GIỚI THIỆU
- Thảo luận về các chỉ định và kỹ thuật thông khí áp lực dương không xâm lấn (NPPV).
- Mô tả các thông số lâm sàng cần được xem xét để xác định liệu bệnh nhân có thất bại với các phương pháp không xâm lấn hay không và có cần chuyển sang thở máy xâm nhập hay không.
- Mô tả đặc điểm của các kiểu thở và chế độ (Mode) thở máy.
- Tóm tắt các cài đặt máy thở và các nội dung theo dõi cần khi bắt đầu thở máy.
- Trình bày các tương tác giữa các thông số thở máy và các điều chỉnh cần thiết nhằm hạn chế tác hại do thông khí.
- Xem lại các hướng dẫn về thiết lập/khởi đầu máy thở ban đầu trong từng tình huống lâm sàng cụ thể.
- Nên khởi đầu loại hỗ trợ hô hấp nào?
- Các thiết lập cần lựa chọn để hỗ trợ hô hấp gồm những gì?
- Mục tiêu của hỗ trợ hô hấp là gì?
| Bảng 1: Các chỉ định hỗ trợ thông khí áp lực dương |
|---|
|
Bất thường thông khí
Rối loạn cơ hô hấp:
Tăng kháng lực đường thở và/hoặc tắc nghẽn |
|
Bất thường Oxy
Giảm Oxy máu kháng trị Cần áp lực dương cuối thì thở ra |
|
Thay đổi công thở
Cần để giảm công thở
|
Các tình trạng khác
|
THÔNG KHÍ ÁP LỰC DƯƠNG KHÔNG XÂM NHẬP
Thông khí áp lực dương không xâm nhập là gì ?
| Bảng 2: Ưu điểm và nhược điểm của thông khí áp lực dương không xâm lấn |
|---|
Ưu điểm
|
Nhược điểm
|
NPPV hoạt động như thế nào?
Những loại mặt nạ có sẵn ?
Ví dụ về thiết bị thông khí áp lực dương không xâm lấn: A, mặt nạ; B, mặt nạ toàn phần; C, mặt nạ mũi có dây đeo cằm; và D, mũ bảo hiểm Helmet.
Bệnh nhân nào được hưởng lợi từ NPPV?
Trước khi triển khai thông khí áp lực dương không xâm lấn (NPPV), cần đánh giá đặc điểm lâm sàng của người bệnh và khả năng thành công đối với tình trạng hô hấp nền. Bảng 3 tổng hợp các tình trạng dẫn đến suy hô hấp có thể cải thiện khi áp dụng NPPV. Trong số các chỉ định, đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và phù phổi do tim (CPE) là hai tình trạng được nghiên cứu đầy đủ nhất và đã được chấp nhận chỉ định NPPV. Sau khi sàng lọc bệnh nhân phù hợp, có thể áp dụng cách tiếp cận bắt đầu NPPV theo Bảng 4.
NPPV đạt hiệu quả tốt nhất ở bệnh nhân còn tỉnh táo, có khả năng hợp tác và dự kiến tình trạng hô hấp sẽ cải thiện trong 24 đến 48 giờ. Ứng viên tiềm năng cần có huyết động ổn định, kiểm soát được dịch tiết đường thở và có khả năng đồng bộ với máy thở. Trong trường hợp không có nhân viên y tế đủ kinh nghiệm để thực hiện NPPV, bệnh nhân quá nặng đối với hình thức hỗ trợ này, hoặc NPPV không mang lại lợi ích lâm sàng, cần chuyển nhanh sang thở máy xâm lấn.
| Bảng 3. Các tình trạng hô hấp có khả năng đáp ứng với NPPV |
|---|
| Suy hô hấp giảm Oxy máu |
|
| Suy hô hấp tăng CO2 máu |
|
| Bảng 4. Bắt đầu NPPV |
|---|
|
Bệnh nhân được theo dõi như thế nào khi sử dụng NPPV?
Tránh đặt IPAP > 20 cm H2O vì có thể gây căng chướng dạ dày.
Bệnh nhân đang sử dụng NPPV cần được theo dõi sát trong môi trường phù hợp. Đồng thời cần đo nồng độ oxy xung mạch (SpO2) và theo dõi liên tục tim mạch (Monitor ECG, HR, BP). Đánh giá theo dõi lâm sàng phải bao gồm kiểm tra độ pH, PaO2 và PaCO2. Cân nhắc chuyển sang thông khí xâm lấn khi không ghi nhận xu hướng cải thiện rõ ràng trong 1 hoặc 2 giờ đầu, hoặc khi không đạt mục tiêu điều trị trong 4 đến 6 giờ đầu.
