GIỚI THIỆU
Ống thông tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại vi (PICC, Peripherally Inserted Central Catheter) là catheter được đưa vào nhằm thiết lập đường truyền tĩnh mạch trung tâm để truyền thuốc và/hoặc nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài.
Việc sử dụng rộng rãi PICC trong thực hành lâm sàng được xem như một lựa chọn thay thế cho catheter tĩnh mạch trung tâm (CVC) đặt vào tĩnh mạch cảnh, nhờ nguy cơ biến chứng trong khi thủ thuật thấp hơn, chi phí bảo trì giảm, duy trì chức năng trong môi trường ngoại trú thuận lợi và tỷ lệ nhiễm trùng dòng máu liên quan đến ống thông (CLABSI) thấp hơn.
Những tiến bộ trong chăm sóc chu sinh đã góp phần làm tăng đáng kể tỷ lệ sống sót của trẻ sơ sinh nhẹ cân và cực nhẹ cân. Ở trẻ sơ sinh, việc sử dụng PICC để cung cấp dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch được chứng minh là giúp tăng lượng chất dinh dưỡng đưa vào, giảm nguy cơ phải đặt cannula/catheter thường xuyên và góp phần bảo tồn nguồn lực y tế.
PICC có thể được đặt ngay tại giường bởi một số bác sĩ hoặc bác sĩ chẩn đoán hình ảnh; một số cơ sở lựa chọn hướng dẫn bằng màn tăng sáng huỳnh quang để đảm bảo an toàn và đặt ống thông chính xác. Về cấu tạo, PICC là ống thông dài từ 50 cm đến 60 cm, có tối đa 3 nòng (lumen), thường được đưa vào hệ tĩnh mạch ngoại vi ở cánh tay và đầu ống kết thúc gần vị trí nối tâm nhĩ phải – tĩnh mạch chủ trên. Catheter có thể được sử dụng và lưu tại chỗ trong nhiều tháng trước khi rút ra nếu đảm bảo bảo trì thích hợp.
TỔNG QUAN
Giải phẫu và sinh lý
Đặc điểm kích thước và mức độ gần của tĩnh mạch nền bên phải với da khiến tĩnh mạch này trở thành lựa chọn thường dùng khi đặt PICC. Tĩnh mạch nền (basilic vein) thường được tiếp cận ở vùng giữa nách và hố trước khuỷu tay. Tĩnh mạch nền bắt nguồn từ mạng lưới tĩnh mạch mu của bàn tay và di chuyển ở mặt trong của chi trên. Sau khi hợp lưu với tĩnh mạch cánh tay, tĩnh mạch nách (axillary vein) được hình thành; về sau tĩnh mạch nách tiếp tục trở thành tĩnh mạch dưới đòn (subclavian vein) tại ranh giới của xương sườn thứ nhất và tiếp tục đi về trung tâm, trở thành tĩnh mạch cánh tay đầu (tĩnh mạch vô danh – innominate). Tĩnh mạch vô danh bên trái và bên phải hợp nhất tạo thành tĩnh mạch chủ trên (superior vena cava). Vị trí chọc tĩnh mạch nền bên phải tạo ra đường đi ít quanh co nhất đến tĩnh mạch chủ trên. Tĩnh mạch chủ trên trong giải phẫu này được cho là có số lượng van ít nhất và cung cấp góc tiếp cận tối ưu hơn.
Giải phẫu tĩnh mạch cánh tay
Nếu không thể tiếp cận hoặc tĩnh mạch nền bị tắc, có thể thử tiếp cận tĩnh mạch cánh tay (brachial vein) phải. Tại vị trí tiếp cận tĩnh mạch này, nguy cơ vô tình chọc thủng động mạch cao hơn do nằm gần động mạch cánh tay. Ngoài ra, tĩnh mạch đầu (cephalic vein) có thể được sử dụng để tiếp cận. Nếu hệ thống tĩnh mạch chi trên phải không thể tiếp cận do nhiễm trùng bề ngoài, chấn thương hoặc tắc nghẽn, có thể chuyển sang thử tiếp cận bên trái.
