GIỚI THIỆU
Fentanyl là opioid tác dụng mạnh, gắn vào các thụ thể opioid tại hệ thần kinh trung ương. Cơ chế này làm tăng ngưỡng đau, đồng thời thay đổi cảm nhận đau và ức chế các đường dẫn truyền đau hướng lên.
- Dung dịch tiêm: 25 mcg/ 0.5 mL, 50 mcg/ mL, 100 mcg/ 2 mL, 250 mcg/ 5 mL, 500 mcg/ 10 mL, 1000 mcg/ 20 mL, 2500 mcg/ 50 mL.
- Miếng dán qua da (sử dụng trong 72 giờ): 12 mcg/giờ, 25 mcg/giờ,...
- Trẻ em: 10 mcg/mL, 50 mcg/mL
- Người lớn: 10 mcg/mL
Liều truyền IV liên tục giảm đau và an thần trong ICU:
- Trẻ nhỏ (infants) và trẻ em (Children): Bolus IV ban đầu 1 - 2 mcg/kg. Sau đó duy trì khởi đầu 1 mcg/kg/giờ. Điều chỉnh theo đáp ứng; khoảng liều thông thường 1-3 mcg/kg/giờ. Một số bệnh nhân có thể cần đến 5 mcg/kg/giờ.
- Trẻ vị thành niên (Adolescents): Bệnh nhân ≤50 kg: Bolus IV ban đầu 0.5 - 2 mcg/kg. Tiếp theo truyền IV liên tục với tốc độ khởi đầu 0.5 - 2 mcg/kg/giờ. Bệnh nhân >50 kg: Bolus IV ban đầu 25 - 100 mcg/lần. Sau đó truyền IV liên tục với tốc độ khởi đầu 25 - 200 mcg/giờ.
- Người lớn: 50 - 300 mcg/giờ hoặc 0.7 - 10 mcg/kg/giờ.
LIỀU DÙNG
Trẻ sơ sinh
Bệnh viện Nhi Đồng 2
Liều ngắt quãng, bơm tĩnh mạch chậm
- Khởi đầu 1-2 mcg/kg/liều; có thể lặp lại mỗi 2-4 giờ, chỉnh liều đến khi đạt hiệu quả.
- Khởi đầu bơm tĩnh mạch chậm 1-2 mcg/kg, sau đó 0.5-1 mcg/kg/giờ; chỉnh liều tăng dần. Liều thường dùng: 1-3 mcg/kg/giờ.
Bệnh viện Nhi Đồng 1
- An thần: TM 0.5-4 mcg/kg/liều, lặp lại mỗi 2-4 giờ.
- Giảm đau: TM 0.5-3 mcg/kg/liều TM chậm, lặp lại sau 2-4 giờ.
Trẻ em
Bệnh viện Nhi Đồng 1
- Gây mê: TM 2 mcg/kg/phút cho phẫu thuật nhỏ; TM 2-20 mcg/kg/phút cho phẫu thuật lớn.
- Giảm đau: TM 1-2 mcg/kg/phút.
Đau cấp tính, nghiêm trọng (bệnh nhân chưa từng dùng opioid)
1/ Liều tiêm tĩnh mạch (IV) ngắt quãng:
Dữ liệu hạn chế ở trẻ <2 tuổi.
Cân nặng <50 kg
- Liều khởi đầu: 0,5 đến 1 microgam/kg/liều; có thể lặp lại mỗi 1 đến 2 giờ; nếu cần thiết có thể dùng liều thường xuyên hơn (ví dụ: mỗi 30 phút).
- Liều tối đa thông thường: 50 microgam/liều.
- Ở bệnh nhân nặng nằm ICU, có thể xem xét liều tối đa cao hơn: 100 microgam/liều.
Cân nặng ≥50 kg
2/ Truyền tĩnh mạch liên tục (Continuous IV infusion):
- Liều khởi đầu: 25 đến 50 microgam; lặp lại mỗi 1 đến 2 giờ (có thể cần liều thường xuyên hơn, ví dụ: mỗi 30 phút).
Cân nặng <50 kg
- Khoảng liều thông thường: 0,5 đến 2,5 microgam/kg/giờ.
- Khởi đầu từ liều thấp, sau đó titration theo đáp ứng lâm sàng.
- Ở bệnh nhân nặng nằm ICU, có thể khởi đầu với 1 microgam/kg/giờ.
Cân nặng ≥50 kg
3/ Dạng xịt mũi (intranasal, dùng dung dịch tiêm): Trẻ em ≥10 kg và thanh thiếu niên.
- Khoảng liều thông thường: 25 đến 100 microgam/giờ.
- Khởi đầu từ liều thấp trong khoảng này, sau đó titration theo đáp ứng lâm sàng.
- Ở bệnh nhân nặng nằm ICU, có thể khởi đầu với 50 microgam/giờ.
- Liều thông thường: 1,5 đến 2 microgam/kg/lần.
- Liều tối đa: 100 microgam/lần.
- Một số nghiên cứu sử dụng liều khởi đầu 1,5 microgam/kg để cho phép dùng liều thứ hai 0,5 microgam/kg hoặc 0,75 microgam/kg, tùy theo quyết định của bác sĩ, sau 10 hoặc 20 phút tương ứng kể từ liều đầu tiên.
Gây mê (Anesthesia)
Lưu ý: Các liều trình bày dưới đây phản ánh khoảng liều tổng quát; liều cụ thể phụ thuộc đặc điểm bệnh nhân, loại thủ thuật và/hoặc các thuốc mê khác được phối hợp.
1/ Khởi mê và duy trì mê (Induction and maintenance): Trẻ em từ 2 đến 12 tuổi.
Tiêm tĩnh mạch (IV):
2/ Gây mê toàn thân; sử dụng hỗ trợ (Anesthesia, general; adjunct):
- 2 đến 10 microgam/kg/liều.
- Sau đó, trong một số trường hợp có thể truyền tĩnh mạch liên tục với liều 2 đến 5 microgam/kg/giờ.
Lưu ý: Liều cụ thể phụ thuộc vào loại thủ thuật/phẫu thuật và các thuốc gây mê khác đang được sử dụng. Liều trình bày là khoảng tổng quát và cần cá thể hóa theo từng bệnh nhân.
Liều duy trì và tổng liều cần dựa trên đáp ứng lâm sàng trong phẫu thuật; bác sĩ gây mê sẽ quyết định.
Liều duy trì và tổng liều cần dựa trên đáp ứng lâm sàng trong phẫu thuật; bác sĩ gây mê sẽ quyết định.
- Trẻ thanh thiếu niên: Tiêm tĩnh mạch (IV): 0,5 đến 50 microgam/kg/liều.
Gây mê, vùng
Lưu ý: Chỉ sử dụng chế phẩm không chứa chất bảo quản. Liều lượng nêu dưới đây phản ánh phạm vi chung; liều cụ thể phụ thuộc đặc điểm bệnh nhân, quy trình và/hoặc các tác nhân gây mê khác sử dụng.
- Catheter ngoài màng cứng: Truyền liên tục ngoài màng cứng: 0,3 đến 1 mcg/kg/ giờ; kết hợp với bupivacaine hoặc ropivacaine.
Giảm đau và an thần ở bệnh nhân nguy kịch (ICU)
1/ Trẻ nhỏ (Infants) và trẻ nhỏ (Children): Dữ liệu còn hạn chế ở trẻ <2 tuổi.
- Tiêm tĩnh mạch (IV) bolus ban đầu: 1 đến 2 microgam/kg.
- Tiếp theo là truyền tĩnh mạch liên tục (IV): tốc độ khởi đầu 1 microgam/kg/giờ.
- Điều chỉnh liều theo đáp ứng lâm sàng.
Khoảng liều thông thường: 1 đến 3 microgam/kg/giờ. - Một số bệnh nhân có thể cần liều cao hơn (lên đến 5 microgam/kg/giờ).
a/ Bệnh nhân ≤50 kg
- Tiêm tĩnh mạch bolus ban đầu: 0.5 đến 2 microgam/kg.
- Tiếp theo là truyền IV liên tục: tốc độ khởi đầu 0.5 đến 2 microgam/kg/giờ.
- Theo khuyến nghị của chuyên gia dành cho trẻ em và bệnh nhân nhi ≤50 kg.
b/ Bệnh nhân >50 kg
- Tiêm tĩnh mạch bolus ban đầu: 25 đến 100 microgam/lần.
- Tiếp theo là truyền IV liên tục: tốc độ khởi đầu 25 đến 200 microgam/giờ.
- Dựa trên khuyến nghị của chuyên gia cho bệnh nhi và kinh nghiệm ở người lớn.
Đau – Giảm đau do bệnh nhân tự kiểm soát (PCA)
Lưu ý:
- PCA đã được sử dụng ở trẻ từ 5 tuổi trở lên; tuy nhiên cần đánh giá khả năng sử dụng thiết bị PCA một cách chính xác ở trẻ <7 tuổi.
- Tất cả bệnh nhân cần được dùng liều tải ban đầu bằng thuốc giảm đau (nhằm đạt kiểm soát đau đầy đủ) trước khi bắt đầu sử dụng PCA để duy trì.
- Cần điều chỉnh liều, thời gian khóa liều (lockout) và giới hạn tổng liều dựa trên liều tải cần thiết, độ tuổi, tình trạng sức khỏe và mức độ dung nạp opioid (nếu có).
- Sử dụng mức thấp nhất của khoảng liều nếu bệnh nhân chưa từng dùng opioid.
- Đánh giá bệnh nhân và mức độ kiểm soát đau định kỳ, điều chỉnh thông số nếu cần thiết.
- Nồng độ pha dung dịch PCA nên được chuẩn hóa, tham khảo chính sách tại cơ sở y tế.
1/ Bệnh nhân ≤50 kg:
- Liều tự điều khiển (Demand dose):
- Tốc độ truyền nền (basal rate – tùy chọn):
- Khoảng liều khởi đầu (tiêm IV): 0.2 đến 0.5 microgam/kg/lần.
- Một số tài liệu đề xuất liều khởi đầu 0.3 microgam/kg/lần.
- Tốc độ truyền nền (basal rate – tùy chọn):
- IV: 0 đến 0.5 microgam/kg/giờ.
- Có tài liệu đề xuất khoảng 0.15 đến 1 microgam/kg/giờ, liều khởi đầu 0.2 microgam/kg/giờ.
- Trong 1 giờ: giới hạn khởi đầu 5 liều tự điều khiển/giờ.
- Trong 2 giờ: 80% tổng lượng tối đa (bao gồm tốc độ nền + liều tự điều khiển) trong 2 giờ.
- Trong 4 giờ: tổng 7 đến 10 microgam/kg.
2/ Bệnh nhân >50 kg:
- Liều tải (loading dose): 25 microgam.
- Liều tự điều khiển (demand dose): khởi đầu thông thường 5 đến 25 microgam/lần.
- Khoảng cách giữa các liều (lockout interval): thông thường 8 đến 10 phút.
Đau và an thần trong thủ thuật
Lưu ý: Liều và đường dùng có thể thay đổi theo loại thủ thuật; cần tham khảo quy định tại cơ sở điều trị.
1/ Tiêm tĩnh mạch (IV)
- Trẻ nhỏ và trẻ nhỏ:
- 1 đến 2 microgam/kg/lần.
- Tiêm trước thủ thuật 3 phút.
- Liều tối đa: 50 microgam/lần.
- Có thể lặp lại liều bằng 1/2 liều ban đầu mỗi 3 đến 5 phút nếu cần.
- Chuẩn liều theo đáp ứng lâm sàng.
- Trẻ vị thành niên:
2/ Đường mũi (dùng dung dịch tiêm tĩnh mạch):
- 0.5 đến 1 microgam/kg/lần.
- Có thể lặp lại sau 1 đến 2 phút.
- Hoặc: 25 đến 50 microgam/lần.
- Lặp lại liều đầy đủ sau 5 phút nếu cần.
- Có thể lặp lại 4 đến 5 lần, mỗi lần 25 microgam cách nhau 5 phút.
Trẻ nhỏ, trẻ em ≥10 kg và trẻ vị thành niên:
- Liều dùng: 1.5 đến 2 microgam/kg.
- Dùng trước thủ thuật 15 phút.
- Liều tối đa: 100 microgam/lần.
Đặt nội khí quản nhanh (Rapid sequence intubation)
Trẻ nhỏ và trẻ em:
Tiêm tĩnh mạch (IV):
- 1 microgam/kg/lần.
- Có thể lặp lại mỗi 3 phút nếu cần.
- Liều tối đa: 50 microgam/lần.
Suy thận: Trẻ em
1/ Đường tiêm (Injection):
Không có khuyến cáo điều chỉnh liều cụ thể trong hướng dẫn của nhà sản xuất; tuy nhiên, một số bác sĩ lâm sàng đã sử dụng các hướng dẫn sau.
Trẻ nhỏ (Infants), trẻ em và trẻ vị thành niên:
(Giả định liều dùng trong chức năng thận bình thường là: 0,5 đến 2 microgam/kg/lần hoặc 1 đến 5 microgam/kg/giờ).
Đường tĩnh mạch (IV):
- GFR >50 mL/phút/1,73 m²: không cần điều chỉnh liều.
- GFR từ 10 đến 50 mL/phút/1,73 m²: dùng 75% liều thông thường.
- GFR <10 mL/phút/1,73 m²: dùng 50% liều thông thường.
- Lọc máu ngắt quãng (Intermittent hemodialysis): dùng 50% liều thông thường.
- Thẩm phân phúc mạc (PD): dùng 50% liều thông thường.
- Lọc máu thay thế liên tục (CRRT): dùng 75% liều thông thường.
2/ Đường qua da (miếng dán - patch):
Bệnh nhi ≥2 tuổi: mức độ suy giảm chức năng thận (ví dụ: độ thanh thải creatinin - CrCl) không được nêu cụ thể trong hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Suy thận nhẹ đến trung bình: khởi đầu giảm liều 50%.
- Suy thận nặng: không khuyến cáo sử dụng.
Suy thận: Trẻ em
1/ Đường tiêm (Injection):
- Không có khuyến cáo điều chỉnh liều cụ thể theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bệnh nhi ≥2 tuổi:
- Suy gan nhẹ đến trung bình: khởi đầu giảm liều 50%.
- Suy gan nặng: không khuyến cáo sử dụng.
Người lớn
Đau cấp, giảm đau do bệnh nhân tự kiểm soát (PCA)
Lưu ý:
Thông thường, fentanyl là thuốc giảm đau opioid được ưa chuộng cho bệnh nhân có chức năng thận hoặc gan suy giảm nghiêm trọng và/hoặc đối với bệnh nhân không thể dung nạp morphine hoặc hydromorphone (Xem thêm: An thần, giảm đau, giãn cơ trong thở máy, ICU). Fentanyl được sử dụng trong các phòng chăm sóc đặc biệt (ICU), sau phẫu thuật hoặc trong các bối cảnh cần theo dõi chặt chẽ.
Tiêm tĩnh mạch (IV):
Ví dụ về dải liều ban đầu cho giảm đau do bệnh nhân tự kiểm soát qua IV ở bệnh nhân chưa sử dụng opioid trước đó.
(1)
| Giảm đau do bệnh nhân tự kiểm soát | |
|---|---|
| Thông số | Mô tả |
| Nồng độ thông thường | 10 mcg/mL |
| Liều lượng yêu cầu | Phạm vi thông thường: 5 đến 20 mcg |
| Liều nền | Nhìn chung, không khuyến cáo truyền liên tục (liều nền) ở bệnh nhân chưa từng dùng opioid (ISMP 2009) (2) |
| Khoảng thời gian khóa | 4 đến 8 phút |
- (1) Được sử dụng để duy trì kiểm soát đau sau khi đã đạt được kiểm soát đau ban đầu. Có thể điều chỉnh liều và cung cấp các liều bolus cấp cứu (ví dụ: 5 đến 20 mcg) nếu hiệu quả giảm đau không đủ (Buys 2025).
- (2) Việc sử dụng truyền dịch nền liên tục trong giảm đau do bệnh nhân tự kiểm soát thường không được khuyến khích cho đa số bệnh nhân do nguy cơ suy hô hấp; chỉ nên dùng cho các bệnh nhân được lựa chọn kỹ lưỡng, có khả năng dung nạp opioid và/hoặc đang được chăm sóc trong đơn vị điều trị tích cực (Buys 2025).
