Xẹp phổi

Post key: b71c8ec0-537b-5785-9afe-5ef369db1620
Slug: xep-phoi
Excerpt: Xẹp phổi (atelectasis): người bệnh thường vào viện với khó thở, ho; khi tiếp cận ban đầu cần đánh giá theo ABCDE (tăng tần số thở, thở nhanh nông/khò khè; có thể giảm hoặc mất âm thở; gợi ý muộn bằng hạ huyết áp, mạch yếu; thay đổi ý thức, tím tái, sốt). Phân loại theo cơ chế: tắc nghẽn (dịch tiết/nút nhầy/vật gây bít tắc), không tắc nghẽn (giảm thông khí do bất động/đau/giảm nỗ lực hô hấp, tràn khí, tràn dịch màng phổi, bọng nước…), đè ép (chèn ép do tổn thương/choáng chỗ ở ngực, chướng bụng), dính/sẹo (mất surfactant, ARDS, xơ sẹo nhu mô). Chẩn đoán phân biệt gồm viêm phổi, đụng dập phổi, phù phổi do tim, ARDS, sẹo/xơ nang, u tân sinh. Cận lâm sàng: SpO2; khí máu động mạch (giảm PaO2, tăng PaCO2, giảm SpO2); siêu âm tại giường (hình ảnh đông đặc); X-quang ngực thường đủ cho xẹp thùy/toàn bộ; CT ngực nhạy/đặc hiệu nhất để xác định loại và nguyên nhân. Can thiệp: (1) biện pháp chung—cho ngồi dậy khi dung nạp, khuyến khích thở sâu/đo phế dung, vận động sớm, tối ưu hóa giảm đau; cung cấp O2 nếu thiếu oxy (HFNC hoặc NIV), nếu cần thở máy tăng PEEP; (2) đặc hiệu theo nguyên nhân—giãn phế quản nếu bệnh phổi tắc nghẽn; khí dung long đờm (N-acetylcysteine hoặc nước muối ưu trương), tập vật lý trị liệu lồng ngực/vỗ rung, hút mũi–khí quản, cân nhắc nội soi phế quản khi nghi ngờ nguyên nhân gây tắc; mở ngực và chọc dẫn lưu màng phổi khi tràn dịch/tràn khí màng phổi; giải nén chướng bụng bằng ống thông mũi-dạ dày, tư thế Trendelenburg đảo ngược, CPAP/PEEP. Điều trị tiếp theo: theo dõi SpO2 và lâm sàng; chụp X-quang lặp lại không bắt buộc nhưng có thể giúp xác nhận giãn nở hoặc diễn tiến xấu. Dự phòng sau phẫu thuật: phế dung kế (bắt đầu trước mổ), nâng cao đầu giường/đảo ngược Trendelenburg và vận động sớm; thận trọng biến chứng viêm phổi, ARDS (xẹp phổi hai bên). Tham khảo: Atelectasis. CERTAIN.
Recognized tags: cap-cuu, chan-doan, dieu-tri, xet-nghiem, hinh-anh, theo-doi, du-phong

GIỚI THIỆU

Than phiền khi vào viện: khó thở, ho.

CÁC DẤU HIỆU

Các dấu hiệu khi tiếp cận ban đầu
Thứ tự Mô tả
A (đường thở) Đánh giá đường thở
B (hô hấp) Tăng tần số thở, thở nhanh và nông; thở khò khè; âm thanh thở giảm hoặc mất.
C (tuần hoàn) ↓ huyết áp, ↑ tần số tim; mạch yếu (dấu hiệu muộn – nhắc nhở hành động ngay lập tức).
D (khiếm khuyết thần kinh) Ý thức thay đổi (V,P,U,D)*
E (bộ lộ thăm khám) Xanh tím (tím tái), sốt.
LPC (xét nghiệm tại giường) Khí máu động mạch: ↓PaO2, ↑PaCO2; ↓SpO2.
UPC (siêu âm tại giường) Hình ảnh đông đặc (cấu trúc đặc và tăng âm).
* V (đáp ứng với lời nói), P (đáp ứng với kích thích đau), U (bất tỉnh), D (mê sảng).

