Sulfamethoxazole/ Trimethoprim

Post key: a58cadab-6159-5d74-90c4-97d05a0845aa
Slug: sulfamethoxazole-trimethoprim
Excerpt: Sulfamethoxazole/Trimethoprim (TMP-SMX) – tóm tắt liều dùng theo nhóm tuổi và chỉ định - Dạng thuốc: viên 480 mg hoặc 960 mg; hỗn dịch uống 48 mg/mL. 1) Trẻ sơ sinh (Bệnh viện Nhi Đồng 2) - Trẻ ≥ 2 tháng: • Nhiễm trùng huyết: 6–12 mg TMP/kg/ngày, chia mỗi 12 giờ. • Viêm màng não: 10–20 mg TMP/kg/ngày, chia mỗi 6–12 giờ. - Pha/truyền (theo nội dung nguồn): có đề cập pha với Dextrose 5% và truyền tĩnh mạch trong 60–90 phút. - Điều chỉnh theo chức năng thận: • GFR > 30: không thay đổi liều. • GFR 15–30: giảm còn 50% liều khuyến cáo. • GFR < 15: không khuyến cáo. - Suy gan: không cần điều chỉnh liều (theo nhà sản xuất). 2) Trẻ em (Bệnh viện Nhi Đồng 1) - Uống: 48 mg/kg/ngày, chia 2 lần. - Riêng viêm phổi do Pneumocystis jirovecii: 96 mg/kg/ngày, chia mỗi 6–8 giờ. 3) Người lớn - Tham chiếu phác đồ điều trị tại Bệnh viện Nhi Đồng 1–2 (nội dung nguồn không nêu cụ thể liều cho người lớn). Tài liệu tham khảo: Phác đồ điều trị bệnh viện Nhi Đồng 1–2.
Recognized tags: dieu-chinh-lieu, dieu-tri, so-sinh, tre-em, nguoi-lon

GIỚI THIỆU

  • Viên nén: 480 mg, 960 mg
  • Hỗn dịch uống: 48 mg/mL

LIỀU DÙNG

Trẻ sơ sinh

Bệnh viện Nhi Đồng 2

Sulfamethoxazole 80 mg + Trimethoprim (TMP) 16 mg/mL (5 mL, 10 mL, 30 mL)
Trẻ em và trẻ nhũ nhi ≥ 2 tháng
  • Nhiễm trùng huyết: 6-12 mg TMP/kg/ngày, chia mỗi 12 giờ.
  • Viêm màng não: 10-20 mg TMP/kg/ngày, chia mỗi 6-12 giờ.
Thuốc pha với Dextrose 5%, truyền tĩnh mạch trong 60-90 phút.
Khi suy thận:
  • GFR > 30: không thay đổi liều.
  • GFR 15-30: giảm còn 50% liều khuyến cáo.
  • GFR < 15: không khuyến cáo.
Không cần điều chỉnh liều khi suy gan (theo nhà sản xuất).

Trẻ em

Bệnh viện Nhi Đồng 1

  • Uống: 48 mg/kg/ngày, chia 2 lần.
  • Riêng viêm phổi do Pneumocystis jirovecii: 96 mg/kg/ngày, chia mỗi 6-8 giờ.

Người lớn

Tài liệu tham khảo

  1. Phác đồ điều trị bệnh viện Nhi Đồng 1 - 2