GIỚI THIỆU
Nhiễm trùng mắc phải trong đơn vị chăm sóc đặc biệt (ICU) là một yếu tố đóng góp đáng kể vào gánh nặng bệnh tật và tỷ lệ tử vong.
Nhiễm trùng mắc phải tại ICU làm tăng thời gian nằm viện của người bệnh và kéo theo chi phí điều trị cao hơn. Vì vậy, việc triển khai nhiều biện pháp nhằm hạn chế sự lây truyền của các vi sinh vật trong ICU là cần thiết. Nhóm biện pháp phòng ngừa theo đường lây truyền gồm tiếp xúc, giọt bắn và không khí cần được áp dụng khi có chỉ định phù hợp và phải đi kèm theo dõi mức độ tuân thủ của nhân viên y tế.
Các biện pháp phòng ngừa tiếp xúc (áo choàng, găng tay và các phương tiện được chỉ định) được khuyến cáo áp dụng cho người bệnh có nguy cơ/đang mang các tác nhân như Staphylococcus aureus kháng methicillin, Enterococcus kháng vancomycin, trực khuẩn gram âm đa kháng thuốc và Clostridium difficile.
Các biện pháp phòng ngừa giọt bắn (khẩu trang phẫu thuật) được thực hiện đối với những tác nhân nhiễm trùng lây truyền qua giọt lớn, điển hình như cúm và não mô cầu.
Các biện pháp phòng ngừa trong không khí (mặt nạ phòng độc N95 và thông khí áp suất âm) được sử dụng cho các tác nhân lây truyền qua đường không khí, bao gồm Mycobacterium tuberculosis và varicella.
Để giảm nguy cơ phơi nhiễm cho nhân viên y tế và người bệnh, các biện pháp phòng ngừa theo đường lây truyền cần được áp dụng ngay khi có nghi ngờ lâm sàng trước tiên. Phòng ngừa nhiễm trùng cũng nên được tham vấn khi người bệnh hoặc nhân viên y tế có thể đã phơi nhiễm.
Nhiễm trùng bệnh viện liên quan đến thiết bị, ví dụ viêm phổi liên quan đến máy thở (VAP), nhiễm trùng đường tiết niệu liên quan đến ống thông (CAUTIs) và nhiễm trùng dòng máu liên quan đến đường truyền trung tâm (CLABSIs), thường tạo nguy cơ cao nhất đối với người bệnh nằm viện. Các khảo sát lâm sàng cho thấy 5% đến 15% người bệnh thở máy phát triển viêm phổi bệnh viện. Năm 2011, tỷ lệ CAUTI tại các ICU dành cho người lớn báo cáo với Mạng lưới An toàn Y tế Quốc gia (NHSN) dao động từ 1,2 đến 4,5 trên 1000 ngày đặt ống thông tiểu. Ước tính 70% đến 80% các trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu có nguyên nhân do đặt ống thông niệu đạo.
Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) và Hiệp hội Dịch tễ học Y tế (SHEA)/Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA) đã ban hành các hướng dẫn dựa trên bằng chứng để phòng ngừa nhiễm trùng liên quan đến thiết bị; nội dung được tóm tắt trong các bảng bên dưới.
CÁC BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA NHIỄM TRÙNG
Các biện pháp chung
Biện pháp quan trọng nhất trong phòng ngừa nhiễm trùng là vệ sinh tay đầy đủ trước khi đặt và/hoặc thao tác với thiết bị xâm lấn hoặc trước khi thăm khám người bệnh. Dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn đặt tại đầu giường đã được chứng minh giúp tăng cường mức độ tuân thủ và đồng thời duy trì sự nguyên vẹn của da tay nhân viên y tế; vì vậy nên khuyến khích sử dụng. Có thể dùng dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn bất cứ khi nào tay không có vết bẩn nhìn thấy được. Xà phòng kháng khuẩn cũng cần được bố trí sẵn trong môi trường ICU để sử dụng khi tay bị bẩn hoặc sau khi tiếp xúc với các chất tiết của cơ thể.
