GIỚI THIỆU
Nội dung của phần này bao gồm:
- Mục tiêu khóa học
- Chuẩn bị trước khóa học
- Tài liệu học tập của khóa học
- Yêu cầu hoàn thành khóa học
- Cập nhật về bằng chứng khoa học
- Chuỗi sống còn
MỤC TIÊU KHÓA HỌC
Khóa học Hồi sinh Tim Phổi Nâng Cao Nhi khoa (PALS) dành cho nhân viên y tế được xây dựng cho các nhân viên y tế tham gia xử trí cấp cứu hô hấp và/hoặc tim mạch, đồng thời áp dụng trong tình huống ngừng tuần hoàn - hô hấp ở bệnh nhi.
Thông qua việc chuẩn bị trước khóa học và tham gia các trạm kỹ năng cùng các tình huống mô phỏng, học viên sẽ cải thiện khả năng nhận biết sớm và thực hiện can thiệp phù hợp trong các tình huống nguy cấp như cấp cứu hô hấp, sốc và ngừng tuần hoàn - hô hấp.
Trong suốt khóa học, học viên sẽ tham gia các tình huống ca bệnh mô phỏng nhằm củng cố các khái niệm then chốt, bao gồm:
- Nhận định và xử trí các vấn đề đặt trẻ vào nguy cơ ngừng tim
- Áp dụng cách tiếp cận hệ thống trong đánh giá nhi khoa
- Sử dụng chuỗi đánh giá – nhận định – can thiệp
- Sử dụng các lưu đồ và sơ đồ PALS
- Thể hiện động lực nhóm hồi sức hiệu quả
Mục tiêu chung của khóa học PALS
Khóa học PALS nhằm nâng cao kết cục cho bệnh nhi bằng cách giúp nhân viên y tế nhận biết sớm và can thiệp hiệu quả ở các bệnh nhân có tình huống:
- Cấp cứu hô hấp
- Sốc
- Ngừng tuần hoàn - hô hấp
Mục tiêu học tập
Sau khi hoàn thành khóa học, học viên sẽ có khả năng:
- Thực hiện CPR chất lượng cao theo khuyến cáo của AHA về hồi sinh tim phổi cơ bản (BLS)
- Thực hiện vai trò Thành viên nhóm hiệu suất cao
- Phân biệt bệnh nhân cần can thiệp ngay và bệnh nhân không cần
- Phân biệt nguy kịch hô hấp (Respiratory Distress) và suy hô hấp (Respiratory Failure)
- Thực hiện can thiệp sớm trong nguy kịch hô hấp và suy hô hấp
- Phân biệt sốc còn bù và sốc tụt huyết áp
- Thực hiện can thiệp sớm trong xử trí sốc
- Phân biệt bệnh nhân rối loạn nhịp không ổn định và ổn định
- Thể hiện xử trí rối loạn nhịp
- Triển khai xử trí sau hồi sinh (postarrest management)
Mô tả khóa học
Để đạt được các mục tiêu nêu trên, khóa học PALS bao gồm:
- Kiểm tra năng lực BLS
- Các trạm kỹ năng
- Thảo luận tình huống ca bệnh và mô phỏng
- Kiểm tra tình huống ca bệnh
- Bài thi lý thuyết
KIỂM TRA NĂNG LỰC BLS
Để nhận thẻ hoàn thành khóa học PALS của AHA, học viên phải vượt qua 2 bài kiểm tra BLS:
- Kỹ năng CPR trẻ em và sử dụng AED
- Kỹ năng CPR trẻ nhũ nhi
Khóa học PALS không bao gồm hướng dẫn chi tiết về CPR cơ bản hay cách sử dụng AED; vì vậy học viên cần được trang bị trước. Trong trường hợp cần thiết, hãy tham gia khóa học BLS để chuẩn bị.
Trước khi tham gia Khóa học PALS dành cho nhân viên y tế, học viên cần đọc Sổ tay dành cho học viên PALS để chuẩn bị cho phần làm bài kiểm tra BLS.
CÁC TRẠM KỸ NĂNG
Khóa học bao gồm các trạm kỹ năng sau:
- Quản lý đường thở (Airway Management)
- Rối loạn nhịp/Liệu pháp sốc điện (Rhythm Disturbances/Electrical Therapy)
- Thiết lập đường vào mạch máu (Vascular Access)
Để chuẩn bị, hãy xem Phụ lục về danh sách kiểm tra năng lực của trạm kỹ năng, trong đó liệt kê các bước thực hiện chi tiết cho từng kỹ năng.