Đau cấp sau phẫu thuật
Hồi phục sau phẫu thuật/Đơn vị chăm sóc sau gây mê (tức là giai đoạn ngay sau phẫu thuật):
- Tiêm tĩnh mạch (IV): 25 đến 50 mcg mỗi 5 phút (đau vừa phải) hoặc 50 đến 100 mcg mỗi 2 đến 5 phút (đau nặng) cho đến khi cơn đau được giảm bớt hoặc xuất hiện tác dụng phụ không mong muốn. Sau khi đã kiểm soát đau ban đầu, cần điều chỉnh lại chế độ giảm đau sau phẫu thuật để tối ưu hóa sự thoải mái.
- Tiêm bắp (IM): 50 đến 100 mcg mỗi 1 đến 2 giờ tùy theo nhu cầu. Lưu ý: Đường tiêm bắp chỉ nên được sử dụng khi không có khả năng tiêm tĩnh mạch (ví dụ: mất đường truyền tĩnh mạch).
Đau dữ dội cấp tính không do phẫu thuật
Lưu ý: Dùng trong các phòng chăm sóc đặc biệt (ICU) hoặc các môi trường cần theo dõi chặt chẽ. Không kê đơn fentanyl cho bệnh nhân ngoại trú để điều trị đau cấp tính không liên quan đến ung thư; nên cân nhắc sử dụng các opioid đường uống khác.
- Liều dùng ngắt quãng:
- IV, IM: 25 đến 50 mcg hoặc 0,35 đến 0,5 mcg/ kg cứ sau 30 đến 60 phút khi cần. Lưu ý: Có thể cần dùng thuốc thường xuyên hơn khi dùng theo đường IV do thời gian tác dụng ngắn. Chỉ nên dùng đường IM nếu không thể dùng đường IV (ví dụ: mất đường truyền IV).
- Tiêm dưới da(SUBQ) (đường ngoài hướng dẫn) (thuốc thay thế): 25 đến 50 mcg cứ sau 1 đến 2 giờ khi cần. Lưu ý: Không có dữ liệu cụ thể về liều dùng ngắt quãng của SUBQ; điều chỉnh liều theo đáp ứng của bệnh nhân dưới sự theo dõi chặt chẽ. Nếu liều dùng và tần suất thông thường không đủ hiệu quả, hãy đánh giá lại bệnh nhân và xem xét lại các chiến lược kiểm soát cơn đau.
Đau mãn tính, bao gồm đau ung thư
Lưu ý
:
Các thuốc opioid, bao gồm fentanyl, không phải là lựa chọn ưu tiên để điều trị đau mãn tính. Lý do gồm việc thiếu bằng chứng về lợi ích kèm theo nguy cơ gây hại nghiêm trọng. Do đó, ưu tiên điều trị không dùng thuốc và thuốc giảm đau không opioid, ngoại trừ đau mãn tính do bệnh hồng cầu hình liềm và chăm sóc cuối đời. Opioid, bao gồm fentanyl, chỉ nên được cân nhắc ở bệnh nhân đau mãn tính không phải ung thư khi dự kiến sẽ đạt cải thiện lâm sàng đáng kể về đau và chức năng, vượt trội hơn các rủi ro an toàn.
- Truyền liên tục dưới da (SUBQ):
Lưu ý: Đối với các bệnh tiến triển (ví dụ, ung thư), truyền liên tục dưới da, có hoặc không kèm tùy chọn giảm đau do bệnh nhân kiểm soát, có thể được sử dụng khi nhu cầu giảm đau tăng lên. Nhìn chung, liều truyền liên tục dưới da tương đương với liều truyền tĩnh mạch liên tục. Cá nhân hóa liều dựa trên mức độ đã sử dụng opioid trước đó và các thuốc opioid tương ứng; tiếp tục điều chỉnh thêm nếu cần dựa trên mức độ đau. Liều lượng báo cáo có biến thiên đáng kể và phụ thuộc nhu cầu của từng bệnh nhân; tham khảo các quy trình của cơ sở y tế.
- Miếng dán fentanyl qua da:
Ngừng hoặc giảm liều tất cả các thuốc opioid dạng giải phóng kéo dài hoặc dùng liên tục khi bắt đầu điều trị bằng miếng dán fentanyl qua da.
+ Khởi đầu:
Khi chuyển bệnh nhân từ opioid uống hoặc tiêm tĩnh mạch sang miếng dán fentanyl qua da, cần tính toán nhu cầu giảm đau trong 24 giờ (dựa trên việc sử dụng opioid trước đó). Dùng bảng dưới đây để xác định liều khởi đầu. Liều fentanyl ban đầu có thể ước tính từ liều morphin tương đương trong 24 giờ và điều chỉnh nhằm giảm thiểu tác dụng phụ và đồng thời duy trì giảm đau. Mặc dù có các bảng quy đổi opioid, vẫn tồn tại biến thiên lớn giữa các bệnh nhân về độ mạnh tương đối của các opioid và sự khác biệt giữa các sản phẩm. Vì vậy, an toàn hơn khi ước tính thấp hơn nhu cầu fentanyl hằng ngày và cung cấp giảm đau bổ sung bằng thuốc opioid giải phóng nhanh (ví dụ, opioid tác dụng nhanh) khi cần thiết, thay vì ước tính quá cao, có thể gây phản ứng có hại. Ở thời điểm bắt đầu, việc hấp thu fentanyl qua da cần vài giờ để đạt nồng độ ổn định; do đó, fentanyl qua da không phù hợp để xử trí đau cấp. Thay miếng dán mỗi 72 giờ. Đa số bệnh nhân có thể kiểm soát được với chu kỳ 72 giờ; tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể cần chu kỳ 48 giờ do đau thoát ra trong 24 giờ cuối của mỗi chu kỳ.
+ Chuyển từ truyền fentanyl tĩnh mạch liên tục:
Ở những bệnh nhân đã được giảm đau đầy đủ bằng truyền fentanyl tĩnh mạch, có thể chuyển sang liều fentanyl qua da tương đương với tốc độ truyền tĩnh mạch. Thực hiện giảm liều theo quá trình 2 bước trong vòng 12 giờ sau khi áp dụng miếng dán. Cụ thể: sau 6 giờ kể từ khi đặt miếng dán đầu tiên, giảm tốc độ truyền xuống 50% so với tốc độ ban đầu; ngừng truyền sau 12 giờ tính từ thời điểm áp dụng miếng dán.
+ Điều chỉnh liều:
Không điều chỉnh liều thường xuyên hơn mỗi 3 ngày sau khi áp dụng ban đầu hoặc mỗi 6 ngày sau các lần chỉnh sau đó. Thuốc opioid tác dụng nhanh có thể cần thiết trong giai đoạn chờ hiệu quả giảm đau được thiết lập và/hoặc như thuốc bổ sung cho đau thoát ra. Số lượng và liều lượng thuốc bổ sung cần được theo dõi sát. Khi tăng liều, dựa trên nhu cầu opioid bổ sung của bệnh nhân trong ngày thứ hai hoặc thứ ba kể từ khi áp dụng ban đầu. Ví dụ: nếu nhu cầu morphin uống trong 24 giờ cho đau thoát ra là 50 mg, có thể tăng liều fentanyl qua da lên 25 mcg/giờ.
- Hướng dẫn chuyển đổi liều cho fentanyl qua da (xem bảng dưới):
Lưu ý: Các hướng dẫn chuyển đổi liều do nhà sản xuất khuyến cáo dựa trên liều morphin uống hàng ngày có thể đánh giá thấp liều fentanyl qua da cần thiết, dẫn đến việc sử dụng opioid giải phóng nhanh bổ sung cho đau thoát ra, hoặc bệnh nhân có thể gặp hội chứng cai thuốc. Các nhà sản xuất khuyến cáo tỉ lệ khoảng 45 mg morphin/24 giờ tương ứng với liều fentanyl 12 mcg/giờ (nhãn Mỹ) hoặc tỉ lệ 45 đến 59 mg morphin/24 giờ tương ứng với liều fentanyl 12 mcg/giờ (nhãn Canada). Bảng dưới đây là chiến lược chuyển đổi ít bảo thủ hơn dựa trên tỉ lệ 2:1 giữa morphin uống và fentanyl qua da. Để áp dụng chiến lược bảo thủ hơn, xem nhãn của nhà sản xuất. Bảng này chỉ dùng để chuyển từ liệu pháp opioid hiện tại sang fentanyl qua da. Không dùng bảng để chuyển từ fentanyl qua da sang opioid khác; làm như vậy có thể dẫn đến quá liều gây tử vong do ước tính quá cao về opioid mới. Đây không phải là bảng tương đương giảm đau.
+ Bước 1:
Xác định nhu cầu morphin uống trong 24 giờ của bệnh nhân. Nếu bệnh nhân chưa sử dụng morphin uống, cần quy đổi nhu cầu 24 giờ về morphin uống tương đương bằng cách dùng bảng chuyển đổi hoặc công cụ.
+ Bước 2:
Sau khi xác định nhu cầu morphin uống trong 24 giờ, sử dụng Hướng dẫn Chuyển đổi Liều để xác định liều fentanyl qua da phù hợp (mcg/giờ).
| Hướng dẫn Chuyển đổi Liều: Liều fentanyl qua da khởi đầu được khuyến cáo dựa trên tổng liều morphin uống hàng ngày (1)(2)(3) | |
|---|---|
| Liều morphin 24 giờ uống (mg/ngày) | Liều fentanyl qua da (mcg/giờ) |
| 25 | 12 |
| 50 | 25 |
| 100 | 50 |
| 150 | 75 |
| 200 | 100 |
| 250 | 125 |
| 300 | 150 |
| 350 | 175 |
| 400 | 200 |
| 450 | 225 |
| 500 | 250 |
| 550 | 275 |
| 600 | 300 |
- (1) Theo Portenoy, 2019a.
- (2) Bảng này không được sử dụng để chuyển đổi từ fentanyl dạng miếng dán qua da sang các thuốc giảm đau opioid khác. Thay vào đó, sau khi tháo miếng dán, cần chuẩn độ liều của opioid mới theo từng bước cho đến khi đạt được hiệu quả giảm đau đầy đủ.
- (3) Các liều được đề xuất để chuyển sang fentanyl dạng miếng dán từ các opioid khác trong bảng này ít bảo thủ hơn so với khuyến cáo trên nhãn sản phẩm tại Hoa Kỳ. Những khuyến cáo này dựa trên hướng dẫn từ các trung tâm y tế có kinh nghiệm.
Các lịch trình giảm liều được đề xuất có thể từ:
- Chậm: ví dụ, giảm 10% mỗi tuần hoặc 10% mỗi tháng (tùy thuộc vào thời gian sử dụng opioid kéo dài).
- Nhanh: ví dụ, giảm 25–50% mỗi vài ngày.
Khi ngừng fentanyl dạng miếng dán và không chuyển sang opioid khác, đặc biệt ở những bệnh nhân có phụ thuộc thể chất với opioid, nên giảm liều từ từ; ví dụ giảm liều 25% mỗi 2 đến 4 tuần (theo hướng dẫn của nhà sản xuất). Sau khi tháo miếng dán fentanyl, cần ít nhất 17 giờ để nồng độ fentanyl trong cơ thể giảm 50%.
- Tốc độ giảm liều chậm hơn có thể phù hợp hơn ở bệnh nhân đã sử dụng opioid dài hạn (>1 năm).
- Tốc độ giảm nhanh hơn có thể áp dụng ở bệnh nhân có tác dụng phụ nghiêm trọng.
Lưu ý: Trong quá trình giảm liều, bệnh nhân có thể tăng nguy cơ quá liều nếu họ quay lại dùng liều opioid ban đầu (hoặc cao hơn) hoặc sử dụng opioid bất hợp pháp do giảm dung nạp nhanh chóng. Cần xem xét kê đơn naloxone hoặc nalmefene để phòng ngừa quá liều.
Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu/triệu chứng cai thuốc opioid. Khi bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng cai, nên cân nhắc:
- Giảm tốc độ giảm liều
- Tăng khoảng cách giữa các lần giảm liều
- Giảm mức giảm liều mỗi ngày
- Tạm ngưng giảm liều và tiếp tục khi bệnh nhân sẵn sàng
- Kết hợp thuốc alpha-2 agonist (ví dụ: clonidine) để giảm các triệu chứng cai do hệ thần kinh tự động và/hoặc các thuốc hỗ trợ khác để kiểm soát triệu chứng tiêu hóa và co thắt cơ.
Đối với bệnh nhân vẫn tiếp tục điều trị opioid dài hạn nhưng không còn cần fentanyl để kiểm soát đau bùng phát, fentanyl thường có thể ngừng ngay lập tức mà không cần giảm liều dần.
Đau mãn tính do ung thư, kiểm soát các cơn đau đột ngột
Các chế phẩm dùng qua niêm mạc (mũi, miệng/lưỡi/má) hiện đã ngừng sản xuất.
Lưu ý:
Đối với bệnh nhân đã có tolerance (tăng dung nạp) và hiện đang điều trị bằng opioid cho đau ung thư kéo dài, liều dùng cần cá nhân hóa và điều chỉnh dần nhằm bảo đảm kiểm soát giảm đau đầy đủ với ít tác dụng phụ nhất có thể. Việc điều chỉnh liều cần được thực hiện khi bệnh nhân có nhu cầu sử dụng hơn 1 liều mỗi lần đau bùng phát trong vài đợt liên tiếp. Bệnh nhân trải qua hơn 4 lần đau bùng phát mỗi ngày cần được đánh giá lại chế độ opioid dài hạn.
Bệnh nhân phải tiếp tục sử dụng opioid suốt ngày đêm trong suốt quá trình điều trị.
Bệnh nhân nguy kịch tại khoa Hồi sức tích cực (ICU), sử dụng fentanyl để giảm đau và an thần (sử dụng ngoài hướng dẫn được phê duyệt – off-label)
Lưu ý:
Trong bối cảnh ICU, cần áp dụng chiến lược đa mô thức (multimodal), tức là phối hợp nhiều loại thuốc giảm đau và các kỹ thuật khác nhau để kiểm soát đau hiệu quả. Cần theo dõi mức độ đau bằng các thang điểm đã được kiểm chứng (Behavioral Pain Scale – BPS, Critical-Care Pain Observation Tool – CPOT) ở những bệnh nhân không thể tự đánh giá mức độ đau.
Liều dùng ngắt quãng (Intermittent dosing):
- Liều nạp (Loading dose): Tiêm tĩnh mạch (IV): 25 đến 100 mcg hoặc 1 đến 2 mcg/kg; có thể lặp lại liều nếu cơn đau nặng vẫn tiếp diễn và các tác dụng phụ còn tối thiểu tại thời điểm đạt nồng độ đỉnh dự kiến (ví dụ: khoảng 5 phút sau tiêm). Sau đó có thể tiếp tục với liều duy trì ngắt quãng hoặc chuyển sang truyền liên tục.
- Liều duy trì (Maintenance dose): Tiêm tĩnh mạch (IV): 25 đến 50 mcg hoặc 0,35 đến 0,5 mcg/kg mỗi 30 đến 60 phút khi cần thiết.
- Sau liều nạp ban đầu, bắt đầu truyền liên tục với tốc độ 25 đến 50 mcg/giờ, điều chỉnh liều mỗi 30 đến 60 phút theo đáp ứng lâm sàng (ví dụ: kiểm soát đau và/hoặc an thần).
- Có thể sử dụng thêm các bolus nhỏ (ví dụ: 25 mcg) trước khi tăng tốc độ truyền nếu cần.
- Liều truyền thông thường:
- 50 đến 300 mcg/giờ
- Hoặc theo cân nặng: 0,7 đến 10 mcg/kg/giờ.
Lưu ý: Fentanyl có thể tích lũy trong mô mỡ khi sử dụng kéo dài, dẫn đến an thần kéo dài và khó cai máy thở (Tham khảo).