Ở trẻ sơ sinh, các tĩnh mạch ở đầu và cổ như tĩnh mạch thái dương và tai sau có thể được sử dụng để đặt PICC. Đồng thời, tĩnh mạch hiển (saphenous vein) ở chi dưới cũng phù hợp để đặt đường PICC.
Chỉ định
Do tỷ lệ nhiễm trùng thấp, PICC được chỉ định cho những bệnh nhân cần điều trị qua đường tĩnh mạch (IV) trong thời gian dài từ vài tuần đến vài tháng.
Các chỉ định đặt đường PICC bao gồm:
- Truyền tĩnh mạch các thuốc gây kích ứng (hóa trị liệu)
- Dinh dưỡng toàn phần qua đường tĩnh mạch (TPN)
- Sử dụng thuốc kéo dài (kháng sinh, thuốc chống nấm)
- Theo dõi các biện pháp can thiệp (áp lực tĩnh mạch trung tâm và lấy mẫu máu lặp lại)
- Bệnh nhân có khả năng tiếp cận ngoại vi kém (giảm số lần chọc kim vào da)
- Truyền máu nhiều lần
- Mong muốn ngừng sử dụng catheter rốn ở trẻ sơ sinh trong khi vẫn duy trì đường truyền trung tâm
- Giải phẫu tĩnh mạch trung tâm bất thường
Đặt PICC dưới màn tăng sáng huỳnh quang (Fluoroscopic) được sử dụng ở những bệnh nhân có giải phẫu phức tạp, giúp cung cấp hình ảnh trực quan theo thời gian thực để đặt chính xác.
Chống chỉ định
Không có chống chỉ định tuyệt đối đối với việc đặt PICC. Tuy nhiên, có các chống chỉ định tương đối, gồm:
- Nhiễm trùng da
- Tiền sử huyết khối tĩnh mạch tại vị trí dự kiến đặt
- Chấn thương hoặc bỏng tại vị trí đặt
- Vãng khuẩn huyết (bacteremia) đang hoạt động
- Phản ứng dị ứng với chất cản quang và tăng creatinine huyết thanh khi sử dụng phương pháp hướng dẫn bằng chụp tĩnh mạch có iod
- Trước đó đã được phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để cùng với bóc tách hạch ở bên đặt PICC
- Ở bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính, người đang chạy thận nhân tạo hoặc những người được dự đoán sẽ phải chạy thận nhân tạo (nhằm giảm thiểu khả năng mất tĩnh mạch chi trên do huyết khối liên quan đến vị trí PICC)
- Rối loạn đông máu hoặc giảm tiểu cầu từ trung bình đến nặng
- Bệnh nhân kích động
- Bệnh nhân từ chối thực hiện thủ thuật
Thêm vào đó, thủ thuật soi dưới màn tăng sáng huỳnh quang có chống chỉ định ở bệnh nhân mang thai, trừ khi thủ thuật này cần thiết về mặt y tế để bảo đảm an toàn cho bệnh nhân. Trong bối cảnh này, việc đặt PICC vẫn có thể thực hiện bằng siêu âm mà không cần màn tăng sáng huỳnh quang.
Trang thiết bị
Về mặt thương mại, hiện có sẵn nhiều thiết kế ống thông (catheter) với các vật liệu khác nhau như silicone và polyurethane. Các thiết kế cũng khác nhau về đường kính ống thông và số lượng nòng (lumen). Ống thông được sản xuất theo 3 cấu hình đầu cơ bản: lỗ cuối (end hole), đầu so le (staggered tip) và đầu van (valve tipped). Một số ống thông có van để ngăn máu chảy ngược vào lòng ống khi hệ thống mở.
