GIỚI THIỆU
Tóm tắt
Việc chuyển ngữ thuật ngữ y học từ tiếng Anh sang tiếng Việt là một
lĩnh vực chuyên ngành vừa khó khăn vừa hấp dẫn trong nghiên cứu
dịch thuật. Tuy vậy, tại các trường ngoại ngữ ở Việt Nam, dịch thuật
chuyên ngành nói chung và dịch thuật y học nói riêng chưa được quan
tâm một cách đặc biệt.
Mục tiêu chính của bài viết là phân tích và xem xét các khía cạnh
ngôn ngữ học và ngữ dụng trong dịch thuật thuộc ngữ vực và hệ thuật ngữ
y học tiếng Anh. Bài báo đồng thời cung cấp một số phương thức gợi ý
để dịch các thuật ngữ y học.
Tác giả kỳ vọng bài viết mang lại giá trị thực tiễn cho sinh viên ngành y
và cho những người quan tâm đến dịch thuật y học.
Từ khóa:
thuật ngữ y học; dịch thuật y học; dịch thuật chuyên ngành; từ
viết tắt trong y học; ghép nhân danh.
Abstract
The translation of medical terms from English into Vietnamese is a
fascinating but challenging subject area in translation studies. However, in
Vietnamese colleges and universities, specialised translation in general and
medical translation in particular get very little special attention. An aim of
the study is to analyse and consider linguistic and pragmatic aspects ofregisters and medical terminology in translation. Some suggested
procedures for translating medical terms are also provided in the paper. It
is hoped that the paper is of practical significance to medical students and
to those who are interested in medical translation.
Keywords:
medical terminology; medical translation; specialised
translation; medical abbreviations and acronyms; eponyms.
LỜI NÓI ĐẦU
Dịch thuật chuyên ngành là một cấu phần quan trọng của lĩnh vực dịch
thuật học.
Trong phạm vi dịch thuật chuyên ngành, dịch thuật y học giữ vai trò
đáng kể và đã được thảo luận khá nhiều trong nghiên cứu dịch thuật Anh-Việt và
Việt-Anh [Vương Thị Thu Minh (12); Phạm Thị Minh Chiên (4); Nguyễn
Phước Vĩnh Cố (9)].
Nổi bật trong mảng nghiên cứu này là công trình “Dịch Thuật Văn Bản Khoa Học” của
Lưu Trọng Tuấn (7).
Tuy nhiên, việc học tiếng Anh y học trong các trường y và vai trò của
dịch thuật y học tại các trường đại học ngoại ngữ ở Việt Nam hiện còn
chưa rõ nét.
Vì vậy, trong bài báo này, chúng tôi tiến hành phân tích các thuật ngữ y học, dựa
trên kiến thức về gốc từ, hậu tố, tiền tố và các đặc trưng của ngôn ngữ y học như
các từ phổ thông mang nghĩa chuyên ngành, từ viết tắt, từ đồng nghĩa, ghép nhân danh;
đồng thời trình bày một số phương thức gợi ý nhằm hỗ trợ dịch thuật thuật ngữ y học.
Chúng tôi hy vọng nghiên cứu này sẽ góp một phần nhỏ cho dịch thuật nói chung và
dịch chuyên ngành y nói riêng.
THUẬT NGỮ CÓ NGUỒN GỐC HY LẠP VÀ LA TINH
Theo Alison [2], khoảng gần ¾ thuật ngữ y học tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng
Hy Lạp và La tinh cổ, trong đó các gốc từ là nền tảng hình thành nên
hệ từ vựng thuộc nhóm ngôn ngữ này. Có thể nhận thấy một số gốc từ
Hy Lạp và La tinh trong tên gọi các bộ phận cơ thể, chẳng hạn:
“ophthalm-” [hy lạp]/“ocul-” [la tinh] (eye: mắt);
“mast-” [hy lạp]/“mamm”- [la tinh] (breast: vú);
“thorac-” [hy lạp]/“pect-” [la tinh] (chest: ngực);
“phleb-” [hy lạp]/“ven-” [la tinh] (vein: tĩnh mạch);
“oophor-” [hy lạp]/“ovar-” [la tinh] (ovary: buồng trứng), v.v.
Ưu điểm đầu tiên của hệ thuật ngữ này là do kế thừa tiếng Hy Lạp và La tinh
cổ nên nhìn chung không biến đổi theo thời gian (xưa viết như thế nào thì nay
vẫn giữ cách viết như vậy). Ngoài ra, hệ thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi
trong cộng đồng y học trên thế giới, vì vậy có thể xem như một ngôn ngữ
“quốc tế”.