Trạm kỹ năng Quản lý đường thở
Học viên cần thể hiện kiến thức về hệ thống cung cấp oxy và các dụng cụ hỗ trợ đường thở; đồng thời thực hành:
- Đặt đường thở miệng họng
- Thông khí bóng – mặt nạ (Bag-mask) hiệu quả
- Hút đường thở qua ống miệng họng hoặc ống nội khí quản (ET)
- Xác nhận vị trí ống ET bằng khám lâm sàng và dụng cụ đo CO₂ thở ra
- Cố định ống ET
Để tìm hiểu thêm về kỹ năng quản lý đường thở, hãy ôn lại các phần Thông khí qua túi-mặt nạ và Đặt nội khí quản trong tài liệu Quản lý các trường hợp khẩn cấp về hô hấp ở Phần 8 của hướng dẫn này.
Trạm kỹ năng Rối loạn nhịp/Liệu pháp sốc điện
Tại Trạm kỹ năng Rối loạn nhịp/ Liệu pháp sốc điện, học viên sẽ thực hành và chứng minh năng lực trong nhận định rối loạn nhịp, vận hành monitor tim, đồng thời sử dụng máy sốc điện khử rung thủ công. Các kỹ năng bao gồm:
- Đặt chính xác các điện cực điện tâm đồ (ECG)
- Lựa chọn và đặt hoặc định vị đúng bản cực hoặc miếng dán
- Nhận định các rối loạn nhịp cần sốc điện khử rung
- Nhận định các rối loạn nhịp cần chuyển nhịp đồng bộ
- Vận hành monitor tim
- Thực hiện an toàn sốc điện khử rung thủ công và chuyển nhịp đồng bộ
Trước khóa học, học viên cần ôn lại các tài liệu học tập trong Sổ tay Hồi sinh Tim Phổi Nâng Cao Nhi khoa (PALS Provider Manual) để hỗ trợ cho việc nhận biết rối loạn nhịp, theo dõi tim và sốc điện khử rung thủ công:
- Ôn tập nhận diện rối loạn nhịp trong Phụ lục
- Xử trí: Nhịp chậm (Bradycardia) có mạch ở trẻ em trong Phần 12: Xử trí rối loạn nhịp
- 'Xử trí rối loạn nhịp nhanh trong Phần 12: Xử trí rối loạn nhịp
- Bảng 22: Tóm tắt các thành phần của CPR chất lượng cao dành cho nhân viên BLS trong Phần 5: Nhận biết và xử trí ngừng tim
- Lưu đồ ngừng tim ở trẻ em trong Phần 5: Nhận biết và xử trí ngừng tim
Trạm kỹ năng Thiết lập đường vào (đường truyền) mạch máu
Trong Trạm kỹ năng Thiết lập đường truyền mạch máu, học viên sẽ thực hành kỹ năng đặt đường vào trong xương (IO) và các kỹ năng liên quan khác, bao gồm:
- Đặt kim IO
- Tóm tắt cách xác nhận kim đã vào khoang tủy xương
- Tóm tắt/biểu diễn phương pháp tiêm bolus tĩnh mạch (IV)/trong xương (IO)
- Sử dụng thước (Tape) hồi sức theo chiều cao cơ thể có mã màu để tính toán liều thuốc chính xác
Hãy ôn lại các phần Đường vào trong xương và Thước hồi sức theo chiều cao cơ thể có mã màu trong mục Tài liệu học tập đối với xử trí cấp cứu tuần hoàn ở Phần 10 của tài liệu này để tìm hiểu thêm về kỹ năng thiết lập đường truyền mạch máu.
THẢO LUẬN TÌNH HUỐNG LÂM SÀNG PALS VÀ THỰC HÀNH TÌNH HUỐNG VỚI MÔ PHỎNG
Trong các trạm học tập, học viên sẽ tham gia nhiều hoạt động học tập khác nhau, gồm:
Trong các trạm học tập này, học viên sẽ rèn luyện các kỹ năng thiết yếu, cả ở vai trò cá nhân lẫn trong vai trò thành viên nhóm. Do khóa học nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả như một thành tố thiết yếu trong nỗ lực hồi sức, học viên sẽ được luyện tập cả vai trò Thành viên nhóm và Trưởng nhóm.
