GIỚI THIỆU
Nhiễm trùng mô mềm hoại tử (NSTI; Necrotizing Soft-Tissue Infections) là các bệnh nhiễm trùng mô mềm có tính chất xâm lấn và đe dọa tính mạng, trong đó có thành phần hoại tử liên quan đến bất kỳ hoặc toàn bộ các lớp cấu trúc mô mềm. Tổn thương có thể trải từ lớp hạ bì bề mặt và mô dưới da cho đến lớp cân và cơ sâu hơn.
Diễn tiến bệnh lý đặc trưng bởi một vòng xoắn bệnh sinh: nhiễm trùng bùng phát, sản xuất độc tố, kích hoạt cytokine, hình thành huyết khối vi mô và thiếu máu cục bộ; từ đó rối loạn chức năng mô và dẫn đến tử vong, đồng thời làm nhiễm trùng lan rộng hơn từ trung tâm hoại tử. Trong NSTI, trung tâm của hoại tử tiến triển nhanh chóng được ghi nhận và đây là đặc điểm giúp phân biệt NSTI với các nhiễm trùng da và mô mềm (SSTI; Skin and Soft Tissue Infections) khác.
TỔNG QUAN
Yếu tố nguy cơ
- Các tình trạng liên quan đến NSTI bao gồm: đái tháo đường, suy thận, bệnh tắc nghẽn động mạch, lạm dụng thuốc tiêm tĩnh mạch, chỉ số khối cơ thể (BMI) > 30 kg/m2, tuổi < 65, bệnh gan, ức chế miễn dịch ở bệnh nhân mắc bệnh Lao và nhiễm virus, phẫu thuật gần đây và các vết thương hoặc vết rạch trên da, kể cả các tổn thương nhỏ như vết côn trùng cắn và vết tiêm.
- Ở người bệnh đái tháo đường, khả năng lành vết thương kém và nguy cơ mắc nhiễm trùng gia tăng, từ đó có thể tác động đến quá trình điều trị SSTI. Vì vậy, có thể suy đoán rằng tình trạng bệnh mạn tính gây suy yếu nền là một yếu tố góp phần làm NSTI trở nên nghiêm trọng hơn. Đái tháo đường là bệnh đi kèm thường gặp nhất liên quan đến NSTI: có tới 44,5% bệnh nhân mắc tình trạng này kèm đái tháo đường.
- Người bệnh đái tháo đường thường có nhiễm trùng đa vi khuẩn và có kết cục điều trị kém hơn. Việc chẩn đoán và xử trí chậm trễ các nhiễm trùng này làm tăng nguy cơ tử vong.
Các bước tiếp cận
Đối với nhiễm trùng da và mô mềm, tiến hành theo các bước tiếp cận sau:
- Chẩn đoán sớm và chẩn đoán phân biệt giữa nhiễm trùng da và mô mềm hoại tử với nhiễm trùng không hoại tử. Nội dung này có thể dựa vào bệnh sử, thăm khám lâm sàng, xét nghiệm tính điểm LRINEC, và chẩn đoán hình ảnh: siêu âm (siêu âm Dopper màu B-mode có thể thực hiện tại giường), CT, MRI (X-quang không có giá trị chẩn đoán). Trong một số trường hợp, có thể cần gây tê tại chỗ, rạch da và dùng ngón tay thăm dò để tìm dấu hiệu hoại tử. Trong đa số trường hợp, mô hoại tử có thể bị xuyên thủng với đường rạch nhẹ; sau đó tiến hành hút dịch và nhuộm Gram, đồng thời nuôi cấy (kết hợp cấy máu nếu cần).
- Khởi đầu kháng sinh phổ rộng phù hợp theo kinh nghiệm sớm.
- Kiểm soát nguồn lây nhiễm đầy đủ: phẫu thuật cắt lọc tích cực, dẫn lưu (tốt nhất trong vòng 6 giờ sau khi vào viện); có thể tiến hành nhiều lần nếu có chỉ định.
- Điều trị hỗ trợ: hồi sức tuần hoàn, hô hấp, điện giải, dinh dưỡng,..
- Xác định tác nhân gây bệnh dựa trên kết quả nuôi cấy và điều chỉnh kháng sinh phù hợp.
CHẨN ĐOÁN
Chẩn đoán phân biệt ban đầu giữa viêm mô tế bào và NSTI (cần can thiệp phẫu thuật kịp thời) có thể gặp khó khăn. Trong hầu hết trường hợp, NSTI giai đoạn khởi phát thường được chẩn đoán nhầm là viêm mô tế bào. Tuy nhiên, chẩn đoán kịp thời có vai trò then chốt vì thời gian phẫu thuật cắt lọc là yếu tố quan trọng quyết định kết quả điều trị của NSTI.
Lâm sàng
Bệnh nhân NSTI thường biểu hiện đau dữ dội (nghiêm trọng), không tương xứng với mức độ triệu chứng thực thể.
