyền insulin qua đường tĩnh mạch (IV) để quản lý tình trạng tăng đường huyết.
C
L
Khuyến cáo có điều kiện(Conditional), chất lượng bằng chứng thấp(Low)
Chúng tôi đặc biệt khuyến cáo thực hiện nghiên cứu chất lượng cao về việc sử dụng các công cụ hỗ trợ ra quyết định rõ ràng để chuẩn độ truyền insulin ở bệnh nhi.
R
N
Nghiên cứu(Research), không ghi nhận bằng chứng(No evidence)

Tài liệu tham khảo

  1. Guidelines on Glycemic Control for Critically Ill Children and Adults. SCCM 2024
  2. Society of Critical Care Medicine Guidelines on Glycemic Control for Critically Ill Children and Adults 2024
  3. Corrected gestational age for premature babies