Bên cạnh đó, việc làm sạch và khử khuẩn hiệu quả môi trường ICU có vai trò quan trọng trong giảm khả năng lây truyền vi sinh vật.
Ngoài ra, các thiết bị xâm lấn thường dùng trong ICU tạo ra một “cổng xâm nhập” cho vi sinh vật trong thời gian người bệnh đặc biệt nhạy cảm với nhiễm trùng. Do vậy, các biện pháp phòng ngừa chung cần bao gồm đánh giá hằng ngày sự cần thiết của tất cả các thiết bị xâm lấn và loại bỏ sớm những thiết bị không còn cần thiết để tiếp tục kéo dài về mặt lâm sàng. Những biện pháp phòng ngừa bổ sung được thiết kế nhằm mục tiêu đặt và duy trì thiết bị đúng cách.
Cuối cùng, NHSN cung cấp các định nghĩa được chuẩn hóa để giám sát các nhiễm trùng mắc phải tại ICU. Việc giám sát được tiến hành theo chu kỳ nền tảng thường quy nhằm theo dõi kết cục chăm sóc người bệnh. Tỷ lệ nhiễm trùng cần được cung cấp cho nhân viên y tế và điều dưỡng của ICU để đánh giá và có biện pháp can thiệp ngay khi tỷ lệ nhiễm trùng gia tăng. Đồng thời, các biện pháp phòng ngừa phải được theo dõi thường xuyên để bảo đảm tính nhất quán trong thực hành. Nhằm giảm thiểu tối đa sự lây truyền nhiễm trùng, tất cả các phương pháp phòng ngừa dựa trên bằng chứng cho từng loại nhiễm trùng phải được triển khai đồng thời.
Nhiễm trùng đường tiểu liên quan đến ống thông (CAUTIs)
Các thực hành nền tảng để giảm CAUTIs được tóm lược trong các chiến lược cập nhật của SHEA và IDSA; các khuyến cáo này cần được áp dụng bởi tất cả các bệnh viện chăm sóc cấp tính. Sử dụng phù hợp ống thông tiểu là yếu tố then chốt trong phòng ngừa nhiễm trùng. Không khuyến cáo dùng thường quy ống thông tiểu trong tình trạng tiểu không tự chủ hoặc sử dụng sau phẫu thuật nếu không có chỉ định cụ thể. Việc đặt ống thông phải được tiến hành sau vệ sinh tay đầy đủ, bởi nhân viên y tế đã được đào tạo, trong điều kiện và kỹ thuật vô trùng. Chăm sóc ống thông cần bảo đảm duy trì hệ thống dẫn lưu kín và dòng nước tiểu không bị tắc nghẽn. Nếu tính toàn vẹn của hệ thống bị phá vỡ, toàn bộ hệ thống phải được thay thế. Tất cả mẫu bệnh phẩm gửi xét nghiệm phải được thu thập theo kỹ thuật vô trùng.
