GIỚI THIỆU
Đái tháo đường là bệnh mạn tính: khi tuyến tụy không sản xuất đủ lượng hormon insulin để điều hòa nồng độ đường trong máu hoặc khi cơ thể không sử dụng hiệu quả insulin mà tuyến tụy tạo ra. Do đó, người bệnh tiểu đường cần theo dõi và kiểm soát thường xuyên đường huyết nhằm hạn chế các biến chứng nặng.
Trong trường hợp nồng độ glucose máu quá cao hoặc quá thấp, người bệnh có thể gặp các vấn đề nghiêm trọng; vì vậy, kiểm tra đường máu mao mạch là cần thiết và hữu ích trong nhiều tình huống để đánh giá cũng như theo dõi người bệnh đái tháo đường và một số tình trạng liên quan.
Hiện nay, việc kiểm tra đường máu ngày càng phổ biến; tuy nhiên, nên ưu tiên thực hiện bởi nhân viên y tế vì họ nắm vững tầm quan trọng và mục đích của việc đánh giá chỉ số đường máu. Các dụng cụ phải được bảo quản đúng theo quy định đối với que test, đồng thời máy móc cần được hiệu chỉnh đúng thời hạn.
Cần lưu ý rằng xét nghiệm đường máu mao mạch nhằm mục đích theo dõi đường huyết và tầm soát bệnh lý đái tháo đường; xét nghiệm này không nhằm mục tiêu chẩn đoán xác định tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường. Đối với công tác chẩn đoán xác định, cần ưu tiên sử dụng chỉ số glucose máu tĩnh mạch để đảm bảo độ chính xác.
Chỉ số đường huyết được ghi nhận trên thiết bị có thể khác nhau và có thể quy đổi theo đơn vị: mmol/L = mg/dl chia cho 18. Việc quy đổi này giúp thuận tiện chuyển đổi qua lại giữa các đơn vị phù hợp với cách hiểu của người thực hiện.
CHỈ ĐỊNH VÀ CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Chỉ định
Đo đường máu mao mạch là thủ thuật quan trọng trong theo dõi và quản lý người bệnh đái tháo đường, thường được chỉ định trong các tình huống sau:
- Người bệnh đái tháo đường: đang điều trị insulin hoặc các thuốc hạ đường huyết khác.
- Viêm tụy cấp.
- Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong trường hợp có đái tháo đường thai kỳ.
- Các triệu chứng gợi ý cần kiểm tra đường máu bất kỳ thời điểm nào như: choáng, ngất, bất tỉnh, bủn rủn chân tay, đói, tiểu nhiều, khát nhiều trước và sau khi luyện tập thể lực kèm vã mồ hôi nhiều, …v…v.
- Nghi ngờ tăng đường huyết.
- Số lần đo đường máu mao mạch trong ngày và các thời điểm đo cụ thể được bác sĩ xem xét dựa trên tình trạng bệnh và nhu cầu điều trị của người bệnh.
- Theo chỉ định của bác sĩ.
Chống chỉ định
- Đo đường máu mao mạch không có chống chỉ định tuyệt đối.
NGUYÊN TẮC VÀ Ý NGHĨA KẾT QUẢ
Nguyên tắc
Đối với nhân viên y tế:
- Cần hiểu rõ mục đích và yêu cầu của việc đo đường máu mao mạch.
- Thực hiện thao tác nhẹ nhàng, chính xác nhằm đảm bảo phòng chống nhiễm khuẩn trong quá trình thực hiện.
- Sát khuẩn và đợi cồn khô tự nhiên trước khi lấy máu.
- Ghi chép kết quả đảm bảo trung thực và chính xác.
- Khi có nghi ngờ hoặc khi kết quả bất thường cần báo cáo bác sĩ điều trị.
Ý nghĩa
Xem thêm:
Ý nghĩa xét nghiệm Glucose, HbA1C
Tầm soát bệnh lý tiểu đường ở người lớn không mang thai hoặc mang thai trong 3 tháng đầu thai kỳ
| Xét nghiệm | Bình thường | Tiền tiểu đường | Bệnh tiểu đường |
|---|---|---|---|
| HbA1C (1) | < 5.7 % | 5.7 - 6.4 % | ≥ 6.5 % |
| Glucose máu lúc đói | < 100 mg/dL (5.5 mmol/L) | 100 - 125 mg/dL (5.6 - 6.9 mmol/L) | ≥ 126 mg/dL (7 mmol/L) |
| Glucose máu sau 2 giờ uống 75g đường | < 140 mg/dL (7.8 mmol/L) | 140 - 199 mg/dL (7.8 - 11.0 mmol/L | ≥ 200 mg/dL (11.1 mmol/L) |
| Glucose máu ngẫu nhiên | < 140 mg/dL (7.8 mmol/L) | Không áp dụng | ≥ 200 mg/dL (11.1 mmol/L) |
- Glucose mao mạch trước ăn: 4.4 – 7.2 mmol/L(80-130mg/dL)
- Glucose mao mạch sau ăn 1-2 giờ: <10.0 mmol/L(<180mg/dL)
- HbA1C: chặt chẽ < 6.5%, trung bình < 7%, lỏng lẻo < 8%
Tầm soát đái tháo đường thai kỳ
Thực hiện xét nghiệm chẩn đoán ĐTĐ thai kỳ: ở tuần thứ 24 đến 28 của thai kỳ đối với những thai phụ không được chẩn đoán đái tháo đường trước đó.