Kỹ thuật Seldinger đã sửa đổi là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất để đặt PICC.
Hầu hết các bệnh viện có bộ dụng cụ chứa thiết bị tiêu chuẩn để thiết lập tĩnh mạch trung tâm. Các vật tư cần thiết cho thủ thuật bao gồm:
- Vật liệu phủ khăn/tang (drap) vô trùng
- Siêu âm và đầu dò có vỏ bọc đầu dò vô trùng
- Gel siêu âm
- Áo choàng, găng tay và mũ vô trùng
- Băng đo
- Dung dịch clorhexidine
- Nước muối vô trùng
- Vật liệu khâu
- Băng
- Gây tê cục bộ (Lidocain 1%)
- Ống thông PICC
- Kim chọc thăm dò
- Dây dẫn (guidewire)
- Dụng cụ nong rộng (dilator)
- Lưỡi dao
- Kính và tạp dề có chì để bảo vệ trước tia xạ (khi sử dụng màn tăng sáng huỳnh quang – chụp dưới hướng dẫn của tia X)
Bộ Kit Picc Line
Người thực hiện
- Các bác sĩ, điều dưỡng đã đăng ký hoặc trợ lý bác sĩ có trình độ đạt tiêu chuẩn có thể thực hiện đặt PICC. Tuy nhiên, ở nhiều cơ sở, việc đặt PICC thường được đảm nhiệm bởi đội ngũ điều dưỡng PICC chuyên môn.
Chuẩn bị
- Những nguy cơ và lợi ích của thủ thuật cần được thảo luận với bệnh nhân. Bệnh nhân được gắn máy theo dõi (monitor) tim để phát hiện rối loạn nhịp tim có thể xảy ra do dây dẫn đi vào tâm nhĩ phải. Bệnh nhân được đặt nằm ngửa, cánh tay dạng và xoay ra ngoài. Siêu âm được sử dụng để xác định và lựa chọn mạch máu thích hợp để tiếp cận.
- Với thước dây, đo khoảng cách từ hố trước khuỷu đến đường giữa (trung) đòn, sau đó xoay thước dây để chạm đến khoang liên sườn thứ ba ở bờ phải của xương ức. Đây là phép đo gần đúng của ống thông. Đối với PICC ở chi dưới, chiều dài được đo từ vị trí chọc tĩnh mạch theo đường tĩnh mạch đến bên phải rốn (umbilicus), kéo dài đến mũi kiếm xương ức (xiphoid).
- Khu vực này được chuẩn bị trước bằng dung dịch sát trùng. Bệnh nhân được phủ bằng vật liệu phủ (drap) vô trùng. Vỏ bọc vô trùng được đặt phủ trên đầu dò siêu âm. Vật tư được sắp xếp vô trùng và có tổ chức để dễ tiếp cận; các thiết bị đặt ở giữa vùng vô trùng. Tất cả các nòng (lumen) của ống thông được bơm rửa bằng nước muối sinh lý và được kẹp chặt lại. Thuốc an thần có thể được sử dụng cho thủ thuật.
KỸ THUẬT HOẶC ĐIỀU TRỊ
Đặt PICC Line dưới hướng dẫn của siêu âm
Đặt cánh tay trên bảng kê tay ở góc 45 độ đến 90 độ so với mặt bên của bệnh nhân, với lòng bàn tay hướng lên trên. Quan sát trực tiếp đường vào tĩnh mạch bằng siêu âm, sau đó gây tê da và mô dưới da trên vùng tĩnh mạch bằng lidocain 1%. Dùng kim chọc vào tĩnh mạch đồng thời quan sát trực tiếp đầu kim. Siêu âm xác nhận vị trí chính xác của kim trong lòng tĩnh mạch và đánh giá máu chảy ra từ kim. Hình ảnh siêu âm dọc theo trục mạch giúp quan sát đầu kim. Đưa dây dẫn đường (guidewire) qua kim chọc. Nếu dây dẫn được đưa quá xa, có thể xuất hiện nhịp tim lạc chỗ (ectopy); khi đó cần rút dây dẫn đường trở lại. Rút kim trong khi vẫn giữ dây dẫn đường đúng vị trí.