| Tóm tắt khuyến cáo về phòng ngừa nhiễm trùng đường tiểu liên quan đến ống thông (CAUTIs) ở bệnh viện chăm sóc cấp tính |
|---|
| Các thực hành cơ bản để phòng ngừa CAUTI |
| Tuân theo các chính sách, phác đồ hoặc hướng dẫn bằng văn bản về việc sử dụng, đặt, duy trì và rút bỏ ống thông tiểu |
| Chỉ nhân viên đã được đào tạo mới được phép đặt ống thông tiểu bằng kỹ thuật vô trùng và các vật dụng vô trùng cần thiết, bao gồm: găng tay, săng, gạc hút vô trùng, dung dịch sát trùng và chất bôi trơn dùng một lần, luôn sẵn sàng để sử dụng |
| Thực hiện vệ sinh tay trước khi đeo găng vô trùng để đặt ống thông tiểu; và trước hoặc sau khi thao tác với ống thông hoặc vị trí |
| Sử dụng ống thông tiểu có kích thước nhỏ nhất có thể để giảm thiểu chấn thương niệu đạo |
| Ống thông bên trong đường niệu chắc chắn |
| Duy trì hệ thống dẫn lưu kín, vô trùng; thay thế ống thông tiểu và hệ thống dẫn lưu nếu tình trạng vô trùng bị nguy hại (ví dụ: hệ thống bị nhiễm bẩn, vỡ bóng chèn hoặc có rò rỉ) |
| Duy trì dòng nước tiểu không bị tắc nghẽn |
| Ghi lại việc đặt, chăm sóc và rút ống thông tiểu; đánh giá hàng ngày nên bao gồm lý do để tiếp tục sử dụng; hoặc ghi nhận tiêu chí loại bỏ ống thông đã được đáp ứng |
| Cung cấp giáo dục cho nhân viên y tế về cách đặt, chăm sóc và rút ống thông tiểu đúng cách để ngăn ngừa CAUTIs |
| Đánh giá năng lực của nhân viên y tế trong việc thực hiện đặt, duy trì và rút ống thông tiểu |
| Chỉ đặt ống thông tiểu khi cần thiết và loại bỏ ngay khi đánh giá cho thấy không có lý do gì để tiếp tục sử dụng |
| Sử dụng thông tiểu ngắt quãng thay vì đặt ống thông tiểu cố định, bất cứ khi nào có thể |
| Thực hiện giám sát CAUTI theo đánh giá nguy cơ của bệnh viện và các yêu cầu quy định |
| Xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ mắc CAUTI |
| Sử dụng các tiêu chí của Mạng lưới An toàn Y tế Quốc gia (NHSN), tính toán tỷ lệ CAUTI và/hoặc tỷ lệ lây nhiễm tiêu chuẩn (SIR) cho các nhóm bệnh nhân có nguy cơ |
| Cung cấp phản hồi về dữ liệu CAUTI cho đơn vị dựa trên bệnh nhân và ban lãnh đạo bệnh viện |
Viêm phổi liên quan đến thở máy (VAP)
Các khuyến cáo nhằm phòng ngừa VAP bao gồm: giảm nguy cơ hít phải dịch tiết; hạn chế nhiễm bẩn hệ thống dây máy thở; và giảm thiểu sử dụng thuốc an thần, tăng cường vận động sớm, đồng thời đánh giá hằng ngày khả năng rút ống nội khí quản. Việc duy trì đầu giường của người bệnh ở mức tối thiểu 30 độ giúp giảm nguy cơ hít sặc. CDC khuyến cáo thực hiện làm sạch và khử nhiễm vùng hầu họng ở những bệnh nhân có nguy cơ mắc VAP. Không còn khuyến cáo thay đổi hệ thống dây máy thở thường quy trừ khi nhìn thấy rõ ràng có bẩn. Ở người lớn đang thở máy, nguy cơ không chỉ giới hạn ở viêm phổi mà còn bao gồm các biến chứng nghiêm trọng khác.
Các biến chứng nghiêm trọng gồm: nhiễm trùng huyết (SEPSIS), chấn thương do áp lực (BAROTRAUMA), hội chứng suy hô hấp cấp tính (ARDS), tràn khí màng phổi, thuyên tắc phổi và phù phổi. Những biến cố này được phân loại là các sự kiện liên quan đến máy thở (VAEs). CDC đã xây dựng hệ thống định nghĩa giám sát cho VAEs, bao gồm các tiêu chí về các tình trạng liên quan đến máy thở (VACs), các biến chứng liên quan đến máy thở có liên quan đến nhiễm trùng (IVACs) và khả năng viêm phổi liên quan đến máy thở (PVAP).
