GIỚI THIỆU
Điều trị chống đông đường uống được chỉ định trong nhiều tình huống bệnh lý, bao gồm rung nhĩ, huyết khối tĩnh mạch, sự hiện diện của van tim cơ học, v.v. Việc sử dụng thuốc đối kháng vitamin K (VKA) thường gặp khó khăn do nhiều yếu tố làm thay đổi đáp ứng điều trị, trong đó nổi bật là tương tác thuốc, chế độ ăn và biến thể di truyền tham gia chuyển hóa VKA và vitamin K. Đồng thời, khoảng điều trị của VKA rất hẹp (INR thường từ 2-3 hoặc 2,5-3,5). Vì vậy, phác đồ này đòi hỏi theo dõi sát INR; trên thực hành lâm sàng, các dao động INR thường xuyên xảy ra và không phải lúc nào cũng dự đoán trước được.
Việc triển khai điều trị chống đông là một giai đoạn đặc biệt quan trọng. Điều trị không đạt mức (dưới mức) có thể làm tăng nguy cơ tái phát biến cố thuyên tắc huyết khối, trong khi điều trị quá mức lại có thể gây biến chứng xuất huyết, đặc biệt trong giai đoạn chuyển tiếp giữa điều trị đường tiêm truyền (với heparin hoặc fondaparinux) và điều trị đường uống bằng VKA.
Hai thuốc thường được sử dụng trên lâm sàng là Warfarin (Coumadine 2 mg, Coumadine 5 mg) và Acenocoumarol (Sintrom 4 mg, Minisintrom 1 mg), với thời gian bán hủy khác nhau:
- Warfarin: 36 - 42 giờ.
- Acenocoumarol: 8 - 11 giờ.
- Các thuốc ít phổ biến hơn như Phenprocoumon: 3 - 5 ngày hoặc lâu hơn, Fluindion: 69 giờ.
Hiện nay, nhóm biệt dược Coumarin (Warfarin, Acenocoumarol) được lưu hành rộng rãi. Ngược lại, nhóm biệt dược Indanedine (Anisindione, Phenindione; trừ Fluindione [tên thương mại: Previscan 20mg]) hầu như không còn được sử dụng do liên quan đến nhiều phản ứng phụ không gắn trực tiếp với tác dụng chống đông, bao gồm giảm bạch cầu hạt, suy thận cấp, suy gan, suy tủy do cơ chế miễn dịch-dị ứng.
WARFARIN
Phác đồ 1 (Uptodate)
Khởi đầu Warfarin nhắm mục tiêu INR 2-3 (phỏng theo Wittkowsky 2018)
Liều khởi đầu: liều 5mg uống mỗi ngày một lần thường được áp dụng cho đa số bệnh nhân. Liều khởi đầu thấp hơn có thể là 2,5 mg uống mỗi ngày một lần hoặc có thể cao hơn tùy thuộc vào các yếu tố đặc thù của từng bệnh nhân.
Diễn giải biến đổi INR sớm: mặc dù INR có thể tăng ngay trong 24-48 giờ đầu tiên sau liều khởi đầu do suy giảm yếu tố VII, tình trạng này không đại diện cho mức độ chống đông hoàn toàn. Lý do là các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K khác (ví dụ: yếu tố II, IX, và X) có thời gian bán hủy dài hơn nên sẽ suy giảm muộn hơn. Vì vậy, ở người có nguy cơ cao bị huyết khối tắc mạc, cần xem xét bắc cầu (đồng thời) bằng thuốc chống đông đường tiêm (Heparin UF, Heparin LMWH, Fondaparinux) trong giai đoạn bắt đầu dùng warfarin cho đến khi đạt INR ổn định.