Tiếp theo, theo các nhà nghiên cứu thuật ngữ tiếng Anh y học, nếu người học/đọc/
dịch tiếng Anh y học nắm được nghĩa của từng thành phần nhỏ hơn thì có thể suy diễn
ra nghĩa của cả thuật ngữ. Ví dụ: các thuật ngữ y học như carditis (viêm tim),
cardialgia (đau vùng tim), cardiocele (thoát vị tim), cardiodynia (đau vùng tim),
cardiopathy (bệnh tim), cardiophobia (chứng sợ mắc bệnh tim), cardioplegia (làm liệt tim)…
đều được cấu thành từ gốc từ cardi- (heart: tim) và các hậu tố chỉ bệnh lý hoặc triệu chứng
như -itis (viêm), -algia (đau, sự khó chịu), -cele (thoát vị, lồi), -dynia (đau, sự khó chịu),
-phobia (nỗi sợ), -plegia (đột quỵ, liệt).
Các thuật ngữ khác liên quan đến hệ tim mạch như cardiotomy (thủ thuật mở tim),
cardiectomy (th/th cắt bỏ tâm vị), cardiorrhaphy (th/th khâu tim),
cardiocentesis (th/th chọc tim), cardioplasty (th/th tạo hình thực quản/tâm vị),
cardioscopy (phép soi tim)… cũng mang gốc cardio- (tim/tâm vị) và các hậu tố chỉ phương thức phẫu thuật như -tomy (rạch, mở, cắt),
-ectomy (cắt bỏ, lấy đi), -rrhaphy (khâu), -centesis (chọc, dò), -scopy (soi)…
Trong một số trường hợp, cần tra cứu từ điển y học để hiểu nghĩa đầy đủ của thuật ngữ.
Ví dụ với ankyloglossia: nếu phân tích từ, tiền tố ankyl có nghĩa là cong và gốc từ gloss(o)
có nghĩa là cái lưỡi; tuy nhiên, trong từ điển y học, thuật ngữ này được hiểu là “chứng cứng lưỡi” (tongue-tied).
Đáng chú ý, một số hậu tố tính từ như “ic”, “ac”, “ar” khi kết hợp với các gốc từ của các hệ như “hepat(o)”, “cardi(o)”
sẽ tạo ra các tính từ như “hepatic”, “cardiac” …; do đó, các tính từ chỉ cơ thể có nguồn gốc Hy Lạp/La tinh thường được giới y học ưa thích hơn.
Thay vì dùng “disease of the liver”, “heart attack”, các bác sĩ ưa dùng “hepatic disease”, “cardiac attack”, v.v.
Dưới đây là một số tính từ chỉ cơ thể có nguồn gốc Hy Lạp/La tinh thường gặp: hepatic and renal impairment (rối loạn thận và gan), duodenal ulcer (loét tá
tràng), cervical cancer (ung thư cổ tử cung), coronary patient (bệnh nhân mạch vành), haemorrhagic fever (sốt xuất huyết), v.v.
TỪ PHỔ THÔNG MANG NGHĨA CHUYÊN NGÀNH
Một đặc điểm nổi bật của ngôn ngữ chuyên ngành nói chung và ngôn ngữ y khoa nói riêng là các thuật ngữ mang nghĩa chuyên ngành được mượn từ ngôn ngữ phổ thông.
Nếu trong ngôn ngữ pháp lý có những thuật ngữ được vay mượn từ ngôn ngữ phổ thông như maintenance (tiền chu cấp), consideration (tiền/điều khoản bồi hoàn), title (quyền đối với sở hữu tài sản), shall (có bổn phận/có nghĩa vụ) và ở lĩnh vực du lịch có các từ như carrier (hãng vận tải chở hành khách), package trong package tour (tour trọn gói), baggage trong baggage reclaim (nơi trả hàng hóa) …
thì trong ngôn ngữ y khoa cũng tồn tại các đơn vị tương tự: chief/present complaint (lý do nhập viện/khai bệnh), history trong cụm từ past medical history (tiền sử bệnh) và trong history of the present illness (bệnh sử), incompetent cervix/cervical insufficiency (bất túc cổ tử cung/tử cung không đậu thai), mitral incompetence/insufficiency (hở van hai lá), tricuspid incompetence (hở van ba lá), colonic irrigation (súc ruột), drug tolerance (lờn thuốc/quen với thuốc).
