Kỹ thuật thử đường huyết mao mạch

Post key: 7b412b47-7785-5c77-bcb9-3930e1ce6d74
Slug: ky-thuat-thu-duong-huyet-mao-mach
Excerpt: Kỹ thuật thử đường huyết mao mạch (capillary blood glucose) là thao tác theo dõi và tầm soát trong đái tháo đường, đặc biệt khi người bệnh đang điều trị insulin/thuốc hạ đường huyết, nghi ngờ tăng hoặc hạ đường huyết, và ở phụ nữ mang thai (đái tháo đường thai kỳ). Bài này trình bày: (1) chỉ định và chống chỉ định (không có chống chỉ định tuyệt đối); (2) nguyên tắc thực hiện vô khuẩn, sát khuẩn đúng cách, ghi nhận kết quả và báo cáo khi bất thường; (3) quy trình từng bước trước–trong–sau thủ thuật: chuẩn bị máy/que/kind, chuẩn bị người bệnh, lấy máu ở đầu ngón tay sau sát khuẩn, đọc kết quả sau 5–10 giây, xử trí vùng chọc và phân loại chất thải; (4) ý nghĩa kết quả và các ngưỡng tham khảo liên quan (glucose đói, ngẫu nhiên, OGTT và tiêu chuẩn ĐTĐ thai kỳ, cũng như mục tiêu glucose ở bệnh nhân nằm viện); (5) thận trọng/biến chứng thường gặp như chảy máu và nhiễm khuẩn kèm hướng xử trí sơ bộ.
Recognized tags: thu-thuat, xet-nghiem, theo-doi, kiem-soat-nhiem-khuan, tam-soat

GIỚI THIỆU

Đái tháo đường là bệnh mạn tính: khi tuyến tụy không sản xuất đủ lượng hormon insulin để điều hòa nồng độ đường trong máu hoặc khi cơ thể không sử dụng hiệu quả insulin mà tuyến tụy tạo ra. Do đó, người bệnh tiểu đường cần theo dõi và kiểm soát thường xuyên đường huyết nhằm hạn chế các biến chứng nặng.
Trong trường hợp nồng độ glucose máu quá cao hoặc quá thấp, người bệnh có thể gặp các vấn đề nghiêm trọng; vì vậy, kiểm tra đường máu mao mạch là cần thiết và hữu ích trong nhiều tình huống để đánh giá cũng như theo dõi người bệnh đái tháo đường và một số tình trạng liên quan.
Sơ đồ tiếp cận
Hiện nay, việc kiểm tra đường máu ngày càng phổ biến; tuy nhiên, nên ưu tiên thực hiện bởi nhân viên y tế vì họ nắm vững tầm quan trọng và mục đích của việc đánh giá chỉ số đường máu. Các dụng cụ phải được bảo quản đúng theo quy định đối với que test, đồng thời máy móc cần được hiệu chỉnh đúng thời hạn.
Cần lưu ý rằng xét nghiệm đường máu mao mạch nhằm mục đích theo dõi đường huyết và tầm soát bệnh lý đái tháo đường; xét nghiệm này không nhằm mục tiêu chẩn đoán xác định tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường. Đối với công tác chẩn đoán xác định, cần ưu tiên sử dụng chỉ số glucose máu tĩnh mạch để đảm bảo độ chính xác.
Chỉ số đường huyết được ghi nhận trên thiết bị có thể khác nhau và có thể quy đổi theo đơn vị: mmol/L = mg/dl chia cho 18. Việc quy đổi này giúp thuận tiện chuyển đổi qua lại giữa các đơn vị phù hợp với cách hiểu của người thực hiện.

CHỈ ĐỊNH VÀ CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Chỉ định

Đo đường máu mao mạch là thủ thuật quan trọng trong theo dõi và quản lý người bệnh đái tháo đường, thường được chỉ định trong các tình huống sau:
  • Người bệnh đái tháo đường: đang điều trị insulin hoặc các thuốc hạ đường huyết khác.
  • Viêm tụy cấp.
  • Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong trường hợp có đái tháo đường thai kỳ.
  • Các triệu chứng gợi ý cần kiểm tra đường máu bất kỳ thời điểm nào như: choáng, ngất, bất tỉnh, bủn rủn chân tay, đói, tiểu nhiều, khát nhiều trước và sau khi luyện tập thể lực kèm vã mồ hôi nhiều, …v…v.
  • Nghi ngờ tăng đường huyết.
  • Số lần đo đường máu mao mạch trong ngày và các thời điểm đo cụ thể được bác sĩ xem xét dựa trên tình trạng bệnh và nhu cầu điều trị của người bệnh.
  • Theo chỉ định của bác sĩ.

Chống chỉ định

  • Đo đường máu mao mạch không có chống chỉ định tuyệt đối.