Bảng dưới đây cung cấp hướng dẫn khởi đầu liều warfarin nhắm mục tiêu INR 2-3 cho bệnh nhân ngoại trú hoặc nội trú ổn định về mặt lâm sàng.
| Khởi đầu Warfarin nhắm mục tiêu INR 2-3 | ||
|---|---|---|
| Liều chuẩn (1) | Liều thấp (2) | |
| Liều khởi đầu | 5 mg/ ngày x 3 ngày (3) | 2,5 mg/ ngày x 3 ngày |
| Kiểm tra INR vào sáng ngày thứ 4 | ||
| < 1,5 | 7,5-10 mg/ngày x 2-3 ngày | 5-7,5 mg/ngày x 2-3 ngày |
| 1,5-1,9 | 5 mg/ngày x 2-3 ngày | 2,5 mg/ngày x 2-3 ngày |
| 2-3 | 2,5 mg/ngày x 2-3 ngày | 1,25 mg/ngày x 2-3 ngày |
| 3,1-4 | 1,25 mg/ngày x 2-3 ngày | 0,5 mg/ngày x 2-3 ngày |
| > 4 | Ngừng cho đến khi INR < 3 | Ngừng cho đến khi INR < 3 |
(1) Những bệnh nhân thường bắt đầu với “liều chuẩn” là người trưởng thành khỏe mạnh và không điều trị đồng thời các thuốc gây tương tác.
(2) Bệnh nhân được xếp vào nhóm “liều thấp” là nhóm nhạy cảm hơn với warfarin, bao gồm người già, yếu hoặc suy dinh dưỡng; mắc bệnh gan, bệnh thận, suy tim hoặc bệnh cấp tính; hoặc đang dùng các thuốc làm giảm chuyển hóa warfarin.
(3) Người bệnh trẻ, khỏe mạnh có thể khởi đầu bằng 7,5 mg hoặc 10 mg trong 2 ngày đầu. Liều ban đầu cao hơn cũng có thể phù hợp ở bệnh nhân trước đây đã được điều trị bằng warfarin và cần liều cao hoặc đang dùng thuốc làm tăng chuyển hóa warfarin. Tuy nhiên, bảng này chưa được xác nhận cho liều khởi đầu > 5 mg/ngày.
(2) Bệnh nhân được xếp vào nhóm “liều thấp” là nhóm nhạy cảm hơn với warfarin, bao gồm người già, yếu hoặc suy dinh dưỡng; mắc bệnh gan, bệnh thận, suy tim hoặc bệnh cấp tính; hoặc đang dùng các thuốc làm giảm chuyển hóa warfarin.
(3) Người bệnh trẻ, khỏe mạnh có thể khởi đầu bằng 7,5 mg hoặc 10 mg trong 2 ngày đầu. Liều ban đầu cao hơn cũng có thể phù hợp ở bệnh nhân trước đây đã được điều trị bằng warfarin và cần liều cao hoặc đang dùng thuốc làm tăng chuyển hóa warfarin. Tuy nhiên, bảng này chưa được xác nhận cho liều khởi đầu > 5 mg/ngày.
Duy trì Warfarin (theo Hadlock 2018)
Liều duy trì thông thường: từ 2 đến 10 mg mỗi ngày một lần. Khi INR đã đạt tác dụng điều trị và ổn định sau giai đoạn khởi đầu, việc xác định yêu cầu liều lượng tiếp theo có thể dựa trên bảng hướng dẫn bên dưới. INR nên được kiểm tra ít nhất mỗi tuần khi còn nằm ngoài phạm vi mục tiêu và khoảng 4 tuần một lần khi đã điều trị ổn định. Trong điều trị kéo dài, giá trị INR chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi liều dùng trong 2 đến 3 ngày trước thời điểm đo INR.
