GIỚI THIỆU
Việc duy trì kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đang điều trị hồi sức tích cực có thể tác động đến kết cục lâm sàng, bao gồm khả năng sống sót, nguy cơ nhiễm trùng và mức độ phục hồi thần kinh cơ. Vì vậy, cần bảo đảm sự cân bằng giữa nồng độ mục tiêu trong máu, tần suất theo dõi và phương thức can thiệp phù hợp.
HƯỚNG DẪN
Mức độ khuyến cáo và chất lượng bằng chứng
| Mức độ khuyến cáo | |
|---|---|
| Ký hiệu | Mô tả |
| C (Conditional) | Có điều kiện |
| S (Strong) | Mạnh |
| BP (Best Practice) | Thực hành tốt |
| S (Research) | Nghiên cứu |
| IOP (In Our Practice) | Trong thực hành của chúng tôi |
| Chất lượng bằng chứng | |
| Ký hiệu | Mô tả |
| H (High) | Cao |
| M (Moderate) | Trung bình |
| L (Low) | Thấp |
| VL (Very Low) | Rất thấp |
| N (No evidence) | Không ghi nhận bằng chứng |
Các thuật ngữ
Các thuật ngữ dịch thuật được sử dụng:
- Recommendation: khuyến cáo
- Suggest: đề nghị, hoặc gợi ý
- Critically ill: trong hồi sức tích cực, hoặc bị bệnh nặng
- Against: không nên
- The pediatric panel: hội đồng nhi khoa
- Tuần tuổi điều chỉnh của trẻ = tuần tuổi tính từ lúc được sinh ra - tuần tuổi sinh non(sớm hơn bao nhiêu tuần)
KHUYẾN CÁO
Khuyến cáo về quản lý đường huyết ở trẻ em
Các bác sĩ lâm sàng cần khởi động các phác đồ và quy trình quản lý đường huyết nhằm điều trị tình trạng tăng đường huyết dai dẳng, với ngưỡng ≥ 10 mmol/L (180 mg/dL) ở trẻ em trong hồi sức tích cực.
BP
N
Các bác sĩ lâm sàng nên áp dụng các phác đồ và quy trình quản lý đường huyết đã được chứng minh có nguy cơ hạ đường huyết thấp ở trẻ em trong hồi sức tích cực; đồng thời cần điều trị hạ đường huyết ngay lập tức mà không trì hoãn.
BP
N
Chúng tôi khuyến cáo không nên kiểm soát glucose máu tích cực (INT): 4,4-7,7 mmol/L (80-139 mg/dL) so với kiểm soát đường máu thông thường (CONV): 7,8-11,1 mmol/L (140-200 mg/dL) ở trẻ em (được xác định bởi hội đồng nhi khoa là tuổi thai điều chỉnh ≥ 42 tuần) trong hồi sức tích cực.
C
M
Chúng tôi không đưa ra khuyến cáo nào về việc sử dụng truyền tĩnh mạch liên tục cho liệu pháp insulin thay vì tiêm insulin dưới da ngắt quãng trong xử trí cấp tình trạng tăng đường huyết ở bệnh nhân nhi trong hồi sức tích cực được chỉ định liệu pháp insulin. Tuy nhiên, trong thực hành của chúng tôi, các thành viên hội đồng chuyên gia nhi khoa sử dụng truyền IV liên tục thay vì tiêm insulin dưới da ngắt quãng ở những bệnh nhi trong hồi sức tích cực có tăng đường huyết.
IOP
N
Chúng tôi không đưa ra khuyến cáo nào về tần suất theo dõi đường huyết thường xuyên (cách nhau ≤ 1 giờ, liên tục hoặc gần liên tục) hoặc ít thường xuyên hơn (> 1 giờ) ở bệnh nhân nhi trong hồi sức tích cực đang điều trị bằng truyền insulin. Tuy nhiên, trong thực hành của chúng tôi, hầu như luôn sử dụng hệ thống theo dõi thường xuyên (cách nhau ≤ 1 giờ) hoặc liên tục hoặc gần liên tục (nếu sẵn có) ở trẻ em được điều trị bằng liệu pháp truyền insulin.
IOP
N
Chúng tôi đề nghị sử dụng các công cụ hỗ trợ ra quyết định rõ ràng thay vì không sử dụng các công cụ như vậy ở bệnh nhân nhi trong hồi sức tích cực được truyền insulin qua đường tĩnh mạch (IV) để quản lý tình trạng tăng đường huyết.
C
L
Chúng tôi đặc biệt khuyến cáo thực hiện nghiên cứu chất lượng cao về việc sử dụng các công cụ hỗ trợ ra quyết định rõ ràng để chuẩn độ truyền insulin ở bệnh nhi.
R
N
Tài liệu tham khảo
- Guidelines on Glycemic Control for Critically Ill Children and Adults. SCCM 2024
- Society of Critical Care Medicine Guidelines on Glycemic Control for Critically Ill Children and Adults 2024
- Corrected gestational age for premature babies