- Thảo luận tình huống lâm sàng, sử dụng cách tiếp cận có hệ thống để đánh giá và ra quyết định
- Thực hành tình huống lâm sàng với mô phỏng
Trọng tâm của Khóa học Hồi sinh Tim Phổi Nâng Cao Nhi khoa (PALS) là dạy cách sử dụng một cách tiếp cận có hệ thống khi chăm sóc một trẻ bị bệnh nặng hoặc chấn thương nặng. Hãy đọc và nghiên cứu toàn bộ Sổ tay PALS Provider để nắm vững tất cả các khái niệm cần thiết.
Các Trạm Kiểm tra Tình huống Lâm sàng PALS
Vào cuối khóa học, nhóm của bạn phải hoàn thành 2 trạm kiểm tra tình huống lâm sàng để chứng minh đạt các mục tiêu của khóa học. Có thể sử dụng Thẻ tham khảo PALS (PALS Reference Card) và Sổ tay Chăm sóc Tim mạch Cấp cứu 2020 dành cho Nhân viên Y tế (Handbook of ECC 2020).
Các tình huống lâm sàng mô phỏng sẽ kiểm tra các nội dung sau:
- Khả năng đánh giá và nhận định các tình trạng lâm sàng cụ thể đã được đề cập trong khóa học
- Nhận biết và xử trí các tình huống cấp cứu hô hấp và sốc
- Diễn giải các rối loạn nhịp cơ bản và xử trí bằng thuốc thích hợp cũng như liệu pháp sốc điện
- Thể hiện năng lực trong vai trò Trưởng nhóm hiệu quả
Bài đánh giá này nhấn mạnh khả năng tích hợp các kỹ năng CPR cơ bản (BLS) và Hồi sinh Tim Phổi Nâng Cao Nhi khoa (PALS) theo phạm vi hành nghề của từng cá nhân.
Để chuẩn bị tham gia với vai trò Trưởng nhóm trong các trạm kiểm tra tình huống lâm sàng, hãy xem lại phần Vai trò trong Nhóm hiệu suất cao trong Phần 6: Động lực Nhóm hiệu suất cao hiệu quả của tài liệu này.
Bài thi
Bài thi được thiết kế nhằm đánh giá mức độ thành thạo của học viên đối với các kỹ năng nhận biết. Học viên phải đạt ít nhất 84% trong bài thi của khóa học theo hình thức học tại lớp để đáp ứng yêu cầu hoàn thành khóa học. Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) áp dụng chính sách tài liệu mở cho các bài thi trong khóa học eLearning và khóa học tại lớp.
Tài liệu mở nghĩa là học viên có thể tham khảo các nguồn tài liệu khác trong khi làm bài thi. Các tài liệu này có thể bao gồm: Sổ tay PALS Provider (bản in hoặc eBook trên thiết bị cá nhân), bất kỳ ghi chú nào học viên đã viết trong quá trình học, Sổ tay ECC, Hướng dẫn AHA 2020 về CPR và ECC, poster minh họa, v.v. Tuy nhiên, tài liệu mở không có nghĩa là được thảo luận trực tiếp với các học viên khác hoặc với giảng viên.
CHUẨN BỊ TRƯỚC KHÓA HỌC
Để tham gia và đạt yêu cầu của Khóa học Hồi sinh Tim Phổi Nâng Cao Nhi khoa (PALS Provider Course), nhân viên y tế cần hoàn tất các phần chuẩn bị trước khi vào học.
- Làm bài tự đánh giá trước khóa học và, nếu được giảng viên yêu cầu, hoàn thành nội dung học trực tuyến trước khóa học
- Đảm bảo thành thạo các kỹ năng CPR cơ bản (BLS)
- Luyện tập nhận biết và diễn giải các rối loạn nhịp ECG cơ bản
- Nắm vững dược lý cơ bản và xác định thời điểm sử dụng từng loại thuốc
- Luyện tập vận dụng kiến thức vào các tình huống lâm sàng
Bài Tự Đánh giá Trước Khóa học và Học tập Trước Khóa học
Hoàn thành bài tự đánh giá trước khóa học tại địa chỉ
eLearning.heart.org/courses
trước khi tham gia Khóa học Hồi sinh Tim Phổi Nâng Cao Nhi khoa dành cho nhân viên y tế (PALS Provider Course). (Xem chi tiết cách truy cập trong phần Tài liệu học tập của học viên PALS). In chứng nhận hoàn thành và bảng điểm, sau đó mang theo đến lớp.