Thuốc an thần cần được dùng thận trọng và phải được theo dõi đầy đủ ngay khi bắt đầu NPPV. Các biện pháp hỗ trợ có thể xem xét thêm, gồm miếng dán (Patch) bảo vệ miệng và mũi để phòng ngừa tổn thương do áp lực, đồng thời giải áp lực dạ dày (đặt sonde dạ dày) nếu sử dụng mặt nạ (Face Mask) hoặc mũ bảo hiểm Helmet. Nên hạn chế ăn uống bằng đường miệng cho đến khi bệnh nhân ổn định và không còn đặt ra nhu cầu cân nhắc đặt nội khí quản.
Sơ đồ đánh giá NPPV được trình bày trong Hình 2.
Chữ viết tắt: ARF, suy hô hấp cấp; NPPV, thông khí áp lực dương không xâm lấn.
QUYẾT ĐỊNH ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN
Quyết định bắt đầu thở máy xâm lấn là một lựa chọn quan trọng và phụ thuộc thời gian. Việc trì hoãn đặt nội khí quản, thiếu khả năng xác định đường thở khó và không dự đoán trước các hậu quả huyết động có thể xảy ra khi đặt nội khí quản đều có thể làm giảm cơ hội đạt kết cục tốt cho bệnh nhân. Thực hành lâm sàng thường dựa vào ba câu hỏi nhanh tại giường bệnh để hỗ trợ đưa ra quyết định kịp thời tiến hành thở máy xâm lấn, đặc biệt khi chuyển từ thở máy không xâm lấn.
- Có thất bại trong việc duy trì hoặc bảo vệ đường thở hay không (ví dụ: không có khả năng xử lý chất tiết)?
- Hỗ trợ hô hấp hiện tại (oxy hóa, thông khí hoặc công thở) có không đạt được mục tiêu điều trị mong muốn hay không?
- Bệnh có được dự đoán sẽ nặng hơn trong 24 đến 48 giờ tới hay không?
Ca lâm sàng(được tiếp tục)
Thông khí áp lực dương không xâm lấn (NPPV) được bắt đầu. Sau 2 giờ điều trị, bệnh nhân có biểu hiện sử dụng cơ phụ dai dẳng và tình trạng ý thức thay đổi. Các số liệu sinh tồn hiện tại cho thấy nhịp tim 130 nhịp/phút, huyết áp 160/90 mm Hg, nhịp thở 32 nhịp/phút và nhiệt độ 36,6°C (98°F). Khí máu động mạch (ABG) ghi nhận pH 7,27, PCO2 60 mm Hg và PO2 90 mm Hg. Hiện bệnh nhân đã lơ mơ.
- Bệnh nhân này có nên được đặt nội khí quản và thở máy xâm lấn hay không?
- Cài đặt ban đầu về thở máy xâm lấn là gì?
- Nên theo dõi bệnh nhân thở máy xâm lấn như thế nào?
THỞ MÁY XÂM LẤN
Thông khí cơ học qua ống nội khí quản thường được sử dụng để hỗ trợ bệnh nhân trong hồi sức tích cực. Đây là một can thiệp mang tính quyết định, nhằm đạt được mức oxy hóa và thông khí chấp nhận được khi đảm bảo đường thở an toàn.
Mỗi chu kỳ hô hấp khi thở máy có thể được phân thành hai giai đoạn: hít vào và thở ra (Hình 3A).
- Kích hoạt (Trigger) (A) báo hiệu giai đoạn chuyển từ thở ra sang hít vào; (B) kết thúc thì hít vào; chu kỳ (C) biểu thị giai đoạn chuyển từ hít vào sang thở ra. Tổng chu kỳ hô hấp (ABCD), hít vào (ABC) và thở ra (CD).
- Bắt đầu hít vào (A), bắt đầu thở ra (B), hít vào (AB), thở ra (BC) và tổng chu kỳ hô hấp (ABC).
Chu kỳ hô hấp là khoảng thời gian tính từ khi bắt đầu một nhịp thở cho đến khi bắt đầu nhịp thở tiếp theo. Kích hoạt (A) đánh dấu sự chuyển đổi từ thở ra sang hít vào; chu kỳ (C) biểu thị sự chuyển đổi từ hít vào sang thở ra. Các thành phần còn lại của chu kỳ hô hấp toàn phần (ABCD) bao gồm tạm dừng thì hít vào (BC), phần hít vào (ABC) và thì thở ra (CD). Nhịp thở tự nhiên không bao gồm phần tạm dừng thì hít vào. Chu kỳ hô hấp tự nhiên (ACD) được thể hiện trong Hình 3B.
- Nhịp thở được hỗ trợ (Assisted Breath): Bệnh nhân khởi phát một nỗ lực hít vào và nỗ lực này tạo ra sự sụt giảm áp lực đường thở hoặc làm chuyển hướng dòng khí hằng định trong hệ thống dây máy thở. Từ tín hiệu này, máy thở cung cấp một nhịp thở. Đây là ví dụ của thở máy kiểm soát một phần.
