CRP và CRP hs (hay hs-CRP)

Post key: b78117a6-7cb1-5359-9393-27e097dfa1bd
Slug: crp-va-crp-hs-hay-hs-crp
Excerpt: Protein C phản ứng (CRP) là protein pha cấp do gan tổng hợp khi có kích hoạt các cytokine tiền viêm trong bối cảnh viêm hoặc nhiễm trùng. Bình thường CRP không/ít hiện diện. Xét nghiệm CRP đánh giá tình trạng viêm: CRP 3–10 mg/L (tăng nhẹ), 10–100 mg/L (viêm mức vừa; có thể do nhiễm khuẩn hoặc không nhiễm khuẩn), >100 mg/L (tăng cao; gợi ý nhiễm khuẩn nặng). Cần lưu ý: khi CRP >10 mg/L, không dùng CRP để đánh giá nguy cơ tim mạch. CRP độ nhạy cao (hs-CRP) đo CRP mức thấp để phân tầng nguy cơ tim mạch ở tình trạng viêm nhẹ kéo dài: <0,3 mg/L (bình thường), <1 mg/L (nguy cơ thấp), 1–3 mg/L (nguy cơ trung bình), >3 mg/L (nguy cơ cao). hs-CRP chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nên khuyến cáo làm ít nhất 2 lần cách nhau 2 tuần để xác định nguy cơ; mục tiêu điều trị nguy cơ tim mạch là đưa hs-CRP huyết tương về khoảng 1,0–2,0 mg/L. hs-CRP thường cao hơn ở phụ nữ mang thai (từ tuần thứ 4).
Recognized tags: xet-nghiem

GIỚI THIỆU

Protein phản ứng C (C-reactive protein: CRP) là một protein pha cấp do các tế bào gan tổng hợp, được tạo ra để đáp ứng với các cytokine tiền viêm trong bối cảnh viêm hoặc nhiễm trùng. Trong điều kiện bình thường, CRP hầu như không được tạo lập.
Xét nghiệm CRP (hay CRP chuẩn) được sử dụng để khảo sát tình trạng viêm và nhiễm trùng theo dải giá trị khoảng 10 - 100 mg/L. Ngược lại, CRP hs (CRP độ nhạy cao) đo lường CRP ở mức thấp; CRP hs thường được xem xét trong khoảng 0.5 - 10 mg/L, với ứng dụng chủ yếu trong đánh giá nguy cơ tim mạch ở người có tình trạng tăng viêm nhẹ kéo dài.

Ý NGHĨA

CRP

CRP Ý nghĩa
≤ 5 mg/L Bình thường.
3 - 10 mg/L
(tăng nhẹ)
Bệnh mãn tính như: đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc yếu tố lối sống: hút thuốc lá và ít vận động.
10 - 100 mg/L
(tăng vừa)
Tăng viêm do nhiễm khuẩn hoặc không nhiễm khuẩn
> 100 mg/L
(tăng cao)
Nhiễm khuẩn nặng
Khi CRP >10 mg/L phản ánh tình trạng viêm cấp; do đó không sử dụng CRP để đánh giá nguy cơ tim mạch.

CRP hs

CRP hs Ý nghĩa
< 0.3 mg/L Bình thường
< 1 mg/L Nguy cơ tim mạch thấp
1 - 3 mg/L Nguy cơ tim mạch trung bình
> 3 mg/L Nguy cơ tim mạch cao
CRP hs có thể dao động do nhiều yếu tố, vì vậy cần thực hiện xét nghiệm ít nhất 2 lần, cách nhau 2 tuần, nhằm xác định nguy cơ tim mạch một cách phù hợp.
  • Mục tiêu điều trị nguy cơ tim mạch là đưa CRP hs huyết tương về khoảng 1.0-2.0 mg/L.
  • CRP hs thường cao hơn ở phụ nữ mang thai (từ tuần thứ 4 của thai kỳ) so với người không mang thai.
Một số yếu tố làm giảm CRP hs huyết tương:
  • Thay đổi lối sống: chế độ ăn khỏe mạnh, tập thể dục đều đặn, giảm cân, kiểm soát huyết áp, uống rượu vừa phải và bỏ thuốc lá.
  • Sử dụng thuốc: các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như aspirin, ibuprofen và naproxen hoặc các thuốc statin.
  • Sử dụng các thực phẩm chức năng như: curcumin, cỏ cari (fenugreek), gừng (ginger), các polyphenol chè xanh, các isoflavone, L-carnitine, Mg, các vi khuẩn có lợi sống trong đường ruột (probiotics), các acid béo omega-3, quercetin (một loại flavonoid), men gạo đỏ (red yeast rice), vitamin C, vitamin D, vitamin E, Zn.

Tài liệu tham khảo

  1. Giá trị của protein phản ứng C độ nhạy cao (hsCRP) - một dấu ấn viêm trong đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch. Medlatec.vn
  2. Xét nghiệm hs-CRP(high-sensitivity C-Reactive Protein)