An thần và giảm đau trong thủ thuật
Ngoài phòng mổ (tác nhân thay thế) – Sử dụng theo hướng dẫn được phê duyệt (off-label):
-
Tiêm tĩnh mạch (IV):
- 0,5 đến 1 mcg/kg mỗi 2 phút cho đến khi đạt mức độ an thần và giảm đau mong muốn.
- Thông thường, tổng liều tối đa là 250 mcg.
- Nếu dùng đồng thời với các thuốc an thần khác (ví dụ: etomidate, propofol, midazolam), không vượt quá liều đơn 0,5 mcg/kg.
- Giảm đau trong khi gây mê được giám sát (monitored anesthesia care) hoặc gây tê vùng (regional anesthesia):
-
Tiêm tĩnh mạch (IV):
- Liều ban đầu thông thường: 0,5 đến 2 mcg/kg, chia thành các bolus 25 đến 50 mcg, điều chỉnh dần theo đáp ứng lâm sàng.
- Khi phối hợp với thuốc an thần (ví dụ: midazolam), nên giảm liều fentanyl.
- Lưu ý: Vì gây mê thường cần có sẵn đường tiêm tĩnh mạch, đường tiêm bắp (IM) ít được sử dụng, tuy vẫn duy trì như một lựa chọn trong tờ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Nếu sử dụng đường tiêm bắp, liều dùng tương đương với liều tiêm tĩnh mạch khuyến cáo.
Đặt nội khí quản trình tự nhanh (Rapid sequence intubation), điều trị trước (Pretreatment) – Sử dụng ngoài hướng dẫn được phê duyệt (off-label)
-
Tiêm tĩnh mạch (IV):
- Liều thông thường: 50 đến 200 mcg (hoặc 1 đến 3 mcg/kg) trong vòng 30 đến 60 giây; được tiêm khoảng 3 phút trước khi bắt đầu gây mê.
-
Đối với bệnh nhân có tình trạng huyết động không ổn định:
- Tránh sử dụng hoặc dùng liều thấp hơn (ví dụ: 1 mcg/kg hoặc 50 mcg).
-
Đối với bệnh nhân có áp lực nội sọ cao:
- Sử dụng liều cao hơn (ví dụ: 3 mcg/kg hoặc 200 mcg).
- Tránh sử dụng ở bệnh nhân có sốc hoặc mất ổn định huyết động nghiêm trọng.
Gây mê toàn thân
Trước khởi mê (Preinduction):
- Tiêm tĩnh mạch (IV): 25 mcg.
- Có thể lặp lại liều với gia tăng 25 mcg mỗi lần, tùy theo đáp ứng của bệnh nhân.
- Tổng liều thông thường ≤100 mcg.
- Áp dụng để giảm đau hoặc trong trường hợp bệnh nhân cần thực hiện kỹ thuật gây tê vùng trước phẫu thuật.
Khởi mê (Induction):
- Tiêm tĩnh mạch (IV): 25 đến 100 mcg hoặc 0,5 đến 1 mcg/kg.
Duy trì mê (Maintenance):
Liều ngắt quãng (Intermittent):
- Tiêm tĩnh mạch (IV): 25 đến 50 mcg, dùng từng liều bolus khi cần.
- Có thể được sử dụng như thuốc bổ sung giảm đau trong quá trình duy trì gây mê toàn thân bằng thuốc mê hít.
Truyền tĩnh mạch liên tục (Continuous infusion):
- IV: 1 đến 2 mcg/kg/giờ.
- Dùng như phần bổ sung trong gây mê toàn tĩnh mạch (tiva), đặc biệt khi có kế hoạch thở máy sau phẫu thuật.
Giảm đau trục thần kinh (Neuraxial analgesia)
Ngoài màng cứng (Epidural):
- Lưu ý: Dùng thuốc giảm đau ngoài màng cứng cho bệnh nhân bị đau cấp tính nghiêm trọng (ví dụ: sau phẫu thuật bụng lớn, đau ung thư, trong quá trình sinh đẻ) và chỉ được thực hiện bởi các nhân viên y tế có kinh nghiệm trong việc chăm sóc bệnh nhân sử dụng opioid ngoài màng cứng.
- Sử dụng thuốc không có chất bảo quản phù hợp cho giảm đau ngoài màng cứng.
Liều đơn:
- 25 đến 100 mcg.
- Có thể giảm đau hiệu quả trong lên đến 8 giờ.
- Có thể lặp lại liều 100 mcg khi cần thiết hoặc truyền liên tục.
Truyền liên tục:
- 25 đến 100 mcg/giờ (chỉ fentanyl).
- Khi kết hợp với thuốc gây tê tại chỗ (ví dụ: bupivacaine), nhu cầu sử dụng fentanyl sẽ giảm.
Tê trong khoang màng nhện/giảm đau tủy sống (Intrathecal):
- Lưu ý: Chỉ định cho bệnh nhân bị đau cấp tính nghiêm trọng (ví dụ: sau phẫu thuật bụng lớn, đau ung thư, trong quá trình sinh đẻ) và chỉ được thực hiện bởi các nhân viên y tế có kinh nghiệm trong việc chăm sóc bệnh nhân sử dụng opioid trong khoang màng nhện.
- Sử dụng thuốc không có chất bảo quản phù hợp cho giảm đau ngoài màng nhện.
Liều đơn:
- 15 đến 25 mcg.
- Có thể giảm đau hiệu quả trong lên đến 6 giờ.
- Khi phối hợp với thuốc gây tê tại chỗ (ví dụ: bupivacaine), liều fentanyl cần thiết sẽ giảm (ví dụ: 10 đến 15 mcg thay vì 15 đến 25 mcg).
Suy thận: người lớn
Fentanyl cho bệnh nhân suy thận dựa trên bằng chứng lâm sàng hiện có và kinh nghiệm chuyên môn. Mặc dù dữ liệu dược động học còn hạn chế ở bệnh nhân suy thận, fentanyl vẫn có thể được dùng an toàn ở người bệnh suy thận khi bắt đầu với liều thấp và theo dõi cẩn thận nhằm hạn chế tích lũy thuốc và tác dụng phụ. Fentanyl chỉ bài tiết dưới 7% đến 10% dưới dạng thuốc không thay đổi, và các chất chuyển hóa của nó không có hoạt tính.
1. Thay đổi chức năng thận:
a/ Suy thận nhẹ đến vừa (CrCl <50 mL/phút):
Tiêm tĩnh mạch:
- Không cần điều chỉnh liều khi sử dụng liều đơn hoặc liều bolus hiếm khi cho các thủ thuật can thiệp ngắn hạn.
- Nếu dùng nhiều lần: cần sử dụng liều nhỏ và tăng dần tùy vào đáp ứng giảm đau và tác dụng phụ.
- Có thể cần giảm liều để tránh tích lũy, đặc biệt khi sử dụng truyền tĩnh mạch liên tục.
b/ Miếng dán qua da (Transdermal patch):
Mặc dù nhà sản xuất khuyến cáo tránh sử dụng fentanyl qua da ở bệnh nhân suy thận nặng, nhưng fentanyl vẫn có thể dùng an toàn ở nhóm bệnh nhân này nếu có thận trọng và giám sát chặt chẽ trong giai đoạn bắt đầu và duy trì điều trị.
Liều đề xuất khi khởi trị:
- CrCl >50 mL/phút: Không cần điều chỉnh liều.
- CrCl từ 10 đến 50 mL/phút: Bắt đầu với 75% liều bình thường.
- CrCl <10 mL/phút: Bắt đầu với 50% liều bình thường.
2. Lọc máu ngắt quãng/ thận nhân tạo (thực hiện 3 lần mỗi tuần):
Fentanyl không thể lọc được qua thận.
- Miếng dán qua da: Bắt đầu với 50% liều bình thường.
- Các dạng thuốc và đường dùng khác: sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và tăng dần liều, đồng thời theo dõi sát đáp ứng và tác dụng phụ.
3. Lọc màng bụng (Peritoneal dialysis):
- Miếng dán qua da: Bắt đầu với 50% liều bình thường.
- Các dạng thuốc và đường dùng khác: sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và tăng dần liều, đồng thời theo dõi sát đáp ứng và tác dụng phụ.
4. Lọc máu liên tục (CRRT - Continuous Renal Replacement Therapy):
- Tất cả các dạng thuốc và đường dùng: sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và tăng dần liều, đồng thời theo dõi sát đáp ứng và tác dụng phụ.
Suy gan: người lớn
Cân nhắc lâm sàng: Fentanyl có tỷ lệ chiết xuất qua gan lần đầu cao. Vì vậy, độ thanh thải sẽ giảm khi lưu lượng máu gan suy giảm, trái ngược với tình trạng hoạt động enzym 3A4 ở gan giảm hoặc liên kết protein.
Suy gan trước khi bắt đầu điều trị: Điều chỉnh liều khởi đầu hoặc liều dùng ở những bệnh nhân bị xơ gan từ trước:
1. Đường tim:
a/ Child-Turcotte-Pugh A và B:
- Không cần điều chỉnh liều.
b/ Child-Turcotte-Pugh C:
Lưu ý: Các khuyến nghị sau được xem như áp dụng cho tất cả các chỉ định có thể sử dụng liều tiêm fentanyl ngắt quãng (ví dụ, giảm đau thủ thuật và/hoặc an thần). Nhìn chung, tránh tiêm bắp, truyền tĩnh mạch liên tục và tiêm dưới da. Chỉ sử dụng đường tiêm bắp khi không có đường tiêm tĩnh mạch (ví dụ, mất đường truyền tĩnh mạch).
- Liều khởi đầu hoặc liều tải: dùng 50% liều thông thường.
- Liều lặp lại hoặc liều duy trì: dùng 50% liều thông thường. Đồng thời có thể kéo dài khoảng cách dùng thuốc gấp 1,5 đến 2 lần so với khoảng cách dùng thuốc thông thường (ví dụ, nếu khoảng cách dùng thuốc thông thường là 1 đến 2 giờ thì kéo dài khoảng cách thành ⁓2 đến 4 giờ). Cá nhân hóa liều dựa trên lợi ích và rủi ro; nên dùng liều ngắt quãng (tức là khi cần) thay vì liều theo lịch trình.
2. Miếng dán qua da:
Lưu ý: Tránh sử dụng ở những bệnh nhân bị xơ gan và đồng thời có chứng suy mòn, teo cơ hoặc sốt.
- Child-Turcotte-Pugh A và B: Liều khởi đầu: dùng 50% liều thông thường.
- Child-Turcotte-Pugh C: Liều tối đa: Một miếng dán xuyên da cung cấp 12,5 mcg /giờ; không dán thường xuyên hơn 72 giờ một lần.
Xem thêm: Phân loại Child-Pugh .
Béo phì: người lớn
Béo phì độ 1, 2 hoặc 3 (BMI ≥30 kg/m²):
- Đường tiêm tĩnh mạch (IV): sử dụng liều tiêu chuẩn không dựa trên cân nặng (theo chỉ định) ở hầu hết bệnh nhân (ví dụ: giảm đau, an thần/giảm đau trong ICU), sau đó điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng. Nếu sử dụng liều theo cân nặng, nên dùng cân nặng hiệu chỉnh (adjusted body weight) để tính liều khởi đầu (theo chỉ định), sau đó điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng. Không nên thay đổi loại cân nặng dùng để tính liều trong suốt quá trình điều trị (tức là không chuyển qua lại giữa cân nặng thực tế và cân nặng hiệu chỉnh).
- Đường dùng không phải tĩnh mạch (ví dụ: qua da, tiêm bắp, xịt mũi): sử dụng liều tiêu chuẩn không dựa trên cân nặng (theo chỉ định), sau đó điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng.
Người cao tuổi
Lưu ý: Hạn chế sử dụng opioid ở người cao tuổi, trừ khi cần thiết để kiểm soát cơn đau cấp tính nghiêm trọng. Opioid có liên quan đến nguy cơ té ngã tăng cao và có thể gây hoặc làm nặng thêm tình trạng mê sảng (delirium) ở người cao tuổi.
Bệnh nhân lớn tuổi được chứng minh là nhạy cảm với tác dụng của fentanyl gấp đôi so với bệnh nhân trẻ tuổi. Có thể sử dụng nhiều mức liều khác nhau tùy theo từng tình huống. Khi chọn liều cần cân nhắc các yếu tố của bệnh nhân, bao gồm:
- Tuổi
- Cân nặng
- Tình trạng thể chất
- Các bệnh lý nền
- Các thuốc khác đang sử dụng
- Loại thuốc gây mê được dùng
- Loại phẫu thuật sẽ thực hiện
DẠNG BÀO CHẾ
- Đường dùng chính: Qua da, tiêm tĩnh mạch.
- Các dạng còn lưu hành: Miếng dán (patch), dung dịch tiêm (injection), bơm tiêm pha sẵn.
- Chế phẩm đường mũi, ngậm dưới lưỡi, viên ngậm, viên đặt niêm mạc má ... đã ngừng lưu hành hoặc không còn sản xuất dưới dạng generic(thuốc gốc).
1. Miếng dán qua da (transdermal patch, sử dụng trong 72 giờ):
- 12 mcg/giờ (1 miếng, 5 miếng)
- 25 mcg/giờ (1 miếng, 5 miếng)
- 37,5 mcg/giờ (1 miếng, 5 miếng)
- 50 mcg/giờ (1 miếng, 5 miếng)'
- 62,5 mcg/giờ (1 miếng, 5 miếng)
- 75 mcg/giờ (1 miếng, 5 miếng)
- 87,5 mcg/giờ (1 miếng, 5 miếng)
- 100 mcg/giờ (1 miếng, 5 miếng)
2. Dung dịch tiêm (không chứa chất bảo quản):
- Fentanyl base: 2.500 mcg/50 mL (lọ 50 mL)
3. Dung dịch tiêm dưới dạng citrate (không chứa chất bảo quản):
- 50 mcg/mL (ống 1 mL)
- 2500 mcg/50 mL (lọ 50 mL)
4. Dung dịch tiêm dưới dạng citrate – hàm lượng tính theo fentanyl base (không chứa chất bảo quản):
- 100 mcg/2 mL (ống 2 mL)
- 250 mcg/5 mL (ống 5 mL)
- 500 mcg/10 mL (ống 10 mL)
- 1000 mcg/20 mL (lọ 20 mL)
- 2500 mcg/50 mL (lọ 50 mL)
5. Bơm tiêm pha sẵn (prefilled syringe), dạng citrate – không chứa chất bảo quản:
- 25 mcg/0,5 mL (ống 0,5 mL)
- 50 mcg/mL (ống 1 mL)
- 100 mcg/2 mL (ống 2 mL)
CÁCH DÙNG
Nồng độ truyền thông thường
Truyền tĩnh mạch:
- Trẻ em: 10 mcg/mL, 50 mcg/mL.
- Người lớn: 10 mcg/mL.
Trẻ em
Đường tĩnh mạch (IV)
- Trẻ sơ sinh (Neonates): Tiêm truyền liên tục bằng bơm truyền dịch hoặc tiêm tĩnh mạch chậm trong vòng 3 đến 5 phút. Liều bolus lớn (>5 mcg/kg) cần được tiêm trong vòng 5 đến 10 phút; cũng có thể dùng bơm tiêm để truyền liều gián đoạn trong 15 đến 30 phút. Nguy cơ co cứng thành ngực giảm khi tiêm trong ít nhất 1 đến 2 phút.
- Trẻ nhỏ (Infants), trẻ em (Children) và thanh thiếu niên (Adolescents): Tiêm tĩnh mạch chậm trong vòng 3 đến 5 phút hoặc truyền liên tục qua bơm truyền dịch. Liều bolus lớn (>5 mcg/kg) nên tiêm tĩnh mạch chậm trong vòng 5 đến 10 phút.
