ONSD siêu âm đo đường kính vỏ bọc thần kinh thị giác

Post key: 729003c0-c3e1-5c97-945f-33c817c6dd80
Slug: onsd-sieu-am-do-duong-kinh-vo-boc-than-kinh-thi-giac
Excerpt: Siêu âm tại giường bằng đo đường kính vỏ bọc thần kinh thị giác (ONSD) là phương pháp không xâm lấn để phát hiện tăng áp lực nội sọ (ICP). Bài viết tóm tắt giá trị bình thường theo lứa tuổi và các “điểm cắt” gợi ý tăng ICP (ví dụ người lớn thường xem ONSD ≥ 5 mm là nghi ngờ, phối hợp ngưỡng ICP theo nghiên cứu). Trình bày chỉ định và quy trình kỹ thuật đo ONSD bằng đầu dò linear tần số cao: bệnh nhân nằm ngửa nhắm mắt, đặt đầu dò trên mí mắt đã bôi gel, hiệu chỉnh góc nghiêng để thấy ống thần kinh thị giác rõ nhất, đóng băng hình ảnh và đo ONSD ở vị trí cách nhãn cầu 3 mm (vùng sau nhãn cầu), từ bờ vỏ bên này đến bờ vỏ bên kia. Kết luận nhấn mạnh ONSD có tương quan tốt với ICP, hỗ trợ quyết định can thiệp điều trị tăng ICP (như mannitol, NaCl ưu trương, furosemide, dexamethasone, phẫu thuật mở sọ giải áp) và hỗ trợ cân nhắc chỉ định chọc dịch não tủy khi nghi ngờ tăng ICP (vì tăng ICP là chống chỉ định của thủ thuật này).
Recognized tags: hinh-anh, dieu-tri, bo-y-te, thu-thuat

GIỚI THIỆU

Phát hiện tăng áp lực nội sọ (ICP)

Việc phát hiện tình trạng tăng áp lực nội sọ (ICP) đã trở thành một nội dung quan trọng trong thực hành lâm sàng nhằm chẩn đoán và định hướng xử trí một số bệnh lý thần kinh, bao gồm chấn thương đầu, não úng thủy, xuất huyết dưới nhện và tụ máu nội sọ.

Đo ONSD

Cho đến thời điểm gần đây, theo dõi ICP xâm lấn được xem là tiêu chuẩn vàng. Dù có độ chính xác cao và độ nhạy tốt, các kỹ thuật xâm lấn đòi hỏi phải có các thiết lập phẫu thuật thần kinh nghiêm ngặt và có nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ cần quản lý, chẳng hạn như xuất huyết, nhiễm trùng và tổn thương não. Vì vậy, việc tìm kiếm các phương pháp giám sát không xâm lấn là cần thiết. Gần đây, nhiều nghiên cứu ghi nhận rằng đo đường kính vỏ bọc thần kinh thị giác (ONSD) bằng siêu âm có thể hỗ trợ phát hiện sớm tình trạng tăng ICP.

TỔNG QUAN

Giá trị bình thường

Giới hạn bình thường cao theo lứa tuổi được trình bày trong bảng sau.

Độ tuổi Giới hạn bình thường cao
≤ 1 tuổi
< 4 mm
1-15 tuổi < 4.5 mm
> 15 tuổi và người lớn < 5 mm

Điểm cắt

Tình trạng tăng ICP được xác định khi ICP > 15 mmHg; cần điều trị tích cực khi ICP > 20 mmHg.

Các điểm cắt đánh giá tăng ICP có thể thay đổi tùy theo từng nghiên cứu.

Độ tuổi ONSD
(mm)
ICP
(mmHg)
Độ nhạy
(%)
Độ đặc hiệu
(%)
Người lớn 5.0-5.7 > 20 N/A 83
5.7 > 20 93 96
5.205 > 15 95.8 80.4
Người lớn
(TBI in the ED)
> 4.95 > 15 100 95
Trẻ em 5.28 ≥ 15 90.0 69.2
5.57 ≥ 20 81.3 62.5
> 4 tuổi 4.5 > 15 60 66.7
≤ 4 tuổi 4.0 > 15 75 67.9
Trẻ em 5.49 ≥ 15 93.7 74.4
5.75 ≥ 20 88.9 84.2
TBI in the ED: Chấn thương sọ não vào khoa Cấp cứu.

KỸ THUẬT

Đầu dò

Thông thường sử dụng đầu dò phẳng (Linear) có độ phân giải cao và tần số cao (5–14 MHz) để thăm khám. Thực hành thường dùng đầu dò Linear tần số 7.5 MHz.

Dầu dò Linear

Kỹ thuật đo ONSD

  1. Bệnh nhân nằm ngửa, nhắm mắt tự nhiên.
  2. Đầu dò Linear đã bôi gel, đặt ngay trên mí mắt.
  3. Nghiêng và giữ đầu dò tạo góc 30-45 độ về phía đầu giường (đỉnh đầu), đồng thời nghiêng sang bên (phía ngoài) 15 độ.
  4. Điều chỉnh đến khi quan sát được ống thần kinh thị giác rõ nhất, tương ứng với đường kính lớn nhất.
  5. Nhấn nút đóng băng hình ảnh.
  6. Tiến hành đo vỏ bọc tại vị trí phía sau nhãn cầu, cách nhãn cầu 3 mm; phép đo được thực hiện theo đường kính vỏ bọc của ống thần kinh thị giác. Để thực hiện phép đo này cần 2 thước đo: một thước (D1) dùng để xác định vị trí cách nhãn cầu, và một thước còn lại (D2) đo từ viền (vỏ) bên này đến viền bên kia của ống thần kinh thị giác.
Kỹ thuật đo ONSD

KẾT LUẬN

Dựa trên dữ liệu nghiên cứu hiện có, ONSD có tương quan tốt với ICP. Mặc dù hiện tại không thể xác định một giá trị đo lường chính xác tương ứng giữa ONSD và ICP, các điểm cắt lại cho phép dự đoán tăng ICP với độ nhạy và độ đặc hiệu cao.

Trên lâm sàng, ngoài việc hỗ trợ quyết định can thiệp điều trị tăng ICP như truyền Mannitol, NaCl ưu trương, Furosemide, Dexamethasone, phẫu thuật mở sọ giải áp, v.v., việc đánh giá ICP còn đóng vai trò trong quyết định chọc dịch não tủy khi nghi ngờ tăng ICP, do tăng ICP là một trong các chống chỉ định của thủ thuật này. Đồng thời, một giá trị ONSD trong giới hạn bình thường cho phép loại trừ tăng ICP.

Tài liệu tham khảo

  1. Point-of-care ultrasound of optic nerve sheath diameter to detect intracranial pressure in neurocritically ill children - A narrative review
  2. Optic nerve sheath diameter measurement: a means of detecting raised ICP in adult traumatic and non-traumatic neurosurgical patients
  3. Assessment of intracranial pressure with ultrasonographic retrobulbar optic nerve sheath diameter measurement
  4. Ultrasonic measurement of optic nerve sheath diameter: a non-invasive surrogate approach for dynamic, real-time evaluation of intracranial pressure
  5. Optic Nerve Sheath Diameter Ultrasound: A Non-Invasive Approach to Evaluate Increased Intracranial Pressure in Critically Ill Pediatric Patients
  6. Optic Nerve Sheath Diameter
  7. Ultrasound Measurement of Optic Nerve Sheath Diameter for Detection of Increased Intracranial Pressure in Adult Patients with Traumatic Brain Injury in Emergency Department
  8. Ocular Ultrasound Made Easy: Step-By-Step Guide