D-Dimer

Post key: 844bdd91-8e14-5357-81be-b7b20e723439
Slug: d-dimer
Excerpt: D-Dimer là sản phẩm thoái giáng của fibrin trong quá trình tiêu sợi huyết dưới tác động của plasmin, hiện diện trong máu sau khi cục máu đông bị phân giải. Giá trị tham chiếu (ngưng tập trên latex): < 500 mcg/L; có thể hiệu chỉnh theo tuổi: ngưỡng giới hạn bình thường = tuổi × 10 (ví dụ 65 tuổi: < 650 mcg/L). D-Dimer có thể tăng trong nhiều tình huống như huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, DIC, tắc mạch mạc treo cấp, bệnh lý xơ gan, giai đoạn sau mổ/hậu phẫu, nhiễm trùng, ung thư và một số tình trạng sinh lý (sau tiêu fibrin, mang thai…). Trong thực hành, D-Dimer được dùng để hỗ trợ chẩn đoán loại trừ: (1) huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới theo nguy cơ Wells cải tiến (nguy cơ thấp: D-Dimer bình thường loại trừ; nguy cơ trung bình-cao: cần siêu âm và có thể siêu âm lặp lại 3–7 ngày nếu D-Dimer tăng nhưng siêu âm ban đầu âm tính). (2) Thuyên tắc phổi ở bệnh nhân huyết động ổn định: kết hợp thang điểm Geneva/Wells; D-Dimer bình thường giúp loại trừ ở nguy cơ thấp-trung bình ít khả năng, và có thể dùng ngưỡng theo mô hình YEARS (D-Dimer < 1000 mcg/L tùy tiêu chí lâm sàng). (3) DIC: D-Dimer tăng là tiêu chí hỗ trợ theo DIC score (tăng 1–10 lần: 2 điểm; >10 lần: 3 điểm). (4) Tắc mạch mạc treo cấp: D-Dimer bình thường giúp loại trừ.
Recognized tags: xet-nghiem, chan-doan, algorithm

GIỚI THIỆU

D-dimer là sản phẩm của quá trình thoái giáng Fibrin xảy ra trong tiêu sợi huyết dưới tác động của Plasmin. Đây là một đoạn protein nhỏ hiện diện trong máu sau khi cục máu đông đã bị phân giải.
Bình thường, D-Dimer (phương pháp ngưng tập trên Latex): < 500 mcg/L.
Ở bệnh nhân trên 50 tuổi, giá trị D-Dimer tăng theo tuổi cần hiệu chỉnh ngưỡng giới hạn bình thường = tuổi x 10. Ví dụ: bệnh nhân 65 tuổi có ngưỡng D-Dimer < 650 mcg/L.
D-Dimer có thể tăng trong nhiều tình huống sinh lý và bệnh lý, bao gồm:

Ý NGHĨA

Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

Đánh giá nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới dựa trên điểm Wells cải tiến (không áp dụng cho phụ nữ có thai).
  • Ở bệnh nhân nguy cơ thấp (Wells cải tiến < 2 điểm): D-Dimer bình thường giúp chẩn đoán loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới. Tuy nhiên, nếu D-Dimer tăng thì cần thực hiện siêu âm tĩnh mạch chi dưới để xác định chẩn đoán.
  • Ở bệnh nhân nguy cơ trung bình-cao (Wells cải tiến ≥ 2 điểm): D-Dimer bình thường và siêu âm không phát hiện huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới giúp chẩn đoán loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới. Trường hợp D-Dimer tăng nhưng siêu âm bình thường thì phải tiến hành siêu âm khảo sát huyết khối tĩnh mạch chi dưới lặp lại sau 3 đến 7 ngày.

Thuyên tắc phổi

Ở bệnh nhân nghi ngờ thuyên tắc phổi có huyết động ổn định, cần đánh giá nguy cơ huyết khối thuyên tắc dựa vào: Bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ trung bình-thấp hoặc ít có khả năng huyết khối thuyên tắc phổi. Một giá trị D-Dimer bình thường giúp chẩn đoán loại trừ thuyên tắc phổi và gợi ý cần tìm chẩn đoán khác.
Ngoài ngưỡng cắt D-Dimer cố định hoặc theo tuổi, có thể sử dụng ngưỡng cắt theo đặc điểm lâm sàng (theo mô hình YEARS: bệnh nhân không có dấu hiệu lâm sàng [1. Dấu hiệu huyết khối tĩnh mạch sâu; 2. Ho ra máu; 3. Chẩn đoán thuyên tắc phổi có nhiều khả năng nhất]) và D-Dimer < 1.000 mcg/L để loại trừ thuyên tắc phổi.

Đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC)

Đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC) là một tiêu chí trong chẩn đoán DIC. Chẩn đoán dựa theo điểm DIC score ≥ 5 điểm. D-Dimer tăng từ 1-10 lần giá trị trên bình thường (500 - 5.000 mcg/L) tương ứng với 2 điểm và tăng > 10 lần giá trị trên bình thường (> 5.000 mcg/L) tương ứng với 3 điểm.

Tắc mạch mạc treo cấp

  • D-Dimer bình thường giúp chẩn đoán loại trừ.

Tài liệu tham khảo

  1. Vai trò và ý nghĩa của xét nghiệm D-dimer
  2. Chỉ số D - Dmer và ý nghĩa lâm sàng. VINMEC
  3. XÉT NGHIỆM D - DIMER LÀ GÌ VÀ Ý NGHĨA CỦA XÉT NGHIỆM NÀY? MEDLATEC