Vì Khóa học PALS Provider không giảng chi tiết về lưu đồ, nhận biết ECG, dược lý, cũng như các kỹ năng CPR cơ bản (BLS), nên sử dụng bài tự đánh giá trước khóa học để xác định các khoảng trống kiến thức của bản thân đối với những chủ đề này. Bài tự đánh giá giúp bạn nhận diện điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, nghiên cứu các nội dung liên quan trong Sổ tay PALS Provider hoặc các tài liệu bổ trợ khác.
Nếu giảng viên yêu cầu, bạn cũng cần hoàn thành bài học trực tuyến trước khóa học (các bài giảng video) tại
eLearning.heart.org/courses
. Chỉ khi vượt qua bài tự đánh giá trước khóa học mới có thể truy cập các bài giảng video. Phần học tập trước khóa học nhằm bảo đảm bạn đã sẵn sàng để tham gia khóa học.
Kỹ năng BLS
Kỹ năng CPR cơ bản (BLS) vững chắc là nền tảng của hồi sức nâng cao. Tất cả người chăm sóc bệnh nhi phải có khả năng thực hiện CPR chất lượng cao; nếu thiếu kỹ năng này thì các can thiệp trong PALS sẽ không đạt hiệu quả. Do đó, trong Khóa học PALS Provider, bạn bắt buộc phải vượt qua bài kiểm tra kỹ năng CPR Trẻ em và AED, đồng thời vượt qua bài kiểm tra kỹ năng CPR Trẻ nhũ nhi (infant – còn gọi là trẻ nhỏ).
Hãy bảo đảm thành thạo các kỹ năng BLS trước khi tham gia khóa học.
Tham khảo phần Kiểm tra năng lực BLS trong Phụ lục để biết các yêu cầu kiểm tra và tài liệu học tập liên quan.
Nhận biết Nhịp tim trên Điện tâm đồ (ECG)
Bạn cần có khả năng nhận biết và diễn giải các nhịp cơ bản sau trong quá trình thực hành tình huống lâm sàng với mô phỏng và trong các bài kiểm tra tình huống lâm sàng:
- Nhịp xoang bình thường
- Nhịp chậm xoang (Sinus bradycardia)
- Nhịp nhanh xoang (Sinus tachycardia)
- Nhịp nhanh trên thất (Supraventricular tachycardia)
- Nhịp nhanh thất (Ventricular tachycardia)
- Rung thất (Ventricular fibrillation)
- Vô tâm thu (Asystole)
- Hoạt động điện vô mạch (Pulseless electrical activity)
Dược lý Cơ bản
Bạn cần nắm các thông tin nền về thuốc sử dụng trong các lưu đồ và sơ đồ PALS, bao gồm chỉ định, chống chỉ định và cách sử dụng. Đồng thời, bạn phải biết khi nào cần dùng từng loại thuốc theo tình huống lâm sàng.
Phần dược lý trong bài tự đánh giá trước khóa học hỗ trợ bạn tự đánh giá và củng cố kiến thức về các thuốc được sử dụng trong khóa học. Nếu gặp khó khăn ở phần này của bài tự đánh giá, hãy nghiên cứu thêm Sổ tay PALS Provider và Sổ tay ECC.
Ứng dụng Thực hành Kiến thức vào Tình huống Lâm sàng
Phần ứng dụng thực hành trong bài tự đánh giá trước khóa học nhằm giúp bạn đánh giá khả năng vận dụng kiến thức vào các tình huống lâm sàng. Bạn sẽ phải đưa ra quyết định dựa trên:
Bạn có thể tìm thêm thông tin trong Sổ tay PALS Provider, tài liệu học tập PALS của học viên tại eLearning.heart.org/courses và Sổ tay ECC.