Dùng dao mổ rạch một đường nhỏ trên da (có thể gây tê thêm trước khi rạch) để mở rộng đường đi cho dụng cụ mở đường (introducer). Luồn dụng cụ mở đường (bao gồm sheath) và cây nong (dilator) qua dây dẫn đường (trong đó cây nong nằm ngay trong lòng của sheath), xuyên qua da và vào tĩnh mạch. Cắt ống thông theo chiều dài đã đo trước đó bằng dao mổ trong bộ PICC. Tháo dây dẫn đường và cây nong trong khi vẫn để nguyên dụng cụ mở đường. Đặt một ngón tay lên lỗ mở của dụng cụ mở đường để tránh hít phải không khí trong quá trình lấy ra. Từ từ chèn toàn bộ chiều dài của PICC cùng với bộ phận bịt (obturator) vào vỏ bọc (sheath) của bộ mở đường. Nếu ống thông được đẩy quá xa, có thể quan sát thấy nhịp tim lạc chỗ.
Khi sử dụng kỹ thuật được hướng dẫn bằng ECG, sóng P sẽ tăng dần kích thước khi đầu ống tiếp cận điểm nối tĩnh mạch chủ trên và tâm nhĩ (cavoatrial junction, hay còn gọi là ngã ba tĩnh mạch chủ nhĩ). Sóng P đạt đến đỉnh rồi đảo ngược sau khi đi vào tâm nhĩ. Vị trí đầu ống thông tối ưu đạt được khi sóng P ở độ cao tối đa, thẳng hàng với điểm nối tĩnh mạch chủ trên và tâm nhĩ. Mở toạc nhẹ hai cánh của sheath và đồng thời luân phiên đưa ống thông tiến dần vào giữa các lần kéo nhẹ. Hút và xả từng nòng (lumen), kiểm tra xem có hút được máu trở lại hay không. Tháo bộ bịt và đặt nắp lên nòng (lumen) PICC. Cố định ống thông vào da bằng thiết bị khóa và che lại bằng băng. Nên chụp X quang ngực để xác nhận vị trí của ống thông trước lần sử dụng đầu tiên.
Video hướng dẫn 1
Video hướng dẫn 2
Đặt PICC Line dưới hướng dẫn của màn tăng sáng huỳnh quang (Fluoroscopically)
Thủ thuật này tương tự như đặt kim dưới hướng dẫn của siêu âm, ngoại trừ chất tương phản được đưa vào tĩnh mạch trước khi đặt kim. Dây dẫn được đẩy dưới sự hướng dẫn của màn tăng sáng huỳnh quang cho đến khi đầu dây chạm tới điểm nối tĩnh mạch chủ trên và tâm nhĩ. Sau đó, ống thông PICC được luồn qua dây dẫn, bảo đảm đầu ống được định vị chính xác dưới sự hướng dẫn của màn tăng sáng huỳnh quang.
Các cân nhắc về Nhi khoa
- Có thể cần sử dụng thuốc an thần ở bệnh nhân còn trẻ.
- Một số tĩnh mạch nhỏ và ít được tiếp cận hơn ở người lớn có thể được xem xét để đặt PICC ở trẻ em, bao gồm: các tĩnh mạch thái dương nông, tĩnh mạch tai sau, tĩnh mạch hiển lớn và nhỏ, cũng như tĩnh mạch khoeo.
- Khi đưa catheter từ chi dưới, vị trí đầu ống phải nằm ở tĩnh mạch chủ dưới và ở phía trên cơ hoành.