Miếng dán qua da
- Trẻ em ≥ 2 tuổi và thanh thiếu niên: Dán miếng dán lên vùng da sạch, khô, không kích ứng, không có lông, trên các vị trí da phẳng ở phía trước hoặc phía sau của thân trên, vùng hông hoặc bắp tay. Với trẻ nhỏ hoặc người có rối loạn nhận thức, ưu tiên dán miếng dán lên lưng trên để giảm nguy cơ bệnh nhân tự tháo. Cần theo dõi sát độ bám dính của hệ thống miếng dán ở trẻ em. Cắt tỉa lông trước khi dán, không cạo vùng da; trước khi dán có thể làm sạch da bằng nước sạch (không dùng xà phòng, kem dưỡng, cồn, dầu hoặc các chất có thể gây kích ứng da) và để da khô hoàn toàn. Dán miếng dán ngay sau khi lấy ra khỏi bao bì; ấn chặt miếng dán vào vị trí và giữ ít nhất 30 giây; thay miếng dán mỗi 72 giờ; tháo miếng dán cũ trước khi dán miếng dán mới; không dán miếng dán mới vào vị trí đã dán miếng dán cũ; rửa tay sau khi dán. Nếu khó đạt độ bám dính, có thể dùng băng y tế để cố định mép miếng dán vào vị trí; nếu vẫn không cải thiện, có thể dùng băng dính chuyên dụng (ví dụ: Bioclusive, Tegaderm) để phủ lên miếng dán. Trường hợp miếng dán bong ra trước 72 giờ, có thể dán miếng dán mới vào vị trí da khác. Thải bỏ miếng dán đã sử dụng hoặc chưa sử dụng bằng cách tháo miếng dán khỏi bao bảo vệ và lớp lót, gập các đầu dính lại với nhau và xả miếng dán xuống toilet ngay lập tức. Không xả bao bảo vệ hoặc lớp lót xuống toilet vì các vật này có thể bị bỏ vào thùng rác.
Lưu ý:
Miếng dán qua da là hệ thống kiểm soát màng; không cắt miếng dán để truyền liều một phần; không sử dụng miếng dán đã cắt, bị hỏng hoặc bị rò rỉ; không sử dụng nếu bao bì bị hỏng/không còn nguyên vẹn niêm phong; tốc độ giải phóng và truyền thuốc có thể tăng đáng kể khi miếng dán bị cắt, hỏng hoặc rò rỉ, và có thể dẫn đến hấp thu liều thuốc có thể gây tử vong; nội dung trong bể chứa và độ bám dính có thể bị ảnh hưởng khi cắt. Nếu cần liều một phần, có thể che phủ một phần diện tích miếng dán bằng băng dính dính. Không sử dụng xà phòng, cồn hoặc dung môi khác để loại bỏ gel qua da nếu gel vô tình chạm vào da vì các tác nhân này có thể làm tăng khả năng hấp thu qua da; nên dùng nước sạch và nhiều. Tránh để vùng da dán tiếp xúc với các nguồn nhiệt bên ngoài (ví dụ: chăn điện, đệm nhiệt, đèn nhiệt, đèn tắm nắng, xông hơi, giường nước ấm, bể sục nước nóng, tắm nóng, tắm nắng). Vứt bỏ đúng cách.
Người lớn
Đường ngoài màng cứng (theo nhãn của Canada; không có trong nhãn của Hoa Kỳ)
- Để kiểm soát đau sau phẫu thuật, có thể sử dụng dưới dạng bolus (pha loãng trong dung dịch natri clorid không chứa chất bảo quản để đạt nồng độ cuối cùng là 10 mcg/mL) hoặc truyền liên tục với tốc độ 1 mcg/kg/giờ. Thời gian sử dụng trong vòng 24 giờ.
Đường tiêm
- Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm tĩnh mạch (IV) chậm trong vòng 1 đến 2 phút. Truyền IV nhanh có thể gây co cứng cơ xương và thành ngực, suy giảm thông khí hoặc suy hô hấp/ngừng thở. Có thể dùng truyền tĩnh mạch liên tục hoặc giảm đau do bệnh nhân tự kiểm soát (sử dụng ngoài hướng dẫn). Cũng có thể sử dụng đường tiêm dưới da (SUBQ), dạng liều gián đoạn hoặc truyền liên tục (sử dụng ngoài hướng dẫn).
- Truyền liên tục dưới da (SUBQ): Thay đổi vị trí truyền mỗi 3 đến 7 ngày hoặc khi có dấu hiệu đỏ da (erythema). Để duy trì sự thoải mái, tốc độ truyền dịch SUBQ không nên vượt quá 5 mL/giờ.
Miếng dán qua da
- Dán lên vùng da không bị kích ứng hoặc không bị chiếu xạ, trên bề mặt phẳng như ngực, lưng, vùng hông hoặc bắp tay. Với bệnh nhân rối loạn nhận thức, nên dán ở lưng trên. Có thể tỉa lông tại vị trí dán (không cạo). Nếu cần làm sạch vùng da trước khi dán, chỉ rửa bằng nước sạch và để khô hoàn toàn.
- Không sử dụng miếng dán bị hỏng, bị cắt hoặc bị rò rỉ; miếng dán có thể kém hiệu quả hơn.
- Không dùng xà phòng, dầu, kem dưỡng, cồn hoặc các chất khác để làm sạch da trước khi dán vì có thể gây kích ứng hoặc làm thay đổi tính chất da.
- Sau khi lấy miếng dán ra khỏi bao bì kín, ấn chặt vào da và giữ trong 30 giây. Rửa tay ngay bằng xà phòng và nước sau khi dán.
- Thay miếng dán mỗi 72 giờ; dán miếng mới vào vị trí da khác.
- Tránh để vùng da tại vị trí dán tiếp xúc với người khác khi chưa rửa sạch hoặc chưa che kín, vì có thể gây phơi nhiễm fentanyl thứ cấp.
- Tránh để vị trí dán tiếp xúc với nguồn nhiệt ngoài (ví dụ: đệm nhiệt, chăn điện, đèn nhiệt, đèn tắm nắng, bồn nước nóng, tắm nắng, phòng xông hơi, giường nước ấm).
- Nếu gặp khó khăn với độ bám của miếng dán, có thể dán mép bằng băng keo y tế. Nếu tiếp tục khó khăn, có thể dùng màng dính chuyên dụng (ví dụ: Bioclusive, Tegaderm) để phủ lên miếng dán.
- Tháo miếng dán khỏi bao bì và lớp lót, gập hai đầu dính lại với nhau và xả miếng dán xuống toilet ngay lập tức.
- Không xả bao bì hoặc lớp lót xuống toilet; các vật này có thể vứt bỏ trong thùng rác.
- Theo nhãn của Canada, nên gập hai đầu dính của miếng dán đã sử dụng hoặc chưa sử dụng và mang đến nhà thuốc để xử lý đúng cách; có thể tạm thời bảo quản trong hộp chứa chất thải sinh học trước khi mang đến nhà thuốc.
CHỈ ĐỊNH VÀ CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Chỉ định
Chỉ định được phê duyệt (Labeled Indications)
1. Quản lý đau – đau cấp và đau mạn tính
a/ Dạng tiêm:
Trong phẫu thuật:
- Là thuốc bổ trợ cho gây mê toàn thân hoặc gây tê vùng.
- Dùng làm thuốc tiền mê.
- Giảm đau trong quá trình gây mê và ngay sau phẫu thuật.
- Điều trị đau mạn tính ở bệnh nhân đã dung nạp opioid, với mức độ đau nặng đến mức cần điều trị bằng opioid hàng ngày, liên tục, kéo dài.
- Áp dụng khi các biện pháp điều trị thay thế (như thuốc giảm đau không opioid, opioid tác dụng nhanh) không hiệu quả, không dung nạp được hoặc không phù hợp.
- Chỉ sử dụng ở những bệnh nhân không đáp ứng với các lựa chọn điều trị khác (ví dụ: thuốc giảm đau không opioid, opioid giải phóng nhanh).
- Không được chỉ định dùng theo nhu cầu (dùng khi đau xuất hiện).
Đau đột ngột do ung thư (breakthrough cancer pain):
- Dành cho bệnh nhân ≥18 tuổi (Fentora, Lazanda, Subsys) hoặc ≥16 tuổi (Actiq).
- Đã được điều trị bằng opioid liên tục và đã dung nạp opioid để kiểm soát đau ung thư mạn tính nền.
- Không dùng cho bệnh nhân chưa dung nạp opioid.
- Không dùng để điều trị đau cấp, đau sau phẫu thuật (bao gồm đau đầu, đau nửa đầu, đau răng).
- Không sử dụng trong khoa cấp cứu.
- Các sản phẩm thuộc nhóm TIRF (transmucosal immediate-release fentanyl) chỉ được cấp phát cho bệnh nhân ngoại trú đã đăng ký chương trình TIRF REMS Access. Đối với cơ sở nội trú (bệnh viện, cơ sở chăm sóc dài hạn, hospice), không yêu cầu đăng ký bác sĩ hoặc bệnh nhân.
- Morphine đường uống: ≥ 60 mg/ngày, hoặc
- Fentanyl qua da: ≥ 25 mcg/giờ, hoặc
- Oxycodone đường uống: ≥ 30 mg/ngày, hoặc
- Hydromorphone đường uống: ≥ 8 mg/ngày, hoặc
- Oxymorphone đường uống: ≥ 25 mg/ngày, hoặc
- Hydrocodone đường uống: ≥ 60 mg/ngày, hoặc
- Liều tương đương của opioid khác.
Sử dụng ngoài chỉ định (Off-label Use – người lớn)
- Giảm đau và an thần ở bệnh nhân nguy kịch tại khoa hồi sức tích cực (ICU).
- An thần và giảm đau trong thủ thuật ngoài phòng mổ.
- Tiền xử trí trong quy trình đặt nội khí quản nhanh (Rapid Sequence Intubation – RSI) (rsi).
Chống chỉ định
Chống chỉ định chung cho tất cả các dạng bào chế:
Chống chỉ định bổ sung theo dạng bào chế:
- Quá mẫn (ví dụ: phản vệ, dị ứng) với fentanyl hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
1. Miếng dán qua da (Duragesic):
- Suy hô hấp nặng.
- Hen phế quản cấp hoặc nặng trong môi trường không được giám sát hoặc không có thiết bị hồi sức.
- Tắc ruột, bao gồm liệt ruột (nghi ngờ hoặc đã xác định).
- Đau cấp tính, đau sau phẫu thuật, đau từng cơn hoặc đau nhẹ.
- Bệnh nhân chưa dung nạp opioid.
- Chỉ định điều trị ngắn hạn.
2. Dạng tiêm – theo nhãn(HDSD) Canada (không có trong hướng dẫn Hoa Kỳ):
Với các chế phẩm khác không được liệt kê do không còn được sử dụng.
- Quá mẫn với các opioid khác.
- Tắc ruột cơ học đã biết hoặc nghi ngờ (ví dụ: tắc ruột, hẹp) hoặc bệnh/điều kiện làm ảnh hưởng đến nhu động ruột (ví dụ: mọi dạng liệt ruột).
- Bụng ngoại khoa nghi ngờ (ví dụ: viêm ruột thừa cấp, viêm tụy).
- Đau nhẹ có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau khác.
- Hen phế quản cấp/nặng, COPD, hoặc trạng thái hen ác tính.
- Suy hô hấp cấp.
- Tăng CO₂ máu (hypercapnia), tâm phế mạn (cor pulmonale).
- Nghiện rượu cấp, mê sảng do cai rượu (delirium tremens), rối loạn co giật.
- Ức chế thần kinh trung ương nặng, tăng áp lực nội sọ/dịch não tủy, chấn thương sọ não.
- Đang dùng hoặc vừa ngừng chất ức chế MAO trong vòng 14 ngày.
- Nhiễm trùng huyết.
- Chảy máu nặng hoặc sốc.
- Nhiễm trùng tại vị trí tiêm.
- Bất thường huyết học và/hoặc đang điều trị chống đông hoặc tình trạng y khoa cản trở kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng.
PHẢN ỨNG BẤT LỢI
Các phản ứng có hại và tỷ lệ xuất hiện được tổng hợp dưới đây chủ yếu dựa trên thông tin từ nhãn sản phẩm, trừ khi có ghi chú khác.