- Lưu đồ Tiếp cận có hệ thống và trình tự đánh giá – nhận định – can thiệp
- Nhận biết các nhịp cơ bản
- Kiến thức về các thuốc cơ bản
- Kiến thức về các lưu đồ và sơ đồ PALS
Bạn có thể tìm thêm thông tin trong Sổ tay PALS Provider, tài liệu học tập PALS của học viên tại eLearning.heart.org/courses và Sổ tay ECC.
TÀI LIỆU KHÓA HỌC
Tài liệu của Khóa học Hồi sinh Tim Phổi Nâng Cao Nhi khoa dành cho nhân viên y tế (PALS Provider Course) bao gồm:
Sổ tay PALS Provider (PALS Provider Manual)
Thẻ tham khảo PALS (PALS Reference Card)
Tài liệu học tập dành cho học viên tại eLearning.heart.org/courses
Sổ tay PALS Provider (PALS Provider Manual)
Thẻ tham khảo PALS (PALS Reference Card)
Tài liệu học tập dành cho học viên tại eLearning.heart.org/courses
Sổ tay PALS dành cho nhân viên y tế
Sổ tay PALS dành cho nhân viên y tế chứa đựng các thông tin quan trọng mà bạn sẽ sử dụng trước, trong và sau khóa học. Nội dung bao gồm các khái niệm về đánh giá nhi khoa và nhận biết, xử trí các tình huống cấp cứu hô hấp, sốc và tim mạch.
Hãy nhớ mang theo sổ tay này khi tham dự lớp học.
Xuyên suốt Sổ tay PALS dành cho nhân viên y tế, bạn sẽ thấy những thông tin cụ thể trong ô đánh dấu sau:
Khái niệm quan trọng:
Thẻ tham khảo PALS
Thẻ tham khảo PALS là một công cụ hỗ trợ học tập có giá trị, gồm các tài liệu sau:
- Dấu hiệu sinh tồn ở trẻ em
- Lưu đồ tiếp cận có hệ thống trong PALS
- Lưu đồ sốc nhiễm trùng nhi khoa
- Các thuốc được sử dụng trong PALS
- Bảng đo chiều dài(cao)– mã màu trong hồi sức nhi khoa
- Lưu đồ ngừng tim ở trẻ em
- Lưu đồ nhịp chậm (có mạch) ở trẻ em
- Lưu đồ nhịp nhanh (có mạch) ở trẻ em
- Lưu đồ xử trí sốc sau tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC) trong PALS
- Các thành phần của chăm sóc sau ngừng tim
Nguồn tài liệu học viên PALS
Vui lòng liên hệ với Trung tâm Đào tạo để được hướng dẫn hoàn thành bài tự đánh giá trước khóa học. Việc hoàn thành bài tự đánh giá trước khóa học là bắt buộc trước khi tham dự khóa học PALS có giảng viên hướng dẫn.
Bài tự đánh giá trước khóa học là một phần thiết yếu trong quá trình chuẩn bị. Phản hồi từ bài đánh giá này giúp bạn xác định những khoảng trống kiến thức, từ đó tập trung ôn tập các nội dung cụ thể cần thiết.
Bài tự đánh giá trước khóa học gồm 3 phần:
Nguồn tài liệu học viên cũng bao gồm các video PALS, bài học trước khóa học (video) nếu được giao, và các tài liệu bổ sung khác.
- Nhận biết nhịp tim trên ECG
- Dược lý học
- Ứng dụng vào thực hành
YÊU CẦU HOÀN THÀNH KHÓA HỌC
Để hoàn thành thành công Khóa học PALS dành cho nhân viên y tế và nhận thẻ chứng nhận hoàn thành khóa học, người học cần:
- Tham gia tích cực, thực hành và hoàn thành đầy đủ các trạm kỹ năng cũng như các trạm học tập
- Vượt qua kiểm tra kỹ năng CPR và AED ở trẻ em, đồng thời hoàn thành CPR ở trẻ nhũ nhi
- Vượt qua bài thi với điểm số tối thiểu 84% (chỉ áp dụng cho khóa học trực tiếp tại lớp học)
- Vượt qua 2 bài kiểm tra tình huống lâm sàng PALS
CẬP NHẬT KHOA HỌC
Chúng tôi đã cập nhật Khóa học PALS dành cho nhân viên y tế nhằm tích hợp các khuyến cáo trong Hướng dẫn CPR và ECC của AHA năm 2020.
