Chuyển đổi điều trị giữa các nhóm thuốc chống đông

Post key: 6ec63b87-8dc1-5bed-8ab5-64c683da0097
Slug: chuyen-doi-dieu-tri-giua-cac-nhom-thuoc-chong-dong
Excerpt: Chuyển đổi điều trị giữa các nhóm thuốc chống đông nhằm duy trì hiệu lực chống đông liên tục và giảm nguy cơ chảy máu. Hướng dẫn các hình thức chuyển đổi chính: - Kháng vitamin K (VKA) → NOAC: theo dõi INR; bắt đầu rivaroxaban khi INR < 3; bắt đầu dabigatran hoặc apixaban khi INR < 2. - NOAC → VKA: dùng đồng thời NOAC và VKA cho đến khi INR đạt mục tiêu; do NOAC có thể ảnh hưởng INR, cần làm xét nghiệm INR vào ngày thứ 2 sau khi dùng kèm, sau đó hằng ngày đến khi đạt đích (INR mục tiêu thường 2–3); theo dõi sát trong tháng đầu. - NOAC → chống đông đường tiêm: có thể bắt đầu heparin thường hoặc heparin TLPT thấp vào thời điểm dự kiến dùng liều NOAC tiếp theo; có thể rút ngắn khoảng cách trong một số bối cảnh (ví dụ hội chứng vành cấp). - Chống đông đường tiêm → NOAC: heparin không phân đoạn tĩnh mạch dùng NOAC sau khi ngừng heparin 2–4 giờ; heparin TLPT thấp chuyển sang NOAC khi đến liều tiếp theo, thận trọng ở bệnh nhân suy thận. - Chuyển đổi giữa các NOAC: bắt đầu NOAC khác vào thời điểm đến liều tiếp theo của NOAC ban đầu; cân nhắc khoảng cách dài hơn nếu nguy cơ nồng độ thuốc cao (ví dụ suy thận). - Chuyển từ aspirin hoặc clopidogrel sang NOAC: có thể bắt đầu ngay NOAC và ngừng aspirin/clopidogrel, trừ khi cần điều trị phối hợp. Tài liệu tham khảo: Khuyến cáo của Hội Tim Mạch Học Việt Nam về chẩn đoán, điều trị và dự phòng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch 2022.
Recognized tags: dieu-tri, xet-nghiem, chong-dong

GIỚI THIỆU

Việc chuyển đổi thuốc chống đông cần được thực hiện nhằm duy trì tác dụng chống đông liên tục đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ chảy máu.

CÁC HÌNH THỨC CHUYỂN ĐỔI

Từ kháng vitamin K sang NOAC

Xét nghiệm INR
  • Bắt đầu rivaroxaban (Rivaroxaban) khi INR < 3.
  • Bắt đầu dabigatran (Dabigatran) hoặc apixaban (Apixaban) khi INR < 2.

Từ NOAC sang kháng vitamin K

  • Duy trì phối hợp NOAC và kháng vitamin K cho đến khi INR đạt ngưỡng mục tiêu (tương tự chiến lược dùng phối hợp Heparin TLPT thấp và kháng vitamin K).
  • Vì NOAC có thể làm thay đổi kết quả INR, cần tiến hành xét nghiệm INR vào ngày thứ 2 sau khi dùng kèm kháng vitamin K, sau đó thực hiện hằng ngày cho đến khi đạt mục tiêu INR (mục tiêu thường 2–3).
  • Nên theo dõi sát INR trong tháng đầu cho đến khi đạt giá trị ổn định (ví dụ: thực hiện 3 lần xét nghiệm liên tiếp trong khoảng 2–3).

Từ NOAC sang thuốc chống đông đường tiêm

  • Có thể bắt đầu heparin thường hoặc heparin TLPT thấp đúng vào thời điểm dự kiến dùng liều NOAC tiếp theo.
  • Nếu cần thiết, có thể rút ngắn khoảng cách chuyển đổi này, ví dụ trong bối cảnh hội chứng vành cấp.

Từ chống đông đường tiêm sang NOAC

  • Heparin không phân đoạn đường tĩnh mạch: bắt đầu NOAC sau khi ngừng heparin không phân đoạn 2–4 giờ (t/2 = 2h).
  • Heparin TLPT thấp: bắt đầu NOAC khi đến liều heparin TLPT thấp tiếp theo; thận trọng ở bệnh nhân suy thận vì thải trừ heparin TLPT thấp có thể bị kéo dài.

Chuyển đổi giữa các NOAC

  • Có thể bắt đầu dùng NOAC khác vào thời điểm đến liều NOAC ban đầu tiếp theo, trừ các trường hợp nồng độ thuốc trong huyết thanh có thể cao hơn (ví dụ ở bệnh nhân suy thận) khi đó có thể cần khoảng cách chuyển đổi dài hơn.

Từ aspirin hoặc clopidogrel sang NOAC

  • Có thể bắt đầu ngay NOAC và ngừng aspirin hoặc clopidogrel, trừ khi có chỉ định cần điều trị phối hợp.

Tài liệu tham khảo

  1. Khuyến cáo của Hội Tim Mạch Học Việt Nam về chẩn đoán, điều trị và dự phòng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch 2022