| Liều duy trì Warfarin | ||
|---|---|---|
| Mục tiêu INR 2-3 | Mục tiêu INR 2,5-3,5 | Đề xuất chỉnh liều Warfarin |
| INR dưới mức điều trị(thấp) – Lưu ý: Nếu yếu tố gây ra INR dưới mức điều trị chỉ thoáng qua (ví dụ, bỏ lỡ liều warfarin hoặc thay đổi tạm thời lượng vitamin K đưa vào), cân nhắc tiếp tục liều duy trì trước đó sau 1 liều bổ sung, nếu được chỉ định. | ||
| INR < 1,5 | INR < 2 |
|
| INR 1,5-1,7 | INR 2-2,2 |
|
| INR 1,8-1,9 | INR 2,3-2,4 |
|
| INR trong khoảng điều trị | ||
| INR 2-3 | INR 2,5-3,5 | Phạm vi mong muốn; không cần điều chỉnh |
| INR trên mức điều trị (cao) – Lưu ý: Nếu yếu tố làm tăng INR chỉ thoáng qua (ví dụ, thay đổi tạm thời lượng vitamin K đưa vào, bệnh cấp tính, uống rượu cấp tính), cân nhắc dùng lại liều duy trì trước đó sau liều bị giữ lại và dùng vitamin K đường uống liều thấp nếu có chỉ định. | ||
| INR 3,1-3,2 | INR 3,6-3,7 |
|
| INR 3,3-3,4 | INR 3,8-3,9 |
|
| INR 3,5-3,9 | INR 4-4,4 |
|
| INR ≥ 4 nhưng ≤10 và không chảy máu | INR > 4,5 nhưng ≤10 và không chảy máu |
|
| INR >10 và không chảy máu | INR >10 và không chảy máu |
|
(1) Ví dụ: một bệnh nhân có mục tiêu INR là 2-3 và đang nhận 30 mg warfarin mỗi tuần (ví dụ: dùng 5 mg trong 5 ngày và 2,5 mg trong 2 ngày) có kết quả INR là 1,4. Khi đó, liều hàng tuần nên tăng từ 10% đến 20% (ví dụ: tăng lên 35 mg mỗi tuần bằng cách dùng 5 mg mỗi ngày một lần). Có thể cân nhắc một liều bổ sung một lần 7,5 mg vào ngày INR được kiểm tra, sau đó bắt đầu dùng liều duy trì mới (ví dụ 5 mg mỗi ngày) vào ngày hôm sau.
Phác đồ 2
- Xét nghiệm INR ngày 1 chỉ thực hiện khi không có sẵn chỉ số INR nền. Xét nghiệm INR ngày 2 thường không cần thiết.
- Mục tiêu INR: hầu hết là từ 2 - 3 (đối với thay van 2 lá cơ học: 2,5 - 3,5).
- Có 3 chiến lược khởi trị, lựa chọn dựa vào tuổi, nguy cơ đông máu và nguy cơ chảy máu, cũng như bệnh kèm theo.
Lựa chọn 1: Khởi đầu warfarin liều thấp 2-3 mg/ngày
- Phù hợp cho các trường hợp như: lớn tuổi, suy yếu, suy dinh dưỡng, bệnh tim, bệnh gan, tăng nguy cơ chảy máu hoặc đang dùng thuốc đã biết làm tăng INR.
- Ngày 1 & 2: 2-3 mg/ngày, uống.
- Ngày 3: xét nghiệm và chỉnh liều tiếp theo dựa trên INR. Không có biểu đồ đã được xác thực cho chiến lược này, tuy nhiên có thể dùng % thay đổi tương tự như trong bảng 1 thuộc lựa chọn 2 (ví dụ: bệnh nhân đang dùng 3 mg/ngày vào ngày 1 và 2, và ngày 3 INR < 1,5 thì có thể cho 3mg hoặc 6 mg).
Lựa chọn 2: Khởi đầu warfarin liều thông thường 5 mg/ngày (hướng tới INR 2-3)
- Là cách sử dụng thường gặp nhất.
- Ngày 1 & 2: 5 mg/ngày, uống.
- Ngày 3: xét nghiệm và chỉnh liều dựa theo INR.
| Bảng 1: Chỉnh liều warfarin dựa theo INR | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày 3 | Ngày 4 (INR không bắt buộc) | Ngày 5 | Ngày 6 (INR không bắt buộc) | ||||
| INR | LIỀU(mg) | INR | LIỀU(mg) | INR | LIỀU(mg) | INR | LIỀU(mg) |
| < 1,5 | 5-10 | < 1,5 | 10 | < 1,5 | 10 | < 1,5 | 7,5-12,5 |
| 1,5-1,9 | 2,5-5 | 1,5-1,9 | 5-7,5 | 1,5-1,9 | 7,5-10 | 1,5-1,9 | 5-10 |
| 2-3 | 0-2,5 | 2-3 | 0-5 | 2-3 | 0-5 | 2-3 | 0-7,5 |
| >3 | 0 | >3 | 0 | >3 | 0 | >3 | 0 |
Lựa chọn 3: Khởi đầu warfarin liều cao 10mg/ngày (hướng tới INR 2-3)
- Đối tượng: bệnh nhân trẻ, nguy cơ chảy máu thấp.