- Nhịp thở không được hỗ trợ (Unassisted), bắt buộc (Mandatory) hoặc được kiểm soát (Control): Trong trường hợp không có sự tương tác của bệnh nhân với máy thở, máy sẽ cung cấp nhịp thở dựa trên khoảng thời gian đã trôi qua (ví dụ: cài đặt 10 nhịp thở/phút và không phát hiện nỗ lực bệnh nhân, máy sẽ kích hoạt mỗi 6 giây). Đây là ví dụ của thở máy kiểm soát hoàn toàn.
CÁC LOẠI CHU KỲ NHỊP THỞ
Nhịp thở theo chu kỳ thể tích (Volume-Cycled Breath)
Với các nhịp thở theo chu kỳ thể tích, khi sức cản đường thở (airway resistance) hoặc độ giãn nở (compliance) của phổi/thành ngực xấu đi sẽ làm tăng áp lực đỉnh thì hít vào (Ppeak) để vẫn đạt thể tích khí lưu thông (Vt) đã cài đặt (trừ khi vượt quá giới hạn áp lực đỉnh; khi đó máy thở sẽ ngừng phần còn lại của nhịp thở để tránh tạo áp lực hít vào quá cao).
Nhịp thở theo chu kỳ thời gian (Time-Cycled Breath)
Theo đó, bất kỳ thay đổi nào về sức cản đường thở hoặc độ giãn nở của phổi/thành ngực sẽ làm thay đổi thể tích khí lưu thông cung cấp (tức là khi sức cản đường thở hoặc độ giãn nở của phổi xấu đi, thể tích khí lưu thông sẽ giảm).
Nhịp thở theo chu kỳ lưu lượng (Flow-Cycled Breath)
Bệnh nhân kích hoạt (trigger) tất cả các nhịp thở. Những thay đổi về tính chất cơ học của phổi/lồng ngực và/hoặc mức độ nỗ lực của bệnh nhân sẽ ảnh hưởng đến thể tích khí lưu thông (Vt) được cung cấp. Mức hỗ trợ áp lực cần được hiệu chỉnh để đạt mục tiêu thông khí mong muốn.
CÁC CHẾ ĐỘ (MODE) THỞ MÁY
Thông khí hỗ trợ-kiểm soát (Assist-Control Ventilation)
Thông khí hỗ trợ áp lực (Pressure Support Ventilation - PSV)
PSV làm tăng nỗ lực hô hấp của chính người bệnh và được điều chỉnh tối ưu bằng cách quan sát những thay đổi về tần số thở, Vt và mức độ thoải mái của người bệnh.
- Vt từ 6 đến 8 mL/kg, tùy thuộc vào nhu cầu của người bệnh
- Tần số thở tự nhiên chậm lại đến phạm vi chấp nhận được (< 30 nhịp thở/phút)
- Thông khí phút mong muốn
Thông khí bắt buộc ngắt quãng đồng thì (Synchronized Intermittent Mandatory Ventilation - SIMV)
Lưu ý khác biệt so với thông khí hỗ trợ-kiểm soát (AC)—thông khí kiểm soát thể tích (VCV), trong đó mỗi nhịp thở (do người bệnh hoặc máy thở bắt đầu) đều được đảm bảo cùng Vt.
Khuyến cáo sử dụng PSV kết hợp với SIMV để giảm công thở của bệnh nhân khi thở tự nhiên.
Thông khí cơ học được kiểm soát (Controlled Mechanical Ventilation - CMV)
Không nhầm lẫn cài đặt CMV (hỗ trợ-kiểm soát A-C) trên máy thở hiện đại với thông khí cơ học được kiểm soát.
CPAP và cai thở máy
| Bảng 6. Ưu điểm tiền năng và nhược điểm của các chế độ(mode) thở máy được lựa chọn | ||
|---|---|---|
| Mode | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Thông khí hỗ trợ-kiểm soát(AC) thể tích |
|
|
| Thông khí hỗ trợ-kiểm soát(AC) áp lực |
|
|
| Thông khí hỗ trợ áp lực (PSV) |
|
|
| Thông khí bắt buột ngắt quãng đồng thì (SIMV) |
|
|
| Thông khí cơ học được kiểm soát (CMV) |
|
|
CHỌN CHẾ ĐỘ(MODE) VÀ THIẾT LẬP MÁY THỞ BAN ĐẦU
Nhịp thở cần được thiết lập phù hợp để đạt thông khí phút (Minute Ventilation - MV) mong muốn. Giá trị thông khí phút bình thường, theo công thức (Vt × tần số thở (RR)), khoảng 7 đến 8 L/phút; tuy nhiên một số tình huống lâm sàng có thể cần mức cao hơn gấp đôi so với giá trị cơ bản. Điều chỉnh thông khí phút để tạo ra PaCO 2 ở mức cho phép đối với tình trạng lâm sàng, qua đó duy trì pH ở mức có thể chấp nhận được.
Theo nguyên tắc chung, FiO 2 , áp lực đường thở trung bình (Pmean) và PEEP ảnh hưởng đến PaO 2 , trong khi RR, khoảng chết (V D ) và Vt chi phối thông khí phút phế nang và PaCO 2 .