Trên cơ sở cập nhật liên tục, hàng trăm nhà khoa học và chuyên gia hồi sức quốc tế đã đánh giá, thảo luận và tranh luận về hàng ngàn công trình nghiên cứu khoa học. Từ đó, họ đi đến đồng thuận về các phương pháp điều trị tối ưu dựa trên bằng chứng, làm cơ sở để xây dựng các hướng dẫn.
Một số khuyến cáo hoàn toàn mới, trong khi một số khác được điều chỉnh từ các khuyến cáo trước đó. Danh sách dưới đây tóm lược các khuyến cáo quan trọng trong hồi sức cơ bản và hồi sức nâng cao ở trẻ em.
Những thay đổi khoa học quan trọng năm 2020
Một số thay đổi khoa học quan trọng trong năm 2020 bao gồm:
- CPR chất lượng cao cần tập trung vào: cung cấp tốc độ và độ sâu ép tim thích hợp, giảm thiểu tối đa gián đoạn trong CPR, bảo đảm lồng ngực nảy lên hoàn toàn giữa các lần ép, và tránh thông khí quá mức.
- Đặt mục tiêu tần số thở từ 20 đến 30 nhịp/phút cho trẻ nhũ nhi và trẻ em đang được CPR với đường thở nâng cao hoặc đang được cung cấp nhịp thở hỗ trợ khi còn mạch.
- Ở bệnh nhân nhịp không sốc điện được, epinephrine được sử dụng càng sớm sau khi bắt đầu CPR thì khả năng sống sót càng cao.
- Sử dụng ống nội khí quản có bóng chèn làm giảm nhu cầu thay ống nội khí quản.
- Sử dụng thường quy thủ thuật ấn sụn nhẫn không làm giảm nguy cơ trào ngược trong thông khí bằng bóng - mask và có thể cản trở thành công đặt nội khí quản.
- Trong trường hợp ngừng tim ngoài bệnh viện, thông khí bằng bóng - mask là hợp lý hơn so với các can thiệp đường thở nâng cao như đặt nội khí quản.
- Hồi sức không được dừng lại khi tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC). Chăm sóc sau ngừng tim chất lượng cao là yếu tố then chốt để đạt kết cục tối ưu. Ở các trẻ không hồi phục ý thức sau ROSC, chăm sóc này bao gồm quản lý nhiệt độ có mục tiêu (hạ thân nhiệt theo đích) và theo dõi điện não đồ (EEG) liên tục. Đối với mọi trẻ, cần dự phòng và/hoặc điều trị hạ huyết áp, tăng oxy máu hoặc giảm oxy máu, đồng thời kiểm soát tăng CO₂ máu hoặc giảm CO₂ máu.
- Bên cạnh chăm sóc BLS tiêu chuẩn, naloxone được khuyến cáo cho tất cả bệnh nhi ngừng hô hấp do nghi ngờ quá liều opioid.
- Trong sốc nhiễm khuẩn, nhân viên y tế có thể truyền dịch 10 mL/kg hoặc 20 mL/kg, với đánh giá thường xuyên nguy cơ quá tải dịch. Đối với sốc nhiễm khuẩn kháng dịch, sử dụng truyền epinephrine hoặc norepinephrine.
Tần số hô hấp
Do thiếu các nghiên cứu chuyên biệt ở nhi khoa, tần số hô hấp trong CPR nhi khoa trước đây thường được suy ra từ dữ liệu người lớn. Các dữ liệu cho thấy rằng tần số thông khí cao hơn (ít nhất 30 nhịp thở/phút ở trẻ nhũ nhi < 1 tuổi và ít nhất 25 nhịp thở/phút ở trẻ ≥ 1 tuổi) có liên quan đến tỷ lệ tái lập tuần hoàn tự nhiên (ROSC) và sống sót được cải thiện trong ngừng tim. Khi thực hiện CPR ở trẻ nhũ nhi và trẻ em có đặt đường thở nâng cao, có thể hợp lý khi nhắm tới khoảng tần số hô hấp 1 nhịp thở hỗ trợ mỗi 2–3 giây (20–30 nhịp thở/phút), tùy theo độ tuổi và tình trạng lâm sàng.
