Erythromycin

Post key: 9f4d6735-91e2-54b6-ae26-af22cb7fff17
Slug: erythromycin
Excerpt: Erythromycin (dùng toàn thân) – quy cách và liều dùng theo dạng. - Dạng/biệt dược: base; stearat; ethylsuccinate (đường uống); lactobionat (đường tĩnh mạch). - Viên: 250 mg, 500 mg; gói: 250 mg. LIỀU LƯỢNG 1) Trẻ em - Sơ sinh: 40 mg/kg/ngày, chia mỗi 6 giờ. - Trẻ em: 50 mg/kg/ngày, chia mỗi 6–8 giờ; tối đa 4 g/ngày. - Tham khảo (Uptodate): + Đường uống (base/ethylsuccinate/stearat): 40–50 mg/kg/ngày, chia 6–8 giờ; tối đa 4 g/ngày. + IV lactobionat: 15–20 mg/kg/ngày, chia mỗi 6 giờ/lần; tối đa 4 g/ngày. 2) Người lớn - Đường uống: + Base hoặc stearat: 250–500 mg mỗi 6–12 giờ; tối đa 4 g/ngày. + Ethylsuccinate: 400–800 mg mỗi 6–12 giờ; tối đa 4 g/ngày. - IV: + Lactobionat: 15–20 mg/kg/ngày, chia mỗi 6 giờ hoặc 500 mg–1 g mỗi 6 giờ; tối đa 4 g/ngày. 3) Điều chỉnh theo đối tượng đặc biệt - Suy thận, lọc máu, thẩm phân phúc mạc, suy gan, người cao tuổi: không chỉnh liều theo tài liệu tham khảo. Tài liệu tham khảo: Uptodate (2022), Bệnh viện Nhi Đồng 1.
Recognized tags: khang-sinh, thuoc, tre-em, so-sinh

GIỚI THIỆU

Erythromycin (dùng toàn thân) tồn tại dưới các dạng base, stearat hoặc ethylsuccinat.
  • Viên: 250 mg; 500 mg.
  • Gói: 250 mg.

LIỀU LƯỢNG

Trẻ em

Bệnh viện Nhi Đồng 1

Trẻ sơ sinh:
  • 40 mg/kg/ngày, chia mỗi 6 giờ.
Trẻ em:
  • 50 mg/kg/ngày, chia mỗi 6-8 giờ. Tối đa 4 g/ngày).

Uptodate

Đường uống: dạng base, ethylsuccinate, stearat
  • 40-50 mg/kg/ngày, chia 6-8 giờ một lần.
  • Liều tối đa 4 g/ngày.
IV dạng lactobinat
  • 15-20 mg/kg/ngày, chia mỗi 6 giờ/lần.
  • Tối đa 4 g/ngày.

Người lớn

Đường uống:
  • Dạng base hoặc stearat: 250-500 mg mỗi 6-12 giờ. Tối đa 4 g/ngày.
  • Dạng Ethylsuccinate: 400-800 mg mỗi 6-12 giờ. Tối đa 4 g/ngày.
IV:
  • Dạng lactobionat: 15-20 mg/kg/ngày, chia mỗi 6 giờ hoặc 500 mg - 1 g mỗi 6 giờ. Tối đa 4 g/ngày.
Suy thận, lọc máu, thẩm phân phúc mạc, suy gan, người cao tuổi:
  • Không chỉnh liều.

Tài liệu tham khảo

  1. Erythromycin (systemic): Drug information. Uptodate 2022
  2. Liều lượng thuốc thường dùng. Bệnh viện Nhi Đồng 1