Để ước tính cân nặng cơ thể dự đoán (
PBW
- Nam: = 50 + 2,3 (chiều cao tính bằng inch – 60); = 50 + 0,91 (chiều cao tính bằng cm – 152,4)
- Nữ: = 45,5 + 2,3 (chiều cao tính bằng inch – 60); = 45,5 + 0,91 (chiều cao tính bằng cm – 152,4)
| Bảng 7. Hướng dẫn bắt đầu thở máy |
|---|
|
CHĂM SÓC TIẾP TỤC TRONG KHI THỞ MÁY
Áp lực hít vào
Ppeak, đôi khi còn được gọi là áp lực đỉnh đường thở (peak airway pressure), chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tốc độ dòng (flow rate), đường kính ống nội khí quản, dịch tiết, và mức giảm đường kính các phế quản. Khi áp dụng biện pháp giữ thì hít vào ở cuối thì hít vào, dòng khí sẽ dừng lại, nhờ đó loại bỏ các thành phần động; áp lực khi đó giảm xuống mức đo được gọi là áp suất cao nguyên hít vào (inspiratory plateau pressure) (Pplat).
Pplat phản ánh áp lực cần thiết để khắc phục lực đàn hồi của phổi và thành ngực, và khác với Ppeak ở chỗ đây là áp lực tĩnh. Pplat được xem là ước tính tốt nhất của áp lực đỉnh phế nang và là chỉ số quan trọng về mức độ căng phồng phế nang. Đo Pplat chính xác cần bảo đảm bệnh nhân không gắng sức và duy trì thì hít vào tối thiểu 0,5 giây (thường là 1 giây).
Hình này mô tả các đường áp lực đường thở đối với thông khí hỗ trợ kiểm soát thể tích điển hình trong bối cảnh độ giãn nở và sức cản bình thường, sức cản đường thở tăng và độ giãn nở hệ hô hấp giảm.
Để giảm nguy cơ chấn thương ở bệnh nhân thở máy, cần duy trì Pplat < 30 cm H2O. Khi độ giãn nở giảm, cả Ppeak và Pplat đều tăng tương ứng với Vt cố định. Do sức cản không thay đổi, khoảng cách giữa áp lực đỉnh (Ppeak) và áp lực cao nguyên (Pplat) không thay đổi.
- Giảm PEEP; can thiệp này cũng có thể làm giảm quá trình oxy hóa và khiến xẹp phế nang nặng hơn (nếu PEEP được dùng để cải thiện oxy hóa và duy trì ổn định phế nang).
- Giảm Vt; có thể dẫn đến tăng CO2 do giảm thông khí phút (MV).
- Tránh và giảm auto-PEEP (xem phần tiếp theo) bằng cách can thiệp kéo dài thời gian thở ra (Te), lưu ý auto-PEEP có thể dẫn đến tăng CO2 máu.
Mối liên hệ giữa thời gian hít vào(Ti) với thời gian thở ra(Te) và auto-PEEP
Mức gia tăng áp lực cuối thì thở ra này được gọi là auto-PEEP (PEEP tự động), hay PEEP nội sinh (intrinsic PEEP), vô ý (inadevertent PEEP) hoặc tiềm ẩn (occult PEEP). Auto-PEEP có thể được định lượng bằng các phương pháp thủ công hoặc bằng các chương trình phần mềm (điện tử) trên một số máy thở trong quá trình thực hiện thao tác giữ thì thở ra (Hold Expiratory). Tuy nhiên, chẩn đoán định tính thường dễ dàng nhất bằng quan sát biểu đồ sóng dòng (Flow) theo thời gian (time) trên hầu hết máy thở cơ học, bởi vì dòng thở ra (Expiratory Flow) không đạt đến mức lưu lượng (Flow) bằng 0 trước khi bắt đầu nhịp thở tiếp theo (Hình 6).
Các tác động sinh lý bất lợi tiềm tàng của auto-PEEP đối với áp lực đỉnh đường thở (Ppeak), áp lực cao nguyên (Pplat) và áp lực đường thở trung bình (Pmean) tương tự như các tác động của PEEP cài đặt sẵn. Ngoài ra, mức PEEP cao có thể làm giảm hồi lưu tĩnh mạch về tim, gây hạ huyết áp và làm tăng PCO2 do tăng khoảng chết (dead space) và ảnh hưởng xấu đến oxy hóa (đặc biệt với bệnh phổi không đối xứng).
Viết tắt: PEEP, áp lực dương cuối thì thở ra; FiO2, phân suất(tỷ lệ) oxy hít vào.
- Giảm tần số thở (RR) bằng cách thay đổi tốc độ (rate) cài đặt hoặc sử dụng an thần cho bệnh nhân. Những can thiệp này làm số lần hít vào trong mỗi phút giảm, nhờ đó tổng thời gian thở ra tăng; đây là cách hiệu quả nhất để giảm auto-PEEP.