Biểu hiện tại chỗ:
- Phù nề
- Ban đỏ
- Cơn đau dữ dội và tăng dần tới đỉnh điểm không tương xứng với đặc điểm tổn thương
- Bóng nước hoặc hoại tử da (ở giai đoạn sau)
- Sưng hoặc đau khi ấn
- Tiếng lép bép (Crepitus) (khí dưới da)
Dấu hiệu toàn thân:
- Sốt
- Nhịp tim nhanh
- Huyết áp thấp
- Sốc
Cận lâm sàng
Xét nghiệm
- Các xét nghiệm hiện có không có độ nhạy hoặc độ đặc hiệu cao đối với NSTI. Do nhiễm trùng mô mềm tiến triển nhanh, cần điều trị như nhiễm trùng hoại tử ngay từ đầu. Bệnh cảnh lâm sàng có thể xấu đi rất nhanh, đôi khi chỉ trong vài giờ. Để dự đoán sự hiện diện của NSTI, điểm Chỉ số rủi ro về nhiễm trùng hoại tử (LRINEC) đã được đề xuất. Với điểm cắt ≥ 6 điểm cho thấy nguy cơ cao mắc NSTI, có độ nhạy 68.2% và độ đặc hiệu 84.9% trong chẩn đoán NSTI. Ở ngưỡng này có 16.2% NSTI nặng, làm gia tăng đáng kể tỷ lệ tử vong và cắt cụt. Với số điểm ≥ 8 điểm, độ nhạy 40.8% và độ đặc hiệu 94.9% trong chẩn đoán NSTI (có 75% nguy cơ mắc NSTI trong một nghiên cứu khác).
- Các đánh giá tiếp theo về điểm LRINEC cho thấy kết quả không đồng nhất. Một số nghiên cứu đã xem xét giá trị ứng dụng của LRINEC trong chẩn đoán sớm các bệnh nhiễm trùng hoại tử. Bằng chứng gần đây chứng minh rằng LRINEC không đủ độ nhạy để trở thành công cụ hỗ trợ hữu ích trong chẩn đoán NSTI. Điểm LRINEC có độ chính xác chẩn đoán kém đối với NSTI, và điểm thấp không loại trừ được chẩn đoán.
Chẩn đoán hình ảnh
Chẩn đoán NSTI chủ yếu dựa vào lâm sàng. Tuy nhiên, chẩn đoán hình ảnh có thể cung cấp thông tin hữu ích khi chẩn đoán không chắc chắn.
Không nên sử dụng X-quang đơn giản để loại trừ NSTI. Dù vậy, nếu nghi ngờ lâm sàng về NSTI mức độ cao, chẩn đoán hình ảnh không được phép trì hoãn hoặc làm ngăn cản phẫu thuật. Trong bối cảnh này, phẫu thuật cắt bỏ mô sớm là cần thiết để giảm tỷ lệ tử vong.
CT có độ nhạy cao hơn so với chụp X-quang thông thường trong phát hiện NSTI sớm. CT có độ nhạy 88,5% và độ đặc hiệu 93,3%, trong khi X quang thông thường có độ nhạy 48,9% và độ đặc hiệu 94,0% (dựa trên tổng hợp 23 nghiên cứu với tổng số 5982 bệnh nhân). Các dấu hiệu phù hợp với nhiễm trùng hoại tử gồm sự tích tụ mỡ, chất lỏng và khí lan dọc theo mặt phẳng cân, cùng với khí trong các mô mềm liên quan. Ngoài ra, dày cân mạc và không ngấm thuốc trên CT cản quang gợi ý hoại tử cân cơ.
MRI được xem là phương thức hình ảnh lựa chọn cho viêm cân cơ hoại tử. Tuy nhiên, MRI có thể khó thực hiện trong tình trạng cấp cứu và không được khuyến khích là kỹ thuật hình ảnh được chọn đầu tiên.
Siêu âm có ưu điểm là thực hiện nhanh tại giường và có thể giúp phân biệt viêm mô tế bào đơn giản với NSTI. Tuy nhiên, một lần nữa, siêu âm không được coi là có độ chính xác cao và không chính xác trong hầu hết các bối cảnh.
Siêu âm tại điểm chăm sóc (POCUS) có thể cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán NSTI khi được sử dụng kết hợp với đánh giá lâm sàng, do ngày càng sẵn có, nhanh chóng và có thể thực hiện ngay tại giường bệnh. Các phát hiện siêu âm chính gồm mất cấu trúc mô bình thường thành hình dạng “đá cuội”, với dày lên và không đều của màng cân, tụ dịch bất thường dọc theo màng cân, được xem là vùng giảm âm; trong các trường hợp nặng hơn có thể thấy khí dưới da, xác định bởi các ổ tăng âm với bóng âm bẩn phía sau.
