Hội chứng bong vảy da do tụ cầu

Post key: cdff9721-062c-50d3-a378-667ffaf45adc
Slug: hoi-chung-bong-vay-da-do-tu-cau
Excerpt: Hội chứng bong vảy da do tụ cầu (bệnh Ritter) là bệnh lý da cấp ở trẻ nhỏ, do độc tố của Staphylococcus aureus (ETA/ETB) gây phân cắt desmoglein 1, tạo bọng nước nông dễ vỡ và bong vảy nhanh, có thể lan toàn thân; dấu Nikolsky dương tính, tổn thương thường không để lại sẹo. Chẩn đoán dựa chủ yếu vào lâm sàng; cận lâm sàng chủ yếu để hỗ trợ/loại trừ (nuôi cấy các vị trí nghi ngờ; sinh thiết da chỉ khi cần chẩn đoán phân biệt, đặc biệt với Lyell). Điều trị gồm kháng sinh toàn thân phù hợp dịch tễ (ưu tiên amoxicillin/acid clavulanic; tùy MRSA/MSSA dùng oxacillin hoặc vancomycin theo liều), bù nước–điện giải/nâng cao thể trạng và điều trị hỗ trợ (chăm sóc da, dưỡng ẩm). Bệnh thường đáp ứng tốt và khỏi sau 5–7 ngày; nặng có thể gây nhiễm khuẩn huyết/viêm phổi và tử vong, do đó cần cách ly đến khi khỏi và điều trị sớm các ổ nhiễm khuẩn.
Recognized tags: chan-doan, dieu-tri, bo-y-te, khang-sinh, du-phong, tre-em, so-sinh

GIỚI THIỆU

Hội chứng bong vảy da do tụ cầu (bệnh Ritter) được Gotfried Ritter von Rittershain, bác sĩ người Đức, mô tả lần đầu vào năm 1878. Bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ, do độc tố của Staphylococcus aureus gây nên, và có thể hình thành ổ dịch ở trẻ sơ sinh trong môi trường bệnh viện.

NGUYÊN NHÂN

  • Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) tiết các độc tố vào máu người bệnh, gây hiện tượng bong da.
  • Có 2 loại exfoliative toxin khác nhau là A và B (ETA, ETB).
  • Các độc tố này phân cắt desmoglein 1 (thường nằm ở lớp hạt của thượng bì), dẫn đến các bọng nước khu trú nông; bọng dễ vỡ và bong vảy rất nhanh.

CHẨN ĐOÁN

Chẩn đoán xác định

Lâm sàng

  • Bệnh thường khởi phát ở trẻ sơ sinh và trẻ em. Trên người lớn, bệnh có thể xuất hiện, đặc biệt ở người bệnh suy thận hoặc suy giảm miễn dịch.
  • Nhiễm khuẩn tụ cầu vàng ban đầu có thể biểu hiện dưới dạng thương tổn chốc hoặc nhọt.
  • Khởi phát với sốt cao, mệt mỏi, khó chịu, kích thích, đau họng và đau rát da. Sau đó xuất hiện ban màu hồng nhạt, thường tập trung quanh miệng.
  • Sau 1-2 ngày, hình thành các bọng nước nông; bọng nhanh chóng vỡ tạo thành lớp vảy da mỏng, nhăn nheo như giấy cuốn thuốc lá. Có thể kèm đỏ da toàn thân.
Dấu hiệu Nikolsky dương tính.
  • Thương tổn khi khỏi không để lại sẹo.
  • Có thể gặp viêm kết mạc.

Cận lâm sàng

  • Bọng nước nguyên vẹn thường vô trùng.
  • Nuôi cấy vi khuẩn từ nước tiểu, máu, vòm họng, rốn và các vùng da nghi ngờ có nhiễm khuẩn.
  • Sinh thiết da chỉ thực hiện để chẩn đoán phân biệt, đặc biệt với hội chứng Lyell. Trên tiêu bản có thể quan sát thấy bọng nước nằm ở phần dưới của lớp hạt, kèm bong vảy và rất ít hoại tử.

Chẩn đoán phân biệt

  1. Hội chứng Lyell: nguyên nhân do thuốc, hoại tử phần thượng bì, thương tổn niêm mạc thường gặp; tiên lượng rất nặng.
  2. Bỏng nắng.
  3. Chốc bọng nước lớn.
  4. Ban đỏ do virút: hội chứng viêm long, dát đỏ dạng tinh hồng nhiệt hoặc dạng sởi.
  5. Pemphigus thể đỏ da: bệnh bọng nước tự miễn, hiếm gặp ở trẻ em.

ĐIỀU TRỊ

Nguyên tắc chung

  1. Kháng sinh toàn thân.
  2. Bồi phụ nước-điện giải/nâng cao thể trạng.

Điều trị cụ thể

Tùy tình hình dịch tễ để lựa chọn kháng sinh; lựa chọn tốt nhất là amoxicillin phối hợp với acid clavulanic:
  • Trẻ em < 12 tuổi: 30 mg/kg/ngày chia 2 lần.
  • Trẻ em > 12 tuổi: 40mg/kg/ngày.
  • Thời gian điều trị 7ngày.
- Tụ cầu vàng nhạy cảm methicillin:
  • Oxacillin 150 mg/kg/ngày chia đều 6 giờ/lần trong 5-7 ngày.
- Tụ cầu vàng kháng methicillin:
  • Vancomycin 40-60 mg/kg/ngày chia đều 6 giờ/lần trong 7-14 ngày.
- Điều trị hỗ trợ:
kem, mỡ dưỡng ẩm để nâng cao khả năng hồi phục của da.

TIẾN TRIỂN, BIẾN CHỨNG VÀ PHÒNG BỆNH

Tiến triển và biến chứng

  • Đa số đáp ứng tốt với điều trị và thường khỏi hoàn toàn sau 5-7 ngày.
  • Trường hợp nặng có thể gây tử vong, đặc biệt ở trẻ suy dinh dưỡng, người suy thận hoặc suy giảm miễn dịch.
  • Biến chứng có thể bao gồm nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi…

Phòng bệnh

  • Cách ly trẻ cho đến khi khỏi bệnh.
  • Nâng cao thể trạng.
  • Điều trị sớm các ổ nhiễm khuẩn bằng kháng sinh đủ liều.
  • Vệ sinh cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  1. Da liễu - Bộ Y Tế