Budesonide (Pulmicort)

Post key: 93815cea-b72f-5443-90e4-926100999d0e
Slug: budesonide-pulmicort
Excerpt: Budesonide (Pulmicort) dạng ống khí dung. - Hàm lượng: 0,125 mg/mL; 0,25 mg/mL; 0,5 mg/mL. - Chỉ định: + Hen phế quản. + Phòng ngừa và điều trị viêm mũi (bao gồm viêm mũi dị ứng và viêm mũi vận mạch). + Dự phòng tái phát polyp mũi sau phẫu thuật cắt polyp. - Chống chỉ định: quá mẫn với thuốc. - Tác dụng phụ thường gặp: kích ứng họng nhẹ, ho, khàn giọng; nhiễm nấm Candida vùng miệng–họng; có thể gây co thắt phế quản ở người mẫn cảm. - Chú ý đề phòng/giám sát: lao phổi, nhiễm nấm hoặc nhiễm siêu vi đường hô hấp; phụ nữ có thai. - Liều dùng (theo mức độ tuổi và tình huống lâm sàng): + Trẻ em >7 tuổi: 200–800 mcg/ngày, chia 2–4 lần. + Trẻ em 2–7 tuổi: 200–400 mcg/ngày, chia 2–4 lần. + Trẻ em mới bắt đầu hoặc hen nặng/ chuyển từ steroid đường uống sang hít: 0,5–1 mg x 2 lần/ngày. + Điều trị duy trì (trẻ em): 0,25–0,5 mg x 2 lần/ngày. + Bệnh viện Nhi Đồng 1: phun khí dung 0,25–1 mg/liều, ngày 2 lần; viêm tiểu khí phế quản: 1–2 mg phun liều duy nhất; suyễn: 0,5–1 mg/liều, lặp lại sau 30–60 phút, sau đó mỗi 12 giờ. + Người lớn: 400–1600 mcg/ngày, chia 2–4 lần (ít nguy cấp: 400–800 mcg/ngày; nặng: 800–1600 mcg/ngày). + Mới sử dụng/hen nặng/ chuyển từ steroid đường uống sang hít: 1–2 mg x 2 lần/ngày. + Điều trị duy trì: 0,5–1 mg x 2 lần/ngày. - Tài liệu tham khảo: Pulmicort. Thuốc và biệt dược.
Recognized tags: tre-em, nguoi-lon, dieu-tri, an-toan-thuoc, dieu-chinh-lieu

GIỚI THIỆU

Ống khí dung: 0.125 mg/mL, 0.25 mg/mL, 0.5 mg/mL
Chỉ định:
  • Hen phế quản.
  • Phòng ngừa và điều trị viêm mũi, bao gồm viêm mũi dị ứng và viêm mũi vận mạch.
  • Dự phòng tái phát polyp mũi sau phẫu thuật cắt polyp.
Chống chỉ định:
  • Quá mẫn với thuốc.
Tác dụng phụ:
  • Kích ứng họng nhẹ, ho hoặc khàn giọng.
  • Nhiễm nấm Candida vùng miệng–họng.
  • Có thể gây co thắt phế quản ở người bệnh mẫn cảm.
Chú ý đề phòng/giám sát:
  • Lao phổi, nhiễm nấm hoặc nhiễm siêu vi đường hô hấp; phụ nữ có thai.

LIỀU DÙNG

Trẻ em

  • Trẻ em > 7 tuổi: 200–800 mcg/ngày, chia 2–4 lần.
  • Trẻ em 2–7 tuổi: 200–400 mcg/ngày, chia 2–4 lần.
Mới sử dụng thuốc, hoặc trong trường hợp hen nặng hoặc chuyển từ steroid đường uống sang hít:
  • 0,5–1 mg x 2 lần/ngày.
Điều trị duy trì:
  • Trẻ em: 0,25–0,5 mg x 2 lần/ngày.

Bệnh viện Nhi Đồng 1

  • Phun khí dung 0,25–1 mg/liều, dùng 2 lần/ngày.
  • Viêm tiểu khí phế quản: 1–2 mg phun khí dung liều duy nhất.
  • Suyễn: 0,5–1 mg/liều phun khí dung, lặp lại sau 30–60 phút, sau đó mỗi 12 giờ.

Người lớn

  • 400–1600 mcg/ngày, chia 2–4 lần (trường hợp ít nguy cấp: 400–800 mcg/ngày; trường hợp nặng: 800–1600 mcg/ngày).
Mới sử dụng thuốc, hoặc trong trường hợp hen nặng hoặc chuyển từ steroid đường uống sang hít:
  • 1–2 mg x 2 lần/ngày.
Điều trị duy trì:
  • 0,5–1 mg x 2 lần/ngày.

Tài liệu tham khảo

  1. Pulmicort. Thuốc và biệt dược.