Hơn nữa, POCUS có thể cho thấy bằng chứng khí trong mô mềm, biểu hiện bệnh tiến triển và là dấu hiệu tiên lượng xấu hơn. Sự hiện diện của màng cân cơ dày có thể làm khó khăn trong việc phân biệt các cấu trúc nằm sâu hơn. Dù vậy, vẫn có khả năng so sánh với một cấu trúc tương tự khác không bị ảnh hưởng, thường là chi còn lại. Siêu âm cũng có thể hữu ích để hướng dẫn dẫn lưu dịch khi có tụ dịch và để loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu.
- CT.
- MRI.
- Siêu âm.
Thăm dò xâm lấn
- Sinh thiết lạnh cân cơ: không thực tế vì cần kinh nghiệm giải phẫu bệnh; đồng thời thời gian thực hiện có thể được dùng cho phẫu thuật cắt lọc.
- Kiểm tra bằng ngón tay: gây tê tại chỗ, rạch một vết dài 2 cm ở phần cân sâu; phát hiện mô hoại tử và/hoặc dịch đục và xám (nước rửa chén) gợi ý chẩn đoán NSTI. Có thể lấy mẫu để nhuộm soi và nuôi cấy.
ĐIỀU TRỊ
Nguyên tắc
- Kiểm soát nguồn lây nhiễm bằng phẫu thuật sớm nhất có thể, trong vòng 6 giờ sau khi nhập viện. Trì hoãn phẫu thuật sớm làm tăng tỷ lệ tử vong. Thực hiện loại bỏ tế bào chết phù hợp và hiệu quả. Kỹ thuật cắt bỏ da tiết kiệm tập trung vào các mô liên quan trực tiếp đến hoại tử. Việc thăm dò lại cần được lặp lại cho đến khi còn rất ít hoặc không cần cắt lọc.
- Liệu pháp kháng sinh theo kinh nghiệm, tối ưu hóa các mục tiêu Dược động học (PK) và Dược lực học (PD).
- Thu thập các mẫu bệnh phẩm sâu tại điểm tiếp giáp giữa mô lành và mô hoại tử trong quá trình cắt lọc ban đầu; đồng thời lấy cấy máu để xác định tác nhân gây bệnh trong hầu hết các trường hợp.
- Hạ bậc kháng sinh dựa trên cải thiện lâm sàng, mầm bệnh được nuôi cấy và kết quả xét nghiệm chẩn đoán nhanh nếu sẵn có.
- Biện pháp hỗ trợ cơ quan.
- Liệu pháp oxy cao áp nếu sẵn có.
- Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG) ở bệnh nhân NSTI do liên cầu khuẩn (Streptococal).
Phác đồ điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm
Ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường, phác đồ kháng sinh theo kinh nghiệm ban đầu cần bao gồm kháng sinh phổ rộng, trong đó có thuốc chống MRSA và thuốc chống gram âm. Các kháng sinh có hoạt tính kháng độc tố như clindamycin hoặc linezolid cần được đưa vào phác đồ điều trị NSTI.
Ở bệnh nhân ổn định
Một trong những phác đồ sau:
- Amoxicillin/clavulanate 1,2/2,2 g mỗi 8 giờ
- Ceftriaxone 2 g mỗi 24 giờ + Metronidazole 500 mg mỗi 8 giờ
- Cefotaxime 2 g mỗi 8 giờ + Metronidazole 500 mg mỗi 8 giờ
- Clindamycin 600–900 mg mỗi 8 giờ
Ở bệnh nhân không ổn định
Một trong những phác đồ sau:
Một trong những kháng sinh sau (A):
- Piperacillin/tazobactam 4,5 g mỗi 6 giờ
- Meropenem 1 g mỗi 8 giờ
- Imipenem/Cilastatin 500 mg mỗi 6 giờ
Một trong những kháng sinh sau (A):
- Linezolid 600 mg mỗi 12 giờ
- Tedizolid 200 mg mỗi 24 giờ
- Vancomycin 25–30 mg/kg liều tải, sau đó 15–20 mg/kg/liều mỗi 8 giờ
- Daptomycin 6–8 mg/kg mỗi 24 giờ *
- Telavancin 10 mg/kg mỗi 24 giờ
- Clindamycin 600–900 mg mỗi 8 giờ
Xem thêm:
Viêm mô tế bào/ Viêm cân cơ/ Viêm cơ.
Tài liệu tham khảo
- WSES/GAIS/WSIS/SIS-E/AAST global clinical pathways for patients with skin and soft tissue infections 2022
- Necrotizing Fasciitis. Heather A. Wallace; Thomas B. Perera.2023
- Necrotising soft-tissue infections. Camille Hua, Tomas Urbina, Romain Bosc, Tom Parks, Shiranee Sriskandan, Nicolas de Prost*, Olivier Chosidow* 2023