Từ “tender” trong ngữ cảnh đời thường thường được hiểu là “âu yếm, dịu dàng”, nhưng trong ngữ cảnh y học lại mang nghĩa “rờ/chạm vào thấy đau”; ví dụ: “My leg is still very tender where it was bruised”.
Tương tự, “culture” theo nghĩa thông thường là “văn hóa”, song trong y học lại chỉ “nuôi cấy một nhóm vi khuẩn để phục vụ cho nghiên cứu y tế và khoa học”, như trong các cụm: “a culture of cholera germs” (sự cấy vi trùng bệnh tả), “a culture of cells from the tumour” (sự cấy tế bào từ các mô), “stool/sputum culture” (sự cấy phân/đờm), v.v.
Có thể dẫn thêm các ví dụ trong hệ tiết niệu-sinh dục mượn từ ngôn ngữ phổ thông như frequency (tiểu nhiều lần), urgency (tiểu gấp, mắc tiểu), dribbing (tiểu lắt nhắt, đái nhỏ giọt), hesitancy (không tiểu được)…
TỪ VIẾT TẮT
Nhiều từ viết tắt rất quen thuộc đối với nhân viên y tế nhưng lại gây khó khăn (do khác biệt/không quen) cho người dịch. Thông thường, người Việt có xu hướng chấp nhận và sử dụng từ viết tắt trong tiếng Anh nhiều hơn so với từ viết tắt tương ứng trong tiếng Việt. Chẳng hạn, bệnh “chronic obstructive pulmonary disease” được dịch là “bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính”, tuy nhiên trong văn bản tiếng Việt thường dùng “COPD” thay vì “BPTNMT”.
Bệnh “gastroesophageal reflux disease” tương đương với “bệnh trào ngược dạ dày - thực quản”, nhưng trong văn bản tiếng Việt thường vẫn dùng từ viết tắt tiếng Anh “GERD” hơn là cách dịch thuật tương ứng.
Thuật ngữ “CABG” (Coronary Artery Bypass Graft: phẫu thuật bắc cầu động mạch vành) rất phổ biến trong thực hành tim mạch và được bệnh nhân tim mạch vành nhận biết nhiều hơn so với cách dùng từ viết tắt ở tiếng Việt như “PTBCDMV”.
Điển hình nhất là một bệnh của thế kỷ: trong tiếng Việt có 2 tên gọi (“bệnh liệt kháng/hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải”), nhưng trong thực hành và tài liệu tiếng Việt lại được biết đến chủ yếu qua từ viết tắt tiếng Anh “AIDS/SIDA” ở tiếng Pháp.
Từ viết tắt vay mượn ở tiếng Anh y học
Trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh (diagnostic imaging), tiếng Việt thường mượn các thuật ngữ viết tắt tiếng Anh như “CT” (computed/computerised tomograph: chụp cắt lớp điện toán/vi tính), “MRI” (magnetic resonnance imaging: chụp cộng hưởng từ), “PET” (positron emission tomgraph: chụp cắt lớp phát xạ positron), “ECG/EKG” (electrocardiogram: điện tâm đồ), v.v. Các từ viết tắt như vậy có thể gặp trong nhiều văn bản y học.
Ví dụ minh họa thường thấy trên một website y học: “có nhiều phương pháp để chẩn đoán ung thư phổi và các di căn lên não, trong đó có CT, MRI và PET/CT có vai trò quan trọng”.
Từ viết tắt phổ biến trong giới y học
Nhóm từ viết tắt phổ biến trong y học thường gắn với gốc chỉ các bộ phận cơ thể như xương (bones), cơ (muscles), thần kinh (nerves), da (skin). Trong thuật ngữ y học, các thành phần liên quan đến xương thường được diễn đạt như “oste”, cơ là “myo”, thần kinh là “neur” và da là “derm”.
Các thành tố/viết tắt này xuất hiện trong nhiều thuật ngữ ở các vị trí khác của cơ thể: “gastro” chỉ bao tử, “colo”/”colon” chỉ ruột kết/ruột già, “rhino” là mũi, “oculo” liên quan đến mắt và thị giác, “hepat” liên quan đến gan…
Ngoài ra, một số từ tắt khác (các hậu tố) phản ánh phương thức phẫu thuật như “-tomy” (rạch, cắt, mở), “ectomy” (cắt bỏ, lấy đi), “stomy” (mở thông) hoặc kỹ thuật chẩn đoán như “-gram” (hình ảnh, bản ghi), “-graphy” (kỹ thuật dùng để ghi), “scopy” (soi). Việc hiểu nghĩa các yếu tố viết tắt này có thể hỗ trợ suy diễn nghĩa của thuật ngữ tiếng Anh trong y học.