- Giảm Vt; cần ít thời gian hơn để tạo ra một nhịp thở nhỏ hơn và giúp dành nhiều thời gian hơn cho thì thở ra.
- Tăng tốc độ dòng (Flow rate), cung cấp Vt nhanh hơn và cho phép có thêm thời gian trong chu kỳ thở ra. Can thiệp này có ít tác động trừ khi tốc độ dòng ban đầu ở mức cực thấp. Đồng thời, nó cũng gây tăng áp lực đường thở.
- Thay đổi dạng sóng hít vào từ giảm tốc (dốc - ramp) sang dạng hằng định không đổi (vuông - square) để tạo Vt trong thời gian ngắn hơn, từ đó có thêm thời gian thở ra.
FiO2
Các yếu tố chính quyết định oxy hóa trong quá trình thở máy bao gồm FiO2 và áp lực đường thở trung bình (Pmean). Các yếu tố quyết định nhỏ hơn bao gồm Vt, tỷ lệ hít vào-thở ra (I:E), tốc độ dòng hít vào (flow rate), PEEP, auto-PEEP, việc sử dụng tạm dừng thì hít vào (Ti pause) và dạng sóng lưu lượng hít vào (nhịp thở thể tích). Ở bệnh nhân mắc hội chứng suy hô hấp cấp tính (ARDS), PEEP trở thành yếu tố chính quyết định áp lực đường thở trung bình. Mối tương quan giữa các thông số khác nhau này, như đã được chứng minh, thường dẫn đến các điều chỉnh phức tạp trong kế hoạch thở máy.
Thông khí phút(MV) và thông khí phế nang(VA)
Yếu tố chính quyết định trao đổi CO2 trong quá trình thở máy là thông khí phế nang (VA), được tính theo công thức:
Trong đó Vd là khoảng chết và RR là tần số hô hấp (Xem: Chuẩn đoán và xử trí suy hô hấp). Vt, RR và mối liên hệ của chúng với các thông số thông khí khác đã được thảo luận. Nhìn chung, Vd sinh lý phản ánh các đơn vị phổi được thông khí tương đối nhưng tưới máu kém. Tác dụng sinh lý của lượng Vd cao là tăng CO2 (độ thanh thải CO2 bị suy giảm). Khoảng chết có thể do tổn thương bệnh lý ở phổi hoặc do thở máy làm nặng thêm bởi áp lực đường thở cao, thể tích nội mạch thấp hoặc cung lượng tim thấp.
Tạo ẩm
Máy tạo độ ẩm thụ động chống chỉ định khi có nhiều dịch tiết, thông khí phút > 12 L/phút, rò khí > 15% thể tích khí lưu thông (Vt) hoặc có máu trong đường thở.
Sử dụng áp lực dương cuối thì thở ra(PEEP)
| Bảng 8. Đề xuất phối hợp PEEP và FiO2 để đạt mục tiêu PaO2 | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FiO2(%) | 30 | 40 | 40 | 50 | 50 | 60 | 70 | 70 | 70 | 70 |
|
PEEP (cmH2O) |
5-14 | 5-14 | 8-16 | 8-16 | 10-20 | 10-20 | 10-20 | 12-20 | 14-20 | |
|
FiO2 (%) |
80 | 80 | 90 | 90 | 90 | 100 | 100 | 100 | ||
|
PEEP (cmH2O) |
14-22 | 14-22 | 14-22 | 16-22 | 18-22 | 20-22 | 22 | 24 | ||
Các liệu pháp dự phòng
Việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) hoặc thuốc chẹn thụ thể histamine 2 được khuyến cáo để phòng ngừa loét do stress (Xem thêm: Dự phòng xuất huyết tiêu hóa - GBP).
Nguy cơ viêm phổi liên quan đến thở máy (gói thở máy - VAP Bundle) giảm khi nâng đầu giường lên ≥ 30°, vệ sinh răng miệng và đánh giá hằng ngày khả năng cai khỏi thở máy (xem thêm: Cai an thần và cai thở máy).
SỬ DỤNG THUỐC AN THẦN, GIẢM ĐAU VÀ CHẸN THẦN KINH CƠ (GIÃN CƠ)
Đặt nội khí quản và tiến hành thở máy có thể làm bệnh nhân khó chịu, đồng thời gây lo lắng. Để tăng mức độ thoải mái và cải thiện sự đồng bộ giữa bệnh nhân với máy thở, có thể cân nhắc sử dụng thuốc giải lo âu, thuốc an thần và thuốc giảm đau.