| Tóm tắt khuyến cáo về phòng ngừa Viêm phổi liên quan đến thở máy (VAP) và Các sự kiện liên quan đến thở máy khác ở bệnh nhân người lớn |
|---|
| Trước khi đặt nội khí quản |
| Sử dụng thông khí áp lực dương không xâm lấn (NIPPV), nếu có thể |
| Sau khi đặt nội khí quản |
Giảm thiểu thuốc an thần
|
| Đánh giá bệnh nhân thở máy đối với việc sẵn sàng rút nội khí quản một lần mỗi ngày bằng các thử nghiệm thở tự nhiên trừ khi có chống chỉ định về mặt y tế |
| Thực hiện các thử nghiệm thở tự nhiên và đánh thức cùng nhau để cho phép bệnh nhân có cơ hội vượt qua thử nghiệm thở và được rút ống nội khí quản khi họ tỉnh táo ở mức tối đa |
| Cung cấp điều kiện thể chất cho bệnh nhân thở máy thông qua tập thể dục và vận động càng sớm càng tốt |
| Tránh hoặc loại bỏ sự tích tụ dịch tiết phía trên ống nội khí quản (ET) bằng cách sử dụng các cổng dẫn lưu dưới thanh môn nếu việc đặt nội khí quản dự kiến sẽ kéo dài hơn 48–72 giờ |
| Nâng đầu giường lên 30–45 độ |
| Thay đổi các hệ thống dây của máy thở khi nhìn thấy bẩn hoặc nếu chúng bị sự cố |
| Thực hiện theo các hướng dẫn của Hội đồng Tư vấn Thực hành Kiểm soát Lây nhiễm Y tế (HICPAC) của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) đối với việc vô trùng và khử trùng thiết bị chăm sóc hô hấp |
| Các biện pháp can thiệp bổ sung không có đủ dữ liệu để xác định tác động đầy đủ của chúng bao gồm: |
| Thực hiện chăm sóc răng miệng bằng cách sử dụng chế phẩm chlorhexidine |
| Sử dụng bóng chèn(Cuff) ET bằng vật liệu polyurethane(PU) siêu mỏng |
| Sử dụng kiểm soát áp lực tự động cho áp lực bóng chèn(Cuff) ET |
| Nhỏ giọt nước muối sinh lý trước khi hút khí quản |
| Thực hiện đánh răng cơ học |
| Thực hiện đánh răng bằng máy |
Nhiễm trùng dòng máu liên quan đến đường truyền trung tâm (CLABSI)
Nguy cơ CLABSI tại ICU thường cao do việc sử dụng nhiều catheter và nhiều ống trong số đó được thiết lập trong thời gian kéo dài. Các khuyến cáo nhằm phòng ngừa nhiễm trùng dòng máu (BSI) gồm: đặt catheter tĩnh mạch trung tâm (CVC) bằng kỹ thuật vô trùng với che chắn vô trùng tối đa, bao gồm áo choàng vô trùng, găng tay vô trùng, khẩu trang và phủ săng (drape) đầy đủ.
Chlorhexidine và cồn (alcohol) được ưu tiên sử dụng để sát trùng da trước khi đặt CVC, đồng thời cũng được dùng trong quá trình chuẩn bị và thay băng gạc. Khi lựa chọn vị trí để đặt catheter, cần tránh tĩnh mạch đùi. Tĩnh mạch dưới đòn có ghi nhận ít trường hợp nhiễm trùng nhất; tuy nhiên nguy cơ và lợi ích của các biến chứng nhiễm trùng và không nhiễm trùng phải được cân nhắc trên cơ sở cá thể hóa.
Việc áp dụng danh sách kiểm tra (checklist) cho thao tác đặt catheter và bộ dụng cụ đặt catheter (bộ KIT) được tiêu chuẩn hóa cũng được khuyến cáo để thúc đẩy việc thực hành đúng chuẩn. Quyết định sử dụng catheter, thiết bị, băng gạc hoặc miếng bọt biển tẩm thuốc kháng khuẩn hoặc sát trùng cần được đưa ra bởi nhóm phòng chống nhiễm trùng và nhóm hồi sức tích cực, dựa trên đánh giá tỷ lệ nhiễm trùng hiện tại và mức độ tuân thủ các thực hành dựa trên bằng chứng.