NGUYÊN TẮC VÀ Ý NGHĨA KẾT QUẢ

Nguyên tắc

Đối với nhân viên y tế:
  • Cần hiểu rõ mục đích và yêu cầu của việc đo đường máu mao mạch.
  • Thực hiện thao tác nhẹ nhàng, chính xác nhằm đảm bảo phòng chống nhiễm khuẩn trong quá trình thực hiện.
  • Sát khuẩn và đợi cồn khô tự nhiên trước khi lấy máu.
  • Ghi chép kết quả đảm bảo trung thực và chính xác.
  • Khi có nghi ngờ hoặc khi kết quả bất thường cần báo cáo bác sĩ điều trị.

Ý nghĩa

Xem thêm: Ý nghĩa xét nghiệm Glucose, HbA1C

Tầm soát bệnh lý tiểu đường ở người lớn không mang thai hoặc mang thai trong 3 tháng đầu thai kỳ

Xét nghiệm Bình thường Tiền tiểu đường Bệnh tiểu đường
HbA1C (1) < 5.7 % 5.7 - 6.4 % ≥ 6.5 %
Glucose máu lúc đói < 100 mg/dL (5.5 mmol/L) 100 - 125 mg/dL (5.6 - 6.9 mmol/L) ≥ 126 mg/dL (7 mmol/L)
Glucose máu sau 2 giờ uống 75g đường < 140 mg/dL (7.8 mmol/L) 140 - 199 mg/dL (7.8 - 11.0 mmol/L ≥ 200 mg/dL (11.1 mmol/L)
Glucose máu ngẫu nhiên < 140 mg/dL (7.8 mmol/L) Không áp dụng ≥ 200 mg/dL (11.1 mmol/L)
(1) Phụ nữ mang thai không áp dụng tiêu chí HbA1C. Mục tiêu điều trị trong đái tháo đường type 2:
  • Glucose mao mạch trước ăn: 4.4 – 7.2 mmol/L(80-130mg/dL)
  • Glucose mao mạch sau ăn 1-2 giờ: <10.0 mmol/L(<180mg/dL)
  • HbA1C: chặt chẽ < 6.5%, trung bình < 7%, lỏng lẻo < 8%

Tầm soát đái tháo đường thai kỳ

Thực hiện xét nghiệm chẩn đoán ĐTĐ thai kỳ: ở tuần thứ 24 đến 28 của thai kỳ đối với những thai phụ không được chẩn đoán đái tháo đường trước đó.
  • Hiện tại ở Việt Nam có thể thực hiện phương pháp 1 bước như sau: Thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 75g (75-g OGTT): đo nồng độ glucose huyết tương lúc đói và tại thời điểm 1 giờ, 2 giờ, ở tuần thứ 24 đến 28 của thai kỳ đối với những thai phụ không được chẩn đoán đái tháo đường trước đó.
  • Nghiệm pháp dung nạp glucose bằng đường uống phải được thực hiện vào buổi sáng sau khi nhịn đói qua đêm ít nhất là 8 giờ.
  • Chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ khi bất kỳ giá trị glucose huyết tương nào thỏa mãn tiêu chuẩn sau đây:
Gucose máu Chỉ số
Lúc đói ≥ 92 mg/dL (5,1 mmol/L)
Ở thời điểm 1 giờ ≥ 180 mg/dL (10,0 mmol/L)
Ở thời điểm 2 giờ ≥ 153 mg/dL (8,5 mmol/L)
Xem thêm: Đái tháo đường thai kỳ

Đường huyết mục tiêu ở bệnh nhân nằm viện

Mục tiêu Khuyến cáo
Mục tiêu glucose máu bất kỳ
Chỉnh liều insulin hiệu chỉnh
7,8 – 10,0 mmol/L
(140 – 180 mg/dL)
Ở hầu hết bệnh nhân, đặc biệt là bệnh nhân ICU.
6,1 – 7,8 mmol/L
(110 – 140 mg/dL)
Bệnh nhân trẻ nếu có thể đạt được mục tiêu này mà không có hạ đường huyết đáng kể.
Mục tiêu glucose máu lúc đói
Chỉnh liều insulin nền
5,5 – 7,2 mmol/L
(99– 130 mg/dL)
Đường máu lúc đói được định nghĩa là đường máu sau khi nhịn ăn hoặc không cung cấp dinh dưỡng trong ít nhất 8 giờ.

Hạ đường máu

Mức đường huyết trong hạ đường huyết
Tình trạng Glucose (mmol/L) Glucose (mg/dL)
Hạ đường huyết < 3.9 mmol/L < 70 mg/dL
Hạ đường huyết nặng < 2.8 mmol/L < 50 mg/dL

QUY TRÌNH THỰC HIỆN

Việc kiểm tra đường huyết mao mạch là một bước quan trọng trong theo dõi và điều trị người bệnh đái tháo đường nói chung cũng như đánh giá tình trạng người bệnh nói riêng. Quy trình này yêu cầu điều dưỡng tuân thủ thực hiện cẩn thận nhằm bảo đảm độ chính xác của kết quả.