- Ngày 1 & 2: 10 mg/ngày, uống. Khả năng an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân ngoại trú không có nguy cơ chảy máu cao; có thể đạt mục tiêu INR nhanh hơn.
- Ngày 3: xét nghiệm và chỉnh liều dựa theo INR.
| Bảng 2: Chỉnh liều warfarin dựa theo INR | |||
|---|---|---|---|
| INR ngày 3 | LIỀU(mg) ngày 3&4 | INR ngày 5 | LIỀU(mg) ngày 5,6&7 |
| INR ngày 3: từ < 1,3 - 1,4 | |||
| < 1,3 | 15; 15 | < 2 | 15; 15; 15 |
| 2-3 | 7,5; 5; 7,5 | ||
| 1,3-1,4 | 10; 10 | 3,1-3,5 | 0; 5; 5 |
| > 3,5 | 0; 0; 2,5 | ||
| INR ngày 3: từ 1,5 - 1,9 | |||
| 1,5-1,6 | 10; 5 | < 2 | 7,5; 7,5; 7,5 |
| 2-3 | 5; 5; 5 | ||
| 1,7-1,9 | 5; 5 | 3,1-3,5 | 2,5; 2,5; 2,5 |
| > 3,5 | 0; 2,5; 2,5 | ||
| INR ngày 3: từ 2 - 3 | |||
| 2-2,2 | 2,5; 2,5 | < 2 | 5; 5; 5 |
| 2-3 | 2,5; 5; 2,5 | ||
| 2,3-3 | 0; 2,5 | 3,1-3,5 | 0; 2,5; 0 |
| > 3,5 | 0; 0; 2,5 | ||
| INR ngày 3: từ < 1,3 - 1,4 | |||
| > 3 | 0; 0 | < 2 | 2,5; 2,5; 2,5 |
| 2-3 | 2,5; 0; 2,5 | ||
| 3,1-4 | 0; 2,5; 0 | ||
| > 4 | 0; 0; 2,5 | ||
Tần suất theo dõi INR và tiếp cận xử trí khi INR thay đổi
Tần suất theo dõi INR:
Xử trí khi INR trên hoặc dưới ngưỡng mục tiêu:
Vitamin K 100-200 mcg uống mỗi ngày có thể giúp ổn định INR ở bệnh nhân có INR dao động không giải thích được, nhưng thiếu bằng chứng cho việc sử dụng thường quy.
- Khởi đầu warfarin: trong tuần đầu vào ngày 3&5. Tuần thứ 2: 2 lần INR, sau đó là INR hàng tuần cho đến khi ổn định x 2 tuần, sau đó mỗi 2 tuần cho đến khi ổn định x 1 tháng, sau đó INR hàng tháng; nếu ổn định x 3 tháng thì INR mỗi 12 tuần. Đảm bảo bệnh nhân báo cáo bất kỳ thay đổi nào về điều trị bằng thuốc giữa các lần kiểm tra INR.
- Khi thay đổi liều warfarin: kiểm tra INR hàng tuần cho đến khi ổn định.
- Bắt đầu, dừng hoặc thay đổi liều của thuốc gây tương tác: kiểm tra INR mỗi 4-6 ngày sau khi thay đổi. Tăng khoảng thời gian theo dõi đối với thuốc có thời gian bán hủy hoặc khởi phát kéo dài, ví dụ: Amiodarone.
Diễn giải INR cần xem xét:
- Xu hướng & thời gian kể từ INR cuối cùng; khoảng thời gian để đạt được hiệu quả điều trị đầy đủ ở liều hiện tại có thể mất 5-7 ngày.
- Thay đổi thuốc bắt đầu, dừng & thay đổi liều của các thuốc gây tương tác.
- Các yếu tố có thể ↑ INR: bệnh cấp tính, ví dụ: tiêu chảy, sốt, ↑ uống rượu.
- Các yếu tố có thể ↓ INR: phù, ↑ hấp thu vitamin K, ↑ mức độ hoạt động thể chất.