Việc sử dụng thuốc ức chế thần kinh cơ cần được tiến hành một cách thận trọng; trước khi khởi đầu điều trị, nên tham khảo ý kiến chuyên gia. Hướng dẫn sử dụng các thuốc này được nêu trong Hướng dẫn thực hành lâm sàng của Hiệp hội y học Hồi Sức Tích Cực về duy trì thuốc chẹn thần kinh cơ ở bệnh nhân trưởng thành(người lớn) bệnh nặng và trong Hướng dẫn thực hành lâm sàng đối với kiểm soát cơn đau, kích động và mê sảng ở bệnh nhân người lớn trong ICU (xem thêm: An thần, giảm đau, giãn cơ trong thở máy ở bệnh nhân ICU).
Ngoài ra, cần thận trọng khi dùng thuốc an thần ở những bệnh nhân không được đặt nội khí quản nhưng đang có suy hô hấp cấp tính hoặc suy hô hấp sắp xảy ra.
HƯỚNG DẪN THỞ MÁY ĐỐI VỚI CÁC TÌNH HUỐNG LÂM SÀNG CỤ THỂ
Ca lâm sàng
Một người đàn ông 36 tuổi trước đây hoàn toàn khỏe mạnh đến bệnh viện với triệu chứng ho, có đờm và sốt kéo dài 2 ngày. X-quang ngực lúc nhập viện ghi nhận thâm nhiễm đang phát triển tại thùy dưới bên trái. Bệnh nhân được nhập vào phòng bệnh nội khoa và bắt đầu điều trị kháng sinh cho viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (CAP).
Chưa đầy 24 giờ sau, tình trạng tiếp tục xấu đi và bệnh nhân cần thở oxy với lưu lượng 10 L/phút. Bệnh nhân không biểu hiện suy hô hấp rõ ràng; tuy nhiên, đo độ bão hòa oxy xung mạch cho thấy giảm oxy máu nghiêm trọng (SpO2: 83% đến 89% khi đang bổ sung oxy 10 L/phút). Cấy đàm ghi nhận khuẩn lạc Streptococcus (liên cầu) pyogenes (nhóm A). Đồng thời, phim X-quang ngực mới cho thấy thâm nhiễm phế nang hai bên lan tỏa mới. Do giảm oxy ngày càng trầm trọng, bệnh nhân được đặt nội khí quản.
- Bác sĩ sẽ lựa chọn cài đặt máy thở ban đầu nào cho bệnh nhân này?
- Cần thực hiện những bước nào để giảm thiểu chấn thương do áp lực (barotrauma) trong quá trình thông khí?
- Những thông số nào cần được đo lường và theo dõi?
Hội chứng suy hô hấp cấp tính (ARDS)
ARDS làm giảm độ giãn nở (compliance) của phổi, khiến phổi trở nên cứng và khó nở ra, đồng thời gây suy hô hấp do thiếu oxy (xem: Chẩn đoán và xử trí suy hô hấp cấp). Hướng dẫn thở máy trong ARDS được trình bày trong Bảng 8 và Bảng 9.
Ppeak và Pplat tăng cao làm phức tạp quá trình thở máy do độ giãn nở phổi thấp hoặc sức cản (resistance) đường thở cao. Vì vậy, cần sử dụng Vt thấp hơn (4–6 mL/kg trọng lượng cơ thể dự đoán) và duy trì Pplat ở mức mong muốn ≤ 30 cm H2O; mức tăng CO2 cho phép có thể cần thiết để đạt mục tiêu trên. FiO2 được tăng khi cần nhằm ngăn ngừa tình trạng thiếu oxy máu, nhưng sẽ được giảm ngay khi các biện pháp can thiệp thông khí khác có hiệu quả.
Do shunt tăng trong ARDS, tình trạng thiếu oxy máu có thể trở nên nghiêm trọng. PEEP là biện pháp hiệu quả nhất để cải thiện oxy hóa máu, thường được áp dụng trong khoảng từ 8 đến 15 cm H2O tùy theo mức độ nghiêm trọng của thiếu oxy. Mức PEEP cao hơn có thể được chỉ định trong tổn thương phổi nặng. Mặc dù bệnh nhân ARDS có phần ít nguy cơ phát triển auto-PEEP hơn do yêu cầu về thời gian thở ra bị giảm bởi độ giãn nở phổi giảm (phổi cứng), sự hiện diện của auto-PEEP vẫn cần được theo dõi, đặc biệt ở tỷ lệ hít vào-thở ra (I:E) cao hơn.
Bảng 9 mô tả chiến lược thông khí được khuyến cáo cho bệnh nhân ARDS.
Bảng 8 trình bày các kết hợp FiO2 và PEEP được khuyến cáo.
| Bảng 9. Thở máy trong ARDS |
|---|
| Mục tiêu |
|
| Bắt đầu với thông khí hỗ trợ-kiểm soát (AC) với Vt là 8 mL/kg PBW |
|
| Bắt đầu PEEP trong ARDS |
|
| LƯU Ý: Những hướng dẫn này được tóm tắt để tạo điều kiện can thiệp sớm ở những bệnh nhân nguy kịch. Bác sĩ nên làm quen với những tình huống này và tìm kiếm sự tham vấn thích hợp càng sớm càng tốt. |
Ca lâm sàng
Một phụ nữ 28 tuổi có tiền sử hen phế quản (Asthma) được đặt nội khí quản và nhập viện vào ICU vì đợt cấp hen phế quản cấp tính. Áp lực đỉnh đường thở (Ppeak) khi nhập viện là 40 cm H2O, và Pplat là 25 cm H2O ngay sau khi đặt nội khí quản. Tuy nhiên, sau 6 giờ, Ppeak đã tăng lên 55 cm H2O trong khi Pplat vẫn giữ nguyên.
