GIỚI THIỆU
Mục đích của kỹ thuật cắt chỉ vết thương bao gồm:
- Loại bỏ chỉ khâu.
- Thúc đẩy quá trình lành thương hồi phục theo diễn tiến tự nhiên.
- Hạn chế nguy cơ viêm nhiễm, thoát lưu dịch và hình thành mủ.
- Góp phần phục hồi hoàn toàn, loại bỏ cản trở và giảm căng đau tại vị trí chịu tác động do chỉ khâu gây ra.
- Tối ưu thẩm mỹ, giảm nguy cơ sẹo lồi hoặc sẹo không đồng đều.
CHỈ ĐỊNH VÀ CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Chỉ định
- Vết thương đã lành tốt đến ngày cắt chỉ.
- Vết thương có dấu hiệu nhiễm trùng.
Chống chỉ định
Để bảo đảm tiến trình lành thương, việc cắt chỉ vết thương cần dựa trên quan sát và đánh giá toàn diện của người thực hiện nhằm đưa ra quyết định chính xác, kịp thời; trước khi tiến hành cần xem xét các lưu ý sau:
-
Vết thương chưa lành hẳn hoặc chưa đến ngày cắt chỉ:
Cắt chỉ quá sớm có thể làm vết thương bị hở lại, gia tăng nguy cơ chảy máu, nhiễm trùng, để lại sẹo xấu và làm chậm quá trình hồi phục. -
Vết thương nhiễm trùng tại chỗ:
Trong bối cảnh nhiễm trùng, việc cắt chỉ có thể làm tình trạng nhiễm trùng lan rộng. Các dấu hiệu cần nhận diện gồm: sưng, nóng, đỏ, đau, vết loét, hoại tử,.. Có thể dẫn tới các biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng toàn thân hoặc áp se → Do đó cần trì hoãn thủ thuật và hỏi ý kiến bác sĩ. -
Vết thương ở các vị trí dễ bị căng, co giãn do vận động:
Nếu cắt chỉ sớm, vết thương có thể mở lại do phải chịu lực tác động, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện biến chứng. -
Bệnh nhân có tình trạng sức khỏe đặc biệt:
Bệnh tiểu đường, dùng thuốc chống đông, suy giảm miễn dịch, cơ địa sẹo lồi phì đại.. Việc cắt chỉ sớm có thể không an toàn vì quá trình lành thương của người bệnh có thể chậm hơn. - Đối với người thực hiện, cần bảo đảm việc cắt chỉ vết thương nằm trong phạm vi năng lực và thiết bị y tế cho phép, tránh gây tổn thương thêm hoặc tạo ra biến chứng cho người bệnh.
NGUYÊN TẮC
Một số nguyên tắc cần bảo đảm khi thực hiện cắt chỉ vết khâu:
- Đảm bảo vết thương lành tốt và đạt đến ngày cắt chỉ theo chỉ định của bác sĩ.
- Tuân thủ nguyên tắc vô khuẩn: vô khuẩn là yếu tố quan trọng trong thao tác y tế, giúp bảo đảm môi trường an toàn, hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn và hỗ trợ quá trình hồi phục của người bệnh.
- Không để chỉ khâu phía trên chui xuống dưới da hoặc cắt xót chỉ.
Nếu một đoạn chỉ vô tình bị tụt xuống dưới da hoặc bị xót lại trong da người bệnh, cơ chế tương tự như dị vật có thể gây viêm nhiễm, mưng mủ và tụ dịch tại vết thương. - Kiểm tra sự toàn vẹn của mối chỉ sau khi cắt, bảo đảm loại bỏ hoàn toàn mối chỉ, tránh bỏ sót gây viêm nhiễm.
- Hạn chế tối đa gây đau đớn cho người bệnh:
Thao tác cần nhẹ nhàng, chính xác; không gây ảnh hưởng tới vết thương hoặc vùng da xung quanh nhằm giúp người bệnh cảm thấy an toàn, thoải mái và tin tưởng trong quá trình chăm sóc. - Hướng dẫn chăm sóc sau cắt chỉ là nội dung quan trọng tương đương. Tránh để người bệnh hiểu sai rằng cắt chỉ đồng nghĩa với vết thương đã hoàn toàn ổn định và không cần che chắn/chăm sóc, dẫn đến hậu quả bất lợi.
Thời gian cắt chỉ
- Vết thương thông thường được cắt chỉ khoảng 7 – 14 ngày.
- Vết thương vùng đầu, mặt, cổ và vết thương thẩm mỹ: thời gian cắt chỉ ngắn hơn.
- Vết thương dài trên 10cm, gần khủy, nền xương: thời gian cắt chỉ lâu hơn hoặc cắt mối bỏ mối.
- Vết thương ở người già yếu, suy dinh dưỡng, thành bụng nhiều mỡ: 10 ngày trở lên.
- Vết thương nhiễm trùng: cắt sớm khi phát hiện các dấu hiệu nhiễm trùng.
Trên thực tế phải tùy vào tình huống vết thương của từng mặt bệnh, thời gian cắt chỉ sẽ được bác sĩ điều chỉnh cho phù hợp, tạo điều kiện thuận lợi nhất giúp vết thương mau lành, đồng thời giúp ít để lại sẹo cho người bệnh.
