Cefazolin

Post key: b5128d48-8ed6-57cd-9808-74456e2792a6
Slug: cefazolin
Excerpt: **Cefazolin (bột pha tiêm)** - **Quy cách:** bột pha **500 mg** hoặc **1 g**. - **Chỉ định đường dùng ở trẻ em:** **tĩnh mạch**, **tiêm bắp** (có thể **truyền tĩnh mạch**). - **Liều dùng theo cân nặng/tuổi (Nhiễm Enterobacteriaceae):** - **≤ 2 kg, < 7 ngày tuổi:** **50 mg/kg/ngày**, chia **mỗi 12 giờ** - **≤ 2 kg, > 7 ngày tuổi:** **75 mg/kg/ngày**, chia **mỗi 8 giờ** - **> 2 kg, < 7 ngày tuổi:** **100 mg/kg/ngày**, chia **mỗi 12 giờ** - **> 2 kg, > 7 ngày tuổi:** **150 mg/kg/ngày**, chia **mỗi 8 giờ** - **Liều khi nghi ngờ/điều trị MRSA (tụ cầu vàng kháng Methicillin):** - **≤ 2 kg:** **50 mg/kg/ngày**, chia **mỗi 12 giờ** - **> 2 kg:** **75 mg/kg/ngày**, chia **mỗi 8 giờ** - **Trẻ em (tổng liều theo mức độ nhiễm trùng):** - **25–100 mg/kg/ngày** (nhiễm trùng mức độ thường) - **Nhiễm trùng nặng:** **100–150 mg/kg/ngày**, chia **mỗi 8 giờ**; **tối đa 12 g/ngày**.
Recognized tags: dieu-chinh-lieu, tre-em, so-sinh, khang-sinh

GIỚI THIỆU

  • Bột pha tiêm: 500 mg hoặc 1 g.

LIỀU DÙNG

Trẻ em

Bệnh viện Nhi Đồng 1

Trẻ sơ sinh: chỉ định đường dùng tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
Enterobacteriaceae
  • 2 kg, < 7 ngày tuổi: 50 mg/kg/ngày, chia mỗi 12 giờ.
  • 2 kg, > 7 ngày tuổi: 75 mg/kg/ngày, chia mỗi 8 giờ.
  • > 2 kg, < 7 ngày tuổi: 100 mg/kg/ngày, chia mỗi 12 giờ.
  • > 2 kg, > 7 ngày tuổi: 150 mg/kg/ngày, chia mỗi 8 giờ.
MRSA (tụ cầu vàng kháng Methicillin)
  • 2 kg: 50 mg/kg/ngày, chia mỗi 12 giờ.
  • > 2 kg: 75 mg/kg/ngày, chia mỗi 8 giờ.
Trẻ em: đường dùng tĩnh mạch, tiêm bắp (có thể truyền tĩnh mạch).
  • 25-100 mg/kg/ngày; nhiễm trùng nặng: 100-150 mg/kg/ngày, chia mỗi 8 giờ (tối đa 12 g/ngày).