Từ viết tắt trong một bản kiểm tra sức khỏe
Có thể chia một bản kiểm tra sức khỏe (medical record) thành ba phần chính: a) tình trạng bệnh nhân; b) khám bệnh; c) nhập viện.
Ở phần a, thường gặp các từ viết tắt sau: A & W (awake: tỉnh táo) & (well: sức khỏe), A/O (alert: tỉnh táo) & (oriented: định hướng được). A/O còn được sử dụng khi bệnh nhân được đánh giá sau tai nạn giao thông hoặc bị thương nặng. A.S.A là từ viết tắt dùng để ghi sức khỏe tổng quát của bệnh nhân.
A.A.S1: bệnh nhân có sức khỏe tốt. A.S.A2: bệnh nhân có bệnh nhẹ. A.S.A3: bệnh nhân có bệnh nặng. A.S.A4: bệnh nhân có bệnh đe dọa đến tính mạng. Ngoài ra, DOA (death on arrival) nghĩa là bệnh nhân chết khi mới nhập viện.
Ở phần b, có các từ viết tắt CC hoặc c/o là viết tắt của “chief complaint” và “complain of” với nghĩa “lời khai bệnh” hoặc “lý do nhập viện”. Nếu kết quả sức khỏe được ghi bằng “PERRLA” thì có nghĩa là “đồng tử đều, tròn, phản ứng với ánh sáng” (pupils are equal, round and reactive to light). HEENT là từ viết tắt từ các chữ cái đầu của head (đầu), ears (tai), eyes (mắt), nose (mũi) và throat (họng).
Một chấn thương có thể được ghi tắt là HRST, nghĩa là: có nhiệt (heat), đỏ lên (reddening), sưng (swelling) và đau (tenderness). Nếu kết quả kiểm tra sức khỏe ghi là WNL thì đây là thông tin tích cực vì WNL có nghĩa “trong giới hạn bình thường” (within normal limits).
Ở phần c, Hx là viết tắt của “history” và có nghĩa là “tiền sử của bệnh nhân” (patient’s history). Sx là “triệu chứng” (symtoms), còn Tx có nghĩa “điều trị” (treatment). NPO (được viết tắt từ các từ La tinh Nil Per Os) nghĩa là “không được ăn uống” (nothing by mouth). NKA có nghĩa là “(bệnh nhân) có dị ứng thuốc chưa được biết đến” (no known allergies).
TỪ ĐỒNG NGHĨA (SYNONYMS)
Cũng như vốn từ phổ thông, trong thuật ngữ y học (medspeak) tồn tại nhiều mục từ đồng nghĩa. “Từ đồng nghĩa” là từ có cùng nghĩa hoặc gần nghĩa với một từ khác. Trong tiếng Anh cũng như tiếng Việt, một thuật ngữ chuyên môn thường có một hoặc nhiều từ đồng nghĩa trong ngôn ngữ phổ thông.
Ví dụ: trong tiếng Anh, “acute cerebrovascular accident/stroke” tương ứng với tiếng Việt “tai biến mạch máu não/đột quỵ”. Tương tự, “myocardial infarction/heart attack” trong tiếng Anh tương ứng với tiếng Việt “nhồi máu cơ tim/đau tim”.
Mề đay (urticaria) cũng có thể được gọi là phát ban; trong tiếng Anh, ngoài cách gọi “urticaria” còn có các từ đồng nghĩa như “hives”, “nettle rash”, “welts”.
GHÉP NHÂN DANH (EPONYMS)
Trong y học, ghép nhân danh (eponyms) là cách đặt tên cho một bệnh dựa trên tên người tìm ra bệnh hoặc theo tên một địa danh nơi bệnh được phát hiện. Ví dụ: hội chứng Barlow (tên của Thomas Barlow), sốt Lassa (tên địa danh ở Nigeria).
Về mặt dịch thuật, ghép nhân danh là thách thức trước hết do số lượng của chúng. Thứ đến, xét theo góc độ dịch thuật, các thuật ngữ ghép nhân danh không tuân theo một quy tắc dịch ổn định.