- Nguyên nhân có thể gây ra Ppeak tăng cao của bệnh nhân trong bối cảnh Pplat không thay đổi là gì?
- Ngoài hỗ trợ máy thở, bệnh nhân này cần liệu pháp bổ trợ nào để giảm áp lực đường thở tăng cao?
- Thông số nào (tức là Ppeak hoặc Pplat) liên quan đến nguy cơ chấn thương do áp lực (barotrauma) cao hơn ở bệnh nhân được đặt nội khí quản?
Bệnh tắc nghẽn đường thở
Thông khí cơ học ở bệnh nhân hen phế quản và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) được thiết kế nhằm hỗ trợ oxy hóa và hỗ trợ thông khí cho đến khi tình trạng tắc nghẽn đường thở được cải thiện. Sau khi đặt nội khí quản ban đầu, dịch tiết đường thở và tắc nghẽn đường thở nhỏ dai dẳng có thể biểu hiện bằng Ppeak tăng cao trong khi Pplat vẫn bình thường. Trường hợp này gợi ý tắc nghẽn đường thở (không làm độ giãn nở phổi trở nên tồi tệ hơn) và cần sử dụng tích cực thuốc giãn phế quản và steroid để giúp giảm bớt tình trạng tắc nghẽn trong khi hỗ trợ thở máy. Khi luồng khí (airflow) được cải thiện, bệnh nhân sẽ dung nạp được mức Vt cao hơn và thời gian hít vào dài hơn.
Thông khí cơ học ở nhóm bệnh nhân này cũng có thể gây tình trạng căng phồng phổi quá mức (hyperinflation), Auto-PEEP và dẫn đến hạ huyết áp. Do đó, cần theo dõi sát việc cân bằng chu kỳ thở (Cycle), thời gian hít vào (Ti) và thời gian thở ra (Te) hay I:E. Vt ban đầu nên từ 6 đến 8 mL/kg và thông khí phút được điều chỉnh để độ pH về bình thường thấp. Với thông khí thể tích, tốc độ dòng (Flow rate) thì hít vào phải được đặt để tối ưu hóa tỷ lệ hít vào-thở ra và đảm bảo thở ra hoàn toàn. Quản lý như vậy giúp giảm tình trạng nhịp thở chồng lấp lên nhau và giảm khả năng xuất hiện Auto-PEEP.
Bệnh phổi không đối xứng
Bệnh phổi không đối xứng hoặc tổn thương sau hít sặc, đụng dập hoặc viêm phổi khu trú có thể dẫn đến sự phân bố thông khí và trao đổi khí bất thường trong quá trình thở máy. Do khí được điều hòa bởi máy thở và đi theo con đường có ít sức cản nhất dọc theo hệ thống phế quản, Vt sẽ được phân phối chủ yếu đến phổi ít bị ảnh hưởng hơn (dễ giãn nở hơn) và có thể gây giãn nở quá mức. Sự căng quá mức của phổi ít bị tổn thương hơn và tình trạng giãn nở kém ở phổi bị bệnh/bị tổn thương làm xấu đi mối quan hệ thông khí-tưới máu ở cả hai phổi, dẫn đến giảm oxy và tăng CO2 có thể xảy ra, kéo dài hoặc trầm trọng hơn; đồng thời cũng gây thêm tổn thương cho phổi bình thường (lành).
Do đó, cần bắt đầu cài đặt tiêu chuẩn và các nguyên tắc hỗ trợ thở máy. Tuy nhiên, nếu không đạt hiệu quả, cần tham vấn chuyên gia để hỗ trợ cho các nỗ lực quản lý tiếp theo. Đặt phổi ít liên quan hơn ở tư thế phụ thuộc trọng lực (tư thế nằm nghiêng) có thể hữu ích nhằm hướng lưu lượng máu phổi đến các đơn vị phổi nhận được thông khí tốt hơn. Các kỹ thuật khác, chẳng hạn như thông khí 2 phổi khác nhau, có thể được cân nhắc và có thể cần tham vấn chuyên gia ngay lập tức.