Ống nội khí quản có bóng chèn
Đặt nội khí quản bằng ống có bóng chèn có thể cải thiện capnography (thán đồ) và thông khí ở những bệnh nhân có độ giãn nở phổi kém, đồng thời giảm nhu cầu thay ống nội khí quản. Ba tổng quan hệ thống từ y văn cho thấy rằng ống có bóng chèn giúp giảm nhu cầu đặt lại nội khí quản, cải thiện hiệu quả thông khí và độ chính xác của capnography, và có thể làm giảm nguy cơ hít sặc.
Ép sụn nhẫn (Cricoid Pressure)
Mặc dù ép sụn nhẫn có thể hữu ích trong một số tình huống, các nghiên cứu lâm sàng cho thấy việc sử dụng thường quy làm giảm tỷ lệ thành công của lần đặt nội khí quản đầu tiên, vì có thể cản trở quan sát trong khi soi thanh quản và làm giảm độ nảy lồng ngực khi bóp bóng–mặt nạ. Do đó, không khuyến cáo sử dụng ép sụn nhẫn thường quy trong quá trình đặt nội khí quản cho bệnh nhi.
Sử dụng Epinephrine Sớm
Mục tiêu của việc sử dụng epinephrine trong CPR là tối ưu hóa áp lực tưới máu vành và duy trì áp lực tưới máu não. Việc sử dụng epinephrine sớm hơn trong CPR có thể làm tăng tỷ lệ sống sót xuất viện. Đối với bệnh nhi trong bất kỳ bối cảnh nào, việc dùng liều epinephrine đầu tiên trong vòng 5 phút sau khi bắt đầu ép tim được xem là hợp lý.
Huyết áp tâm trương để hướng dẫn CPR
Ở những bệnh nhân có theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn liên tục tại thời điểm ngừng tim, nhân viên y tế có thể sử dụng huyết áp tâm trương để đánh giá chất lượng CPR. Mặc dù các mục tiêu huyết áp tối ưu trong CPR chưa được xác định, nhưng huyết áp tâm trương là một chỉ dấu của tưới máu đầy đủ trong quá trình CPR và có thể được sử dụng nếu có đặt đường động mạch.
Co giật sau ngừng tim
Co giật sau ngừng tim là tình trạng thường gặp. Nhiều cơn co giật không co cứng (nonconvulsive) chỉ có thể phát hiện bằng theo dõi điện não đồ liên tục (EEG). Khi có điều kiện, khuyến cáo thực hiện theo dõi EEG liên tục để phát hiện co giật sau ngừng tim ở những bệnh nhân có bệnh não dai dẳng. Đồng thời, cần điều trị các cơn co giật lâm sàng xảy ra sau ngừng tim.
Sốc nhiễm khuẩn
Các khuyến cáo trước đây của AHA về xử trí sốc nhiễm khuẩn bao gồm bolus dịch 20 mL/kg tích cực và không có hướng dẫn bổ sung. Hướng dẫn AHA 2020 về CPR và ECC đề xuất cách tiếp cận cá thể hóa hơn trong bù dịch và nêu khuyến cáo về sử dụng thuốc vận mạch.
Ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn, có thể thực hiện bolus dịch 10 mL/kg hoặc 20 mL/kg, kèm theo đánh giá lại thường xuyên. Sau mỗi lần bolus dịch, nhân viên y tế cần đánh giá đáp ứng dịch và các dấu hiệu quá tải dịch.
Cả dung dịch tinh thể đẳng trương hoặc dung dịch keo đều có thể hiệu quả như lựa chọn dịch ban đầu để hồi sức; đồng thời cả dung dịch cân bằng hoặc không cân bằng đều có thể có hiệu quả.
Ở trẻ nhũ nhi và trẻ em bị sốc nhiễm khuẩn kháng với dịch, sử dụng truyền epinephrine hoặc norepinephrine ngay từ đầu được xem là hợp lý.
Ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn, có thể thực hiện bolus dịch 10 mL/kg hoặc 20 mL/kg, kèm theo đánh giá lại thường xuyên. Sau mỗi lần bolus dịch, nhân viên y tế cần đánh giá đáp ứng dịch và các dấu hiệu quá tải dịch.