Chăm sóc sau thủ thuật
Vị trí cố định bằng băng và vết rạch tại vùng đặt catheter vào tĩnh mạch cần được theo dõi để phát hiện chảy máu và ban đỏ. Băng nên được thay ít nhất một lần mỗi tuần, hoặc theo đúng quy trình của bệnh viện và hướng dẫn của nhà sản xuất. Sau mỗi lần sử dụng, PICC phải được bơm rửa bằng dung dịch nước muối sinh lý và heparin.
BIẾN CHỨNG
- PICC nhìn chung có thể đặt an toàn, tuy nhiên vẫn có thể xuất hiện biến chứng liên quan đến thao tác đặt thiết bị, chức năng của catheter hoặc tình trạng nhiễm trùng sau thủ thuật. Các biến chứng thường gặp chủ yếu liên quan đến hệ mạch máu. Những biến chứng mạch máu như vô tình chọc thủng động mạch, chảy máu, co thắt mạch và hình thành giả phình động mạch đã được ghi nhận trong y văn sau khi đặt PICC.
- Song song với tổn thương động mạch, các dây thần kinh ngoại biên và đám rối thần kinh cánh tay ở chi trên cũng có thể bị tổn thương. Dù đầu tận trung tâm của ống thông được đặt từ đường ngoại vi, vẫn đã có báo cáo rằng hiếm khi có thể xảy ra các biến chứng như chèn ép tim, tràn khí màng phổi, thuyên tắc khí và tổn thương ống ngực do định vị đầu tận không chính xác. Việc đào tạo siêu âm phù hợp và sử dụng hướng dẫn màn tăng sáng huỳnh quang để đảm bảo vị trí ống thông đúng có thể giúp giảm nguy cơ các biến chứng này.
- Tắc ống thông dạng cơ học có thể phát sinh do nguyên nhân trong nòng (lumen, hay lòng) hoặc do nguyên nhân ngoài nòng của catheter. Tắc nghẽn trong nòng thường gặp nhất do máu đông hoặc các sản phẩm truyền dịch bị kết tủa. Tắc nghẽn ngoài nòng thường liên quan đến hình thành bao fibrin, huyết khối tại đầu hoặc đặt ống thông không chính xác. Điều này có thể tạo vấn đề cho những bệnh nhân cần sử dụng PICC thường xuyên. Việc sử dụng thuốc tiêu sợi huyết (tan huyết khối) có thể làm tan vỏ fibrin và phục hồi dòng chảy. Tỷ lệ tắc nghẽn đã giảm đáng kể nhờ các tiến bộ trong thiết kế ống thông và việc sử dụng vật liệu sản phẩm.
- Một phân tích tổng hợp hệ thống gồm 64 nghiên cứu, với 29.503 bệnh nhân, đã cho thấy PICC liên quan đến nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) cao hơn CVC. Nguy cơ cao hơn ở bệnh nhân nặng và có bệnh ác tính. Nguy cơ mắc DVT cũng tăng ở người có tiền sử DVT, béo phì và các bệnh kèm theo khác như đái tháo đường. Việc tăng kích thước ống thông có liên quan đáng kể với nguy cơ tăng và có thể được giảm thiểu bằng cách chọn ống thông kích thước nhỏ dựa trên tỷ lệ ống thông và tĩnh mạch thích hợp.
- Một nghiên cứu được công bố gần đây khảo sát các biến chứng liên quan đến PICC ở 3.285 bệnh nhân và ghi nhận nhiễm trùng máu liên quan đến đường truyền trung tâm (CLABSI) cùng DVT có triệu chứng là những biến chứng thường gặp nhất. Hầu hết các trường hợp CLABSI là đơn bào và do vi khuẩn gram dương gây ra. Nghiên cứu của Nasia và cộng sự kết luận tỷ lệ nhiễm trùng máu liên quan đến PICC là 2,4% hoặc 2 đến 5 trên 1000 ngày đặt ống thông. Tỷ lệ này tương tự trong một nghiên cứu khác ở bệnh nhân ICU khi so sánh CVC với PICC. PICC được ghi nhận liên quan đến tỷ lệ nhiễm trùng là 2,2 trên 1000 ngày đặt ống thông, so với 6 trên 1000 ngày đặt ống thông ở CVC. Các tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với bệnh nhân có PICC được chăm sóc ngoại trú, với 0,4 trên 1000 ngày đặt ống thông.