- Bệnh nhân bị suy tim, tiểu đường & bệnh đường tiêu hóa cấp tính có thể gặp tình trạng mất ổn định INR.
| Các bước tiếp cận đối với INR thay đổi | |
|---|---|
| Bước | Mô tả |
| 1 |
Lưu ý chỉ định warfarin và INR mục tiêu. Bệnh nhân có triệu chứng của INR không?
|
| 2 |
Bệnh nhân có nguy cơ xuất hiện triệu chứng của INR không?
|
| 3 |
Xác định xem INR dưới/trên mức mục tiêu điều trị là kết quả của nguyên nhân vĩnh viễn hay thoáng qua.
|
Điều chỉnh liều duy trì↓liều hàng tuần lên 10-20%
Không điều chỉnh liều warfarin dựa trên 1 trường hợp duy trì không có triệu chứng, không giải thích được, nằm ngoài phạm vi INR ≤0,5 ± mục tiêu. Kiểm tra lại INR sau 1-2 tuần.
Quản lý tương tác thuốc Warfarin:
| Duy trì Warfarin theo mục tiêu INR | ||
|---|---|---|
| INR 2-3 | Hành động | INR 2,5-3,5 |
| < 1,5 | Liều bổ sung, ↑liều hàng tuần lên 10-20% | < 2 |
| 1,5-1,9 | ↑liều hàng tuần lên 5-10% | 2-2,4 |
| 2-3 | Không thay đổi liều | 2,5-3,5 |
| 3,1-3,5 | ↓liều hàng tuần xuống 5-10% | 3,6-4 |
| 3,6-4,9 | Ngừng 1 liều, ↓liều hàng tuần xuống 10-20% | 4,1-4,9 |
| 5-9 | Ngừng 2 liều, ↓liều hàng tuần lên 10-20% | 5-9 |
| > 9 | Đánh giá khẩn cấp | > 9 |
- Các tương tác làm thay đổi INR: ví dụ: amiodarone, kháng sinh. Nếu không thể tránh được sự kết hợp, hãy tăng cường theo dõi INR và điều chỉnh liều để đáp ứng. Việc điều chỉnh liều lượng theo kinh nghiệm hiếm khi cần thiết và khó dự đoán hơn so với chính sự tương tác.
- Tương tác ↑ nguy cơ chảy máu hoặc đông máu mà không ảnh hưởng đến INR: ví dụ: NSAID, thuốc chống kết tập tiểu cầu. Cân bằng giữa nguy cơ chảy máu/đông máu với lợi ích của điều trị.
Phác đồ 3 (liều thường dùng)
Khởi đầu warfarin
| Khởi đầu warfarin ở người trưởng thành khỏe mạnh không có bệnh kèm theo ảnh hưởng đến chuyển hóa warfarin | ||
|---|---|---|
| Ngày | INR | Liều (mg) |
| 1 | 5 | |
| 2 | 5 | |
| 3 | < 1,5 | 10 |
| 1,5-1,9 | 5 | |
| 2-3 | 2,5 | |
| > 3 | 0 | |
| 4 | < 1,5 | 10 |
| 1,5-1,9 | 7,5 | |
| 2-3 | 5 | |
| > 3 | 0 | |
| 5 | < 2 | 10 |
| 2-3 | 5 | |
| > 3 | 0 | |
| 6 | < 1,5 | 12,5 |
| 1,5-1,9 | 10 | |
| 2-3 | 7,5 | |
| > 3 | 0 | |
Chỉnh liều warfarin duy trì với mục tiêu INR 2-3
Điều chỉnh liều warfarin duy trì dựa trên thử nghiệm RE-LY (2012).
(1)
Ví dụ: một bệnh nhân dùng 30 mg warfarin mỗi tuần với INR là 1,8 sẽ tăng liều thêm 10% (tăng 3 mg lên 33 mg mỗi tuần). Liều hàng tuần mới (33 mg) có thể được phân bổ thành 5 mg mỗi ngày vào sáu ngày trong tuần và 3 mg vào ngày còn lại. Một số phương pháp phân bổ liều thay thế cũng có thể được sử dụng (ví dụ: 5 mg mỗi ngày vào 5 ngày trong tuần và 4 mg mỗi ngày trong hai ngày còn lại).