Theo Newmark (8), các từ ghép nhân danh có thể được hiểu ở quốc gia này nhưng lại gây khó hiểu ở quốc gia khác. Vấn đề trở nên phức tạp hơn khi trong tiếng Anh có một số hoặc nhiều thuật ngữ ghép nhân danh được dùng để mô tả cùng một bệnh.
Một ví dụ điển hình là “bệnh bướu giáp lồi mắt” (exophthalmic goiter) nhưng đồng thời có các ghép nhân danh đồng nghĩa như “Basedow’s disease”, “Begbie’s disease”, “Graves’disease”, “Flajani’s disease”.
Trong một số trường hợp, tiếng Việt có thể có thuật ngữ tương đương với ghép nhân danh hoặc đồng thời dùng ghép nhân danh tương ứng của tiếng Anh. Chẳng hạn, “Parkinson’s disease” được dịch ra tiếng Việt là “bệnh liệt rung”/“bệnh Parkinson”; “Alzheimer’s disease” cũng được gọi là “bệnh mất trí nhớ” hoặc “bệnh Alzheimer”.
TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI GHÉP NHÂN DANH
Ở tiếng Việt, nếu thuật ngữ “thủy đậu” đồng nghĩa với từ vựng “trái rạ” thì ở tiếng Anh “varicella” đồng nghĩa với “chickenpox”. Tuy nhiên, ngoài việc đồng nghĩa với từ vựng phổ thông, một số thuật ngữ chuyên môn còn có thể đồng nghĩa với các ghép nhân danh.
Theo Dermatology Therapy: A-Z Essentials (6), infantile scurvy (bệnh thiếu vitamin C) ngoài việc đồng nghĩa với “deficiency of vitamin C” còn đồng nghĩa với các ghép nhân danh như “Barlow’s disease”, “MollerBarlow disease”, “Barlow’s syndrome”, “Moller’s disease”.
Việc lựa chọn một từ đồng nghĩa trong nhóm các từ đồng nghĩa hoặc các từ đồng nghĩa với ghép nhân danh trong dịch/viết phụ thuộc vào thể loại/loại văn bản và độc giả của văn bản được dịch.
TỪ DỄ GÂY SỰ NHẦM LẪN (CONFUSABLE WORDS)
Các từ dễ gây nhầm lẫn là những từ có hình thức trông tương tự hoặc nghe tương tự nhưng có nghĩa hoàn toàn khác; vì vậy thường gây ra sự nhầm lẫn.
Các từ tắt trong y khoa dễ gây sự nhầm lẫn trong dịch
Các từ tắt dễ gây nhầm lẫn trong dịch tiếng Anh y học gồm:
Từ tắt “u” thay cho “unit” (đơn vị) có thể bị dịch/đọc nhầm là “zero” (o), “four” (4) hoặc “cc”. Do đó, nên viết là “unit”.
Từ tắt “iu” thay cho “international unit” (đơn vị quốc tế) dễ bị dịch/đọc nhầm với “iv” viết tắt của “intravenous” (tĩnh mạch) hoặc số mười (10).
Đáng chú ý là các từ tắt có nguồn gốc La tinh như “A.S.” (left ear: tai trái), “A.D.” (right ear: tai phải), “A.U.” (both ears: hai tai) và “O.S.” (left eye: mắt trái), “O.D.” (right eye: mắt phải), “O.U.” (both eyes: hai mắt). “A.S.” có thể bị nhầm với “O.S.”, “A.D.” dễ nhầm với “O.D.”, v.v. Vì vậy, cần viết “left ear”, “right eye”.
Do đó, Uỷ ban liên hiệp giám định các cơ quan y tế (JCAHO) cấm sử dụng các từ tắt nêu trên.
Các cặp từ tiếng Anh y khoa dễ gây nhầm lẫn trong dịch
Điển hình nhất là các cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong dịch như “dysphagia” (chứng khó nuốt) và “disphasia” (chứng mất khả năng sử dụng ngôn ngữ), “humeral” (thuộc xương cánh tay) và “humoral” (liên quan đến các dịch trong cơ thể), “malleolus” (mắt cá) và “malleus” (xương búa), v.v.