- Các nghiên cứu gần đây ủng hộ quan điểm rằng PICC có nguy cơ phát triển nhiễm trùng thấp hơn so với CVC. Khi so sánh PICC với CVC đường hầm để cho dinh dưỡng tĩnh mạch toàn phần(TPN), PICC có liên quan đến tỷ lệ CLABSI thấp hơn đáng kể. Con đường lây nhiễm chính là sự di chuyển của các vi sinh vật trên da tại vị trí đặt vào trong lòng catheter, dẫn tới sự xâm nhiễm đầu tận của catheter. Ngoài ra, nhiễm trùng cũng có thể xảy ra do truyền vào hoặc do cổng(hub) của catheter bị nhiễm bẩn.
TÍNH QUAN TRỌNG VỀ MẶT LÂM SÀNG
CVC đã được chứng minh là một phương tiện an toàn và hiệu quả để truyền thuốc cũng như truyền dịch kéo dài ở bệnh nhân nội viện, đặc biệt trong các đơn vị chăm sóc đặc biệt, phẫu thuật và ung thư. Theo thời gian, phạm vi ứng dụng đã mở rộng sang cả môi trường điều trị ngoại trú.
Việc sử dụng PICC đã tăng lên đáng kể kể từ khi có đường truyền tĩnh mạch trung tâm. Tuy nhiên, so với các loại catheter khác tiếp cận tĩnh mạch trung tâm, PICC có một số ưu điểm nhất định, bao gồm:
- Khả năng sử dụng trong bối cảnh ngoại trú
- Nguy cơ nhiễm trùng thấp hơn trong điều trị nội trú
- Khả năng lưu catheter trong nhiều tháng để thực hiện điều trị và chẩn đoán dài hạn
Vị trí đặt PICC dưới hướng dẫn màn tăng sáng huỳnh quang đang ngày càng được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng. Việc sử dụng hướng dẫn qua màn tăng sáng huỳnh quang giúp loại bỏ nhu cầu chụp X-quang ngực sau thủ thuật. Hướng dẫn trong thời gian thực qua màn tăng sáng huỳnh quang cho phép người thực hành thực hiện đặt PICC với mức độ tự tin cao hơn, đồng thời bảo đảm rằng catheter được đưa vào đúng mạch máu, đường truyền không có điểm gấp khúc hoặc hiện tượng cuộn, và đầu catheter kết thúc tại vị trí giải phẫu phù hợp.
Hướng dẫn đặt PICC bằng màn tăng sáng huỳnh quang không phải là không có cảnh báo. Chỉ một số cơ sở y tế có thể thực hiện thủ thuật dưới hướng dẫn màn tăng sáng huỳnh quang. Các bệnh nhân nặng, ví dụ như bệnh nhân nằm trong ICU, có thể gặp khó khăn khi cần di chuyển đến khoa X quang để tiến hành thủ thuật. Ở nhóm bệnh nhân này, các thủ thuật dưới hướng dẫn siêu âm (không sử dụng màn tăng sáng huỳnh quang) cần được thực hiện ngay tại giường. Ngoài ra, thai phụ có thể phù hợp hơn khi thực hiện thủ thuật không có hướng dẫn màn tăng sáng huỳnh quang nhằm tránh phơi nhiễm bức xạ dư thừa không cần thiết cho thai nhi. Hướng dẫn qua màn tăng sáng huỳnh quang có thể hữu ích trong trường hợp đặt PICC ở bệnh nhân có giải phẫu quanh co. Việc nâng cao hiểu biết của chuyên gia chăm sóc sức khỏe và tăng mức độ tiếp xúc với kỹ thuật này cuối cùng sẽ góp phần cải thiện kết cục bệnh nhân và giảm nguy cơ nhiễm trùng, xuất huyết và tổn thương mạch máu.