> 10%
- Tim mạch: Phù ngoại biên (5% đến 32%)
- Nội tiết & chuyển hóa: Mất nước (9% đến 21%), hạ kali máu (2% đến 15%), sụt cân (3% đến 11%)
- Tiêu hóa: Đau bụng (3% đến 15%), chán ăn (5% đến 11%), táo bón (1% đến 26%), tiêu chảy (6% đến 16%), buồn nôn (2% đến 42%), nôn (1% đến 37%)
- Huyết học & ung bướu: Thiếu máu (9% đến 32%)
- Thần kinh: Suy nhược (2% đến 30%), lú lẫn (1% đến 16%), trầm cảm (1% đến 11%), chóng mặt (1% đến 32%), buồn ngủ (3% đến 20%), mệt mỏi (2% đến 20%), nhức đầu (2% đến 17%), mất ngủ (1% đến 11%)
- Cơ – xương – khớp: Đau lưng (4% đến 11%)
- Hô hấp: Khó thở (2% đến 19%), viêm phổi (2% đến 16%)
1 đến 10%
Tim mạch:
- Nhịp tim chậm (≥1%)
- Đau ngực (≥1%)
- Đau thành ngực (≥1%)
- Huyết khối tĩnh mạch sâu (≥1%)
- Phù (≥1%)
- Tăng huyết áp (≥1%)
- Hạ huyết áp (2%)
- Đánh trống ngực (4%)
- Thuyên tắc phổi (dạng xịt mũi: ≥1%)
- Nhịp nhanh xoang (≥1%)
- Nhịp tim nhanh (≥1%)
- Tổn thương mạch máu (≥1%)
- Giãn mạch (1% đến 4%)
- Rụng tóc (≥1%)
- Viêm mô tế bào (≥1%)
- Loét da (≥1%)
- Đổ mồ hôi nhiều (1% đến 3%)
- Bầm máu (≥1%)
- Ban đỏ (1%)
- Tăng tiết mồ hôi (≤6%)
- Da tái (≥1%)
- Loét do tì đè (≥1%)
- Ngứa (1% đến 5%)
- Phát ban (1% đến 8%)
- Gầy mòn (≥1%)
- Tăng calci huyết (≥1%)
- Tăng đường huyết (≥1%)
- Giảm albumin máu (≥1%)
- Giảm calci máu (≥1%)
- Giảm magie máu (≥1%)
- Giảm natri máu (≥1%)
- Toan lactic (≥1%)
- Chướng bụng (≥1%)
- Giảm cảm giác ngon miệng (≥1%)
- Rối loạn vị giác (≥1%)
- Khó tiêu (≥1%)
- Khó nuốt (kẹo ngậm, viên ngậm má, xịt dưới lưỡi: ≥1%)
- Ợ hơi (≥1%)
- Đầy hơi (≥1%)
- Viêm dạ dày (≥1%)
- Viêm ruột dạ dày (≥1%)
- Trào ngược dạ dày thực quản (≥1%)
- Xuất huyết tiêu hóa (≥1%)
- Đau nướu (viên ngậm má: ≥1%)
- Viêm nướu (kẹo ngậm: ≥1%)
- Đau lưỡi (≥1%)
- Viêm lưỡi (kẹo ngậm: ≥1%)
- Nôn ra máu (≥1%)
- Tắc ruột (2% đến 4%; bán tắc ruột: <1%)
- Sưng niêm mạc (viên ngậm má: ≥1%)
- Nhiễm nấm miệng (kẹo ngậm, viên ngậm má, xịt dưới lưỡi: ≥1%)
- Herpes miệng (≥1%)
- Loét niêm mạc miệng (kẹo ngậm, viên ngậm má, xịt mũi: ≥1%; bao gồm loét môi)
- Áp xe quanh răng (kẹo ngậm: ≥1%)
- Bệnh lý trực tràng (≥1%)
- Xuất huyết trực tràng (≥1%)
- Đau trực tràng (≥1%)
- Khó chịu dạ dày (≥1%)
- Viêm miệng (kẹo ngậm, viên ngậm má, xịt dưới lưỡi: ≥1%)
- Áp xe răng (viên ngậm má: ≥1%)
- Đau bụng trên (3%)
- Khô miệng (1% đến 4%)
- U vú (≥1%)
- Tiểu khó (≥1%)
- Tiểu rát (≥1%)
- Rối loạn cương dương (≥1%)
- Tiểu máu (≥1%)
- Đau vú (≥1%)
- Đau vùng chậu (≥1%)
- Phù bìu (≥1%)
- Tiểu không kiểm soát (≥1%)
- Bí tiểu (1% đến 3%)
- Nhiễm trùng tiểu (≥1%)
- Tiểu gấp (≥1%)
- Xuất huyết âm đạo (≥1%)
- Viêm âm đạo (≥1%)
- Bầm tím (≥1%)
- Giảm bạch cầu (≥1%)
- Hạch to (≥1%)
- Phù bạch huyết (≥1%)
- Giảm bạch cầu trung tính (2% đến 8%)
- Giảm toàn thể huyết cầu (≥1%)
- Giảm tiểu cầu (≥1%)
- Cổ trướng (≥1%)
- Tăng phosphatase kiềm huyết thanh (≥1%)
- Tăng AST (≥1%)
- Vàng da (≥1%)
- Phản ứng quá mẫn (≥1%)
- Nhiễm trùng (≥1%; bao gồm nấm, virus)
- Cúm (≥1%)
- Nhiễm trùng huyết (≥1%)
- Kích ứng tại chỗ (viên ngậm má, xịt dưới lưỡi: ≤3%)
- Đau tại vị trí dùng thuốc (viên ngậm má: 4%)
- Phản ứng tại vị trí dùng thuốc (viên ngậm má, miếng dán: ≤10%)
- Bóng nước tại chỗ (bao gồm loét: viên ngậm má, kẹo ngậm, miếng dán: 3%)
- Mộng mị bất thường (1%)
- Dáng đi bất thường (1% đến 5%)
- Kích động (≥1%)
- Rối loạn khứu giác (≥1%)
- Mất trí nhớ (≥1%)
- Lo âu (2% đến 9%)
- Rối loạn thăng bằng (≥1%)
- Thay đổi tư duy (1% đến 2%)
- Ớn lạnh (≥1%)
- Rối loạn định hướng (≥1%)
- Rối loạn cảm xúc (≥1%)
- Hưng phấn (≥1%)
- Té ngã (≥1%)
- Ảo giác (1% đến 2%)
- Tăng trương lực cơ (2%)
- Giảm cảm giác (≥1%)
- Cáu gắt (≥1%)
- Lờ đờ (≥1%)
- Khó chịu toàn thân (4%)
- Đau nửa đầu (≥1%)
- Yếu cơ (≥1%)
- Giật cơ (4%)
- Lo lắng thần kinh (1% đến 4%)
- Bệnh lý thần kinh (≥1%)
- Hội chứng cai opioid (≥1%)
- Dị cảm (2%)
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên (≥1%)
- Vật vã (≥1%)
- Buồn ngủ sâu (≥1%)
- Co giật (1% đến 2%)
- Cảm giác lạnh (6%)
- Rối loạn phát âm (≥1%)
- Mê sảng (1% đến 4%)
- Run (1% đến 3%)
- Chóng mặt xoay (1% đến 4%)
- Đau khớp (3% đến 8%)
- Bệnh khớp (≥1%)
- Bệnh lý xương (≥1%)
- Giảm vận động (≥1%)
- Đau chi (≥1%)
- Chuột rút chi dưới (≥1%)
- Co thắt cơ (4%)
- Đau cơ (≥1%)
- Đau cổ (≥1%)
- Đau xương (≥1%)
- Gãy xương bệnh lý (≥1%; bao gồm gãy xẹp đốt sống)
- Đau vai (≥1%)
- Sụp mi (xịt mũi: ≥1%)
- Mờ mắt (≥1%)
- Viêm kết mạc (≥1%)
- Khô mắt (xịt mũi: ≥1%)
- Lác mắt (xịt mũi: ≥1%)
- Sưng quanh mắt (xịt mũi: ≥1%)
- Rối loạn thị giác (1% đến 2%)
- Bệnh tai (≥1%; bao gồm đau tai)
- Ù tai (≥1%)
- Ứ nước thận (≥1%) Suy thận (≥1%)
Hô hấp:
- Âm thở bất thường (giảm: ≥1%)
- Hen suyễn (≥1%)
- Nhịp thở chậm (≥1%)
- Viêm phế quản (≥1%)
- Ho (3% đến 9%; ho tăng: ≥1%)
- Khó thở khi gắng sức (≥1%)
- Chảy máu cam (≥1%)
- Hội chứng giống cúm (≥1%)
- Ho ra máu (≥1%)
- Thiếu oxy (≥1%)
- Tăng tiết phế quản (≥1%)
- Viêm thanh quản (xịt dưới lưỡi: ≥1%)
- Nghẹt mũi (xịt mũi: ≥1%)
- Khó chịu ở mũi (xịt mũi: ≥1%)
- Viêm mũi họng (≥1%)
- Viêm họng (≥1%)
- Đau họng – thanh quản (≥1%)
- Tràn dịch màng phổi (≥1%)
- Dịch chảy sau mũi (xịt mũi: ≥1%)
- Viêm mũi (≥1%)
- Chảy nước mũi (xịt mũi: ≥1%)
- Viêm xoang (≥1%)
- Nhiễm trùng hô hấp trên (≥1%)
- Khò khè (≥1%)
Khác:
- Sốt (5% đến 7%)
- Giảm ăn/uống (viên ngậm má: ≥1%)
< 1%
Tim mạch:
- Suy tim
- Nhồi máu cơ tim
- Rung thất
- Rung nhĩ
- Tái tưới máu huyết khối động mạch vành (sau khi dùng fentanyl)
- Loạn nhịp tim
- Cơn nhịp nhanh kịch phát trên thất
- Hội chứng suy nút xoang
- Phản ứng giống ban đỏ đa dạng
- Bệnh viêm da tróc vảy (exfoliative dermatitis)
- Mề đay
- Phát ban dạng hồng ban đa dạng
- Viêm da do ánh sáng
- Phản ứng giống hội chứng Stevens-Johnson
- Phát ban tróc vảy
- Rối loạn sắc tố da
- Viêm ruột
- Phân màu đất sét
- Tăng amylase huyết thanh
- Tăng bilirubin huyết thanh
- Viêm tụy
- Mất thính lực
- Ù tai dai dẳng
- Co giật kiểu rung cơ
- Liệt mặt
- Rối loạn vận động
- Co cứng
- Rối loạn tâm thần
- Chuyển động bất thường của mắt
- Cứng gáy
- Động kinh
- Co giật tăng trương lực
- Rối loạn vận động ngoại tháp
- Co thắt cơ
- Ngừng thở
- Co thắt thanh quản
- Giảm thông khí phế nang
- Bí tiểu
- Hội chứng cai opioid ở trẻ sơ sinh (khi mẹ dùng fentanyl trong thai kỳ)
- Co đồng tử
- Gãy xương do té ngã (thường do buồn ngủ hoặc chóng mặt gây té)
- Ngộ độc thuốc (do dùng quá liều)
- Suy nhược nặng
- Hội chứng cai thuốc (ở người lớn)
Tần suất chưa xác định
Tim mạch:
- Đỏ bừng mặt
- Lạm dụng thuốc
- Hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh
- Phụ thuộc opioid (gây nghiện)
Sau lưu hành (Postmarketing)
Da liễu:
- Loét da tại vị trí sử dụng (miếng dán qua da)
- Tụt lợi (viên ngậm)
- Rụng răng (viên ngậm)
Tiết niệu – sinh dục:
- Suy tuyến sinh dục (giảm chức năng nội tiết sinh dục do opioid) (theo Brennan 2013; Debono 2011)
- Sốc phản vệ
Thần kinh:
- Đau do tăng cảm ứng thần kinh (opioid-induced hyperalgesia – OIH) (theo Cảnh báo An toàn của FDA 2023)
- Giảm mức độ tỉnh táo
- Mất ý thức
Cơ – xương – hô hấp:
- Co thắt thanh quản
- Cứng cơ (bao gồm cả cứng cơ thành ngực) (theo Rosal 2021)
- Ngưng thở (apnea)
- Giảm thông khí (hypoventilation)
- Suy hô hấp
- Suy hô hấp cấp
CẢNH BÁO/ THẬN TRỌNG
Các mối quan ngại liên quan đến tác dụng bất lợi
Tăng cảm giác đau (Hyperalgesia):
Hạ huyết áp:
Hiện tượng tăng cảm giác đau do opioid gây ra (Opioid-Induced Hyperalgesia – OIH) có thể xuất hiện cả trong bối cảnh sử dụng opioid ngắn hạn hoặc điều trị kéo dài.
Các biểu hiện có thể gồm:
- Mức độ đau tăng lên sau khi tăng liều opioid;
- Mức độ đau giảm khi giảm liều opioid;
- Cảm giác đau xuất hiện từ các kích thích vốn không gây đau (allodynia).
Cần cân nhắc OIH khi không có bằng chứng của:
- Bệnh lý nền tiến triển,
- Quen thuốc opioid,
- Hội chứng cai opioid,
- Hoặc hành vi lệ thuộc thuốc.
Khi bệnh nhân có biểu hiện gợi ý OIH, cần xem xét giảm liều opioid hiện tại hoặc chuyển đổi loại opioid (opioid rotation).
Hạ huyết áp:
Opioid có thể gây hạ huyết áp nặng (bao gồm cả hạ huyết áp tư thế đứng và ngất).
Thận trọng ở những bệnh nhân có:
Hội chứng serotonin (Serotonin Syndrome – SS):
- Giảm thể tích tuần hoàn (hypovolemia),
- Bệnh tim mạch (bao gồm cả nhồi máu cơ tim cấp),
- Đang sử dụng các thuốc có thể tăng cường tác dụng hạ huyết áp (như phenothiazin, hoặc thuốc gây mê toàn thân).
- Theo dõi triệu chứng hạ huyết áp kỹ lưỡng sau khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều.
- Tránh sử dụng ở bệnh nhân sốc tuần hoàn.
Hội chứng serotonin – có thể đe dọa tính mạng – đã được ghi nhận khi sử dụng fentanyl đồng thời với các thuốc có hoạt tính serotonin, ví dụ:
- Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI),
- Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine (SNRI),
- Triptans,
- Thuốc chống trầm cảm 3 vòng (TCA),
- Thuốc đối kháng thụ thể 5-HT3,
- Mirtazapine, trazodone, tramadol,
- Và các thuốc ức chế chuyển hóa serotonin như monoamine oxidase inhibitors (MAOI).
Cần theo dõi sát bệnh nhân để phát hiện sớm các dấu hiệu SS, bao gồm:
- Thay đổi tri giác (kích động, ảo giác, mê sảng, hôn mê),
- Rối loạn thần kinh tự chủ (nhịp tim nhanh, huyết áp không ổn định, vã mồ hôi),
- Rối loạn thần kinh cơ (run, cứng cơ, co giật cơ),
- Triệu chứng tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy).
Ngưng sử dụng fentanyl ngay lập tức nếu nghi ngờ hội chứng serotonin.
Các mối quan ngại liên quan đến bệnh lý
- Các tình trạng bụng cấp tính: Có thể che lấp chẩn đoán hoặc làm thay đổi diễn tiến lâm sàng ở bệnh nhân có tình trạng bụng cấp.
- Suy vỏ thượng thận: Thận trọng khi dùng ở bệnh nhân suy thượng thận, bao gồm bệnh Addison. Dùng opioid kéo dài có thể gây suy giảm chức năng sinh dục thứ phát, kèm rối loạn khí sắc và loãng xương (Brennan 2013).
- Viêm mũi dị ứng: Với dạng xịt mũi, viêm mũi dị ứng không được xem là ảnh hưởng đến hấp thu fentanyl qua đường mũi. Tuy nhiên, trong giai đoạn viêm mũi có sử dụng thuốc co mạch mũi (ví dụ: oxymetazoline) có thể làm giảm nồng độ đỉnh và kéo dài Tmax; vì vậy không khuyến cáo chỉnh liều fentanyl đường mũi trong thời gian dùng thuốc co mạch mũi.
- Rối loạn đường mật: Thận trọng ở bệnh nhân có rối loạn đường mật, bao gồm viêm tụy cấp; có thể gây co thắt cơ vòng Oddi.
- Nhịp tim chậm: Thận trọng ở bệnh nhân nhịp tim chậm hoặc loạn nhịp chậm, vì có thể làm trầm trọng thêm tình trạng này.
- Suy giảm ý thức/hôn mê: Tránh sử dụng ở bệnh nhân suy giảm ý thức hoặc hôn mê vì nhóm này dễ bị ảnh hưởng nội sọ do ứ CO₂.
- Sảng do cai rượu: Thận trọng khi dùng ở bệnh nhân sảng do cai rượu.
- Chấn thương đầu: Cực kỳ thận trọng ở bệnh nhân chấn thương sọ não, tổn thương nội sọ hoặc tăng áp lực nội sọ; có thể làm gia tăng áp lực nội sọ quá mức.
- Rối loạn sức khỏe tâm thần: Khi chỉ định opioid cho đau mạn cần thận trọng ở bệnh nhân có bệnh lý tâm thần (ví dụ: trầm cảm, rối loạn lo âu, rối loạn stress sau sang chấn) do nguy cơ làm tăng rối loạn sử dụng opioid và nguy cơ quá liều; khuyến cáo theo dõi thường xuyên hơn (CDC [Dowell 2022]).
- Béo phì: Thận trọng khi dùng ở bệnh nhân béo phì bệnh lý.
- Viêm loét niêm mạc miệng: Với dạng xịt dưới lưỡi (Subsys), bệnh nhân ung thư có viêm loét niêm mạc miệng có thể tăng hấp thu fentanyl sau khi dùng đường dưới lưỡi. Tránh dùng ở bệnh nhân có viêm niêm mạc độ ≥2; thận trọng và theo dõi sát nguy cơ ức chế hô hấp và ức chế thần kinh trung ương ở bệnh nhân viêm niêm mạc độ 1.
- Tăng sản tuyến tiền liệt/Hẹp niệu đạo: Thận trọng khi dùng ở bệnh nhân có tăng sản tuyến tiền liệt và/hoặc hẹp niệu đạo.
- Loạn thần: Thận trọng khi dùng ở bệnh nhân loạn thần do nhiễm độc.
- Suy thận: Thận trọng ở bệnh nhân suy thận.
- Bệnh lý hô hấp: Thận trọng và theo dõi nguy cơ ức chế hô hấp ở bệnh nhân mắc COPD nặng (bao gồm cor pulmonale), hoặc có dự trữ hô hấp giảm đáng kể, thiếu oxy, tăng CO₂ máu, hoặc có ức chế hô hấp từ trước, đặc biệt khi khởi đầu hoặc khi chỉnh liều điều trị. Có thể xảy ra ức chế hô hấp nghiêm trọng ngay cả với liều điều trị. Cân nhắc sử dụng thuốc giảm đau không opioid thay thế ở các bệnh nhân này.
- Co giật: Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử động kinh; thuốc có thể gây hoặc làm nặng thêm co giật.
- Rối loạn liên quan đến giấc ngủ: Thận trọng ở bệnh nhân có rối loạn giấc ngủ, bao gồm ngưng thở khi ngủ, do tăng nguy cơ ức chế hô hấp và ức chế thần kinh trung ương. Cần theo dõi chặt chẽ và chỉnh liều cẩn thận ở bệnh nhân có rối loạn hô hấp khi ngủ mức độ nhẹ. Tránh dùng opioid ở bệnh nhân có rối loạn hô hấp khi ngủ mức độ trung bình đến nặng (CDC [Dowell 2022]).
- Rối loạn tuyến giáp: Thận trọng ở bệnh nhân có rối loạn chức năng tuyến giáp.
Các nhóm đối tượng đặc biệt
- Người cao tuổi: Cần thận trọng khi sử dụng opioid ở người cao tuổi do nhóm này có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng bất lợi. Khả năng thải trừ thuốc có thể giảm ở người cao tuổi (dù có hay không có suy thận), làm khoảng điều trị hẹp hơn và tăng nguy cơ xảy ra tác dụng bất lợi. Cần theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ liên quan đến điều trị opioid, ví dụ ức chế hô hấp và thần kinh trung ương, té ngã, suy giảm nhận thức, táo bón (CDC [Dowell 2022]). Nên cân nhắc lựa chọn thuốc giảm đau không opioid thay thế nếu có thể.