Các bước thực hiện

Nội dung Các bước thực hiện Lưu ý
A. TRƯỚC KHI THỰC HIỆN
1. Chuẩn bị dụng cụ Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ gồm:
  • Bộ máy thử đường máu (Gồm que thử và kim theo máy)
  • Vật tư y tế gồm: Gạc cồn, gạc miếng, băng cá nhân, găng sạch.
  • 01 Khay tiêm
  • 01 Xe tiêm với đầy đủ túi đựng rác và hộp đựng vật sắc nhọn và dung dịch sát khuẩn.
Dụng cụ đầy đủ và thuận tiện để bảo đảm quá trình thực hiện.

Đảm bảo hạn dùng que thử và máy hoạt động tốt.
2. Chuẩn bị NB
  • Định danh người bệnh.
  • Giải thích cho người bệnh về việc thực hiện đo đường máu mao mạch và cách phối hợp của người bệnh/ người nhà người bệnh.
  • Hướng dẫn người bệnh tư thế ngồi hoặc nằm an toàn, thoải mái; quan sát để xác định vị trí lấy máu thuận tiện.
Xác định đúng người bệnh.

Đảm bảo người bệnh/người nhà người bệnh hiểu rõ và đồng ý thực hiện.

Xác định thời điểm lấy máu phù hợp với mục đích đánh giá.
B. TRONG KHI THỰC HIỆN
1. Sát khuẩn tay, mang phương tiện phòng hộ.
  • Vệ sinh tay thường quy.
  • Mang găng sạch (nếu cần).
Đảm bảo thực hiện đúng và đủ các bước vệ sinh tay.
2. Lắp kim vào bút thử và lắp que thử vào máy.
  • Tiến hành lắp kim vào bút và chỉnh độ sâu phù hợp để lấy máu (hoặc kim lấy máu một lần).
  • Cẩn thận lấy que thử ra khỏi hộp (đậy nắp ngay) và lắp que vào máy để máy khởi động.
Đảm bảo tính sẵn sàng và chính xác của thiết bị, đồng thời độ sâu của kim phù hợp.
3. Tiến hành đo đường máu cho NB.
  • Xác định ngón tay lấy máu; cầm vuốt nhẹ nhàng ngón tay người bệnh theo hướng từ gốc chi đến vị trí lấy máu; sát khuẩn đầu ngón tay bằng cồn (ít nhất 2 lần) để khô tự nhiên.
  • Đặt đầu kim lấy máu sát mặt da tại vị trí mép ngoài hoặc mép trong đầu ngón tay và bấm nút để đâm kim.
  • Bỏ kim ra, lấy đủ lượng máu lên que thử và chờ đọc kết quả (sau 5-10 giây).
  • Vệ sinh vị trí lấy máu bằng gạc khô, băng dính cá nhân và hỗ trợ người bệnh tiện nghi lại.
Đảm bảo vùng da đã sát khuẩn ráo cồn trước khi đâm kim.

Đảm bảo đủ số lượng máu phục vụ xét nghiệm.
C. SAU KHI THỰC HIỆN
1. Thu dọn dụng cụ và phân loại chất thải.
  • Hủy kim vào hộp đựng vật sắc nhọn.
  • Phân loại rác trên xe tiêm và vệ sinh xe.
  • Rửa tay thường quy.
Phân loại chất thải đúng theo quy định.
2. Ghi chép hồ sơ.
  • Ghi chép lại kết quả (trong trường hợp cần theo dõi).
  • Thông báo kết quả cho người bệnh/bác sĩ.
Đảm bảo ghi chép đầy đủ và chính xác.

THẬN TRỌNG

Các biến chứng

Đo đường máu mao mạch là thủ thuật diễn ra thường xuyên đối với nhân viên y tế; tuy nhiên cần được hiểu đúng và thực hiện nghiêm túc để phòng ngừa hậu quả tai biến cho người bệnh.
Tai biến có thể gặp:
  • Chảy máu.
  • Nhiễm khuẩn, nhiễm trùng vết thương.
Xử trí:
  • Chọn kích cỡ kim lấy máu phù hợp, tránh dùng kim quá lớn hoặc đâm quá sâu gây tổn thương rộng hơn và khó cầm máu; khi đó cần băng ép cầm máu cho người bệnh.
  • Đảm bảo nguyên tắc vô khuẩn.
  • Theo dõi sát người bệnh khi có bất thường và thông báo cho bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

  1. Ý nghĩa xét nghiệm Glucose, HbA1C
  2. Guidelines for Capillary Blood Glucose (CBG) Testing. BMJ
  3. Blood Glucose Monitoring. NIH
  4. Blood glucose testing: Clinical skills notes. osmosis