NÂNG CAO KẾT QUẢ CỦA NHÓM CHĂM SÓC Y TẾ
- Thiết lập và duy trì cách tiếp cận hợp tác, phối hợp hiệu quả giữa bác sĩ, bác sĩ tuyến trên, điều dưỡng, dược sĩ và các chuyên gia y tế khác là yêu cầu then chốt để cung cấp dịch vụ chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm. Mục tiêu bao gồm tối ưu hóa kết cục, bảo đảm an toàn cho bệnh nhân và nâng cao hiệu suất của nhóm phụ trách quản lý đường chuyền PICC. Giao tiếp rõ ràng, phân chia trách nhiệm minh bạch và đào tạo liên tục là những cấu phần quan trọng cấu thành một đội ngũ thành công trong chăm sóc bệnh nhân có PICC.
- Nhóm y tế trực tiếp chăm sóc bệnh nhân cần xem xét chỉ định, cân nhắc nguy cơ–lợi ích, đồng thời đưa ra quyết định phù hợp về việc đặt đường truyền PICC và liệu bệnh nhân có thực sự được hưởng lợi từ thủ thuật đặt dưới hướng dẫn màn tăng sáng huỳnh quang hay không. Các bác sĩ X quang can thiệp có thể thực hiện đặt PICC dưới hướng dẫn màn tăng sáng huỳnh quang hoặc giám sát thủ thuật trong khi hỗ trợ bác sĩ có năng lực thực hiện thủ thuật. Sau khi đặt đường truyền, điều dưỡng sẽ phụ trách chăm sóc tiếp theo. Điều dưỡng chịu trách nhiệm theo dõi hằng ngày, giáo dục và giám sát bệnh nhân có đường PICC, đồng thời báo cáo kịp thời mọi lo ngại. Dược sĩ đảm bảo sử dụng thuốc đúng và an toàn qua đường PICC, cung cấp kiến thức chuyên môn về lựa chọn thuốc và liều lượng.
- Việc theo dõi và duy trì cẩn thận các đường truyền này có ý nghĩa quyết định trong phòng ngừa biến chứng do thủ thuật. Nếu có biến chứng xảy ra, sự phối hợp và giao tiếp hiệu quả của toàn bộ nhóm đa ngành sẽ hỗ trợ xử trí biến chứng và phòng ngừa các sự cố tương tự trong tương lai. Nhiều cơ sở y tế cũng có đội ngũ nhân viên kiểm soát nhiễm trùng/hệ truyền nhiễm để theo dõi số lượng và tìm nguyên nhân gốc rễ của các ca nhiễm trùng dòng máu liên quan đến ống thông. Dữ liệu thu thập được nhằm điều chỉnh giao thức của tổ chức để cung cấp dịch vụ an toàn hơn cho những bệnh nhân cần được chăm sóc. Các buổi đào tạo chung giúp tăng cường hiểu biết lẫn nhau về vai trò và trách nhiệm của từng chuyên gia liên quan đến chăm sóc đường truyền PICC.
Tài liệu tham khảo
- Peripherally Inserted Central Catheter (PICC) Line Placement. Matthew J. Montanarella; Ankit Agarwal; Brian Moon. 1.10.2024 NIH.
- Peripherally Inserted Central Catheter (PICC Line). HHS
- About Your Peripherally Inserted Central Catheter (PICC). MSKCC
- How to insert a PICC: practical tips for the intensive care physician. aboutscience
- Peripherally inserted central catheter (PICC) line. MAYO CLINIC
- Peripherally Inserted Central Catheter (PICC Line). kidshealth
- Tĩnh mạch cánh tay