Tiền tố “hyper” và “hypo”
Đây là cặp tiền tố dễ gây nhầm lẫn, đồng thời có thể kết hợp với cùng một từ để tạo ra các ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. “Hyper” (tăng, nhiều, quá) đối lập với “hypo” (giảm, thiếu); khi kết hợp với các từ như “tension”, “menorrhea”, “sensitive”, “thyroidism”, “glyc(a)emia”… sẽ tạo ra các cặp từ đối lập về nghĩa, ví dụ: “hypertension (cao huyết áp)/ hypotension (hạ huyết áp)”, “hypermenorrhea (chứng đa kinh)/ hypomenorrhea (chứng kinh ít)”, “hypersensitive (sự tăng cảm)/ hyposensitive (sự giảm cảm)”, “hyperthyroidism (tăng năng tuyến giáp)/ hypothyroidism (giảm/ thiểu năng tuyến giáp)”, “hyperglyc(a)emia (tăng đường huyết)/hypoglyc(a)emia (giảm đường huyết)”, v.v.
Gốc từ “ureter(o)” và urethr(o)
Hai gốc từ trong hệ niệu-sinh dục là “ureter(o)” (niệu quản) và “urethr(o)” (niệu đạo). Các danh từ của chúng, “ureter” và “urethra”, là những từ dễ nhầm lẫn nhất vì ở tiếng Anh và tiếng Việt chúng trông có vẻ tương tự và nghe có vẻ giống nhau.
Khi gặp các thuật ngữ tiếng Anh như “ureterography”/“urethrography” mà không phân biệt được hai gốc từ nêu trên, người dịch rất dễ lầm lẫn giữa “chụp X-quang niệu quản” và “chụp Xquang niệu đạo”, và ngược lại.
Khi gặp các thuật ngữ tiếng Việt như “tạo hình niệu quản”/“tạo hình niệu đạo”, “cắt bỏ niệu quản”/“cắt bỏ niệu đạo”, “mở thông niệu quản”/“mở thông niệu đạo”, người dịch sẽ lúng túng khi lựa chọn giữa hai gốc từ “ureter(o)” và “uerethr(o)” để chuyển sang các từ sau: “ureteroplasty/ urethroplasty”, “ureterectomy/ urethrectomy” và “ureterotomy/ urethrotomy”.
KẾT LUẬN
Nắm vững hệ thuật ngữ là chìa khóa để thực hiện bản dịch y học hiệu quả, tuy nhiên như vậy vẫn chưa đủ. Người dịch tiếng Anh y học cần có kiến thức đầy đủ cho cả ngôn ngữ gốc và ngôn ngữ đích/ ngôn ngữ dịch, đồng thời cần nắm vững kiến thức chuyên môn thuộc đúng lĩnh vực mà mình dịch.
Câu nhận xét của Morry Sofer [11] nhấn mạnh: “Người dịch chuyên nghiệp cần biết không chỉ đơn thuần ngôn ngữ gốc và ngôn ngữ đích/dịch. Họ còn phải phát triển kiến thức chuyên môn ở các lĩnh vực chuyên ngành mà họ dịch”.
Tài liệu tham khảo
- Allan David & Lockyer Karen. 2008. Medical Language for Modern Health Care. New York: Mc Graw-Hill.
- Allan David & Lockyer Karen. 2008. Medical Language for Modern Health Care. New York: Mc Graw-Hill.
- B. Berghammer. 2006. Translation and the Language(s) of Medicine: Keys to Producing a Successful German-English Translation. Truy cập ngày 15/8/2013 từ…
- Phạm Thị Minh Chiên. Một Số Phương Pháp Dịch Thuật Ngữ Y Học Cổ Truyền Sang Tiếng Anh Dựa Trên Lý Thuyết của Peter Newmark. Truy cập ngày 4/11/2013 từ idoc.vn > Y tế-Sức khỏe > Giáo trình Y khoa
- Hồ Đắc Túc. 2012. Dịch Thuật và Tự Do. NXB Sách Phương Nam và Đại Học Hoa Sen.
- Levine, Norman & Levine Carol C. 2004. Dermatology Therapy: A-Z Essentials. Springer
- Lưu Trọng Tuấn. 2009. Dịch Thuật Văn Bản Khoa Học. NXB Khoa Học Xã Hội.
- Newmark Peter. 1988 A Textbook of Translation. Prentice Hall International.
- Nguyễn Phước Vĩnh Cố. 2011. Thuật Ngữ Y Học Tiếng Anh – Một Số Vấn Đề Cơ Bản.
- Patricia A. Dailey. JCAHO Forbbidden Abbreviations.
- Sofer, Morry. 2009. The Translator’s Handbook. Schreiber Publishing, Inc.
- Vương Thị Thu Minh. 2004. Một Vài Vấn Đề Về Dịch Tiếng Anh Trong Y Khoa. Ngôn Ngữ & Đời Sống, số 1+2, 99-100.