GIỚI THIỆU
Ống khí dung: 0.125 mg/mL, 0.25 mg/mL, 0.5 mg/mL
Chỉ định:
- Hen phế quản.
- Phòng ngừa và điều trị viêm mũi, bao gồm viêm mũi dị ứng và viêm mũi vận mạch.
- Dự phòng tái phát polyp mũi sau phẫu thuật cắt polyp.
Chống chỉ định:
- Quá mẫn với thuốc.
Tác dụng phụ:
- Kích ứng họng nhẹ, ho hoặc khàn giọng.
- Nhiễm nấm Candida vùng miệng–họng.
- Có thể gây co thắt phế quản ở người bệnh mẫn cảm.
Chú ý đề phòng/giám sát:
- Lao phổi, nhiễm nấm hoặc nhiễm siêu vi đường hô hấp; phụ nữ có thai.
LIỀU DÙNG
Trẻ em
- Trẻ em > 7 tuổi: 200–800 mcg/ngày, chia 2–4 lần.
- Trẻ em 2–7 tuổi: 200–400 mcg/ngày, chia 2–4 lần.
- 0,5–1 mg x 2 lần/ngày.
- Trẻ em: 0,25–0,5 mg x 2 lần/ngày.
Bệnh viện Nhi Đồng 1
- Phun khí dung 0,25–1 mg/liều, dùng 2 lần/ngày.
- Viêm tiểu khí phế quản: 1–2 mg phun khí dung liều duy nhất.
- Suyễn: 0,5–1 mg/liều phun khí dung, lặp lại sau 30–60 phút, sau đó mỗi 12 giờ.
Người lớn
- 400–1600 mcg/ngày, chia 2–4 lần (trường hợp ít nguy cấp: 400–800 mcg/ngày; trường hợp nặng: 800–1600 mcg/ngày).
- 1–2 mg x 2 lần/ngày.
Điều trị duy trì:
- 0,5–1 mg x 2 lần/ngày.
Tài liệu tham khảo
- Pulmicort. Thuốc và biệt dược.