Bệnh tim
Mục tiêu chính của hỗ trợ thông khí ở bệnh nhân thiếu máu cơ tim là giảm công thở và đảm bảo cung cấp đủ oxy cho cơ tim. Việc giảm công thở sẽ làm giảm tiêu thụ oxy của cơ hô hấp, từ đó tăng lượng oxy sẵn có để cung cấp cho tim. Ở bệnh nhân phù phổi do tim được thở máy, ngoài lợi ích từ giảm công thở, còn có thêm lợi ích do giảm tiền tải nhờ việc tăng áp lực trong lồng ngực. Hậu tải thất trái cũng giảm thông qua áp lực dương cạnh tim (juxtacardiac - lên thành cơ tim) trong thì tâm thu.
Bệnh thần kinh cơ
Bệnh nhân mắc bệnh thần kinh cơ ngoại biên thường có bộ phận điều hòa hô hấp còn nguyên vẹn và phổi bình thường. Những bệnh nhân này có thể cần mức Vt cao hơn để tránh cảm giác khó thở. Các điều chỉnh trên các thông số thở máy khác phải được thực hiện nhằm đảm bảo pH động mạch ở mức bình thường.
THEO DÕI HỖ TRỢ THỞ MÁY
| Bảng 10. Khuyến cáo đối với việc theo dõi hỗ trợ thở máy |
|---|
|
TỤT HUYẾT ÁP LIÊN QUAN ĐẾN BẮT ĐẦU THỞ MÁY
Tràn khí màng phổi áp lực
Chuyển đổi từ áp lực âm sang áp lực dương trong lồng ngực
Auto-PEEP
Thiếu máu cục bộ/nhồi máu cơ tim cấp
SẴN SÀNG VÀ VIỆC CAI THỞ MÁY XÂM LẤN
- Nguyên nhân chính gây suy hô hấp dẫn đến đặt nội khí quản và thở máy đã được cải thiện đáng kể hoặc đã được giải quyết.
- Tình trạng ý thức phù hợp để duy trì đường thở (bao gồm khả năng làm sạch dịch tiết).
- Độ bão hòa oxy (SpO2 hoặc SaO2) thích hợp > 90%, PO2 > 60 mm Hg với FiO2 40–50%
- PEEP khoảng 5–8 cm H2O
- pH > 7,25
- Có thể bắt đầu nỗ lực hít vào
- Ý thức phù hợp để bảo vệ đường thở
- Tiết dịch tối thiểu khi ho mạnh
- Huyết động ổn định và không leo thang (tăng lên) việc hồi sức hoặc dùng thuốc vận mạch
NHỮNG ĐIỂM CHÍNH VỀ THÔNG KHÍ CƠ HỌC
- Mục tiêu cốt lõi của thông khí áp lực dương không xâm lấn và xâm lấn là hỗ trợ thông khí và cung cấp oxy, đồng thời giảm công thở trong khi vẫn đảm bảo sự thoải mái cho bệnh nhân.
- NPPV được sử dụng tối ưu ở người bệnh tỉnh táo, có khả năng hợp tác và tình trạng hô hấp được kỳ vọng sẽ cải thiện sau 24 đến 48 giờ.
- Cần xem xét ưu điểm và hạn chế của các chế độ (Mode) thở máy xâm lấn khác nhau khi xác định hình thức hỗ trợ thở máy tối ưu phù hợp với tình trạng lâm sàng của từng bệnh nhân.
- Tuân thủ nghiêm ngặt các Hướng dẫn bắt đầu thở máy và điều chỉnh dựa trên đánh giá cũng như theo dõi sát bệnh nhân.
- Cần đánh giá cao tính chất phức tạp của các yếu tố bao gồm áp lực hít vào, tỉ lệ hít vào/thở ra (I:E), FiO2 và PEEP nhằm nhận định lợi ích tiềm năng cũng như tác động bất lợi ở mỗi bệnh nhân.
- Các yếu tố quan trọng chi phối quá trình oxy hóa là FiO2 và áp lực đường thở trung bình (Pmean), trong khi thông khí phế nang chủ yếu ảnh hưởng đến trao đổi CO2.
- Trong suốt quá trình thở máy, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ thông qua hệ thống cảnh báo của máy thở, đo độ bão hòa oxy xung mạch (SpO2) liên tục, đánh giá thực thể cẩn thận, đo Pplat thì hít vào (nếu thích hợp về mặt lâm sàng) và khí máu động mạch (ABG), đồng thời chụp X quang ngực định kỳ nếu cần.
- Áp lực cao nguyên (Pplat) hít vào tăng cao có liên quan đến tỉ lệ tổn thương phổi do máy thở cao hơn; vì vậy cần duy trì Pplat ở mức dưới 30 cm H2O.
- Hạ huyết áp xảy ra ngay sau khi bắt đầu thở máy xâm lấn cần được đánh giá nhanh để loại trừ hoặc nhận diện tràn khí màng phổi áp lực, giảm lượng máu tĩnh mạch hồi lưu do áp lực trong lồng ngực, Auto-PEEP hoặc thiếu máu cục bộ cơ tim.
Tài liệu tham khảo
- FCCS 2018
- Mechanical Ventilation. FCCS 7th Edition. 2021