Chửa ở vết mổ

Post key: aae0e8e7-c4f1-5f76-9f07-6233b5933a2e
Slug: chua-o-vet-mo
Excerpt: Chửa ở vết mổ (thai ngoài tử cung làm tổ tại sẹo mổ trên cơ tử cung) là thể hiếm nhưng có nguy cơ cao gây sẩy thai sớm, rau cài răng lược và vỡ tử cung. Chẩn đoán dựa trên: chậm kinh, ra máu âm đạo bất thường, đau bụng lâm râm; siêu âm thấy buồng tử cung trống, túi thai nằm ở thành trước đoạn eo/cổ tử cung gần sẹo mổ, có tăng tưới máu quanh túi thai (Doppler) và mất/thiếu lớp cơ bình thường giữa bàng quang và túi thai. Cần chẩn đoán phân biệt với thai ở đoạn eo tử cung, sẩy thai đang tiến triển và u nguyên bào nuôi. Điều trị: phối hợp nhiều phương thức tùy người bệnh, tuân thủ nguyên tắc lấy khối thai trước khi vỡ và bảo tồn khả năng sinh sản. Các lựa chọn gồm huỷ thai trong túi ối; lấy khối rau thai bằng nong–nạo (nguy cơ xuất huyết cao) hoặc phẫu thuật (cắt tử cung khi chảy máu khó cầm hoặc thai đã to/xâm lấn nhiều). Có thể chèn bóng ống cổ tử cung (bóng Foley) để kiểm soát chảy máu sau hút thai. Hóa trị toàn thân bằng methotrexat 1 mg/kg tiêm bắp, theo dõi diễn biến hCG và siêu âm (có thể lặp lại sau 1 tuần). Tắc mạch máu nuôi (thắt động mạch tử cung qua đường âm đạo hoặc thắt động mạch chậu trong) để chuẩn bị cho phẫu thuật và/hoặc kết hợp với hóa trị.
Recognized tags: bo-y-te, chan-doan, dieu-tri, theo-doi

GIỚI THIỆU

Chửa ở vết mổ là một dạng thai ngoài tử cung, trong đó phôi làm tổ tại sẹo mổ trên cơ tử cung. Đây là thể hiếm nhất của thai ngoài tử cung, nhưng thường để lại nhiều hậu quả nặng nề như sẩy thai sớm, rau cài răng lược và vỡ tử cung.

CHẨN ĐOÁN

Lâm sàng

  • Chậm kinh
  • Ra máu âm đạo bất thường
  • Đau bụng lâm râm

Cận lâm sàng

  • Buồng tử cung trống; không quan sát thấy túi ối trong buồng tử cung.
  • Tim thai nằm ở thành trước đoạn eo tử cung, với cơ tử cung phân cách giữa túi thai và bàng quang.
  • Có hình ảnh phân bố mạch máu quanh túi thai; siêu âm Doppler cho thấy gia tăng mạch máu quanh túi thai.
  • Mất hoặc thiếu lớp cơ bình thường giữa bàng quang và túi thai.

Chẩn đoán phân biệt

  • Thai ở đoạn eo tử cung.
  • Sẩy thai đang tiến triển.
  • U nguyên bào nuôi.

ĐIỀU TRỊ

Nguyên tắc điều trị

  • Lấy khối thai trước khi xảy ra vỡ.
  • Bảo tồn khả năng sinh sản.

Chọn lựa các phương thức điều trị

Điều trị thường cần phối hợp nhiều phương thức và được lựa chọn theo từng người bệnh.
- Hủy thai trong túi ối.
- Lấy khối rau thai:
  • Nong và nạo: tuy nhiên có nguy cơ xuất huyết cao.
  • Phẫu thuật: nhằm mục đích lấy khối rau thai và bảo tồn tử cung khi điều trị nội không đáp ứng hoặc khi khối rau thai xâm lấn nhiều; cắt tử cung khi chảy máu khó cầm hoặc thai đã khá to.
- Chèn bóng ống cổ tử cung:
  • Để kiểm soát chảy máu rỉ rả sau thủ thuật hút thai.
  • Sử dụng sonde Folley đặt nhẹ nhàng vào cổ tử cung, sau đó bơm căng bóng bằng 30ml nước muối sinh lý để chèn tại chỗ trong 12h.
- Hóa trị toàn thân: thường dùng để điều trị hỗ trợ.
  • Mục đích: giảm sự phân bố mạch máu ở khối thai và tiêu hủy tế bào rau.
  • Sử dụng Methotrexat 1 mg/kg tiêm bắp.
  • Theo dõi diễn biến qua hCG và siêu âm.
  • Có thể lặp lại liều sau 1 tuần.
- Tắc mạch máu nuôi:
  • Mục đích: chuẩn bị cho phẫu thuật hoặc kết hợp với hóa trị.
  • Các phương pháp: thắt động mạch tử cung qua đường âm đạo hoặc thắt động mạch chậu trong.

TIẾN TRIỂN VÀ BIẾN CHỨNG

  • Trường hợp dùng hóa trị toàn thân yêu cầu người bệnh ngừa thai ít nhất 3 tháng.
  • Khám lại ngay khi có biến chứng xuất huyết nhiều.
  • Có thể dùng thuốc ngừa thai để hạn chế sự ra máu.

Tài liệu tham khảo

  1. Quyết định số 315/QĐ-BYT ngày 29/01/2015 của Bộ Y tế ban hành tài liệu chuyên môn: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh sản phụ khoa.