Khoa học hồi sinh tim phổi nhi khoa

Post key: b6d27197-acfd-5207-a3fd-c274a7d435df
Slug: khoa-hoc-hoi-sinh-tim-phoi-nhi-khoa
Excerpt: Hướng dẫn tiếp cận BLS và thực hiện CPR ở trẻ em (phân nhóm >12 tuổi, 1–12 tuổi, <1 tuổi) nhấn mạnh: đảm bảo an toàn môi trường; nhận biết ngừng tim (không phản ứng, không thở/thở hổn hển, đánh giá mạch không quá 10 giây); vị trí bắt mạch theo lứa tuổi; kích hoạt hệ thống phản ứng cấp cứu/AED tùy tình huống (1 người cứu hộ hay có người hỗ trợ, có/không có điện thoại di động). Trình bày tỷ lệ ép tim–hô hấp (30:2; với đường thở nâng cao ép tim liên tục và giúp thở theo chu kỳ), tốc độ ép 100–120 lần/phút, độ sâu ép (5–6 cm ở trẻ, 4 cm/ít nhất 1/3 đường kính AP ở trẻ khác theo mô tả), vị trí đặt tay/ngón tay, giảm gián đoạn ép tim, đổi người ép mỗi ~2 phút. Có sơ đồ xử trí ngừng tim và hướng dẫn chọn/chỉ định Pad AED cũng như vị trí dán Pad (trước–sau; trẻ <8 tuổi dùng Pad trẻ em). Tài liệu tham khảo: American Heart Association 2020.
Recognized tags: tre-em, so-sinh, cap-cuu, algorithm, bo-y-te, thu-thuat

GIỚI THIỆU

Tóm lược các tiêu chí chính để tiếp cận bls và tiến hành cpr ở trẻ em.

Nội dung về hồi sức sơ sinh trong phòng sinh được trình bày trong một chủ đề riêng.

CÁCH TIẾP CẬN BLS VÀ CPR

Thành phần > 12 tuổi 1 - 12 tuổi < 1 tuổi
An toàn Đảm bảo môi trường an toàn cho người cứu hộ và nạn nhân
Nhận biết ngừng tim
  • Không phản ứng
  • Không thở hoặc thở hổn hển
  • Không có mạch (đánh giá không quá10 giây)

Có thể đánh giá đồng thời tình trạng thở và mạch trong thời gian không quá 10 giây (kiểm tra thở bằng quan sát sự nâng lên và hạ xuống của ngực).

Vị trí kiểm tra mạch Động mạch cảnh hoặc động mạch đùi Động mạch cánh tay
Kích hoạt hệ thống phản ứng cấp cứu Nếu chỉ có một mình và không có điện thoại di động:
  • Rời khỏi nạn nhân để kích hoạt hệ thống phản ứng cấp cứu và lấy AED trước khi bắt đầu CPR
Ngã quỵ có người chứng kiến:
  • Làm theo các bước dành cho người > 12 tuổi (bên trái)
Nếu không:

Hãy nhờ ai đó và bắt đầu CPR ngay lập tức.

Sử dụng AED càng sớm càng tốt.

Ngã quỵ không có người chứng kiến:
  • Dành 2 phút cho CPR
  • Rời khỏi nạn nhân để kích hoạt hệ thống phản ứng cấp cứu và lấy AED,
  • Quay lại và tiếp tục CPR
    Sử dụng AED ngay sau khi có sẵn
Tỷ lệ ép tim: giúp thở (khi không có đường thở nâng cao) 30:2 Một người cứu hộ: 30:2
Hai người cứu hộ: 15:2
Tỷ lệ ép tim: giúp thở khi có đường thở nâng cao

Ép tim liên tục và giúp thở theo chu kỳ tương ứng: với nhịp thở mỗi 6 giây (10 nhịp thở/phút) ở nhóm một người, và mỗi 2 - 3 giây (20 - 30 nhịp thở/phút) ở nhóm còn lại.

Tốc độ ép tim 100 - 120 lần/phút
Để ngực nảy lên hoàn toàn sau mổi lần ép tim
Biên độ (độ sâu của ép tim) 5 - 6 cm 5 cm 4 cm
Ít nhất 1/3 đường kính trước sau của ngực (AP)
Vị trí đặt tay 2 tay đặt lên 1/2 dưới của xương ức 1 (tùy chọn với trẻ rất nhỏ) hoặc 2 tay đặt lên 1/2 dưới của xương ức Một người cứu hộ: 2 ngón tay đặt giữa ngực, ngay dưới đường núm vú
Hai người cứu hộ: Hai ngón tay cái bao quanh phần giữa ngực, ngay dưới đường núm vú
Giảm thiểu gián đoạn Giảm thiểu gián đoạn trong ép tim dưới 10 giây
Thay đổi người ép tim Mổi 2 phút hoặc sớm hơn nếu thấy mệt

Sơ đồ BLS cho trẻ em với 1 người cứu hộ

Fingure 2: Pediatric BLS Algorithm for Healthcare Providers-Single Rescer

Sơ đồ BLS cho trẻ em với 2 người cứu hộ trở lên

Fingure 6: Pediatric BLS Algorithm for Healthcare Providers - 2 or More Rescuers

Vị trí bắt mạch

Ở trẻ < 1 tuổi

Fingure 3A: Pulse check. A, In an infant, feel for a brachial pulse

Ở trẻ từ 1 - 12 tuổi

Child: Để kiểm tra mạch ở trẻ, sờ động mạch cảnh hoặc động mạch đùi (Figures 3B and C).

Fingure 3B: In a child, feel for a carotid pulse
Fingure 3C: Or, a femoral pulse

Ép tim ở trẻ < 1 tuổi

Fingure 4: Two-finger chest compression technique for a infant
Fingure 5: Two thumb-encircling hands technique for an infant (2 rescurers)

Sơ đồ xử trí ngừng tim

Fingure 21. Pediatric Cardiac Arrest Algorithm

Chọn và vị trí đặt Pad của máy AED

Vị trí dán Pad là trước–sau của ngực. Đối với trẻ < 8 tuổi chọn Pad dành cho trẻ em, ngược lại chọn Pad dành cho người lớn.

Fingure 9. Child AED pads
Fingure 10. Aduld AED pads
Fingure 11. Anteroposterior AED pad placement on child victim

Tài liệu tham khảo

  1. @ 2020 American Heart Association