Vấn đề liên quan đến dạng bào chế
Miếng dán qua da (transdermal patch):
- Nồng độ fentanyl trong huyết thanh có thể tăng khoảng một phần ba ở bệnh nhân có thân nhiệt 40°C (104°F), do giải phóng fentanyl từ miếng dán phụ thuộc vào nhiệt độ và do tăng tính thấm của da.
- Tránh để vùng da mang miếng dán tiếp xúc trực tiếp khi không mặc đồ hoặc khi da chưa được vệ sinh sạch sẽ; tránh truyền miếng dán vô ý từ người này sang người khác (ví dụ: khi ôm), tránh phơi nhiễm ngoài ý muốn (ví dụ: nằm chung giường, ngồi lên vùng có miếng dán), tránh phơi nhiễm có chủ ý (ví dụ: nhai miếng dán), và tránh phơi nhiễm tình cờ cho người chăm sóc khi dán hoặc tháo miếng dán.
- Miếng dán có thể chứa kim loại dẫn điện (ví dụ: nhôm); cần tháo miếng dán trước khi chụp cộng hưởng từ (MRI).
Cảnh báo/Thận trọng khác
Lạm dụng/Sử dụng sai mục đích/Chuyển hướng sử dụng:
Sử dụng thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử rối loạn sử dụng chất gây nghiện; fentanyl có khả năng gây lệ thuộc. Các yếu tố làm tăng nguy cơ lạm dụng bao gồm: trầm cảm đi kèm hoặc các rối loạn tâm thần khác, liều opioid cao, hoặc dùng đồng thời các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác. Cân nhắc kê đơn naloxone hoặc nalmefene cho bệnh nhân có nguy cơ quá liều cao, ví dụ: có tiền sử quá liều hoặc rối loạn sử dụng chất gây nghiện, đang dùng liều opioid cao (≥50 mg morphine tương đương đường uống mỗi ngày), đang dùng đồng thời benzodiazepin, hoặc có nguy cơ quay lại dùng liều cao sau khi đã mất dung nạp (theo CDC [Dowell 2022]).
Sử dụng phù hợp:
- Trong bối cảnh ngoại trú, opioid không nên là lựa chọn hàng đầu để điều trị đau cấp (<1 tháng), bán cấp (1 đến 3 tháng) hoặc mạn tính (>3 tháng), trừ các trường hợp chăm sóc giảm nhẹ, điều trị ung thư đang hoạt động, bệnh hồng cầu hình liềm, hoặc đang điều trị rối loạn sử dụng opioid bằng thuốc.
- Ưu tiên sử dụng các biện pháp điều trị không dùng thuốc và không opioid (ví dụ: thuốc chống viêm không steroid, acetaminophen, một số thuốc chống động kinh và thuốc chống trầm cảm) tùy theo từng tình trạng bệnh. Nếu bắt buộc phải dùng opioid, cần phối hợp với các biện pháp điều trị không opioid và điều trị không dùng thuốc phù hợp. Trước khi bắt đầu, cần thảo luận với người bệnh về các nguy cơ đã biết và lợi ích thực tế của điều trị bằng opioid.
- Nên khởi đầu với liều thấp nhất có hiệu quả; ưu tiên dạng giải phóng tức thì (IR) thay vì dạng giải phóng kéo dài (ER). Trong điều trị đau cấp, dùng thuốc theo nhu cầu (as needed), không dùng theo giờ cố định.
- Trong điều trị đau bán cấp và mạn tính, cần xác định mục tiêu điều trị rõ ràng về mức độ đau và chức năng, đồng thời xem xét ngừng thuốc nếu lợi ích không vượt trội nguy cơ.
- Chỉ tiếp tục điều trị khi có cải thiện đáng kể về mức độ đau hoặc chức năng. Nguy cơ đối với bệnh nhân tăng theo mức liều opioid cao hơn. Liều ≥50 mg morphine tương đương mỗi ngày có khả năng không đem lại lợi ích giảm đau đáng kể vượt trội so với rủi ro. Trước khi tăng liều lên ≥50 MME/ngày, cần đánh giá lại mức độ đau và cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích – nguy cơ ở từng cá nhân (CDC [Dowell 2022]).
- bệnh nhân đang dùng đồng thời benzodiazepin hoặc thuốc ức chế thần kinh trung ương khác;
- có rối loạn sử dụng opioid hoặc các chất khác (đang mắc hoặc có tiền sử);
- đang sử dụng liều opioid cao (≥50 MME/ngày đường uống);
- có nguy cơ tái sử dụng liều cao sau khi đã mất dung nạp;
- từng bị suy hô hấp do opioid hoặc quá liều opioid.
- bệnh nhân đang được điều trị bằng thuốc cho rối loạn sử dụng opioid (OUD);
- bệnh nhân có nguy cơ quá liều dù không đang dùng thuốc giảm đau opioid;
- bệnh nhân đang dùng opioid như methadone hoặc buprenorphine để điều trị OUD, nếu sống cùng người khác (bao gồm cả trẻ em) có nguy cơ phơi nhiễm opioid ngoài ý muốn.
Lưu ý bổ sung đối với bệnh nhi
Dạng bào chế cụ thể:
- Chỉ sử dụng miếng dán qua da (transdermal patch) ở trẻ khi trẻ đã dung nạp opioid, đang sử dụng ít nhất tương đương 60 mg morphine đường uống mỗi ngày và từ 2 tuổi trở lên.
- Việc dùng Actiq (dạng ngậm dưới lưỡi chứa fentanyl) đã được đánh giá trong một thử nghiệm lâm sàng trên 15 bệnh nhi dung nạp opioid (tuổi từ 5 đến 15 tuổi) có cơn đau bùng phát (breakthrough pain); 12/15 bệnh nhi được sử dụng liều 200 mcg đến 600 mcg. Tuy nhiên, chưa thể kết luận về độ an toàn và hiệu quả do cỡ mẫu quá nhỏ.
- Một số dạng bào chế có thể chứa propylene glycol. Ở trẻ sơ sinh, lượng lớn propylene glycol khi dùng đường uống, đường tĩnh mạch (ví dụ: >3.000 mg/ngày) hoặc đường bôi ngoài da đã được ghi nhận liên quan đến các độc tính nguy hiểm tính mạng, bao gồm nhiễm toan chuyển hóa, co giật, suy thận và ức chế thần kinh trung ương. Các độc tính cũng đã được ghi nhận ở trẻ em và người lớn, bao gồm tăng áp lực thẩm thấu, nhiễm toan lactic, co giật và suy hô hấp; do đó cần thận trọng khi sử dụng (theo AAP 1997; Shehab 2009).
Cân nhắc khi sử dụng Fentanyl trong thai kỳ
TƯƠNG TÁC THUỐC
Lưu ý:
Thuốc tương tác có thể không được liệt kê riêng lẻ bên dưới nếu chúng là một phần của tương tác nhóm (ví dụ: thuốc riêng lẻ trong “CYP3A4 Inducers [Strong]” KHÔNG được liệt kê).
- Các tác nhân có tác dụng kháng cholinergic có liên quan đến lâm sàng: Có thể làm tăng tác dụng có hại/độc hại của thuốc chủ vận opioid. Cụ thể, nguy cơ táo bón và bí tiểu có thể tăng lên khi kết hợp thuốc này. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Alizapride: Có thể tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Almotriptan: Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của các tác nhân serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần) khi các tác nhân này được kết hợp. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Alosetron: Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của các tác nhân serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần) khi các tác nhân này được kết hợp. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Alvimopan: Thuốc chủ vận opioid có thể làm tăng tác dụng phụ/độc hại của Alvimopan. Điều này đáng chú ý nhất ở những bệnh nhân dùng thuốc phiện dài hạn (tức là hơn 7 ngày) trước khi bắt đầu dùng alvimopan. Quản lý: Alvimopan chống chỉ định ở những bệnh nhân dùng liều điều trị opioid trong hơn 7 ngày liên tiếp ngay trước khi bắt đầu dùng alvimopan. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Amisulpride (uống): Có thể tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Thuốc amphetamine: Có thể làm tăng tác dụng giảm đau của thuốc chủ vận opioid. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Thuốc amphetamine: Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của Thuốc tác động serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/ngộ độc serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ). Bắt đầu dùng thuốc amphetamine ở liều thấp hơn, theo dõi thường xuyên và điều chỉnh liều khi cần thiết. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Thuốc chống nôn (Thuốc đối kháng 5HT3): Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của Thuốc tác động serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần) khi các thuốc này được kết hợp. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Thuốc chống tiểu cầu (Thuốc ức chế P2Y12): FentaNYL có thể làm giảm tác dụng chống tiểu cầu của Thuốc chống tiểu cầu (Thuốc ức chế P2Y12). FentaNYL có thể làm giảm nồng độ trong huyết thanh của Thuốc chống tiểu cầu (Thuốc ức chế P2Y12). Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Thuốc chống loạn thần: Thuốc serotonergic (Nguy cơ cao) có thể làm tăng tác dụng có hại/độc hại của Thuốc chống loạn thần. Cụ thể, thuốc serotonergic có thể làm tăng sự phong tỏa dopamine, có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng ác tính do thuốc an thần. Thuốc chống loạn thần có thể làm tăng tác dụng serotonergic của Thuốc serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Articaine: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Quản lý: Cân nhắc giảm liều articaine nếu có thể khi sử dụng ở những bệnh nhân cũng đang dùng thuốc ức chế thần kinh trung ương. Theo dõi tác dụng ức chế thần kinh trung ương quá mức khi dùng kết hợp. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Azelastine (Dùng qua đường mũi): Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Benperidol: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Blonanserin: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của Blonanserin. Xử trí: Thận trọng nếu dùng đồng thời blonanserin và thuốc ức chế thần kinh trung ương; có thể cần giảm liều thuốc ức chế thần kinh trung ương khác. Không nên dùng đồng thời thuốc ức chế thần kinh trung ương mạnh với blonanserin. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Các tác nhân gây nhịp tim chậm: Có thể làm tăng tác dụng làm nhịp tim chậm của các tác nhân gây nhịp tim chậm khác. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Brimonidine (Dùng ngoài da): Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Bromopride: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Bromperidol: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Buclizine: Có thể tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Buprenorphine: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của Buprenorphine. Quản lý: Cân nhắc giảm liều các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác và tránh dùng các thuốc này ở những bệnh nhân có nguy cơ cao lạm dụng/tự tiêm buprenorphine. Bắt đầu dùng buprenorphine ở liều thấp hơn ở những bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Buprenorphine: Có thể làm giảm tác dụng điều trị của thuốc chủ vận opioid. Quản lý: Tìm kiếm các phương pháp thay thế buprenorphine ở những bệnh nhân đang dùng thuốc chủ vận opioid nguyên chất. Nếu kết hợp trong một số tình huống kiểm soát cơn đau (ví dụ: phẫu thuật), hãy theo dõi các triệu chứng thất bại điều trị/yêu cầu liều cao hoặc các triệu chứng cai thuốc opioid. Nguy cơ D: Xem xét việc thay đổi liệu pháp
- BusPIRone: Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của các tác nhân serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần) khi các tác nhân này được kết hợp. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- BusPIRone: Có thể tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Sản phẩm chứa Cannabinoid: Thuốc ức chế CNS có thể làm tăng tác dụng ức chế CNS của Sản phẩm chứa Cannabinoid. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Ceritinib: FentaNYL có thể làm tăng tác dụng làm chậm nhịp tim của Ceritinib. Ceritinib có thể làm tăng nồng độ FentaNYL trong huyết thanh. Quản lý: Cân nhắc giảm liều fentanyl khi kết hợp với ceritinib. Theo dõi tình trạng suy hô hấp, an thần và nhịp tim chậm. Khi ngừng ceritinib, cân nhắc tăng liều fentanyl; theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng cai thuốc. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Cetirizine (Toàn thân): Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Quản lý: Cân nhắc tránh phối hợp này nếu có thể. Nếu cần, theo dõi tình trạng an thần quá mức hoặc ức chế thần kinh trung ương, giới hạn liều lượng và thời gian điều trị phối hợp và cân nhắc giảm liều thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Chlormethiazole: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Quản lý: Theo dõi chặt chẽ bằng chứng về tình trạng ức chế thần kinh trung ương quá mức. Nhãn thuốc chlormethiazole nêu rõ rằng nên sử dụng liều giảm thích hợp nếu phải sử dụng kết hợp như vậy. Nguy cơ D: Xem xét việc điều chỉnh liệu pháp
- Chlorphenesin Carbamate: Có thể làm tăng tác dụng phụ/độc hại của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Clofazimine: Có thể làm tăng nồng độ huyết thanh của chất nền CYP3A4 (Nguy cơ cao với chất ức chế). Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Thuốc ức chế thần kinh trung ương: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc chủ vận opioid. Quản lý: Tránh sử dụng đồng thời thuốc chủ vận opioid và benzodiazepin hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác khi có thể. Chỉ nên kết hợp các thuốc này nếu các lựa chọn điều trị thay thế không đủ. Nếu kết hợp, hãy giới hạn liều lượng và thời gian dùng của từng loại thuốc. Nguy cơ D: Xem xét thay đổi liệu pháp
- Chất gây cảm ứng CYP3A4 (Trung bình): Có thể làm giảm nồng độ FentaNYL trong huyết thanh. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Chất gây cảm ứng CYP3A4 (Mạnh): Có thể làm giảm nồng độ FentaNYL trong huyết thanh. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Thuốc ức chế CYP3A4 (trung bình): Có thể làm tăng nồng độ FentaNYL trong huyết thanh. Quản lý: Cân nhắc giảm liều fentanyl khi kết hợp với thuốc ức chế CYP3A4 trung bình. Theo dõi tình trạng suy hô hấp và an thần. Khi ngừng thuốc ức chế CYP3A4, hãy cân nhắc tăng liều fentanyl; theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng cai thuốc. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Thuốc ức chế CYP3A4 (Mạnh): Có thể làm tăng nồng độ FentaNYL trong huyết thanh. Quản lý: Cân nhắc giảm liều fentanyl khi kết hợp với thuốc ức chế CYP3A4 mạnh. Theo dõi tình trạng suy hô hấp và an thần. Khi ngừng thuốc ức chế CYP3A4, hãy cân nhắc tăng liều fentanyl; theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng cai thuốc. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Dapoxetine: Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của Thuốc tác động lên hệ serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Không sử dụng thuốc tác động lên hệ serotonergic (nguy cơ cao) với dapoxetine hoặc trong vòng 7 ngày sau khi ngừng thuốc tác động lên hệ serotonergic. Không sử dụng dapoxetine trong vòng 14 ngày sau khi sử dụng thuốc ức chế monoamine oxidase. Nhãn thuốc dapoxetine liệt kê sự kết hợp này là chống chỉ định. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Daridorexant: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Quản lý: Có thể cần phải giảm liều daridorexant và/hoặc bất kỳ thuốc ức chế thần kinh trung ương nào khác. Không khuyến cáo sử dụng daridorexant với rượu và không khuyến cáo sử dụng daridorexant với bất kỳ loại thuốc nào khác để điều trị chứng mất ngủ. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Thuốc thông mũi: Có thể làm giảm nồng độ FentaNYL trong huyết thanh. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Desmopressin: Thuốc chủ vận opioid có thể làm tăng tác dụng hạ natri máu của Desmopressin. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- DexmedeTOMIDine: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của DexmedeTOMIDine. Quản lý: Theo dõi tình trạng ức chế thần kinh trung ương tăng lên trong quá trình dùng đồng thời dexmedetomidine và thuốc ức chế thần kinh trung ương, và cân nhắc giảm liều của bất kỳ thuốc nào để tránh ức chế thần kinh trung ương quá mức. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Dexmethylphenidate-Methylphenidate: Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của Thuốc tác động lên hệ Serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần) khi kết hợp các thuốc này. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Dextromethorphan: Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của các tác nhân serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần) khi các tác nhân này được kết hợp. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Difelikefalin: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Dihydralazine: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của Dihydralazine. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Dimethindene (Dùng ngoài da): Có thể tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Thuốc lợi tiểu: Thuốc chủ vận opioid có thể làm tăng tác dụng có hại/độc hại của thuốc lợi tiểu. Thuốc chủ vận opioid có thể làm giảm tác dụng điều trị của thuốc lợi tiểu. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- DroPERidol: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Quản lý: Cân nhắc giảm liều droperidol hoặc các tác nhân thần kinh trung ương khác (ví dụ, thuốc phiện, barbiturat) khi sử dụng đồng thời. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Eletriptan: Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của các tác nhân serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần) khi các tác nhân này được kết hợp. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Eluxadoline: Thuốc chủ vận opioid có thể làm tăng tác dụng gây táo bón của Eluxadoline. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Emedastine (Toàn thân): Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Quản lý: Cân nhắc tránh phối hợp này nếu có thể. Nếu cần, theo dõi tình trạng an thần quá mức hoặc ức chế thần kinh trung ương, giới hạn liều lượng và thời gian điều trị phối hợp và cân nhắc giảm liều thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Entacapone: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Dẫn xuất Ergot: Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của các tác nhân serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần) khi các tác nhân này được kết hợp. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Etrasimod: Có thể làm tăng tác dụng làm chậm nhịp tim của các tác nhân gây chậm nhịp tim. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Fexinidazole: Các tác nhân gây nhịp tim chậm có thể làm tăng tác dụng gây loạn nhịp tim của Fexinidazole. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Fingolimod: Các tác nhân gây nhịp tim chậm có thể làm tăng tác dụng làm chậm nhịp tim của Fingolimod. Quản lý: Tham khảo ý kiến bác sĩ kê đơn bất kỳ tác nhân gây nhịp tim chậm nào để xem liệu có thể chuyển sang tác nhân không gây nhịp tim chậm trước khi bắt đầu dùng fingolimod hay không. Nếu kết hợp, hãy theo dõi ECG liên tục sau liều fingolimod đầu tiên. Nguy cơ D: Xem xét thay đổi liệu pháp
- Flunarizine: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của Flunarizine. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Flunitrazepam: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của Flunitrazepam. Quản lý: Giảm liều thuốc ức chế thần kinh trung ương khi kết hợp với flunitrazepam và theo dõi bệnh nhân để tìm bằng chứng về ức chế thần kinh trung ương (ví dụ, an thần, ức chế hô hấp). Sử dụng các thuốc thay thế không phải thuốc ức chế thần kinh trung ương khi có sẵn. Nguy cơ D: Xem xét thay đổi liệu pháp
- Axit Fusidic (Toàn thân): Có thể làm tăng nồng độ huyết thanh của chất nền CYP3A4 (Nguy cơ cao với chất ức chế). Quản lý: Cân nhắc tránh phối hợp này nếu có thể. Nếu cần, theo dõi chặt chẽ bệnh nhân để phát hiện các tác dụng phụ tăng lên của chất nền CYP3A4. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Thuốc tác động lên đường tiêu hóa (Prokinetic): Thuốc chủ vận opioid có thể làm giảm tác dụng điều trị của Thuốc tác động lên đường tiêu hóa (Prokinetic). Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Gepirone: Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của Thuốc tác động lên serotonin (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- HydrOXYzine: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Quản lý: Cân nhắc giảm liều thuốc ức chế thần kinh trung ương, nếu cần, khi dùng cùng với hydroxyzine. Tăng cường theo dõi các dấu hiệu/triệu chứng của chứng ức chế thần kinh trung ương ở bất kỳ bệnh nhân nào dùng hydroxyzine cùng với thuốc ức chế thần kinh trung ương khác. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Liệu pháp chống PD-1, -PD-L1 và -CTLA4): Có thể làm giảm tác dụng điều trị của Thuốc chủ vận opioid. Thuốc chủ vận opioid có thể làm giảm tác dụng điều trị của Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Liệu pháp chống PD-1, -PD-L1 và -CTLA4). Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Ivabradine: Các tác nhân gây nhịp tim chậm có thể làm tăng tác dụng làm nhịp tim chậm của Ivabradine. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Ixabepilone: Có thể tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Kava Kava: Có thể tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Ketotifen (Toàn thân): Có thể tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Kratom: Có thể tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Landiolol: Các tác nhân gây nhịp tim chậm có thể làm tăng tác dụng làm nhịp tim chậm của Landiolol. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Lemborexant: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Quản lý: Có thể cần điều chỉnh liều lượng của lemborexant và thuốc ức chế thần kinh trung ương dùng đồng thời khi dùng chung vì có khả năng gây cộng hưởng tác dụng ức chế thần kinh trung ương. Cần theo dõi chặt chẽ tác dụng ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ D: Xem xét thay đổi liệu pháp