Bảng này cung cấp một thuật toán để theo dõi và điều chỉnh liều warfarin duy trì nhằm giữ INR trong khoảng từ 2 đến 3.
| Chỉnh liều warfarin duy trì | |
|---|---|
| INR | Điều chỉnh tổng số mg của warfarin mỗi tuần |
| ≤ 1.5 | Tăng 15% mỗi tuần |
| 1.51-1.99 | Tăng 15% mỗi tuần(1) |
| 2-3 | Không thay đổi |
| 3.01-4 | Giảm 10% mỗi tuần |
| 4.01-4.99 | Ngừng lại 1 liều, khởi động lại với liều giảm 10% mỗi tuần |
| 5-8.99 | Ngừng cho đến khi INR từ 2-3, khởi động lại với liều giảm 10% mỗi tuần |
Bảng này cung cấp một thuật toán để theo dõi và điều chỉnh liều warfarin duy trì nhằm giữ INR trong khoảng từ 2 đến 3.
- Thuật toán liều duy trì yêu cầu các phép đo INR được thực hiện trong khoảng thời gian tối đa mỗi 4 tuần, với sự theo dõi ít nhất hàng tuần đối với ngoài phạm vi INR (<2 hoặc >3).
- Tất cả phần trăm thay đổi về liều lượng warfarin được điều chỉnh dựa trên giá trị INR hiện tại và được tính dựa trên tổng liều warfarin trong 7 ngày trước đó (còn được gọi là mg warfarin mỗi tuần).
- Việc tăng hoặc giảm liều warfarin mỗi tuần được phân bổ trong tuần tiếp theo, tốt nhất là càng đều càng tốt để tránh biến động lớn.
ACENOCOUMAROL
Phác đồ 1 (Uptodate)
Phòng ngừa/điều trị huyết khối/thuyên tắc mạch, đường uống:
- Khởi đầu: 8-12 mg vào ngày 1.
- Ngày 2: 4-8 mg.
- Từ ngày 3 trở đi: điều chỉnh theo INR; liều duy trì thông thường 1-10 mg/ngày. Nên giảm liều trước khi ngừng thuốc.
Phác đồ 2
Khởi đầu Acenocoumarol
Trước khi khởi trị bằng Acenocoumarol, cần xem xét các yếu tố sau:
- Tuổi < 65 hay ≥ 65
- Cân nặng ≤ 50 hay > 50 kg
- Thời gian prothrombin (PT) > 85% hay từ 70-85%. Nếu PT < 70% cần thăm dò tìm nguyên nhân trước khi khởi trị VKA.
- Việc chỉnh liều ngày 3 dựa theo INR ngày 3, việc chỉnh liều ngày 4 dựa theo ngày 3 và INR ngày 4.
| Bệnh nhân < 65 tuổi và cân nặng > 50 kg và PT > 85% | ||
|---|---|---|
| Ngày | INR | Liều(mg) |
| 1 & 2 | 3 | |
| 3 | < 1,2 | 4 |
| 4 | < 1,6 | 5 |
| 1,61-2,00 | 4 | |
| 2,01-2,70 | 3 | |
| 2,71-3,50 | 2 | |
| > 3,50 | Đánh giá lại | |
| 3 | 1,2-1,70 | 3 |
| 4 | < 2,00 | 4 |
| 2,00-2,50 | 3 | |
| 2,51-3,50 | 2 | |
| 3,52-4,00 | 1 | |
| > 4,00 | 0 | |
| 3 | 1,71-1,90 | 2 |
| 4 | < 1,90 | 3 |
| 1,91-2,50 | 2 | |
| 2,51-3,00 | 1 | |
| 3,01-3,50 | 0,5 | |
| > 3,50 | 0 | |
| 3 | 1,91-2,40 | 1 |
| 4 | < 2,00 | 2 |
| 2,00-3,00 | 1 | |
| 3,01-3,50 | 0,5 | |
| > 3,50 | 0 | |
| 3 | > 2,40 | 0 |
| 4 | < 2,00 | 2 |
| 2,00-3,00 | 1 | |
| 3,01-3,50 | 0,5 | |
| > 3,50 | 0 | |
Nhóm bệnh nhân thứ 2, có nhiều yếu tố nguy cơ chảy máu hơn: khởi đầu với liều thấp hơn.