Tắm rửa chlorhexidine hằng ngày đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc phòng ngừa CLABSI tại ICU. Cần đặc biệt lưu ý tránh CLABSI vì nhiễm trùng dòng máu có thể dẫn đến các biến chứng nhiễm trùng khác như viêm nội tâm mạc, viêm tắc tĩnh mạch nhiễm trùng và viêm tủy xương.
| Tóm tắt các khuyến cáo để phòng ngừa nhiễm trùng dòng máu liên quan đến đường truyền trung tâm (CLABSIs) trong bệnh viện chăm sóc cấp tính |
|---|
| Trước khi đặt catheter |
| Cung cấp chỉ định dựa trên bằng chứng về việc đặt catheter tĩnh mạch trung tâm (CVC) |
| Giáo dục nhân viên y tế tham gia vào việc đặt và chăm sóc CVC |
| Tắm rửa bệnh nhân hằng ngày với chlorhexidine |
| Tại thời điểm đặt catheter |
| Thiết lập một quy trình, chẳng hạn như một danh sách kiểm tra(checklist) để đảm bảo tuân thủ các thực hành phòng ngừa lây nhiễm |
| Thực hiện vệ sinh tay trước khi thao tác hoặc đặt CVC |
| Tránh đặt CVC vào tĩnh mạch đùi ở bệnh nhân béo phì khi đặt trong điều kiện có kế hoạch và được kiểm soát |
| Sử dụng xe đẩy hoặc bộ dụng cụ(KIT) có chứa tất cả vật tư cần thiết để đặt CVC vô trùng |
| Sử dụng hướng dẫn siêu âm khi đặt CVC vào tĩnh mạch cảnh trong |
| Sử dụng các biện pháp phòng ngừa che chắn vô trùng tối đa trong quá trình đặt bao gồm khẩu trang, áo choàng và găng tay vô trùng cho nhân viên y tế tham gia vào việc đặt CVC, cũng như, phủ lên bệnh nhân bằng một tấm săng phủ toàn thân |
| Chuẩn bị, sát khuẩn da tại vị trí đặt catheter bằng chlorhexidine 0.5% và cồn |
| Sau khi đặt catheter |
| Cung cấp một tỷ lệ điều dưỡng chăm sóc trên số lượng bệnh nhân phù hợp và hạn chế sử dụng điều dưỡng tăng cường |
| Khử trùng các cổng tiêm và trung tâm catheter trước khi tiếp cận catheter bằng cách sử dụng chất sát trùng (chlorhexidine/cồn, cồn 70% hoặc povidone-iodine) và ma sát cơ học(vệ sinh) |
| Loại bỏ các catheter không còn cần thiết cho việc chăm sóc bệnh nhân |
| Thay băng trong suốt trên các CVC không có đường hầm và thực hiện chăm sóc tại chỗ bằng chất khử trùng chứa chlorhexidine sau mỗi 5–7 ngày và khi bị bẩn hoặc lỏng lẻo(sút ra) |
| Thay thế các bộ truyền dịch không được sử dụng cho các sản phẩm máu, máu hoặc lipid trong vòng 96 giờ sau khi sử dụng |
| Bôi thuốc mỡ chống nhiễm trùng lên các vị trí đặt catheter thẩm tách máu (thuốc mỡ mupirocin không được khuyến cáo do khả năng kháng thuốc; nên tham khảo khuyến cáo của nhà sản xuất catheter để đánh giá khả năng tương thích của thuốc mỡ) |
| Thực hiện giám sát nhiễm trùng dòng máu liên quan đến đường truyền trung tâm (CLABSI) |
| Đánh giá rủi ro CLABSI nên được tiến hành ở những khu vực có tỷ lệ cao không thể chấp nhận được để đảm bảo tuân thủ các chiến lược phòng ngừa ở trên trước khi thực hiện các phương pháp như catheter và băng gạc tẩm kháng sinh |
Tài liệu tham khảo
- Prevention of Infection in the Intensive Care Unit. Critical Care 2018