Xem thêm: Đái tháo đường thai kỳ
- Hiện tại ở Việt Nam có thể thực hiện phương pháp 1 bước như sau: Thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 75g (75-g OGTT): đo nồng độ glucose huyết tương lúc đói và tại thời điểm 1 giờ, 2 giờ, ở tuần thứ 24 đến 28 của thai kỳ đối với những thai phụ không được chẩn đoán đái tháo đường trước đó.
- Nghiệm pháp dung nạp glucose bằng đường uống phải được thực hiện vào buổi sáng sau khi nhịn đói qua đêm ít nhất là 8 giờ.
- Chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ khi bất kỳ giá trị glucose huyết tương nào thỏa mãn tiêu chuẩn sau đây:
| Gucose máu | Chỉ số |
|---|---|
| Lúc đói | ≥ 92 mg/dL (5,1 mmol/L) |
| Ở thời điểm 1 giờ | ≥ 180 mg/dL (10,0 mmol/L) |
| Ở thời điểm 2 giờ | ≥ 153 mg/dL (8,5 mmol/L) |
Đường huyết mục tiêu ở bệnh nhân nằm viện
| Mục tiêu | Khuyến cáo |
|---|---|
| Mục tiêu glucose máu bất kỳ Chỉnh liều insulin hiệu chỉnh |
|
| 7,8 – 10,0 mmol/L (140 – 180 mg/dL) |
Ở hầu hết bệnh nhân, đặc biệt là bệnh nhân ICU. |
| 6,1 – 7,8 mmol/L (110 – 140 mg/dL) |
Bệnh nhân trẻ nếu có thể đạt được mục tiêu này mà không có hạ đường huyết đáng kể. |
| Mục tiêu glucose máu lúc đói Chỉnh liều insulin nền |
|
| 5,5 – 7,2 mmol/L (99– 130 mg/dL) |
Đường máu lúc đói được định nghĩa là đường máu sau khi nhịn ăn hoặc không cung cấp dinh dưỡng trong ít nhất 8 giờ. |
Hạ đường máu
| Mức đường huyết trong hạ đường huyết | ||
|---|---|---|
| Tình trạng | Glucose (mmol/L) | Glucose (mg/dL) |
| Hạ đường huyết | < 3.9 mmol/L | < 70 mg/dL |
| Hạ đường huyết nặng | < 2.8 mmol/L | < 50 mg/dL |
QUY TRÌNH THỰC HIỆN
Việc kiểm tra đường huyết mao mạch là một bước quan trọng trong theo dõi và điều trị người bệnh đái tháo đường nói chung cũng như đánh giá tình trạng người bệnh nói riêng. Quy trình này yêu cầu điều dưỡng tuân thủ thực hiện cẩn thận nhằm bảo đảm độ chính xác của kết quả.
Các bước thực hiện
| Nội dung | Các bước thực hiện | Lưu ý |
|---|---|---|
| A. TRƯỚC KHI THỰC HIỆN | ||
| 1. Chuẩn bị dụng cụ |
Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ gồm:
|
Dụng cụ đầy đủ và thuận tiện để bảo đảm quá trình thực hiện.
Đảm bảo hạn dùng que thử và máy hoạt động tốt. |
| 2. Chuẩn bị NB |
|
Xác định đúng người bệnh.
Đảm bảo người bệnh/người nhà người bệnh hiểu rõ và đồng ý thực hiện. Xác định thời điểm lấy máu phù hợp với mục đích đánh giá. |
| B. TRONG KHI THỰC HIỆN | ||
| 1. Sát khuẩn tay, mang phương tiện phòng hộ. |
|
Đảm bảo thực hiện đúng và đủ các bước vệ sinh tay. |
| 2. Lắp kim vào bút thử và lắp que thử vào máy. |
|
Đảm bảo tính sẵn sàng và chính xác của thiết bị, đồng thời độ sâu của kim phù hợp. |
| 3. Tiến hành đo đường máu cho NB. |
|
Đảm bảo vùng da đã sát khuẩn ráo cồn trước khi đâm kim.
Đảm bảo đủ số lượng máu phục vụ xét nghiệm. |
| C. SAU KHI THỰC HIỆN | ||
| 1. Thu dọn dụng cụ và phân loại chất thải. |
|
Phân loại chất thải đúng theo quy định. |
| 2. Ghi chép hồ sơ. |
|
Đảm bảo ghi chép đầy đủ và chính xác. |
THẬN TRỌNG
Các biến chứng
Đo đường máu mao mạch là thủ thuật diễn ra thường xuyên đối với nhân viên y tế; tuy nhiên cần được hiểu đúng và thực hiện nghiêm túc để phòng ngừa hậu quả tai biến cho người bệnh.
Xử trí:
Tai biến có thể gặp:
- Chảy máu.
- Nhiễm khuẩn, nhiễm trùng vết thương.
- Chọn kích cỡ kim lấy máu phù hợp, tránh dùng kim quá lớn hoặc đâm quá sâu gây tổn thương rộng hơn và khó cầm máu; khi đó cần băng ép cầm máu cho người bệnh.
- Đảm bảo nguyên tắc vô khuẩn.
- Theo dõi sát người bệnh khi có bất thường và thông báo cho bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- Ý nghĩa xét nghiệm Glucose, HbA1C
- Guidelines for Capillary Blood Glucose (CBG) Testing. BMJ
- Blood Glucose Monitoring. NIH
- Blood glucose testing: Clinical skills notes. osmosis