GIỚI THIỆU
Erythromycin (dùng toàn thân) tồn tại dưới các dạng base, stearat hoặc ethylsuccinat.
- Viên: 250 mg; 500 mg.
- Gói: 250 mg.
LIỀU LƯỢNG
Trẻ em
Bệnh viện Nhi Đồng 1
Trẻ sơ sinh:
- 40 mg/kg/ngày, chia mỗi 6 giờ.
Trẻ em:
- 50 mg/kg/ngày, chia mỗi 6-8 giờ. Tối đa 4 g/ngày).
Uptodate
Đường uống: dạng base, ethylsuccinate, stearat
- 40-50 mg/kg/ngày, chia 6-8 giờ một lần.
- Liều tối đa 4 g/ngày.
IV dạng lactobinat
- 15-20 mg/kg/ngày, chia mỗi 6 giờ/lần.
- Tối đa 4 g/ngày.
Người lớn
Đường uống:
- Dạng base hoặc stearat: 250-500 mg mỗi 6-12 giờ. Tối đa 4 g/ngày.
- Dạng Ethylsuccinate: 400-800 mg mỗi 6-12 giờ. Tối đa 4 g/ngày.
- Dạng lactobionat: 15-20 mg/kg/ngày, chia mỗi 6 giờ hoặc 500 mg - 1 g mỗi 6 giờ. Tối đa 4 g/ngày.
- Không chỉnh liều.
Tài liệu tham khảo
- Erythromycin (systemic): Drug information. Uptodate 2022
- Liều lượng thuốc thường dùng. Bệnh viện Nhi Đồng 1