| Bệnh nhân ≥ 65 tuổi và cân nặng ≤ 50 kg và PT 70-85% | ||
|---|---|---|
| Ngày | INR | Liều(mg) |
| 1 & 2 | 2 | |
| 3 | < 1,20 | 3 |
| 4 | < 1,40 | 4 |
| 1,40-2,20 | 3 | |
| 2,21-3,00 | 2 | |
| 3,01-3,50 | 1 | |
| > 3,50 | 0 | |
| 3 | 1,20-1,70 | 2 |
| 4 | < 2,00 | 3 |
| 2,00-3,00 | 2 | |
| 3,01-3,50 | 1 | |
| > 3,50 | 0 | |
| 3 | 1,71-1,90 | 1 |
| 4 | < 1,50 | Đánh giá lại |
| 1,50-2,20 | 2 | |
| 2,21-3,00 | 1 | |
| 3,01-3,50 | 1 | |
| > 3,50 | 0 | |
| 3 | 1,91-2,40 | 0,5 |
| 4 | < 1,50 | Đánh giá lại |
| 1,50-2,20 | 2 | |
| 2,51-3,00 | 1 | |
| 3,01-4,50 | 0,5 | |
| > 4,50 | 0 | |
| 3 | > 2,40 | 0 |
| 4 | < 1,50 | Đánh giá lại |
| 1,50-2,50 | 2 | |
| 2,51-3,50 | 1 | |
| > 3,50 | 0 | |
Kiểm tra INR tiếp theo:
Nên theo dõi INR hàng ngày cho đến khi đạt được INR liên tiếp 2 lần cách nhau 24 giờ. Điều này rất quan trọng để có thể dừng thuốc chống đông đường tiêm (điều trị bắc cầu) càng nhanh càng tốt. Khi INR liên tiếp nằm trong phạm vi điều trị (và sau ít nhất 5 ngày điều trị bằng kháng đông đường tiêm), khuyến cáo kiểm tra INR:
- 1 lần/ngày hoặc ít nhất 4 lần/tuần trong tuần đầu tiên.
- 1 lần/tuần trong 6 - 12 tuần đầu tiên.
- 1 lần/tháng sau đó ở bệnh nhân có INR ổn định.
Trong trường hợp INR dưới ngưỡng mục tiêu điều trị, thuốc chống đông đường tiêm phải được xem xét sử dụng trong các tình huống có nguy cơ huyết khối cao, cũng như bệnh nhân có van cơ học nhân tạo. Cần tiếp tục dùng Acenocoumarol ở liều trước đó mà không cần liều nạp. Tiếp tục lên lịch kiểm tra INR (ví dụ sau 48-72 giờ) và chỉ ngừng thuốc chống đông đường tiêm khi INR nằm trở lại trong ngưỡng mục tiêu điều trị.
Phác đồ 3
- Khởi đầu: 4 mg. Có thể khởi đầu liều thấp hơn ở bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao hơn như: lớn tuổi, suy gan, suy thận..
- Chỉnh liều mỗi 0,5 - 1mg theo INR
Tài liệu tham khảo
- Introduction de l’acénocoumarol à l’aide d’un algorithme de prescription. Grigorios Notaridis Françoise Boehlen Philippe De Moerloose Liliane Gschwind. 2010
- WARFARIN TIPS & DOSING NOMOGRAMS. Z Dumont BSP, L Kosar MSc www.RxFiles.ca © May 2013
- Warfarin: Drug information. Topic 10050 Version 629.0. Uptodate 2024
- Acenocoumarol (United States: Not available): Drug information. Topic 9159 Version 262.0. Uptodate 2024
- Hướng dẫn sử dụng thuốc chống đông kháng Vitamin K - ThS.BS. Trần Thị Linh Tú
- Cách sử dụng thuốc kháng đông kháng vitamin K. Ths. Bs. Phan Tuấn Đạt