CÁC BƯỚC THỰC HIỆN
| Nội dung | Các bước thực hiện | Yêu cầu |
|---|---|---|
| Trước khi thực hiện | ||
| 1. Chuẩn bị dụng cụ |
|
Chuẩn bị dụng cụ đầy đủ và thuận tiện nhằm bảo đảm cho quá trình thực hiện không bị gián đoạn. |
| 2. Chuẩn bị người bệnh(NB) |
|
Xác định đúng NB.
Đảm bảo NB/NNNB hiểu rõ và đồng ý thực hiện thủ thuật. Giúp NB thoải mái và kín đáo. |
| Trong khi thực hiện | ||
| 1. Sát khuẩn tay, mang phương tiện phòng hộ. |
|
Đảm bảo thực hiện đúng và đủ các bước vệ sinh tay, phòng ngừa nhiễm khuẩn chéo. |
| 2. Tiến hành |
|
Chú ý đặt tấm lót tại nơi có nguy cơ dịch chảy ra.
Khi tháo băng cần chú ý quan sát sắc mặt NB; nếu gạc dính vết thương dùng nước muối làm mềm băng để tránh gây đau đớn và chảy máu cho NB. Đánh giá tình trạng vết thương thông qua: màu sắc, số lượng, tính chất dịch chảy ra để phát hiện bất thường. Sát khuẩn vết thương cần tuân thủ nguyên tắc vô khuẩn, không đi chiều ngược lại và thực hiện rửa đến khi thấy sạch. Kiểm tra sự toàn vẹn của mối chỉ, tránh bỏ xót. Che chở lại vết khâu: bảo đảm đặt gạc đủ rộng che phủ toàn bộ vết thương nhằm giảm nguy cơ tổn thương hoặc bội nhiễm từ bên ngoài. |
| 3. Tiện nghi lại cho NB |
|
Trong suốt quá trình thực hiện cần chú ý quan sát sắc mặt NB và thăm hỏi, giao tiếp với NB.
Giúp NB hiểu rõ và cảm thấy an tâm. |
| Sau khi thực hiện | ||
| 1. Thu dọn dụng cụ và phân loại rác thải |
|
Khử khuẩn và rửa dọn dụng cụ bẩn đúng quy định.
Xử lý rác thải y tế đúng quy định. → Giúp ngăn ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện. |
| 2. Ghi chép hồ sơ |
|
Đảm bảo ghi chép đầy đủ và chính xác. |
THEO DÕI
Dự phòng biến chứng
| Dự phòng biến chứng | ||
|---|---|---|
| Biến chứng | Phòng ngừa | |
| Phản ứng dị ứng với thuốc tê, thuốc sát khuẩn, chỉ khâu phẫu thuật, thuốc kháng sinh,.. |
|
|
| Bung chỉ vết khâu dẫn đến chảy máu, vi khuẩn xâm nhập, làm chậm quá trình lành thương. |
|
|
| Nhiễm trùng, loét, hoại tử vết thương. |
|
|
| Để lại sẹo mất thẩm mỹ. |
|
|
Chăm sóc vết khâu sau cắt chỉ
Chăm sóc vết thương sau khi cắt chỉ là nội dung quan trọng nhằm bảo đảm vết thương lành lặn hoàn toàn và giảm thiểu nguy cơ biến chứng.
- Vệ sinh vết thương: Vệ sinh vết khâu sau khi đã cắt chỉ bằng nước muối sinh lý 0,9% hoặc dung dịch sát khuẩn. Dùng băng gạc sạch thấm khô và băng kín lại hoặc để hở tùy từng trường hợp. Không nên dùng bông gòn đắp lên vết thương vì có thể dính sợi bông tại vết thương. Đồng thời, không sử dụng các loại thuốc đắp hoặc mẹo dân gian lên trên miệng vết thương do nguy cơ gây kích ứng tại chỗ, khiến thời gian lành vết thương lâu hơn và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Hạn chế dính nước: Vết thương dễ bị nhiễm trùng hơn khi ở môi trường ẩm ướt; vì vậy không nên để vết thương ẩm do mồ hôi hoặc dính nước sinh hoạt. Nếu tắm, cần tránh vùng vết thương và hạn chế dùng xà phòng, sữa tắm,...; sau khi tắm phải dùng gạc sạch thấm khô vết thương để tránh kích ứng. Người bệnh không nên ngâm mình trong bồn tắm hoặc để vết thương dính nước quá lâu.
- Tránh vận động mạnh cơ thể sau cắt chỉ: Vì vết thương cần một khoảng thời gian để lên da non. Vận động mạnh có thể làm ảnh hưởng đến vết thương, gây rách miệng vết thương và dẫn đến nhiễm trùng. Do đó, người bệnh chỉ nên vận động nhẹ nhàng, không thực hiện động tác hoặc công việc quá sức; mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát để tránh cọ xát lên vết thương.
- Không gãi hay tác động trực tiếp lên vết thương: Bảo vệ vết thương khỏi ánh nắng mặt trời trực tiếp vì vùng da mới có thể sậm màu do ánh nắng, đặc biệt là vùng đầu, mặt,cổ, gây mất thẩm mỹ.
- Chế độ dinh dưỡng: cũng góp phần tích cực trong quá trình tái tạo và lành thương.
- Tái khám: khi có dấu hiệu khác thường hoặc khi cần thiết theo chỉ định của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- Điều dưỡng cơ bản tập II (Quy trình: Cắt chỉ vết khâu)
- Clinical Nursing Skills and Techniques. (Removing Sutures and Staples)