PHÂN LOẠI XẸP PHỔI

- Tắc nghẽn:
  • Do tắc nghẽn đường thở bởi cấu trúc dạng khối, dịch tiết/nút nhầy, v.v.
- Không tắc nghẽn:
  • Do hoạt động hô hấp không đủ và ho; tràn dịch; tràn khí màng phổi; bọng nước; bất động; thư giãn/nỗ lực hô hấp kém.
- Đè ép:
Do bụng chướng căng hoặc tổn thương choáng chỗ ở ngực.
  • Dính: mất chức năng chất hoạt động bề mặt (Surfactant), ví dụ: ARDS.
  • Sẹo: sẹo nhu mô.

BỆNH SỬ KHÁC

  • Thường không có triệu chứng; giảm oxy máu không rõ nguyên nhân, thở nhanh, sốt, ho dai dẳng và khó thở không do nguyên nhân khác, nhịp tim nhanh, giảm hoặc mất âm thở.
  • Tình trạng có khuynh hướng (điều kiện thuận lợi): Tình trạng sau phẫu thuật, đau, gãy xương sườn, tràn khí màng phổi, vẹo cột sống, yếu thần kinh cơ, hút thuốc lá, khối u tân sinh nội khí quản, viêm phế quản mãn tính, nhiễm trùng phổi, nút nhầy, béo phì, chướng bụng.

CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT

  • Viêm phổi, đụng dập phổi, phù phổi do tim, ARDS, sẹo/xơ nang, u tân sinh.

CÁC THĂM DÒ KHÁC

Theo dõi

  • SpO2

Hình ảnh học

  • X-quang ngực: thường đủ để chẩn đoán xẹp phổi một thùy/toàn bộ phổi.
  • Siêu âm: hình ảnh đông đặc; công cụ chăm sóc tại giường hữu ích để phát hiện xẹp phổi (phụ thuộc vào chuyên môn của người thực hiện).
  • CT ngực: nhạy/đặc hiệu nhất để xác định loại và nguyên nhân của xẹp phổi.

CÁC BIỆN PHÁP CAN THIỆP

Các biện pháp chung

  • Cho bệnh nhân ngồi dậy khi dung nạp được (tư thế Trendelenburg đảo ngược).
  • Khuyến khích hít thở sâu: đo phế dung, vận động sớm, tối ưu hóa giảm đau (đặc biệt khi cơn đau gây ức chế hô hấp).
  • Nếu thiếu oxy: cung cấp O2 lưu lượng cao qua ống thông mũi (HFNC) hoặc thông khí không xâm lấn (NIV).
  • Nếu thở máy: sử dụng và/hoặc tăng PEEP.

Đặc hiệu theo nguyên nhân

- Bệnh phổi tắc nghẽn: thuốc giãn phế quản.
- Nút nhầy/tiết quá nhiều.
  • Khí dung long đờm, như N-acetylcysteine hoặc nước muối ưu trương, có thể hỗ trợ tăng bài tiết.
  • Tập vật lý trị liệu lồng ngực và vỗ rung; hút mũi–khí quản; cân nhắc nội soi phế quản (thường không cần thiết khi không có dị vật/cấu trúc dạng khối).
- Tràn dịch màng phổi/tràn khí màng phổi: mở ngực và chọc dẫn lưu dịch màng phổi.
- Chướng bụng: đặt ống thông mũi-dạ dày để giải nén; tư thế Trendelenburg đảo ngược; CPAP/PEEP.

ĐIỀU TRỊ TIẾP THEO

  • Theo dõi: Không cần thiết phải chụp X-quang ngực lặp lại, tuy nhiên có thể thực hiện để xác nhận sự giãn nở phổi hoặc diễn tiến xấu của tình trạng xẹp phổi.
  • Dự phòng: Phế dung kế khuyến khích (thiết bị cải thiện sức khỏe của phổi) (Chiến lược hữu ích để ngăn ngừa xẹp phổi sau phẫu thuật; cách này hiệu quả nhất khi bắt đầu trước phẫu thuật), nâng cao đầu giường/đảo ngược vị trí Trendelenburg, vận động sớm.

THẬN TRỌNG

  • Biến chứng: Viêm phổi (xẹp phổi kéo dài với khả năng bài tiết không hiệu quả làm tăng nguy cơ); ARDS (xẹp phổi hai bên).

Tài liệu tham khảo

  1. Atelectasis. CERTAIN.