- Levocetirizine: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Linezolid: Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của thuốc phiện serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Xem xét các phương án thay thế cho sự kết hợp thuốc này. Nếu kết hợp, hãy theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần). Nguy cơ D: Xem xét thay đổi liệu pháp
- Lisuride: Có thể tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Lofexidine: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Loxapine: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của Loxapine. Quản lý: Cân nhắc giảm liều thuốc ức chế thần kinh trung ương dùng đồng thời với loxapine do tăng nguy cơ ức chế hô hấp, an thần, hạ huyết áp và ngất xỉu. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Magie sulfat: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Meperidine: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của FentaNYL. Meperidine có thể làm tăng tác dụng serotonergic của FentaNYL. Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Xem xét các phương án thay thế cho sự kết hợp này. Nếu cần thiết phải sử dụng, hãy theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin và ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ D: Xem xét việc thay đổi liệu pháp
- Mequitazine: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Metergoline: Có thể tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Methotrimeprazine: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của Methotrimeprazine. Methotrimeprazine có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của Thuốc ức chế thần kinh trung ương. Quản lý: Giảm liều thuốc ức chế thần kinh trung ương thông thường xuống 50% nếu bắt đầu dùng methotrimeprazine cho đến khi liều methotrimeprazine ổn định. Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân để tìm bằng chứng về chứng ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ D: Xem xét thay đổi liệu pháp
- Xanh Methylene: Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của thuốc phiện Serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Xem xét các phương pháp thay thế cho sự kết hợp thuốc này. Nếu kết hợp, hãy theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần). Nguy cơ D: Xem xét thay đổi liệu pháp
- Metoclopramide: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Metoclopramide: Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của Thuốc tác động lên hệ Serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Cân nhắc theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/ngộ độc serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần) khi kết hợp các thuốc này. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- MetyroSINE: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng an thần của MetyroSINE. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Midodrine: Có thể làm tăng tác dụng làm chậm nhịp tim của các tác nhân gây chậm nhịp tim. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- MiFEPRIStone: Có thể làm tăng nồng độ FentaNYL trong huyết thanh. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Minocycline (Toàn thân): Có thể tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Thuốc ức chế monoamine oxidase (thuốc chống trầm cảm): FentaNYL có thể làm tăng tác dụng serotonergic của Thuốc ức chế monoamine oxidase (thuốc chống trầm cảm). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Thuốc ức chế Monoamine Oxidase (Loại B): FentaNYL có thể làm tăng tác dụng serotonergic của Thuốc ức chế Monoamine Oxidase (Loại B). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Moxonidine: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Nabilone: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Nalfurafine: Thuốc chủ vận opioid có thể làm tăng tác dụng phụ/độc hại của Nalfurafine. Thuốc chủ vận opioid có thể làm giảm tác dụng điều trị của Nalfurafine. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Nalfurafine: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Nalmefene: Có thể làm giảm tác dụng điều trị của thuốc chủ vận opioid. Quản lý: Tránh dùng đồng thời nalmefene đường uống và thuốc chủ vận opioid. Ngừng dùng nalmefene đường uống 1 tuần trước khi dự kiến sử dụng thuốc chủ vận opioid. Nếu kết hợp, có thể cần dùng liều thuốc chủ vận opioid lớn hơn. Nguy cơ D: Xem xét thay đổi liệu pháp
- Naltrexone: Có thể làm giảm tác dụng điều trị của thuốc chủ vận opioid. Quản lý: Tìm kiếm các phương pháp điều trị thay thế cho opioid. Xem toàn bộ chuyên khảo về tương tác thuốc để biết khuyến nghị chi tiết. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Nefazodone: FentaNYL có thể làm tăng tác dụng serotonergic của Nefazodone. Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Nefazodone có thể làm tăng nồng độ FentaNYL trong huyết thanh. Xử trí: Cân nhắc giảm liều fentanyl. Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của suy hô hấp, an thần và hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt) khi kết hợp các thuốc này. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Noscapine: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng phụ/độc hại của Noscapine. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Olopatadine (Dùng qua đường mũi): Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Ondansetron: Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của các tác nhân serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần) khi các tác nhân này được kết hợp. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Opicapone: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Thuốc chủ vận opioid: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của Thuốc chủ vận opioid. Quản lý: Tránh sử dụng đồng thời thuốc chủ vận opioid và benzodiazepin hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác khi có thể. Chỉ nên kết hợp các thuốc này nếu các lựa chọn điều trị thay thế không đủ. Nếu kết hợp, hãy giới hạn liều lượng và thời gian dùng của từng loại thuốc. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Thuốc phiện (thuốc chủ vận/thuốc đối kháng hỗn hợp): Có thể làm giảm tác dụng giảm đau của thuốc chủ vận opioid. Quản lý: Tìm kiếm các lựa chọn thay thế cho thuốc phiện chủ vận/thuốc đối kháng hỗn hợp ở những bệnh nhân đang dùng thuốc chủ vận opioid nguyên chất và theo dõi các triệu chứng thất bại điều trị/yêu cầu liều cao (hoặc cai thuốc ở những bệnh nhân nghiện opioid) nếu bệnh nhân dùng các phối hợp này. Nguy cơ X: Tránh phối hợp
- Opipramol: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Opipramol: Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của Thuốc tác động lên hệ Serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần) khi các thuốc này được kết hợp. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Orphenadrine: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của Orphenadrine. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Oxitriptan: Các tác nhân serotonergic (Nguy cơ cao) có thể làm tăng tác dụng serotonergic của Oxitriptan. Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần) khi các tác nhân này được kết hợp. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Oxomemazine: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Sản phẩm muối oxybate: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của Sản phẩm muối oxybate. Quản lý: Xem xét các phương án thay thế cho sự kết hợp này khi có thể. Nếu kết hợp, nên cân nhắc giảm liều hoặc ngừng một hoặc nhiều thuốc ức chế thần kinh trung ương (bao gồm cả sản phẩm muối oxybate). Ngừng điều trị bằng muối oxybate trong thời gian sử dụng opioid ngắn hạn Nguy cơ D: Xem xét thay đổi liệu pháp
- OxyCODONE: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của OxyCODONE. Quản lý: Tránh sử dụng đồng thời oxycodone và benzodiazepin hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác khi có thể. Các thuốc này chỉ nên được kết hợp nếu các lựa chọn điều trị thay thế không đủ. Nếu kết hợp, hãy giới hạn liều lượng và thời gian dùng của từng loại thuốc. Nguy cơ D: Xem xét việc điều chỉnh liệu pháp
- Ozanimod: Có thể làm tăng tác dụng làm chậm nhịp tim của các tác nhân gây chậm nhịp tim. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Paraldehyde: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của Paraldehyde. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Pegvisomant: Thuốc chủ vận opioid có thể làm giảm tác dụng điều trị của Pegvisomant. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Periciazine: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- PHENobarbital: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của FentaNYL. PHENobarbital có thể làm giảm nồng độ FentaNYL trong huyết thanh. Xử lý: Tránh sử dụng fentanyl và phenobarbital khi có thể. Theo dõi tình trạng suy hô hấp/an thần. Vì phenobarbital cũng là chất cảm ứng CYP3A4 ở mức độ vừa phải, hãy theo dõi tình trạng giảm hiệu quả của fentanyl và ngừng thuốc nếu kết hợp. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Pipamperone: Có thể làm tăng tác dụng phụ/độc hại của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Piribedil: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của Piribedil. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Ponesimod: Các tác nhân gây nhịp tim chậm có thể làm tăng tác dụng làm chậm nhịp tim của Ponesimod. Quản lý: Tránh dùng đồng thời ponesimod với các thuốc có thể gây nhịp tim chậm khi có thể. Nếu dùng kết hợp, hãy theo dõi chặt chẽ nhịp tim và cân nhắc đến việc tham vấn bác sĩ tim mạch. Không bắt đầu dùng ponesimod ở những bệnh nhân đang dùng thuốc chẹn beta nếu nhịp tim dưới 55 nhịp/phút. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Pramipexole: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng an thần của Pramipexole. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Primidone: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của FentaNYL. Primidone có thể làm giảm nồng độ FentaNYL trong huyết thanh. Xử lý: Tránh sử dụng fentanyl và primidone khi có thể. Theo dõi tình trạng suy hô hấp/an thần. Vì primidone cũng là chất gây cảm ứng CYP3A4 ở mức độ vừa phải, hãy theo dõi tình trạng giảm hiệu quả của fentanyl và ngừng thuốc nếu kết hợp. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Procarbazine: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Propofol: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của FentaNYL. Quản lý: Xem xét các phương án thay thế cho sự kết hợp này khi có thể. Nếu sử dụng sự kết hợp này, hãy theo dõi chặt chẽ hơn tình trạng nhịp tim chậm, ngưng thở và ức chế thần kinh trung ương quá mức. Liều khởi mê propofol có thể giảm. Bệnh nhân nhi có thể có nguy cơ cao hơn. Nguy cơ D: Xem xét việc điều chỉnh liệu pháp
- Ramosetron: Thuốc chủ vận opioid có thể làm tăng tác dụng gây táo bón của Ramosetron. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Ramosetron: Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của các tác nhân serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần) khi các tác nhân này được kết hợp. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Rilmenidine: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Ropeginterferon Alfa-2b: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng phụ/độc hại của Ropeginterferon Alfa-2b. Cụ thể, nguy cơ tác dụng phụ thần kinh tâm thần có thể tăng lên. Quản lý: Tránh dùng đồng thời ropeginterferon alfa-2b và các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác. Nếu không thể tránh được sự kết hợp này, hãy theo dõi bệnh nhân về các tác dụng phụ thần kinh tâm thần (ví dụ, trầm cảm, ý định tự tử, hung hăng, hưng cảm). Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- ROPINIRole: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng an thần của ROPINIRole. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Rotigotine: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng an thần của Rotigotine. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Samidorphan: Có thể làm giảm tác dụng điều trị của thuốc chủ vận opioid. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc: Thuốc phiện serotonin (Nguy cơ cao) có thể làm tăng tác dụng serotonin của Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc. Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/ngộ độc serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần) nếu các thuốc này được kết hợp. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Thuốc tác động lên hệ serotonergic (Nguy cơ cao, Khác): Thuốc phiện tác động lên hệ serotonergic (Nguy cơ cao) có thể làm tăng tác dụng tác động lên hệ serotonergic của Thuốc tác động lên hệ serotonergic (Nguy cơ cao, Khác). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần) nếu các thuốc này được kết hợp. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Thuốc ức chế thần kinh trung ương không phải opioid serotonergic: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc opioid serotonergic (Nguy cơ cao). Thuốc ức chế thần kinh trung ương không phải opioid serotonergic có thể làm tăng tác dụng serotonergic của thuốc opioid serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Xem xét các phương án thay thế cho sự kết hợp thuốc này. Nếu kết hợp, hãy theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin và ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ D: Xem xét thay đổi liệu pháp
- Thuốc chủ vận thụ thể serotonin 5-HT1D (Triptan): Có thể làm tăng tác dụng serotonin của các tác nhân serotonin (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần) khi các tác nhân này được kết hợp. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Thuốc ức chế tái hấp thu Serotonin/Norepinephrine: FentaNYL có thể làm tăng tác dụng serotonin của Thuốc ức chế tái hấp thu Serotonin/Norepinephrine. Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần) nếu các thuốc này được kết hợp. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Sincalide: Thuốc ảnh hưởng đến chức năng túi mật có thể làm giảm tác dụng điều trị của Sincalide. Quản lý: Cân nhắc ngừng thuốc có thể ảnh hưởng đến nhu động túi mật trước khi sử dụng sincalide để kích thích co bóp túi mật. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Siponimod: Các tác nhân gây nhịp tim chậm có thể làm tăng tác dụng làm chậm nhịp tim của Siponimod. Quản lý: Tránh dùng đồng thời siponimod với các thuốc có thể gây nhịp tim chậm. Nếu kết hợp, hãy cân nhắc tham khảo ý kiến bác sĩ tim mạch về việc theo dõi bệnh nhân. Nguy cơ D: Xem xét thay đổi liệu pháp
- Thuốc tương tự Somatostatin: Thuốc chủ vận opioid có thể làm giảm tác dụng giảm đau của Thuốc tương tự Somatostatin. Thuốc chủ vận opioid có thể làm tăng tác dụng giảm đau của Thuốc tương tự Somatostatin. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- St John's Wort: Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của FentaNYL. Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. St John's Wort có thể làm giảm nồng độ FentaNYL trong huyết thanh. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin và giảm tác dụng của fentanyl (bao gồm các triệu chứng cai thuốc) khi kết hợp. Theo dõi tác dụng tăng lên của fentanyl nếu ngừng St. John's Wort. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Succinylcholine: Có thể làm tăng tác dụng làm chậm nhịp tim của thuốc chủ vận opioid. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Suvorexant: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của Suvorexant. Quản lý: Có thể cần phải giảm liều suvorexant và/hoặc bất kỳ thuốc ức chế thần kinh trung ương nào khác. Không khuyến cáo sử dụng suvorexant với rượu và không khuyến cáo sử dụng suvorexant với bất kỳ loại thuốc nào khác để điều trị chứng mất ngủ. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Syrian Rue: Có thể làm tăng tác dụng serotonergic của các tác nhân serotonergic (Nguy cơ cao). Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin (ví dụ, tăng phản xạ, co giật, tăng thân nhiệt, toát mồ hôi, run, mất ổn định hệ thần kinh tự chủ, thay đổi trạng thái tinh thần) khi các tác nhân này được kết hợp. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Thalidomide: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của Thalidomide. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- Tilidine: Có thể tăng cường hiệu quả điều trị của thuốc chủ vận opioid. Nguy cơ X: Tránh kết hợp
- TraMADol: Thuốc phiện serotonin (Nguy cơ cao) có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của TraMADol. Thuốc phiện serotonin (Nguy cơ cao) có thể làm tăng tác dụng serotonergic của TraMADol. Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Xem xét các phương pháp thay thế cho sự kết hợp thuốc này. Nếu kết hợp, hãy theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin và ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ D: Xem xét việc điều chỉnh liệu pháp
- Thuốc chống trầm cảm ba vòng: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc phiện serotonin (Nguy cơ cao). Thuốc phiện serotonin (Nguy cơ cao) có thể làm tăng tác dụng serotonergic của thuốc chống trầm cảm ba vòng. Điều này có thể dẫn đến hội chứng serotonin. Quản lý: Xem xét các phương pháp thay thế cho sự kết hợp thuốc này. Nếu kết hợp, hãy theo dõi các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng serotonin/độc tính serotonin và ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ D: Xem xét thay đổi liệu pháp
- Cây nữ lang: Có thể tăng cường tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Nguy cơ C: Theo dõi liệu pháp
- Zolpidem: Thuốc ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của Zolpidem. Quản lý: Giảm liều zolpidem ngậm dưới lưỡi của nhãn hiệu Intermezzo cho người lớn xuống còn 1,75 mg cho nam giới cũng đang dùng các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác. Không khuyến cáo thay đổi liều như vậy cho phụ nữ. Tránh dùng với các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác trước khi đi ngủ; tránh dùng với rượu. Nguy cơ D: Cân nhắc thay đổi liệu pháp
- Zuranolone: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của thuốc ức chế thần kinh trung ương. Quản lý: Xem xét các phương án thay thế cho việc sử dụng zuranolone với các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác hoặc rượu. Nếu kết hợp, hãy xem xét giảm liều zuranolone và theo dõi chặt chẽ bệnh nhân để phát hiện tác dụng ức chế thần kinh trung ương tăng lên. Nguy cơ D: Xem xét thay đổi liệu pháp
DƯỢC LÝ
Cơ chế tác dụng
Fentanyl gắn vào các thụ thể lập thể đặc hiệu tại nhiều vùng khác nhau trong hệ thần kinh trung ương, từ đó làm tăng ngưỡng đau, đồng thời thay đổi cảm nhận về đau và ức chế các đường dẫn truyền tín hiệu đau hướng lên.