Cả dung dịch tinh thể đẳng trương hoặc dung dịch keo đều có thể hiệu quả như lựa chọn dịch ban đầu để hồi sức; đồng thời cả dung dịch cân bằng hoặc không cân bằng đều có thể có hiệu quả.
Ở trẻ nhũ nhi và trẻ em bị sốc nhiễm khuẩn kháng với dịch, sử dụng truyền epinephrine hoặc norepinephrine ngay từ đầu được xem là hợp lý.
Quá liều opioid
Xử trí quá liều opioid ở trẻ em tương tự như ở người lớn. Ở bệnh nhân nghi ngờ quá liều opioid có mạch rõ nhưng không còn thở bình thường hoặc chỉ thở ngáp cá (tức là ngừng hô hấp), ngoài việc cung cấp chăm sóc BLS tiêu chuẩn, nhân viên cấp cứu có thể sử dụng naloxone đường tiêm bắp hoặc đường xịt mũi theo hướng hợp lý.
CHUỖI SỐNG CÒN (THE CHAIN OF SURVIVAL)
Trong nhiều năm, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) đã áp dụng, ủng hộ và góp phần phát triển khái niệm chăm sóc tim mạch cấp cứu. Thuật ngữ Chuỗi sống còn (Chain of Survival) là một ẩn dụ hữu ích để mô tả các yếu tố cấu thành hệ thống chăm sóc tim mạch cấp cứu.
Chuỗi sống còn minh họa các hành động cần thực hiện nhằm mang lại cơ hội sống sót cao nhất cho nạn nhân ngừng tim. Mỗi “mắt xích” vừa độc lập, vừa liên kết với mắt xích liền kề trước và sau nó. Nếu một mắt xích bị đứt gãy, cơ hội đạt được kết cục tốt sẽ giảm đi.
Chuỗi sống còn minh họa các hành động cần thực hiện nhằm mang lại cơ hội sống sót cao nhất cho nạn nhân ngừng tim. Mỗi “mắt xích” vừa độc lập, vừa liên kết với mắt xích liền kề trước và sau nó. Nếu một mắt xích bị đứt gãy, cơ hội đạt được kết cục tốt sẽ giảm đi.
Tổng quan
Ngừng tim có thể xảy ra ở bất kỳ đâu—trên đường phố, tại nhà, hoặc tại khoa Cấp cứu (ED), giường bệnh nội trú, hay khoa Hồi sức tích cực (ICU) của bệnh viện. Các yếu tố trong hệ thống chăm sóc và trình tự các hành động trong Chuỗi sống còn ở trẻ em sẽ khác nhau tùy thuộc vào việc ngừng tim xảy ra ngoài bệnh viện hay trong bệnh viện.
Các hành động trong Chuỗi sống còn ở trẻ em được điều chỉnh theo bối cảnh (trong bệnh viện so với ngoài bệnh viện). Dưới đây là Chuỗi sống còn ở trẻ em tương ứng (Hình 1):
- Ngừng tim ở trẻ em trong bệnh viện (Pediatric in-hospital cardiac arrest)
- Ngừng tim ở trẻ em ngoài bệnh viện (Pediatric out-of-hospital cardiac arrest)
Hình 1A. Chuỗi sống còn ở trẻ em theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) năm 2020. Các mắt xích trong Chuỗi sống còn ở trẻ em sẽ khác nhau tùy thuộc vào việc ngừng tim xảy ra trong bệnh viện hay ngoài bệnh viện. A. Chuỗi sống còn ở trẻ em trong bệnh viện (Pediatric In-Hospital Chain of Survival)
Hình 1B. Chuỗi sống còn ở trẻ em ngoài bệnh viện (Pediatric Out-of-Hospital Chain of Survival)
Các yếu tố trong Chuỗi sống còn
Mặc dù có những khác biệt nhỏ trong Chuỗi sống còn ở trẻ em tùy theo vị trí xảy ra ngừng tim, nhưng mỗi chuỗi đều bao gồm đầy đủ các yếu tố sau:
- Phòng ngừa và chuẩn bị
- Kích hoạt hệ thống đáp ứng cấp cứu
- CPR chất lượng cao, bao gồm sốc điện khử rung sớm
- Các can thiệp hồi sức nâng cao
- Chăm sóc sau ngừng tim
- Hồi phục
Tài liệu tham khảo
- Part 1: Course Overview. © 2020 American Heart Association