Thông số theo dõi
Các chỉ số cần theo dõi:
Đau bán cấp hoặc mạn tính (ngoài chăm sóc giảm nhẹ, điều trị ung thư, bệnh hồng cầu hình liềm, hoặc điều trị rối loạn sử dụng opioid bằng thuốc):
- Mức độ giảm đau; tình trạng hô hấp và ý thức/trạng thái tinh thần (đặc biệt ở bệnh nhân đang dùng đồng thời các thuốc ức chế thần kinh trung ương như benzodiazepin); huyết áp, nhịp tim; các dấu hiệu lạm dụng, lệ thuộc thuốc hoặc rối loạn sử dụng chất gây nghiện.
- Các triệu chứng hội chứng serotonin: thay đổi trạng thái tinh thần (ví dụ: kích động, ảo giác, hôn mê), rối loạn hệ thần kinh tự chủ (ví dụ: nhịp tim nhanh, huyết áp dao động, tăng thân nhiệt), thay đổi thần kinh cơ (ví dụ: tăng phản xạ, phối hợp kém), và/hoặc triệu chứng tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy).
- Triệu chứng hội chứng cai opioid sơ sinh ở trẻ sinh ra từ mẹ dùng opioid khi mang thai: cáu gắt, tăng động và rối loạn giấc ngủ, khóc âm cao, run, nôn, tiêu chảy, chậm tăng cân.
- Khi ngưng điều trị: theo dõi kiểm soát đau, triệu chứng cai thuốc, thay đổi tâm trạng, ý nghĩ tự sát và việc sử dụng các chất khác.
- Các dấu hiệu hoặc triệu chứng của suy tuyến sinh dục hoặc suy tuyến thượng thận (Brennan 2013).
- Theo dõi trong 24 giờ sau khi dán liều đầu tiên.
- Nếu có phản ứng bất lợi, theo dõi ít nhất 24 giờ sau khi tháo miếng dán vì thuốc vẫn được hấp thu qua da ít nhất 24 giờ sau khi gỡ.
Đau bán cấp hoặc mạn tính (ngoài chăm sóc giảm nhẹ, điều trị ung thư, bệnh hồng cầu hình liềm, hoặc điều trị rối loạn sử dụng opioid bằng thuốc):
- Đánh giá lợi ích/nguy cơ trong vòng 1 đến 4 tuần sau khởi đầu và mỗi lần tăng liều.
- Với đau bán cấp ban đầu điều trị như đau cấp, đánh giá lại sau 30 ngày để tìm nguyên nhân có thể hồi phục và ngăn ngừa điều trị opioid kéo dài không chủ ý.
- Với điều trị lâu dài, đánh giá lại lợi ích/nguy cơ mỗi 3 tháng hoặc thường xuyên hơn ở bệnh nhân có nguy cơ cao bị quá liều hoặc rối loạn sử dụng opioid.
- Xét nghiệm độc chất được khuyến nghị trước khởi trị và ít nhất mỗi năm một lần (bao gồm thuốc kê đơn có kiểm soát, chất ma túy bất hợp pháp, và benzodiazepin).
- Tra cứu dữ liệu chương trình giám sát kê đơn thuốc của tiểu bang trước khi bắt đầu điều trị và định kỳ trong quá trình điều trị (tần suất từ mỗi đơn thuốc đến mỗi 3 tháng) (CDC [Dowell 2022]).
- Thang điểm đánh giá đau bằng số (Numeric Rating Scale) được sử dụng nếu bệnh nhân có thể tự báo cáo.
- Nếu bệnh nhân không thể tự báo cáo: sử dụng Thang điểm đau hành vi (Behavioral Pain Scale) và Công cụ quan sát đau trong chăm sóc tích cực (Critical-Care Pain Observational Tool) cho cả bệnh nhân có đặt ống nội khí quản hoặc không (SCCM [Devlin 2018]).
Dược động học
Dữ liệu ở người lớn, trừ khi có ghi chú khác.
Khởi phát tác dụng:
Thời gian tác dụng:
Trẻ em 3–12 tuổi (dạng xịt mũi): 5–10 phút (Borland 2002).
Người lớn (giảm đau):
- Tiêm bắp (IM): 7–8 phút
- Tiêm tĩnh mạch (IV): Gần như ngay lập tức (tác dụng giảm đau tối đa và ức chế hô hấp có thể chưa xuất hiện ngay)
- Miếng dán qua da: 6 giờ
- Dạng hấp thu qua niêm mạc miệng: 5–15 phút
- IM: 1–2 giờ
- IV: 0,5–1 giờ
- Qua da (sau khi tháo miếng dán): Phụ thuộc vào nồng độ thuốc trong máu; tác dụng có thể kéo dài 72–96 giờ do thời gian bán thải dài và tiếp tục hấp thu qua da; nồng độ fentanyl giảm khoảng 50% sau 20–27 giờ
- Qua niêm mạc miệng: Phụ thuộc vào nồng độ máu; tác dụng ức chế hô hấp có thể kéo dài hơn tác dụng giảm đau
Miếng dán qua da:
Phân bố:
- Thuốc được giải phóng gần như liên tục từ hệ thống ma trận vào da và tích tụ tại lớp ngoài của da, hình thành “kho thuốc”. Fentanyl được hấp thu dần vào tuần hoàn toàn thân từ kho này.
- Nồng độ huyết thanh tăng từ từ trong 12–24 giờ đầu, sau đó duy trì ổn định trong suốt khoảng thời gian dùng thuốc.
- Hấp thu giảm ở bệnh nhân suy mòn so với người có thể trạng bình thường.
- Tiếp xúc với nhiệt độ ngoài làm tăng hấp thu thuốc.
- Hấp thu nhanh, khoảng 50% qua niêm mạc má; 50% còn lại nuốt theo nước bọt và hấp thu chậm qua đường tiêu hóa.
- Hấp thu nhanh, khoảng 25% qua niêm mạc má; 75% còn lại nuốt và hấp thu chậm qua đường tiêu hóa.
- Fentanyl có tính ưa lipid cao, phân bố lại vào cơ và mô mỡ.
- Dạng tiêm tĩnh mạch tuân theo mô hình phân bố ba ngăn.
- Thay đổi pH máu có thể ảnh hưởng đến mức ion hóa fentanyl, từ đó ảnh hưởng đến phân bố giữa huyết tương và hệ thần kinh trung ương.
- Trẻ sơ sinh non tháng và đủ tháng: Rất thay đổi, phụ thuộc lớn vào cân nặng bệnh nhân (Norman 2019; Wu 2022). Liều bolus: 5,1 ± 1 L/kg (Koehntop 1986)
- Trẻ nhỏ và thiếu niên ≤14 tuổi (sau truyền liên tục): ~15 L/kg (dao động: 5–30 L/kg) (Katz 1993)
- Người lớn: 4–6 L/kg
- 79%–87%, chủ yếu gắn với alpha-1 acid glycoprotein; cũng gắn với albumin và hồng cầu.
- Lưu ý: Tỷ lệ thuốc tự do tăng trong tình trạng toan máu.
- Chuyển hóa tại gan, chủ yếu qua enzym CYP3A4 bằng phản ứng N-khử alkyl (tạo norfentanyl) và hydroxyl hóa tạo các chất chuyển hóa không hoạt tính khác.
Lưu ý: Viên ngậm niêm mạc má cho nồng độ thuốc trong máu cao hơn 30–50% so với dạng kẹo ngậm.
Thời gian bán thải:
- Viên ngậm niêm mạc má: 65%
- Kẹo ngậm: ~50%
- Xịt dưới lưỡi: 76%
-
Tiêm tĩnh mạch (IV):
- Trẻ sơ sinh non và đủ tháng (PNA ≤14 ngày): 5,28 ± 1,17 giờ (Koehntop 1986); có thể kéo dài 1,5–3 lần nếu áp lực ổ bụng tăng
- Trẻ 5 tháng đến 4,5 tuổi: 2,4 giờ
- Trẻ 6 tháng đến 14 tuổi (truyền liên tục): ~21 giờ (dao động: 11–36 giờ)
- Người lớn: 2–4 giờ; khi truyền liên tục, thời gian bán thải kéo dài do thể tích phân bố lớn (Sessler 2008)
-
Tiêm dưới da (bolus):
- 10 giờ (Capper 2010)
-
Miếng dán qua da:
- 20–27 giờ (phụ thuộc vào hấp thu tiếp tục từ da)
-
Các chế phẩm qua niêm mạc:
- 3–14 giờ (phụ thuộc liều)
-
Dạng xịt mũi:
- 15–25 giờ (trong nghiên cứu dùng nhiều liều cách nhau 1–4 giờ ở cùng bên mũi)
-
Viên ngậm niêm mạc má:
- Liều 100–200 mcg: 3–4 giờ
- Liều 400–800 mcg: 11–12 giờ
- Viên ngậm niêm mạc má: 20–240 phút (trung vị: 47 phút)
- Kẹo ngậm: 20–480 phút (trung vị: 20–40 phút)
- Xịt mũi: trung vị 15–21 phút
- Tiêm dưới da (bolus): 10–30 phút (trung vị: 15 phút) (Capper 2010)
- Xịt dưới lưỡi: 10–120 phút (trung vị: 90 phút)
- Miếng dán qua da: 20–72 giờ; nồng độ huyết thanh đạt trạng thái ổn định sau 2 lần dán liên tiếp (mỗi lần 72 giờ)
- Nước tiểu: 75% (chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa, <7–10% dưới dạng thuốc nguyên vẹn)
- Phân: ~9%
- Ở trẻ sơ sinh, độ thanh thải tăng nhanh theo cân nặng lúc sinh và tuổi sau sinh (Wu 2022).
- Một nghiên cứu xác định tuổi sau sinh (PNA) là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến độ thanh thải, rất thấp trong những ngày đầu sau sinh và tăng nhanh đến khoảng ngày thứ 10–15 (Völler 2019).
Các cân nhắc bổ sung
Các yếu tố cần cân nhắc bổ sung (Dữ liệu ở người lớn trừ khi có ghi chú khác)
- Chức năng thận thay đổi: Có thể làm thay đổi dược động học do ảnh hưởng đến độ thanh thải và protein huyết tương.
- Suy giảm chức năng gan: Có thể làm thay đổi dược động học do ảnh hưởng đến độ thanh thải và protein huyết tương.
- Trẻ em: Nồng độ thuốc trong huyết tương khi sử dụng qua da ở trẻ từ 1,5 đến 5 tuổi (chưa quen với opioid) cao gấp khoảng hai lần so với người lớn. Các thông số dược động học ở trẻ lớn tuổi tương tự với người lớn.
- Người cao tuổi: Độ thanh thải giảm và thời gian bán thải cuối kéo dài (khi dùng qua da).
- Giới tính: Mức độ phơi nhiễm toàn thân cao hơn ở phụ nữ sau khi dùng fentanyl dạng ngậm má (Fentora); sự khác biệt này chủ yếu do khác biệt về cân nặng.
- Chủng tộc/dân tộc: Mức độ phơi nhiễm toàn thân cao hơn ở người Nhật sau khi dùng fentanyl dạng ngậm má (Fentora); sự khác biệt này chủ yếu do khác biệt về cân nặng.
- Tuần hoàn ngoài cơ thể (ECMO): Ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, trẻ em và thanh thiếu niên: Thể tích tuần hoàn tăng và sự chiết xuất thuốc bởi hệ thống ECMO (ống dẫn và/hoặc bộ trao đổi oxy) dẫn đến thể tích phân bố (Vd) của thuốc tăng ở bệnh nhân sử dụng ECMO (Raffaeli 2019; Zimmerman 2020). Do đó, có thể cần liều dùng hoặc tốc độ truyền cao hơn để đạt được kiểm soát đau và mức độ an thần thích hợp.
Tài liệu tham khảo
- Phác đồ điều trị bệnh viện Nhi Đồng 1-2. 2020
- Fentanyl: Drug information. Topic 8441 Version 797.0. Uptodate